Ung thư tụy

1. Tổng quan

Ung thư tụy là một trong những bệnh ung thư ác tính có tiên lượng nặng nhất của hệ tiêu hóa. Bệnh phát sinh khi các tế bào của tuyến tụy xuất hiện những biến đổi di truyền khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát, dần hình thành khối u và có khả năng xâm lấn các mô lân cận cũng như di căn đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Mặc dù tỷ lệ mắc không cao bằng ung thư phổi, ung thư gan, ung thư đại trực tràng hay ung thư dạ dày nhưng ung thư tụy lại là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn thế giới vì đa số người bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn.

Tuyến tụy là một cơ quan nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày và phía trước cột sống. Cơ quan này được chia thành đầu tụy, cổ tụy, thân tụy và đuôi tụy. Tuyến tụy đảm nhiệm đồng thời hai chức năng rất quan trọng. Chức năng ngoại tiết là sản xuất các enzym tiêu hóa giúp phân giải chất béo, protein và carbohydrate trong thức ăn. Chức năng nội tiết là sản xuất các hormon như insulin và glucagon để điều hòa nồng độ đường trong máu. Chính vì nằm sâu trong ổ bụng và được bao quanh bởi nhiều cơ quan quan trọng nên khi xuất hiện khối u, các triệu chứng thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu và việc điều trị bằng phẫu thuật cũng trở nên phức tạp.

Khoảng 90 đến 95 phần trăm các trường hợp ung thư tụy là ung thư biểu mô tuyến của tụy ngoại tiết (pancreatic ductal adenocarcinoma, PDAC). Đây là loại ung thư xuất phát từ các tế bào biểu mô của hệ thống ống tụy và cũng là dạng có tiên lượng xấu nhất. Ngoài ra còn có các loại ung thư ít gặp hơn như ung thư biểu mô tế bào nang tuyến, ung thư tế bào acinar và nhóm u thần kinh nội tiết tụy. Các u thần kinh nội tiết tụy có đặc điểm sinh học, phương pháp điều trị và tiên lượng hoàn toàn khác với ung thư biểu mô tuyến nên thường được xem là một nhóm bệnh riêng.

Trong nhiều năm qua, tỷ lệ mắc ung thư tụy có xu hướng tăng tại nhiều quốc gia. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư tụy hiện nằm trong nhóm mười loại ung thư thường gặp nhất trên toàn cầu nhưng lại đứng trong nhóm các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư. Nguyên nhân là phần lớn người bệnh không còn khả năng phẫu thuật khi được chẩn đoán. Chỉ khoảng 15 đến 20 phần trăm trường hợp được phát hiện khi khối u còn có thể cắt bỏ hoàn toàn.

Tại Việt Nam, số ca mắc ung thư tụy đang có xu hướng gia tăng cùng với sự già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường, béo phì và hút thuốc lá. Bệnh thường gặp ở người trên 60 tuổi nhưng vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ hơn, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình hoặc mang các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư.

Ung thư tụy có đặc điểm sinh học rất phức tạp. Khối u thường phát triển trong một môi trường mô đệm xơ dày đặc làm cản trở sự xâm nhập của thuốc hóa trị và tế bào miễn dịch. Đồng thời, các tế bào ung thư tụy thường mang nhiều đột biến gen quan trọng như KRAS, TP53, CDKN2ASMAD4. Những biến đổi này góp phần làm cho khối u tăng sinh mạnh, dễ xâm lấn và có khả năng kháng điều trị.

Trong những năm gần đây, hiểu biết về sinh học phân tử của ung thư tụy đã mở ra nhiều hướng điều trị mới. Một số người bệnh có đột biến BRCA1, BRCA2, PALB2, NTRK fusion, KRAS G12C, HER2 amplification hoặc tình trạng MSI-H/dMMR có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Mặc dù những bất thường này chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh nhưng chúng đánh dấu bước chuyển quan trọng từ điều trị giống nhau cho tất cả sang điều trị cá thể hóa.

Một đặc điểm đáng lưu ý của ung thư tụy là bệnh có xu hướng lan rộng từ rất sớm. Khối u đầu tụy có thể xâm lấn tá tràng, ống mật chủ và các mạch máu lớn như tĩnh mạch cửa hoặc động mạch mạc treo tràng trên. Trong khi đó, các khối u thân và đuôi tụy thường phát triển âm thầm hơn và chỉ được phát hiện khi đã di căn đến gan, phúc mạc hoặc phổi. Điều này giải thích vì sao tiên lượng của ung thư tụy vẫn còn hạn chế mặc dù kỹ thuật phẫu thuật và các phương pháp điều trị toàn thân đã có nhiều tiến bộ.

Hiện nay, điều trị ung thư tụy dựa trên sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Phẫu thuật là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh nhưng chỉ áp dụng cho nhóm người bệnh còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u. Đối với các trường hợp tiến triển tại chỗ hoặc di căn, hóa trị, điều trị tân bổ trợ, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò rất quan trọng trong việc kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Mặc dù ung thư tụy vẫn là một thách thức lớn của y học hiện đại nhưng những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải trình tự gen, phẫu thuật gan mật tụy và điều trị toàn thân đang từng bước cải thiện kết quả điều trị. Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ, phát hiện kịp thời những triệu chứng bất thường và điều trị tại các trung tâm chuyên sâu là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với tiên lượng của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư tụy là bệnh có cơ chế hình thành phức tạp do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Trong đa số trường hợp, không thể xác định chính xác một nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Thay vào đó, nhiều yếu tố nguy cơ cùng tác động trong thời gian dài làm tăng khả năng xuất hiện các đột biến gen trong tế bào tụy, từ đó dẫn đến hình thành khối u ác tính. Điều cần lưu ý là có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, vẫn có một số người bệnh không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào trước khi được chẩn đoán.

Tuổi cao

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư tụy.

Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi và đa số trường hợp được chẩn đoán sau 60 tuổi. Độ tuổi trung bình khi phát hiện bệnh thường khoảng 70 tuổi. Quá trình lão hóa làm tế bào tích lũy nhiều đột biến gen hơn theo thời gian, đồng thời khả năng sửa chữa tổn thương DNA cũng giảm dần. Đây là cơ sở giải thích vì sao ung thư tụy hiếm gặp ở người trẻ nhưng ngày càng phổ biến ở người cao tuổi.

Hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng nhất.

Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất gây ung thư đã được chứng minh làm tổn thương DNA của tế bào tụy. Người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn đáng kể so với người không hút. Nguy cơ tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày và thời gian hút thuốc.

Ngay cả hút thuốc lá thụ động trong thời gian dài cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Tin vui là sau khi ngừng hút thuốc, nguy cơ sẽ giảm dần theo thời gian. Khoảng mười đến mười lăm năm sau khi bỏ thuốc, nguy cơ có thể gần tương đương với người chưa từng hút.

Viêm tụy mạn

Viêm tụy mạn tính là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh của ung thư tụy.

Quá trình viêm kéo dài nhiều năm khiến tế bào tụy liên tục bị tổn thương và tái tạo. Trong quá trình này, các đột biến gen có thể tích lũy dần và cuối cùng dẫn đến ung thư.

Nguy cơ đặc biệt cao ở những người bị viêm tụy mạn di truyền hoặc viêm tụy kéo dài nhiều năm do rượu.

Những người mắc viêm tụy mạn cần được theo dõi định kỳ tại các cơ sở chuyên khoa vì nguy cơ ung thư cao hơn dân số chung.

Đái tháo đường

Đái tháo đường có mối liên quan hai chiều với ung thư tụy.

Người mắc đái tháo đường típ 2 lâu năm có nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn so với người không mắc bệnh.

Ngược lại, ở một số người lớn tuổi, đái tháo đường mới xuất hiện hoặc đường huyết tăng nhanh không rõ nguyên nhân có thể là dấu hiệu sớm của ung thư tụy.

Do đó, ở người trên 50 tuổi xuất hiện đái tháo đường mới kèm sụt cân hoặc đau bụng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá thêm tuyến tụy nếu có nghi ngờ lâm sàng.

Béo phì và hội chứng chuyển hóa

Béo phì làm tăng nguy cơ ung thư tụy thông qua nhiều cơ chế khác nhau.

