Đa u tủy xương

1. Tổng quan

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) hay bệnh Kahler là một bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, trong đó các tế bào plasma trong tủy xương tăng sinh bất thường và mất khả năng kiểm soát. Đây là một trong những nhóm ung thư huyết học thường gặp nhất ở người trưởng thành, đứng sau u lympho và bệnh bạch cầu ở nhiều quốc gia. Mặc dù được gọi là "đa u tủy xương", bệnh không hình thành một khối u đơn độc giống như các ung thư đặc mà biểu hiện bằng sự xâm nhập lan tỏa của các tế bào plasma ác tính vào tủy xương ở nhiều vị trí khác nhau, từ đó gây tổn thương xương, suy giảm chức năng tạo máu và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

Để hiểu rõ bệnh, trước hết cần biết vai trò của tế bào plasma. Plasma là giai đoạn trưởng thành cuối cùng của tế bào lympho B. Sau khi cơ thể tiếp xúc với vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân lạ, tế bào lympho B sẽ biệt hóa thành tế bào plasma và sản xuất các kháng thể giúp tiêu diệt mầm bệnh. Bình thường, các tế bào plasma chỉ chiếm dưới 5% số lượng tế bào trong tủy xương và sản xuất nhiều loại kháng thể khác nhau để bảo vệ cơ thể.

Trong bệnh đa u tủy xương, một tế bào plasma xuất hiện đột biến gen và trở thành tế bào ung thư. Từ một tế bào bất thường ban đầu, hàng triệu tế bào plasma giống hệt nhau được tạo ra thông qua quá trình tăng sinh đơn dòng. Những tế bào này không còn thực hiện chức năng miễn dịch bình thường mà tập trung sản xuất một loại kháng thể bất thường gọi là protein đơn dòng (monoclonal protein hoặc M protein). Protein này không có giá trị bảo vệ cơ thể nhưng lại tích tụ trong máu và nước tiểu, làm tăng độ nhớt của máu, tổn thương thận và gây nhiều biến chứng khác.

Song song với việc sản xuất M protein, các tế bào plasma ác tính còn chiếm chỗ trong tủy xương, làm giảm quá trình tạo hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu bình thường. Đây là nguyên nhân khiến người bệnh xuất hiện thiếu máu, dễ nhiễm trùng hoặc chảy máu khi bệnh tiến triển. Đồng thời, các tế bào ung thư tiết ra nhiều cytokine và các chất kích thích hủy xương, đặc biệt là RANKL, IL-6 và một số yếu tố tăng trưởng khác. Hậu quả là quá trình tiêu xương diễn ra mạnh hơn rất nhiều so với quá trình tạo xương, dẫn đến các tổn thương tiêu xương điển hình, đau xương, gãy xương bệnh lý và tăng calci máu.

Một đặc điểm quan trọng của đa u tủy xương là bệnh thường diễn tiến qua nhiều giai đoạn trước khi trở thành ung thư có triệu chứng. Phần lớn người bệnh không chuyển trực tiếp từ trạng thái khỏe mạnh sang đa u tủy xương mà trải qua các giai đoạn tiền ung thư.

Giai đoạn đầu tiên là MGUS (Monoclonal Gammopathy of Undetermined Significance), tạm dịch là bệnh gammaglobulin đơn dòng chưa xác định ý nghĩa. Đây là tình trạng xuất hiện M protein trong máu nhưng chưa có tổn thương cơ quan và chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư. Mỗi năm chỉ khoảng 1% người mắc MGUS tiến triển thành đa u tủy xương hoặc các bệnh lý tăng sinh tế bào plasma khác.

Sau MGUS là giai đoạn đa u tủy xương âm ỉ (Smoldering Multiple Myeloma). Ở giai đoạn này, số lượng tế bào plasma và M protein tăng cao hơn nhưng người bệnh vẫn chưa có các tổn thương đặc hiệu như thiếu máu, suy thận, tăng calci máu hoặc tổn thương xương. Nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương có triệu chứng ở giai đoạn này cao hơn MGUS và cần được theo dõi chặt chẽ.

Chỉ khi xuất hiện tổn thương cơ quan do tế bào plasma ác tính gây ra, bệnh mới được chẩn đoán là đa u tủy xương cần điều trị.

Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), đa u tủy xương chiếm khoảng 1–2% tổng số các bệnh ung thư và khoảng 10% các ung thư huyết học. Hằng năm trên thế giới ghi nhận hơn một trăm nghìn trường hợp mắc mới và hàng chục nghìn trường hợp tử vong do bệnh. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo tuổi thọ dân số và nhờ các phương pháp chẩn đoán hiện đại.

Tại Việt Nam, đa u tủy xương không phải là bệnh hiếm gặp. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn được phát hiện muộn vì các triệu chứng ban đầu khá mơ hồ, dễ nhầm lẫn với đau cột sống do thoái hóa, loãng xương hoặc thiếu máu thông thường. Không ít người bệnh chỉ được chẩn đoán sau khi đã xảy ra gãy xương bệnh lý, suy thận hoặc tăng calci máu nặng.

Khác với nhiều loại ung thư đặc, mục tiêu điều trị đa u tủy xương hiện nay không phải lúc nào cũng là chữa khỏi hoàn toàn. Đây được xem là một bệnh mạn tính có khả năng tái phát nhiều lần. Tuy nhiên, nhờ sự ra đời của các thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc ức chế proteasome, kháng thể đơn dòng, liệu pháp tế bào CAR-T và nhiều thuốc nhắm trúng đích mới, tiên lượng của người bệnh đã cải thiện vượt bậc trong hai thập kỷ qua. Nhiều người có thể kiểm soát bệnh trong thời gian rất dài, duy trì cuộc sống gần như bình thường và có chất lượng sống ngày càng tốt hơn.

Việc hiểu đúng về đa u tủy xương không chỉ giúp người bệnh và gia đình giảm bớt lo lắng khi được chẩn đoán mà còn giúp nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, tiếp cận điều trị kịp thời và phối hợp tốt với bác sĩ trong quá trình theo dõi lâu dài.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra đa u tủy xương vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Giống như nhiều bệnh ung thư khác, đa u tủy xương được hình thành do sự tích lũy dần dần các đột biến gen trong tế bào plasma, khiến tế bào này mất khả năng kiểm soát quá trình tăng sinh và chết theo chương trình. Những đột biến này thường xuất hiện trong quá trình sống và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Trong đa số trường hợp, không thể xác định chính xác một nguyên nhân duy nhất dẫn đến bệnh.

Mặc dù vậy, nhiều nghiên cứu dịch tễ học và sinh học phân tử đã xác định được một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc đa u tủy xương. Điều cần lưu ý là có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Ngược lại, nhiều người mắc bệnh hoàn toàn không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào.

Tuổi

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đa u tủy xương.

Bệnh rất hiếm gặp ở người trẻ tuổi và chủ yếu xuất hiện ở người trung niên hoặc cao tuổi. Tuổi chẩn đoán trung bình dao động khoảng 65 đến 70 tuổi. Phần lớn người bệnh được phát hiện sau 60 tuổi, trong khi những trường hợp dưới 40 tuổi chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ.

Nguyên nhân được cho là do các đột biến gen tích lũy dần theo thời gian. Khi tuổi càng cao, tế bào gốc tạo máu càng trải qua nhiều lần phân chia và tiếp xúc lâu hơn với các tác nhân gây tổn thương DNA, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các dòng tế bào bất thường.

Giới tính

Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới.

Tỷ lệ mắc ở nam thường cao hơn khoảng 20 đến 30% so với nữ. Hiện nay vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân của sự khác biệt này. Một số giả thuyết cho rằng hormone sinh dục, yếu tố miễn dịch và mức độ tiếp xúc với các yếu tố nghề nghiệp có thể đóng vai trò nhất định.

Chủng tộc

Tỷ lệ mắc đa u tủy xương khác nhau giữa các quần thể dân cư.

Các nghiên cứu tại Hoa Kỳ cho thấy người gốc Phi có nguy cơ mắc bệnh cao gần gấp hai lần so với người da trắng. Trong khi đó, tỷ lệ mắc ở người châu Á nhìn chung thấp hơn.

Sự khác biệt này nhiều khả năng liên quan đến yếu tố di truyền kết hợp với các yếu tố môi trường và lối sống.

MGUS là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

Hiện nay, MGUS (Monoclonal Gammopathy of Undetermined Significance) được xem là tiền thân của hầu hết các trường hợp đa u tủy xương.

Ở MGUS, trong máu đã xuất hiện protein đơn dòng nhưng số lượng tế bào plasma trong tủy xương còn thấp và chưa gây tổn thương cơ quan.

Nhiều nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy gần như tất cả các trường hợp đa u tủy xương đều trải qua giai đoạn MGUS trước đó, mặc dù phần lớn người bệnh không biết mình mắc tình trạng này.

Tuy nhiên, điều quan trọng là đa số người mắc MGUS sẽ không bao giờ tiến triển thành ung thư.

Nguy cơ tiến triển trung bình chỉ khoảng 1% mỗi năm.

Do đó, người mắc MGUS chủ yếu cần theo dõi định kỳ thay vì điều trị.

Đa u tủy xương âm ỉ

Sau MGUS, một số người bệnh tiến triển sang giai đoạn đa u tủy xương âm ỉ (Smoldering Multiple Myeloma).

Đây là tình trạng số lượng tế bào plasma trong tủy xương hoặc lượng M protein tăng cao hơn MGUS nhưng vẫn chưa gây tổn thương cơ quan.

So với MGUS, nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương có triệu chứng ở nhóm này cao hơn nhiều, đặc biệt trong những năm đầu sau chẩn đoán.

Chính vì vậy, người bệnh cần được theo dõi sát bằng xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh định kỳ.

Tiền sử gia đình

Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc đa u tủy xương hoặc MGUS có nguy cơ mắc bệnh cao hơn dân số chung.

Mặc dù nguy cơ tăng lên nhưng đa u tủy xương không được xem là bệnh di truyền theo quy luật Mendel giống như một số bệnh di truyền đơn gen.

Hiện chưa có khuyến cáo tầm soát thường quy cho người thân khỏe mạnh chỉ vì trong gia đình có người mắc bệnh.

Béo phì

Nhiều nghiên cứu lớn cho thấy béo phì có liên quan đến nguy cơ mắc đa u tủy xương.

Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết tiết ra nhiều cytokine và các yếu tố gây viêm mạn tính.

Tình trạng viêm kéo dài này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các dòng tế bào plasma bất thường.

Ngoài ra, béo phì cũng được cho là có thể làm tăng nguy cơ tiến triển từ MGUS sang đa u tủy xương.

Tiếp xúc với hóa chất

Một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những người tiếp xúc kéo dài với:

  • Benzen.

  • Thuốc trừ sâu.

  • Dung môi hữu cơ.

  • Một số hóa chất trong ngành công nghiệp dầu khí, cao su hoặc hóa chất.

Tuy nhiên, mối liên quan này chưa mạnh bằng các bệnh lý như bệnh bạch cầu cấp hay hội chứng rối loạn sinh tủy.

Dù vậy, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động vẫn rất cần thiết.

Bức xạ ion hóa

Tiếp xúc với bức xạ liều cao có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư huyết học, trong đó có đa u tủy xương.

