Ung thư tuyến nước bọt

1. Tổng quan

Khi phát hiện một khối u ở vùng mang tai hoặc dưới hàm, rất nhiều bác lo lắng rằng mình đã mắc ung thư. Ngược lại, cũng có không ít người cho rằng khối u này chỉ là "hạch viêm" nên để nhiều tháng hoặc nhiều năm mới đi khám. Trên thực tế, cả hai cách nghĩ này đều chưa hoàn toàn chính xác. Không phải mọi khối u tuyến nước bọt đều là ung thư nhưng cũng không nên chủ quan vì một số trường hợp có thể là tổn thương ác tính cần được điều trị sớm.

Tuyến nước bọt là hệ thống các tuyến có nhiệm vụ sản xuất nước bọt để làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ nhai nuốt, tiêu hóa thức ăn và bảo vệ niêm mạc miệng khỏi vi khuẩn. Cơ thể có ba cặp tuyến nước bọt lớn gồm tuyến mang tai nằm trước và dưới tai, tuyến dưới hàm nằm ở góc hàm dưới và tuyến dưới lưỡi nằm ở sàn miệng. Ngoài ra còn có hàng trăm tuyến nước bọt nhỏ phân bố khắp môi, má, khẩu cái, họng và niêm mạc miệng.

Ung thư tuyến nước bọt là bệnh ung thư xuất phát từ các tế bào của tuyến nước bọt. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ tuyến nào nhưng phổ biến nhất là tuyến mang tai vì đây là tuyến lớn nhất của cơ thể. Tuy nhiên, điều đặc biệt là phần lớn các khối u tuyến mang tai lại là u lành tính. Ngược lại, các khối u xuất hiện ở tuyến nước bọt nhỏ tuy ít gặp hơn nhưng tỷ lệ ác tính lại cao hơn đáng kể.

Đây là một bệnh tương đối hiếm. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, ung thư tuyến nước bọt chỉ chiếm khoảng 3 đến 6% tổng số ung thư vùng đầu cổ và dưới 1% tổng số các loại ung thư. Chính vì ít gặp nên nhiều người chưa từng nghe đến bệnh hoặc dễ nhầm với các bệnh lý khác của tuyến nước bọt.

Một đặc điểm rất quan trọng của ung thư tuyến nước bọt là bệnh không phải chỉ gồm một loại duy nhất. Hiện nay, Tổ chức Y tế Thế giới đã mô tả hơn hai mươi thể ung thư khác nhau của tuyến nước bọt. Mỗi thể có tốc độ phát triển, khả năng tái phát, nguy cơ di căn và cách điều trị riêng. Một số thể tiến triển chậm trong nhiều năm, trong khi một số thể khác có thể phát triển nhanh hơn và cần điều trị tích cực ngay từ đầu. Vì vậy, kết quả giải phẫu bệnh có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

Nhờ sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật, xạ trị và các kỹ thuật giải phẫu bệnh hiện đại, nhiều trường hợp ung thư tuyến nước bọt hiện nay có thể được điều trị hiệu quả nếu được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú. Điều quan trọng là bác không nên tự kết luận khối u vùng mang tai là lành tính hoặc ác tính khi chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá đầy đủ.

2. Yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác khiến ung thư tuyến nước bọt xuất hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Giống như nhiều loại ung thư khác, bệnh được cho là hình thành khi các tế bào trong tuyến nước bọt tích lũy nhiều biến đổi di truyền theo thời gian. Những biến đổi này làm mất khả năng kiểm soát quá trình phân chia tế bào và tạo nên khối u.

Tuổi là một trong những yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến nguy cơ mắc bệnh. Ung thư tuyến nước bọt thường gặp ở người trung niên và người cao tuổi hơn so với người trẻ. Tuy nhiên, một số thể ung thư vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ tuổi nên tuổi tác không phải là yếu tố duy nhất quyết định nguy cơ.

