Hội chứng rối loạn sinh tủy (Myelodysplastic Syndromes – MDS)

 

1. Tổng quan

Hội chứng rối loạn sinh tủy (Myelodysplastic Syndromes – MDS) là một nhóm bệnh lý ác tính của hệ tạo máu đặc trưng bởi tình trạng tế bào gốc tạo máu trong tủy xương bị tổn thương, dẫn đến quá trình sinh máu diễn ra không hiệu quả. Mặc dù tủy xương vẫn có thể sản xuất các tế bào máu, phần lớn các tế bào này phát triển bất thường, trưởng thành không hoàn chỉnh và bị chết ngay trong tủy trước khi đi vào tuần hoàn. Kết quả là người bệnh bị giảm một hoặc nhiều dòng tế bào máu ngoại vi, gây thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc kết hợp nhiều tình trạng cùng lúc.

Trong nhiều năm, MDS từng được xem là một bệnh lý "tiền bạch cầu" vì một tỷ lệ người bệnh sẽ tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia – AML). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã cho thấy đây là một nhóm ung thư huyết học thực sự với cơ chế sinh học, đặc điểm di truyền và hướng điều trị riêng biệt. Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Phân loại đồng thuận quốc tế (International Consensus Classification – ICC), hội chứng rối loạn sinh tủy được xếp vào nhóm các bệnh lý ác tính của tế bào gốc tạo máu, tương tự như bệnh bạch cầu cấp hay các hội chứng tăng sinh tủy.

Bản chất của bệnh nằm ở sự xuất hiện các đột biến gen mắc phải trong tế bào gốc tạo máu. Những đột biến này làm thay đổi khả năng biệt hóa, trưởng thành và chết theo chương trình của tế bào. Ban đầu chỉ có một nhóm nhỏ tế bào bất thường xuất hiện trong tủy xương, nhưng theo thời gian các tế bào này dần chiếm ưu thế so với tế bào bình thường. Tủy xương vì thế ngày càng mất khả năng tạo ra các tế bào máu khỏe mạnh, dẫn đến tình trạng suy tủy tiến triển.

Một đặc điểm quan trọng của MDS là sự không đồng nhất rất lớn giữa các người bệnh. Có người chỉ bị thiếu máu nhẹ và sống ổn định trong nhiều năm mà không cần điều trị đặc hiệu, nhưng cũng có người nhanh chóng tiến triển thành suy tủy nặng hoặc bạch cầu cấp trong thời gian ngắn. Chính sự khác biệt này khiến việc đánh giá nguy cơ và lựa chọn điều trị phải được cá thể hóa dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, số lượng dòng tế bào máu bị giảm, tỷ lệ blast trong tủy xương, bất thường nhiễm sắc thể và các đột biến gen.

MDS chủ yếu gặp ở người cao tuổi. Tuổi mắc bệnh trung bình khoảng 70 tuổi và tỷ lệ mắc tăng rõ rệt sau 60 tuổi. Đây là một trong những bệnh lý huyết học ác tính phổ biến nhất ở người lớn tuổi, mặc dù tỷ lệ mắc vẫn thấp hơn nhiều so với các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư vú. Ở người trẻ, bệnh ít gặp hơn và khi xuất hiện thường cần đánh giá kỹ để tìm các nguyên nhân đặc biệt như hội chứng di truyền, tiền sử điều trị hóa chất hoặc phơi nhiễm độc chất.

Theo dữ liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và nhiều nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ mắc MDS đang có xu hướng tăng lên trên toàn thế giới. Một phần nguyên nhân là do tuổi thọ dân số ngày càng cao. Ngoài ra, sự phát triển của các kỹ thuật xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử cũng giúp phát hiện nhiều trường hợp trước đây chưa được chẩn đoán chính xác.

Trên lâm sàng, đa số người bệnh đến khám vì các biểu hiện liên quan đến giảm tế bào máu hơn là do chính khối lượng tế bào ung thư. Người bệnh có thể mệt mỏi kéo dài do thiếu máu, sốt hoặc nhiễm trùng tái diễn do giảm bạch cầu, hoặc chảy máu dưới da, chảy máu chân răng do giảm tiểu cầu. Một số trường hợp hoàn toàn không có triệu chứng và bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ cho thấy giảm các dòng tế bào máu.

Ngày nay, nhờ những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học phân tử, việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh đã mở ra nhiều hướng điều trị mới. Nếu trước đây chăm sóc hỗ trợ và truyền máu là lựa chọn chủ yếu thì hiện nay người bệnh có thể được điều trị bằng các thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc hạ methyl hóa, thuốc nhắm trúng đích đối với một số đột biến gen và ghép tế bào gốc tạo máu ở những trường hợp phù hợp. Những tiến bộ này đã góp phần cải thiện đáng kể tiên lượng cho nhiều người mắc hội chứng rối loạn sinh tủy.

Mặc dù vậy, MDS vẫn là một bệnh lý phức tạp, đòi hỏi quá trình theo dõi lâu dài và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh với bác sĩ chuyên khoa huyết học. Việc phát hiện sớm, đánh giá đúng mức độ nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp đóng vai trò quyết định trong việc kéo dài thời gian sống cũng như duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng rối loạn sinh tủy vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Ở phần lớn người bệnh, các bác sĩ không thể chỉ ra một yếu tố đơn lẻ chịu trách nhiệm trực tiếp cho sự xuất hiện của bệnh. Thay vào đó, MDS được xem là hậu quả của quá trình tích lũy nhiều tổn thương di truyền trong tế bào gốc tạo máu theo thời gian. Những tổn thương này làm thay đổi khả năng tự tái tạo và biệt hóa của tế bào gốc, tạo điều kiện để một dòng tế bào bất thường dần chiếm ưu thế trong tủy xương.

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và sinh học phân tử đã xác định được một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ mắc MDS. Điều cần lưu ý là có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với chắc chắn sẽ mắc bệnh. Phần lớn những người có các yếu tố nguy cơ dưới đây vẫn không bao giờ phát triển hội chứng rối loạn sinh tủy. Ngược lại, không ít người bệnh hoàn toàn không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào.

Tuổi cao

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của MDS.

Đa số người bệnh được chẩn đoán sau 60 tuổi và tuổi mắc trung bình khoảng 70 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh tăng nhanh theo tuổi và đạt mức cao nhất ở nhóm người trên 75 tuổi.

Nguyên nhân chủ yếu là do tế bào gốc tạo máu phải trải qua hàng chục năm phân chia liên tục. Trong quá trình này, các đột biến gen mắc phải dần tích lũy. Khi số lượng đột biến vượt quá khả năng sửa chữa của tế bào, một dòng tế bào bất thường có thể xuất hiện và phát triển thành hội chứng rối loạn sinh tủy.

Ngoài ra, quá trình lão hóa còn làm suy giảm chức năng của hệ miễn dịch và thay đổi môi trường vi mô của tủy xương, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các dòng tế bào đột biến tồn tại và phát triển.

Tiền sử hóa trị hoặc xạ trị

Một trong những yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ nhất là điều trị ung thư trước đó bằng hóa chất hoặc xạ trị.

Những trường hợp này được gọi là hội chứng rối loạn sinh tủy liên quan điều trị (therapy-related MDS).

Một số nhóm thuốc có nguy cơ cao hơn gồm:

  • Các thuốc alkyl hóa như cyclophosphamide, melphalan hoặc busulfan.

  • Các thuốc ức chế topoisomerase II.

  • Một số phác đồ hóa trị cường độ cao kết hợp nhiều thuốc.

Xạ trị liều cao, đặc biệt khi phối hợp với hóa trị, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc MDS trong những năm sau điều trị.

Thông thường, khoảng thời gian từ khi kết thúc điều trị ung thư đến khi xuất hiện MDS dao động từ vài năm đến hơn mười năm tùy thuộc vào loại thuốc, tổng liều và đặc điểm của từng người bệnh.

MDS liên quan điều trị thường có nhiều bất thường nhiễm sắc thể phức tạp hơn và tiên lượng kém hơn so với MDS nguyên phát.

Tiếp xúc với benzen và các hóa chất công nghiệp

Benzen là một trong những hóa chất có bằng chứng rõ ràng nhất về khả năng gây độc cho tủy xương.

Những người tiếp xúc kéo dài với benzen trong môi trường lao động có nguy cơ mắc nhiều bệnh lý huyết học, bao gồm:

  • Hội chứng rối loạn sinh tủy.

  • Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.

  • Suy tủy xương.

Hiện nay, việc kiểm soát tiếp xúc với benzen tại nơi làm việc đã giúp giảm đáng kể nguy cơ này ở nhiều quốc gia.

Ngoài benzen, một số dung môi hữu cơ khác cũng được nghi ngờ có liên quan đến MDS, mặc dù bằng chứng chưa mạnh bằng benzen.

Thuốc trừ sâu và hóa chất nông nghiệp

Một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc MDS cao hơn ở những người tiếp xúc lâu dài với:

  • Thuốc trừ sâu.

  • Thuốc diệt cỏ.

  • Hóa chất bảo vệ thực vật.

Mối liên quan này chưa được chứng minh tuyệt đối nhưng được xem là đủ mạnh để khuyến cáo người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp cần sử dụng đầy đủ các phương tiện bảo hộ cá nhân nhằm hạn chế phơi nhiễm kéo dài.

Hút thuốc lá

Khói thuốc lá chứa hàng nghìn hợp chất hóa học, trong đó có nhiều chất có khả năng gây đột biến gen.

Các nghiên cứu cho thấy người hút thuốc lá có nguy cơ mắc MDS cao hơn so với người không hút thuốc.