Những bằng chứng này chủ yếu đến từ các nghiên cứu trên người sống sót sau bom nguyên tử hoặc những người tiếp xúc nghề nghiệp với bức xạ liều lớn.

Ngược lại, các xét nghiệm chẩn đoán thông thường như X-quang hoặc CT khi được chỉ định đúng không làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Rối loạn miễn dịch

Một số nghiên cứu cho thấy những người mắc các bệnh tự miễn hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch kéo dài có thể có nguy cơ mắc đa u tủy xương cao hơn.

Nguyên nhân có thể liên quan đến tình trạng kích thích hệ miễn dịch mạn tính làm tăng quá trình tăng sinh của tế bào lympho B và tế bào plasma.

Tuy nhiên, mối liên quan này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Nhiễm virus

Khác với một số bệnh lý huyết học khác như u lympho liên quan đến Epstein–Barr virus hay HTLV-1 gây bệnh bạch cầu tế bào T, cho đến nay chưa có loại virus nào được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây đa u tủy xương.

Một số nghiên cứu từng đề cập đến vai trò của các virus mạn tính nhưng kết quả còn chưa thống nhất và chưa đủ bằng chứng để khẳng định.

Các bất thường di truyền mắc phải

Trong quá trình tiến triển từ MGUS đến đa u tủy xương, tế bào plasma tích lũy nhiều bất thường di truyền như:

  • Chuyển đoạn liên quan đến vùng IgH trên nhiễm sắc thể 14.

  • Tăng bội nhiễm sắc thể.

  • Mất đoạn 17p.

  • Đột biến TP53.

  • Đột biến RAS.

  • Đột biến BRAF.

Các bất thường này chủ yếu có giá trị tiên lượng và lựa chọn điều trị hơn là yếu tố nguy cơ ở người khỏe mạnh.

Phần lớn người bệnh không có yếu tố nguy cơ rõ ràng

Điều cần nhấn mạnh là đa số người mắc đa u tủy xương không có tiền sử tiếp xúc hóa chất, không có người thân mắc bệnh và cũng không có các yếu tố nguy cơ đặc biệt.

Bệnh thường xuất hiện do sự kết hợp giữa tuổi tác, các đột biến tích lũy theo thời gian và nhiều yếu tố môi trường chưa được hiểu đầy đủ.

Vì vậy, người bệnh không nên tự trách bản thân hoặc cố gắng tìm một nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Điều quan trọng hơn là phát hiện bệnh sớm, điều trị đúng theo các hướng dẫn hiện hành và duy trì theo dõi lâu dài để đạt kết quả điều trị tốt nhất.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Đa u tủy xương là một bệnh có diễn biến tương đối âm thầm trong giai đoạn đầu. Nhiều người bệnh không có biểu hiện đặc hiệu và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc làm xét nghiệm vì một lý do khác. Một số trường hợp chỉ xuất hiện triệu chứng sau nhiều tháng, thậm chí nhiều năm kể từ khi các tế bào plasma bất thường bắt đầu phát triển trong tủy xương.

Khác với nhiều loại ung thư tạo thành một khối u rõ ràng, đa u tủy xương gây tổn thương trên nhiều cơ quan cùng lúc. Các triệu chứng xuất hiện chủ yếu do bốn cơ chế chính gồm sự tăng sinh của tế bào plasma trong tủy xương, quá trình phá hủy xương, sự tích tụ của protein đơn dòng và suy giảm chức năng miễn dịch.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường ghi nhớ các biểu hiện điển hình của bệnh bằng cụm từ CRAB, viết tắt của Calcium tăng, Renal suy thận, Anemia thiếu máu và Bone tổn thương xương. Đây cũng là những tiêu chuẩn quan trọng để xác định thời điểm bệnh cần được điều trị.

Giai đoạn sớm thường rất kín đáo

Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể hoàn toàn khỏe mạnh hoặc chỉ có những triệu chứng rất mơ hồ như:

  • Mệt mỏi nhẹ.

  • Giảm khả năng lao động.

  • Đau lưng thoáng qua.

  • Đau xương khi vận động.

  • Sụt cân nhẹ.

  • Ăn kém.

Những biểu hiện này rất dễ bị nhầm với quá trình lão hóa, thoái hóa cột sống, loãng xương hoặc làm việc quá sức.

Không ít người điều trị đau cột sống trong nhiều tháng bằng thuốc giảm đau hoặc vật lý trị liệu trước khi được phát hiện mắc đa u tủy xương.

Đau xương là triệu chứng thường gặp nhất

Đây là biểu hiện nổi bật nhất của bệnh.

Khoảng hai phần ba đến ba phần tư người bệnh xuất hiện đau xương ngay từ thời điểm chẩn đoán.

Nguyên nhân là các tế bào plasma ác tính kích thích mạnh quá trình hủy xương trong khi ức chế quá trình tạo xương mới.

Hậu quả là xuất hiện các ổ tiêu xương tại nhiều vị trí.

Đau thường gặp nhất ở:

  • Cột sống thắt lưng.

  • Cột sống ngực.

  • Khung chậu.

  • Xương sườn.

  • Hộp sọ.

  • Xương cánh tay.

  • Xương đùi.

Đặc điểm của đau xương trong đa u tủy xương thường là:

  • Đau âm ỉ kéo dài.

  • Tăng dần theo thời gian.

  • Không giảm hoàn toàn khi nghỉ ngơi.

  • Có thể đau nhiều về đêm.

  • Ít đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường.

Ở nhiều trường hợp, đau xuất hiện nhiều tháng trước khi bệnh được chẩn đoán.

Gãy xương bệnh lý

Do cấu trúc xương bị phá hủy, chỉ một va chạm rất nhẹ hoặc thậm chí không có chấn thương cũng có thể gây gãy xương.

Những vị trí dễ gãy gồm:

  • Đốt sống.

  • Xương sườn.

  • Xương đùi.

  • Xương cánh tay.

Lún đốt sống là biến chứng rất thường gặp.

Người bệnh có thể:

  • Đau lưng dữ dội.

  • Giảm chiều cao.

  • Gù cột sống.

  • Hạn chế vận động.

Nếu đốt sống lún chèn ép tủy sống, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Yếu hai chân.

  • Tê bì.

  • Bí tiểu.

  • Đại tiện không tự chủ.

Đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay.

Thiếu máu

Thiếu máu là một trong những biểu hiện phổ biến nhất của đa u tủy xương.

Nguyên nhân chủ yếu là do các tế bào plasma ác tính chiếm chỗ trong tủy xương, làm giảm quá trình sản xuất hồng cầu bình thường.

Ngoài ra, suy thận và tình trạng viêm mạn tính cũng góp phần làm thiếu máu nặng hơn.

Người bệnh thường có các triệu chứng:

  • Mệt mỏi kéo dài.

  • Hoa mắt.

  • Chóng mặt.

  • Da xanh.

  • Khó thở khi gắng sức.

  • Tim đập nhanh.

Mức độ thiếu máu thường tăng dần theo tiến triển của bệnh.

Nhiễm trùng tái diễn

Mặc dù số lượng kháng thể trong máu có thể rất cao do M protein tăng lên, người bệnh lại bị suy giảm miễn dịch.

Nguyên nhân là các tế bào plasma ung thư chỉ sản xuất một loại kháng thể bất thường và làm giảm khả năng tạo các kháng thể bình thường.

Do đó, người bệnh dễ mắc:

  • Viêm phổi.

  • Viêm xoang.

  • Viêm đường tiết niệu.

  • Nhiễm khuẩn huyết.

  • Zona.

  • Các bệnh nhiễm virus.

Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người mắc đa u tủy xương.

Suy thận

Khoảng một phần tư đến một nửa người bệnh đã có tổn thương thận khi được chẩn đoán.

Đây là biến chứng rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng.

Có nhiều cơ chế gây suy thận:

Protein chuỗi nhẹ tự do được lọc qua cầu thận rồi kết tủa trong ống thận gây tắc nghẽn.

Tăng calci máu làm giảm lưu lượng máu đến thận.

Mất nước kéo dài.

Sử dụng thuốc giảm đau nhóm NSAID.

Nhiễm trùng.

Người bệnh có thể:

  • Tiểu ít.

  • Phù.

  • Mệt nhiều.

  • Buồn nôn.

  • Tăng creatinin máu.

Một số trường hợp chỉ phát hiện suy thận qua xét nghiệm định kỳ.

Tăng calci máu

Quá trình hủy xương mạnh giải phóng lượng lớn calci vào máu.

Tăng calci máu có thể gây:

  • Khát nhiều.

  • Tiểu nhiều.

  • Táo bón.

  • Buồn nôn.

  • Chán ăn.

  • Mệt mỏi.

  • Lú lẫn.

  • Buồn ngủ.

  • Hôn mê nếu rất nặng.

Đây là biến chứng cần điều trị khẩn cấp.

Tăng độ quánh máu

Một số người bệnh có nồng độ M protein rất cao.

Protein bất thường này làm máu trở nên đặc hơn bình thường.

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đau đầu.

  • Hoa mắt.

  • Nhìn mờ.

  • Chóng mặt.

  • Chảy máu cam.

  • Chảy máu lợi.

Trong trường hợp nặng, tăng độ quánh máu có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn não và cần được xử trí bằng thay huyết tương.

Biểu hiện thần kinh

Ngoài chèn ép tủy sống do lún đốt sống, người bệnh còn có thể gặp:

  • Đau kiểu rễ thần kinh.

  • Dị cảm.

  • Tê bì tay chân.

  • Yếu cơ.

  • Hội chứng ống cổ tay.

Một số trường hợp liên quan đến lắng đọng amyloid hoặc tổn thương thần kinh do protein chuỗi nhẹ.

Amyloidosis chuỗi nhẹ

Khoảng một tỷ lệ nhỏ người bệnh xuất hiện tình trạng lắng đọng protein chuỗi nhẹ dưới dạng amyloid.

Amyloid có thể tích tụ tại:

  • Tim.

  • Thận.

  • Gan.

  • Da.

  • Thần kinh ngoại vi.

  • Đường tiêu hóa.

Biểu hiện rất đa dạng như:

  • Phù.

  • Suy tim.

  • Hạ huyết áp tư thế.

  • Tiêu chảy kéo dài.

  • Hội chứng thận hư.

  • Tê bì.

Đây là biến chứng nặng và ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng.

Chảy máu

Giảm tiểu cầu thường xuất hiện ở giai đoạn muộn khi tủy xương bị xâm lấn nhiều.

Ngoài ra, M protein cũng có thể làm rối loạn chức năng đông máu.

Người bệnh có thể:

  • Dễ bầm tím.

  • Chảy máu chân răng.

  • Chảy máu cam.

  • Rong kinh.

  • Xuất huyết dưới da.

Khi nào cần đi khám?

Người trưởng thành, đặc biệt trên 50 tuổi, nên đến cơ sở y tế để được đánh giá nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Đau cột sống hoặc đau xương kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Gãy xương sau chấn thương rất nhẹ.

  • Thiếu máu kéo dài chưa tìm được nguyên nhân.

  • Creatinin tăng hoặc suy thận không giải thích được.

  • Canxi máu tăng.