Tiếp xúc với tia xạ vùng đầu cổ là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh khá rõ. Những người từng được xạ trị vùng đầu cổ vì các bệnh lý khác hoặc từng tiếp xúc với nguồn phóng xạ liều cao có nguy cơ mắc ung thư tuyến nước bọt cao hơn dân số chung. Tuy nhiên, nguy cơ này chủ yếu liên quan đến liều tia lớn trong điều trị hoặc tai nạn phóng xạ chứ không phải các xét nghiệm chẩn đoán thông thường như chụp X-quang nha khoa hoặc chụp cắt lớp vi tính khi có chỉ định y khoa.

Một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ có thể tăng ở những người làm việc lâu dài trong ngành cao su, khai thác amiăng, luyện kim, sản xuất niken hoặc tiếp xúc với một số hóa chất công nghiệp. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa mạnh như đối với các yếu tố nguy cơ của ung thư phổi hoặc ung thư gan.

Một số đột biến gen đặc hiệu cũng được phát hiện trong nhiều thể ung thư tuyến nước bọt. Ví dụ, gen HER2 có thể tăng biểu hiện ở ung thư tuyến nước bọt thể ống tuyến, trong khi một số trường hợp khác có các biến đổi liên quan đến gen NTRK hoặc androgen receptor. Những phát hiện này không chỉ giúp hiểu cơ chế hình thành bệnh mà còn mở ra cơ hội điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích ở một số người bệnh phù hợp.

Điều đáng lưu ý là phần lớn người mắc ung thư tuyến nước bọt không có yếu tố nguy cơ rõ ràng. Vì vậy, việc không hút thuốc, không uống rượu hoặc không tiếp xúc hóa chất không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không thể mắc bệnh. Ngược lại, nếu có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ cũng không có nghĩa chắc chắn sẽ bị ung thư. Các yếu tố nguy cơ chỉ làm thay đổi xác suất xuất hiện bệnh chứ không quyết định tuyệt đối.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư tuyến nước bọt thường khởi phát khá âm thầm. Khác với nhiều bệnh lý viêm nhiễm cấp tính, người bệnh thường không sốt, không đau nhiều và sức khỏe vẫn hoàn toàn bình thường trong giai đoạn đầu. Chính vì vậy, không ít trường hợp chỉ tình cờ phát hiện một khối nhỏ ở vùng mang tai hoặc dưới hàm khi soi gương, rửa mặt hoặc cạo râu. Có người sống chung với khối u trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm vì nghĩ đó chỉ là hạch hoặc u mỡ dưới da.

Triệu chứng thường gặp nhất là xuất hiện một khối vùng mặt hoặc vùng cổ. Khối u có thể nằm ngay trước tai, dưới dái tai, góc hàm, dưới hàm hoặc trong khoang miệng tùy theo tuyến nước bọt bị tổn thương. Ban đầu, khối u thường nhỏ, giới hạn tương đối rõ và không gây đau nên người bệnh rất dễ bỏ qua. Theo thời gian, khối u có thể lớn dần, trở nên cứng hơn hoặc dính với các mô xung quanh.

Điều cần lưu ý là chỉ dựa vào việc khối u có đau hay không thì không thể kết luận là lành tính hay ác tính. Phần lớn ung thư tuyến nước bọt ở giai đoạn sớm hoàn toàn không gây đau. Ngược lại, một số u lành tính đôi khi lại đau do viêm hoặc chảy máu bên trong khối u. Vì vậy, bất kỳ khối u nào tồn tại kéo dài trên vài tuần mà không biến mất đều nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.

Khi bệnh tiến triển hơn, khối u có thể phát triển nhanh hơn trước, bờ trở nên không đều và dính vào da hoặc các tổ chức xung quanh. Một số người bệnh bắt đầu cảm thấy đau vùng mang tai hoặc vùng hàm. Cơn đau có thể âm ỉ, liên tục hoặc lan lên tai, thái dương và vùng mặt do khối u chèn ép hoặc xâm lấn các dây thần kinh.