Nguy cơ tăng lên theo:

  • Số năm hút thuốc.

  • Số lượng thuốc lá sử dụng mỗi ngày.

Bỏ thuốc lá không chỉ góp phần giảm nguy cơ MDS mà còn làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác cũng như bệnh tim mạch và bệnh phổi mạn tính.

Bức xạ ion hóa

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao có thể làm tổn thương DNA của tế bào gốc tạo máu.

Điều này đã được ghi nhận ở:

  • Người sống sót sau các vụ nổ bom nguyên tử.

  • Người từng điều trị xạ trị liều cao.

  • Một số nhóm nghề nghiệp tiếp xúc với nguồn phóng xạ nếu không được bảo hộ đúng cách.

Nguy cơ đối với các xét nghiệm chẩn đoán thông thường như X-quang hoặc CT là rất thấp và không nên vì lo ngại MDS mà từ chối các chỉ định cần thiết về mặt y khoa.

Hội chứng di truyền

Mặc dù đa số MDS không di truyền, một tỷ lệ nhỏ người bệnh mang các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ mắc bệnh từ khi còn trẻ.

Một số gen đã được xác định gồm:

  • RUNX1.

  • GATA2.

  • DDX41.

  • CEBPA.

  • SAMD9.

  • SAMD9L.

Ngoài ra, các hội chứng như:

  • Thiếu máu Fanconi.

  • Hội chứng Shwachman–Diamond.

  • Dyskeratosis congenita.

Cũng làm tăng nguy cơ phát triển MDS và bệnh bạch cầu cấp.

Những trường hợp này thường được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ hơn nhiều so với MDS thông thường.

Tạo máu dòng vô tính liên quan tuổi già

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của huyết học hiện đại là hiện tượng tạo máu dòng vô tính không xác định ý nghĩa (Clonal Hematopoiesis of Indeterminate Potential – CHIP).

Ở nhiều người lớn tuổi khỏe mạnh, các xét nghiệm giải trình tự có thể phát hiện một số đột biến trong tế bào gốc tạo máu mặc dù chưa có giảm tế bào máu hoặc biểu hiện bệnh.

Đa số trường hợp CHIP sẽ không tiến triển thành MDS.

Tuy nhiên, sự hiện diện của CHIP làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý huyết học ác tính trong tương lai so với người không có các đột biến này.

Việc phát hiện CHIP hiện chủ yếu có ý nghĩa trong nghiên cứu và chưa được sử dụng để tầm soát thường quy cho cộng đồng.

Bệnh tự miễn và viêm mạn tính

Một số nghiên cứu ghi nhận MDS gặp nhiều hơn ở người mắc các bệnh tự miễn kéo dài như:

  • Viêm khớp dạng thấp.

  • Lupus ban đỏ hệ thống.

  • Hội chứng Sjögren.

Ngoài ảnh hưởng của tình trạng viêm mạn tính, việc sử dụng kéo dài các thuốc ức chế miễn dịch cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ ở một số trường hợp.

Tuy nhiên, mối liên quan này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Giới tính

Nam giới mắc MDS nhiều hơn nữ giới.

Nguyên nhân chưa hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến:

  • Mức độ tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất.

  • Tỷ lệ hút thuốc lá cao hơn.

  • Một số khác biệt sinh học giữa hai giới.

Phần lớn trường hợp không xác định được nguyên nhân

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là phần lớn người bệnh MDS không có tiền sử tiếp xúc hóa chất, không từng điều trị ung thư và cũng không mang các hội chứng di truyền đã biết.

Ở những trường hợp này, bệnh được cho là kết quả của quá trình lão hóa tự nhiên kết hợp với sự tích lũy các đột biến ngẫu nhiên trong tế bào gốc tạo máu theo thời gian.

Do đó, người bệnh và gia đình không nên quá tập trung tìm kiếm một nguyên nhân cụ thể hay tự quy kết bệnh cho một yếu tố duy nhất. Thay vào đó, việc phát hiện bệnh sớm, đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ và điều trị đúng theo hướng dẫn chuyên khoa mới là những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả lâu dài.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Biểu hiện lâm sàng của hội chứng rối loạn sinh tủy rất đa dạng và phụ thuộc chủ yếu vào mức độ suy giảm của các dòng tế bào máu. Không giống nhiều bệnh ung thư tạo thành khối u rõ rệt, MDS thường không gây đau tại một vị trí cụ thể hoặc xuất hiện một khối bất thường trên cơ thể. Các triệu chứng của bệnh chủ yếu là hậu quả của việc tủy xương không còn sản xuất được đủ hồng cầu, bạch cầu hoặc tiểu cầu bình thường.

Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng. Bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc làm xét nghiệm máu vì một lý do khác. Chính vì vậy, MDS thường được chẩn đoán muộn hơn so với thời điểm bệnh bắt đầu hình thành.

Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng sẽ xuất hiện ngày càng rõ rệt. Mức độ nặng nhẹ khác nhau giữa từng người bệnh và không phải ai cũng có đầy đủ tất cả các biểu hiện.

Triệu chứng do thiếu máu

Thiếu máu là biểu hiện phổ biến nhất của hội chứng rối loạn sinh tủy.

Ở nhiều nghiên cứu, trên 80% người bệnh có giảm hemoglobin ngay tại thời điểm được chẩn đoán.

Nguyên nhân là do tủy xương tạo ra ít hồng cầu trưởng thành hoặc các hồng cầu bị chết ngay trong tủy trước khi đi vào tuần hoàn.

Ban đầu, người bệnh chỉ cảm thấy mệt hơn bình thường.

Sau đó có thể xuất hiện:

  • Giảm sức bền khi lao động.

  • Khó tập trung.

  • Buồn ngủ.

  • Hoa mắt.

  • Chóng mặt.

  • Đau đầu.

  • Đánh trống ngực.

  • Da xanh.

  • Niêm mạc nhợt.

Khi thiếu máu nặng hơn, người bệnh có thể khó thở khi gắng sức, leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh.

Ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tim mạch, thiếu máu kéo dài còn có thể làm xuất hiện đau ngực, suy tim hoặc làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch sẵn có.

Triệu chứng do giảm bạch cầu

Không phải tất cả người bệnh MDS đều giảm bạch cầu.

Tuy nhiên, nếu số lượng bạch cầu trung tính giảm nhiều, nguy cơ nhiễm trùng sẽ tăng lên đáng kể.

Người bệnh có thể gặp:

  • Sốt kéo dài.

  • Viêm họng tái diễn.

  • Viêm phổi.

  • Viêm xoang.

  • Nhiễm trùng tiết niệu.

  • Nhiễm trùng da.

  • Loét miệng.

Một số trường hợp nhiễm trùng diễn biến nặng dù triệu chứng ban đầu không rõ ràng.

Ở người giảm bạch cầu nặng, sốt có thể là dấu hiệu duy nhất của một nhiễm trùng nghiêm trọng và cần được xử trí cấp cứu.

Triệu chứng do giảm tiểu cầu

Giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu.

Biểu hiện thường gặp gồm:

  • Dễ xuất hiện các nốt xuất huyết dưới da.

  • Bầm tím sau va chạm nhẹ.

  • Chảy máu chân răng.

  • Chảy máu mũi.

  • Rong kinh ở phụ nữ.

  • Vết thương lâu cầm máu.

Nếu tiểu cầu giảm rất thấp, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Chảy máu tiêu hóa.

  • Tiểu máu.

  • Xuất huyết nội tạng.

  • Xuất huyết não.

Đây là những biến chứng nguy hiểm cần được điều trị khẩn cấp.

Giảm nhiều dòng tế bào máu cùng lúc

Ở nhiều người bệnh, không chỉ một mà nhiều dòng tế bào máu đều bị giảm.

Khi đó, người bệnh vừa có biểu hiện thiếu máu, vừa dễ nhiễm trùng và đồng thời có nguy cơ chảy máu.

Đây là tình trạng thường gặp ở các thể MDS nguy cơ cao.

Mệt mỏi kéo dài

Mệt mỏi là triệu chứng khiến nhiều người bệnh phải đi khám.

Điểm đặc biệt là cảm giác mệt thường không tương xứng với mức độ hoạt động.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Thiếu năng lượng.

  • Giảm khả năng làm việc.

  • Không muốn vận động.

  • Cần nghỉ nhiều hơn trước.

Triệu chứng này chủ yếu liên quan đến thiếu máu nhưng đôi khi còn chịu ảnh hưởng của phản ứng viêm kéo dài và các chất trung gian do tế bào ung thư tiết ra.

Sốt và sụt cân

Một số người bệnh có thể xuất hiện:

  • Sốt nhẹ kéo dài.

  • Chán ăn.

  • Sụt cân.

  • Ra mồ hôi ban đêm.

Những triệu chứng này thường gặp hơn ở các thể nguy cơ cao hoặc khi bệnh đang tiến triển.

Tuy nhiên, chúng không phổ biến như ở u lympho.

Triệu chứng do tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp

Khoảng một phần ba người mắc MDS có thể tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.

Khi đó, các triệu chứng thường xuất hiện nhanh hơn.

Bao gồm:

  • Thiếu máu tăng nhanh.

  • Nhiễm trùng liên tiếp.

  • Chảy máu nhiều hơn.

  • Sốt kéo dài.

  • Mệt mỏi nặng.

  • Đau xương.

  • Gan hoặc lách to ở một số trường hợp.

Việc phát hiện sớm sự chuyển dạng này rất quan trọng vì chiến lược điều trị sẽ thay đổi đáng kể.

