Ung thư tinh hoàn
1. Tổng quan
Ung thư tinh hoàn là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào của tinh hoàn, là cơ quan sinh sản nằm trong bìu có chức năng sản xuất tinh trùng và tiết hormone testosterone. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 1% tổng số các bệnh ung thư ở nam giới, đây lại là loại ung thư đặc thường gặp nhất ở nam giới trẻ tuổi, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 đến 40. Điều đáng chú ý là ung thư tinh hoàn có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện và điều trị đúng, với tỷ lệ chữa khỏi thuộc nhóm cao nhất trong các loại ung thư ở người trưởng thành.
Khoảng 95% trường hợp ung thư tinh hoàn xuất phát từ tế bào mầm (germ cells), là những tế bào có chức năng tạo ra tinh trùng. Dựa trên đặc điểm mô bệnh học, nhóm này được chia thành hai thể lớn gồm u tinh (seminoma) và u không phải u tinh (non-seminomatous germ cell tumors, NSGCT). Hai nhóm bệnh này có đặc điểm sinh học, tốc độ phát triển, khả năng di căn và chiến lược điều trị khác nhau. Trong thực hành lâm sàng, việc phân biệt chính xác giữa seminoma và non-seminoma có ý nghĩa rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị và tiên lượng.
Seminoma thường gặp ở nam giới khoảng 30 đến 45 tuổi. Khối u phát triển tương đối chậm, nhạy cảm cao với xạ trị và hóa trị nên tiên lượng nhìn chung rất thuận lợi. Ngược lại, nhóm non-seminoma thường xuất hiện ở lứa tuổi trẻ hơn, từ khoảng 20 đến 35 tuổi, có xu hướng phát triển nhanh hơn và dễ di căn sớm qua đường bạch huyết hoặc đường máu. Nhóm này bao gồm nhiều loại mô bệnh học như ung thư biểu mô phôi (embryonal carcinoma), u túi noãn hoàng (yolk sac tumor), ung thư nguyên bào nuôi (choriocarcinoma), u quái (teratoma) hoặc các khối u hỗn hợp chứa nhiều thành phần khác nhau.
Khoảng 5% trường hợp còn lại thuộc nhóm u mô đệm sinh dục (sex cord-stromal tumors) như u tế bào Leydig hoặc u tế bào Sertoli. Những khối u này ít gặp hơn nhiều và phần lớn có diễn biến lành tính, mặc dù vẫn có một tỷ lệ nhỏ mang đặc điểm ác tính.
Điểm đặc biệt của ung thư tinh hoàn là bệnh thường khởi phát tại tinh hoàn nhưng có xu hướng lan theo hệ thống bạch huyết đến các hạch sau phúc mạc nằm dọc động mạch chủ bụng. Khi bệnh tiến triển hơn, tế bào ung thư có thể di căn đến phổi, gan, xương hoặc não. Hiểu rõ đường lan tràn đặc trưng này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh và lập kế hoạch điều trị phù hợp.
Trong nhiều trường hợp, người bệnh chỉ tình cờ phát hiện một khối cứng trong tinh hoàn khi tự khám hoặc khi tắm. Do khối u thường không gây đau nên nhiều người chủ quan và trì hoãn việc đi khám. Đây là nguyên nhân khiến một số trường hợp được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển. Tuy nhiên, ngay cả ở giai đoạn di căn, ung thư tinh hoàn vẫn là một trong những loại ung thư có khả năng điều trị khỏi cao nhờ đáp ứng rất tốt với hóa trị chứa cisplatin. Thành công này được xem là một trong những bước tiến quan trọng nhất của ung thư học hiện đại.
Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư tinh hoàn có tỷ lệ mắc khác nhau rõ rệt giữa các khu vực trên thế giới. Bệnh phổ biến hơn ở các nước Bắc Âu, Tây Âu, Bắc Mỹ và Australia, trong khi tỷ lệ mắc thấp hơn tại châu Á và châu Phi. Mặc dù số ca mắc không nhiều, tỷ lệ mắc đang có xu hướng tăng dần trong nhiều thập kỷ gần đây ở nhiều quốc gia, đặc biệt tại các nước phát triển. Nguyên nhân của xu hướng này hiện vẫn chưa được giải thích hoàn toàn nhưng được cho là liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường.
Một đặc điểm quan trọng khác là tuổi mắc bệnh rất trẻ. Khác với phần lớn các loại ung thư thường xuất hiện ở người trên 60 tuổi, ung thư tinh hoàn lại ảnh hưởng chủ yếu đến nam giới đang trong giai đoạn học tập, lao động và sinh sản. Vì vậy, ngoài mục tiêu điều trị khỏi bệnh, bác sĩ còn đặc biệt quan tâm đến việc bảo tồn khả năng sinh sản, chức năng nội tiết và chất lượng cuộc sống lâu dài. Trước khi điều trị, nhiều người bệnh được tư vấn lưu trữ tinh trùng nhằm bảo đảm cơ hội có con trong tương lai nếu cần.
Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán, phẫu thuật, hóa trị và theo dõi sau điều trị, tiên lượng của ung thư tinh hoàn đã thay đổi hoàn toàn so với trước đây. Hiện nay, nếu được điều trị theo đúng hướng dẫn, hơn 95% người bệnh giai đoạn khu trú và khoảng 80 đến 90% người bệnh di căn vẫn có thể đạt được kết quả điều trị lâu dài hoặc khỏi bệnh hoàn toàn. Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng, khuyến khích nam giới trẻ tự khám tinh hoàn định kỳ và đi khám sớm khi phát hiện bất thường có ý nghĩa rất lớn trong việc cải thiện kết quả điều trị.
2. Yếu tố nguy cơ
Ung thư tinh hoàn là một trong những loại ung thư có mối liên quan khá rõ với các yếu tố bẩm sinh và bất thường trong quá trình phát triển của hệ sinh dục nam. Không giống nhiều loại ung thư khác mà thuốc lá, rượu bia hoặc chế độ ăn đóng vai trò nổi bật, phần lớn các yếu tố nguy cơ của ung thư tinh hoàn liên quan đến đặc điểm di truyền, sự phát triển của tinh hoàn từ giai đoạn bào thai và tiền sử bệnh lý của chính người bệnh. Tuy nhiên, phần lớn nam giới mắc một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ cũng sẽ không phát triển thành ung thư. Ngược lại, nhiều người bệnh không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào vẫn có thể mắc bệnh. Vì vậy, các yếu tố nguy cơ chỉ phản ánh khả năng mắc bệnh cao hơn chứ không phải nguyên nhân trực tiếp.
Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đã được chứng minh là tinh hoàn ẩn (cryptorchidism). Trong quá trình phát triển của thai nhi, tinh hoàn hình thành trong ổ bụng rồi di chuyển xuống bìu trước khi trẻ được sinh ra. Nếu một hoặc cả hai tinh hoàn không xuống bìu đúng thời điểm, nguy cơ ung thư tinh hoàn sẽ tăng lên rõ rệt. Nhiều nghiên cứu cho thấy người có tiền sử tinh hoàn ẩn có nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn cao gấp khoảng ba đến tám lần so với người bình thường. Nguy cơ này đặc biệt cao khi tinh hoàn nằm trong ổ bụng hoặc được phát hiện và điều trị muộn. Việc phẫu thuật hạ tinh hoàn xuống bìu từ sớm giúp cải thiện khả năng sinh sản và tạo điều kiện theo dõi phát hiện sớm ung thư nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.
Một điều đáng lưu ý là nguy cơ không chỉ giới hạn ở tinh hoàn bị ẩn mà cả tinh hoàn đối diện cũng có thể có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Điều này cho thấy bất thường phát triển của hệ sinh dục có thể ảnh hưởng đến cả hai bên chứ không chỉ riêng tinh hoàn không xuống bìu.
Tiền sử bản thân từng mắc ung thư tinh hoàn cũng là yếu tố nguy cơ rất quan trọng. Người đã điều trị khỏi ung thư ở một bên tinh hoàn có nguy cơ mắc ung thư ở tinh hoàn còn lại cao hơn nhiều lần so với người chưa từng mắc bệnh. Tỷ lệ xuất hiện ung thư ở tinh hoàn đối diện không cao nhưng đủ lớn để đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi lâu dài và tự khám tinh hoàn định kỳ sau điều trị.
Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn. Nếu cha hoặc anh em ruột từng mắc bệnh thì nguy cơ ở các thành viên nam khác trong gia đình cũng tăng lên đáng kể. Người có anh em trai mắc ung thư tinh hoàn có nguy cơ cao hơn so với người có cha mắc bệnh. Điều này cho thấy yếu tố di truyền có vai trò nhất định trong cơ chế hình thành bệnh mặc dù cho đến nay chưa xác định được một gen đơn lẻ chịu trách nhiệm như trong một số hội chứng ung thư di truyền khác.
Nhiều nghiên cứu đã phát hiện sự liên quan giữa ung thư tinh hoàn và một số biến thể di truyền liên quan đến sự phát triển của tế bào mầm. Những biến thể này không gây bệnh trực tiếp nhưng làm tăng tính nhạy cảm của tế bào mầm đối với quá trình chuyển dạng ác tính. Hiện nay chưa có khuyến cáo xét nghiệm di truyền thường quy ở tất cả người bệnh nhưng việc khai thác tiền sử gia đình vẫn rất quan trọng trong đánh giá nguy cơ.
Hội chứng Klinefelter là một bất thường nhiễm sắc thể ở nam giới với kiểu nhân thường gặp là 47,XXY. Người mắc hội chứng này có nguy cơ cao hơn đối với một số loại u tế bào mầm, đặc biệt là các khối u tế bào mầm ngoài tuyến sinh dục. Mặc dù mối liên quan với ung thư tinh hoàn không mạnh bằng tinh hoàn ẩn nhưng đây vẫn được xem là một yếu tố cần lưu ý trong thực hành lâm sàng.
