Hiểu về sinh hóa máu – Acid uric tăng nói lên điều gì?
Khi xem kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, người bệnh có thể bắt gặp một chỉ số có tên acid uric (uric acid). Nhiều người thường nghĩ acid uric chỉ liên quan đến bệnh gout, nhưng trong ung thư học, chỉ số này còn có một ý nghĩa khác mà người bệnh cần biết, đặc biệt khi đang hoặc chuẩn bị điều trị những bệnh có nguy cơ làm nhiều tế bào ung thư bị phá hủy trong thời gian ngắn.
Khi thấy acid uric tăng, một số người lo rằng đây là dấu hiệu cho thấy ung thư đang phát triển hoặc đã di căn. Một số khác lại nghĩ rằng cứ acid uric cao là bị gout. Cả hai cách hiểu này đều chưa đầy đủ.
Acid uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purin trong cơ thể. Acid uric được tạo ra trong quá trình phân giải các chất có nguồn gốc từ tế bào và thức ăn, sau đó phần lớn được thận đào thải qua nước tiểu. Khi cơ thể tạo ra quá nhiều acid uric hoặc thận đào thải không đủ, nồng độ acid uric trong máu có thể tăng.
Ở người bệnh ung thư, acid uric tăng có thể liên quan đến chức năng thận, chế độ ăn, thuốc đang sử dụng hoặc các bệnh lý chuyển hóa thông thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, acid uric tăng có thể phản ánh sự phá hủy nhanh chóng của một lượng lớn tế bào ung thư, làm giải phóng nhiều purin và dẫn đến nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
Vì vậy, khi gặp một kết quả acid uric tăng, điều quan trọng không phải chỉ là nhìn vào con số, mà phải tìm hiểu vì sao acid uric tăng và người bệnh đang ở trong hoàn cảnh lâm sàng nào.
1. Acid uric là gì?
Acid uric (uric acid) là sản phẩm cuối cùng trong quá trình chuyển hóa purin ở người.
Purin là thành phần có trong nhiều loại tế bào của cơ thể và cũng có trong một số thực phẩm. Khi các chất này được phân giải, cơ thể tạo ra acid uric. Acid uric đi vào máu và được vận chuyển đến thận, sau đó phần lớn được đào thải qua nước tiểu.
Nồng độ acid uric trong máu phụ thuộc vào sự cân bằng giữa hai quá trình chính: lượng acid uric được tạo ra và lượng acid uric được cơ thể đào thải.
Nếu sản xuất tăng hoặc đào thải giảm, acid uric có thể tích tụ trong máu.
Đây là lý do acid uric tăng có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau và không phải lúc nào cũng liên quan đến ung thư.
2. Acid uric tăng nói lên điều gì?
Acid uric tăng, còn gọi là tăng acid uric máu (hyperuricemia), cho thấy nồng độ acid uric trong máu cao hơn khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm.
Có hai cơ chế chính.
Thứ nhất, cơ thể tạo ra quá nhiều acid uric. Điều này có thể xảy ra khi lượng purin được chuyển hóa tăng hoặc khi có sự phá hủy tế bào với số lượng lớn.
Thứ hai, cơ thể không đào thải đủ acid uric, thường liên quan đến giảm khả năng bài tiết qua thận hoặc một số yếu tố khác ảnh hưởng đến chuyển hóa.
Ở người bệnh ung thư, cả hai cơ chế đều có thể gặp.
3. Acid uric tăng có phải là bệnh gout không?
Không nhất thiết.
Gout xảy ra khi các tinh thể urat hình thành và lắng đọng trong các mô, đặc biệt tại khớp, gây ra tình trạng viêm đặc trưng.
Acid uric máu tăng là một yếu tố nguy cơ quan trọng của gout, nhưng không phải tất cả những người có acid uric tăng đều bị gout.
Ngược lại, trong một số trường hợp người bệnh có cơn gout cấp, acid uric máu tại thời điểm xét nghiệm có thể không tăng rõ.
Vì vậy, không thể dựa vào một kết quả acid uric đơn độc để chẩn đoán gout.
Trong ung thư học, acid uric còn có một ý nghĩa khác quan trọng hơn trong một số tình huống cấp tính, đó là đánh giá nguy cơ hoặc phát hiện hội chứng ly giải khối u.
4. Vì sao acid uric có thể tăng ở người bệnh ung thư?
Có nhiều nguyên nhân.
Một số người bệnh ung thư có acid uric tăng giống như người không mắc ung thư, chẳng hạn do bệnh thận, chế độ ăn, mất nước, một số thuốc hoặc các rối loạn chuyển hóa.