Phát hiện tình cờ

Ngày càng có nhiều trường hợp MDS được phát hiện tình cờ.

Người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh nhưng xét nghiệm công thức máu định kỳ cho thấy:

  • Thiếu máu kéo dài.

  • Giảm bạch cầu.

  • Giảm tiểu cầu.

  • Hoặc giảm cả ba dòng tế bào máu.

Nếu những bất thường này kéo dài mà không giải thích được bằng các nguyên nhân thông thường như thiếu sắt, thiếu vitamin B12, nhiễm trùng hoặc bệnh gan, bác sĩ sẽ chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để loại trừ MDS.

Khám lâm sàng thường ít dấu hiệu đặc hiệu

Khác với nhiều bệnh lý huyết học khác, khám thực thể ở người mắc MDS thường không phát hiện nhiều dấu hiệu đặc hiệu.

Phần lớn người bệnh chỉ có:

  • Da xanh.

  • Niêm mạc nhợt.

  • Xuất huyết dưới da.

  • Các dấu hiệu nhiễm trùng nếu có.

Gan và lách thường không to hoặc chỉ to nhẹ.

Hạch ngoại vi cũng ít gặp hơn so với các bệnh lý u lympho.

Khi nào cần đi khám?

Người trưởng thành, đặc biệt là người trên 60 tuổi, nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Thiếu máu tái diễn.

  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường.

  • Nhiễm trùng nhiều lần trong năm.

  • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Sụt cân không chủ ý.

  • Công thức máu bất thường kéo dài qua nhiều lần xét nghiệm.

Việc chẩn đoán sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân gây giảm tế bào máu, đánh giá nguy cơ tiến triển và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp trước khi xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, xuất huyết hoặc chuyển thành bệnh bạch cầu cấp.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy là một quá trình tương đối phức tạp vì bệnh không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để khẳng định chẩn đoán. Nhiều bệnh lý khác như thiếu vitamin B12, thiếu acid folic, thiếu đồng, suy tủy xương, nhiễm virus, bệnh tự miễn hoặc một số thuốc cũng có thể gây giảm tế bào máu và tạo nên hình ảnh tương tự MDS. Do đó, bác sĩ cần kết hợp triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu, hình thái tế bào, khảo sát tủy xương và các kỹ thuật di truyền học để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2022 và Phân loại đồng thuận quốc tế (International Consensus Classification – ICC), chẩn đoán MDS không chỉ dựa trên tình trạng giảm tế bào máu mà còn phải chứng minh được quá trình tạo máu bất thường trong tủy xương hoặc phát hiện các bất thường di truyền đặc hiệu của bệnh.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bước đầu tiên luôn là khai thác kỹ bệnh sử.

Bác sĩ sẽ hỏi về:

  • Thời gian xuất hiện triệu chứng.

  • Mức độ mệt mỏi.

  • Các đợt nhiễm trùng.

  • Chảy máu bất thường.

  • Tiền sử truyền máu.

  • Tiền sử hóa trị hoặc xạ trị.

  • Nghề nghiệp và khả năng tiếp xúc với hóa chất.

  • Các bệnh tự miễn.

  • Tiền sử gia đình có bệnh lý huyết học.

Khám lâm sàng giúp đánh giá:

  • Thiếu máu.

  • Xuất huyết dưới da.

  • Dấu hiệu nhiễm trùng.

  • Gan to.

  • Lách to.

  • Hạch ngoại vi.

Mặc dù các dấu hiệu này không đặc hiệu nhưng có vai trò định hướng quá trình chẩn đoán.

Công thức máu ngoại vi

Đây là xét nghiệm đầu tiên và cũng là xét nghiệm quan trọng nhất.

Người mắc MDS thường có giảm một hoặc nhiều dòng tế bào máu.

Bao gồm:

  • Thiếu máu.

  • Giảm bạch cầu.

  • Giảm tiểu cầu.

Thiếu máu thường là thiếu máu hồng cầu to hoặc hồng cầu bình thường.

Một số trường hợp chỉ giảm một dòng tế bào máu trong giai đoạn đầu.

Ở giai đoạn muộn hơn, người bệnh có thể giảm cả ba dòng tế bào máu.

Ngoài số lượng tế bào, các chỉ số như:

  • MCV.

  • RDW.

  • Số lượng hồng cầu lưới.

Cũng cung cấp nhiều thông tin hữu ích trong quá trình đánh giá.

Phết máu ngoại vi

Quan sát hình thái tế bào máu dưới kính hiển vi giúp phát hiện nhiều bất thường gợi ý MDS.

Có thể gặp:

  • Hồng cầu kích thước không đều.

  • Hồng cầu hình dạng bất thường.

  • Bạch cầu trung tính giảm hạt.

  • Bạch cầu trung tính nhân hai thùy kiểu giả Pelger–Huët.

  • Tiểu cầu khổng lồ.

  • Tiểu cầu giảm hạt.

Trong một số trường hợp còn có thể thấy blast lưu hành trong máu ngoại vi.

Những thay đổi này phản ánh quá trình tạo máu bất thường trong tủy xương.

Loại trừ các nguyên nhân khác

Trước khi kết luận MDS, bác sĩ cần loại trừ nhiều nguyên nhân có thể điều trị được.

Các xét nghiệm thường được chỉ định gồm:

  • Vitamin B12.

  • Acid folic.

  • Đồng huyết thanh khi cần.

  • Ferritin.

  • Chức năng gan.

  • Chức năng thận.

  • Hormone tuyến giáp.

  • Xét nghiệm virus như HIV hoặc viêm gan trong một số trường hợp.

  • Các xét nghiệm miễn dịch nếu nghi ngờ bệnh tự miễn.

Việc xác định đúng nguyên nhân giúp tránh chẩn đoán nhầm và điều trị không cần thiết.

Chọc hút và sinh thiết tủy xương

Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất để chẩn đoán MDS.

Hầu hết người bệnh đều cần thực hiện chọc hút và sinh thiết tủy xương.

Hai kỹ thuật này bổ sung cho nhau.

Chọc hút tủy xương

Giúp đánh giá:

  • Số lượng blast.

  • Hình thái tế bào.

  • Mức độ rối loạn biệt hóa.

  • Tỷ lệ các dòng tế bào.

Một đặc điểm điển hình là tủy xương thường tăng sinh nhưng quá trình tạo máu lại không hiệu quả.

Bác sĩ sẽ tìm các dấu hiệu loạn sản ở:

  • Dòng hồng cầu.

  • Dòng bạch cầu hạt.

  • Dòng mẫu tiểu cầu.

Theo tiêu chuẩn hiện hành, nếu từ 10% tế bào trở lên của một dòng có biểu hiện loạn sản thì được xem là có ý nghĩa chẩn đoán.

Sinh thiết tủy xương

Sinh thiết giúp đánh giá:

  • Mật độ tế bào của tủy.

  • Cấu trúc tủy xương.

  • Xơ hóa tủy.

  • Các tổn thương khu trú.

Đây là xét nghiệm đặc biệt hữu ích nếu chọc hút tủy không thu được đủ bệnh phẩm hoặc nghi ngờ có các bệnh lý phối hợp.

Đánh giá tỷ lệ blast

Blast là các tế bào non của hệ tạo máu.

Trong MDS, tỷ lệ blast tăng nhưng chưa đạt mức của bệnh bạch cầu cấp.

Nếu blast trong tủy đạt từ 20% trở lên, phần lớn trường hợp sẽ được chẩn đoán là bệnh bạch cầu cấp dòng tủy thay vì MDS.

Do đó, xác định chính xác tỷ lệ blast có ý nghĩa rất quan trọng trong phân loại và tiên lượng.

Nhuộm hóa mô miễn dịch và Flow Cytometry

Flow cytometry không phải là tiêu chuẩn bắt buộc nhưng ngày càng được sử dụng nhiều.

Kỹ thuật này giúp:

  • Đánh giá quần thể blast.

  • Phân tích các dấu ấn miễn dịch.

  • Hỗ trợ phân biệt MDS với các bệnh lý huyết học khác.

  • Theo dõi đáp ứng điều trị ở một số trường hợp.

Nhuộm hóa mô miễn dịch trên mẫu sinh thiết cũng có thể hỗ trợ đánh giá blast và các bất thường của tủy xương.

Xét nghiệm nhiễm sắc thể

Khoảng một nửa số người bệnh MDS có bất thường nhiễm sắc thể.

Các bất thường thường gặp gồm:

  • del(5q).

  • Monosomy 7.

  • del(7q).

  • Trisomy 8.

  • del(20q).

  • Mất nhiễm sắc thể Y.

Một số bất thường vừa có giá trị chẩn đoán vừa có giá trị tiên lượng và định hướng điều trị.

Ví dụ:

Hội chứng MDS có del(5q) thường đáp ứng rất tốt với lenalidomide.

Xét nghiệm FISH

FISH giúp phát hiện nhanh một số bất thường nhiễm sắc thể ngay cả khi kỹ thuật nhiễm sắc thể đồ thông thường không đủ chất lượng.

Đây là xét nghiệm bổ sung có giá trị ở nhiều trường hợp.

Giải trình tự gen

Nhờ sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next Generation Sequencing – NGS), ngày càng nhiều đột biến gen liên quan đến MDS được phát hiện.

Các gen thường gặp gồm:

  • SF3B1.

  • TET2.

  • ASXL1.

  • DNMT3A.

  • TP53.

  • RUNX1.

  • SRSF2.

  • U2AF1.

  • EZH2.

  • IDH1.

  • IDH2.