Tình trạng kháng insulin, tăng insulin máu, viêm mạn tính mức độ thấp và rối loạn chuyển hóa đều có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

Nguy cơ đặc biệt tăng ở những người có béo bụng hoặc chỉ số khối cơ thể cao kéo dài trong nhiều năm.

Duy trì cân nặng hợp lý và hoạt động thể lực thường xuyên là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

Tiền sử gia đình

Khoảng 5 đến 10 phần trăm trường hợp ung thư tụy có liên quan đến yếu tố di truyền.

Người có cha, mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư tụy sẽ có nguy cơ cao hơn dân số chung.

Nếu trong gia đình có từ hai người thân trực hệ trở lên mắc ung thư tụy, nguy cơ càng tăng rõ rệt.

Những gia đình này nên được tư vấn di truyền tại các cơ sở chuyên khoa để đánh giá nguy cơ và cân nhắc các chương trình theo dõi phù hợp.

Hội chứng di truyền

Một số hội chứng di truyền đã được chứng minh làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư tụy.

Hội chứng Peutz–Jeghers là một trong những bệnh có nguy cơ cao nhất.

Các đột biến BRCA2BRCA1, vốn thường được biết đến trong ung thư vú và ung thư buồng trứng, cũng làm tăng nguy cơ ung thư tụy.

Đột biến PALB2 có cơ chế tương tự BRCA và cũng liên quan đến bệnh.

Ngoài ra còn có hội chứng Lynch, hội chứng FAMMM do đột biến CDKN2A, viêm tụy di truyền liên quan đến PRSS1 và một số hội chứng hiếm gặp khác.

Hiện nay, nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo xét nghiệm gen mầm cho người mắc ung thư tụy vì kết quả không chỉ có ý nghĩa đối với điều trị mà còn giúp đánh giá nguy cơ cho các thành viên trong gia đình.

Nang tụy tiền ung thư

Không phải tất cả các nang tụy đều lành tính.

Một số loại nang như IPMN (u nhầy nhú trong ống tụy) và MCN (u nang nhầy) có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được theo dõi hoặc điều trị đúng cách.

Vì vậy, người được phát hiện nang tụy trên siêu âm, CT hoặc MRI cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa để xác định nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi thích hợp.

Chế độ ăn và lối sống

Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều thịt đỏ chế biến sẵn, thực phẩm nhiều chất béo bão hòa và ít rau xanh có thể liên quan đến nguy cơ ung thư tụy cao hơn.

Ngược lại, chế độ ăn cân đối với nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và duy trì hoạt động thể lực đều đặn có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh.

Mặc dù vai trò của từng thành phần dinh dưỡng vẫn đang được nghiên cứu, việc xây dựng lối sống lành mạnh mang lại lợi ích rõ ràng đối với sức khỏe nói chung.

Rượu bia

Rượu không được xem là yếu tố nguy cơ trực tiếp mạnh đối với ung thư tụy.

Tuy nhiên, lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể gây viêm tụy mạn, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.

Do đó, hạn chế sử dụng đồ uống có cồn vẫn là một khuyến cáo quan trọng trong phòng bệnh.

Yếu tố nghề nghiệp và môi trường

Tiếp xúc kéo dài với một số hóa chất công nghiệp như dung môi hữu cơ, thuốc trừ sâu hoặc các sản phẩm từ dầu mỏ đã được ghi nhận có thể liên quan đến tăng nguy cơ ung thư tụy ở một số nhóm nghề nghiệp.

Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng thường thấp hơn nhiều so với hút thuốc lá hoặc viêm tụy mạn.

Việc tuân thủ đầy đủ các biện pháp bảo hộ lao động giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với các chất độc hại này.

Người nào cần được chú ý đặc biệt?

Những người trên 50 tuổi có đái tháo đường mới xuất hiện, người hút thuốc lá lâu năm, người mắc viêm tụy mạn, người có nang tụy tiền ung thư hoặc có nhiều người thân trong gia đình mắc ung thư tụy là các nhóm cần được theo dõi chặt chẽ hơn.

Ở các nhóm nguy cơ rất cao do hội chứng di truyền, bác sĩ có thể cân nhắc chương trình tầm soát bằng cộng hưởng từ hoặc siêu âm nội soi tại các trung tâm chuyên sâu.

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp phòng bệnh mà còn giúp nhận diện sớm những người cần được đánh giá kỹ hơn. Mặc dù hiện nay chưa có chương trình tầm soát ung thư tụy cho toàn bộ dân số nhưng việc quản lý tốt các yếu tố nguy cơ có thể góp phần làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng cơ hội phát hiện ở giai đoạn còn có thể điều trị triệt căn.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư tụy là một quá trình gồm nhiều bước liên tiếp nhằm xác định bản chất của khối u, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể khẳng định hoàn toàn chẩn đoán trong mọi trường hợp. Bác sĩ thường phải kết hợp triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và trong nhiều trường hợp là xét nghiệm sinh học phân tử để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Một nguyên tắc rất quan trọng là trước khi quyết định điều trị, đặc biệt là điều trị toàn thân, cần xác định rõ bản chất mô bệnh học của khối u. Đồng thời, người bệnh cũng cần được đánh giá xem khối u còn khả năng phẫu thuật hay không vì đây là yếu tố quyết định chiến lược điều trị.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Quá trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh.

Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện đau bụng, vàng da, sụt cân, chán ăn, thay đổi đường huyết, tiền sử viêm tụy, hút thuốc lá, uống rượu, bệnh lý đường mật và tiền sử ung thư trong gia đình.

Khám lâm sàng giúp phát hiện vàng da, gan to, túi mật to, cổ trướng, hạch ngoại vi hoặc các dấu hiệu gợi ý bệnh đã di căn.

Mặc dù khám lâm sàng không thể phát hiện được khối u nhỏ trong tụy nhưng đây là bước quan trọng để định hướng các xét nghiệm tiếp theo.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu không thể chẩn đoán xác định ung thư tụy nhưng giúp đánh giá chức năng gan, chức năng thận và tình trạng toàn thân.

Ở người có vàng da, bilirubin, phosphatase kiềm và GGT thường tăng do tắc mật.

AST và ALT có thể tăng ở các mức độ khác nhau tùy tình trạng tổn thương gan.

Công thức máu giúp phát hiện thiếu máu hoặc nhiễm trùng.

Đường huyết và HbA1c được đánh giá vì nhiều người bệnh có đái tháo đường mới xuất hiện hoặc kiểm soát đường huyết xấu đi.

CA 19-9

CA 19-9 là dấu ấn ung thư được sử dụng phổ biến nhất trong ung thư tụy.

Ở nhiều người bệnh, nồng độ CA 19-9 tăng cao trước điều trị và giảm sau khi điều trị có hiệu quả.

Tuy nhiên, CA 19-9 không thích hợp để tầm soát vì có thể tăng trong nhiều bệnh lành tính như viêm tụy, viêm đường mật hoặc tắc mật.

Ngoài ra, khoảng 5 đến 10 phần trăm dân số không sản xuất được CA 19-9 do thiếu kháng nguyên Lewis nên kết quả có thể bình thường dù mắc ung thư.

Vì vậy, CA 19-9 chỉ được sử dụng như một xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi tái phát chứ không thay thế được chẩn đoán mô bệnh học.

Siêu âm bụng

Siêu âm thường là phương pháp đầu tiên được thực hiện khi người bệnh có đau bụng hoặc vàng da.

Siêu âm có thể phát hiện giãn đường mật, giãn ống tụy, khối u lớn ở đầu tụy hoặc di căn gan.

Tuy nhiên, do tụy nằm sâu trong ổ bụng và dễ bị hơi trong dạ dày hoặc ruột che khuất nên siêu âm có độ nhạy hạn chế đối với các khối u nhỏ.

Nếu siêu âm nghi ngờ bất thường, người bệnh sẽ được chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn.

CT tụy đa thì

CT có tiêm thuốc cản quang theo giao thức chuyên biệt cho tụy là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn ung thư tụy.

CT giúp xác định vị trí khối u, kích thước, mức độ xâm lấn vào tá tràng, đường mật, gan và đặc biệt là mối liên quan với các mạch máu lớn như động mạch mạc treo tràng trên, động mạch thân tạng, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch mạc treo tràng trên.