Tuy nhiên, một nguyên nhân đặc biệt quan trọng trong ung thư là sự phá hủy nhanh chóng của tế bào u.
Khi một lượng lớn tế bào bị phá hủy trong thời gian ngắn, các thành phần bên trong tế bào được giải phóng vào máu. Purin từ các tế bào này được chuyển hóa thành acid uric, khiến nồng độ acid uric có thể tăng nhanh.
Tình trạng này đặc biệt đáng chú ý ở những bệnh ung thư có khối lượng tế bào lớn và nhạy cảm với điều trị.
5. Hội chứng ly giải khối u là gì?
Hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome, TLS) là một biến chứng chuyển hóa có thể xảy ra khi một lượng lớn tế bào ung thư bị phá hủy trong thời gian ngắn, thường sau khi bắt đầu một phương pháp điều trị có hiệu quả nhanh đối với khối u.
Khi tế bào ung thư bị phá hủy, nhiều chất bên trong tế bào được giải phóng vào máu. Trong đó có:
Kali, có thể gây tăng kali máu.
Phosphate, có thể gây tăng phosphate máu.
Acid nucleic, sau quá trình chuyển hóa sẽ tạo thành acid uric, gây tăng acid uric máu.
Phosphate tăng có thể làm giảm calcium máu và tạo ra những rối loạn chuyển hóa khác.
Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến thận, tim, hệ thần kinh và nhiều cơ quan khác.
Vì vậy, hội chứng ly giải khối u không chỉ là tình trạng acid uric tăng. Acid uric tăng chỉ là một trong những biểu hiện của một hội chứng chuyển hóa phức tạp.
6. Khi nào hội chứng ly giải khối u dễ xảy ra?
Nguy cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một số bệnh có nguy cơ cao hơn, đặc biệt là những bệnh có khối lượng tế bào lớn, tốc độ tăng sinh nhanh và nhạy cảm với điều trị. Ví dụ, một số trường hợp lymphoma ác tính, leukemia cấp hoặc các bệnh lý ung thư có gánh nặng khối u lớn có thể có nguy cơ đáng kể.
Nguy cơ cũng phụ thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh, khối lượng khối u, chức năng thận ban đầu, nồng độ acid uric trước điều trị và loại phương pháp điều trị được sử dụng.
Không phải tất cả người bệnh ung thư đều có nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ trước điều trị để quyết định người bệnh có cần các biện pháp dự phòng và theo dõi đặc biệt hay không.
7. Acid uric tăng sau điều trị ung thư có phải là dấu hiệu tốt?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Trong một số trường hợp, acid uric tăng sau khi bắt đầu điều trị có thể xảy ra vì một lượng lớn tế bào ung thư đang bị phá hủy. Tuy nhiên, acid uric tăng không phải là một dấu hiệu để đánh giá thuốc có hiệu quả hay không.
Nếu mức tăng liên quan đến hội chứng ly giải khối u, đây lại là một biến chứng có thể nguy hiểm và cần được xử trí.
Do đó, không nên nghĩ rằng “acid uric càng tăng nghĩa là thuốc càng diệt được nhiều tế bào ung thư”.
Mục tiêu của điều trị ung thư là tiêu diệt tế bào ung thư nhưng đồng thời phải kiểm soát những thay đổi chuyển hóa có thể xảy ra khi tế bào bị phá hủy nhanh chóng.
8. Acid uric tăng có làm tổn thương thận không?
Có thể.
Khi nồng độ acid uric tăng đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh hội chứng ly giải khối u, acid uric có thể kết tinh trong các ống thận và góp phần gây tổn thương thận cấp.
Đây là một trong những lý do bác sĩ đặc biệt quan tâm đến acid uric ở những người bệnh có nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp acid uric tăng đều gây suy thận.
Để đánh giá chức năng thận, bác sĩ thường xem xét đồng thời creatinine, eGFR, lượng nước tiểu, điện giải và nhiều yếu tố khác.
Nếu acid uric tăng đồng thời với creatinine tăng hoặc lượng nước tiểu giảm, tình trạng này cần được đánh giá cẩn thận.
9. Acid uric tăng có liên quan đến creatinine không?
Có thể có mối liên hệ.
Thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải acid uric. Khi chức năng thận giảm, khả năng bài tiết acid uric cũng có thể giảm và acid uric trong máu tăng.
Ngược lại, trong hội chứng ly giải khối u, acid uric tăng cao có thể góp phần gây tổn thương thận và làm chức năng thận xấu đi.
Vì vậy, khi acid uric tăng, bác sĩ thường không chỉ nhìn vào acid uric mà còn quan tâm đến creatinine và eGFR.