  • Nhiễm trùng tái diễn nhiều lần.

  • Mệt mỏi kéo dài kèm sụt cân.

  • Protein máu tăng bất thường hoặc tốc độ máu lắng rất cao.

Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp điều trị trước khi xảy ra các biến chứng nặng như gãy xương, suy thận hoặc chèn ép tủy sống, từ đó cải thiện đáng kể tiên lượng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán đa u tủy xương là một quá trình tổng hợp nhiều thông tin từ lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết tủy xương. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để khẳng định bệnh trong mọi trường hợp. Bác sĩ cần kết hợp các bằng chứng về sự tăng sinh của tế bào plasma đơn dòng với các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích hoặc các chỉ điểm sinh học có nguy cơ tiến triển rất cao để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Hiện nay, tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên thế giới là tiêu chuẩn của Nhóm Công tác Quốc tế về Đa u tủy xương (International Myeloma Working Group – IMWG). Các tiêu chuẩn này đã được cập nhật nhiều lần nhằm giúp phát hiện bệnh sớm hơn trước khi xuất hiện các biến chứng không hồi phục như gãy xương hoặc suy thận.

Khám lâm sàng

Bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán luôn là khai thác triệu chứng và khám toàn diện.

Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về:

  • Đau xương.

  • Mệt mỏi.

  • Sụt cân.

  • Sốt kéo dài.

  • Nhiễm trùng tái diễn.

  • Tiểu ít.

  • Tiền sử gãy xương.

  • Tiền sử bệnh thận.

  • Tiền sử MGUS hoặc các bệnh lý huyết học.

Khám lâm sàng giúp đánh giá:

  • Mức độ thiếu máu.

  • Biến dạng cột sống.

  • Đau khi gõ xương.

  • Dấu hiệu chèn ép tủy sống.

  • Phù.

  • Dấu hiệu suy tim nếu nghi ngờ amyloidosis.

Khác với u lympho hoặc bệnh bạch cầu, đa u tủy xương thường không gây hạch ngoại vi to rõ hoặc gan lách to ở giai đoạn đầu.

Xét nghiệm máu

Công thức máu

Đây là xét nghiệm cơ bản nhưng rất quan trọng.

Kết quả có thể cho thấy:

  • Thiếu máu.

  • Giảm bạch cầu.

  • Giảm tiểu cầu ở giai đoạn muộn.

Thiếu máu thường là thiếu máu đẳng sắc đẳng bào và là một trong những biểu hiện phổ biến nhất của bệnh.

Sinh hóa máu

Bác sĩ thường chỉ định:

  • Creatinin.

  • Ure.

  • Điện giải.

  • Calci.

  • Albumin.

  • LDH.

  • Beta-2 microglobulin.

Các xét nghiệm này giúp đánh giá:

  • Chức năng thận.

  • Tăng calci máu.

  • Mức độ khối lượng bệnh.

  • Tiên lượng.

Beta-2 microglobulin và albumin hiện là hai chỉ số quan trọng trong hệ thống phân giai đoạn quốc tế.

Tốc độ máu lắng

Đây là xét nghiệm thường tăng rất cao ở người mắc đa u tủy xương.

Nguyên nhân là do lượng immunoglobulin đơn dòng tăng làm hồng cầu kết dính nhanh hơn.

Mặc dù không đặc hiệu nhưng tốc độ máu lắng tăng rất cao ở người lớn tuổi kèm đau xương luôn gợi ý cần khảo sát thêm.

Phát hiện protein đơn dòng

Đây là nhóm xét nghiệm đặc trưng nhất của bệnh.

Điện di protein huyết thanh

Điện di giúp phát hiện sự xuất hiện của M protein.

Thông thường sẽ thấy một đỉnh nhọn đơn độc trong vùng gamma hoặc beta globulin.

Đây là xét nghiệm đầu tay trong đánh giá nghi ngờ đa u tủy xương.

Điện di miễn dịch (Immunofixation)

Nếu điện di phát hiện M protein, immunofixation giúp xác định:

  • Loại immunoglobulin.

  • Chuỗi nặng.

  • Chuỗi nhẹ.

Ví dụ:

  • IgG kappa.

  • IgA lambda.

  • IgD kappa.

Đây là xét nghiệm có độ nhạy cao hơn điện di thông thường.

Định lượng immunoglobulin

Giúp đo nồng độ:

  • IgG.

  • IgA.

  • IgM.

Đồng thời đánh giá hiện tượng giảm các immunoglobulin bình thường do tế bào plasma ác tính ức chế.

Chuỗi nhẹ tự do trong huyết thanh

Đây là xét nghiệm ngày càng quan trọng.

Bác sĩ sẽ định lượng:

  • Kappa.

  • Lambda.

  • Tỷ lệ kappa/lambda.

Một số người bệnh chỉ tiết chuỗi nhẹ mà không có M protein rõ trên điện di.

Ở các trường hợp này, xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do giúp chẩn đoán bệnh hiệu quả hơn.

Xét nghiệm nước tiểu

Protein chuỗi nhẹ có thể được đào thải qua nước tiểu.

Trước đây, protein này được gọi là protein Bence Jones.

Hiện nay, người bệnh thường được:

  • Điện di protein nước tiểu 24 giờ.

  • Immunofixation nước tiểu.

Các xét nghiệm này giúp đánh giá lượng chuỗi nhẹ được đào thải và nguy cơ tổn thương thận.

Sinh thiết tủy xương

Đây là xét nghiệm có giá trị quyết định trong chẩn đoán.

Bác sĩ sẽ chọc hút và sinh thiết tủy xương để đánh giá:

  • Tỷ lệ tế bào plasma.

  • Hình thái tế bào.

  • Mức độ xâm nhập.

  • Các bất thường khác của tủy.

Theo tiêu chuẩn IMWG, một trong các tiêu chí quan trọng là:

  • Tế bào plasma đơn dòng chiếm từ 10% trở lên trong tủy xương.

Hoặc:

  • Có u tương bào được xác định bằng sinh thiết.

Ngoài nhuộm tiêu bản thông thường, mẫu tủy còn được sử dụng cho nhiều xét nghiệm chuyên sâu khác.

Miễn dịch dòng chảy

Flow cytometry giúp xác định bản chất đơn dòng của tế bào plasma.

Các tế bào plasma ác tính thường biểu hiện:

  • CD38.

  • CD138.

Đồng thời mất hoặc thay đổi biểu hiện của một số dấu ấn miễn dịch bình thường.

Xét nghiệm này cũng hỗ trợ đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) sau điều trị.

Xét nghiệm di truyền

FISH

Đây là xét nghiệm rất quan trọng trong tiên lượng.

FISH giúp phát hiện nhiều bất thường như:

  • del(17p).

  • t(4;14).

  • t(14;16).

  • t(11;14).

  • Gain 1q.

Một số bất thường liên quan đến tiên lượng xấu và ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.

Giải trình tự gen

Ngày càng nhiều trung tâm sử dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới để nghiên cứu các đột biến như:

  • TP53.

  • KRAS.

  • NRAS.

  • BRAF.

Hiện nay, các xét nghiệm này chủ yếu phục vụ tiên lượng và nghiên cứu, đồng thời mở ra cơ hội điều trị nhắm trúng đích ở một số trường hợp.

Chẩn đoán hình ảnh

Mục tiêu của chẩn đoán hình ảnh là phát hiện tổn thương xương và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

CT liều thấp toàn thân

Đây là phương pháp được nhiều hướng dẫn quốc tế ưu tiên hiện nay.

CT có độ nhạy cao hơn X-quang quy ước trong phát hiện các ổ tiêu xương nhỏ.

MRI

MRI đặc biệt hữu ích khi:

  • Nghi ngờ tổn thương tủy xương sớm.

  • Đau cột sống.

  • Chèn ép tủy sống.

  • Đánh giá đa u tủy xương âm ỉ.

MRI có thể phát hiện tổn thương trước khi xương bị phá hủy trên CT.

PET/CT

PET/CT giúp đánh giá:

  • Hoạt tính chuyển hóa của tổn thương.

  • Mức độ lan rộng.

  • Đáp ứng điều trị.

  • Phát hiện tái phát.

Ở nhiều trung tâm, PET/CT được sử dụng trong đánh giá đáp ứng sau điều trị.

X-quang quy ước

Trước đây, X-quang toàn bộ bộ xương là tiêu chuẩn.

Hiện nay, vai trò đã giảm vì độ nhạy thấp hơn CT và MRI.

Tuy nhiên, X-quang vẫn có giá trị trong phát hiện:

  • Gãy xương.

  • Lún đốt sống.

  • Các ổ tiêu xương lớn.

Tiêu chuẩn chẩn đoán IMWG

Theo IMWG, chẩn đoán đa u tủy xương cần có:

  • Tế bào plasma đơn dòng trong tủy xương từ 10% trở lên hoặc có u tương bào được sinh thiết xác nhận.

Và kèm theo ít nhất một trong hai nhóm tiêu chuẩn sau.

Tiêu chuẩn CRAB

Đây là các tổn thương cơ quan đích do bệnh gây ra.

C – Calcium

Tăng calci máu.

R – Renal

Suy thận liên quan đến đa u tủy.

A – Anemia

Thiếu máu.

B – Bone

Có tổn thương tiêu xương hoặc gãy xương bệnh lý.

Tiêu chuẩn SLiM

Đây là các dấu ấn sinh học cho thấy nguy cơ rất cao sẽ xuất hiện tổn thương cơ quan trong thời gian ngắn nếu chưa điều trị.

Bao gồm:

S

Tế bào plasma trong tủy xương từ 60% trở lên.

Li

Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do kappa/lambda hoặc lambda/kappa từ 100 trở lên kèm chuỗi liên quan tăng tuyệt đối.

M

Có từ hai tổn thương khu trú trở lên trên MRI, mỗi tổn thương có đường kính ít nhất 5 mm.

Việc bổ sung tiêu chuẩn SLiM giúp người bệnh được điều trị sớm hơn trước khi xảy ra các biến chứng không hồi phục như gãy xương hoặc suy thận.

Chẩn đoán cần được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa

Đa u tủy xương là bệnh lý phức tạp và cần phối hợp nhiều xét nghiệm chuyên sâu. Người bệnh nghi ngờ mắc bệnh nên được đánh giá tại các cơ sở có chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu, nơi có đầy đủ điều kiện thực hiện các xét nghiệm miễn dịch, sinh học phân tử và chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Việc chẩn đoán chính xác ngay từ đầu không chỉ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp mà còn có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá tiên lượng và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

5. Phân giai đoạn

Khác với phần lớn các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư vú hay ung thư đại trực tràng, đa u tủy xương không sử dụng hệ thống phân giai đoạn TNM của AJCC. Nguyên nhân là bệnh không phát triển từ một khối u nguyên phát rồi lan đến hạch và di căn theo trình tự như các ung thư biểu mô. Ngay từ khi xuất hiện triệu chứng, các tế bào plasma ác tính thường đã phân bố tại nhiều vị trí trong tủy xương và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ tạo máu.