Đây là cơ sở để đánh giá khối u còn khả năng phẫu thuật hay không.

CT cũng giúp phát hiện di căn gan, hạch ổ bụng, phúc mạc hoặc phổi.

Trong thực hành hiện nay, CT tụy đa thì được xem là tiêu chuẩn đầu tay để đánh giá khả năng cắt bỏ khối u.

MRI và MRCP

MRI có độ phân giải mô mềm cao hơn CT trong một số tình huống.

MRI đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá các tổn thương gan nhỏ hoặc những trường hợp CT chưa đủ rõ ràng.

Kỹ thuật cộng hưởng từ đường mật tụy (MRCP) cho phép khảo sát hệ thống ống tụy và đường mật mà không cần tiêm thuốc cản quang vào ống mật.

MRI cũng được sử dụng để đánh giá các nang tụy tiền ung thư như IPMN hoặc MCN.

Siêu âm nội soi

Siêu âm nội soi hay EUS là một trong những phương pháp có độ nhạy cao nhất để phát hiện các khối u tụy nhỏ.

Đầu dò siêu âm được đưa vào dạ dày hoặc tá tràng nên có thể khảo sát tụy ở khoảng cách rất gần.

EUS đặc biệt có giá trị ở những trường hợp CT chưa phát hiện rõ tổn thương nhưng lâm sàng vẫn nghi ngờ ung thư.

Ngoài việc quan sát khối u, EUS còn cho phép thực hiện sinh thiết trực tiếp dưới hướng dẫn siêu âm.

Sinh thiết bằng EUS-FNA hoặc EUS-FNB

Đây là phương pháp lấy mẫu mô được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Kim sinh thiết được đưa qua đầu dò siêu âm nội soi vào khối u để lấy tế bào hoặc mảnh mô.

Mẫu bệnh phẩm sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để xác định loại ung thư.

Ở người bệnh dự kiến điều trị hóa trị, miễn dịch hoặc điều trị nhắm trúng đích, sinh thiết là bước bắt buộc trước khi điều trị.

Trong một số trường hợp khối u còn khả năng phẫu thuật rõ ràng, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật ngay mà không cần sinh thiết trước nếu hình ảnh rất điển hình.

ERCP

Nội soi mật tụy ngược dòng chủ yếu được sử dụng với mục đích điều trị hơn là chẩn đoán.

ERCP giúp đặt stent đường mật ở người bị vàng da do tắc mật hoặc lấy mẫu tế bào từ vị trí hẹp đường mật khi cần.

Hiện nay, ERCP không còn được sử dụng thường quy để chẩn đoán ung thư tụy vì MRI và EUS cho hiệu quả cao hơn và ít biến chứng hơn.

PET/CT

PET/CT không phải xét nghiệm bắt buộc ở tất cả người bệnh.

Phương pháp này có thể giúp phát hiện các ổ di căn nhỏ chưa thấy trên CT hoặc MRI và được chỉ định trong một số trường hợp chọn lọc khi kết quả các phương pháp khác chưa thống nhất.

Giải phẫu bệnh

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán.

Đa số trường hợp là ung thư biểu mô tuyến ống tụy.

Ngoài việc xác định loại ung thư, bác sĩ giải phẫu bệnh còn đánh giá mức độ biệt hóa, xâm nhập mạch máu, xâm nhập thần kinh, diện cắt sau phẫu thuật và tình trạng hạch bạch huyết.

Đây là những yếu tố rất quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn điều trị bổ trợ.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Theo các hướng dẫn quốc tế hiện nay, người mắc ung thư tụy ngày càng được khuyến cáo thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử.

Xét nghiệm gen mầm giúp phát hiện các đột biến di truyền như BRCA1, BRCA2, PALB2 và một số hội chứng ung thư di truyền khác.

Xét nghiệm trên mô khối u giúp tìm các bất thường như MSI-H, dMMR, NTRK fusion, KRAS G12C, HER2 amplification hoặc BRAF V600E.

Những kết quả này có thể mở ra cơ hội điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch ở một số người bệnh.

Chẩn đoán xác định

Chẩn đoán xác định ung thư tụy được đưa ra khi có bằng chứng mô bệnh học hoặc tế bào học phù hợp với ung thư kết hợp với hình ảnh học đặc trưng.

Sau khi chẩn đoán được xác lập, người bệnh sẽ được đánh giá khả năng phẫu thuật, phân giai đoạn theo hệ thống TNM và xây dựng kế hoạch điều trị bởi hội đồng đa chuyên khoa. Việc chẩn đoán đầy đủ ngay từ đầu giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu và tránh những can thiệp không cần thiết.

5. Phân giai đoạn

Sau khi chẩn đoán xác định ung thư tụy, bước tiếp theo có ý nghĩa quyết định là phân giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u, xác định khả năng phẫu thuật và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hai người bệnh có cùng loại ung thư tụy nhưng khác giai đoạn có thể được điều trị theo những chiến lược hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, đây là một trong những bước quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình quản lý bệnh.

Hiện nay, ung thư tụy được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC). Bên cạnh đó, trong thực hành lâm sàng hiện đại, đặc biệt theo các hướng dẫn của NCCN, người bệnh còn được phân loại theo khả năng phẫu thuật thành nhóm còn cắt được, nhóm ranh giới có thể cắt được, nhóm tiến triển tại chỗ không còn khả năng cắt và nhóm di căn. Đây là cách phân loại có giá trị thực tiễn rất cao vì giúp định hướng điều trị ngay từ đầu.

Hệ thống TNM

Hệ thống TNM gồm ba thành phần.

T (Tumor) đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát.

N (Node) đánh giá tình trạng di căn hạch vùng.

M (Metastasis) đánh giá sự hiện diện của di căn xa.

Ba thành phần này được kết hợp để xác định giai đoạn bệnh từ giai đoạn I đến giai đoạn IV.

Đánh giá khối u nguyên phát (T)

Khối u được phân loại dựa trên kích thước và mức độ xâm lấn.

Tis là ung thư biểu mô tại chỗ. Tế bào ung thư mới chỉ nằm trong biểu mô của ống tụy và chưa xâm nhập vào mô xung quanh.

T1 là khối u còn khu trú trong tụy và có kích thước không quá 2 cm.

Trong nhóm này, AJCC tiếp tục chia thành các mức nhỏ hơn dựa trên đường kính của khối u vì kích thước có liên quan trực tiếp đến tiên lượng.

T2 là khối u còn giới hạn trong tụy nhưng có kích thước lớn hơn 2 cm và không quá 4 cm.

T3 là khối u lớn hơn 4 cm nhưng vẫn chưa xâm lấn các động mạch lớn.

T4 là khối u đã xâm lấn các động mạch quan trọng như động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên hoặc động mạch gan chung. Đây là những trường hợp rất khó hoặc không thể phẫu thuật triệt căn trong đa số tình huống.

Đánh giá hạch vùng (N)

Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng.

N0 nghĩa là chưa phát hiện hạch di căn.

N1 là có từ một đến ba hạch vùng chứa tế bào ung thư.

N2 là có từ bốn hạch di căn trở lên.

Số lượng hạch dương tính càng nhiều thì nguy cơ tái phát sau điều trị càng cao và thời gian sống thường ngắn hơn.

Đánh giá di căn xa (M)

M0 nghĩa là chưa phát hiện di căn xa.

M1 nghĩa là đã có di căn đến các cơ quan ngoài vùng tụy.

Các vị trí di căn thường gặp nhất là gan, phúc mạc, phổi và xương.

Một khi đã có M1, bệnh được xếp vào giai đoạn IV bất kể kích thước khối u nguyên phát hay số lượng hạch di căn.

Các giai đoạn lâm sàng

Giai đoạn I

Ung thư còn khu trú hoàn toàn trong tụy.

Khối u chưa lan đến hạch và chưa có di căn xa.

Đây là giai đoạn có tiên lượng tốt nhất và người bệnh thường được chỉ định phẫu thuật triệt căn nếu đủ điều kiện.

Giai đoạn II

Khối u có thể lớn hơn hoặc đã bắt đầu lan đến các hạch vùng nhưng chưa xâm lấn các động mạch lớn và chưa có di căn xa.

