Ung thư xoang mũi và hốc mũi

 

1. Tổng quan

Nghẹt mũi, chảy mũi hoặc đau vùng mặt là những triệu chứng rất quen thuộc. Phần lớn trường hợp chỉ là cảm cúm hoặc viêm xoang và sẽ cải thiện sau điều trị thông thường. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng chỉ xuất hiện ở một bên mũi, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng và không đáp ứng với điều trị, bác sĩ sẽ nghĩ đến một số nguyên nhân khác ít gặp hơn, trong đó có ung thư xoang mũi và hốc mũi.

Hốc mũi là khoang nằm ngay phía sau lỗ mũi, có chức năng làm ấm, làm ẩm và lọc không khí trước khi đi xuống đường hô hấp. Bao quanh hốc mũi là các xoang cạnh mũi gồm xoang hàm, xoang sàng, xoang trán và xoang bướm. Các xoang này là những khoang chứa không khí nằm trong các xương vùng mặt và thông với hốc mũi qua các lỗ nhỏ. Niêm mạc lót trong hốc mũi và các xoang liên tục tiết dịch để giữ ẩm và giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn.

Ung thư xoang mũi và hốc mũi là nhóm ung thư xuất phát từ các tế bào của lớp niêm mạc này. Khối u có thể bắt đầu từ hốc mũi hoặc từ bất kỳ xoang cạnh mũi nào, trong đó xoang hàm là vị trí thường gặp nhất. Do vùng đầu mặt có cấu trúc giải phẫu rất phức tạp nên khi khối u phát triển, nó có thể lan sang ổ mắt, nền sọ, khoang miệng hoặc các cấu trúc thần kinh lân cận.

Đây là một bệnh tương đối hiếm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, ung thư xoang mũi và hốc mũi chỉ chiếm khoảng 3 đến 5% các ung thư vùng đầu cổ. Mặc dù tỷ lệ mắc không cao nhưng bệnh lại có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì nhiều trường hợp được phát hiện ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân chủ yếu là các triệu chứng ban đầu rất giống viêm mũi hoặc viêm xoang mạn tính nên cả người bệnh và nhân viên y tế đều có thể nghĩ nhiều đến các bệnh lý lành tính trước.

Ung thư vùng này không phải chỉ gồm một loại duy nhất. Khoảng hai phần ba trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy, còn gọi là Squamous Cell Carcinoma. Ngoài ra còn có nhiều thể khác như ung thư biểu mô tuyến, ung thư thần kinh nội tiết, u nguyên bào thần kinh khứu giác, u hắc tố niêm mạc, sarcoma và một số khối u hiếm gặp khác. Mỗi loại có đặc điểm sinh học, tốc độ phát triển và phương pháp điều trị khác nhau. Vì vậy, việc xác định chính xác loại mô bệnh học có ý nghĩa rất quan trọng trước khi xây dựng kế hoạch điều trị.

Nhờ những tiến bộ trong nội soi mũi xoang, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật nội soi nền sọ, xạ trị điều biến liều và điều trị toàn thân, kết quả điều trị ung thư xoang mũi và hốc mũi đã cải thiện đáng kể trong nhiều năm gần đây. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là phát hiện bệnh càng sớm càng tốt trước khi khối u lan rộng đến các cấu trúc quan trọng của vùng đầu mặt.

2. Yếu tố nguy cơ

Không phải tất cả các trường hợp ung thư xoang mũi và hốc mũi đều tìm được nguyên nhân cụ thể. Cũng giống nhiều loại ung thư khác, bệnh được hình thành khi các tế bào của niêm mạc tích lũy nhiều biến đổi di truyền theo thời gian, làm mất khả năng kiểm soát quá trình tăng sinh và tạo thành khối u. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ đã được chứng minh có liên quan rõ rệt với sự xuất hiện của bệnh.

Một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là tiếp xúc nghề nghiệp với bụi gỗ trong thời gian dài. Những người làm nghề mộc, sản xuất đồ nội thất, chế biến gỗ hoặc làm việc trong các xưởng cưa có nguy cơ mắc một số loại ung thư xoang mũi cao hơn dân số chung, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến của xoang sàng. Nguy cơ này tăng lên theo thời gian tiếp xúc và nồng độ bụi trong môi trường làm việc.