Một số đột biến giúp:

  • Khẳng định chẩn đoán.

  • Phân tầng nguy cơ.

  • Lựa chọn điều trị.

  • Dự đoán đáp ứng với thuốc.

  • Đánh giá tiên lượng lâu dài.

Theo WHO 2022, một số đột biến như SF3B1 còn được sử dụng để định nghĩa các phân nhóm bệnh riêng biệt.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

Để chẩn đoán MDS, bác sĩ thường cần chứng minh đồng thời các yếu tố sau:

  • Giảm một hoặc nhiều dòng tế bào máu kéo dài.

  • Có bằng chứng loạn sản của tế bào tạo máu trong tủy xương.

  • Hoặc có bất thường nhiễm sắc thể hay đột biến gen đặc hiệu.

  • Loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tế bào máu.

Việc chẩn đoán chính xác không chỉ giúp xác định người bệnh có mắc MDS hay không mà còn quyết định phân nhóm nguy cơ, tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Với sự phát triển của di truyền học phân tử, chẩn đoán MDS hiện nay ngày càng chính xác hơn, đồng thời mở ra nhiều cơ hội điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Khác với các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư đại trực tràng hay ung thư vú, hội chứng rối loạn sinh tủy không hình thành một khối u khu trú để có thể đánh giá kích thước khối u, tình trạng hạch hoặc di căn xa. Vì vậy, hệ thống phân giai đoạn TNM không được áp dụng cho MDS.

Thay vì sử dụng TNM, tiên lượng và định hướng điều trị của hội chứng rối loạn sinh tủy được xây dựng dựa trên các hệ thống phân tầng nguy cơ. Những hệ thống này phản ánh khả năng tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, mức độ suy giảm chức năng tạo máu và thời gian sống kỳ vọng của người bệnh.

Trong hơn hai thập kỷ qua, ba hệ thống được sử dụng nhiều nhất gồm:

  • International Prognostic Scoring System (IPSS).

  • Revised International Prognostic Scoring System (IPSS-R).

  • Molecular International Prognostic Scoring System (IPSS-M).

Mỗi hệ thống đều kế thừa và cải tiến từ hệ thống trước đó nhằm phản ánh chính xác hơn đặc điểm sinh học của bệnh.

Hệ thống IPSS

IPSS được công bố lần đầu vào năm 1997 và là hệ thống tiên lượng quốc tế đầu tiên được sử dụng rộng rãi.

Hệ thống này đánh giá ba nhóm yếu tố chính.

Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương

Blast phản ánh mức độ non của tế bào tạo máu.

Tỷ lệ blast càng cao thì nguy cơ chuyển thành bệnh bạch cầu cấp càng lớn.

Người có blast thấp thường có diễn biến chậm hơn.

Bất thường nhiễm sắc thể

Các kết quả nhiễm sắc thể được chia thành:

  • Nhóm thuận lợi.

  • Nhóm trung gian.

  • Nhóm bất lợi.

Một số bất thường như del(5q) đơn độc có tiên lượng khá tốt.

Trong khi đó, monosomy 7 hoặc bất thường nhiễm sắc thể phức tạp thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn.

Số lượng dòng tế bào máu bị giảm

Người chỉ giảm một dòng tế bào máu thường có tiên lượng tốt hơn người giảm đồng thời nhiều dòng tế bào.

Sau khi cộng điểm của ba yếu tố trên, người bệnh được phân thành bốn nhóm:

  • Nguy cơ thấp.

  • Nguy cơ trung gian 1.

  • Nguy cơ trung gian 2.

  • Nguy cơ cao.

Mặc dù có giá trị lớn trong thời gian dài, IPSS dần bộc lộ một số hạn chế vì chưa phản ánh đầy đủ mức độ giảm tế bào máu và chưa tính đến các đột biến gen.

Hệ thống IPSS-R

Năm 2012, hệ thống IPSS-R được công bố nhằm cải thiện khả năng tiên lượng.

Đây hiện vẫn là hệ thống được sử dụng rất rộng rãi trên toàn thế giới.

So với IPSS, IPSS-R đánh giá chi tiết hơn nhiều.

Tỷ lệ blast

Blast được chia thành nhiều mức nhỏ hơn thay vì chỉ vài nhóm.

Điều này giúp tiên lượng chính xác hơn ở những người có tỷ lệ blast thấp.

Nhiễm sắc thể

Thay vì ba nhóm, IPSS-R chia thành năm mức:

  • Rất thuận lợi.

  • Thuận lợi.

  • Trung gian.

  • Bất lợi.

  • Rất bất lợi.

Việc phân loại chi tiết hơn giúp phản ánh chính xác ảnh hưởng của từng bất thường nhiễm sắc thể đối với tiên lượng.

Mức độ giảm tế bào máu

IPSS-R không chỉ đánh giá có giảm hay không mà còn xem xét mức độ giảm của từng chỉ số:

  • Hemoglobin.

  • Tiểu cầu.

  • Bạch cầu trung tính.

Ví dụ, thiếu máu rất nặng sẽ có điểm tiên lượng cao hơn thiếu máu nhẹ.

Phân nhóm nguy cơ

Sau khi tính tổng điểm, người bệnh được chia thành năm nhóm:

  • Rất thấp.

  • Thấp.

  • Trung bình.

  • Cao.

  • Rất cao.

Các nhóm nguy cơ này liên quan chặt chẽ với:

  • Khả năng tiến triển thành AML.

  • Thời gian sống không tiến triển.

  • Thời gian sống toàn bộ.

Đồng thời cũng là cơ sở quan trọng để lựa chọn chiến lược điều trị.

Ví dụ:

Người thuộc nhóm nguy cơ thấp thường ưu tiên điều trị hỗ trợ và cải thiện chất lượng sống.

Trong khi đó, người thuộc nhóm nguy cơ cao thường cần điều trị tích cực hơn nhằm làm chậm tiến triển bệnh hoặc chuẩn bị ghép tế bào gốc tạo máu.

Hệ thống IPSS-M

Sự phát triển mạnh mẽ của giải trình tự gen đã cho thấy tiên lượng của MDS chịu ảnh hưởng rất lớn từ các đột biến phân tử.

Năm 2022, hệ thống IPSS-M được công bố.

Đây là hệ thống tiên lượng hiện đại nhất hiện nay.

Ngoài các yếu tố của IPSS-R, IPSS-M còn bổ sung thông tin về hơn ba mươi đột biến gen thường gặp trong MDS.

Một số gen có ảnh hưởng lớn đến tiên lượng gồm:

  • TP53.

  • FLT3.

  • RUNX1.

  • ASXL1.

  • EZH2.

  • SF3B1.

  • TET2.

  • SRSF2.

  • U2AF1.

  • DNMT3A.

Việc đưa dữ liệu phân tử vào mô hình giúp tiên lượng chính xác hơn rất nhiều.

Ở một số trường hợp, hai người có cùng điểm IPSS-R nhưng mang các đột biến gen khác nhau sẽ có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Ý nghĩa của phân tầng nguy cơ

Phân tầng nguy cơ không chỉ nhằm dự đoán thời gian sống.

Quan trọng hơn, đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch điều trị.

Người thuộc nhóm nguy cơ thấp thường có mục tiêu điều trị là:

  • Cải thiện triệu chứng.

  • Hạn chế truyền máu.

  • Nâng cao chất lượng cuộc sống.

  • Theo dõi lâu dài.

Trong khi đó, nhóm nguy cơ cao cần ưu tiên:

  • Làm giảm tỷ lệ blast.

  • Ngăn ngừa chuyển thành AML.

  • Chuẩn bị ghép tế bào gốc nếu phù hợp.

  • Kéo dài thời gian sống.

Phân loại theo WHO và ICC

Bên cạnh các hệ thống tiên lượng, người bệnh còn được phân loại theo WHO 2022 hoặc ICC.

Các phân loại này dựa trên:

  • Hình thái học.

  • Tỷ lệ blast.

  • Đặc điểm di truyền.

  • Đột biến gen.

Ví dụ:

  • MDS có đột biến SF3B1.

  • MDS có tăng blast.

  • MDS có del(5q).

  • MDS giảm sản.

  • MDS với bất thường TP53 đa hit.

Những phân nhóm này ngày càng có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn điều trị cá thể hóa.

Phân tầng nguy cơ cần được cập nhật

Nguy cơ của MDS không phải là cố định.

Trong quá trình theo dõi, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Blast tăng lên.

  • Bất thường nhiễm sắc thể mới.

  • Đột biến gen mới.

  • Giảm thêm các dòng tế bào máu.

Khi đó, bác sĩ sẽ đánh giá lại toàn bộ tình trạng bệnh để điều chỉnh nhóm nguy cơ và thay đổi chiến lược điều trị nếu cần.

Việc sử dụng các hệ thống IPSS, IPSS-R và đặc biệt là IPSS-M giúp bác sĩ không chỉ dự đoán diễn biến của bệnh mà còn lựa chọn thời điểm can thiệp thích hợp nhất. Đây là nền tảng của điều trị cá thể hóa trong hội chứng rối loạn sinh tủy và là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị cũng như cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

6. Điều trị

Điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy đã có nhiều thay đổi trong hai thập kỷ gần đây nhờ những tiến bộ về sinh học phân tử và sự ra đời của nhiều thuốc mới. Nếu trước đây phần lớn người bệnh chỉ được truyền máu và điều trị hỗ trợ thì hiện nay bác sĩ có thể lựa chọn nhiều chiến lược khác nhau tùy theo mức độ nguy cơ, tuổi, thể trạng, đặc điểm di truyền và mục tiêu điều trị của từng cá nhân.