Do đặc điểm sinh học này, các chuyên gia huyết học đã xây dựng những hệ thống phân giai đoạn riêng nhằm phản ánh khối lượng bệnh, đặc điểm sinh học của tế bào ung thư và tiên lượng sống còn. Qua nhiều năm phát triển, ba hệ thống được sử dụng phổ biến nhất gồm hệ thống Durie–Salmon, Hệ thống Phân giai đoạn Quốc tế (International Staging System – ISS) và Hệ thống Phân giai đoạn Quốc tế sửa đổi (Revised International Staging System – R-ISS). Gần đây nhất, phiên bản R2-ISS tiếp tục được giới thiệu nhằm cải thiện khả năng phân tầng nguy cơ trong thời đại điều trị hiện đại.

Hệ thống Durie–Salmon

Đây là hệ thống phân giai đoạn đầu tiên được áp dụng rộng rãi cho đa u tủy xương.

Hệ thống này dựa trên giả thuyết rằng khối lượng tế bào ung thư có thể được ước tính thông qua các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm như:

  • Mức hemoglobin.

  • Nồng độ calci máu.

  • Nồng độ M protein.

  • Mức độ tổn thương xương trên X-quang.

Theo đó, bệnh được chia thành ba giai đoạn.

Giai đoạn I

Khối lượng tế bào ung thư còn thấp.

Người bệnh thường có:

  • Hemoglobin gần bình thường.

  • Calci máu bình thường.

  • Ít hoặc chưa có tổn thương xương.

  • Nồng độ M protein thấp.

Tiên lượng ở nhóm này thường thuận lợi hơn.

Giai đoạn II

Đây là giai đoạn trung gian.

Các chỉ số không còn đáp ứng tiêu chuẩn của giai đoạn I nhưng cũng chưa đủ để xếp vào giai đoạn III.

Giai đoạn III

Khối lượng tế bào ung thư rất lớn.

Người bệnh thường có một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Thiếu máu rõ.

  • Tăng calci máu.

  • Nhiều ổ tiêu xương.

  • M protein rất cao.

Ngoài ba giai đoạn trên, hệ thống Durie–Salmon còn chia thành:

  • A: chức năng thận còn bảo tồn.

  • B: creatinin huyết thanh tăng, gợi ý suy thận.

Mặc dù có ý nghĩa lịch sử rất lớn, hệ thống này hiện ít được sử dụng trong thực hành thường quy vì phụ thuộc nhiều vào X-quang quy ước và không phản ánh đầy đủ đặc điểm sinh học của bệnh.

Hệ thống Phân giai đoạn Quốc tế (ISS)

Năm 2005, Nhóm Công tác Quốc tế về Đa u tủy xương đã công bố hệ thống ISS.

Ưu điểm của ISS là đơn giản, dễ áp dụng và dựa trên hai xét nghiệm có sẵn tại hầu hết các cơ sở y tế.

Hai chỉ số được sử dụng là:

  • Albumin huyết thanh.

  • Beta-2 microglobulin huyết thanh.

Albumin phản ánh một phần tình trạng dinh dưỡng và mức độ hoạt động của bệnh.

Beta-2 microglobulin phản ánh khối lượng tế bào ung thư cũng như chức năng thận.

ISS giai đoạn I

Người bệnh có:

  • Beta-2 microglobulin dưới 3,5 mg/L.

  • Albumin từ 3,5 g/dL trở lên.

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.

ISS giai đoạn II

Bao gồm các trường hợp không thuộc giai đoạn I hoặc III.

Đây là nhóm tiên lượng trung gian.

ISS giai đoạn III

Người bệnh có:

  • Beta-2 microglobulin từ 5,5 mg/L trở lên.

Đây là nhóm có tiên lượng kém hơn do thường có khối lượng bệnh lớn hoặc chức năng thận đã bị ảnh hưởng.

ISS được sử dụng rất rộng rãi vì dễ thực hiện và đã được xác nhận trên hàng nghìn người bệnh ở nhiều quốc gia.

Hệ thống R-ISS

Mặc dù ISS có giá trị tiên lượng tốt, các nghiên cứu sau đó cho thấy tiên lượng của đa u tủy xương còn chịu ảnh hưởng rất lớn bởi các bất thường di truyền và mức LDH.

Năm 2015, hệ thống Revised International Staging System (R-ISS) được công bố.

Ngoài hai chỉ số của ISS, R-ISS bổ sung thêm:

  • LDH huyết thanh.

  • Các bất thường di truyền nguy cơ cao trên FISH.

Những bất thường di truyền được xem là nguy cơ cao gồm:

  • del(17p).

  • t(4;14).

  • t(14;16).

R-ISS giai đoạn I

Người bệnh phải đáp ứng đồng thời:

  • ISS giai đoạn I.

  • LDH bình thường.

  • Không có bất thường di truyền nguy cơ cao.

Đây là nhóm có tiên lượng rất thuận lợi.

R-ISS giai đoạn III

Người bệnh có:

  • ISS giai đoạn III.

Và đồng thời:

  • LDH tăng hoặc

  • Có bất thường di truyền nguy cơ cao.

Đây là nhóm tiên lượng xấu nhất.

R-ISS giai đoạn II

Bao gồm toàn bộ các trường hợp còn lại.

Đây vẫn là nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thực hành lâm sàng.

R-ISS hiện vẫn là hệ thống được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn điều trị quốc tế.

Hệ thống R2-ISS

Những tiến bộ của sinh học phân tử cho thấy vẫn còn sự khác biệt lớn về tiên lượng giữa các người bệnh thuộc cùng một nhóm R-ISS.

Do đó, năm 2022 và được áp dụng rộng rãi trong các hướng dẫn gần đây, hệ thống R2-ISS đã được phát triển.

Hệ thống này vẫn dựa trên:

  • Beta-2 microglobulin.

  • Albumin.

  • LDH.

Nhưng mở rộng đánh giá di truyền nguy cơ cao bằng cách bổ sung thêm:

  • Gain hoặc khuếch đại 1q.

  • Đánh giá trọng số của từng bất thường thay vì chỉ chia có hoặc không.

R2-ISS chia người bệnh thành bốn nhóm nguy cơ:

  • Nguy cơ thấp.

  • Nguy cơ thấp – trung bình.

  • Nguy cơ trung bình – cao.

  • Nguy cơ cao.

Khả năng phân tầng tiên lượng của R2-ISS tốt hơn R-ISS và ngày càng được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng cũng như thực hành hiện đại.

Vai trò của các bất thường di truyền

Trong đa u tủy xương, xét nghiệm FISH trên tế bào plasma tủy xương có ý nghĩa rất lớn.

Một số bất thường liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn, trong khi một số khác liên quan đến nguy cơ tái phát sớm và thời gian sống ngắn hơn.

Các bất thường nguy cơ cao thường được nhắc đến gồm:

  • del(17p).

  • TP53 bất thường.

  • t(4;14).

  • t(14;16).

  • t(14;20).

  • Gain hoặc amplification 1q.

Những người bệnh này thường cần chiến lược điều trị tích cực hơn và theo dõi sát hơn.

Đánh giá nguy cơ không chỉ dựa vào phân giai đoạn

Trong thực hành hiện nay, bác sĩ không chỉ dựa vào ISS hay R-ISS để tiên lượng.

Một số yếu tố khác cũng rất quan trọng như:

  • Tuổi.

  • Thể trạng chung.

  • Chức năng tim.

  • Chức năng thận.

  • Mức độ tổn thương xương.

  • Đáp ứng sau điều trị.

  • Mức độ bệnh tồn dư tối thiểu (MRD).

Đặc biệt, việc đạt MRD âm tính sau điều trị là một trong những yếu tố tiên lượng thuận lợi nhất hiện nay và đang được xem là mục tiêu điều trị ở nhiều người bệnh.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Phân giai đoạn trong đa u tủy xương không chỉ nhằm dự đoán thời gian sống mà còn giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Người bệnh có nguy cơ cao thường được cân nhắc các phác đồ mạnh hơn, theo dõi chặt chẽ hơn và có thể được chỉ định ghép tế bào gốc hoặc các liệu pháp mới ngay từ giai đoạn đầu. Ngược lại, người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp có thể đạt thời gian kiểm soát bệnh rất dài với các phác đồ chuẩn hiện nay.

Điều cần lưu ý là phân giai đoạn chỉ phản ánh nguy cơ chung của từng nhóm người bệnh chứ không thể dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân. Với sự phát triển nhanh chóng của các thuốc mới và các liệu pháp miễn dịch, tiên lượng của đa u tủy xương đang tiếp tục được cải thiện và khoảng cách về kết quả điều trị giữa các nhóm nguy cơ cũng ngày càng thu hẹp.

6. Điều trị

Điều trị đa u tủy xương đã có những bước tiến vượt bậc trong hơn hai thập kỷ gần đây. Trước đây, tiên lượng của người bệnh còn hạn chế vì lựa chọn điều trị ít và khả năng kiểm soát bệnh không kéo dài. Ngày nay, nhờ sự ra đời của thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc ức chế proteasome, kháng thể đơn dòng, liệu pháp tế bào CAR-T và các thuốc miễn dịch thế hệ mới, thời gian sống của người bệnh đã được cải thiện rõ rệt. Nhiều người có thể duy trì cuộc sống gần như bình thường trong nhiều năm nếu được điều trị đúng và theo dõi chặt chẽ.

Mục tiêu điều trị đa u tủy xương không chỉ là giảm số lượng tế bào ung thư mà còn kiểm soát triệu chứng, phòng ngừa biến chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống. Hiện nay, ở đa số trường hợp, bệnh vẫn được xem là bệnh lý mạn tính có khả năng tái phát nhiều lần. Vì vậy, điều trị thường bao gồm nhiều giai đoạn nối tiếp nhau, từ điều trị ban đầu, điều trị củng cố, điều trị duy trì đến điều trị khi bệnh tái phát.

Không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị ngay

Điều đầu tiên cần nhấn mạnh là không phải mọi trường hợp có tế bào plasma bất thường đều cần bắt đầu điều trị.

MGUS

MGUS là tình trạng tiền ung thư.

Người bệnh chưa có tổn thương cơ quan và nguy cơ tiến triển chỉ khoảng 1% mỗi năm.

Điều trị không giúp kéo dài thời gian sống hoặc giảm nguy cơ tiến triển.

Do đó, chiến lược chuẩn hiện nay là:

  • Theo dõi định kỳ.

  • Xét nghiệm máu và nước tiểu.

  • Đánh giá triệu chứng mới nếu xuất hiện.

Đa u tủy xương âm ỉ

Smoldering Multiple Myeloma có nguy cơ tiến triển cao hơn MGUS nhưng vẫn chưa có tổn thương cơ quan.

Đa số trường hợp tiếp tục được theo dõi sát.

Một số người bệnh nguy cơ rất cao có thể được cân nhắc điều trị sớm trong các trung tâm chuyên sâu hoặc trong khuôn khổ các nghiên cứu lâm sàng nhằm trì hoãn thời điểm xuất hiện đa u tủy có triệu chứng.

Khi nào cần bắt đầu điều trị?

Theo khuyến cáo của IMWG và NCCN, điều trị được chỉ định khi người bệnh có:

  • Tiêu chuẩn CRAB.

  • Hoặc các tiêu chuẩn SLiM.