Ngoài bụi gỗ, bụi da trong ngành sản xuất giày dép, bụi dệt, bụi bột mì, hợp chất niken, crom, formaldehyde và một số hóa chất công nghiệp khác cũng đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Vì vậy, việc tuân thủ các quy định an toàn lao động, sử dụng khẩu trang chuyên dụng và hệ thống hút bụi tại nơi làm việc có ý nghĩa quan trọng trong phòng bệnh.

Hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ của ung thư hốc mũi, đặc biệt đối với ung thư biểu mô tế bào vảy. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Các chất này tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc mũi trong quá trình hít thở và góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến đổi ác tính.

Một số nghiên cứu cho thấy nhiễm virus Epstein-Barr, thường gọi tắt là EBV, có thể liên quan đến một số thể ung thư vùng mũi xoang, mặc dù mối liên quan này không rõ ràng và chặt chẽ như ở ung thư vòm mũi họng. Ngoài ra, một số chủng virus HPV, tức Human Papillomavirus, cũng được phát hiện trong một tỷ lệ nhỏ trường hợp ung thư hốc mũi.

Viêm mũi xoang mạn tính kéo dài thường khiến nhiều người lo lắng rằng bệnh sẽ chuyển thành ung thư. Thực tế, phần lớn người bị viêm xoang mạn tính không mắc ung thư. Cho đến nay, chưa có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định viêm xoang đơn thuần là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư. Tuy nhiên, nếu một người được chẩn đoán là viêm xoang nhưng điều trị kéo dài mà triệu chứng ngày càng nặng hơn hoặc chỉ khu trú ở một bên thì cần được đánh giá kỹ để loại trừ khối u.

Bệnh thường gặp nhiều hơn ở người trung niên và người cao tuổi, đặc biệt từ 50 đến 70 tuổi. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới, có thể liên quan đến tỷ lệ hút thuốc và tiếp xúc nghề nghiệp cao hơn. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở phụ nữ hoặc người trẻ tuổi nên tuổi và giới tính không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá nguy cơ.

Điều quan trọng mà bác cần nhớ là rất nhiều người mắc ung thư xoang mũi không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Ngược lại, nhiều người tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ suốt nhiều năm nhưng vẫn không mắc bệnh. Các yếu tố nguy cơ chỉ làm tăng xác suất xuất hiện ung thư chứ không quyết định chắc chắn một người sẽ mắc bệnh. Vì vậy, nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường kéo dài ở vùng mũi xoang, bác vẫn nên đi khám dù không thuộc nhóm nguy cơ cao.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những khó khăn lớn nhất của ung thư xoang mũi và hốc mũi là các triệu chứng ban đầu rất giống những bệnh lý lành tính thường gặp như viêm mũi dị ứng hoặc viêm xoang mạn tính. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc đau âm ỉ vùng mặt. Vì các biểu hiện này rất phổ biến nên nhiều người tự mua thuốc điều trị hoặc điều trị nhiều đợt mà không nghĩ đến khả năng có khối u.

Ở giai đoạn sớm, triệu chứng thường chỉ xuất hiện ở một bên mũi. Đây là điểm rất quan trọng. Viêm mũi dị ứng thường gây nghẹt cả hai bên mũi và có xu hướng thay đổi theo thời tiết hoặc theo mùa. Trong khi đó, ung thư hốc mũi hoặc xoang thường gây nghẹt kéo dài ở một bên và mức độ nghẹt tăng dần theo thời gian. Người bệnh có thể nhận thấy một bên mũi ngày càng khó thở hơn, thuốc xịt mũi hoặc thuốc điều trị viêm xoang chỉ giúp cải thiện rất ít hoặc không còn hiệu quả.

Chảy máu mũi tái diễn cũng là một dấu hiệu cần được chú ý. Máu có thể chỉ xuất hiện với lượng rất ít, lẫn trong dịch mũi hoặc thỉnh thoảng chảy thành giọt. Do lượng máu không nhiều nên nhiều người cho rằng mình chỉ bị khô niêm mạc mũi hoặc ngoáy mũi gây chảy máu. Tuy nhiên, nếu tình trạng này lặp đi lặp lại nhiều lần, đặc biệt khi chỉ xảy ra ở một bên mũi, bác nên đến khám chuyên khoa để được đánh giá đầy đủ.