Một khái niệm được nhắc đến nhiều trong những năm gần đây là Hội chứng loạn sản tinh hoàn (Testicular Dysgenesis Syndrome). Đây không phải là một bệnh riêng biệt mà là giả thuyết cho rằng nhiều bất thường của hệ sinh dục nam như tinh hoàn ẩn, lỗ tiểu lệch thấp, giảm chất lượng tinh trùng và ung thư tinh hoàn có chung nguồn gốc từ sự rối loạn phát triển của tinh hoàn ngay trong thời kỳ bào thai. Những rối loạn này có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền kết hợp với các yếu tố môi trường tác động lên thai nhi trong quá trình mang thai.
Vô sinh nam giới cũng được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn. Những người có số lượng tinh trùng rất thấp hoặc không có tinh trùng có tỷ lệ mắc ung thư tinh hoàn cao hơn dân số chung. Mối liên quan này được cho là phản ánh sự bất thường chung của quá trình phát triển tế bào mầm hơn là mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
Chủng tộc cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Nam giới da trắng có nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn cao hơn nhiều so với nam giới da đen hoặc người châu Á. Đây là một trong những khác biệt dịch tễ học rõ rệt nhất của bệnh. Tuy nhiên, khi đã mắc bệnh, khả năng điều trị thành công phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn và phương pháp điều trị hơn là chủng tộc.
Tuổi là một đặc điểm dịch tễ rất đặc biệt. Không giống phần lớn các loại ung thư tăng dần theo tuổi, ung thư tinh hoàn chủ yếu xuất hiện ở người trẻ. Đỉnh tuổi mắc bệnh thay đổi theo từng thể mô học. Non-seminoma thường gặp ở khoảng 20 đến 35 tuổi trong khi seminoma thường xuất hiện muộn hơn từ khoảng 30 đến 45 tuổi. Sau 60 tuổi, ung thư tinh hoàn nguyên phát khá hiếm gặp và khi xuất hiện cần phân biệt với lymphoma tinh hoàn, vốn là loại u tinh hoàn thường gặp nhất ở người cao tuổi.
Một số nghiên cứu đã khảo sát vai trò của chiều cao, chỉ số khối cơ thể, chế độ ăn, hút thuốc lá, chấn thương tinh hoàn, đạp xe, mặc quần lót chật, sử dụng điện thoại di động hoặc tiếp xúc nhiệt nhưng cho đến nay chưa có bằng chứng thuyết phục chứng minh các yếu tố này làm tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn. Đặc biệt, chấn thương tinh hoàn thường chỉ khiến người bệnh chú ý đến vùng bìu và tình cờ phát hiện khối u đã có từ trước chứ không phải nguyên nhân gây ung thư.
Vai trò của các chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường đang được nghiên cứu rất tích cực. Một số hóa chất có khả năng bắt chước hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục được cho là có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tinh hoàn trong thời kỳ bào thai. Tuy nhiên, đến nay các bằng chứng vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định đây là nguyên nhân trực tiếp của bệnh ở người.
Tóm lại, ung thư tinh hoàn là bệnh chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi các yếu tố bẩm sinh và rối loạn phát triển của tế bào mầm. Tinh hoàn ẩn, tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư tinh hoàn, vô sinh và một số bất thường di truyền là những yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng nhất. Nam giới thuộc nhóm nguy cơ cao cần được hướng dẫn tự khám tinh hoàn định kỳ và đi khám chuyên khoa ngay khi phát hiện bất kỳ bất thường nào ở bìu nhằm tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Ung thư tinh hoàn là một trong số ít các loại ung thư mà người bệnh có thể tự phát hiện từ rất sớm nếu biết cách tự khám. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp vẫn được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển do khối u ban đầu hầu như không gây đau hoặc không ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày. Chính vì triệu chứng thường kín đáo nên nhiều người trẻ chủ quan, cho rằng khối cứng ở tinh hoàn chỉ là viêm, chấn thương hoặc một bất thường lành tính và trì hoãn việc đi khám.
Biểu hiện thường gặp nhất là xuất hiện một khối cứng trong tinh hoàn. Người bệnh thường nhận thấy một bên tinh hoàn to dần lên hoặc sờ thấy một vùng cứng bất thường mà trước đây không có. Khối u thường có ranh giới không rõ với nhu mô tinh hoàn, mật độ chắc và không di động. Đây là dấu hiệu điển hình nhất của ung thư tinh hoàn. Khối u có thể nhỏ chỉ vài milimét hoặc chiếm gần toàn bộ tinh hoàn khi bệnh tiến triển.
Đặc điểm quan trọng là đa số trường hợp không đau. Khoảng một nửa đến hai phần ba người bệnh chỉ phát hiện tình cờ khi tắm, thay quần áo hoặc tự khám. Chính sự không đau này khiến nhiều người bỏ qua triệu chứng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều không đau. Khoảng 20 đến 30% trường hợp có cảm giác đau âm ỉ hoặc tức nặng vùng bìu. Đau cấp tính dữ dội ít gặp hơn và có thể xuất hiện khi khối u chảy máu trong u hoặc nhồi máu khối u. Trong những trường hợp này, bệnh dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm mào tinh hoàn hoặc xoắn tinh hoàn.
Nhiều người mô tả cảm giác nặng bìu hoặc cảm giác một bên tinh hoàn lớn hơn bình thường. Một số trường hợp không nhận thấy khối cứng rõ nhưng cảm thấy hai bên tinh hoàn không còn cân đối như trước. Đây cũng là dấu hiệu cần được khám chuyên khoa tiết niệu hoặc nam học.
Ở một số người bệnh, ung thư tinh hoàn gây tràn dịch màng tinh hoàn. Dịch tích tụ quanh tinh hoàn làm bìu to lên khiến việc sờ thấy khối u trở nên khó khăn hơn. Nếu bác sĩ chỉ tập trung xử trí tràn dịch mà không siêu âm tinh hoàn, khối u có thể bị bỏ sót. Vì vậy, siêu âm bìu luôn được khuyến cáo ở mọi trường hợp tràn dịch màng tinh hoàn mới xuất hiện, đặc biệt ở người trẻ.
Một số khối u tế bào mầm tiết beta-hCG, loại hormone thường gặp trong thai kỳ. Khi nồng độ beta-hCG tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện vú to ở nam giới (gynecomastia), đau tức vùng ngực hoặc căng đầu vú. Đây là triệu chứng hiếm gặp nhưng rất có giá trị gợi ý. Trong một số trường hợp, vú to xuất hiện trước cả khi người bệnh phát hiện khối u ở tinh hoàn.
Khi bệnh lan đến hạch bạch huyết sau phúc mạc, người bệnh có thể xuất hiện đau âm ỉ vùng thắt lưng hoặc đau bụng sâu. Đường lan tràn bạch huyết của ung thư tinh hoàn thường đi đến các hạch cạnh động mạch chủ bụng nên khối hạch lớn có thể chèn ép các cấu trúc lân cận gây đau kéo dài hoặc cảm giác đầy bụng. Đây là nguyên nhân khiến một số người bệnh đến khám vì đau lưng trong khi tổn thương nguyên phát ở tinh hoàn lại rất nhỏ.
Nếu khối hạch sau phúc mạc phát triển lớn, người bệnh có thể xuất hiện phù hai chi dưới do chèn ép tĩnh mạch, giảm chức năng thận do chèn ép niệu quản hoặc đau bụng kéo dài. Những biểu hiện này thường gặp ở giai đoạn bệnh tiến triển hơn.
Khi ung thư di căn đến phổi, người bệnh có thể ho kéo dài, khó thở, đau ngực hoặc ho ra máu. Phổi là một trong những vị trí di căn xa thường gặp nhất của ung thư tinh hoàn, đặc biệt ở nhóm non-seminoma. Tuy nhiên, nhờ hiệu quả cao của hóa trị chứa cisplatin, ngay cả người bệnh có di căn phổi vẫn có khả năng điều trị khỏi trong nhiều trường hợp.
Di căn đến gan có thể gây đau hạ sườn phải, gan to hoặc rối loạn chức năng gan. Di căn xương ít gặp hơn nhưng có thể gây đau xương kéo dài hoặc gãy xương bệnh lý. Di căn não hiếm gặp nhưng là biến chứng nặng, thường biểu hiện bằng đau đầu, nôn, co giật hoặc yếu liệt tay chân.
Một số thể mô học đặc biệt như ung thư nguyên bào nuôi (choriocarcinoma) có xu hướng di căn rất sớm qua đường máu mặc dù khối u nguyên phát ở tinh hoàn còn rất nhỏ. Người bệnh có thể đến viện vì ho ra máu, xuất huyết não hoặc các triệu chứng do di căn trong khi tổn thương tại tinh hoàn gần như không đáng chú ý. Đây là một đặc điểm lâm sàng quan trọng cần được ghi nhớ.
Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ và triệu chứng do di căn, người bệnh giai đoạn muộn có thể xuất hiện các biểu hiện toàn thân như sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, chán ăn hoặc sốt nhẹ. Tuy nhiên, những triệu chứng này thường không phải là dấu hiệu đầu tiên của bệnh.
Khi nào cần đi khám?