Một trong những dấu hiệu quan trọng nhất gợi ý ung thư tuyến mang tai là liệt hoặc yếu cơ mặt. Dây thần kinh mặt là dây thần kinh điều khiển các động tác nhăn trán, nhắm mắt, cười, chu môi và biểu lộ cảm xúc. Dây thần kinh này đi xuyên qua tuyến mang tai trước khi phân nhánh ra toàn bộ khuôn mặt. Nếu khối u xâm lấn dây thần kinh mặt, người bệnh có thể xuất hiện méo miệng, nhắm mắt không kín, giảm khả năng cười hoặc mất cân xứng khuôn mặt. Đây là dấu hiệu cần được khám chuyên khoa càng sớm càng tốt vì rất hiếm gặp ở các khối u lành tính.

Nếu ung thư xuất phát từ tuyến nước bọt nhỏ trong khoang miệng, triệu chứng có thể khác hơn. Người bệnh có thể phát hiện một khối gồ ở khẩu cái, môi hoặc niêm mạc má. Một số trường hợp có cảm giác vướng khi nuốt, nói khó hơn hoặc đau khi ăn uống. Nếu khối u loét, người bệnh có thể chảy máu nhẹ hoặc đau kéo dài.

Ở giai đoạn muộn, khi khối u xâm lấn các cấu trúc xung quanh, triệu chứng sẽ rõ ràng hơn. Người bệnh có thể khó há miệng do tổn thương các cơ nhai, khó nuốt do khối u chèn ép hầu họng hoặc khó phát âm nếu tổn thương lan rộng trong khoang miệng. Khi ung thư di căn đến hạch cổ, người bệnh có thể sờ thấy thêm một hoặc nhiều hạch cứng ở vùng cổ. Các hạch này thường chắc, ít di động và không đau.

Di căn xa của ung thư tuyến nước bọt không phải là biểu hiện thường gặp ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, ở những trường hợp tiến triển, tế bào ung thư có thể lan đến phổi, xương hoặc gan. Khi đó, triệu chứng sẽ phụ thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng như ho kéo dài, đau xương hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Điều quan trọng là nhiều biểu hiện kể trên cũng có thể gặp trong các bệnh lý lành tính của tuyến nước bọt như u tuyến đa hình, u Warthin, nang tuyến nước bọt hoặc viêm tuyến nước bọt. Chính vì vậy, không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào triệu chứng. Chỉ khi được khám, làm các xét nghiệm cần thiết và có kết quả giải phẫu bệnh, bác sĩ mới có thể xác định chính xác bản chất của khối u.

Nếu bác phát hiện một khối vùng mang tai, dưới hàm hoặc trong khoang miệng tồn tại kéo dài trên hai đến ba tuần, đặc biệt nếu khối u tiếp tục lớn lên, xuất hiện đau, liệt mặt, khó nuốt hoặc sờ thấy hạch cổ, bác nên đến khám tại cơ sở có chuyên khoa tai mũi họng, ngoại đầu cổ hoặc ung bướu. Phát hiện sớm giúp việc điều trị đơn giản hơn và tăng khả năng bảo tồn chức năng của dây thần kinh mặt cũng như các cấu trúc quan trọng khác.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán ung thư tuyến nước bọt cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Mỗi xét nghiệm sẽ cung cấp một phần thông tin và bổ sung cho nhau. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi như khối u có phải ung thư hay không, thuộc thể mô học nào và đã lan rộng đến đâu.

Bước đầu tiên luôn là khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện khối u, tốc độ phát triển, cảm giác đau, tiền sử xạ trị vùng đầu cổ, các bệnh lý tuyến nước bọt trước đây và những thay đổi về chức năng của dây thần kinh mặt. Sau đó, bác sĩ sẽ khám kỹ vùng đầu cổ, đánh giá kích thước khối u, độ di động, mức độ dính với mô xung quanh và tìm hạch cổ bất thường. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra từng nhánh của dây thần kinh mặt để phát hiện sớm các dấu hiệu yếu cơ dù người bệnh chưa nhận thấy rõ.