Nếu cả acid uric và creatinine đều tăng, cần xác định mối quan hệ giữa hai bất thường này và tìm nguyên nhân phù hợp.
10. Acid uric tăng có phải do ăn nhiều thịt không?
Chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến acid uric, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Một số thực phẩm giàu purin, chẳng hạn một số loại thịt, nội tạng, hải sản và một số đồ uống có thể góp phần làm tăng acid uric ở những người có cơ địa hoặc bệnh lý phù hợp.
Tuy nhiên, ở người bệnh ung thư, đặc biệt người đang điều trị, không nên quy mọi trường hợp acid uric tăng cho chế độ ăn.
Nếu acid uric tăng nhanh sau điều trị ung thư, bác sĩ cần xem xét cả nguy cơ ly giải khối u.
Ngoài ra, hạn chế ăn uống quá mức ở người bệnh ung thư có thể làm tình trạng dinh dưỡng xấu đi. Vì vậy, người bệnh không nên tự áp dụng chế độ kiêng khem nghiêm ngặt chỉ vì một kết quả acid uric tăng.
11. Mất nước có thể làm acid uric tăng không?
Có thể.
Khi cơ thể mất nước, thể tích tuần hoàn giảm và khả năng đào thải một số chất qua thận có thể thay đổi. Acid uric trong máu có thể tăng trong bối cảnh này.
Người bệnh ung thư có thể dễ bị mất nước do sốt, nôn, tiêu chảy, ăn uống kém hoặc một số tác dụng phụ của điều trị.
Vì vậy, khi thấy acid uric tăng, bác sĩ cũng sẽ xem xét tình trạng uống nước, lượng nước tiểu, chức năng thận và những nguyên nhân gây mất nước.
Tuy nhiên, ở người bệnh có nguy cơ hội chứng ly giải khối u, việc bổ sung dịch và các biện pháp dự phòng phải được thực hiện theo đánh giá của bác sĩ, không nên tự uống một lượng nước quá lớn nếu có nguy cơ suy tim hoặc suy thận.
12. Acid uric tăng có phải do thuốc điều trị ung thư không?
Có thể trong một số trường hợp.
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc bài tiết acid uric, nhưng trong ung thư học, điều đáng chú ý hơn là điều trị có thể làm tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng, từ đó gây tăng acid uric như một thành phần của hội chứng ly giải khối u.
Nguy cơ này phụ thuộc vào loại ung thư và phương pháp điều trị. Không phải mọi hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hay miễn dịch đều có nguy cơ giống nhau.
Vì vậy, trước khi điều trị, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ ly giải khối u và lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp.
13. Bác sĩ làm gì khi người bệnh có nguy cơ hội chứng ly giải khối u?
Ở người bệnh có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chủ động thực hiện các biện pháp dự phòng trước hoặc trong thời gian điều trị.
Một trong những biện pháp quan trọng là đảm bảo đủ dịch, đồng thời theo dõi sát lượng nước tiểu và chức năng thận nếu phù hợp.
Một số thuốc có thể được sử dụng để giảm nguy cơ hoặc xử trí tăng acid uric, trong đó có allopurinol và rasburicase. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ nguy cơ, tình trạng acid uric, chức năng thận và hoàn cảnh cụ thể của người bệnh.
Ngoài acid uric, bác sĩ có thể theo dõi kali, phosphate, calcium, creatinine và các chỉ số khác để phát hiện sớm những rối loạn chuyển hóa.
Điểm quan trọng là dự phòng hội chứng ly giải khối u thường được thực hiện trước khi biến chứng xảy ra, thay vì chờ acid uric tăng cao mới xử trí.
14. Acid uric tăng có cần điều trị ngay không?
Không phải trường hợp nào cũng cần điều trị bằng thuốc.
Nếu acid uric chỉ tăng nhẹ và nguyên nhân không nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ cần đánh giá nguyên nhân, điều chỉnh các yếu tố liên quan và theo dõi.
Ngược lại, nếu acid uric tăng nhanh hoặc tăng cao ở người bệnh có nguy cơ hội chứng ly giải khối u, đặc biệt khi đi kèm rối loạn kali, phosphate, calcium hoặc chức năng thận, đây có thể là tình huống cần xử trí khẩn cấp.
Do đó, không có một ngưỡng acid uric duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh ung thư.
Cách xử trí phụ thuộc vào mức độ tăng, tốc độ thay đổi, nguyên nhân và tình trạng tổng thể của người bệnh.
15. Có thể dựa vào acid uric để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư không?
Không.
Acid uric không phải là một tiêu chí độc lập để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư.