Nói cách khác, điều trị bắt đầu khi bệnh đã gây tổn thương cơ quan hoặc có nguy cơ rất cao sẽ gây tổn thương trong thời gian ngắn.

Đánh giá trước điều trị

Trước khi lựa chọn phác đồ, bác sĩ sẽ đánh giá rất nhiều yếu tố.

Bao gồm:

  • Tuổi.

  • Thể trạng.

  • Chức năng tim.

  • Chức năng thận.

  • Mức độ tổn thương xương.

  • Các bất thường di truyền.

  • Có đủ điều kiện ghép tế bào gốc hay không.

Hiện nay, người bệnh thường được chia thành hai nhóm lớn:

  • Có đủ điều kiện ghép tế bào gốc tự thân.

  • Không đủ điều kiện ghép.

Việc phân nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị ban đầu.

Điều trị tấn công ban đầu

Mục tiêu của giai đoạn này là giảm tối đa số lượng tế bào plasma ác tính.

Hiện nay, các phác đồ thường phối hợp từ ba đến bốn loại thuốc nhằm đạt đáp ứng sâu ngay từ đầu.

Các nhóm thuốc chính gồm:

Thuốc ức chế proteasome

Đây là một trong những nền tảng điều trị của đa u tủy xương.

Proteasome là hệ thống giúp tế bào phân hủy các protein bất thường.

Tế bào plasma ác tính sản xuất rất nhiều protein nên phụ thuộc mạnh vào hệ thống này.

Khi proteasome bị ức chế, protein tích tụ trong tế bào và gây chết tế bào ung thư.

Các thuốc thường dùng gồm:

  • Bortezomib.

  • Carfilzomib.

  • Ixazomib.

Bortezomib hiện vẫn là thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị bước đầu.

Tác dụng không mong muốn thường gặp:

  • Bệnh lý thần kinh ngoại vi.

  • Giảm tiểu cầu.

  • Nhiễm zona.

Do đó, người bệnh thường được dự phòng bằng thuốc kháng virus trong thời gian điều trị.

Thuốc điều hòa miễn dịch

Đây là nhóm thuốc làm thay đổi môi trường miễn dịch của tủy xương và tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.

Các thuốc gồm:

  • Thalidomide.

  • Lenalidomide.

  • Pomalidomide.

Lenalidomide hiện được sử dụng rất rộng rãi nhờ hiệu quả cao và độc tính thấp hơn thalidomide.

Tác dụng phụ có thể gặp:

  • Giảm bạch cầu.

  • Tăng nguy cơ huyết khối.

  • Mệt mỏi.

  • Phát ban.

Người bệnh thường cần dự phòng huyết khối khi sử dụng nhóm thuốc này.

Corticosteroid

Dexamethasone vẫn là thành phần gần như không thể thiếu trong hầu hết các phác đồ.

Thuốc có tác dụng:

  • Tiêu diệt tế bào plasma.

  • Tăng hiệu quả của các thuốc khác.

  • Giảm phản ứng viêm.

Việc sử dụng kéo dài cần theo dõi:

  • Tăng đường huyết.

  • Loãng xương.

  • Rối loạn giấc ngủ.

  • Yếu cơ.

  • Nhiễm trùng.

Kháng thể đơn dòng

Sự ra đời của kháng thể đơn dòng đã làm thay đổi đáng kể điều trị đa u tủy xương.

Hiện nay, thuốc được sử dụng rộng rãi nhất là:

Daratumumab

Thuốc gắn vào CD38 trên bề mặt tế bào plasma và hoạt hóa nhiều cơ chế miễn dịch để tiêu diệt tế bào ung thư.

Việc bổ sung daratumumab vào các phác đồ điều trị ban đầu đã chứng minh giúp tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.

Một số thuốc khác:

  • Isatuximab.

Các thuốc này hiện được sử dụng ngày càng nhiều trong cả điều trị bước đầu và điều trị tái phát.

Các phác đồ điều trị hiện nay

Một số phác đồ phổ biến gồm:

VRd:

  • Bortezomib.

  • Lenalidomide.

  • Dexamethasone.

Dara-VRd:

  • Daratumumab.

  • Bortezomib.

  • Lenalidomide.

  • Dexamethasone.

Dara-VTd:

  • Daratumumab.

  • Bortezomib.

  • Thalidomide.

  • Dexamethasone.

Ở người không đủ điều kiện ghép, có thể sử dụng:

  • Dara-Rd.

  • VRd điều chỉnh liều.

  • Các phác đồ phù hợp với tuổi và bệnh lý đi kèm.

Việc lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào điều kiện của từng quốc gia, khả năng tiếp cận thuốc và đặc điểm của từng người bệnh.

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân hiện vẫn là một trong những phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với người bệnh đa u tủy xương đủ điều kiện thực hiện. Mặc dù sự xuất hiện của nhiều thuốc mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị, ghép tế bào gốc vẫn giúp kéo dài thời gian lui bệnh và làm tăng thời gian sống không tiến triển ở nhiều người bệnh.

Điều cần hiểu rõ là ghép tế bào gốc trong đa u tủy xương không phải là ghép tủy từ người khác. Phần lớn trường hợp hiện nay là ghép tự thân, nghĩa là sử dụng chính tế bào gốc tạo máu của người bệnh.

Quy trình điều trị thường bao gồm nhiều bước liên tiếp.

Sau khi người bệnh đạt đáp ứng tốt với điều trị tấn công ban đầu, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc huy động tế bào gốc từ tủy xương ra máu ngoại vi. Những tế bào gốc này được thu thập bằng máy tách tế bào và bảo quản đông lạnh.

Tiếp theo, người bệnh được điều trị bằng hóa chất liều rất cao, thường là melphalan liều cao, nhằm tiêu diệt tối đa các tế bào plasma còn sót lại. Tuy nhiên, hóa chất liều cao cũng phá hủy gần như toàn bộ tủy xương bình thường. Chính vì vậy, sau khi hoàn thành hóa trị, các tế bào gốc đã được bảo quản sẽ được truyền trở lại để tái tạo hệ tạo máu.

Quá trình phục hồi tủy xương thường kéo dài khoảng hai đến ba tuần. Trong thời gian này, người bệnh có nguy cơ cao bị nhiễm trùng, thiếu máu và chảy máu nên cần được chăm sóc tại các đơn vị ghép chuyên sâu.

Không phải tất cả người bệnh đều phù hợp để ghép tế bào gốc. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tuổi sinh học, thể trạng chung, chức năng tim, phổi, gan, thận và các bệnh lý đi kèm. Hiện nay, nhiều trung tâm vẫn có thể thực hiện ghép cho những người trên 65 hoặc thậm chí trên 70 tuổi nếu tình trạng sức khỏe còn tốt.

Ghép tế bào gốc tự thân không được xem là phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn bệnh nhưng giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và làm tăng khả năng đạt bệnh tồn dư tối thiểu âm tính.

Điều trị duy trì

Sau khi hoàn thành điều trị tấn công và ghép tế bào gốc nếu có chỉ định, phần lớn người bệnh sẽ được điều trị duy trì.

Đây là giai đoạn rất quan trọng nhưng đôi khi bị người bệnh xem nhẹ vì triệu chứng đã cải thiện rõ rệt.

Mục tiêu của điều trị duy trì là:

  • Duy trì đáp ứng đạt được.

  • Làm chậm quá trình tái phát.

  • Kéo dài thời gian sống không tiến triển.

  • Cải thiện thời gian sống toàn bộ.

Thuốc được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là lenalidomide.

Ở những người có nguy cơ di truyền cao, bác sĩ có thể lựa chọn phối hợp hoặc thay thế bằng thuốc ức chế proteasome như bortezomib hoặc các phác đồ khác phù hợp với từng trường hợp.

Thời gian điều trị duy trì có thể kéo dài nhiều năm và ở một số người bệnh được tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện tác dụng phụ không thể chấp nhận.

Điều trị khi bệnh tái phát hoặc kháng điều trị

Đa u tủy xương là bệnh có đặc điểm tái phát nhiều lần. Điều này không đồng nghĩa với thất bại điều trị mà phản ánh bản chất sinh học của bệnh.

Khi bệnh tái phát, bác sĩ sẽ đánh giá nhiều yếu tố trước khi lựa chọn phác đồ tiếp theo.

Bao gồm:

  • Thời gian lui bệnh sau điều trị trước.

  • Các thuốc đã sử dụng.

  • Mức độ đáp ứng trước đây.

  • Tác dụng không mong muốn còn tồn tại.

  • Chức năng các cơ quan.

  • Đặc điểm di truyền của tế bào ung thư.

Nếu bệnh tái phát sau thời gian dài, một số thuốc trước đây vẫn có thể tiếp tục mang lại hiệu quả.

Nếu bệnh kháng với một nhóm thuốc, bác sĩ sẽ chuyển sang các nhóm thuốc có cơ chế tác dụng khác.

Các thuốc thế hệ mới

Trong những năm gần đây, điều trị đa u tủy xương đã bước sang thời kỳ miễn dịch trị liệu hiện đại.

Kháng thể đơn dòng thế hệ mới

Ngoài daratumumab và isatuximab, nhiều kháng thể mới đang tiếp tục được nghiên cứu và đưa vào thực hành.

Những thuốc này giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào plasma ác tính hiệu quả hơn.

Thuốc nhắm BCMA

BCMA là một protein xuất hiện gần như đặc hiệu trên bề mặt tế bào plasma.

Đây hiện là mục tiêu điều trị quan trọng nhất của đa u tủy xương.

Nhiều thuốc mới được phát triển dựa trên mục tiêu này.

Liệu pháp CAR-T

CAR-T là một trong những tiến bộ nổi bật nhất của huyết học hiện đại.

Trong phương pháp này, tế bào lympho T của chính người bệnh được lấy ra khỏi cơ thể và được chỉnh sửa gen để nhận diện BCMA trên tế bào plasma.

Sau khi được nuôi cấy, các tế bào CAR-T sẽ được truyền trở lại cơ thể nhằm tiêu diệt tế bào ung thư.

Ở nhiều nghiên cứu, CAR-T mang lại tỷ lệ đáp ứng rất cao ngay cả ở những người đã điều trị qua nhiều phác đồ.

Tuy nhiên, phương pháp này hiện vẫn có chi phí rất lớn và chỉ được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu.

Kháng thể hai đặc hiệu

Bispecific antibodies là nhóm thuốc miễn dịch rất mới.

Thuốc đồng thời gắn vào:

  • BCMA trên tế bào plasma.

  • CD3 trên tế bào lympho T.

Qua đó kéo tế bào lympho T tiếp xúc trực tiếp với tế bào ung thư và kích hoạt quá trình tiêu diệt.

Đây là một trong những hướng điều trị hứa hẹn nhất đối với đa u tủy xương tái phát.

Điều trị biến chứng tại xương

Do tổn thương xương là biểu hiện rất phổ biến của bệnh, điều trị hỗ trợ cho hệ xương có vai trò đặc biệt quan trọng.

Bisphosphonate

Các thuốc như:

  • Zoledronic acid.

  • Pamidronate.

Giúp:

  • Giảm hủy xương.

  • Giảm đau.

  • Giảm nguy cơ gãy xương.

  • Giảm tăng calci máu.