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được chỉ định trong đa số trường hợp. Siêu âm giúp xác định vị trí chính xác của khối u, kích thước, đặc điểm cấu trúc bên trong, mối liên quan với các mạch máu và phát hiện hạch cổ nghi ngờ. Đây là kỹ thuật đơn giản, không đau, không sử dụng tia X và có giá trị rất cao trong đánh giá ban đầu.

Nếu khối u lớn hoặc có nghi ngờ xâm lấn các cấu trúc sâu, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT). MRI đặc biệt có giá trị trong đánh giá mối liên quan giữa khối u với dây thần kinh mặt, cơ, mạch máu và nền sọ nhờ khả năng phân biệt mô mềm rất tốt. Trong khi đó, CT giúp đánh giá tổn thương xương, phát hiện vôi hóa và khảo sát toàn bộ vùng đầu cổ trong thời gian ngắn. Hai phương pháp này không nhằm thay thế nhau mà được lựa chọn tùy theo từng trường hợp cụ thể.

Để xác định bản chất của khối u, bác sĩ thường chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, còn gọi là Fine Needle Aspiration hay FNA. Dưới hướng dẫn của siêu âm, một kim rất nhỏ được đưa vào khối u để lấy các tế bào làm xét nghiệm. Đây là thủ thuật an toàn, ít đau và hầu như không để lại sẹo. Kết quả FNA có thể giúp phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính trong nhiều trường hợp, đồng thời hỗ trợ bác sĩ lên kế hoạch phẫu thuật phù hợp.

Tuy nhiên, ung thư tuyến nước bọt có rất nhiều thể mô học khác nhau nên FNA đôi khi chưa đủ để xác định chính xác loại ung thư. Nếu kết quả chưa rõ ràng hoặc cần thêm thông tin để lựa chọn điều trị, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết lõi kim, còn gọi là Core Needle Biopsy. Phương pháp này sử dụng kim lớn hơn để lấy một mảnh mô nhỏ, nhờ đó bác sĩ giải phẫu bệnh có thể đánh giá cấu trúc mô đầy đủ hơn so với chỉ quan sát từng tế bào riêng lẻ.

Sau khi khối u được phẫu thuật cắt bỏ, toàn bộ bệnh phẩm sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh. Đây là bước quan trọng nhất để xác định thể mô học, độ ác tính, mức độ xâm lấn, tình trạng bờ cắt, xâm nhập thần kinh, xâm nhập mạch máu và tình trạng hạch. Những thông tin này quyết định việc người bệnh có cần xạ trị sau mổ hoặc các phương pháp điều trị bổ sung khác hay không.

Trong những năm gần đây, xét nghiệm hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong ung thư tuyến nước bọt. Một số dấu ấn như HER2, androgen receptor, NTRK hoặc các biến đổi gen đặc hiệu khác có thể giúp xác định chính xác thể bệnh và mở ra cơ hội điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích đối với những trường hợp tiến triển hoặc tái phát.

Nếu nghi ngờ bệnh đã lan rộng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp khảo sát toàn thân như CT ngực, CT bụng, xạ hình xương hoặc PET/CT tùy từng trường hợp. Mục tiêu là đánh giá xem ung thư còn khu trú tại tuyến nước bọt hay đã di căn đến các cơ quan khác. Kết quả của các xét nghiệm này sẽ được sử dụng để phân giai đoạn bệnh trước khi xây dựng kế hoạch điều trị.

Một điều bác cần lưu ý là không nên tự ý bóp, nắn hoặc chọc hút khối u tại các cơ sở không chuyên khoa. Những thao tác này không giúp chẩn đoán chính xác mà đôi khi còn làm việc đánh giá sau này trở nên khó khăn hơn. Khi phát hiện khối bất thường ở vùng tuyến nước bọt, cách tốt nhất là đến cơ sở y tế có chuyên khoa phù hợp để được đánh giá theo đúng quy trình.

5. Phân giai đoạn

Sau khi đã xác định chẩn đoán ung thư tuyến nước bọt bằng giải phẫu bệnh, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn của bệnh. Phân giai đoạn giúp bác sĩ biết khối u còn khu trú tại tuyến nước bọt hay đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Đây là cơ sở rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị, dự đoán nguy cơ tái phát và ước lượng tiên lượng lâu dài.