Một nguyên tắc rất quan trọng là không phải tất cả người mắc MDS đều cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán. Một số trường hợp thuộc nhóm nguy cơ rất thấp hoặc nguy cơ thấp, chưa có triệu chứng và chưa phụ thuộc truyền máu có thể được theo dõi định kỳ mà chưa cần sử dụng thuốc đặc hiệu. Ngược lại, những người thuộc nhóm nguy cơ cao thường cần điều trị tích cực ngay từ đầu nhằm làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ chuyển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.

Do đó, mục tiêu điều trị của MDS không giống nhau ở mọi người bệnh.

Mục tiêu điều trị

Ở nhóm nguy cơ thấp, mục tiêu chủ yếu là:

  • Cải thiện thiếu máu.

  • Giảm nhu cầu truyền máu.

  • Hạn chế biến chứng do giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.

  • Duy trì chất lượng cuộc sống.

  • Kéo dài thời gian ổn định của bệnh.

Trong khi đó, ở nhóm nguy cơ cao, mục tiêu điều trị bao gồm:

  • Kiểm soát dòng tế bào bất thường trong tủy xương.

  • Làm giảm tỷ lệ blast.

  • Ngăn ngừa hoặc trì hoãn chuyển thành bệnh bạch cầu cấp.

  • Kéo dài thời gian sống.

  • Chuẩn bị cho ghép tế bào gốc tạo máu nếu người bệnh đủ điều kiện.

Việc xác định đúng mục tiêu ngay từ đầu giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tránh các can thiệp không cần thiết.

Theo dõi chưa điều trị

Không phải người bệnh nào cũng cần bắt đầu điều trị ngay.

Nếu người bệnh:

  • Thuộc nhóm nguy cơ thấp.

  • Thiếu máu nhẹ.

  • Không có triệu chứng.

  • Không phụ thuộc truyền máu.

  • Chưa có giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nặng.

Bác sĩ có thể lựa chọn chiến lược theo dõi chủ động.

Người bệnh sẽ được tái khám định kỳ để:

  • Đánh giá công thức máu.

  • Theo dõi blast.

  • Phát hiện tiến triển sớm.

Việc trì hoãn điều trị trong những trường hợp này không làm giảm hiệu quả điều trị về sau nhưng giúp hạn chế tác dụng không mong muốn của thuốc.

Điều trị hỗ trợ

Điều trị hỗ trợ vẫn là nền tảng trong chăm sóc người bệnh MDS.

Mục tiêu là kiểm soát các biến chứng do giảm tế bào máu.

Truyền khối hồng cầu

Đây là biện pháp được sử dụng rất phổ biến.

Truyền máu giúp:

  • Cải thiện mệt mỏi.

  • Giảm khó thở.

  • Cải thiện khả năng vận động.

  • Nâng cao chất lượng cuộc sống.

Không có một ngưỡng hemoglobin cố định áp dụng cho mọi người bệnh.

Quyết định truyền máu phụ thuộc vào:

  • Mức độ thiếu máu.

  • Triệu chứng lâm sàng.

  • Tuổi.

  • Bệnh tim mạch đi kèm.

Truyền tiểu cầu

Truyền tiểu cầu được chỉ định khi:

  • Tiểu cầu giảm rất thấp.

  • Có chảy máu.

  • Chuẩn bị làm thủ thuật.

  • Phẫu thuật.

Việc truyền tiểu cầu dự phòng giúp giảm nguy cơ xuất huyết nặng ở những người có nguy cơ cao.

Điều trị nhiễm trùng

Người giảm bạch cầu cần được điều trị tích cực ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng.

Kháng sinh thường được sử dụng sớm vì nguy cơ nhiễm khuẩn huyết ở nhóm người bệnh này cao hơn nhiều so với dân số chung.

Một số trường hợp có thể cần thuốc kháng nấm hoặc kháng virus tùy từng tình huống.

Thuốc kích thích tạo hồng cầu

Ở người bệnh nguy cơ thấp có thiếu máu, thuốc kích thích tạo hồng cầu là lựa chọn đầu tay trong nhiều trường hợp.

Các thuốc thường sử dụng gồm:

  • Epoetin alfa.

  • Darbepoetin alfa.

Những thuốc này có hiệu quả tốt nhất ở người:

  • Chưa phụ thuộc truyền máu nhiều.

  • Có nồng độ erythropoietin nội sinh thấp.

Nếu đáp ứng tốt, người bệnh có thể giảm đáng kể nhu cầu truyền máu trong thời gian dài.

G-CSF

Một số trường hợp giảm bạch cầu nặng hoặc nhiễm trùng tái diễn có thể được sử dụng thuốc kích thích tăng sinh bạch cầu hạt.

Thuốc thường dùng là:

  • Filgrastim.

  • Pegfilgrastim.

G-CSF đôi khi được phối hợp với thuốc kích thích tạo hồng cầu nhằm tăng hiệu quả điều trị thiếu máu ở một số người bệnh.

Luspatercept

Luspatercept là một trong những tiến bộ quan trọng trong điều trị MDS nguy cơ thấp.

Thuốc có tác dụng cải thiện quá trình trưởng thành của hồng cầu.

Đặc biệt hiệu quả ở:

  • Người bệnh có đột biến SF3B1.

  • Thiếu máu phụ thuộc truyền máu.

Nhiều người bệnh có thể giảm đáng kể số lần truyền máu sau khi sử dụng thuốc.

Lenalidomide

Lenalidomide là lựa chọn rất quan trọng đối với người mắc MDS có:

del(5q) đơn độc hoặc chiếm ưu thế.

Ở nhóm người bệnh này, thuốc có thể:

  • Cải thiện thiếu máu.

  • Giảm phụ thuộc truyền máu.

  • Đạt lui bệnh tế bào học.

  • Kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.

Hiệu quả của lenalidomide ở các nhóm MDS khác thấp hơn đáng kể.

Thuốc hạ methyl hóa

Đối với nhóm nguy cơ cao, các thuốc hạ methyl hóa hiện là nền tảng điều trị.

Hai thuốc được sử dụng phổ biến gồm:

  • Azacitidine.

  • Decitabine.

Các thuốc này không tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư như hóa trị cổ điển mà giúp phục hồi hoạt động bình thường của nhiều gen bị bất hoạt do tăng methyl hóa DNA.

Nhờ đó:

  • Blast giảm.

  • Quá trình tạo máu cải thiện.

  • Nguy cơ chuyển thành AML giảm.

  • Thời gian sống được kéo dài.

Azacitidine hiện có bằng chứng mạnh nhất về cải thiện thời gian sống ở người mắc MDS nguy cơ cao.

Thuốc nhắm trúng đích

Nhờ giải trình tự gen, ngày càng có nhiều thuốc được phát triển cho các nhóm người bệnh mang đột biến đặc hiệu.

Ví dụ:

  • Ivosidenib đối với đột biến IDH1.

  • Enasidenib đối với đột biến IDH2 trong một số bối cảnh điều trị.

  • Các thuốc mới đang được nghiên cứu đối với TP53, splicing mutation và nhiều đột biến khác.

Mặc dù chưa áp dụng cho tất cả người bệnh, điều trị nhắm trúng đích đang mở ra hướng tiếp cận cá thể hóa ngày càng rõ rệt trong MDS.

Hóa trị

Hóa trị liều cao hiện không còn là lựa chọn thường quy đối với phần lớn người mắc MDS.

Một số trường hợp có:

  • Blast tăng cao.

  • Chuẩn bị ghép tế bào gốc.

  • Chuyển thành AML.

Có thể cần sử dụng các phác đồ hóa trị phù hợp.

Quyết định này phụ thuộc vào tuổi, thể trạng và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa huyết học.

Ghép tế bào gốc tạo máu

Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài là phương pháp duy nhất hiện nay có khả năng mang lại cơ hội chữa khỏi MDS.

Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều phù hợp.

Ghép thường được cân nhắc ở người:

  • Nguy cơ cao.

  • Tuổi còn phù hợp.

  • Thể trạng tốt.

  • Có người hiến thích hợp.

Mặc dù mang lại cơ hội điều trị triệt để, ghép tế bào gốc cũng đi kèm nhiều nguy cơ như:

  • Thải ghép.

  • Bệnh ghép chống chủ.

  • Nhiễm trùng.

  • Tử vong liên quan điều trị.

Do đó, quyết định ghép luôn cần được cân nhắc rất kỹ giữa lợi ích và nguy cơ đối với từng cá nhân.

Điều trị khi bệnh tiến triển thành AML

Nếu MDS chuyển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, chiến lược điều trị sẽ thay đổi.

Người bệnh có thể được điều trị bằng:

  • Các phác đồ dành cho AML.

  • Thuốc hạ methyl hóa kết hợp venetoclax ở một số trường hợp.

  • Thuốc nhắm trúng đích nếu có đột biến phù hợp.

  • Ghép tế bào gốc khi đạt lui bệnh.

Việc phát hiện sớm giai đoạn chuyển dạng giúp tối ưu hóa cơ hội điều trị.

Điều trị cá thể hóa

Hiện nay, không còn một phác đồ chung áp dụng cho tất cả người bệnh MDS. Việc lựa chọn điều trị phải dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố như nhóm nguy cơ theo IPSS-R hoặc IPSS-M, tuổi, bệnh lý đi kèm, tình trạng chức năng các cơ quan, bất thường nhiễm sắc thể, đột biến gen và mong muốn của người bệnh. Với sự phát triển nhanh chóng của y học chính xác và các thuốc mới, điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy đang ngày càng hướng tới mục tiêu cá thể hóa, giúp kéo dài thời gian sống đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho từng người bệnh.