Thông thường thuốc được sử dụng định kỳ trong một đến hai năm đầu điều trị, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng.

Denosumab

Đây là thuốc kháng RANKL.

Thuốc đặc biệt hữu ích ở người bệnh có suy thận vì không gây độc cho thận như bisphosphonate.

Tuy nhiên cần theo dõi sát calci máu và bổ sung vitamin D khi cần thiết.

Xạ trị

Mặc dù đa u tủy xương là bệnh toàn thân, xạ trị vẫn có vai trò trong một số tình huống.

Ví dụ:

  • Đau xương khu trú.

  • Chèn ép tủy sống.

  • U tương bào đơn độc.

  • Gãy xương có nguy cơ cao.

Xạ trị thường giúp giảm đau nhanh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phẫu thuật chỉnh hình

Phẫu thuật không điều trị được bản thân bệnh nhưng rất cần thiết khi xuất hiện:

  • Gãy xương bệnh lý.

  • Nguy cơ gãy xương cao.

  • Chèn ép thần kinh.

  • Lún đốt sống nặng.

Một số trường hợp được tạo hình thân đốt sống bằng bơm xi măng sinh học giúp giảm đau và phục hồi khả năng vận động.

Điều trị hỗ trợ

Điều trị hỗ trợ có vai trò không kém điều trị chống ung thư.

Người bệnh có thể cần:

  • Điều trị thiếu máu.

  • Truyền máu.

  • Điều trị suy thận.

  • Điều chỉnh tăng calci máu.

  • Điều trị nhiễm trùng.

  • Tiêm phòng phù hợp.

  • Điều trị đau.

  • Dinh dưỡng đầy đủ.

  • Phục hồi chức năng.

Việc phối hợp đồng bộ giữa điều trị đặc hiệu và điều trị hỗ trợ giúp giảm biến chứng, cải thiện chất lượng sống và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Nhờ sự phát triển của các thuốc mới và chiến lược điều trị cá thể hóa, đa u tủy xương ngày nay không còn được xem là bệnh có tiên lượng rất xấu như trước đây. Nhiều người bệnh có thể đạt đáp ứng sâu, duy trì cuộc sống năng động trong nhiều năm và tiếp tục được hưởng lợi từ các phương pháp điều trị mới khi bệnh tái phát.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quá trình chăm sóc người bệnh đa u tủy xương. Khác với nhiều loại ung thư có thể điều trị khỏi hoàn toàn sau phẫu thuật hoặc hóa trị, đa u tủy xương hiện vẫn được xem là bệnh lý mạn tính có khả năng tái phát. Ngay cả khi người bệnh đã đạt đáp ứng hoàn toàn và không còn phát hiện được tế bào ung thư bằng các xét nghiệm thông thường, vẫn có thể còn một số lượng rất nhỏ tế bào plasma ác tính tồn tại trong cơ thể. Theo thời gian, những tế bào này có thể tiếp tục phát triển và làm bệnh xuất hiện trở lại.

Chính vì vậy, mục tiêu của theo dõi không chỉ nhằm phát hiện tái phát càng sớm càng tốt mà còn đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi các biến chứng lâu dài, xử trí tác dụng không mong muốn của thuốc và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Lịch tái khám

Trong những tháng đầu sau khi kết thúc điều trị tấn công hoặc sau ghép tế bào gốc, người bệnh thường được tái khám khá thường xuyên.

Thông thường, lịch tái khám có thể là mỗi tháng hoặc mỗi hai đến ba tháng tùy theo:

  • Mức độ đáp ứng.

  • Giai đoạn bệnh.

  • Phác đồ điều trị.

  • Có đang điều trị duy trì hay không.

  • Tình trạng toàn thân.

Sau khi bệnh ổn định trong thời gian dài, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được kéo dài hơn nhưng hầu hết người bệnh vẫn cần được theo dõi suốt đời.

Việc tái khám đúng hẹn có ý nghĩa rất quan trọng vì nhiều trường hợp bệnh tái phát chỉ biểu hiện bằng thay đổi trên xét nghiệm trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng.

Đánh giá triệu chứng lâm sàng

Ở mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về những thay đổi sức khỏe kể từ lần khám trước.

Các triệu chứng cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Đau xương mới xuất hiện.

  • Đau tăng lên ở vị trí cũ.

  • Mệt mỏi nhiều hơn.

  • Sụt cân.

  • Sốt kéo dài.

  • Nhiễm trùng tái diễn.

  • Tiểu ít.

  • Phù.

  • Tê bì tay chân.

  • Khó thở.

  • Chóng mặt.

  • Chảy máu bất thường.

Những biểu hiện này có thể gợi ý bệnh tái phát hoặc xuất hiện các biến chứng liên quan đến điều trị.

Xét nghiệm máu định kỳ

Đây là nội dung quan trọng nhất trong quá trình theo dõi.

Các xét nghiệm thường được thực hiện gồm:

Công thức máu

Giúp đánh giá:

  • Thiếu máu.

  • Giảm bạch cầu.

  • Giảm tiểu cầu.

Sự thay đổi của các chỉ số này có thể phản ánh bệnh tái phát hoặc độc tính của thuốc.

Sinh hóa máu

Bao gồm:

  • Creatinin.

  • Ure.

  • Calci.

  • Albumin.

  • LDH.

  • Điện giải.

Những xét nghiệm này giúp theo dõi:

  • Chức năng thận.

  • Tình trạng tăng calci máu.

  • Tiên lượng.

  • Các biến chứng chuyển hóa.

Định lượng protein đơn dòng

Đây là xét nghiệm đặc hiệu nhất trong theo dõi đa u tủy xương.

Thông thường bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Điện di protein huyết thanh.

  • Immunofixation.

  • Định lượng immunoglobulin.

  • Chuỗi nhẹ tự do trong huyết thanh.

Nếu M protein bắt đầu tăng trở lại sau khi đã giảm hoặc biến mất, đây có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh tái phát.

Ở nhiều người bệnh, sự thay đổi trên xét nghiệm xuất hiện trước các triệu chứng lâm sàng nhiều tháng.

Xét nghiệm nước tiểu

Ở những người bệnh có tiết chuỗi nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Điện di protein nước tiểu.

  • Immunofixation nước tiểu.

  • Định lượng protein niệu 24 giờ.

Việc theo dõi giúp đánh giá nguy cơ tổn thương thận cũng như phát hiện tái phát sớm.

Đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu

Trong những năm gần đây, MRD (Minimal Residual Disease) trở thành một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị.

MRD là khái niệm chỉ số lượng cực nhỏ tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị mà các xét nghiệm thông thường không thể phát hiện.

Hiện nay có hai kỹ thuật chính:

  • Flow cytometry đa màu có độ nhạy rất cao.

  • Giải trình tự gen thế hệ mới.

Nếu đạt MRD âm tính, tiên lượng của người bệnh thường tốt hơn đáng kể so với những trường hợp còn MRD dương tính.

Tuy nhiên, việc đánh giá MRD hiện chưa thay thế hoàn toàn các tiêu chuẩn đáp ứng truyền thống và chủ yếu được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu.

Theo dõi tổn thương xương

Đau xương mới xuất hiện hoặc đau tăng dần luôn cần được đánh giá cẩn thận.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • CT liều thấp toàn thân.

  • MRI.

  • PET/CT.

Các phương pháp này giúp phát hiện:

  • Tổn thương xương mới.

  • Gãy xương bệnh lý.

  • Chèn ép tủy sống.

  • Hoạt động của bệnh.

Việc theo dõi hình ảnh không nhất thiết phải thực hiện ở mỗi lần tái khám mà được chỉ định khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Theo dõi chức năng thận

Thận là cơ quan rất dễ bị ảnh hưởng trong đa u tủy xương.

Ngoài xét nghiệm creatinin, bác sĩ còn đánh giá:

  • Mức lọc cầu thận.

  • Protein niệu.

  • Chuỗi nhẹ.

  • Tình trạng mất nước.

  • Các thuốc đang sử dụng.

Người bệnh cũng được khuyến cáo:

  • Uống đủ nước nếu không có chống chỉ định.

  • Hạn chế tự dùng thuốc giảm đau nhóm NSAID.

  • Điều trị sớm các đợt nhiễm trùng.

  • Kiểm soát tốt huyết áp và đái tháo đường nếu có.

Theo dõi tác dụng không mong muốn của điều trị

Do điều trị thường kéo dài nhiều năm, việc phát hiện sớm các tác dụng phụ có ý nghĩa rất lớn.

Một số vấn đề thường gặp gồm:

  • Bệnh lý thần kinh ngoại vi do bortezomib hoặc thalidomide.

  • Giảm bạch cầu do lenalidomide.

  • Huyết khối tĩnh mạch.

  • Loãng xương.

  • Nhiễm trùng.

  • Rối loạn đường huyết do corticosteroid.

  • Mệt mỏi kéo dài.

Việc điều chỉnh liều thuốc hoặc thay đổi phác đồ đôi khi giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Theo dõi sức khỏe toàn diện

Ngoài bệnh lý chính, người bệnh cần được quan tâm đến nhiều khía cạnh khác.

Bao gồm:

  • Dinh dưỡng.

  • Hoạt động thể lực phù hợp.

  • Kiểm soát đau.

  • Tiêm chủng.

  • Chăm sóc răng miệng.

  • Sức khỏe tâm thần.

  • Giấc ngủ.

  • Chức năng sinh dục.

  • Khả năng lao động.

Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống nhưng đôi khi dễ bị bỏ sót trong quá trình điều trị.

Dấu hiệu gợi ý bệnh tái phát

Người bệnh nên chủ động liên hệ với bác sĩ nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:

  • Đau xương tăng lên.

  • Gãy xương không rõ nguyên nhân.

  • Thiếu máu mới xuất hiện.

  • Mệt mỏi nhiều hơn trước.

  • Creatinin tăng.

  • Tiểu ít.

  • Canxi máu tăng.

  • Nhiễm trùng tái diễn.

  • Sụt cân nhanh.

  • Tê yếu tay chân.

  • Đau lưng dữ dội.

  • Bí tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.

Việc phát hiện tái phát sớm giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị mới trước khi xuất hiện các biến chứng nặng.

Vai trò của người bệnh trong quá trình theo dõi

Theo dõi sau điều trị không chỉ là trách nhiệm của bác sĩ mà còn phụ thuộc rất nhiều vào sự hợp tác của người bệnh. Việc tuân thủ lịch tái khám, sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, duy trì lối sống lành mạnh và chủ động thông báo các triệu chứng bất thường sẽ giúp phát hiện sớm những thay đổi của bệnh và tạo điều kiện để can thiệp kịp thời. Với các phương pháp điều trị hiện đại, nhiều người mắc đa u tủy xương có thể sống nhiều năm với chất lượng cuộc sống tốt nếu được theo dõi đầy đủ và liên tục.

8. Tiên lượng

Trong nhiều năm trước đây, đa u tủy xương được xem là một trong những bệnh ung thư huyết học có tiên lượng hạn chế. Khi các lựa chọn điều trị còn ít, thời gian sống trung bình của người bệnh chỉ khoảng ba đến bốn năm kể từ khi được chẩn đoán. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của y học trong hai thập kỷ gần đây đã làm thay đổi đáng kể bức tranh này. Ngày nay, với sự kết hợp của các thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc ức chế proteasome, kháng thể đơn dòng, ghép tế bào gốc tự thân và các liệu pháp miễn dịch tiên tiến như CAR-T hay kháng thể hai đặc hiệu, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong thời gian rất dài. Không ít trường hợp duy trì đáp ứng ổn định trên mười năm và vẫn sinh hoạt, làm việc gần như bình thường.