Hiện nay, ung thư tuyến nước bọt được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Hệ thống này sử dụng ba yếu tố chính là T, N và M để mô tả mức độ lan rộng của bệnh.

Chữ T biểu thị khối u nguyên phát. Bác sĩ sẽ đánh giá kích thước của khối u và mức độ xâm lấn sang các cấu trúc lân cận. Một khối u nhỏ còn nằm hoàn toàn trong tuyến nước bọt sẽ có phân loại thấp hơn so với khối u đã lan ra mô mềm xung quanh, xương hàm, da, nền sọ hoặc dây thần kinh mặt. Đối với ung thư tuyến nước bọt, mức độ xâm lấn các cấu trúc lân cận thường có ý nghĩa tiên lượng quan trọng hơn chỉ riêng kích thước khối u.

Chữ N phản ánh tình trạng di căn hạch vùng cổ. Tế bào ung thư có thể theo hệ bạch huyết đến các hạch vùng cổ, đặc biệt ở những thể ung thư có độ ác tính cao. Bác sĩ sẽ đánh giá số lượng hạch, kích thước hạch, vị trí hạch và xem hạch còn nằm trong bao hay đã phá vỡ vỏ hạch để xâm lấn mô xung quanh. Những yếu tố này đều ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị và tiên lượng.

Chữ M cho biết bệnh có di căn xa hay không. Phổi là vị trí di căn xa thường gặp nhất của ung thư tuyến nước bọt. Ngoài ra, tế bào ung thư cũng có thể lan đến xương, gan hoặc hiếm hơn là não. Nếu chưa phát hiện di căn xa, người bệnh được xếp vào nhóm M0. Nếu đã có di căn xa sẽ được phân loại là M1.

Sau khi kết hợp ba yếu tố T, N và M, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn bệnh từ giai đoạn I đến giai đoạn IV. Giai đoạn I và II thường là những khối u còn khu trú, kích thước chưa lớn và chưa có di căn hạch. Giai đoạn III thường xuất hiện khi khối u lớn hơn hoặc đã có hạch vùng. Giai đoạn IV bao gồm các trường hợp khối u xâm lấn mạnh vào các cấu trúc quan trọng, có nhiều hạch di căn hoặc đã xuất hiện di căn xa.

Tuy nhiên, khác với nhiều loại ung thư khác, giai đoạn chưa phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng của ung thư tuyến nước bọt. Bản thân thể mô bệnh học và độ ác tính của từng loại ung thư có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả điều trị. Ví dụ, hai người bệnh cùng ở giai đoạn II nhưng nếu một người mắc ung thư biểu mô tuyến nang (Adenoid Cystic Carcinoma) và người còn lại mắc ung thư biểu mô nhầy bì độ thấp (Low-grade Mucoepidermoid Carcinoma) thì nguy cơ tái phát và tiên lượng lâu dài vẫn có thể rất khác nhau.

Sau phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh còn đánh giá nhiều yếu tố bổ sung như bờ diện cắt có còn tế bào ung thư hay không, mức độ xâm nhập thần kinh, xâm nhập mạch máu, độ mô học và số lượng hạch di căn. Những thông tin này giúp xác định người bệnh có cần điều trị bổ sung bằng xạ trị hoặc các phương pháp khác sau mổ hay không.

6. Điều trị

Điều trị ung thư tuyến nước bọt cần được cá thể hóa cho từng người bệnh. Không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả các trường hợp vì bệnh rất đa dạng về thể mô học cũng như mức độ ác tính. Mục tiêu của điều trị là loại bỏ hoàn toàn khối u nếu còn khả năng phẫu thuật, giảm nguy cơ tái phát và duy trì chức năng quan trọng của vùng đầu cổ.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng đối với hầu hết các trường hợp ung thư tuyến nước bọt còn khả năng cắt bỏ. Phạm vi phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và thể mô bệnh học của khối u. Với ung thư tuyến mang tai, bác sĩ có thể cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến mang tai. Nếu khối u chưa xâm lấn dây thần kinh mặt, mục tiêu luôn là bảo tồn dây thần kinh này để duy trì chức năng vận động của khuôn mặt. Tuy nhiên, nếu ung thư đã xâm lấn trực tiếp vào dây thần kinh, việc cắt bỏ đoạn thần kinh bị tổn thương đôi khi là cần thiết để bảo đảm lấy hết tổ chức ung thư.

