Hiểu đúng về ung thư - Vì sao không thể chỉ dựa vào xét nghiệm máu để chẩn đoán ung thư?
Nhiều bác sau khi đi khám sức khỏe nhận được kết quả xét nghiệm máu bình thường thường thở phào nhẹ nhõm vì nghĩ rằng mình chắc chắn không mắc ung thư. Ngược lại cũng có không ít người chỉ vì một chỉ số dấu ấn ung thư tăng nhẹ mà mất ngủ nhiều đêm, lo lắng mình đã mắc bệnh dù chưa có bất kỳ triệu chứng nào. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà BS Kiệm gặp trong thực hành lâm sàng. Xét nghiệm máu là một công cụ rất hữu ích nhưng không thể thay thế các phương pháp chẩn đoán khác. Để hiểu vì sao, trước hết bác cần biết bác sĩ chẩn đoán ung thư dựa trên những cơ sở nào và xét nghiệm máu thực sự đóng vai trò gì trong toàn bộ quá trình đó.
Xét nghiệm máu có thể cho biết điều gì?
Máu lưu thông khắp cơ thể và mang theo rất nhiều thông tin về tình trạng sức khỏe. Khi phân tích mẫu máu, bác sĩ có thể đánh giá số lượng tế bào máu, chức năng gan, chức năng thận, tình trạng viêm, rối loạn đông máu, dinh dưỡng cũng như nhiều chỉ số sinh học khác. Đây là những thông tin rất quan trọng giúp đánh giá toàn trạng của người bệnh.
Ở người mắc ung thư, một số xét nghiệm máu có thể xuất hiện bất thường. Người bệnh có thể thiếu máu do chảy máu kéo dài hoặc do tủy xương bị ảnh hưởng. Bạch cầu hoặc tiểu cầu có thể tăng hoặc giảm tùy từng loại bệnh và từng giai đoạn. Một số men gan có thể tăng khi ung thư lan đến gan. Nồng độ canxi trong máu có thể tăng ở một số bệnh lý ác tính. Chỉ số LDH (hay Lactate Dehydrogenase) cũng có thể tăng khi khối u phát triển nhanh hoặc có nhiều tế bào bị phá hủy.
Tuy nhiên, tất cả những thay đổi này đều không đặc hiệu. Điều đó có nghĩa là chúng không chỉ gặp trong ung thư mà còn xuất hiện ở rất nhiều bệnh lý khác như nhiễm trùng, viêm mạn tính, bệnh gan, bệnh thận hoặc các rối loạn chuyển hóa. Vì vậy, xét nghiệm máu chỉ phản ánh những biến đổi của cơ thể chứ không thể tự khẳng định có hay không có ung thư.
Dấu ấn ung thư không phải là xét nghiệm chẩn đoán ung thư
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều người hiểu nhầm là vì tên gọi "dấu ấn ung thư". Nghe qua, nhiều bác nghĩ rằng chỉ cần làm xét nghiệm này là có thể biết mình có mắc ung thư hay không. Thực tế không phải như vậy.
Dấu ấn ung thư hay tumor marker là những chất có thể được tế bào ung thư hoặc chính cơ thể tạo ra trong một số hoàn cảnh nhất định. Một số dấu ấn thường gặp gồm CEA, AFP, CA 19-9, CA 125, CA 15-3, PSA, NSE hay CYFRA 21-1. Mỗi loại có thể liên quan nhiều hơn đến một số nhóm ung thư nhưng không có loại nào đủ chính xác để sử dụng như tiêu chuẩn chẩn đoán.
Ví dụ, CEA thường tăng ở ung thư đại trực tràng nhưng người hút thuốc lá lâu năm hoặc mắc bệnh viêm ruột cũng có thể tăng nhẹ. AFP thường tăng trong ung thư biểu mô tế bào gan nhưng cũng có thể tăng ở người viêm gan hoạt động hoặc xơ gan. CA 125 thường được nhắc đến trong ung thư buồng trứng nhưng phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc thậm chí đang hành kinh cũng có thể có chỉ số tăng.
Điều ngược lại cũng đúng. Không phải người mắc ung thư nào cũng có dấu ấn ung thư tăng. Nhiều bệnh nhân ung thư giai đoạn sớm có kết quả hoàn toàn bình thường. Ngay cả ở giai đoạn tiến triển, một số loại ung thư vẫn không tiết ra dấu ấn hoặc tiết ra với lượng rất thấp nên xét nghiệm không phát hiện được.
Nếu chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm máu để kết luận có hay không có ung thư thì nguy cơ chẩn đoán sai là rất lớn.
Vì sao ung thư không phải lúc nào cũng làm thay đổi xét nghiệm máu?
Để một chất nào đó xuất hiện trong máu với nồng độ đủ cao, trước hết khối u phải có khả năng tạo ra chất đó rồi giải phóng vào tuần hoàn. Không phải mọi loại ung thư đều có đặc điểm này.
Ở giai đoạn rất sớm, khối u còn nhỏ và số lượng tế bào ác tính còn ít. Những biến đổi sinh học mà khối u tạo ra có thể quá nhỏ để xét nghiệm hiện nay phát hiện được. Điều này giống như việc nhỏ một giọt mực vào cả bể nước lớn. Màu sắc có thể chưa đủ thay đổi để mắt thường nhận ra.
Ngoài ra, mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh học khác nhau. Có những khối u phát triển chủ yếu tại chỗ trong thời gian dài mà chưa ảnh hưởng đến các cơ quan khác. Khi đó, các chỉ số máu vẫn hoàn toàn bình thường. Chính vì vậy, một kết quả xét nghiệm máu đẹp không đồng nghĩa với việc chắc chắn không có ung thư.
Bác sĩ chẩn đoán ung thư bằng cách kết hợp nhiều thông tin
Trong thực hành lâm sàng, không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để chẩn đoán hầu hết các loại ung thư. Thay vào đó, bác sĩ sẽ ghép từng mảnh thông tin lại với nhau để tạo thành bức tranh hoàn chỉnh.
Quá trình này thường bắt đầu từ việc khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh. Tiếp theo là khám lâm sàng để đánh giá khối u hoặc những dấu hiệu bất thường. Sau đó bác sĩ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, X quang, chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hoặc PET/CT khi cần thiết để xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của tổn thương.
Xét nghiệm máu được sử dụng như một phần trong quá trình đánh giá đó. Kết quả giúp bác sĩ hiểu thêm về tình trạng chung của người bệnh, đánh giá chức năng các cơ quan, phát hiện một số bất thường liên quan đến bệnh hoặc chuẩn bị cho điều trị. Tuy nhiên, bước quyết định cuối cùng vẫn là lấy mẫu mô để làm giải phẫu bệnh.
Giải phẫu bệnh là quá trình quan sát trực tiếp tế bào dưới kính hiển vi sau khi lấy mẫu bằng sinh thiết hoặc phẫu thuật. Đây được xem là tiêu chuẩn vàng để xác định một tổn thương có phải ung thư hay không cũng như xác định chính xác loại ung thư và nhiều đặc điểm sinh học quan trọng khác.
Khi nào xét nghiệm máu có vai trò rất quan trọng?
Mặc dù không thể thay thế sinh thiết trong đa số trường hợp nhưng điều đó không có nghĩa xét nghiệm máu ít giá trị. Ngược lại, đây là một trong những công cụ được sử dụng nhiều nhất trong suốt quá trình điều trị ung thư.