Mặc dù vậy, tiên lượng của đa u tủy xương rất khác nhau giữa từng người bệnh. Có người đáp ứng rất tốt với điều trị và duy trì lui bệnh trong nhiều năm, nhưng cũng có người tiến triển nhanh dù đã được điều trị tích cực. Chính vì vậy, bác sĩ luôn phải đánh giá đồng thời nhiều yếu tố trước khi dự đoán diễn biến của bệnh.

Giai đoạn bệnh khi được chẩn đoán

Một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm phát hiện.

Những người được chẩn đoán khi bệnh chưa gây nhiều tổn thương xương, chưa có suy thận hoặc thiếu máu nặng thường có tiên lượng tốt hơn.

Ngược lại, khi bệnh đã gây:

  • Gãy xương bệnh lý.

  • Chèn ép tủy sống.

  • Suy thận.

  • Tăng calci máu.

  • Thiếu máu nặng.

Quá trình điều trị thường khó khăn hơn và nguy cơ biến chứng cũng cao hơn.

Tuy nhiên, khác với nhiều loại ung thư đặc, ngay cả ở giai đoạn nặng, nhiều người bệnh đa u tủy xương vẫn có thể đạt đáp ứng rất tốt nếu được điều trị bằng các phác đồ hiện đại.

Hệ thống phân giai đoạn

Các hệ thống ISS, R-ISS và R2-ISS không chỉ giúp phân loại bệnh mà còn có giá trị tiên lượng rất lớn.

Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp thường có:

  • Thời gian sống không tiến triển dài hơn.

  • Thời gian sống toàn bộ cao hơn.

  • Khả năng đạt đáp ứng sâu tốt hơn.

Trong khi đó, nhóm nguy cơ cao có xu hướng:

  • Tái phát sớm.

  • Kháng điều trị nhiều hơn.

  • Cần sử dụng các chiến lược điều trị tích cực ngay từ đầu.

Các bất thường di truyền

Đây là yếu tố tiên lượng có ý nghĩa ngày càng lớn trong thời đại điều trị cá thể hóa.

Một số bất thường được xem là nguy cơ cao gồm:

  • del(17p).

  • Đột biến TP53.

  • t(4;14).

  • t(14;16).

  • t(14;20).

  • Gain hoặc amplification 1q.

Những bất thường này liên quan đến khả năng tăng sinh mạnh hơn của tế bào plasma và nguy cơ tái phát sớm.

Ngược lại, một số bất thường như t(11;14) thường có tiên lượng thuận lợi hơn và trong một số trường hợp còn mở ra cơ hội sử dụng các thuốc nhắm trúng đích như venetoclax trong nghiên cứu hoặc các chỉ định phù hợp.

Mức độ đáp ứng với điều trị

Người bệnh càng đạt được đáp ứng sâu thì tiên lượng càng tốt.

Hiện nay, đáp ứng điều trị thường được chia thành:

  • Đáp ứng hoàn toàn nghiêm ngặt.

  • Đáp ứng hoàn toàn.

  • Đáp ứng rất tốt một phần.

  • Đáp ứng một phần.

  • Bệnh ổn định.

  • Bệnh tiến triển.

Những người đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng rất tốt thường có thời gian kiểm soát bệnh dài hơn đáng kể so với những người chỉ đạt đáp ứng một phần.

Bệnh tồn dư tối thiểu

Trong những năm gần đây, MRD (Minimal Residual Disease) được xem là một trong những yếu tố tiên lượng mạnh nhất.

Nếu người bệnh đạt MRD âm tính, nghĩa là các kỹ thuật có độ nhạy rất cao không còn phát hiện được tế bào ung thư.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng MRD âm tính liên quan đến:

  • Thời gian lui bệnh dài hơn.

  • Thời gian sống không tiến triển dài hơn.

  • Thời gian sống toàn bộ cao hơn.

Điều này đúng ngay cả ở những người có bất thường di truyền nguy cơ cao.

Vì vậy, ngày càng nhiều nghiên cứu xem MRD âm tính là mục tiêu điều trị quan trọng.

Tuổi và thể trạng

Tuổi theo lịch không phải là yếu tố quyết định duy nhất.

Điều quan trọng hơn là tuổi sinh học và tình trạng toàn thân.

Một người 70 tuổi khỏe mạnh, không có nhiều bệnh lý đi kèm và vẫn sinh hoạt độc lập có thể chịu được điều trị tích cực tốt hơn một người trẻ hơn nhưng có nhiều bệnh mạn tính.

Chính vì vậy, việc đánh giá khả năng điều trị luôn được cá thể hóa.

Chức năng thận

Suy thận là một trong những biến chứng nghiêm trọng của đa u tủy xương.

Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, nhiều trường hợp suy thận có thể cải thiện.

Ngược lại, suy thận kéo dài hoặc phải lọc máu thường liên quan đến tiên lượng kém hơn.

Điều này càng nhấn mạnh vai trò của việc chẩn đoán sớm trước khi tổn thương thận trở nên không hồi phục.

Mức độ tổn thương xương

Người bệnh có nhiều ổ tiêu xương hoặc gãy xương bệnh lý thường gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình điều trị.

Tuy nhiên, nếu được kiểm soát tốt bằng thuốc chống hủy xương, phục hồi chức năng và điều trị đặc hiệu, nhiều người vẫn có thể duy trì khả năng vận động lâu dài.

Nhiễm trùng và các bệnh đi kèm

Nhiễm trùng vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người mắc đa u tủy xương.

Ngoài ra, các bệnh lý như:

  • Đái tháo đường.

  • Suy tim.

  • Bệnh phổi mạn tính.

  • Bệnh gan.

Có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ và khả năng chịu đựng điều trị.

Việc kiểm soát tốt các bệnh lý này góp phần cải thiện tiên lượng lâu dài.

Sự ra đời của các thuốc mới đã thay đổi tiên lượng

Có lẽ thay đổi quan trọng nhất trong tiên lượng đa u tủy xương chính là sự xuất hiện liên tục của các thuốc mới.

Nếu như trước đây người bệnh thường chỉ có một hoặc hai lựa chọn điều trị thì hiện nay đã có rất nhiều nhóm thuốc với cơ chế tác dụng khác nhau.

Ngay cả khi bệnh tái phát sau nhiều lần điều trị, người bệnh vẫn còn nhiều cơ hội kiểm soát bệnh bằng:

  • Kháng thể đơn dòng.

  • Thuốc nhắm BCMA.

  • CAR-T.

  • Kháng thể hai đặc hiệu.

  • Các thuốc mới đang được nghiên cứu.

Điều này khiến đa u tủy xương ngày càng được xem là một bệnh mạn tính có thể kiểm soát lâu dài thay vì một bệnh có tiên lượng rất ngắn như trước.

Tiên lượng của mỗi người bệnh là khác nhau

Mặc dù các hệ thống phân giai đoạn và các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ ước lượng nguy cơ chung, không có mô hình nào có thể dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân.

Có những người thuộc nhóm nguy cơ cao nhưng vẫn đáp ứng rất tốt với điều trị và duy trì lui bệnh trong nhiều năm. Ngược lại, cũng có những trường hợp thuộc nhóm nguy cơ thấp nhưng tiến triển nhanh hơn dự kiến.

Vì vậy, người bệnh không nên quá lo lắng khi đọc các số liệu thống kê về thời gian sống trung bình. Những con số này phản ánh kết quả của một nhóm người bệnh trong quá khứ và không thể áp dụng nguyên vẹn cho từng cá nhân. Với sự phát triển không ngừng của các phương pháp điều trị hiện đại, tiên lượng của đa u tủy xương vẫn đang tiếp tục được cải thiện từng năm và mang lại nhiều hy vọng hơn cho người bệnh cũng như gia đình.

9. Phòng bệnh

Không giống như một số loại ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm vắc xin hoặc loại bỏ các yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng, hiện nay chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể ngăn ngừa hoàn toàn đa u tủy xương. Nguyên nhân là cơ chế hình thành bệnh rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ. Phần lớn trường hợp xuất hiện do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền mắc phải trong quá trình sống với các tác động của môi trường, quá trình lão hóa và những biến đổi của hệ miễn dịch.

Điều này không có nghĩa là chúng ta hoàn toàn không thể làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc duy trì sức khỏe tổng thể, hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ đã biết và phát hiện sớm các tình trạng tiền bệnh có thể góp phần làm giảm nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương hoặc giúp bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn thuận lợi hơn.

Hiểu đúng về yếu tố nguy cơ

Điều đầu tiên cần lưu ý là đa u tủy xương không phải là bệnh lây truyền từ người này sang người khác.

Bệnh cũng không phải do ăn một loại thực phẩm cụ thể hoặc do một lần tiếp xúc với hóa chất mà hình thành.

Ở đa số người bệnh, bác sĩ không thể xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.

Do đó, người bệnh và gia đình không nên tự trách bản thân hoặc tìm kiếm những nguyên nhân thiếu cơ sở khoa học.

Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại

Mặc dù bằng chứng chưa hoàn toàn thống nhất, nhiều nghiên cứu ghi nhận nguy cơ đa u tủy xương có thể tăng ở những người tiếp xúc kéo dài với:

  • Benzen.

  • Một số dung môi hữu cơ.

  • Thuốc trừ sâu.

  • Thuốc diệt cỏ.

  • Kim loại nặng.

  • Bức xạ ion hóa liều cao.

Những người làm việc trong môi trường có nguy cơ nên tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động.

Việc sử dụng:

  • Khẩu trang chuyên dụng.

  • Găng tay.

  • Quần áo bảo hộ.

  • Hệ thống thông khí phù hợp.

Có thể giúp giảm lượng hóa chất hấp thu vào cơ thể.

Không hút thuốc lá

Mối liên quan giữa thuốc lá và đa u tủy xương không mạnh như đối với ung thư phổi hay ung thư thanh quản.

Tuy nhiên, hút thuốc lá vẫn làm tăng tình trạng viêm mạn tính, thúc đẩy stress oxy hóa và làm suy giảm chức năng miễn dịch.

Ngoài ra, người hút thuốc còn có nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác cũng như bệnh tim mạch và bệnh phổi mạn tính.

Bỏ thuốc lá luôn mang lại lợi ích cho sức khỏe dù ở bất kỳ độ tuổi nào.

Duy trì cân nặng hợp lý

Béo phì được xem là một trong những yếu tố nguy cơ có bằng chứng khá rõ đối với đa u tủy xương.

Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm.

Tình trạng viêm kéo dài có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện và phát triển của các bất thường trong tế bào plasma.

Duy trì chỉ số khối cơ thể ở mức phù hợp kết hợp với chế độ ăn cân đối và vận động thường xuyên không chỉ giúp giảm nguy cơ đa u tủy xương mà còn làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính khác.