Đối với ung thư tuyến dưới hàm hoặc tuyến dưới lưỡi, toàn bộ tuyến bị tổn thương thường được cắt bỏ cùng với một phần mô xung quanh nếu cần thiết. Những trường hợp xuất phát từ các tuyến nước bọt nhỏ trong khoang miệng có thể cần cắt rộng khối u kèm một phần niêm mạc hoặc xương hàm tùy vị trí tổn thương.

Nếu đã xác định hoặc nghi ngờ có di căn hạch vùng cổ, bác sĩ sẽ thực hiện nạo vét hạch cổ trong cùng cuộc mổ hoặc trong một cuộc phẫu thuật bổ sung. Mục tiêu là loại bỏ các hạch chứa tế bào ung thư nhằm giảm nguy cơ tái phát tại vùng cổ.

Sau phẫu thuật, nhiều người bệnh sẽ được chỉ định xạ trị bổ trợ. Đây là phương pháp sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót mà mắt thường hoặc phẫu thuật không thể loại bỏ hết. Xạ trị thường được cân nhắc ở những trường hợp có khối u lớn, độ ác tính cao, diện cắt sát hoặc dương tính, xâm nhập thần kinh, xâm nhập mạch máu hoặc có hạch di căn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh xạ trị sau mổ giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ ở các nhóm nguy cơ cao.

Hóa trị không phải là phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với phần lớn ung thư tuyến nước bọt giai đoạn còn khu trú. Thuốc hóa trị chủ yếu được sử dụng trong một số trường hợp bệnh tiến triển, tái phát hoặc di căn khi các phương pháp điều trị tại chỗ không còn phù hợp. Hiệu quả của hóa trị thường thay đổi tùy theo từng thể mô học.

Trong những năm gần đây, điều trị nhắm trúng đích ngày càng đóng vai trò quan trọng. Một số thể ung thư tuyến nước bọt có thể mang các bất thường phân tử như HER2, NTRK, RET hoặc biểu hiện mạnh thụ thể androgen. Nếu xét nghiệm phát hiện các đặc điểm này, người bệnh có thể được điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích tương ứng. Đây là hướng điều trị mang tính cá thể hóa, giúp cải thiện khả năng kiểm soát bệnh ở một số trường hợp tiến triển.

Liệu pháp miễn dịch hiện chưa phải là điều trị thường quy cho tất cả ung thư tuyến nước bọt. Tuy nhiên, ở một số trường hợp tái phát hoặc di căn có đặc điểm sinh học phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng trong khuôn khổ các hướng dẫn chuyên môn hoặc thử nghiệm lâm sàng.

Bên cạnh điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ cũng rất quan trọng. Sau phẫu thuật hoặc xạ trị, người bệnh có thể gặp khô miệng, khó nhai, khó nuốt, hạn chế há miệng hoặc yếu cơ mặt. Phục hồi chức năng, tập vận động cơ mặt, chăm sóc răng miệng và tư vấn dinh dưỡng giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống trong giai đoạn hồi phục.

7. Theo dõi sau điều trị

Ngay cả khi khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm. Một số thể ung thư tuyến nước bọt, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến nang, có thể tái phát rất muộn hoặc xuất hiện di căn sau nhiều năm điều trị. Vì vậy, việc tái khám lâu dài là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị.

Trong hai đến ba năm đầu, người bệnh thường được tái khám mỗi ba đến sáu tháng. Sau đó, nếu bệnh ổn định, khoảng cách giữa các lần khám có thể kéo dài thành sáu đến mười hai tháng. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đã có di căn có thể cần theo dõi sát hơn.

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ khám kỹ vùng đầu cổ, đánh giá chức năng dây thần kinh mặt, sờ hạch cổ và hỏi về các triệu chứng mới xuất hiện. Siêu âm vùng cổ hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác sẽ được chỉ định khi cần thiết. Đối với một số thể bệnh có nguy cơ di căn phổi cao, chụp CT ngực định kỳ cũng có thể được cân nhắc.

Bác cũng cần chú ý đến các biểu hiện như xuất hiện khối mới ở vùng cổ, đau kéo dài, yếu cơ mặt, khó nuốt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Nếu có những triệu chứng này giữa các lần hẹn, không nên chờ đến lịch tái khám mà cần đến bệnh viện để được đánh giá sớm.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư tuyến nước bọt rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Không giống một số loại ung thư khác, tiên lượng của bệnh chịu ảnh hưởng rất lớn bởi thể mô học và độ ác tính của khối u.

Những người được phát hiện ở giai đoạn sớm, khối u còn khu trú, được phẫu thuật triệt để và không có các yếu tố nguy cơ cao thường có kết quả điều trị rất khả quan. Ngược lại, các trường hợp khối u đã xâm lấn dây thần kinh, có nhiều hạch di căn, di căn xa hoặc thuộc các thể mô học ác tính cao sẽ có nguy cơ tái phát lớn hơn.

Một số thể ung thư phát triển chậm nhưng vẫn có khả năng tái phát sau nhiều năm. Vì vậy, tiên lượng thuận lợi không có nghĩa là có thể bỏ qua việc theo dõi lâu dài. Việc tái khám đúng lịch giúp phát hiện sớm tái phát nếu có và tạo điều kiện điều trị kịp thời.

Tiên lượng là kết quả thống kê dựa trên nhiều người bệnh có đặc điểm tương tự. Đây không phải là lời dự đoán chính xác dành cho từng cá nhân. Mỗi người có đặc điểm sinh học riêng, khả năng đáp ứng điều trị khác nhau và kết quả cuối cùng có thể khác với các con số thống kê.

9. Phòng bệnh

Hiện nay chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến nước bọt. Tuy nhiên, hạn chế tiếp xúc không cần thiết với tia xạ liều cao và tuân thủ các quy định an toàn lao động khi làm việc trong môi trường có hóa chất độc hại có thể góp phần giảm nguy cơ.

Điều quan trọng hơn là phát hiện bệnh sớm. Nếu xuất hiện khối vùng mang tai, dưới hàm hoặc trong khoang miệng kéo dài trên vài tuần mà không biến mất, bác nên đến khám chuyên khoa thay vì tự theo dõi trong thời gian dài.

10. Những câu hỏi thường gặp

Có phải mọi u tuyến mang tai đều là ung thư không?

Không. Phần lớn u tuyến mang tai là u lành tính. Tuy nhiên, chỉ có giải phẫu bệnh mới giúp xác định chắc chắn bản chất của khối u.

Ung thư tuyến nước bọt có lây không?

Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây qua tiếp xúc, ăn uống hay sinh hoạt chung.

Phẫu thuật có luôn làm méo miệng không?

Không. Nếu dây thần kinh mặt chưa bị khối u xâm lấn, bác sĩ luôn cố gắng bảo tồn dây thần kinh này. Mức độ ảnh hưởng sau mổ phụ thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u.

Ung thư tuyến nước bọt có dễ tái phát không?

Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào thể mô học, giai đoạn bệnh và kết quả điều trị ban đầu. Vì vậy, việc tái khám định kỳ rất quan trọng.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư xoang mũi và hốc mũi

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Head and Neck Cancers. Version 2026.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline. Salivary Gland Cancer. Cập nhật 2025.

  3. WHO Classification of Head and Neck Tumours. 5th Edition.

  4. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.

  5. UpToDate. Malignant salivary gland tumors: Epidemiology, pathology, clinical manifestations and diagnosis. Cập nhật mới nhất.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.