Một số người bệnh có thể thấy dịch mũi có mùi hôi kéo dài hoặc chảy dịch lẫn máu. Khi khối u phát triển lớn hơn, lỗ thông của xoang bị bít tắc khiến dịch ứ đọng và dễ bội nhiễm. Điều này làm cho bệnh càng giống viêm xoang mạn tính hơn. Chính vì vậy, có không ít trường hợp chỉ được phát hiện ung thư sau nhiều tháng điều trị viêm xoang nhưng triệu chứng không cải thiện.

Nếu khối u xuất phát từ xoang hàm, người bệnh đôi khi xuất hiện đau vùng má hoặc đau răng hàm trên mà không tìm thấy nguyên nhân từ răng. Một số trường hợp đã nhổ nhiều chiếc răng vì nghĩ đau do bệnh lý răng miệng nhưng triệu chứng vẫn không hết. Đây là một dấu hiệu khá đặc trưng vì thành dưới của xoang hàm nằm rất gần chân răng hàm trên.

Khi khối u lan sang ổ mắt, người bệnh có thể xuất hiện nhìn đôi, còn gọi là song thị, giảm thị lực, đau quanh hốc mắt hoặc lồi mắt. Những triệu chứng này xảy ra do khối u chèn ép hoặc xâm lấn các cơ vận nhãn, dây thần kinh thị giác hoặc các cấu trúc nằm trong ổ mắt. Nếu không được điều trị kịp thời, thị lực có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Trong một số trường hợp, người bệnh cảm thấy tê bì vùng má, môi trên hoặc cánh mũi. Nguyên nhân là khối u xâm lấn vào các nhánh của dây thần kinh sinh ba, tức dây thần kinh cảm giác chính của vùng mặt. Đây là dấu hiệu gợi ý bệnh đã lan rộng hơn so với giai đoạn ban đầu.

Nếu ung thư tiếp tục phát triển, khuôn mặt có thể xuất hiện biến dạng nhẹ, vùng má sưng lên hoặc xuất hiện khối ở hốc mũi mà người bệnh có thể nhìn thấy khi soi gương. Một số trường hợp còn có chảy nước mắt kéo dài do khối u chèn ép ống lệ, gây tắc đường dẫn lưu nước mắt từ mắt xuống mũi.

Ở giai đoạn muộn, tế bào ung thư có thể lan đến hạch bạch huyết vùng cổ. Người bệnh sẽ sờ thấy hạch cứng, chắc, ít di động và thường không đau. Nếu bệnh di căn xa đến phổi, xương hoặc các cơ quan khác thì triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí di căn.

Điều quan trọng là các triệu chứng kể trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư. Phần lớn người bị nghẹt mũi hoặc viêm xoang vẫn là các bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, nếu bác có nghẹt mũi một bên kéo dài trên vài tuần, chảy máu mũi tái diễn, đau vùng mặt không rõ nguyên nhân, nhìn đôi, giảm thị lực hoặc điều trị viêm xoang nhiều lần nhưng không cải thiện thì nên đến khám tại cơ sở có chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng điều trị khỏi và giảm nguy cơ phải thực hiện các phẫu thuật lớn.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán ung thư xoang mũi và hốc mũi không thể chỉ dựa vào triệu chứng. Do biểu hiện của bệnh rất giống viêm xoang hoặc polyp mũi nên bác sĩ cần kết hợp khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết để xác định chính xác bản chất của tổn thương.

Bước đầu tiên là khai thác bệnh sử và khám chuyên khoa tai mũi họng. Bác sĩ sẽ hỏi thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ nghẹt mũi, tình trạng chảy máu mũi, đau vùng mặt, giảm khứu giác, nhìn đôi hoặc các triệu chứng thần kinh khác. Đồng thời, bác sĩ cũng tìm hiểu tiền sử hút thuốc lá, nghề nghiệp, thời gian tiếp xúc với bụi gỗ hoặc các hóa chất công nghiệp vì đây là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Sau khi khám bên ngoài vùng đầu mặt và sờ hạch cổ, bác sĩ sẽ tiến hành nội soi mũi xoang. Đây là một trong những phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán. Một ống nội soi nhỏ có gắn camera được đưa nhẹ nhàng vào hốc mũi để quan sát trực tiếp niêm mạc, các khe mũi và lỗ thông xoang. Nội soi giúp phát hiện những khối u nhỏ mà khám thông thường không thể nhìn thấy, đồng thời đánh giá vị trí, kích thước, mức độ chảy máu và khả năng lấy mẫu sinh thiết.

Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính, còn gọi là CT, hoặc chụp cộng hưởng từ, tức MRI. Hai phương pháp này có vai trò bổ sung cho nhau.

Chụp CT đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá tình trạng xương. Hình ảnh CT cho phép bác sĩ xác định khối u đã phá hủy thành xoang, lan sang xương hàm, ổ mắt hoặc nền sọ hay chưa. Đây là thông tin rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật.

MRI có ưu thế trong đánh giá mô mềm. Phương pháp này giúp xác định rõ giới hạn khối u, mức độ xâm lấn vào ổ mắt, não, nền sọ, mạch máu và các dây thần kinh. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định cả CT và MRI vì mỗi phương pháp cung cấp những thông tin khác nhau.

Khi nghi ngờ bệnh đã lan rộng hoặc cần đánh giá toàn thân trước điều trị, người bệnh có thể được chỉ định chụp PET/CT. Phương pháp này giúp phát hiện các ổ di căn hạch hoặc di căn xa mà những kỹ thuật khác đôi khi chưa nhận thấy rõ. Tuy nhiên, PET/CT không phải xét nghiệm bắt buộc đối với mọi trường hợp mà sẽ được chỉ định tùy theo từng tình huống cụ thể.

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ung thư vẫn là sinh thiết. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy một mảnh mô nhỏ từ khối u để gửi đến khoa giải phẫu bệnh. Dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định đây có phải ung thư hay không, thuộc loại mô bệnh học nào và mức độ biệt hóa của tế bào ra sao. Chỉ sau khi có kết quả này, chẩn đoán mới được xác định chắc chắn.

Đối với một số thể ung thư hiếm gặp, xét nghiệm hóa mô miễn dịch sẽ được thực hiện để xác định nguồn gốc của tế bào ung thư. Một số trường hợp còn cần làm thêm các xét nghiệm sinh học phân tử nhằm phát hiện các biến đổi gen đặc hiệu nếu có chỉ định điều trị nhắm trúng đích hoặc tham gia các thử nghiệm lâm sàng.

Sau khi hoàn tất các bước đánh giá, bác sĩ sẽ tổng hợp toàn bộ thông tin từ khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh để xác định giai đoạn bệnh. Đây là cơ sở quan trọng giúp hội đồng điều trị lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng người bệnh, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp khác nhau.

5. Phân giai đoạn

Sau khi đã xác định chẩn đoán bằng giải phẫu bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành phân giai đoạn ung thư. Đây là bước rất quan trọng vì không chỉ giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh mà còn là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, tiên lượng khả năng kiểm soát bệnh và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Ung thư xoang mũi và hốc mũi hiện được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Hệ thống này sử dụng ba thành phần gồm T, N và M để mô tả mức độ tiến triển của bệnh.

Chữ T biểu thị khối u nguyên phát. Đối với ung thư vùng mũi xoang, bác sĩ không chỉ quan tâm đến kích thước của khối u mà còn đặc biệt chú ý đến vị trí khối u đã lan tới. Một khối u nhỏ nhưng đã xâm lấn ổ mắt hoặc nền sọ có ý nghĩa nghiêm trọng hơn nhiều so với một khối u lớn nhưng vẫn còn khu trú trong xoang. Vì vùng đầu mặt tập trung rất nhiều cấu trúc quan trọng nên chỉ cần khối u phát triển thêm vài milimét cũng có thể ảnh hưởng đến thị giác, thần kinh hoặc não.

Chữ N phản ánh tình trạng hạch bạch huyết vùng cổ. So với ung thư vòm mũi họng, ung thư xoang mũi và hốc mũi có tỷ lệ di căn hạch thấp hơn ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển hoặc thuộc những thể mô học có độ ác tính cao, tế bào ung thư vẫn có thể lan đến các hạch cổ. Bác sĩ sẽ đánh giá số lượng hạch, kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của hạch để xác định giai đoạn chính xác.

Chữ M biểu thị tình trạng di căn xa. Nếu chưa phát hiện tổn thương ngoài vùng đầu cổ, người bệnh được xếp vào nhóm M0. Nếu tế bào ung thư đã lan đến phổi, xương, gan hoặc các cơ quan khác thì được xếp vào nhóm M1.