7. Theo dõi sau điều trị

Hội chứng rối loạn sinh tủy là bệnh lý huyết học mạn tính có diễn biến rất khác nhau giữa từng người bệnh. Sau khi bắt đầu điều trị hoặc ngay cả ở những trường hợp chỉ theo dõi chưa cần điều trị đặc hiệu, việc tái khám định kỳ vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Mục tiêu của quá trình theo dõi không chỉ nhằm đánh giá hiệu quả điều trị mà còn giúp phát hiện sớm các biến chứng, nhận biết dấu hiệu bệnh tiến triển hoặc chuyển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy để có kế hoạch xử trí kịp thời.

Không có một lịch theo dõi chung áp dụng cho tất cả người bệnh. Tần suất tái khám sẽ được điều chỉnh tùy theo nhóm nguy cơ, phương pháp điều trị, mức độ ổn định của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Tái khám định kỳ

Trong giai đoạn đầu sau khi được chẩn đoán hoặc mới bắt đầu điều trị, người bệnh thường cần tái khám khá thường xuyên.

Ở những người đang điều trị bằng thuốc hạ methyl hóa hoặc các thuốc đặc hiệu khác, việc tái khám thường được thực hiện trước mỗi chu kỳ điều trị.

Khi bệnh đã ổn định, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể kéo dài hơn.

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Triệu chứng lâm sàng.

  • Khả năng sinh hoạt.

  • Các dấu hiệu nhiễm trùng.

  • Chảy máu.

  • Nhu cầu truyền máu.

  • Tác dụng không mong muốn của thuốc.

  • Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết.

Việc tái khám đúng lịch giúp phát hiện sớm những thay đổi của bệnh ngay cả khi người bệnh chưa có biểu hiện rõ ràng.

Công thức máu

Công thức máu là xét nghiệm quan trọng nhất trong quá trình theo dõi.

Bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Hemoglobin.

  • Số lượng bạch cầu.

  • Bạch cầu trung tính.

  • Tiểu cầu.

  • Hồng cầu lưới khi cần.

Những thay đổi của các chỉ số này phản ánh:

  • Hiệu quả điều trị.

  • Tiến triển của bệnh.

  • Nguy cơ nhiễm trùng.

  • Nguy cơ chảy máu.

  • Nhu cầu truyền máu.

Ở nhiều trường hợp, sự thay đổi công thức máu là dấu hiệu đầu tiên cho thấy bệnh đang tiến triển.

Theo dõi nhu cầu truyền máu

Đối với người bệnh phụ thuộc truyền máu, bác sĩ sẽ theo dõi:

  • Khoảng cách giữa các lần truyền.

  • Số đơn vị máu cần truyền.

  • Mức cải thiện triệu chứng sau truyền.

Nếu nhu cầu truyền máu giảm dần, điều đó thường phản ánh đáp ứng tốt với điều trị.

Ngược lại, nếu người bệnh ngày càng cần truyền máu nhiều hơn, bác sĩ sẽ đánh giá lại hiệu quả của phác đồ hiện tại.

Theo dõi quá tải sắt

Người phải truyền hồng cầu kéo dài có nguy cơ tích lũy sắt trong cơ thể.

Sắt dư thừa có thể lắng đọng tại:

  • Gan.

  • Tim.

  • Tuyến nội tiết.

Lâu dài, tình trạng này có thể gây:

  • Xơ gan.

  • Suy tim.

  • Rối loạn nội tiết.

Do đó, bác sĩ thường định kỳ đánh giá:

  • Ferritin huyết thanh.

  • Chức năng gan.

  • Chức năng tim.

  • MRI định lượng sắt ở một số trường hợp.

Khi quá tải sắt rõ rệt, người bệnh có thể được chỉ định thuốc thải sắt phù hợp.

Theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc

Các thuốc điều trị MDS có thể gây nhiều tác dụng phụ khác nhau.

Ví dụ:

Thuốc hạ methyl hóa có thể gây:

  • Giảm tế bào máu tạm thời.

  • Nhiễm trùng.

  • Buồn nôn.

  • Mệt mỏi.

Lenalidomide có thể gây:

  • Giảm bạch cầu.

  • Giảm tiểu cầu.

  • Tăng nguy cơ huyết khối ở một số trường hợp.

Việc theo dõi sát giúp điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc khi cần thiết.

Đánh giá đáp ứng điều trị

Hiện nay, đáp ứng điều trị MDS thường được đánh giá theo tiêu chuẩn của International Working Group (IWG).

Các tiêu chí bao gồm:

  • Cải thiện số lượng tế bào máu.

  • Giảm nhu cầu truyền máu.

  • Giảm blast.

  • Đáp ứng tế bào học.

  • Lui bệnh hoàn toàn ở một số trường hợp.

Đánh giá đáp ứng thường được thực hiện sau một số chu kỳ điều trị thay vì ngay sau khi bắt đầu dùng thuốc.

Điều này đặc biệt quan trọng vì nhiều thuốc điều trị MDS cần thời gian vài tháng mới phát huy đầy đủ hiệu quả.

Chọc hút hoặc sinh thiết tủy xương

Không phải mỗi lần tái khám đều cần chọc hút tủy.

Tuy nhiên, thủ thuật này sẽ được chỉ định khi:

  • Đánh giá đáp ứng sau điều trị.

  • Nghi ngờ bệnh tiến triển.

  • Blast tăng.

  • Công thức máu xấu đi không giải thích được.

  • Chuẩn bị ghép tế bào gốc.

Kết quả tủy xương giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh và điều chỉnh kế hoạch điều trị.

Theo dõi di truyền học

Ở một số trung tâm, người bệnh còn được theo dõi:

  • Nhiễm sắc thể.

  • Đột biến gen bằng kỹ thuật NGS.

Việc đánh giá này đặc biệt hữu ích trong:

  • Tiên lượng.

  • Chuẩn bị ghép tế bào gốc.

  • Lựa chọn thuốc nhắm trúng đích.

  • Theo dõi sự xuất hiện của các dòng tế bào mới.

Phát hiện sớm chuyển thành bệnh bạch cầu cấp

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của quá trình theo dõi là phát hiện sớm sự chuyển dạng thành AML.

Các dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Blast tăng.

  • Thiếu máu nặng lên nhanh chóng.

  • Giảm tiểu cầu tiến triển.

  • Giảm bạch cầu nặng.

  • Nhiễm trùng nhiều hơn.

  • Chảy máu tăng lên.

  • Mệt mỏi rõ rệt.

Khi nghi ngờ chuyển dạng, bác sĩ sẽ thực hiện chọc hút tủy và các xét nghiệm cần thiết để xác định chẩn đoán.

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Theo dõi sau điều trị không chỉ tập trung vào bản thân bệnh MDS mà còn bao gồm việc quản lý toàn diện sức khỏe.

Người bệnh cần:

  • Tiêm phòng theo khuyến cáo.

  • Điều trị tích cực các ổ nhiễm trùng.

  • Kiểm soát tốt tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch nếu có.

  • Duy trì dinh dưỡng đầy đủ.

  • Vận động phù hợp với thể trạng.

  • Tránh hút thuốc lá và hạn chế rượu bia.

Những biện pháp này góp phần giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Vai trò của người bệnh

Quá trình theo dõi chỉ đạt hiệu quả khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và nhân viên y tế.

Người bệnh nên chủ động thông báo với bác sĩ nếu xuất hiện:

  • Sốt.

  • Chảy máu bất thường.

  • Mệt nhiều hơn.

  • Khó thở.

  • Bầm tím tăng lên.

  • Đau xương mới xuất hiện.

  • Bất kỳ triệu chứng khác kéo dài.

Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi lịch điều trị nếu chưa có ý kiến của bác sĩ.

Việc theo dõi lâu dài và đúng lịch giúp phát hiện sớm những thay đổi của bệnh, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và tạo điều kiện để can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu tiến triển. Đây là một phần không thể tách rời trong chiến lược chăm sóc toàn diện người mắc hội chứng rối loạn sinh tủy.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của hội chứng rối loạn sinh tủy rất đa dạng và là một trong những điểm khác biệt lớn nhất so với nhiều bệnh ung thư khác. Nếu như một số bệnh ung thư có thể được chia thành các giai đoạn khá rõ ràng thì MDS lại có diễn biến liên tục với mức độ nguy cơ thay đổi theo thời gian. Có người bệnh chỉ bị thiếu máu nhẹ và sống ổn định trong nhiều năm mà hầu như không cần điều trị đặc hiệu. Ngược lại, cũng có những trường hợp bệnh tiến triển nhanh, suy tủy nặng hoặc chuyển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy chỉ sau vài tháng.

Chính vì vậy, tiên lượng của MDS không thể dựa trên một yếu tố đơn lẻ mà phải được đánh giá toàn diện thông qua các hệ thống phân tầng nguy cơ kết hợp với đặc điểm lâm sàng, hình thái học, di truyền học và đáp ứng điều trị.

Nhóm nguy cơ là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất

Hiện nay, hệ thống IPSS-R và đặc biệt là IPSS-M được xem là công cụ có giá trị nhất để dự đoán diễn biến của bệnh.

Người thuộc nhóm nguy cơ rất thấp hoặc nguy cơ thấp thường có:

  • Tốc độ tiến triển chậm.

  • Thời gian sống kéo dài.

  • Nguy cơ chuyển thành bệnh bạch cầu cấp thấp.