Nam giới cần đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu phát hiện bất kỳ khối cứng nào trong tinh hoàn, dù khối u không gây đau. Tinh hoàn to lên bất thường, cảm giác nặng bìu kéo dài, đau âm ỉ vùng tinh hoàn không rõ nguyên nhân hoặc tràn dịch màng tinh hoàn mới xuất hiện đều cần được siêu âm đánh giá. Những trường hợp đau lưng kéo dài ở nam giới trẻ kèm theo bất thường tinh hoàn hoặc xuất hiện vú to không rõ nguyên nhân cũng cần được khám chuyên khoa.
Điều quan trọng nhất là không nên tự điều trị bằng thuốc chống viêm hoặc kháng sinh trong thời gian dài khi chưa được đánh giá đầy đủ. Việc trì hoãn chẩn đoán có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn di căn. Ngược lại, nếu được phát hiện khi khối u còn khu trú trong tinh hoàn, khả năng điều trị khỏi rất cao và phần lớn người bệnh vẫn có thể trở lại cuộc sống bình thường sau điều trị.
Nhìn chung, triệu chứng của ung thư tinh hoàn tương đối đơn giản nhưng rất dễ bị bỏ qua. Khối cứng không đau ở tinh hoàn luôn phải được xem là ung thư cho đến khi được chứng minh ngược lại. Nhận biết sớm dấu hiệu này và đi khám ngay là yếu tố quan trọng nhất giúp nâng cao khả năng điều trị khỏi và giảm nguy cơ phải điều trị phức tạp ở giai đoạn muộn.
4. Chẩn đoán
Chẩn đoán ung thư tinh hoàn là một quá trình gồm nhiều bước liên tiếp nhằm xác định khối u có phải là ung thư hay không, phân biệt thể mô bệnh học, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Khác với nhiều loại ung thư khác, sinh thiết xuyên da trước mổ không được khuyến cáo vì có nguy cơ làm gieo rắc tế bào ung thư và thay đổi đường dẫn lưu bạch huyết của tinh hoàn. Do đó, khi nghi ngờ ung thư tinh hoàn, bác sĩ thường tiến hành cắt tinh hoàn triệt căn qua đường bẹn để vừa chẩn đoán vừa điều trị.
Quá trình chẩn đoán bắt đầu từ khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ hỏi người bệnh về thời gian xuất hiện khối bất thường, tốc độ phát triển, cảm giác đau hay không đau, tiền sử tinh hoàn ẩn, vô sinh, tiền sử gia đình mắc ung thư tinh hoàn hoặc các bệnh lý di truyền. Khám thực thể tập trung vào cả hai tinh hoàn để đánh giá kích thước, mật độ, vị trí của khối u và sự khác biệt giữa hai bên. Đồng thời, bác sĩ khám hạch ngoại vi, đánh giá tình trạng vú to ở nam giới và tìm các dấu hiệu gợi ý bệnh di căn.
Siêu âm bìu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là kỹ thuật có độ nhạy rất cao trong phát hiện tổn thương trong tinh hoàn. Trên siêu âm, đa số ung thư tinh hoàn biểu hiện dưới dạng khối giảm âm, bờ không đều và nằm trong nhu mô tinh hoàn. Siêu âm Doppler còn giúp đánh giá mức độ tưới máu của khối u và phân biệt với một số bệnh lý khác như viêm tinh hoàn, áp xe hoặc xoắn tinh hoàn. Ngoài việc đánh giá tinh hoàn có triệu chứng, bác sĩ cũng khảo sát tinh hoàn đối diện để phát hiện tổn thương đồng thời nếu có.
Sau khi hình ảnh siêu âm gợi ý ung thư, người bệnh sẽ được chỉ định các chất chỉ điểm khối u trong máu (tumor markers). Ba chất chỉ điểm được sử dụng thường quy là alpha-fetoprotein (AFP), beta-human chorionic gonadotropin (β-hCG) và lactate dehydrogenase (LDH).
AFP tăng chủ yếu ở các khối u không phải seminoma. Seminoma đơn thuần gần như không làm tăng AFP. Nếu một khối u được chẩn đoán mô bệnh học là seminoma nhưng AFP tăng rõ rệt, bác sĩ cần nghĩ đến khả năng khối u có thành phần non-seminoma chưa được phát hiện.
β-hCG có thể tăng ở cả seminoma và non-seminoma nhưng thường tăng rất cao trong ung thư nguyên bào nuôi. Nồng độ β-hCG càng cao thường phản ánh gánh nặng khối u lớn hơn. Ngoài giá trị chẩn đoán, β-hCG còn được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
LDH là chất chỉ điểm ít đặc hiệu hơn nhưng phản ánh khối lượng khối u và mức độ tổn thương mô. Giá trị LDH tăng cao thường liên quan đến bệnh tiến triển hơn và được đưa vào hệ thống phân tầng tiên lượng quốc tế.
Điều quan trọng là các chất chỉ điểm này cần được xét nghiệm trước khi phẫu thuật cắt tinh hoàn vì sau mổ nồng độ sẽ thay đổi và mất đi giá trị đánh giá ban đầu. Sau điều trị, sự giảm dần của AFP và β-hCG theo đúng thời gian bán hủy sinh học cũng giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị. Nếu các chất chỉ điểm không giảm như mong đợi hoặc tiếp tục tăng, cần nghĩ đến khả năng còn bệnh tồn lưu hoặc bệnh tiến triển.
Sau khi xác định có khả năng cao là ung thư tinh hoàn, bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán hình ảnh để đánh giá giai đoạn bệnh. CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang là phương pháp tiêu chuẩn nhằm khảo sát hạch sau phúc mạc, trung thất và các cơ quan di căn. Hạch cạnh động mạch chủ bụng là vị trí di căn đầu tiên thường gặp nên việc đánh giá vùng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Nếu CT ngực phát hiện các nốt ở phổi, bác sĩ sẽ đánh giá số lượng, kích thước và đặc điểm tổn thương để xác định khả năng di căn. Trong trường hợp có triệu chứng thần kinh như đau đầu kéo dài, co giật hoặc yếu liệt, MRI não sẽ được chỉ định để loại trừ di căn não. Xạ hình xương hoặc PET/CT không phải là xét nghiệm thường quy cho tất cả người bệnh nhưng có thể được cân nhắc ở một số trường hợp đặc biệt.
Điểm khác biệt lớn trong chẩn đoán ung thư tinh hoàn là không sinh thiết trước mổ. Thay vào đó, người bệnh sẽ được thực hiện phẫu thuật cắt tinh hoàn triệt căn qua đường bẹn (radical inguinal orchiectomy). Đây vừa là phương pháp điều trị ban đầu vừa cung cấp toàn bộ mẫu bệnh phẩm để giải phẫu bệnh. Việc tiếp cận qua đường bẹn thay vì đường bìu giúp tránh làm thay đổi hệ thống dẫn lưu bạch huyết và hạn chế nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư.
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng xác định chẩn đoán. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định loại mô học, tỷ lệ các thành phần nếu là u hỗn hợp, mức độ xâm lấn mạch máu, xâm lấn mào tinh, thừng tinh hoặc bao trắng tinh hoàn. Các đặc điểm này có giá trị quan trọng trong phân giai đoạn và quyết định điều trị sau mổ.
Ở một số trường hợp, hóa mô miễn dịch được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán. Seminoma thường dương tính với OCT3/4, SALL4, PLAP và CD117 (KIT), trong khi các thành phần non-seminoma có biểu hiện các dấu ấn khác như AFP, glypican-3, CD30 hoặc hCG tùy từng loại mô học. Những dấu ấn này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó phân biệt hoặc khi khối u có nhiều thành phần khác nhau.
Sau khi hoàn tất giải phẫu bệnh và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ tổng hợp toàn bộ dữ liệu gồm mô bệnh học, chất chỉ điểm khối u sau mổ, kích thước hạch, vị trí di căn và tình trạng toàn thân để xác định giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC kết hợp với phân tầng tiên lượng của International Germ Cell Cancer Collaborative Group (IGCCCG) đối với bệnh di căn.
Nhờ quy trình chẩn đoán chuẩn hóa này, hầu hết người bệnh đều được xác định chính xác loại ung thư và mức độ lan rộng của bệnh trước khi bắt đầu điều trị bổ sung. Điều này đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn giữa theo dõi chủ động, hóa trị, xạ trị hay phẫu thuật vét hạch sau phúc mạc nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
5. Phân giai đoạn
Phân giai đoạn ung thư tinh hoàn có vai trò đặc biệt quan trọng vì quyết định trực tiếp đến chiến lược điều trị và tiên lượng lâu dài. Không giống nhiều loại ung thư khác chỉ sử dụng hệ thống TNM, ung thư tinh hoàn còn kết hợp nồng độ các chất chỉ điểm khối u sau phẫu thuật để xác định giai đoạn bệnh. Đây là điểm rất đặc trưng của nhóm u tế bào mầm và phản ánh chính xác hơn gánh nặng ung thư còn tồn tại trong cơ thể.
Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất là AJCC TNM phiên bản thứ 8, kết hợp với giai đoạn S (Serum Tumor Markers) và phân tầng tiên lượng của International Germ Cell Cancer Collaborative Group (IGCCCG) đối với bệnh di căn.
Đánh giá khối u nguyên phát (T)
Thành phần T phản ánh mức độ xâm lấn của khối u tại tinh hoàn và các cấu trúc lân cận.
Ở giai đoạn sớm nhất, ung thư còn khu trú hoàn toàn trong tinh hoàn và chưa xâm lấn ra ngoài.
Khi khối u phát triển, tế bào ung thư có thể xâm nhập vào lưới tinh hoàn, mào tinh, bao trắng, bao tinh hoàn hoặc các mạch máu và mạch bạch huyết trong tinh hoàn.
Nếu ung thư lan đến thừng tinh hoặc bìu, giai đoạn T sẽ cao hơn vì đây là dấu hiệu bệnh tiến triển tại chỗ.
Đặc biệt, xâm lấn mạch máu hoặc mạch bạch huyết là yếu tố tiên lượng rất quan trọng ở nhóm non-seminoma vì làm tăng đáng kể nguy cơ di căn hạch sau phúc mạc mặc dù các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chưa phát hiện tổn thương.
Đánh giá hạch bạch huyết vùng (N)
Ung thư tinh hoàn lan theo hệ thống bạch huyết theo một quy luật khá đặc trưng.
Các hạch đầu tiên thường nằm ở vùng sau phúc mạc, dọc động mạch chủ bụng và tĩnh mạch chủ dưới.
Khác với nhiều loại ung thư vùng chậu, hạch bẹn thường không phải vị trí di căn đầu tiên trừ khi người bệnh từng có phẫu thuật vùng bìu làm thay đổi đường dẫn lưu bạch huyết.
Thành phần N được xác định dựa trên số lượng hạch, kích thước hạch và vị trí hạch trên hình ảnh CT hoặc kết quả phẫu thuật vét hạch.
Hạch càng lớn hoặc số lượng càng nhiều thì giai đoạn bệnh càng cao.
Đánh giá di căn xa (M)
Nếu ung thư vượt ra ngoài hạch vùng và lan đến các cơ quan khác, người bệnh được xếp vào nhóm bệnh di căn.
Phổi là cơ quan di căn xa thường gặp nhất.
Ngoài ra, tế bào ung thư có thể lan đến gan, não, xương hoặc các cơ quan khác.
Di căn ngoài phổi, đặc biệt là gan hoặc não, thường phản ánh bệnh có tiên lượng nặng hơn.
Giai đoạn S
Một điểm rất đặc biệt của ung thư tinh hoàn là hệ thống S stage, phản ánh nồng độ AFP, β-hCG và LDH sau khi đã cắt tinh hoàn.
Thông thường, sau phẫu thuật triệt căn, các chất chỉ điểm sẽ giảm dần theo thời gian bán hủy sinh học.
Nếu các chất chỉ điểm vẫn còn tăng hoặc tiếp tục tăng sau phẫu thuật, điều đó cho thấy trong cơ thể vẫn còn tế bào ung thư hoạt động.
Mức tăng càng cao thì gánh nặng khối u càng lớn và tiên lượng càng bất lợi.
Chính vì vậy, S stage được đưa vào hệ thống phân giai đoạn chính thức của AJCC và có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.
Giai đoạn lâm sàng
Sau khi tổng hợp các yếu tố T, N, M và S, bệnh được chia thành các giai đoạn lâm sàng.
Giai đoạn I
Đây là giai đoạn khối u chỉ khu trú trong tinh hoàn.
Chưa có bằng chứng di căn hạch hoặc di căn xa trên chẩn đoán hình ảnh.
Các chất chỉ điểm sau phẫu thuật trở về bình thường hoặc giảm đúng theo quy luật sinh học.
Đây là giai đoạn có tiên lượng rất tốt.
Phần lớn người bệnh có thể được điều trị khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật đơn thuần hoặc kết hợp theo dõi chủ động, hóa trị bổ trợ hoặc xạ trị tùy từng thể mô bệnh học.
Giai đoạn II
Ung thư đã lan đến hạch bạch huyết sau phúc mạc nhưng chưa có di căn xa.
Kích thước và số lượng hạch quyết định mức độ của giai đoạn II.
Tiên lượng nhìn chung vẫn rất thuận lợi vì bệnh còn giới hạn trong hệ thống hạch vùng và đáp ứng rất tốt với điều trị.
Giai đoạn III
Đây là giai đoạn bệnh đã có di căn xa hoặc có nồng độ chất chỉ điểm khối u tăng rất cao sau phẫu thuật.
Di căn thường gặp nhất là phổi.
Một số trường hợp lan đến gan, não hoặc xương.
Mặc dù được xếp vào giai đoạn muộn, ung thư tinh hoàn vẫn khác nhiều loại ung thư khác ở chỗ tỷ lệ điều trị khỏi vẫn rất cao nhờ hóa trị chứa cisplatin.
Phân tầng tiên lượng IGCCCG
Đối với người bệnh di căn, ngoài AJCC còn sử dụng hệ thống International Germ Cell Cancer Collaborative Group (IGCCCG).
Đây là hệ thống tiên lượng được áp dụng trên toàn thế giới nhằm lựa chọn phác đồ hóa trị và dự đoán khả năng điều trị khỏi.
Hệ thống này chia người bệnh thành ba nhóm gồm tiên lượng tốt, tiên lượng trung bình và tiên lượng xấu.
Việc phân tầng dựa trên ba yếu tố chính gồm:
Thứ nhất là loại mô bệnh học, seminoma hay non-seminoma.
Thứ hai là vị trí di căn, chỉ di căn phổi hay có di căn ngoài phổi như gan hoặc não.
Thứ ba là mức tăng của AFP, β-hCG và LDH.
Ở nhóm seminoma, phần lớn người bệnh thuộc nhóm tiên lượng tốt.
Seminoma không có nhóm tiên lượng xấu theo phân loại cổ điển của IGCCCG.
Ngược lại, non-seminoma được chia đầy đủ thành ba nhóm tiên lượng.
Những người có AFP hoặc β-hCG rất cao, LDH tăng nhiều lần giới hạn bình thường hoặc có di căn gan, não sẽ thuộc nhóm tiên lượng xấu hơn và thường cần điều trị tích cực.
Ý nghĩa của phân giai đoạn
Phân giai đoạn không chỉ giúp dự đoán tiên lượng mà còn quyết định toàn bộ kế hoạch điều trị.
Người bệnh giai đoạn I có thể chỉ cần theo dõi chủ động sau phẫu thuật nếu nguy cơ tái phát thấp.
Giai đoạn II thường được điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị tùy loại mô học.
Giai đoạn III chủ yếu điều trị bằng hóa trị toàn thân kết hợp phẫu thuật cắt bỏ khối u tồn dư khi cần thiết.
Mặc dù bệnh có thể đã di căn, tỷ lệ chữa khỏi vẫn rất cao nếu điều trị đúng theo các hướng dẫn quốc tế.
Nhờ sự kết hợp giữa hệ thống TNM, giai đoạn S và phân tầng IGCCCG, bác sĩ có thể đánh giá rất chính xác mức độ bệnh của từng người, từ đó xây dựng phác đồ điều trị tối ưu và tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị cũng như nguy cơ tái phát trong tương lai.
6. Điều trị
Ung thư tinh hoàn được xem là một trong những thành công lớn nhất của ung thư học hiện đại. Nhờ sự kết hợp giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và theo dõi chặt chẽ, tỷ lệ chữa khỏi hiện nay rất cao ngay cả ở một số trường hợp đã có di căn. Khác với nhiều loại ung thư khác mà giai đoạn di căn thường chỉ điều trị nhằm kéo dài thời gian sống, ung thư tinh hoàn vẫn có thể đạt mục tiêu điều trị khỏi ở phần lớn người bệnh nếu được điều trị theo đúng hướng dẫn. Chính vì vậy, việc lựa chọn chiến lược điều trị phải dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, nồng độ các chất chỉ điểm khối u, nhóm tiên lượng IGCCCG và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Điều trị ung thư tinh hoàn luôn cần được thực hiện tại các cơ sở có kinh nghiệm vì đây là bệnh lý tương đối hiếm gặp nhưng có quy trình điều trị chuẩn hóa rất rõ ràng. Việc điều trị không đúng trình tự hoặc lựa chọn sai phương pháp có thể ảnh hưởng đến khả năng chữa khỏi.
Phẫu thuật cắt tinh hoàn triệt căn
Bước điều trị đầu tiên ở hầu hết người bệnh là cắt tinh hoàn triệt căn qua đường bẹn (radical inguinal orchiectomy). Đây vừa là phương pháp điều trị ban đầu vừa là tiêu chuẩn để xác định chẩn đoán mô bệnh học.
Trong phẫu thuật này, bác sĩ rạch da vùng bẹn, lấy toàn bộ tinh hoàn cùng thừng tinh lên đến lỗ bẹn trong. Đường tiếp cận qua bẹn được lựa chọn nhằm tránh làm tổn thương hệ thống dẫn lưu bạch huyết của bìu và giảm nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư. Việc mở bìu hoặc sinh thiết xuyên bìu trước phẫu thuật không được khuyến cáo vì có thể làm thay đổi đường lan tràn của bệnh và ảnh hưởng đến điều trị sau này.
Sau khi lấy bỏ tinh hoàn, mẫu bệnh phẩm được gửi giải phẫu bệnh để xác định loại mô học, mức độ xâm lấn và các yếu tố tiên lượng khác. Đồng thời, nồng độ AFP, β-hCG và LDH sẽ được theo dõi sau mổ để đánh giá còn tồn tại tế bào ung thư hay không.
Đối với đa số người bệnh chỉ bị ung thư một bên, tinh hoàn còn lại vẫn đủ khả năng duy trì chức năng nội tiết và sinh sản. Tuy nhiên, trước điều trị, bác sĩ luôn đánh giá khả năng sinh sản và tư vấn lưu trữ tinh trùng nếu người bệnh còn nhu cầu có con trong tương lai. Đây là một bước rất quan trọng vì hóa trị hoặc xạ trị có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh.
Một số người bệnh có nhu cầu thẩm mỹ có thể được đặt tinh hoàn nhân tạo ngay trong cuộc mổ hoặc ở thời điểm sau đó nhằm duy trì hình dạng bìu.
Điều trị giai đoạn I
Sau khi cắt tinh hoàn, hướng điều trị tiếp theo phụ thuộc vào loại mô học.