Sau khi đã chẩn đoán xác định, bác sĩ thường theo dõi một số dấu ấn ung thư theo thời gian để đánh giá xu hướng đáp ứng điều trị. Nếu chỉ số giảm dần sau điều trị và phù hợp với hình ảnh học cũng như tình trạng lâm sàng thì đó là một tín hiệu tích cực. Nếu chỉ số tăng trở lại, bác sĩ sẽ xem xét khả năng bệnh tái phát hoặc tiến triển nhưng vẫn cần kết hợp với các xét nghiệm khác trước khi đưa ra kết luận.
Xét nghiệm máu còn giúp theo dõi tác dụng phụ của hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc xạ trị. Bác sĩ có thể phát hiện sớm giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, tổn thương gan hoặc suy giảm chức năng thận để điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.
Trong một số bệnh ung thư máu như bệnh bạch cầu cấp, bệnh bạch cầu mạn hoặc đa u tủy xương, xét nghiệm máu có thể cung cấp nhiều thông tin chẩn đoán hơn so với các ung thư đặc. Tuy nhiên, ngay cả trong các bệnh này, bác sĩ vẫn thường cần thêm xét nghiệm tủy xương, miễn dịch học, di truyền học hoặc sinh học phân tử để xác định chính xác chẩn đoán và phân nhóm bệnh.
Có nên tự đi làm dấu ấn ung thư để tầm soát?
Đây là câu hỏi BS Kiệm gặp rất thường xuyên. Hiện nay, các tổ chức chuyên môn lớn trên thế giới như NCCN, ASCO hay ESMO đều không khuyến cáo sử dụng các dấu ấn ung thư đơn thuần để tầm soát ung thư ở người khỏe mạnh trong đa số trường hợp.
Lý do là xét nghiệm này có thể cho kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả. Dương tính giả khiến người khỏe mạnh phải trải qua nhiều xét nghiệm không cần thiết và chịu áp lực tâm lý lớn. Âm tính giả lại tạo cảm giác yên tâm không đúng, khiến một số người bỏ qua các dấu hiệu bất thường hoặc trì hoãn việc đi khám.
Việc tầm soát ung thư cần được thực hiện bằng những phương pháp đã được chứng minh hiệu quả đối với từng nhóm đối tượng và từng loại ung thư, chẳng hạn như nội soi đại trực tràng, chụp nhũ ảnh, xét nghiệm HPV hoặc chụp CT liều thấp ở những người có nguy cơ cao mắc ung thư phổi. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tuổi, giới, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ của từng người.
Điều cần nhớ
✓ Xét nghiệm máu là công cụ hỗ trợ quan trọng nhưng không thể tự chẩn đoán ung thư.
✓ Dấu ấn ung thư có thể tăng ở nhiều bệnh lành tính và cũng có thể bình thường ở người đang mắc ung thư.
✓ Chẩn đoán ung thư cần kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là kết quả giải phẫu bệnh.
✓ Sinh thiết và giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định phần lớn các loại ung thư.
✓ Không nên tự diễn giải kết quả xét nghiệm máu hoặc quá lo lắng chỉ vì một chỉ số bất thường.
Khi nào nên đi khám?
Nếu bác có các triệu chứng kéo dài như sụt cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, khàn tiếng, chảy máu bất thường, xuất hiện khối bất thường trên cơ thể, thay đổi thói quen đại tiện hoặc bất kỳ dấu hiệu nào khiến bác lo lắng, bác nên đến cơ sở y tế để được khám và đánh giá toàn diện. Bác sĩ sẽ quyết định có cần thực hiện xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết hoặc các xét nghiệm khác hay không, thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao phải làm nhiều xét nghiệm khác nhau trong chẩn đoán ung thư?
Tài liệu tham khảo
WHO. Cancer Fact Sheets. Cập nhật 2025.
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Cancer Diagnosis. Version 2026.
ESMO Clinical Practice Guidelines. Cancer Diagnosis and Staging. Cập nhật 2025.
Robbins & Cotran. Pathologic Basis of Disease. 11th Edition.
UpToDate. Overview of the diagnosis of cancer. Cập nhật 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