Nhiều người bệnh ở giai đoạn này vẫn có cơ hội phẫu thuật sau khi được đánh giá đầy đủ.

Giai đoạn III

Khối u đã xâm lấn các mạch máu lớn hoặc có tổn thương tại chỗ khiến việc cắt bỏ hoàn toàn trở nên rất khó khăn.

Một số trường hợp có thể được điều trị tân bổ trợ bằng hóa trị hoặc hóa xạ trị trước nhằm thu nhỏ khối u rồi đánh giá lại khả năng phẫu thuật.

Giai đoạn IV

Ung thư đã di căn đến các cơ quan xa.

Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị chuyển sang kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua hóa trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ.

Phân loại theo khả năng phẫu thuật

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, việc đánh giá khả năng phẫu thuật có ý nghĩa thực tế hơn chỉ phân giai đoạn TNM.

Khối u còn khả năng cắt bỏ (Resectable)

Khối u chưa xâm lấn các động mạch lớn và mức độ tiếp xúc với các tĩnh mạch quan trọng rất hạn chế hoặc không có.

Những người bệnh này thường được chỉ định phẫu thuật ngay nếu thể trạng cho phép.

Khối u ranh giới có thể cắt bỏ (Borderline resectable)

Khối u đã tiếp xúc hoặc xâm lấn một phần các mạch máu lớn nhưng vẫn còn khả năng cắt bỏ sau điều trị tân bổ trợ.

Đây là nhóm ngày càng được chú ý vì hóa trị trước mổ có thể giúp tăng tỷ lệ phẫu thuật triệt căn.

Khối u tiến triển tại chỗ (Locally advanced)

Khối u xâm lấn rộng các động mạch quan trọng khiến việc cắt bỏ hoàn toàn không còn khả thi tại thời điểm chẩn đoán.

Điều trị chủ yếu là hóa trị toàn thân. Một số ít trường hợp đáp ứng rất tốt có thể được đánh giá lại để cân nhắc phẫu thuật.

Bệnh di căn (Metastatic)

Đây là nhóm đã có tổn thương ở gan, phổi, phúc mạc hoặc các cơ quan khác.

Phẫu thuật không còn vai trò điều trị triệt căn và chiến lược chủ yếu là điều trị toàn thân kết hợp chăm sóc giảm nhẹ.

Vai trò của CT trong phân giai đoạn

CT tụy đa thì là phương pháp quan trọng nhất để phân giai đoạn trước điều trị.

Bác sĩ không chỉ đánh giá kích thước khối u mà còn xem xét rất chi tiết mối liên quan giữa khối u với động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên, động mạch gan chung, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch mạc treo tràng trên.

Đây là yếu tố quyết định người bệnh thuộc nhóm còn cắt được hay không.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Phân giai đoạn không chỉ giúp tiên lượng mà còn quyết định toàn bộ kế hoạch điều trị.

Người bệnh giai đoạn sớm còn khả năng phẫu thuật sẽ được ưu tiên điều trị triệt căn.

Những trường hợp ranh giới có thể cắt bỏ thường được hóa trị trước mổ.

Bệnh tiến triển tại chỗ sẽ ưu tiên hóa trị toàn thân và đánh giá lại sau điều trị.

Đối với bệnh di căn, mục tiêu chuyển sang kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Việc phân giai đoạn chính xác ngay từ đầu giúp tránh những cuộc phẫu thuật không cần thiết, đồng thời tạo điều kiện lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu cho từng người bệnh. Đây là nền tảng của điều trị cá thể hóa trong ung thư tụy hiện đại.

6. Điều trị

Điều trị ung thư tụy là một trong những thách thức lớn nhất của ung thư học hiện đại. Không giống nhiều loại ung thư khác, phần lớn người bệnh khi được chẩn đoán đã không còn khả năng phẫu thuật triệt căn vì khối u đã xâm lấn các mạch máu lớn hoặc đã di căn xa. Do đó, việc lựa chọn phương pháp điều trị không chỉ dựa vào giai đoạn TNM mà còn phụ thuộc vào khả năng cắt bỏ khối u, tình trạng toàn thân của người bệnh, chức năng các cơ quan và đặc điểm sinh học phân tử của khối u.

Hiện nay, điều trị ung thư tụy luôn được thực hiện theo mô hình đa chuyên khoa với sự phối hợp giữa bác sĩ ngoại khoa, bác sĩ ung bướu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ nội soi tiêu hóa và nhiều chuyên ngành khác. Việc thảo luận tại hội đồng đa chuyên khoa giúp lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

Mục tiêu điều trị

Mục tiêu điều trị thay đổi theo từng giai đoạn bệnh.

Ở giai đoạn còn khả năng phẫu thuật, mục tiêu là điều trị triệt căn nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u và kéo dài thời gian sống.

Ở nhóm ranh giới có thể cắt bỏ, mục tiêu là thu nhỏ khối u bằng điều trị tân bổ trợ để tăng khả năng phẫu thuật đạt diện cắt âm tính.

Ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, điều trị hướng đến kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp duy nhất hiện nay có khả năng chữa khỏi ung thư tụy.

Tuy nhiên, chỉ khoảng 15 đến 20 phần trăm người bệnh đủ điều kiện để phẫu thuật ngay tại thời điểm chẩn đoán.

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí của khối u.

Phẫu thuật Whipple

Đây là phẫu thuật được thực hiện phổ biến nhất đối với ung thư đầu tụy.

Phẫu thuật bao gồm cắt đầu tụy, tá tràng, đoạn cuối ống mật chủ, túi mật và thường cắt một phần dạ dày, sau đó tái lập lưu thông tiêu hóa bằng nhiều miệng nối.

Whipple là một trong những phẫu thuật lớn và phức tạp nhất của ngoại khoa tiêu hóa. Kết quả điều trị phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của trung tâm phẫu thuật.

Ở các bệnh viện chuyên sâu có số lượng ca mổ lớn, tỷ lệ biến chứng và tử vong sau mổ thấp hơn đáng kể so với các cơ sở ít kinh nghiệm.

Cắt thân và đuôi tụy

Khối u nằm ở thân hoặc đuôi tụy thường được điều trị bằng cắt thân và đuôi tụy.

Trong đa số trường hợp, lách cũng được cắt cùng vì các mạch máu nuôi lách nằm sát tuyến tụy.

Sau phẫu thuật, người bệnh cần được tiêm phòng đầy đủ để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn do mất chức năng của lách.

Cắt toàn bộ tụy

Trong một số trường hợp hiếm gặp khi tổn thương lan rộng toàn bộ tuyến tụy hoặc có nhiều tổn thương khác nhau trong tụy, bác sĩ có thể chỉ định cắt toàn bộ tụy.

Sau phẫu thuật này, người bệnh sẽ mất hoàn toàn chức năng nội tiết và ngoại tiết của tụy, cần sử dụng insulin suốt đời và bổ sung enzym tiêu hóa trong mỗi bữa ăn.

Điều trị tân bổ trợ

Trong những năm gần đây, điều trị tân bổ trợ ngày càng được áp dụng rộng rãi.

Đây là phương pháp sử dụng hóa trị hoặc hóa xạ trị trước khi phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u, tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể đã lan ra ngoài tụy và tăng khả năng đạt diện cắt R0.

Điều trị tân bổ trợ đặc biệt được khuyến cáo ở nhóm borderline resectable và ngày càng được cân nhắc ở một số trường hợp còn khả năng cắt bỏ nhưng có nguy cơ tái phát cao.

Nếu sau điều trị khối u đáp ứng tốt, người bệnh sẽ được đánh giá lại để quyết định phẫu thuật.

Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật

Ngay cả khi khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, nguy cơ tái phát vẫn còn khá cao.

Do đó, đa số người bệnh sau phẫu thuật sẽ được hóa trị bổ trợ nếu thể trạng cho phép.

Phác đồ được chứng minh mang lại hiệu quả cao nhất hiện nay là modified FOLFIRINOX đối với người có thể trạng tốt.

Đối với người lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý đi kèm, Gemcitabine đơn thuần hoặc Gemcitabine kết hợp Capecitabine có thể được lựa chọn.

Mục tiêu của điều trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót ở mức vi thể và giảm nguy cơ tái phát.

Hóa trị ở bệnh tiến triển

Ở người bệnh không còn khả năng phẫu thuật hoặc đã di căn, hóa trị là nền tảng điều trị.