Seminoma giai đoạn I
Khoảng 80 đến 85% người bệnh seminoma được phát hiện ở giai đoạn I. Tiên lượng của nhóm này rất tốt với tỷ lệ chữa khỏi gần như tuyệt đối.
Hiện nay, theo dõi chủ động (active surveillance) là lựa chọn được ưu tiên cho nhiều người bệnh có khả năng tuân thủ tái khám đầy đủ. Phương pháp này giúp tránh điều trị quá mức vì phần lớn người bệnh sẽ không bao giờ tái phát. Nếu bệnh tái phát trong quá trình theo dõi, việc điều trị vẫn đạt hiệu quả rất cao.
Ở những trường hợp có nguy cơ tái phát cao hoặc không thể tuân thủ theo dõi định kỳ, bác sĩ có thể cân nhắc hóa trị bổ trợ bằng carboplatin một hoặc hai chu kỳ tùy từng trường hợp. Trước đây, xạ trị vùng hạch sau phúc mạc từng được sử dụng rộng rãi nhưng hiện nay vai trò đã giảm đáng kể do nguy cơ xuất hiện ung thư thứ hai và bệnh tim mạch nhiều năm sau điều trị.
Non-seminoma giai đoạn I
Chiến lược điều trị non-seminoma phức tạp hơn vì nguy cơ tái phát phụ thuộc nhiều vào đặc điểm giải phẫu bệnh.
Nếu khối u không có xâm lấn mạch máu hoặc mạch bạch huyết, người bệnh thường được lựa chọn theo dõi chủ động nếu có khả năng tái khám đầy đủ.
Nếu giải phẫu bệnh cho thấy có xâm lấn mạch máu, nguy cơ tái phát tăng lên đáng kể. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định một chu kỳ hóa trị BEP bổ trợ nhằm giảm nguy cơ tái phát.
Một số trung tâm có nhiều kinh nghiệm cũng có thể cân nhắc phẫu thuật vét hạch sau phúc mạc (Retroperitoneal Lymph Node Dissection, RPLND) ở những trường hợp chọn lọc, đặc biệt khi nghi ngờ còn tổn thương vi thể tại hạch.
Điều trị giai đoạn II
Ở giai đoạn II, ung thư đã lan đến hạch sau phúc mạc nhưng chưa có di căn xa.
Đối với seminoma, hóa trị chứa cisplatin hiện là lựa chọn chủ yếu. Phác đồ thường sử dụng là BEP hoặc EP tùy từng trường hợp. Ở một số người bệnh có hạch nhỏ và giới hạn, xạ trị vẫn có thể được cân nhắc nhưng ngày càng ít được sử dụng hơn so với hóa trị.
Đối với non-seminoma, hóa trị toàn thân là nền tảng điều trị. Sau khi hoàn thành hóa trị, nếu còn khối tồn dư trên hình ảnh, đặc biệt khi kích thước trên 1 cm, bác sĩ sẽ đánh giá chỉ định phẫu thuật vét hạch sau phúc mạc để loại bỏ tổn thương còn lại.
Điều trị giai đoạn II vẫn đạt tỷ lệ chữa khỏi rất cao nếu được thực hiện đúng phác đồ và theo dõi đầy đủ.
Điều trị giai đoạn III và bệnh di căn
Trong nhiều loại ung thư, sự xuất hiện của di căn thường đồng nghĩa với khả năng điều trị khỏi rất thấp. Tuy nhiên, ung thư tinh hoàn là một ngoại lệ nổi bật. Nhờ tính nhạy cảm rất cao với hóa trị chứa cisplatin, ngay cả nhiều người bệnh đã có di căn phổi, hạch ổ bụng lớn hoặc một số vị trí di căn khác vẫn có cơ hội khỏi bệnh hoàn toàn. Chính vì vậy, điều trị giai đoạn III luôn cần được thực hiện theo đúng các hướng dẫn quốc tế tại những trung tâm có kinh nghiệm về u tế bào mầm.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị không chỉ dựa trên giai đoạn TNM mà còn dựa trên phân tầng tiên lượng IGCCCG, bao gồm nhóm tiên lượng tốt, trung bình và xấu. Các yếu tố được xem xét là loại mô bệnh học, vị trí di căn và nồng độ AFP, β-hCG cùng LDH trước điều trị.
Hóa trị chứa cisplatin
Hóa trị toàn thân là nền tảng điều trị đối với hầu hết người bệnh giai đoạn III hoặc bệnh tái phát. Thuốc quan trọng nhất trong điều trị ung thư tinh hoàn là cisplatin, được xem là yếu tố làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của bệnh từ cuối thập niên 1970. Nếu không có chống chỉ định đặc biệt, cisplatin luôn được ưu tiên hơn carboplatin vì hiệu quả điều trị vượt trội.
Phác đồ được sử dụng phổ biến nhất là BEP, gồm bleomycin, etoposide và cisplatin.
Ở người bệnh thuộc nhóm tiên lượng tốt, thường điều trị ba chu kỳ BEP hoặc bốn chu kỳ EP nếu bleomycin chống chỉ định hoặc không thể sử dụng do nguy cơ độc tính trên phổi.
Đối với nhóm tiên lượng trung bình hoặc tiên lượng xấu, phác đồ BEP bốn chu kỳ vẫn là lựa chọn chuẩn trong đa số trường hợp.
Trong một số tình huống đặc biệt như người bệnh có bệnh phổi nền nặng, nguy cơ xơ phổi cao hoặc đã xuất hiện độc tính do bleomycin, bác sĩ có thể lựa chọn VIP, gồm etoposide, ifosfamide và cisplatin để thay thế.
Trong suốt quá trình hóa trị, người bệnh được theo dõi sát các biến chứng như suy tủy, nhiễm khuẩn, độc tính trên thận, độc tính thần kinh ngoại biên, giảm thính lực và độc tính trên phổi. Việc điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết vì giảm cường độ điều trị có thể ảnh hưởng đến khả năng chữa khỏi.
Vai trò của phẫu thuật sau hóa trị
Sau khi hoàn thành hóa trị, nhiều người bệnh vẫn còn khối tồn dư trên phim CT. Tuy nhiên, khối tồn dư này không phải lúc nào cũng còn tế bào ung thư sống.
Đối với seminoma, nếu khối tồn dư nhỏ, bác sĩ thường tiếp tục theo dõi. Với những khối lớn hơn, đặc biệt trên 3 cm, PET/CT với FDG có thể được sử dụng sau khi kết thúc hóa trị khoảng 6 đến 8 tuần để đánh giá còn mô ung thư hoạt động hay chỉ còn mô xơ.
Đối với non-seminoma, nguyên tắc điều trị khác biệt rõ rệt. Nếu sau hóa trị vẫn còn khối tồn dư trên 1 cm và các chất chỉ điểm khối u đã trở về bình thường, người bệnh thường được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối tồn dư, thường là vét hạch sau phúc mạc hoặc cắt các tổn thương còn lại tại phổi, gan nếu phù hợp.
Lý do là khối tồn dư ở non-seminoma có thể chứa mô ung thư còn sống hoặc u quái trưởng thành. U quái trưởng thành không đáp ứng với hóa trị nên chỉ có thể điều trị bằng phẫu thuật. Nếu không được cắt bỏ hoàn toàn, tổn thương có thể tiếp tục phát triển hoặc chuyển dạng ác tính về sau.
Phẫu thuật vét hạch sau phúc mạc
Retroperitoneal Lymph Node Dissection (RPLND) là một phẫu thuật chuyên sâu được thực hiện tại các trung tâm có nhiều kinh nghiệm.
Vai trò của RPLND bao gồm điều trị một số trường hợp non-seminoma giai đoạn I nguy cơ cao, loại bỏ khối tồn dư sau hóa trị và điều trị một số trường hợp tái phát khu trú.
Phẫu thuật hiện nay cố gắng bảo tồn các dây thần kinh giao cảm chi phối quá trình xuất tinh nhằm giảm nguy cơ xuất tinh ngược và bảo tồn chức năng sinh sản nếu điều kiện cho phép.
Điều trị tái phát
Một tỷ lệ nhỏ người bệnh sẽ tái phát sau điều trị ban đầu.
Nếu tái phát xảy ra sau theo dõi chủ động hoặc sau điều trị giai đoạn sớm, đa số vẫn có thể được điều trị khỏi bằng hóa trị chuẩn.
Đối với những trường hợp tái phát sau hóa trị chứa cisplatin hoặc bệnh kháng trị, bác sĩ sẽ đánh giá nhiều yếu tố như thời gian tái phát, vị trí tái phát, mức tăng chất chỉ điểm khối u và thể trạng người bệnh để lựa chọn điều trị cứu vãn.
Các phác đồ thường được sử dụng bao gồm TIP (paclitaxel, ifosfamide, cisplatin), VeIP (vinblastine, ifosfamide, cisplatin) hoặc các phác đồ cứu vãn khác tùy từng trung tâm.
Ở những người bệnh được lựa chọn phù hợp, hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc tạo máu tự thân có thể giúp cải thiện khả năng điều trị lâu dài. Tuy nhiên, đây là phương pháp điều trị phức tạp, chỉ được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu và sau khi đã đánh giá rất kỹ lợi ích cũng như nguy cơ.
Điều trị hỗ trợ
Song song với điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ giữ vai trò rất quan trọng.
Người bệnh được kiểm soát buồn nôn, phòng ngừa nhiễm khuẩn, theo dõi chức năng tim, thận và phổi trong suốt quá trình hóa trị. Những trường hợp có giảm bạch cầu nặng có thể cần sử dụng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt theo chỉ định.
Đối với nam giới trẻ tuổi, vấn đề sinh sản luôn được quan tâm. Lưu trữ tinh trùng trước hóa trị được khuyến cáo nếu người bệnh còn nhu cầu sinh con trong tương lai. Sau điều trị, nhiều người vẫn có thể phục hồi khả năng sinh tinh nhưng thời gian hồi phục rất khác nhau giữa các cá thể.
Xu hướng điều trị hiện nay
Những năm gần đây, các nghiên cứu tập trung vào việc giảm điều trị quá mức ở giai đoạn sớm nhằm hạn chế tác dụng phụ lâu dài nhưng vẫn duy trì tỷ lệ chữa khỏi rất cao. Đồng thời, các chiến lược điều trị cá thể hóa theo nhóm nguy cơ và theo đặc điểm sinh học của khối u đang được áp dụng ngày càng rộng rãi.
Mặc dù liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích đã tạo nên bước tiến lớn ở nhiều loại ung thư khác, vai trò của các phương pháp này trong ung thư tinh hoàn hiện vẫn còn hạn chế. Cisplatin kết hợp với phẫu thuật vẫn tiếp tục là nền tảng điều trị và là nguyên nhân chính giúp ung thư tinh hoàn trở thành một trong những bệnh ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất hiện nay.
7. Theo dõi sau điều trị
Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quản lý người bệnh ung thư tinh hoàn. Mặc dù tỷ lệ chữa khỏi rất cao, đặc biệt ở giai đoạn sớm, người bệnh vẫn cần được tái khám định kỳ trong nhiều năm nhằm phát hiện sớm tái phát, đánh giá các biến chứng muộn của điều trị và theo dõi sức khỏe sinh sản cũng như chức năng nội tiết. Việc tuân thủ lịch theo dõi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với những người lựa chọn chiến lược theo dõi chủ động sau phẫu thuật vì nếu tái phát được phát hiện ở giai đoạn sớm, khả năng điều trị khỏi vẫn rất cao.
Chương trình theo dõi được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị đã sử dụng và nguy cơ tái phát. Các hướng dẫn của NCCN, EAU và ESMO đều có lịch theo dõi chi tiết nhưng nhìn chung đều dựa trên ba nội dung chính gồm khám lâm sàng, xét nghiệm chất chỉ điểm khối u và chẩn đoán hình ảnh.
Khám lâm sàng
Ở mỗi lần tái khám, bác sĩ đánh giá toàn trạng, cân nặng, các triệu chứng mới xuất hiện và khám tinh hoàn còn lại. Người bệnh cũng được hướng dẫn tiếp tục tự khám tinh hoàn mỗi tháng một lần để phát hiện sớm bất thường. Ngoài việc phát hiện tái phát, bác sĩ còn đánh giá các tác dụng phụ kéo dài của điều trị như mệt mỏi, rối loạn chức năng sinh dục, giảm ham muốn, phù chi dưới hoặc các triệu chứng thần kinh ngoại biên sau hóa trị.
Nếu người bệnh xuất hiện đau lưng kéo dài, ho kéo dài, đau đầu, sụt cân hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào giữa các lần hẹn thì cần đi khám ngay mà không chờ đến lịch tái khám tiếp theo.
Theo dõi các chất chỉ điểm khối u
AFP, β-hCG và LDH tiếp tục đóng vai trò rất quan trọng sau điều trị.
Ở người bệnh có tăng các chất chỉ điểm trước điều trị, việc định lượng định kỳ giúp phát hiện tái phát từ rất sớm, đôi khi trước khi xuất hiện bất kỳ tổn thương nào trên phim CT.
Nếu AFP hoặc β-hCG tăng trở lại sau khi đã trở về bình thường, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá toàn diện để xác định tái phát hoặc bệnh tiến triển.
Ngược lại, nếu các chất chỉ điểm vẫn bình thường nhưng trên hình ảnh xuất hiện tổn thương mới thì vẫn cần đánh giá đầy đủ vì không phải mọi trường hợp tái phát đều làm tăng các chất chỉ điểm.
Chẩn đoán hình ảnh
CT ngực, bụng và chậu là phương pháp theo dõi hình ảnh quan trọng nhất.
Trong những năm đầu sau điều trị, chụp CT được thực hiện với tần suất nhiều hơn vì đây là giai đoạn nguy cơ tái phát cao nhất. Sau đó khoảng cách giữa các lần chụp sẽ được kéo dài dần nếu người bệnh ổn định.
Đối với seminoma, PET/CT không được sử dụng thường quy trong theo dõi định kỳ mà chỉ có vai trò ở một số trường hợp còn khối tồn dư sau hóa trị.
Siêu âm tinh hoàn còn lại không phải xét nghiệm bắt buộc ở tất cả người bệnh nhưng có thể được thực hiện khi khám lâm sàng phát hiện bất thường hoặc ở người thuộc nhóm nguy cơ cao.
Thời gian theo dõi
Nguy cơ tái phát cao nhất thường nằm trong hai năm đầu sau điều trị. Vì vậy, trong giai đoạn này người bệnh thường được tái khám mỗi 2 đến 4 tháng tùy giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.
Trong năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám thường được kéo dài lên khoảng 6 tháng.
Sau 5 năm, nguy cơ tái phát giảm đáng kể nhưng người bệnh vẫn nên khám định kỳ hằng năm để đánh giá các biến chứng muộn của điều trị và sức khỏe tổng quát.
Một số trường hợp có thể xuất hiện tái phát muộn, đặc biệt ở nhóm non-seminoma, mặc dù tỷ lệ này khá thấp. Vì vậy, việc duy trì liên lạc với bác sĩ điều trị vẫn rất cần thiết.
Theo dõi khả năng sinh sản
Ung thư tinh hoàn thường gặp ở nam giới trẻ nên vấn đề sinh sản luôn được quan tâm.
Sau phẫu thuật cắt một bên tinh hoàn, đa số người bệnh vẫn có thể duy trì khả năng sinh sản nếu tinh hoàn còn lại hoạt động bình thường.
Tuy nhiên, hóa trị hoặc xạ trị có thể làm giảm số lượng tinh trùng trong một khoảng thời gian hoặc lâu dài. Những người có nhu cầu sinh con nên được đánh giá tinh dịch đồ sau điều trị và được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa nam học khi cần.
Nếu đã lưu trữ tinh trùng trước điều trị, người bệnh vẫn có cơ hội thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong tương lai.
Theo dõi chức năng nội tiết
Một tinh hoàn bình thường thường đủ khả năng duy trì nồng độ testosterone cần thiết cho cơ thể.
Tuy nhiên, một số người bệnh có thể xuất hiện suy giảm testosterone sau điều trị, đặc biệt nếu tinh hoàn còn lại vốn đã có chức năng kém hoặc đã từng điều trị hóa trị liều cao.
Các triệu chứng như giảm ham muốn tình dục, giảm khả năng cương, mệt mỏi kéo dài, giảm khối cơ hoặc loãng xương cần được đánh giá nồng độ testosterone huyết thanh và điều trị khi có chỉ định.
Theo dõi các biến chứng muộn
Nhờ tỷ lệ sống rất cao, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các biến chứng xuất hiện nhiều năm sau điều trị.
Người từng điều trị bằng cisplatin có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa. Vì vậy, cần kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh.
Độc tính thần kinh ngoại biên, giảm thính lực hoặc ù tai có thể tồn tại lâu dài ở một số người bệnh và cần được theo dõi định kỳ.
Bleomycin có thể gây tổn thương phổi mạn tính ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh. Những người từng sử dụng thuốc này cần thông báo với bác sĩ khi chuẩn bị gây mê hoặc phẫu thuật trong tương lai vì việc sử dụng oxy nồng độ cao có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi.
Ngoài ra, người bệnh từng hóa trị hoặc xạ trị cũng có nguy cơ tăng nhẹ xuất hiện ung thư thứ hai sau nhiều năm. Mặc dù nguy cơ tuyệt đối không cao, việc duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ vẫn rất cần thiết.
Vai trò của người bệnh trong theo dõi lâu dài
Hiệu quả của chương trình theo dõi phụ thuộc rất lớn vào sự hợp tác của người bệnh. Người bệnh cần tuân thủ đầy đủ lịch tái khám, không tự ý bỏ theo dõi khi cảm thấy khỏe mạnh và chủ động thông báo với bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Bên cạnh đó, duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện thường xuyên, không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài sau điều trị.
Nhờ chương trình theo dõi chuẩn hóa và sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh với bác sĩ, phần lớn các trường hợp tái phát đều có thể được phát hiện sớm, đồng thời các biến chứng muộn cũng được xử trí kịp thời nhằm bảo đảm người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường với tuổi thọ gần tương đương dân số chung.
8. Tiên lượng
Ung thư tinh hoàn được xem là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng tốt nhất trong y học hiện đại. Đây là loại ung thư đặc duy nhất mà ngay cả nhiều trường hợp đã có di căn xa vẫn có thể đạt được mục tiêu điều trị khỏi hoàn toàn nếu được điều trị đúng theo các hướng dẫn hiện hành. Thành tựu này chủ yếu nhờ sự nhạy cảm rất cao của u tế bào mầm đối với hóa trị chứa cisplatin kết hợp với những tiến bộ trong phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và theo dõi sau điều trị.
Tiên lượng của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Người bệnh được phát hiện khi ung thư còn khu trú trong tinh hoàn có khả năng chữa khỏi gần như tuyệt đối. Khi bệnh đã lan đến hạch sau phúc mạc hoặc di căn đến các cơ quan khác, tiên lượng sẽ giảm dần nhưng vẫn cao hơn rất nhiều so với phần lớn các loại ung thư khác ở cùng giai đoạn.
Một yếu tố quan trọng khác là loại mô bệnh học. Hai nhóm chính là seminoma và non-seminoma có đặc điểm sinh học khác nhau.
Seminoma thường phát triển chậm hơn, ít xâm lấn hơn và đáp ứng rất tốt với cả hóa trị lẫn xạ trị. Vì vậy, tiên lượng của seminoma nhìn chung thuận lợi hơn, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Non-seminoma thường gặp ở người trẻ hơn, có xu hướng phát triển nhanh và dễ di căn sớm theo đường máu. Tuy nhiên, nhóm bệnh này vẫn đáp ứng rất tốt với hóa trị nếu được điều trị đúng phác đồ. Nhờ đó, đa số người bệnh vẫn có thể điều trị khỏi.
Nồng độ các chất chỉ điểm khối u trước và sau điều trị cũng phản ánh tiên lượng. AFP, β-hCG và LDH càng tăng cao thì thường cho thấy khối lượng tế bào ung thư càng lớn hoặc bệnh tiến triển hơn. Sau phẫu thuật, nếu các chất chỉ điểm giảm đúng theo thời gian bán hủy sinh học và trở về bình thường thì tiên lượng rất thuận lợi. Ngược lại, nếu các chất chỉ điểm tiếp tục tăng hoặc giảm chậm hơn dự kiến, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng còn bệnh tồn lưu hoặc bệnh kháng điều trị.
Vị trí di căn có ảnh hưởng rõ rệt đến tiên lượng. Người bệnh chỉ có di căn hạch sau phúc mạc hoặc di căn phổi đơn thuần thường có tiên lượng tốt hơn so với những trường hợp đã di căn gan, não hoặc xương. Đặc biệt, di căn ngoài phổi là một trong những yếu tố quan trọng được đưa vào hệ thống phân tầng tiên lượng IGCCCG.
Khả năng đáp ứng với hóa trị bước đầu cũng là yếu tố quyết định. Đa số người bệnh đáp ứng rất tốt với cisplatin ngay từ những chu kỳ đầu tiên. Những trường hợp chất chỉ điểm khối u giảm nhanh, khối u thu nhỏ rõ trên chẩn đoán hình ảnh và không còn tổn thương hoạt động sau điều trị thường có tiên lượng rất khả quan. Ngược lại, bệnh kháng cisplatin hoặc tái phát sớm sau điều trị chuẩn là những yếu tố tiên lượng không thuận lợi.
Hiện nay, đối với bệnh di căn, bác sĩ sử dụng hệ thống phân tầng tiên lượng của International Germ Cell Cancer Collaborative Group (IGCCCG) để dự đoán kết quả điều trị. Hệ thống này chia người bệnh thành nhóm tiên lượng tốt, tiên lượng trung bình và tiên lượng xấu dựa trên loại mô học, vị trí di căn và nồng độ các chất chỉ điểm khối u.
Ở nhóm tiên lượng tốt, phần lớn người bệnh có thể đạt được đáp ứng hoàn toàn và sống lâu dài sau điều trị. Nhóm tiên lượng trung bình vẫn có tỷ lệ chữa khỏi cao nếu được điều trị đúng phác đồ. Ngay cả ở nhóm tiên lượng xấu, nhiều người bệnh vẫn có cơ hội điều trị khỏi nhờ hóa trị tích cực và các biện pháp điều trị cứu vãn khi cần.
Một đặc điểm rất đáng chú ý của ung thư tinh hoàn là người bệnh trẻ tuổi thường có khả năng chịu đựng điều trị tốt hơn. Đa số không mắc nhiều bệnh lý mạn tính đi kèm nên có thể hoàn thành đầy đủ các chu kỳ hóa trị theo kế hoạch. Điều này góp phần quan trọng vào tỷ lệ điều trị thành công cao.
Mặc dù tiên lượng nhìn chung rất tốt, người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài. Một tỷ lệ nhỏ có thể tái phát trong những năm đầu sau điều trị hoặc hiếm hơn là tái phát muộn sau nhiều năm. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, phần lớn các trường hợp tái phát vẫn còn cơ hội điều trị khỏi bằng các phác đồ cứu vãn hoặc phẫu thuật cắt bỏ tổn thương còn khu trú.
Bên cạnh khả năng sống còn, tiên lượng hiện nay còn được đánh giá trên khía cạnh chất lượng cuộc sống lâu dài. Phần lớn người bệnh sau điều trị có thể trở lại học tập, lao động và sinh hoạt bình thường. Chức năng sinh dục và khả năng sinh sản thường được bảo tồn nếu tinh hoàn còn lại hoạt động tốt, mặc dù một số người có thể gặp giảm khả năng sinh tinh sau hóa trị. Vì vậy, việc tư vấn lưu trữ tinh trùng trước điều trị và theo dõi nội tiết sau điều trị là một phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện.
Nhờ những tiến bộ vượt bậc của ung thư học trong hơn bốn thập kỷ qua, ung thư tinh hoàn đã chuyển từ một bệnh lý từng có tỷ lệ tử vong cao trở thành một trong những loại ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất. Điều quan trọng nhất để đạt được kết quả này vẫn là phát hiện bệnh sớm, điều trị tại các trung tâm có kinh nghiệm và tuân thủ đầy đủ kế hoạch theo dõi sau điều trị.
9. Phòng bệnh
Khác với nhiều loại ung thư khác có mối liên quan chặt chẽ với thuốc lá, rượu bia hoặc chế độ ăn uống, ung thư tinh hoàn hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh. Phần lớn các yếu tố nguy cơ của bệnh liên quan đến bất thường phát triển của tinh hoàn từ giai đoạn bào thai hoặc yếu tố di truyền nên không thể thay đổi được. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là không thể làm giảm nguy cơ hoặc nâng cao khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Trong thực hành lâm sàng, mục tiêu quan trọng nhất là nhận diện nhóm nguy cơ cao, phát hiện bất thường sớm và điều trị kịp thời trước khi bệnh lan rộng.
Biện pháp phòng bệnh có hiệu quả nhất hiện nay là điều trị sớm tinh hoàn ẩn ở trẻ em. Tinh hoàn ẩn là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất của ung thư tinh hoàn. Nếu tinh hoàn không tự xuống bìu trong những tháng đầu sau sinh, trẻ cần được khám chuyên khoa ngoại nhi hoặc tiết niệu để được theo dõi và phẫu thuật hạ tinh hoàn xuống bìu đúng thời điểm. Hầu hết các hướng dẫn hiện nay khuyến cáo nên hoàn thành phẫu thuật trước khoảng 12 đến 18 tháng tuổi. Điều trị sớm giúp cải thiện khả năng sinh sản về sau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi tinh hoàn và có thể góp phần làm giảm nguy cơ ung thư mặc dù không đưa nguy cơ trở về mức của người bình thường.
Nam giới có tiền sử tinh hoàn ẩn, từng mắc ung thư tinh hoàn ở một bên hoặc có người thân trong gia đình mắc bệnh cần được xếp vào nhóm nguy cơ cao hơn. Những người này nên được bác sĩ hướng dẫn cách tự khám tinh hoàn và duy trì khám chuyên khoa định kỳ. Việc theo dõi chủ động giúp phát hiện những thay đổi rất nhỏ trước khi khối u phát triển lớn hoặc di căn.
Một trong những biện pháp đơn giản nhưng có giá trị nhất là tự khám tinh hoàn mỗi tháng một lần. Đây là thói quen được nhiều hiệp hội tiết niệu và nam học khuyến khích đối với nam giới trẻ, đặc biệt ở nhóm có nguy cơ cao. Thời điểm thích hợp nhất để tự khám là sau khi tắm nước ấm vì lúc này da bìu giãn ra, giúp sờ nắn tinh hoàn dễ dàng hơn.
Khi tự khám, người bệnh dùng cả hai tay nhẹ nhàng sờ từng tinh hoàn, lăn tinh hoàn giữa ngón cái và các ngón còn lại để đánh giá kích thước, hình dạng và mật độ. Bình thường, tinh hoàn có bề mặt nhẵn, mật độ chắc vừa phải và hai bên có thể hơi khác nhau về kích thước nhưng không chênh lệch nhiều. Người khám cần chú ý phát hiện bất kỳ khối cứng, vùng gồ lên bất thường, tinh hoàn to nhanh hoặc cảm giác nặng bìu kéo dài. Nếu phát hiện bất thường, cần đi khám ngay thay vì tự theo dõi trong nhiều tuần.
Điều cần lưu ý là mào tinh hoàn nằm ở mặt sau tinh hoàn là cấu trúc hoàn toàn bình thường. Không ít người nhầm mào tinh với khối u và lo lắng không cần thiết. Nếu không chắc chắn về cấu trúc mình sờ thấy, người bệnh nên đến khám để được bác sĩ đánh giá thay vì tự kết luận.
Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy chế độ ăn hoặc một loại thực phẩm cụ thể có thể phòng ngừa ung thư tinh hoàn, việc duy trì lối sống lành mạnh vẫn mang lại nhiều lợi ích. Chế độ ăn cân đối, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và duy trì cân nặng hợp lý giúp cải thiện sức khỏe toàn thân, giảm nguy cơ nhiều bệnh lý mạn tính và hỗ trợ phục hồi nếu không may phải điều trị ung thư.
Hiện nay, không có chương trình sàng lọc ung thư tinh hoàn cho cộng đồng giống như chụp nhũ ảnh trong ung thư vú hay nội soi đại trực tràng trong ung thư đại trực tràng. Lý do là bệnh tương đối hiếm gặp và đa số khối u có thể được phát hiện bằng khám lâm sàng hoặc tự khám. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức của nam giới trẻ về bệnh được xem là chiến lược quan trọng hơn so với triển khai các chương trình sàng lọc diện rộng.
Một số nghiên cứu đã đặt ra giả thuyết về vai trò của các hóa chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường đối với sự phát triển của ung thư tinh hoàn nhưng đến nay chưa có bằng chứng đủ mạnh để đưa ra khuyến cáo phòng ngừa cụ thể. Tuy nhiên, việc hạn chế tiếp xúc không cần thiết với các hóa chất độc hại trong lao động và sinh hoạt vẫn là nguyên tắc chung nhằm bảo vệ sức khỏe.
Đối với người đã điều trị ung thư tinh hoàn, khái niệm phòng bệnh chuyển sang phòng tái phát và phát hiện sớm ung thư ở tinh hoàn còn lại. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám, tiếp tục tự khám tinh hoàn mỗi tháng và thông báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện bất kỳ bất thường nào. Mặc dù nguy cơ xuất hiện ung thư ở tinh hoàn đối diện không cao, việc phát hiện sớm vẫn giúp điều trị đơn giản hơn và đạt kết quả rất tốt.
Có thể khẳng định rằng hiện nay chưa có phương pháp nào giúp phòng ngừa hoàn toàn ung thư tinh hoàn. Tuy nhiên, điều trị sớm tinh hoàn ẩn, nhận biết nhóm nguy cơ cao, duy trì thói quen tự khám tinh hoàn và đi khám ngay khi phát hiện bất thường là những biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Trong bối cảnh ung thư tinh hoàn có khả năng chữa khỏi rất cao nếu được chẩn đoán sớm, việc nâng cao nhận thức của nam giới trẻ về những dấu hiệu ban đầu của bệnh có ý nghĩa quan trọng không kém bất kỳ biện pháp dự phòng nào khác.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư tinh hoàn có chữa khỏi được không?
Có. Đây là một trong những loại ung thư có khả năng điều trị khỏi cao nhất hiện nay. Nếu bệnh được phát hiện khi còn khu trú trong tinh hoàn, tỷ lệ chữa khỏi có thể vượt trên 95%. Ngay cả nhiều trường hợp đã có di căn vẫn có thể điều trị khỏi nhờ hóa trị chứa cisplatin.
Ung thư tinh hoàn có phải cắt cả hai tinh hoàn không?
Không. Phần lớn người bệnh chỉ cần cắt bỏ tinh hoàn bị ung thư. Tinh hoàn còn lại thường đủ khả năng sản xuất testosterone và tinh trùng. Chỉ trong những trường hợp rất hiếm khi cả hai tinh hoàn đều bị ung thư hoặc mắc bệnh ở hai thời điểm khác nhau mới cần cân nhắc cắt cả hai bên.
Sau khi cắt một tinh hoàn có còn khả năng sinh con không?
Đa số vẫn có thể sinh con nếu tinh hoàn còn lại hoạt động bình thường. Tuy nhiên, hóa trị hoặc xạ trị có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh tinh. Vì vậy, người bệnh còn nhu cầu sinh con nên được tư vấn lưu trữ tinh trùng trước khi bắt đầu điều trị.
Cắt một tinh hoàn có làm giảm nam tính không?
Thông thường là không. Một tinh hoàn khỏe mạnh vẫn có thể sản xuất đủ testosterone để duy trì ham muốn tình dục, khả năng cương, khối cơ, giọng nói và các đặc điểm sinh dục nam. Chỉ một số ít trường hợp mới cần điều trị bổ sung testosterone nếu xuất hiện suy sinh dục.
Sau điều trị có cần kiêng quan hệ tình dục không?
Người bệnh chỉ cần kiêng quan hệ trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật hoặc khi đang điều trị nếu bác sĩ có khuyến cáo cụ thể. Sau khi hồi phục hoàn toàn, đa số vẫn có thể sinh hoạt tình dục bình thường.
Ung thư tinh hoàn có di truyền không?
Đa số trường hợp không phải bệnh di truyền. Tuy nhiên, nếu cha hoặc anh em ruột từng mắc ung thư tinh hoàn thì nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn dân số chung. Một số đột biến gen cũng được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
Chấn thương tinh hoàn có gây ung thư không?
Không có bằng chứng khoa học cho thấy chấn thương tinh hoàn gây ung thư. Trong nhiều trường hợp, sau chấn thương người bệnh sờ thấy khối cứng đã tồn tại từ trước nên mới phát hiện bệnh.
Khối cứng ở tinh hoàn nhưng không đau có nguy hiểm không?
Có. Phần lớn ung thư tinh hoàn không gây đau ở giai đoạn đầu. Bất kỳ khối cứng mới xuất hiện nào trong tinh hoàn đều cần được siêu âm đánh giá càng sớm càng tốt.
Siêu âm có chẩn đoán chắc chắn ung thư tinh hoàn không?
Siêu âm giúp phát hiện khối u với độ chính xác rất cao nhưng không thể khẳng định hoàn toàn loại mô học. Chẩn đoán xác định vẫn dựa trên kết quả giải phẫu bệnh sau khi cắt tinh hoàn.
Có cần sinh thiết trước khi phẫu thuật không?
Không. Sinh thiết xuyên bìu không được khuyến cáo vì có nguy cơ làm gieo rắc tế bào ung thư và thay đổi đường dẫn lưu bạch huyết. Khi nghi ngờ ung thư tinh hoàn, phương pháp chuẩn là cắt tinh hoàn triệt căn qua đường bẹn.
Sau điều trị bệnh có tái phát không?
Có thể. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào loại mô học, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. Phần lớn trường hợp tái phát xảy ra trong hai năm đầu nên người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ lịch tái khám.
Nếu tái phát thì còn điều trị được không?
Có. Nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể điều trị khỏi bằng hóa trị cứu vãn, phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tồn dư hoặc hóa trị liều cao kết hợp ghép tế bào gốc ở những người bệnh phù hợp.
Có cần đặt tinh hoàn giả sau phẫu thuật không?
Không bắt buộc. Đây là lựa chọn mang tính thẩm mỹ. Người bệnh có thể được đặt tinh hoàn nhân tạo ngay trong cuộc mổ hoặc ở thời điểm sau nếu có nhu cầu.
Sau hóa trị có thể có con được không?
Nhiều người vẫn phục hồi khả năng sinh sản sau điều trị. Tuy nhiên, thời gian hồi phục rất khác nhau giữa các cá thể và một số trường hợp có thể giảm khả năng sinh tinh lâu dài. Lưu trữ tinh trùng trước điều trị là biện pháp giúp bảo tồn cơ hội sinh con trong tương lai.
Có cần theo dõi suốt đời không?
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong ít nhất 5 năm đầu vì đây là giai đoạn nguy cơ tái phát cao nhất. Sau đó vẫn nên khám sức khỏe định kỳ hằng năm để phát hiện biến chứng muộn và theo dõi tinh hoàn còn lại.
Người khỏe mạnh có nên tự khám tinh hoàn không?
Có. Nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 đến 40, nên tập thói quen tự khám tinh hoàn mỗi tháng một lần. Việc tự khám giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường và tăng khả năng điều trị khỏi nếu không may mắc bệnh.
Ung thư tinh hoàn có phải luôn gây vô sinh không?
Không. Nhiều người bệnh vẫn có khả năng sinh sản bình thường sau điều trị. Tuy nhiên, bản thân ung thư hoặc hóa trị có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. Vì vậy, đánh giá khả năng sinh sản và lưu trữ tinh trùng trước điều trị luôn được khuyến cáo đối với người còn mong muốn có con.
Tiên lượng của ung thư tinh hoàn có tốt không?
Rất tốt. Đây là một trong những loại ung thư có tỷ lệ chữa khỏi cao nhất hiện nay. Với điều trị chuẩn theo các hướng dẫn quốc tế, đa số người bệnh có thể trở lại học tập, lao động và sinh hoạt bình thường với tuổi thọ gần tương đương người không mắc bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư dương vật
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Testicular Cancer. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network. Cập nhật năm 2026.
European Association of Urology (EAU). Guidelines on Testicular Cancer. Phiên bản cập nhật năm 2025.
ESMO Clinical Practice Guideline. Testicular Seminoma and Non-seminoma: Diagnosis, Treatment and Follow-up. European Society for Medical Oncology. Cập nhật năm 2024.
American Society of Clinical Oncology (ASCO). Germ Cell Tumors: Diagnosis and Management. Cập nhật năm 2024.
AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition. American Joint Committee on Cancer. Springer. Phiên bản đang áp dụng.
International Germ Cell Cancer Collaborative Group (IGCCCG). International Germ Cell Consensus Classification Update. Journal of Clinical Oncology. Cập nhật năm 2021.
World Health Organization Classification of Tumours Editorial Board. Urinary and Male Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. Lyon. 2022.
World Health Organization (WHO). Cancer Fact Sheets: Testicular Cancer. Cập nhật năm 2025.
International Agency for Research on Cancer (IARC). GLOBOCAN 2022. Estimated Cancer Incidence, Mortality and Prevalence Worldwide. Cập nhật năm 2024.
UpToDate. Clinical Presentation and Diagnosis of Testicular Germ Cell Tumors; Staging and Risk Stratification of Testicular Germ Cell Tumors; Treatment of Stage I Seminoma; Treatment of Stage I Nonseminomatous Germ Cell Tumors; Treatment of Metastatic Testicular Germ Cell Tumors. Wolters Kluwer. Cập nhật năm 2025–2026.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2022.
Campbell-Walsh-Wein Urology. Elsevier. 2021.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. Wolters Kluwer. 2023.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