Sau khi kết hợp ba yếu tố T, N và M, bệnh sẽ được phân thành các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I và II thường là những trường hợp khối u còn khu trú trong hốc mũi hoặc xoang, chưa xâm lấn các cấu trúc quan trọng và chưa có di căn hạch. Giai đoạn III thường bao gồm các trường hợp khối u lớn hơn hoặc đã xuất hiện hạch vùng. Giai đoạn IV là nhóm bệnh đã xâm lấn ổ mắt, nền sọ, não, các mạch máu lớn hoặc đã có di căn xa.

Ngoài phân giai đoạn, bác sĩ còn quan tâm đến loại mô bệnh học và độ biệt hóa của tế bào ung thư. Hai người bệnh có cùng giai đoạn nhưng khác loại ung thư vẫn có thể có tiên lượng và phương pháp điều trị rất khác nhau. Vì vậy, kết quả giải phẫu bệnh luôn được đánh giá song song với giai đoạn TNM.

6. Điều trị

Điều trị ung thư xoang mũi và hốc mũi thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa gồm tai mũi họng, ngoại đầu cổ, ung bướu, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, nhãn khoa, phẫu thuật thần kinh và phục hồi chức năng. Mục tiêu là loại bỏ tối đa khối u, bảo tồn chức năng của các cơ quan quan trọng và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với phần lớn trường hợp còn khả năng cắt bỏ. Trong nhiều năm trước, phẫu thuật thường phải thực hiện bằng các đường mổ lớn trên mặt để tiếp cận khối u. Hiện nay, với sự phát triển của phẫu thuật nội soi mũi xoang, nhiều khối u có thể được cắt bỏ hoàn toàn qua đường mũi mà không cần rạch da mặt. Phẫu thuật nội soi giúp giảm đau sau mổ, hạn chế sẹo, rút ngắn thời gian nằm viện và vẫn bảo đảm nguyên tắc điều trị ung thư ở những trường hợp phù hợp.

Tuy nhiên, không phải khối u nào cũng có thể điều trị bằng nội soi. Nếu ung thư đã lan rộng vào ổ mắt, nền sọ, da mặt hoặc các cấu trúc xung quanh, người bệnh có thể cần phẫu thuật mở hoặc kết hợp giữa nội soi và phẫu thuật truyền thống để lấy hết tổ chức ung thư.

Xạ trị đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị bệnh. Đối với nhiều trường hợp, xạ trị được thực hiện sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Một số trường hợp không thể phẫu thuật hoặc phẫu thuật có nguy cơ gây tổn thương chức năng quá lớn cũng có thể được điều trị bằng xạ trị đơn thuần hoặc phối hợp với hóa trị.

Ngày nay, đa số trung tâm ung bướu sử dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều, còn gọi là IMRT. Kỹ thuật này cho phép tập trung liều bức xạ vào khối u trong khi giảm tối đa liều chiếu lên mắt, tuyến nước bọt, não và các cơ quan lành xung quanh. Nhờ đó, hiệu quả điều trị được cải thiện đồng thời giảm nhiều tác dụng phụ lâu dài.

Hóa trị thường không phải là phương pháp điều trị đơn độc đối với ung thư xoang mũi và hốc mũi. Thuốc hóa trị chủ yếu được sử dụng kết hợp với xạ trị trong một số trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển tại chỗ hoặc được sử dụng khi bệnh đã tái phát, di căn hoặc không còn khả năng phẫu thuật. Phác đồ cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại mô bệnh học, thể trạng người bệnh và mục tiêu điều trị.

Một số thể ung thư hiếm gặp có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch nếu phát hiện các đặc điểm sinh học phù hợp. Đây là lĩnh vực đang phát triển nhanh trong những năm gần đây. Tuy nhiên, các phương pháp này hiện chỉ áp dụng cho một số nhóm người bệnh nhất định và chưa thay thế được vai trò của phẫu thuật hoặc xạ trị trong điều trị giai đoạn khu trú.

Sau điều trị đặc hiệu, nhiều người bệnh cần được phục hồi chức năng. Nếu phẫu thuật hoặc xạ trị ảnh hưởng đến chức năng nhai, nuốt, phát âm, khứu giác hoặc thị lực, bác sĩ sẽ phối hợp với các chuyên gia phục hồi chức năng, dinh dưỡng và tâm lý để giúp người bệnh thích nghi với cuộc sống sau điều trị.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi định kỳ là một phần không thể tách rời của quá trình điều trị ung thư xoang mũi và hốc mũi. Mục tiêu của việc tái khám không chỉ là phát hiện tái phát mà còn đánh giá các tác dụng phụ muộn của điều trị và hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng.

Trong hai năm đầu sau điều trị, nguy cơ tái phát thường cao nhất nên người bệnh thường được tái khám mỗi hai đến ba tháng. Sau đó, khoảng cách giữa các lần khám có thể kéo dài thành bốn đến sáu tháng và sau năm năm có thể tái khám mỗi năm một lần nếu bệnh ổn định.

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng mới, khám vùng đầu cổ, nội soi mũi xoang và đánh giá hạch cổ. Nội soi định kỳ giúp phát hiện rất sớm những tổn thương tái phát mà người bệnh chưa có triệu chứng.

Chụp CT hoặc MRI sẽ được chỉ định theo từng trường hợp nhằm đánh giá vùng điều trị sau phẫu thuật và xạ trị. Nếu nghi ngờ tái phát hoặc di căn, bác sĩ có thể chỉ định thêm PET/CT hoặc các xét nghiệm phù hợp khác.

Ngoài việc theo dõi ung thư, người bệnh cũng cần được chăm sóc các biến chứng lâu dài như khô mũi, viêm niêm mạc, giảm khứu giác, hẹp hốc mũi hoặc các rối loạn chức năng khác. Việc điều trị hỗ trợ đúng cách giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư xoang mũi và hốc mũi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó, giai đoạn bệnh khi phát hiện là yếu tố quan trọng nhất. Những trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, khối u còn khu trú và được điều trị triệt để thường có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn.

Loại mô bệnh học cũng ảnh hưởng rõ rệt đến tiên lượng. Một số thể ung thư phát triển tương đối chậm trong khi một số thể khác có xu hướng xâm lấn mạnh và dễ tái phát hơn. Bờ diện cắt sau phẫu thuật, mức độ đáp ứng với xạ trị và tình trạng hạch cổ cũng là những yếu tố được bác sĩ sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát.

Điều cần lưu ý là tiên lượng chỉ phản ánh kết quả thống kê trên một nhóm người bệnh có đặc điểm tương tự. Tiên lượng không phải là lời dự đoán chắc chắn dành cho từng cá nhân. Có những người đáp ứng điều trị tốt hơn dự kiến và cũng có những trường hợp diễn biến khác với các số liệu thống kê. Vì vậy, bác không nên tự đánh giá cơ hội của mình chỉ dựa vào giai đoạn bệnh mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị.

9. Phòng bệnh

Hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư xoang mũi và hốc mũi. Tuy nhiên, giảm tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh có thể góp phần làm giảm khả năng mắc bệnh.

Những người làm việc trong môi trường có bụi gỗ, bụi da, hóa chất hoặc kim loại nặng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn lao động, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc cũng là một biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư vùng đầu cổ.

Nếu có nghẹt mũi một bên kéo dài, chảy máu mũi tái diễn hoặc điều trị viêm xoang nhiều lần nhưng không cải thiện, bác nên đi khám sớm thay vì tiếp tục tự điều trị trong thời gian dài.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư xoang mũi có phải là viêm xoang kéo dài không?

Không. Hai bệnh có thể có triệu chứng giống nhau nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau. Viêm xoang không tự chuyển thành ung thư, tuy nhiên ung thư giai đoạn sớm có thể bị nhầm với viêm xoang.

Nghẹt một bên mũi có phải chắc chắn bị ung thư không?

Không. Polyp mũi, lệch vách ngăn hoặc nhiều bệnh lý lành tính khác cũng có thể gây nghẹt một bên. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc kèm chảy máu mũi, bác nên được khám chuyên khoa.

Có phải mổ sẽ làm ung thư lan nhanh hơn?

Không. Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị tiêu chuẩn của bệnh khi có chỉ định. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy phẫu thuật đúng kỹ thuật làm ung thư lan nhanh hơn.

Ung thư xoang mũi có chữa được không?

Nhiều trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật kết hợp xạ trị hoặc các phương pháp phù hợp. Vì vậy, phát hiện sớm luôn có ý nghĩa rất quan trọng.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư phổi không tế bào nhỏ

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Head and Neck Cancers. Version 2026.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline for Head and Neck Cancers. Cập nhật 2025.

  3. WHO Classification of Head and Neck Tumours. 5th Edition.

  4. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.

  5. UpToDate. Malignancies of the nasal cavity and paranasal sinuses. Cập nhật mới nhất.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.