Trong khi đó, người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc rất cao thường có:

  • Tỷ lệ blast cao hơn.

  • Suy giảm tế bào máu nặng hơn.

  • Nguy cơ chuyển thành AML cao.

  • Thời gian sống ngắn hơn nếu không được điều trị phù hợp.

Nhóm nguy cơ cũng là cơ sở để lựa chọn chiến lược điều trị và xác định thời điểm cần ghép tế bào gốc tạo máu.

Tỷ lệ blast trong tủy xương

Blast là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Blast càng tăng thì nguy cơ chuyển thành AML càng lớn.

Người có blast thấp thường có diễn biến ổn định hơn trong khi người có blast tăng dần qua các lần theo dõi cần được đánh giá lại chiến lược điều trị.

Sự thay đổi của tỷ lệ blast theo thời gian đôi khi còn quan trọng hơn giá trị tại thời điểm chẩn đoán.

Bất thường nhiễm sắc thể

Đặc điểm nhiễm sắc thể ảnh hưởng mạnh đến tiên lượng.

Một số bất thường được xem là thuận lợi.

Ví dụ:

  • del(5q) đơn độc.

  • del(20q).

  • Mất nhiễm sắc thể Y.

Ngược lại, các bất thường như:

  • Monosomy 7.

  • del(7q).

  • Bất thường nhiễm sắc thể phức tạp.

  • Nhiều bất thường đồng thời.

Thường liên quan đến tiên lượng kém hơn và nguy cơ chuyển thành AML cao hơn.

Đột biến gen

Những năm gần đây, giải trình tự gen đã làm thay đổi đáng kể cách đánh giá tiên lượng MDS.

Một số đột biến có tiên lượng thuận lợi hơn.

Ví dụ:

  • SF3B1.

Trong khi đó, các đột biến như:

  • TP53.

  • RUNX1.

  • ASXL1.

  • EZH2.

  • SRSF2.

Thường liên quan đến:

  • Khả năng đáp ứng điều trị thấp hơn.

  • Nguy cơ tiến triển cao hơn.

  • Thời gian sống ngắn hơn.

Đặc biệt, bất thường TP53 đa hit hiện được xem là một trong những yếu tố tiên lượng xấu nhất của MDS.

Mức độ giảm tế bào máu

Thiếu máu nặng, giảm tiểu cầu nhiều hoặc giảm bạch cầu trung tính kéo dài không chỉ làm tăng nguy cơ biến chứng mà còn phản ánh tình trạng suy tủy nặng hơn.

Người phụ thuộc truyền máu thường có tiên lượng kém hơn người không cần truyền máu.

Ngoài ra, việc truyền máu kéo dài còn có thể dẫn đến quá tải sắt và làm tăng nguy cơ tổn thương gan, tim và các cơ quan khác.

Đáp ứng với điều trị

Khả năng đáp ứng với điều trị là yếu tố tiên lượng rất quan trọng.

Người đạt:

  • Lui bệnh hoàn toàn.

  • Lui bệnh một phần.

  • Hoặc cải thiện rõ rệt các dòng tế bào máu.

Thường có thời gian sống dài hơn và nguy cơ tiến triển thấp hơn.

Ngược lại, nếu bệnh không đáp ứng hoặc mất đáp ứng sau một thời gian điều trị, bác sĩ sẽ cần đánh giá lại và cân nhắc thay đổi chiến lược điều trị.

Chuyển thành bệnh bạch cầu cấp

Khoảng 20–30% người mắc MDS sẽ tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp dòng tủy trong quá trình theo dõi.

Đây là biến cố có ý nghĩa tiên lượng rất lớn.

Nguy cơ này phụ thuộc vào:

  • Nhóm nguy cơ ban đầu.

  • Blast.

  • Nhiễm sắc thể.

  • Đột biến gen.

  • Đáp ứng điều trị.

Việc phát hiện sớm chuyển dạng giúp người bệnh có cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị phù hợp hơn.

Tuổi và bệnh lý đi kèm

Tuổi không quyết định trực tiếp diễn biến sinh học của MDS nhưng có ảnh hưởng rõ đến tiên lượng chung.

Người lớn tuổi thường:

  • Có nhiều bệnh lý phối hợp.

  • Khả năng dung nạp điều trị thấp hơn.

  • Ít có cơ hội ghép tế bào gốc.

Các bệnh như:

  • Suy tim.

  • Bệnh mạch vành.

  • Đái tháo đường.

  • Bệnh phổi mạn tính.

  • Suy thận.

Có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị cũng như kết quả lâu dài.

Ghép tế bào gốc tạo máu

Đối với người đủ điều kiện, ghép tế bào gốc đồng loài vẫn là phương pháp duy nhất hiện nay có khả năng chữa khỏi bệnh.

Những người ghép thành công có thể đạt lui bệnh kéo dài nhiều năm.

Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào:

  • Tuổi.

  • Tình trạng toàn thân.

  • Nhóm nguy cơ.

  • Mức độ phù hợp của người hiến.

  • Biến chứng sau ghép.

Do đó, ghép tế bào gốc không phải là lựa chọn phù hợp cho tất cả người bệnh.

Tiên lượng ngày càng được cải thiện

Trước đây, MDS nguy cơ cao thường có tiên lượng rất hạn chế.

Hiện nay, nhờ sự ra đời của:

  • Azacitidine.

  • Decitabine.

  • Lenalidomide.

  • Luspatercept.

  • Các thuốc nhắm trúng đích.

  • Ghép tế bào gốc.

  • Điều trị cá thể hóa theo đột biến gen.

Tiên lượng của nhiều người bệnh đã được cải thiện đáng kể.

Không ít người bệnh có thể duy trì cuộc sống ổn định trong nhiều năm với chất lượng sống tốt.

Tiên lượng cần được đánh giá định kỳ

Một điểm rất quan trọng là tiên lượng của MDS không phải là bất biến.

Theo thời gian, bệnh có thể:

  • Ổn định.

  • Tiến triển.

  • Hoặc cải thiện sau điều trị.

Do đó, bác sĩ sẽ định kỳ đánh giá lại công thức máu, tỷ lệ blast, kết quả tủy xương, bất thường di truyền và đáp ứng điều trị để cập nhật tiên lượng cũng như điều chỉnh kế hoạch chăm sóc.

Điều quan trọng đối với người bệnh là hiểu rằng MDS không phải lúc nào cũng tiến triển nhanh hoặc đồng nghĩa với tiên lượng xấu. Với sự phát triển của y học hiện đại, ngày càng nhiều người bệnh được điều trị hiệu quả và có thể sống lâu dài cùng bệnh. Việc tuân thủ điều trị, tái khám đúng hẹn và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa là những yếu tố góp phần quan trọng giúp cải thiện kết quả lâu dài.

9. Phòng bệnh

Khác với nhiều bệnh ung thư có những yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng và có thể can thiệp hiệu quả, hội chứng rối loạn sinh tủy hiện vẫn chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Phần lớn trường hợp MDS xuất hiện do sự tích lũy các đột biến mắc phải trong tế bào gốc tạo máu theo quá trình lão hóa tự nhiên. Đây là quá trình sinh học phức tạp mà y học hiện nay chưa thể ngăn chặn hoàn toàn.

Tuy nhiên, việc hạn chế các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh, duy trì lối sống lành mạnh, giảm phơi nhiễm với các chất độc hại và theo dõi sức khỏe định kỳ vẫn có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn.

Hạn chế tiếp xúc với benzen và hóa chất độc hại

Benzen là một trong những chất có bằng chứng rõ ràng nhất về khả năng gây tổn thương tế bào gốc tạo máu.

Những người làm việc trong các ngành nghề có nguy cơ tiếp xúc với benzen hoặc các dung môi hữu cơ cần:

  • Tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động.

  • Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân.

  • Làm việc trong môi trường thông thoáng.

  • Kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp định kỳ.

Việc giảm thời gian và mức độ tiếp xúc với các hóa chất này có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa nhiều bệnh lý huyết học, bao gồm hội chứng rối loạn sinh tủy.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định

Người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và các hóa chất bảo vệ thực vật.

Khi sử dụng cần:

  • Mang đầy đủ găng tay, khẩu trang và quần áo bảo hộ.

  • Không pha chế hoặc phun thuốc trong không gian kín.

  • Rửa sạch cơ thể và quần áo sau khi tiếp xúc.

  • Bảo quản hóa chất đúng quy định.

Mặc dù mối liên quan giữa thuốc bảo vệ thực vật và MDS chưa hoàn toàn được khẳng định ở tất cả các nghiên cứu, việc giảm phơi nhiễm vẫn là khuyến cáo cần thiết để bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư, trong đó có một số bệnh lý huyết học ác tính.

Khói thuốc chứa nhiều chất có khả năng gây tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình tích lũy đột biến trong tế bào gốc tạo máu.

Việc không hút thuốc hoặc bỏ thuốc lá càng sớm càng tốt sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đồng thời góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu.

Hạn chế tiếp xúc không cần thiết với bức xạ

Các xét nghiệm chẩn đoán như chụp X-quang hoặc CT khi có chỉ định y khoa vẫn mang lại lợi ích lớn hơn nhiều so với nguy cơ.

Tuy nhiên, người dân không nên tự ý thực hiện các kỹ thuật có sử dụng tia X nhiều lần khi không cần thiết.

Đối với những người làm việc trong môi trường có nguồn phóng xạ, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn bức xạ là yếu tố rất quan trọng nhằm giảm nguy cơ tổn thương tủy xương lâu dài.