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào thể trạng của người bệnh.

Đối với người có thể trạng tốt, các phác đồ mạnh như modified FOLFIRINOX hoặc NALIRIFOX thường được ưu tiên vì cho thời gian sống dài hơn.

Ở người có thể trạng trung bình, Gemcitabine kết hợp Nab-paclitaxel là một lựa chọn rất phổ biến.

Đối với người thể trạng kém hơn, Gemcitabine đơn thuần hoặc các phác đồ giảm cường độ có thể phù hợp hơn nhằm cân bằng giữa hiệu quả và độc tính.

Việc lựa chọn phác đồ luôn phải được cá thể hóa dựa trên tuổi, bệnh nền, chức năng gan thận và mong muốn của người bệnh.

Điều trị nhắm trúng đích

Mặc dù phần lớn ung thư tụy không có đích điều trị đặc hiệu nhưng một số người bệnh mang các đột biến gen có thể hưởng lợi từ thuốc nhắm trúng đích.

Người mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc PALB2 có thể đáp ứng tốt với hóa trị chứa platinum và trong một số trường hợp được điều trị duy trì bằng thuốc ức chế PARP.

Đột biến KRAS G12C tuy hiếm gặp nhưng có thể là chỉ định của các thuốc ức chế KRAS.

Những trường hợp có NTRK fusion có thể điều trị bằng thuốc ức chế TRK.

Khối u có HER2 amplification cũng có thể được cân nhắc điều trị bằng thuốc kháng HER2 trong một số trường hợp.

Do tỷ lệ các bất thường này không cao nên xét nghiệm sinh học phân tử có vai trò rất quan trọng trong lựa chọn điều trị cá thể hóa.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch không có hiệu quả đối với đa số trường hợp ung thư tụy.

Tuy nhiên, ở nhóm rất nhỏ người bệnh có MSI-H hoặc dMMR, các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể mang lại đáp ứng kéo dài.

Đây là lý do xét nghiệm MSI hoặc dMMR hiện được khuyến cáo ở người mắc ung thư tụy tiến triển.

Xạ trị

Xạ trị không phải là phương pháp điều trị thường quy cho tất cả người bệnh.

Trong một số trường hợp tiến triển tại chỗ, xạ trị có thể được kết hợp với hóa trị nhằm kiểm soát khối u hoặc giảm đau.

Xạ trị cũng có thể được sử dụng với mục đích giảm nhẹ ở người bệnh có đau do di căn xương hoặc chèn ép thần kinh.

Điều trị hỗ trợ

Điều trị hỗ trợ giữ vai trò rất quan trọng.

Người bị vàng da tắc mật thường cần đặt stent đường mật qua ERCP hoặc dẫn lưu mật qua da trước khi hóa trị.

Những người suy tụy ngoại tiết cần được bổ sung enzym tụy để cải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng.

Đái tháo đường cần được kiểm soát chặt chẽ bằng insulin hoặc thuốc phù hợp.

Kiểm soát đau cũng là một nội dung rất quan trọng. Ngoài thuốc giảm đau theo bậc thang của Tổ chức Y tế Thế giới, một số trường hợp đau nhiều có thể được phong bế đám rối thần kinh tạng nhằm giảm đau kéo dài.

Hỗ trợ dinh dưỡng, điều trị thiếu máu, phòng ngừa huyết khối và chăm sóc tâm lý đều góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chăm sóc giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ nên được triển khai song song với điều trị ung thư ngay từ giai đoạn sớm ở người bệnh tiến triển.

Mục tiêu không chỉ là giảm đau mà còn kiểm soát buồn nôn, chán ăn, suy dinh dưỡng, mệt mỏi, lo âu và các vấn đề tâm lý xã hội.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh chăm sóc giảm nhẹ sớm giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và trong một số trường hợp còn giúp kéo dài thời gian sống.

Nhờ những tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, điều trị tân bổ trợ, điều trị nhắm trúng đích và chăm sóc hỗ trợ, tiên lượng của ung thư tụy đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, phát hiện bệnh ở giai đoạn còn khả năng phẫu thuật vẫn là yếu tố quan trọng nhất quyết định cơ hội điều trị khỏi.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quá trình chăm sóc người bệnh ung thư tụy. Ngay cả khi khối u đã được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, nguy cơ tái phát vẫn còn khá cao do bệnh có khả năng lan vi thể từ rất sớm. Đối với những người đang điều trị hóa trị hoặc điều trị toàn thân ở giai đoạn tiến triển, việc theo dõi giúp đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc, kiểm soát tác dụng không mong muốn và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

Mục tiêu của tái khám không chỉ là phát hiện tái phát mà còn giúp người bệnh phục hồi thể trạng, cải thiện dinh dưỡng, kiểm soát đau, điều trị các rối loạn chuyển hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

Lịch tái khám

Sau khi hoàn thành điều trị triệt căn, người bệnh thường được tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Trong hai năm đầu, đa số người bệnh được hẹn tái khám khoảng ba đến bốn tháng một lần vì đây là giai đoạn nguy cơ tái phát cao nhất.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám thường được kéo dài thành khoảng sáu tháng.

Sau năm năm, nếu người bệnh ổn định và không có dấu hiệu tái phát, việc theo dõi có thể thực hiện mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định riêng của bác sĩ.

Đối với người đang điều trị hóa trị hoặc điều trị nhắm trúng đích, lịch khám thường ngắn hơn và phụ thuộc vào chu kỳ điều trị.

Đánh giá triệu chứng

Ở mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện.

Đau bụng tăng dần, đau lưng kéo dài, vàng da, sụt cân, chán ăn, mệt mỏi nhiều hoặc xuất hiện đái tháo đường khó kiểm soát đều có thể là dấu hiệu bệnh tiến triển hoặc tái phát.

Ngoài ra, bác sĩ cũng đánh giá khả năng sinh hoạt hằng ngày, mức độ đau, tình trạng dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống để điều chỉnh kế hoạch chăm sóc.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong mỗi lần tái khám.

Bác sĩ sẽ đánh giá cân nặng, chỉ số thể trạng, tình trạng vàng da, gan to, cổ trướng, hạch ngoại vi hoặc các dấu hiệu thần kinh nếu nghi ngờ di căn.

Mặc dù khám lâm sàng không thể phát hiện tất cả các trường hợp tái phát nhưng nhiều biểu hiện bất thường có thể giúp định hướng chỉ định các xét nghiệm tiếp theo.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu được thực hiện định kỳ nhằm theo dõi chức năng gan, chức năng thận, tình trạng thiếu máu và các rối loạn chuyển hóa.

Ở người đã cắt tụy một phần hoặc toàn bộ, đường huyết và HbA1c cần được theo dõi thường xuyên để điều chỉnh điều trị đái tháo đường.

Nếu người bệnh đang hóa trị, công thức máu và các chỉ số sinh hóa giúp đánh giá khả năng dung nạp điều trị và phát hiện sớm độc tính của thuốc.

Theo dõi CA 19-9

CA 19-9 là dấu ấn sinh học được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình theo dõi ung thư tụy.

Sau khi điều trị thành công, nồng độ CA 19-9 thường giảm rõ rệt hoặc trở về bình thường.

Nếu CA 19-9 tăng dần qua nhiều lần xét nghiệm liên tiếp, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng tái phát hoặc tiến triển bệnh và chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá thêm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CA 19-9 có thể tăng do viêm đường mật, tắc mật hoặc một số bệnh lý lành tính khác. Vì vậy, kết quả xét nghiệm luôn phải được phân tích cùng với triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học.

Chẩn đoán hình ảnh

Chụp CT bụng có tiêm thuốc cản quang là phương pháp theo dõi thường được sử dụng nhất.

CT giúp phát hiện tái phát tại giường tụy, hạch vùng hoặc di căn gan, phổi và phúc mạc.

Trong một số trường hợp, MRI hoặc PET/CT có thể được chỉ định nếu CT chưa đánh giá đầy đủ hoặc khi nghi ngờ tái phát nhưng chưa xác định được vị trí.

Tần suất chụp CT phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, nguy cơ tái phát và hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Theo dõi sau phẫu thuật

Người bệnh sau phẫu thuật tụy cần được đánh giá không chỉ về ung thư mà còn về chức năng của tuyến tụy còn lại.

Một số người xuất hiện suy tụy ngoại tiết với biểu hiện đầy bụng, tiêu chảy, phân mỡ và sụt cân.

Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ chỉ định bổ sung enzym tụy để cải thiện khả năng tiêu hóa.

Sau cắt toàn bộ tụy hoặc cắt phần lớn tuyến tụy, nguy cơ đái tháo đường rất cao. Người bệnh cần được theo dõi đường huyết định kỳ và điều chỉnh insulin phù hợp.

Theo dõi tác dụng phụ của điều trị

Những người đã hóa trị cần được theo dõi các biến chứng muộn như thiếu máu kéo dài, giảm bạch cầu, tổn thương thần kinh ngoại biên hoặc suy giảm chức năng gan thận.

Người điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch cũng cần được theo dõi các tác dụng không mong muốn đặc hiệu của từng loại thuốc.

Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời giúp giảm nguy cơ phải ngừng điều trị hoặc giảm chất lượng cuộc sống.

Phát hiện tái phát

Ung thư tụy có nguy cơ tái phát khá cao ngay cả sau phẫu thuật triệt căn.

Tái phát có thể xảy ra tại giường tụy, hạch vùng, gan, phổi hoặc phúc mạc.

Nếu phát hiện tái phát, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện để quyết định điều trị tiếp theo.

Một số trường hợp tái phát khu trú có thể được điều trị bằng hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật chọn lọc. Tuy nhiên, đa số trường hợp sẽ cần điều trị toàn thân.

Vai trò của dinh dưỡng và vận động

Sau điều trị, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ năng lượng và giàu protein nhằm phục hồi thể trạng.

Các bữa ăn nên được chia nhỏ để giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa.

Người có suy tụy ngoại tiết cần uống enzym tụy đúng thời điểm theo hướng dẫn.

Hoạt động thể lực mức độ nhẹ đến trung bình như đi bộ, tập thở hoặc các bài tập phù hợp giúp cải thiện sức bền, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Hỗ trợ tâm lý

Ung thư tụy thường gây nhiều áp lực tâm lý cho người bệnh và gia đình.

Lo âu, trầm cảm, mất ngủ và sợ tái phát là những vấn đề khá phổ biến.

Việc trao đổi thường xuyên với bác sĩ, nhận được sự hỗ trợ từ gia đình, tham gia các nhóm hỗ trợ người bệnh hoặc được tư vấn tâm lý khi cần thiết sẽ giúp cải thiện khả năng thích nghi với bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tuân thủ tái khám

Một số người cảm thấy khỏe sau điều trị nên tự ý bỏ tái khám.

Đây là sai lầm có thể làm mất cơ hội phát hiện tái phát ở giai đoạn còn có thể kiểm soát.

Ngược lại, cũng không nên quá lo lắng nếu một lần xét nghiệm có kết quả bất thường nhẹ vì nhiều thay đổi có thể xuất phát từ các nguyên nhân lành tính.

Việc theo dõi cần được thực hiện đều đặn theo đúng lịch hẹn và mọi quyết định điều trị nên dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa.

Theo dõi lâu dài sau điều trị không chỉ giúp phát hiện tái phát mà còn góp phần kiểm soát các biến chứng của phẫu thuật và hóa trị, duy trì chức năng tiêu hóa, ổn định đường huyết và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một quá trình liên tục đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ nhân viên y tế.

8. Tiên lượng

Ung thư tụy là một trong những loại ung thư có tiên lượng dè dặt nhất hiện nay. Mặc dù những tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, điều trị nhắm trúng đích và chăm sóc hỗ trợ đã giúp cải thiện kết quả điều trị trong những năm gần đây nhưng tỷ lệ sống còn của bệnh vẫn thấp hơn nhiều so với đa số các loại ung thư khác. Nguyên nhân chủ yếu là bệnh thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài, ít gây triệu chứng ở giai đoạn đầu và có xu hướng xâm lấn hoặc di căn từ rất sớm.

Tiên lượng của mỗi người bệnh không hoàn toàn giống nhau. Có những trường hợp được phát hiện ở giai đoạn rất sớm và có thể sống lâu sau điều trị triệt căn. Ngược lại, cũng có những trường hợp bệnh tiến triển nhanh chỉ trong vài tháng. Vì vậy, bác sĩ luôn đánh giá nhiều yếu tố khác nhau thay vì chỉ dựa vào giai đoạn bệnh.

Giai đoạn bệnh

Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Người bệnh được phát hiện khi khối u còn khu trú trong tụy và có thể phẫu thuật triệt căn có cơ hội sống lâu hơn rõ rệt so với người bệnh đã có di căn.

Ở giai đoạn I và một số trường hợp giai đoạn II, mục tiêu điều trị vẫn là chữa khỏi bệnh. Sau phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ, một tỷ lệ người bệnh có thể sống nhiều năm mà không tái phát.

Ngược lại, khi bệnh đã xâm lấn các mạch máu lớn hoặc di căn đến gan, phổi hoặc phúc mạc thì điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.

Khả năng phẫu thuật triệt căn

Phẫu thuật đạt diện cắt âm tính hay còn gọi là phẫu thuật R0 là yếu tố tiên lượng rất quan trọng.

Nếu toàn bộ khối u được cắt bỏ và không còn tế bào ung thư ở diện cắt dưới kính hiển vi, nguy cơ tái phát sẽ thấp hơn so với trường hợp còn sót vi thể.

Những người không còn khả năng phẫu thuật thường có tiên lượng kém hơn vì khối u vẫn tiếp tục phát triển tại chỗ hoặc di căn.

Tình trạng hạch bạch huyết

Di căn hạch phản ánh khả năng lan tràn của khối u.

Người không có hạch di căn thường có tiên lượng tốt hơn.

Số lượng hạch dương tính càng nhiều thì nguy cơ tái phát sau điều trị càng cao.

Đây là lý do trong phẫu thuật ung thư tụy, bác sĩ luôn lấy hạch vùng để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh.

Đáp ứng với điều trị

Không phải tất cả các khối u đều đáp ứng giống nhau với hóa trị.

Một số người bệnh đáp ứng rất tốt với các phác đồ hiện đại như modified FOLFIRINOX hoặc Gemcitabine kết hợp Nab-paclitaxel. Khối u thu nhỏ rõ rệt, CA 19-9 giảm mạnh và thời gian kiểm soát bệnh kéo dài.

Ngược lại, ở những trường hợp kháng điều trị, bệnh có thể tiếp tục tiến triển mặc dù đã sử dụng đầy đủ các phác đồ tiêu chuẩn.

Đánh giá đáp ứng điều trị bằng triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và dấu ấn sinh học giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.

Nồng độ CA 19-9

CA 19-9 không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn có giá trị tiên lượng.

Người có nồng độ CA 19-9 rất cao trước điều trị thường có gánh nặng khối u lớn hơn.

Nếu sau phẫu thuật hoặc hóa trị, CA 19-9 giảm về bình thường hoặc giảm mạnh, tiên lượng thường tốt hơn.

Ngược lại, CA 19-9 tăng trở lại trong quá trình theo dõi có thể là dấu hiệu của tái phát hoặc tiến triển bệnh.

Tuy nhiên, kết quả này luôn cần được đánh giá cùng với các xét nghiệm khác vì CA 19-9 không hoàn toàn đặc hiệu.

Đặc điểm mô bệnh học

Mức độ biệt hóa của khối u ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng.

Ung thư biệt hóa tốt thường phát triển chậm hơn và ít xâm lấn hơn.

Ngược lại, ung thư biệt hóa kém thường có tốc độ phát triển nhanh, dễ di căn và nguy cơ tái phát cao hơn.

Ngoài ra, xâm nhập thần kinh, xâm nhập mạch máu và diện cắt dương tính đều là những yếu tố tiên lượng không thuận lợi.

Đặc điểm sinh học phân tử

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các bất thường gen ảnh hưởng đến tiên lượng và khả năng đáp ứng điều trị.

Một số người mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc PALB2 có thể đáp ứng tốt với hóa trị chứa platinum và thuốc ức chế PARP.

Người có MSI-H hoặc dMMR có cơ hội đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.

Ngược lại, phần lớn ung thư tụy mang đột biến KRAS thông thường vẫn còn ít lựa chọn điều trị đặc hiệu.

Việc xét nghiệm sinh học phân tử ngày càng giúp cá thể hóa điều trị và cải thiện tiên lượng ở một số nhóm người bệnh.

Thể trạng của người bệnh

Khả năng chịu đựng điều trị có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả lâu dài.

Người có thể trạng tốt, dinh dưỡng đầy đủ và ít bệnh lý đi kèm thường có thể sử dụng các phác đồ hóa trị mạnh với hiệu quả cao hơn.

Ngược lại, người suy kiệt hoặc mắc nhiều bệnh nội khoa nặng có thể phải giảm liều hoặc lựa chọn các phác đồ nhẹ hơn.

Do đó, cải thiện dinh dưỡng, phục hồi chức năng và điều trị tích cực các bệnh lý nền là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

Nguy cơ tái phát

Ngay cả sau phẫu thuật triệt căn, nguy cơ tái phát vẫn còn khá cao.

Tái phát thường xảy ra trong hai đến ba năm đầu sau điều trị.

Khối u có thể tái phát tại giường tụy hoặc xuất hiện ở gan, phúc mạc, phổi và các cơ quan khác.

Đây là lý do người bệnh cần tái khám đúng lịch và tuân thủ đầy đủ điều trị bổ trợ nếu được chỉ định.

Tiên lượng theo giai đoạn

Người bệnh ở giai đoạn còn khu trú và được phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ có tiên lượng tốt nhất.

Ở nhóm ranh giới có thể cắt bỏ, điều trị tân bổ trợ đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ phẫu thuật thành công trong những năm gần đây.

Đối với bệnh tiến triển tại chỗ, hóa trị hiện đại có thể kiểm soát bệnh trong thời gian khá dài ở một số trường hợp.

Ở giai đoạn di căn, mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Nhờ các phác đồ mới, thời gian sống của nhiều người bệnh đã được cải thiện so với trước đây.

Triển vọng trong tương lai

Nghiên cứu về ung thư tụy đang phát triển rất nhanh.

Các phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới, sinh thiết lỏng, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch kết hợp, vắc xin điều trị ung thư và các liệu pháp tế bào đang được nghiên cứu với kỳ vọng cải thiện hơn nữa kết quả điều trị.

Mặc dù hiện nay ung thư tụy vẫn là một bệnh lý có tiên lượng nặng nhưng những tiến bộ của y học đang từng bước mở rộng cơ hội sống cho người bệnh.

Điều quan trọng nhất vẫn là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, điều trị tại các trung tâm chuyên sâu và tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi lâu dài. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến tiên lượng của người bệnh ung thư tụy.

9. Phòng bệnh

Hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tụy vì cơ chế hình thành bệnh rất phức tạp và chịu ảnh hưởng của cả yếu tố di truyền lẫn môi trường. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể làm giảm đáng kể khả năng mắc bệnh. Đồng thời, ở những người có nguy cơ rất cao, việc theo dõi định kỳ tại các trung tâm chuyên sâu có thể giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn còn có khả năng điều trị triệt căn.

Khác với ung thư đại trực tràng hay ung thư cổ tử cung, hiện nay chưa có chương trình tầm soát ung thư tụy cho toàn bộ cộng đồng vì bệnh có tỷ lệ mắc thấp, chưa có xét nghiệm sàng lọc đủ chính xác và việc tầm soát đại trà chưa chứng minh được hiệu quả. Do đó, phòng bệnh chủ yếu tập trung vào thay đổi lối sống và theo dõi các nhóm nguy cơ cao.

Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng nhất của ung thư tụy.

Các chất gây ung thư trong khói thuốc theo máu đến tuyến tụy và làm tăng nguy cơ xuất hiện các đột biến gen trong tế bào tụy. Người hút thuốc càng nhiều và càng lâu thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.

Ngừng hút thuốc ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích. Sau nhiều năm không hút thuốc, nguy cơ mắc ung thư tụy giảm dần và có thể gần tương đương với người chưa từng hút.

Bên cạnh đó, cần hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động vì việc hít phải khói thuốc trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Duy trì cân nặng hợp lý

Béo phì làm tăng nguy cơ ung thư tụy thông qua nhiều cơ chế như kháng insulin, tăng insulin máu, rối loạn chuyển hóa và tình trạng viêm mạn tính.

Việc duy trì chỉ số khối cơ thể trong giới hạn bình thường, hạn chế tăng cân quá mức và giảm béo bụng giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư tụy.

Giảm cân nên được thực hiện bằng chế độ ăn hợp lý kết hợp hoạt động thể lực thay vì các biện pháp giảm cân cực đoan.

Chế độ ăn lành mạnh

Một chế độ ăn cân đối có vai trò quan trọng trong phòng bệnh.

Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ.

Cần hạn chế thịt đỏ chế biến sẵn, thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, đồ ăn nhanh và các loại đồ uống có nhiều đường.

Mặc dù chưa có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể ngăn ngừa hoàn toàn ung thư tụy nhưng chế độ ăn lành mạnh góp phần duy trì cân nặng hợp lý và giảm các rối loạn chuyển hóa là những yếu tố có lợi cho sức khỏe.

Hoạt động thể lực

Tập luyện đều đặn giúp cải thiện chuyển hóa glucose, giảm tình trạng kháng insulin và kiểm soát cân nặng.

Người trưởng thành nên duy trì hoạt động thể lực với cường độ phù hợp theo thể trạng.

Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc các hình thức vận động khác đều có lợi nếu được thực hiện thường xuyên.

Ngoài tác dụng phòng ung thư tụy, hoạt động thể lực còn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường và nhiều bệnh mạn tính khác.

Kiểm soát đái tháo đường

Đái tháo đường và ung thư tụy có mối liên quan chặt chẽ.

Người mắc đái tháo đường cần tuân thủ điều trị, duy trì đường huyết ổn định và tái khám định kỳ.

Đối với người trên 50 tuổi xuất hiện đái tháo đường mới kèm theo sụt cân hoặc đau bụng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá thêm tuyến tụy nếu có nghi ngờ lâm sàng.

Kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường không chỉ giúp hạn chế biến chứng mà còn góp phần giảm nguy cơ ung thư.

Hạn chế rượu bia

Lạm dụng rượu kéo dài có thể dẫn đến viêm tụy mạn, một yếu tố nguy cơ đã được chứng minh của ung thư tụy.

Do đó, hạn chế hoặc tránh sử dụng đồ uống có cồn là một biện pháp quan trọng giúp bảo vệ tuyến tụy.

Ở những người đã mắc viêm tụy mạn, việc ngừng hoàn toàn rượu bia có ý nghĩa đặc biệt trong việc hạn chế tiến triển của bệnh.

Điều trị và theo dõi viêm tụy mạn

Viêm tụy mạn kéo dài làm tăng nguy cơ ung thư tụy.

Người bệnh cần được điều trị đầy đủ, kiểm soát đau, bổ sung enzym tụy khi cần và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Ở những trường hợp viêm tụy di truyền hoặc có nguy cơ rất cao, việc theo dõi lâu dài tại các trung tâm chuyên khoa giúp phát hiện sớm các biến đổi bất thường của tuyến tụy.

Theo dõi các nang tụy tiền ung thư

Ngày càng nhiều trường hợp nang tụy được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính.

Không phải tất cả các nang đều nguy hiểm nhưng một số loại như IPMN hoặc MCN có khả năng tiến triển thành ung thư.

Do đó, người bệnh cần được đánh giá đầy đủ bằng MRI hoặc siêu âm nội soi khi cần và theo dõi đúng lịch hẹn.

Việc tự ý bỏ theo dõi có thể làm mất cơ hội phát hiện tổn thương ở giai đoạn rất sớm.

Tư vấn di truyền

Những người có nhiều thành viên trong gia đình mắc ung thư tụy hoặc mắc các hội chứng di truyền như Peutz–Jeghers, hội chứng Lynch, FAMMM hoặc mang đột biến BRCA1, BRCA2 hay PALB2 nên được tư vấn di truyền.

Xét nghiệm gen giúp xác định nguy cơ, đồng thời hỗ trợ xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp cho cả người bệnh và các thành viên trong gia đình.