Nếu người bệnh đang điều trị và acid uric giảm, điều đó không đủ để kết luận khối u đáp ứng. Ngược lại, acid uric tăng cũng không đủ để kết luận bệnh tiến triển.
Đánh giá đáp ứng thường cần dựa trên phương pháp phù hợp với từng loại ung thư, chẳng hạn đánh giá triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm chuyên biệt và chẩn đoán hình ảnh theo những tiêu chí đã được xác lập.
Trong một số trường hợp, acid uric được theo dõi chủ yếu để phát hiện và phòng ngừa biến chứng chuyển hóa, chứ không phải để đo kích thước hoặc hoạt tính của khối u.
16. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh lymphoma có khối lượng u lớn được bắt đầu điều trị. Sau đó, xét nghiệm cho thấy acid uric tăng nhanh, đồng thời kali và phosphate cũng tăng, calcium giảm và creatinine bắt đầu tăng.
Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ không nghĩ đơn giản rằng “acid uric tăng vì ăn nhiều thịt”.
Sự kết hợp của nhiều bất thường sau khi điều trị bắt đầu có thể gợi ý hội chứng ly giải khối u, một biến chứng cần được đánh giá và xử trí sớm.
Ngược lại, nếu một người bệnh ung thư có acid uric tăng nhẹ nhưng chức năng thận ổn định, không có rối loạn điện giải, không có dấu hiệu ly giải khối u và đang có chế độ ăn hoặc thuốc có thể giải thích tình trạng này, cách tiếp cận sẽ hoàn toàn khác.
Điều này cho thấy một lần nữa rằng ý nghĩa của acid uric nằm trong toàn bộ bối cảnh, chứ không nằm ở một con số đơn độc.
17. Khi nào người bệnh nên trao đổi ngay với bác sĩ?
Người bệnh đang điều trị ung thư cần đặc biệt lưu ý nếu acid uric tăng nhanh hoặc tăng đồng thời với creatinine, kali hoặc phosphate bất thường.
Các triệu chứng như tiểu ít rõ rệt, yếu cơ, hồi hộp, rối loạn nhịp tim, buồn nôn nhiều, nôn, co giật, lú lẫn hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng có thể liên quan đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng và cần được đánh giá y tế ngay.
Đặc biệt, những người bệnh có nguy cơ cao hội chứng ly giải khối u thường được bác sĩ hướng dẫn lịch xét nghiệm và theo dõi cụ thể trong những ngày đầu sau điều trị.
Không nên chờ đến khi có triệu chứng mới đi kiểm tra nếu bác sĩ đã xác định người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao.
Điều bác cần nhớ
Acid uric tăng không đồng nghĩa với ung thư tiến triển và cũng không đồng nghĩa với bệnh gout.
Acid uric là sản phẩm của quá trình chuyển hóa purin và được đào thải chủ yếu qua thận. Acid uric có thể tăng do giảm đào thải qua thận, mất nước, chế độ ăn, thuốc và nhiều nguyên nhân khác.
Ở người bệnh ung thư, một tình huống đặc biệt cần lưu ý là hội chứng ly giải khối u, xảy ra khi một lượng lớn tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng, làm giải phóng các chất bên trong tế bào và gây ra những rối loạn như tăng acid uric, tăng kali, tăng phosphate và giảm calcium. Những thay đổi này có thể gây tổn thương thận và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác.
Vì vậy, khi acid uric tăng, điều quan trọng không phải là tự hỏi “ung thư có nặng hơn không?”, mà là xác định nguyên nhân của sự tăng acid uric và liệu người bệnh có đang ở trong tình huống cần theo dõi hoặc xử trí đặc biệt hay không.
Điều quan trọng không phải là nhớ một con số acid uric “bình thường”, mà là hiểu acid uric đang thay đổi vì lý do gì và bác sĩ đang sử dụng kết quả này để trả lời câu hỏi nào trong quá trình điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm đông máu – Xét nghiệm đông máu là gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Prevention and Treatment of Cancer-Related Infections and other relevant supportive care guidance. Cập nhật định kỳ.
Howard SC, Jones DP, Pui CH. The tumor lysis syndrome. New England Journal of Medicine. 2011.
Cairo MS, Coiffier B, Reiter A, Younes A. Recommendations for the evaluation of risk and prophylaxis of tumour lysis syndrome. British Journal of Haematology. 2010.
Coiffier B, Altman A, Pui CH, Younes A, Cairo MS. Guidelines for the management of pediatric and adult tumor lysis syndrome. Journal of Clinical Oncology. 2008.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật định kỳ.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. Cập nhật định kỳ.