Điều trị ung thư hợp lý

Một số trường hợp MDS xuất hiện sau hóa trị hoặc xạ trị.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh nên từ chối điều trị ung thư.

Ở hầu hết các trường hợp, lợi ích của hóa trị hoặc xạ trị trong điều trị ung thư vượt xa nguy cơ xuất hiện MDS về sau.

Sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh nên:

  • Tái khám đúng lịch.

  • Theo dõi công thức máu định kỳ.

  • Báo cho bác sĩ nếu xuất hiện thiếu máu kéo dài, nhiễm trùng tái diễn hoặc chảy máu bất thường.

Việc phát hiện sớm các bất thường về huyết học giúp chẩn đoán và xử trí kịp thời nếu có biến chứng muộn liên quan điều trị.

Duy trì lối sống lành mạnh

Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy chế độ ăn hoặc luyện tập có thể ngăn ngừa trực tiếp MDS, việc duy trì sức khỏe tổng thể vẫn rất quan trọng.

Một lối sống lành mạnh nên bao gồm:

  • Chế độ ăn cân đối.

  • Bổ sung đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất.

  • Tăng cường rau xanh và trái cây.

  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

  • Duy trì cân nặng hợp lý.

  • Hoạt động thể lực đều đặn.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Hạn chế rượu bia.

Những biện pháp này giúp tăng cường sức khỏe chung, hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính khác.

Khám sức khỏe định kỳ

Hiện chưa có chương trình tầm soát MDS dành cho cộng đồng khỏe mạnh.

Tuy nhiên, khám sức khỏe định kỳ và thực hiện công thức máu toàn bộ có thể giúp phát hiện sớm tình trạng giảm tế bào máu ở những người chưa có triệu chứng.

Đặc biệt, người trên 60 tuổi hoặc người có tiền sử:

  • Hóa trị.

  • Xạ trị.

  • Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất độc hại.

Nên được theo dõi công thức máu định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nếu phát hiện thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu kéo dài mà không có nguyên nhân rõ ràng, cần được đánh giá chuyên sâu tại cơ sở chuyên khoa huyết học.

Tư vấn di truyền trong một số trường hợp

Đối với những người mắc MDS ở tuổi trẻ hoặc có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh lý huyết học, bác sĩ có thể chỉ định tư vấn di truyền và thực hiện các xét nghiệm phù hợp.

Việc xác định các hội chứng di truyền giúp:

  • Đánh giá nguy cơ cho người thân.

  • Lập kế hoạch theo dõi lâu dài.

  • Lựa chọn người hiến phù hợp nếu cần ghép tế bào gốc tạo máu.

Đây là chỉ định dành cho một số trường hợp đặc biệt và không áp dụng thường quy cho tất cả người bệnh.

Chưa có biện pháp phòng bệnh tuyệt đối

Điều cần nhấn mạnh là phần lớn trường hợp hội chứng rối loạn sinh tủy không thể xác định được nguyên nhân cụ thể và cũng chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh.

Vì vậy, người dân không nên quá lo lắng nếu không có các yếu tố nguy cơ rõ ràng, đồng thời cũng không nên tin vào các quảng cáo về thuốc hoặc thực phẩm chức năng được giới thiệu là có khả năng phòng ngừa MDS.

Hiện nay, chiến lược hiệu quả nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh, khám sức khỏe định kỳ và đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như thiếu máu kéo dài, nhiễm trùng tái diễn hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân. Việc phát hiện sớm giúp người bệnh được đánh giá đầy đủ, phân tầng nguy cơ chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp ngay từ giai đoạn đầu của bệnh.

10. Những câu hỏi thường gặp

1. Hội chứng rối loạn sinh tủy có phải là ung thư không?

Có. Theo phân loại hiện nay của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), MDS là một nhóm bệnh ác tính của tế bào gốc tạo máu. Mặc dù diễn biến của một số trường hợp khá chậm, đây vẫn được xếp vào nhóm ung thư huyết học.

2. MDS có phải là bệnh bạch cầu không?

Không. MDS và bệnh bạch cầu cấp dòng tủy là hai bệnh khác nhau. Tuy nhiên, khoảng 20–30% người mắc MDS có thể tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp nếu không kiểm soát được bệnh.

3. Hội chứng rối loạn sinh tủy có lây không?

Không. Đây là bệnh do các đột biến mắc phải trong tế bào gốc tạo máu và hoàn toàn không lây từ người sang người qua tiếp xúc, ăn uống, hô hấp hay truyền máu.

4. MDS có di truyền cho con không?

Phần lớn trường hợp không di truyền. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền hoặc đột biến mầm. Nếu bệnh xuất hiện ở người trẻ hoặc có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh huyết học, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn và xét nghiệm di truyền.

5. Vì sao tôi chỉ thiếu máu mà lại được chẩn đoán MDS?

Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh chỉ giảm một dòng tế bào máu, phổ biến nhất là hồng cầu. Sau khi loại trừ các nguyên nhân thường gặp như thiếu sắt, thiếu vitamin B12 hoặc bệnh mạn tính, bác sĩ sẽ thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu để xác định nguyên nhân và có thể chẩn đoán MDS.

6. Người mắc MDS có bắt buộc phải truyền máu suốt đời không?

Không. Chỉ những người bị thiếu máu nặng hoặc có triệu chứng mới cần truyền máu. Nhiều thuốc điều trị hiện nay có thể giúp cải thiện quá trình tạo máu và giảm đáng kể nhu cầu truyền máu ở một số người bệnh.

7. Truyền máu nhiều có hại không?

Truyền máu giúp cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, truyền kéo dài có thể gây quá tải sắt, vì vậy người bệnh sẽ được theo dõi ferritin và có thể cần dùng thuốc thải sắt khi cần thiết.

8. MDS có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài hiện là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng phù hợp để ghép. Với nhiều trường hợp khác, mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh lâu dài, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống.

9. Tôi lớn tuổi thì có ghép tế bào gốc được không?

Tuổi chỉ là một trong nhiều yếu tố được cân nhắc. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn trạng, chức năng tim phổi, các bệnh lý đi kèm và mức độ nguy cơ của MDS trước khi quyết định. Nhiều người trên 65 hoặc thậm chí trên 70 tuổi vẫn có thể được ghép nếu sức khỏe cho phép.

10. Sau điều trị, bệnh có thể tái phát không?

Có. MDS là bệnh mạn tính và có thể tái phát hoặc tiến triển sau một thời gian ổn định. Vì vậy, người bệnh cần tái khám đúng lịch, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo hướng dẫn và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng mới như mệt nhiều hơn, sốt kéo dài, chảy máu bất thường hoặc nhiễm trùng tái diễn.

11. Người mắc MDS nên ăn uống như thế nào?

Hiện chưa có chế độ ăn đặc hiệu có thể điều trị MDS. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng, giàu protein, rau xanh và trái cây, đồng thời bảo đảm an toàn thực phẩm để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Không nên tự ý sử dụng các thực phẩm chức năng hoặc thuốc được quảng cáo có khả năng chữa khỏi MDS nếu chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng.

12. MDS có thể phòng ngừa được không?

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, việc không hút thuốc lá, hạn chế tiếp xúc với benzen và các hóa chất độc hại, tuân thủ an toàn lao động, điều trị ung thư đúng chỉ định và khám sức khỏe định kỳ có thể góp phần giảm nguy cơ hoặc giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

Mời bác đọc bài tiếp theo: U thần kinh đệm

Tài liệu tham khảo

Các tài liệu dưới đây được lựa chọn từ những nguồn có độ tin cậy cao, được sử dụng rộng rãi trong thực hành huyết học và ung thư học hiện đại. Nội dung bài viết được tổng hợp, diễn giải theo hướng phổ thông nhằm giúp người đọc dễ tiếp cận nhưng vẫn bảo đảm tính chính xác về chuyên môn.

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Myelodysplastic Syndromes. Version 2026.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline. Myelodysplastic Syndromes: Diagnosis, Treatment and Follow-up. Cập nhật 2024.

  3. WHO Classification of Haematolymphoid Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer (IARC). 2022.

  4. International Consensus Classification of Myeloid Neoplasms and Acute Leukemias (ICC). 2022.

  5. UpToDate. Clinical manifestations, diagnosis, prognosis and treatment of myelodysplastic syndromes. Cập nhật 2026.

  6. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2023.

  7. Greenberg PL, Tuechler H, Schanz J, et al. Revised International Prognostic Scoring System (IPSS-R) for Myelodysplastic Syndromes. Blood. 2012.

  8. Bernard E, Tuechler H, Greenberg PL, et al. Molecular International Prognostic Scoring System (IPSS-M) for Myelodysplastic Syndromes. NEJM Evidence. 2022.

  9. ASCO Educational Book. Current Management of Myelodysplastic Syndromes. Cập nhật các nội dung điều trị hiện đại đến năm 2025.

  10. European LeukemiaNet (ELN) Recommendations for Diagnosis and Management of Myelodysplastic Syndromes. Cập nhật gần nhất.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý

Bài viết này được xây dựng với mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về hội chứng rối loạn sinh tủy. Nội dung không nhằm thay thế việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.

Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, kết quả xét nghiệm, bất thường di truyền và mức độ tiến triển khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá thể hóa sau khi được đánh giá đầy đủ bởi bác sĩ chuyên khoa Huyết học hoặc Ung thư.

Nếu bạn hoặc người thân có các biểu hiện như thiếu máu kéo dài, nhiễm trùng tái diễn, chảy máu bất thường hoặc được phát hiện giảm tế bào máu không rõ nguyên nhân, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng giúp cải thiện tiên lượng, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.