Đây là xu hướng ngày càng được khuyến khích trong ung thư học hiện đại.

Tầm soát ở nhóm nguy cơ cao

Hiện nay không khuyến cáo tầm soát ung thư tụy ở người có nguy cơ trung bình.

Tuy nhiên, ở những người có nguy cơ rất cao do yếu tố di truyền hoặc tiền sử gia đình rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng cộng hưởng từ tuyến tụy hoặc siêu âm nội soi tại các trung tâm có kinh nghiệm.

Mục tiêu là phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn rất sớm khi khả năng điều trị khỏi còn cao.

Khám sớm khi có triệu chứng bất thường

Do ung thư tụy thường không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn đầu nên việc chủ động đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường có ý nghĩa rất lớn.

Đau vùng thượng vị kéo dài, đau lan ra sau lưng, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn hoặc đái tháo đường mới xuất hiện ở người trên 50 tuổi đều là những biểu hiện cần được đánh giá bởi bác sĩ.

Phát hiện bệnh sớm vẫn là yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng.

Mặc dù chưa thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tụy nhưng việc xây dựng lối sống lành mạnh, kiểm soát các bệnh lý nền, điều trị tốt viêm tụy mạn, theo dõi các tổn thương tiền ung thư và tư vấn di truyền cho nhóm nguy cơ cao có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng khả năng phát hiện ở giai đoạn còn có thể điều trị triệt căn.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư tụy có chữa khỏi được không?

Có. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú và có thể phẫu thuật triệt căn thì vẫn có cơ hội điều trị khỏi. Tuy nhiên, do phần lớn người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn muộn nên tỷ lệ chữa khỏi nhìn chung còn thấp.

Ung thư tụy có di truyền không?

Đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền. Tuy nhiên, khoảng 5 đến 10 phần trăm người bệnh có liên quan đến các hội chứng di truyền hoặc các đột biến gen như BRCA1, BRCA2, PALB2 hoặc hội chứng Peutz–Jeghers. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư tụy, nên được tư vấn di truyền.

Đau lưng có phải là dấu hiệu của ung thư tụy không?

Không. Đau lưng là triệu chứng rất phổ biến và thường do các bệnh lý cơ xương khớp hoặc cột sống. Tuy nhiên, đau vùng thượng vị lan ra sau lưng kéo dài, đặc biệt khi kèm sụt cân hoặc vàng da, cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ bệnh lý tụy.

Vàng da luôn có nghĩa là ung thư tụy?

Không. Vàng da có thể do sỏi đường mật, viêm gan, viêm đường mật hoặc nhiều bệnh lý khác. Tuy nhiên, vàng da tăng dần không đau ở người lớn tuổi là dấu hiệu cần nghĩ đến ung thư đầu tụy hoặc ung thư đường mật và cần được khám sớm.

CA 19-9 tăng có chắc chắn mắc ung thư tụy không?

Không. CA 19-9 chỉ là một dấu ấn sinh học hỗ trợ. Chỉ số này cũng có thể tăng trong viêm tụy, viêm đường mật hoặc tắc mật. Chẩn đoán ung thư tụy cần dựa trên hình ảnh học và mô bệnh học.

CA 19-9 bình thường có loại trừ được ung thư tụy không?

Không. Một số người mắc ung thư tụy vẫn có CA 19-9 bình thường. Ngoài ra, khoảng 5 đến 10 phần trăm dân số không tạo được CA 19-9 nên xét nghiệm này không có giá trị theo dõi ở những người đó.

Ung thư tụy có lây không?

Không. Ung thư tụy không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây qua ăn uống, tiếp xúc, hô hấp hay sinh hoạt hằng ngày.

Người trẻ có mắc ung thư tụy không?

Có nhưng hiếm gặp. Bệnh chủ yếu xảy ra ở người trên 60 tuổi. Nếu ung thư tụy xuất hiện ở người trẻ, bác sĩ thường chú ý nhiều hơn đến yếu tố di truyền.

Đái tháo đường có phải là nguyên nhân gây ung thư tụy?

Đái tháo đường típ 2 lâu năm làm tăng nguy cơ mắc ung thư tụy. Đồng thời, ung thư tụy cũng có thể gây đái tháo đường mới xuất hiện. Hai bệnh có mối liên quan hai chiều.

Sau phẫu thuật Whipple có sống bình thường được không?

Nhiều người bệnh có thể trở lại sinh hoạt gần như bình thường sau khi hồi phục. Tuy nhiên, cần thời gian thích nghi, chế độ ăn phù hợp và đôi khi phải bổ sung enzym tụy hoặc điều trị đái tháo đường nếu chức năng tụy bị suy giảm.

Sau mổ có phải uống enzym tụy suốt đời không?

Không phải tất cả mọi người. Chỉ những người có suy tụy ngoại tiết với biểu hiện tiêu chảy, phân mỡ, đầy bụng hoặc giảm hấp thu mới cần bổ sung enzym tụy lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ.

Có cần kiêng hoàn toàn chất béo sau điều trị không?

Không. Người bệnh vẫn cần chất béo để duy trì năng lượng và hấp thu các vitamin tan trong dầu. Điều quan trọng là lựa chọn chất béo lành mạnh và sử dụng với lượng phù hợp. Nếu có suy tụy ngoại tiết, việc bổ sung enzym tụy sẽ giúp tiêu hóa chất béo tốt hơn.

Sau điều trị có cần tái khám lâu dài không?

Có. Ung thư tụy có nguy cơ tái phát khá cao, đặc biệt trong vài năm đầu sau điều trị. Người bệnh cần tái khám đúng lịch để được khám lâm sàng, xét nghiệm và chụp cắt lớp khi cần.

Ung thư tụy có nên điều trị bằng thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng thay thế hóa trị không?

Không. Cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng có thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn. Việc tự ý bỏ điều trị có thể làm bệnh tiến triển nhanh hơn.

Điều trị nhắm trúng đích có áp dụng cho tất cả người bệnh không?

Không. Chỉ một tỷ lệ nhỏ người bệnh có các đột biến gen hoặc bất thường phân tử phù hợp mới có chỉ định điều trị nhắm trúng đích. Vì vậy, xét nghiệm sinh học phân tử ngày càng trở nên quan trọng.

Liệu pháp miễn dịch có hiệu quả với ung thư tụy không?

Đa số trường hợp ung thư tụy không đáp ứng tốt với miễn dịch. Tuy nhiên, những người có tình trạng MSI-H hoặc dMMR có thể hưởng lợi từ thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Người đã mắc ung thư tụy có nên tập thể dục không?

Có. Sau khi được bác sĩ đánh giá, người bệnh nên duy trì vận động phù hợp với thể trạng. Đi bộ, tập thở và các bài tập nhẹ giúp cải thiện sức khỏe, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tụy không?

Hiện nay chưa có biện pháp nào phòng ngừa hoàn toàn bệnh. Tuy nhiên, không hút thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia, điều trị tốt viêm tụy mạn và theo dõi các nhóm nguy cơ cao có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

Khi nào nên đến bệnh viện ngay?

Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện vàng da, đau bụng kéo dài, đau lan ra sau lưng, sụt cân nhanh, chán ăn kéo dài hoặc đái tháo đường mới xuất hiện sau tuổi 50. Phát hiện bệnh càng sớm thì cơ hội điều trị hiệu quả càng cao.

Mời bác đọc bài tiếp theo: U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Pancreatic Adenocarcinoma. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline. Pancreatic Cancer. European Society for Medical Oncology. Cập nhật 2024.

  3. ASCO Guideline Update. Metastatic Pancreatic Cancer. American Society of Clinical Oncology. Cập nhật 2024.

  4. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer. 2025.

  5. WHO Cancer Fact Sheets. Pancreatic Cancer. World Health Organization. Cập nhật 2025.

  6. IARC Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Pancreas Cancer Fact Sheet. International Agency for Research on Cancer. Cập nhật 2024.

  7. UpToDate. Clinical presentation, diagnosis, staging and management of pancreatic ductal adenocarcinoma. Cập nhật 2025.

  8. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào hoặc đang trong quá trình điều trị ung thư, người bệnh cần đến các cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu để được đánh giá và hướng dẫn phù hợp.