Tăng cường hoạt động thể lực

Hoạt động thể lực đều đặn mang lại nhiều lợi ích đối với hệ miễn dịch và chuyển hóa.

Người trưởng thành nên duy trì:

  • Các hoạt động aerobic mức độ vừa.

  • Tập luyện tăng sức mạnh cơ.

  • Các bài tập cải thiện thăng bằng ở người lớn tuổi.

Không có bằng chứng cho thấy một môn thể thao cụ thể có thể phòng ngừa đa u tủy xương, nhưng lối sống năng động góp phần duy trì sức khỏe tổng thể và giảm nhiều yếu tố nguy cơ liên quan.

Chế độ dinh dưỡng lành mạnh

Hiện chưa có loại thực phẩm nào được chứng minh có khả năng phòng ngừa đa u tủy xương một cách đặc hiệu.

Ngược lại, các quảng cáo về thực phẩm chức năng hoặc chế độ ăn có thể "chống ung thư" hoàn toàn đều chưa có cơ sở khoa học đáng tin cậy.

Một chế độ ăn hợp lý nên:

  • Đa dạng thực phẩm.

  • Tăng rau xanh và trái cây.

  • Bổ sung đủ protein.

  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

  • Hạn chế đồ uống có đường.

  • Hạn chế rượu bia.

Đây là nền tảng giúp duy trì cân nặng hợp lý và sức khỏe lâu dài.

Điều trị và theo dõi MGUS

Hiện nay, biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với đa u tủy xương ở nhóm nguy cơ cao chính là theo dõi chặt chẽ những người đã được chẩn đoán MGUS hoặc đa u tủy xương âm ỉ.

MGUS là tình trạng tiền ung thư phổ biến ở người lớn tuổi.

Phần lớn trường hợp không tiến triển.

Tuy nhiên, mỗi năm vẫn có khoảng 1% người mắc MGUS chuyển thành đa u tủy xương hoặc các bệnh lý ác tính liên quan.

Do đó, những người đã được chẩn đoán MGUS cần:

  • Khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Làm xét nghiệm máu đúng lịch.

  • Báo ngay khi xuất hiện đau xương, thiếu máu hoặc các triệu chứng mới.

Việc theo dõi đều đặn giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm trước khi xảy ra các biến chứng nặng.

Không nên tầm soát đại trà

Khác với ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc ung thư đại trực tràng, hiện nay chưa có khuyến cáo tầm soát đa u tủy xương cho toàn bộ dân số khỏe mạnh.

Nguyên nhân là:

  • Bệnh tương đối hiếm.

  • Chưa có xét nghiệm sàng lọc đơn giản và hiệu quả.

  • Chưa chứng minh được lợi ích của việc tầm soát đại trà.

Do đó, chỉ những người có triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao mới cần được làm các xét nghiệm chuyên sâu.

Khám sớm khi có dấu hiệu bất thường

Một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng là phát hiện bệnh trước khi xuất hiện suy thận hoặc gãy xương bệnh lý.

Người trên 50 tuổi nên đi khám nếu có:

  • Đau cột sống kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Đau xương tăng dần.

  • Thiếu máu không giải thích được.

  • Suy thận mới xuất hiện.

  • Tăng calci máu.

  • Nhiễm trùng tái diễn.

  • Sụt cân kéo dài.

  • Mệt mỏi không rõ nguyên nhân.

Việc phát hiện bệnh sớm giúp điều trị trước khi tổn thương xương hoặc thận trở nên không hồi phục.

Thận trọng với các phương pháp phòng bệnh chưa được kiểm chứng

Hiện nay có nhiều sản phẩm được quảng cáo với nội dung như "làm sạch tế bào ung thư", "thanh lọc tủy xương", "ngăn ngừa đa u tủy xương" hoặc "tăng miễn dịch chống ung thư".

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học chất lượng cao chứng minh những phương pháp này có hiệu quả trong phòng ngừa đa u tủy xương.

Người dân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm chức năng hoặc liệu pháp thay thế nào, đặc biệt nếu đã được chẩn đoán MGUS hoặc đa u tủy xương âm ỉ.

Phòng bệnh chủ yếu là bảo vệ sức khỏe lâu dài

Mặc dù chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, việc duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp, kiểm soát cân nặng, không hút thuốc lá và theo dõi sát những tình trạng tiền bệnh vẫn là những chiến lược hợp lý nhất hiện nay. Quan trọng hơn cả là không bỏ qua các triệu chứng bất thường kéo dài và chủ động đến cơ sở y tế khi cần thiết. Chẩn đoán sớm không làm thay đổi nguyên nhân gây bệnh nhưng có thể giúp điều trị trước khi xảy ra các biến chứng nghiêm trọng và góp phần cải thiện đáng kể tiên lượng của người bệnh.

10. Những câu hỏi thường gặp

Đa u tủy xương có phải là ung thư không?

Có. Đa u tủy xương là một bệnh ung thư huyết học xuất phát từ tế bào plasma trong tủy xương. Đây không phải là ung thư xương nguyên phát mặc dù bệnh thường gây tổn thương xương.

Đa u tủy xương có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Hiện nay, phần lớn trường hợp chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện đại, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong thời gian rất dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

Đa u tủy xương có lây không?

Không. Đây là bệnh do các tế bào của chính cơ thể biến đổi thành tế bào ung thư nên không lây qua tiếp xúc, ăn uống, hô hấp hay truyền máu.

Bệnh có di truyền cho con không?

Đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền. Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ mắc bệnh có thể tăng nhẹ ở người có người thân từng mắc đa u tủy xương nhưng phần lớn người bệnh không có tiền sử gia đình.

Đau lưng kéo dài có phải là đa u tủy xương không?

Không. Đau lưng là triệu chứng rất phổ biến và thường liên quan đến các bệnh lý cột sống thông thường. Tuy nhiên, nếu đau kéo dài, tăng dần, đặc biệt ở người lớn tuổi kèm thiếu máu, sụt cân hoặc suy thận thì cần đi khám để loại trừ đa u tủy xương và các bệnh lý nghiêm trọng khác.

Vì sao đa u tủy xương lại gây gãy xương?

Các tế bào plasma ác tính kích thích quá trình hủy xương và ức chế quá trình tạo xương mới. Điều này làm xương trở nên mỏng, yếu và dễ gãy ngay cả khi chỉ có những va chạm nhẹ.

Người bệnh có nên bổ sung canxi không?

Không phải trường hợp nào cũng cần bổ sung canxi. Một số người bệnh còn bị tăng canxi máu do bệnh. Việc bổ sung canxi và vitamin D cần theo chỉ định của bác sĩ sau khi đánh giá kết quả xét nghiệm.

Người bệnh có cần kiêng vận động không?

Không. Vận động phù hợp giúp duy trì sức cơ, giảm nguy cơ loãng xương và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, người có tổn thương xương hoặc nguy cơ gãy xương cần được bác sĩ tư vấn loại hình vận động phù hợp để tránh chấn thương.

Đa u tủy xương có phải ghép tế bào gốc không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần hoặc đủ điều kiện ghép tế bào gốc. Quyết định này phụ thuộc vào tuổi, thể trạng, bệnh lý đi kèm, đáp ứng điều trị và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

Ghép tế bào gốc có phải là ghép tủy từ người khác không?

Không. Phần lớn người bệnh đa u tủy xương được ghép tế bào gốc tự thân, nghĩa là sử dụng chính tế bào gốc của mình sau khi được thu thập và bảo quản.

Sau điều trị người bệnh có phải uống thuốc lâu dài không?

Nhiều người bệnh cần điều trị duy trì trong thời gian dài nhằm kéo dài thời gian lui bệnh và giảm nguy cơ tái phát. Thời gian điều trị cụ thể phụ thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp thuốc của từng người.

Đa u tủy xương có tái phát không?

Có. Đây là đặc điểm thường gặp của bệnh. Ngay cả khi đạt đáp ứng rất tốt, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát và điều trị kịp thời.

Người bệnh có cần ăn kiêng đặc biệt không?

Không có chế độ ăn đặc hiệu giúp điều trị hoặc chữa khỏi đa u tủy xương. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng, giàu protein, nhiều rau xanh và trái cây, đồng thời hạn chế rượu bia và thực phẩm chế biến sẵn.

Có nên sử dụng thực phẩm chức năng để điều trị bệnh không?

Cho đến nay chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể thay thế điều trị chuẩn hoặc chữa khỏi đa u tủy xương. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào để tránh tương tác với thuốc điều trị.

Người bệnh có thể tiêm vắc xin được không?

Có. Nhiều loại vắc xin như vắc xin cúm hoặc phế cầu được khuyến cáo vì người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn. Tuy nhiên, thời điểm tiêm và loại vắc xin cần được bác sĩ điều trị tư vấn phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện sốt cao, đau lưng dữ dội kèm yếu hoặc tê chân, bí tiểu, khó thở, chảy máu nhiều, đau xương đột ngột sau chấn thương nhẹ hoặc tiểu rất ít. Đây có thể là dấu hiệu của những biến chứng cần được xử trí khẩn cấp.

Người mắc đa u tủy xương có thể đi làm hoặc sinh hoạt bình thường không?

Nhiều người bệnh vẫn có thể tiếp tục làm việc và sinh hoạt gần như bình thường sau khi bệnh được kiểm soát. Mức độ hoạt động phù hợp sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, nghề nghiệp và tác dụng không mong muốn của điều trị.

Đa u tủy xương có làm giảm tuổi thọ không?

Nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện đại, tiên lượng đã được cải thiện rất nhiều và ngày càng có nhiều người bệnh sống lâu với chất lượng cuộc sống tốt.

Người thân của bệnh nhân có cần đi xét nghiệm tầm soát không?

Hiện nay chưa có khuyến cáo tầm soát đa u tủy xương cho người thân của bệnh nhân nếu không có triệu chứng hoặc bất thường trên khám sức khỏe. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hội chứng rối loạn sinh tủy

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Multiple Myeloma. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network.

  2. International Myeloma Working Group. International Myeloma Working Group Consensus Recommendations for the Diagnosis and Management of Multiple Myeloma. Cập nhật các khuyến cáo giai đoạn 2024–2025.

  3. ESMO Clinical Practice Guideline for Multiple Myeloma. European Society for Medical Oncology. Phiên bản cập nhật 2025.

  4. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2025.

  5. Williams Hematology. McGraw-Hill. 2025.

  6. UpToDate. Multiple Myeloma: Clinical Features, Diagnosis, Risk Stratification and Initial Treatment. Cập nhật năm 2026.

  7. World Health Organization. 5th Edition. Cập nhật 2024.

  8. International Agency for Research on Cancer. Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Cập nhật dữ liệu 2024–2025.

  9. American Society of Clinical Oncology. Clinical Practice Guidelines and Educational Book. Các khuyến cáo cập nhật đến năm 2025.

  10. European Hematology Association. Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Multiple Myeloma. Cập nhật 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về bệnh đa u tủy xương. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, bệnh lý đi kèm và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến xét nghiệm, lựa chọn phương pháp điều trị hoặc thay đổi thuốc cần được thực hiện sau khi được bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu trực tiếp thăm khám và tư vấn.

Việc tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng có thể làm chậm quá trình điều trị, tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh.