Hiểu về sinh hóa máu – Albumin và protein máu có ý nghĩa gì?

 

Khi xem kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, người bệnh có thể bắt gặp những dòng như Albumin (ALB), Total Protein (TP) hoặc Protein toàn phần. Đây là những chỉ số khá quen thuộc, nhưng cũng dễ bị hiểu sai. Có người thấy albumin thấp liền nghĩ rằng mình “thiếu chất”, có người lại cho rằng albumin thấp đồng nghĩa với ung thư đã nặng, trong khi một số người thấy protein toàn phần bình thường thì nghĩ rằng tình trạng dinh dưỡng chắc chắn cũng bình thường.

Thực tế, albumin và protein máu phản ánh nhiều vấn đề cùng lúc. Chúng liên quan đến dinh dưỡng, chức năng tổng hợp của gan, tình trạng viêm, mất protein qua thận hoặc đường tiêu hóa, tình trạng dịch trong cơ thể và nhiều bệnh lý khác. Ở người bệnh ung thư, những yếu tố này thường có thể xuất hiện đồng thời nên việc diễn giải càng cần thận trọng.

Điều quan trọng là albumin không phải một “chỉ số dinh dưỡng” đơn thuần và protein toàn phần cũng không thể được dùng một mình để đánh giá đầy đủ tình trạng dinh dưỡng của người bệnh. Bác sĩ thường phải kết hợp các xét nghiệm này với cân nặng, thay đổi cân nặng theo thời gian, lượng ăn vào, triệu chứng, mức độ viêm, chức năng gan thận và tình trạng bệnh để có đánh giá phù hợp.

1. Protein trong máu là gì?

Protein là những phân tử lớn có vai trò rất đa dạng trong cơ thể. Chúng tham gia cấu tạo tế bào, vận chuyển các chất, duy trì áp lực keo của huyết tương, tham gia miễn dịch, đông máu và nhiều quá trình sinh học khác.

Trong máu có rất nhiều loại protein khác nhau. Một số được sản xuất chủ yếu tại gan, một số do các tế bào miễn dịch tạo ra, một số khác có nguồn gốc từ những mô và cơ quan khác.

Khi xét nghiệm Protein toàn phần (Total Protein), phòng xét nghiệm đang đo tổng lượng của nhiều loại protein trong huyết thanh hoặc huyết tương, chứ không phải chỉ đo albumin.

Về mặt đơn giản, protein toàn phần có thể được hình dung gồm hai nhóm lớn là albuminglobulin, mặc dù globulin thực tế bao gồm rất nhiều loại protein khác nhau với chức năng riêng biệt.

Do đó, một người có protein toàn phần bình thường vẫn có thể có albumin thấp hoặc một số thành phần protein khác thay đổi.

2. Albumin là gì?

Albumin (ALB) là loại protein chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương và được sản xuất chủ yếu tại gan.

Albumin có nhiều chức năng. Một trong những vai trò quan trọng nhất là góp phần duy trì áp lực keo của huyết tương, giúp giữ nước trong lòng mạch.

Albumin cũng có khả năng gắn và vận chuyển nhiều chất trong máu, bao gồm một số hormone, acid béo, bilirubin, calci và nhiều loại thuốc.

Vì vậy, khi albumin giảm, ảnh hưởng không chỉ nằm ở một con số trên xét nghiệm mà có thể liên quan đến sự thay đổi phân bố dịch và khả năng vận chuyển một số chất trong cơ thể.

Tuy nhiên, albumin cũng là một protein chịu ảnh hưởng mạnh bởi tình trạng viêm và bệnh lý toàn thân. Đây là lý do không thể nhìn albumin thấp rồi kết luận ngay rằng người bệnh ăn uống thiếu protein.

3. Protein toàn phần và albumin khác nhau thế nào?

Hai xét nghiệm này thường xuất hiện gần nhau trên phiếu sinh hóa nhưng cung cấp thông tin không hoàn toàn giống nhau.

Albumin tập trung vào một loại protein chủ yếu trong huyết tương, trong khi protein toàn phần phản ánh tổng lượng của nhiều loại protein.

Ví dụ, một người có albumin giảm nhưng một số globulin tăng do tình trạng viêm có thể vẫn có protein toàn phần không giảm nhiều.

Ngược lại, nếu cả albumin và các protein khác cùng giảm, protein toàn phần có thể giảm rõ rệt.

Vì vậy, bác sĩ không chỉ hỏi “protein toàn phần có thấp không?” mà còn quan tâm albumin thay đổi như thế nào và thành phần protein nào đang góp phần vào sự thay đổi đó.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm điện di protein huyết thanh (Serum Protein Electrophoresis, SPEP) để phân tích rõ hơn các nhóm protein, đặc biệt khi nghi ngờ một số bệnh lý đặc biệt.

4. Albumin thấp có nghĩa là gì?

Hạ albumin máu có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân khác nhau.

Một nguyên nhân là cơ thể giảm khả năng tổng hợp albumin, chẳng hạn trong một số bệnh lý gan nặng.

Một nguyên nhân khác là cơ thể mất albumin ra ngoài, ví dụ qua thận trong một số bệnh lý gây mất protein niệu hoặc qua đường tiêu hóa trong một số tình trạng bệnh lý.

Albumin cũng có thể giảm khi cơ thể đang trong tình trạng viêm hoặc bệnh cấp tính. Trong những tình huống này, gan thay đổi ưu tiên tổng hợp các loại protein khác và albumin có thể giảm. Đồng thời, tình trạng viêm làm thay đổi sự phân bố albumin giữa các khoang dịch và quá trình chuyển hóa albumin.

Ở người bệnh ung thư, hạ albumin có thể liên quan đến nhiều yếu tố cùng lúc, chẳng hạn ăn uống kém, viêm mạn tính, bệnh tiến triển, mất protein, nhiễm trùng hoặc bệnh lý gan thận đi kèm.

Vì vậy, albumin thấp là một dấu hiệu cần tìm nguyên nhân chứ không phải một chẩn đoán.

5. Albumin thấp có phải là suy dinh dưỡng không?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.

Albumin có thể giảm ở người bệnh suy dinh dưỡng, nhưng albumin không phải là xét nghiệm đủ để chẩn đoán suy dinh dưỡng.

Một người bệnh ung thư có thể ăn uống khá đầy đủ nhưng vẫn có albumin thấp do phản ứng viêm của cơ thể. Ngược lại, một người có albumin trong giới hạn tham chiếu vẫn có thể bị suy dinh dưỡng nếu tình trạng đó chưa làm thay đổi albumin đáng kể.

Để đánh giá dinh dưỡng, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng cần xem xét nhiều yếu tố hơn, chẳng hạn lượng ăn vào, mức giảm cân không chủ ý, khối lượng cơ, tình trạng chức năng và mức độ bệnh lý.

Điều này đặc biệt quan trọng trong ung thư học, bởi suy dinh dưỡng và viêm có thể cùng tồn tại, và việc chỉ nhìn vào albumin có thể khiến người bệnh hoặc gia đình hiểu sai vấn đề.

6. Vì sao viêm có thể làm albumin giảm?

Albumin được xếp vào nhóm protein pha cấp âm (negative acute-phase protein). Khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm, gan có xu hướng tăng sản xuất một số protein tham gia đáp ứng viêm, đồng thời nồng độ một số protein khác như albumin có thể giảm.

Ngoài ra, viêm còn làm thay đổi tính thấm thành mạch và sự phân bố albumin giữa lòng mạch với các mô.

Điều này có nghĩa là albumin thấp có thể phản ánh gánh nặng bệnh lý và tình trạng viêm chứ không chỉ phản ánh lượng protein mà người bệnh ăn vào.

Đó cũng là lý do albumin thường được sử dụng như một trong những chỉ dấu liên quan đến tình trạng toàn thân hoặc tiên lượng trong nhiều bệnh lý, nhưng không nên dùng nó một mình để kết luận bệnh nặng hay nhẹ.

7. Albumin thấp có phải là dấu hiệu ung thư tiến triển?

Không thể kết luận như vậy chỉ dựa vào albumin.

Ở một số người bệnh ung thư tiến triển, albumin có thể giảm do nhiều yếu tố như viêm, ăn uống kém, suy giảm chức năng cơ quan, mất protein hoặc gánh nặng bệnh lý. Vì vậy, albumin thấp có thể xuất hiện cùng với bệnh tiến triển.

Tuy nhiên, albumin cũng có thể thấp vì những nguyên nhân hoàn toàn khác, chẳng hạn nhiễm trùng, bệnh gan, bệnh thận hoặc một tình trạng viêm cấp tính.

Do đó, nếu albumin giảm, bác sĩ sẽ quan tâm đến diễn biến của albumin theo thời gian và nguyên nhân gây giảm, đồng thời đối chiếu với triệu chứng, khám lâm sàng, hình ảnh học và các xét nghiệm khác.

Một con số albumin thấp không thể thay thế cho đánh giá đáp ứng điều trị bằng các tiêu chí chuyên biệt.

8. Albumin tăng có ý nghĩa gì?

So với albumin thấp, albumin tăng ít gặp hơn trong thực hành lâm sàng.

Một nguyên nhân thường gặp là cô đặc máu do mất nước. Khi lượng nước trong huyết tương giảm, nồng độ albumin có thể tăng tương đối.

Vì vậy, albumin tăng không có nghĩa là gan đang sản xuất protein quá tốt hoặc người bệnh đang có tình trạng dinh dưỡng đặc biệt tốt.

Nếu albumin tăng, bác sĩ thường xem xét tình trạng nước của người bệnh và các chỉ số liên quan thay vì cố gắng tìm một bệnh lý “do albumin cao”.

9. Protein toàn phần thấp có thể do đâu?

Protein toàn phần giảm có thể xuất hiện khi cơ thể giảm tổng hợp protein, mất protein hoặc lượng protein cung cấp không đủ trong một thời gian dài.

Bệnh gan nặng có thể làm giảm khả năng tổng hợp nhiều loại protein. Bệnh thận gây mất protein qua nước tiểu cũng có thể làm protein máu giảm.

Một số bệnh lý đường tiêu hóa gây mất protein, tình trạng suy dinh dưỡng nặng hoặc những bệnh lý toàn thân kéo dài cũng có thể góp phần làm protein toàn phần thấp.

Ở người bệnh ung thư, cần đặc biệt xem xét tình trạng ăn uống, hấp thu, viêm, bệnh gan thận, mất protein và mức độ bệnh.

Không nên chỉ nhìn thấy protein toàn phần thấp rồi kết luận rằng người bệnh “thiếu đạm do ăn uống”.

10. Protein toàn phần tăng có thể do đâu?

Protein toàn phần tăng có thể xuất hiện khi cơ thể bị cô đặc do mất nước. Ngoài ra, một số bệnh lý gây tăng các globulin hoặc các protein miễn dịch cũng có thể làm protein toàn phần tăng.

Ví dụ, trong một số tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng mạn tính, globulin có thể tăng và khiến protein toàn phần tăng.

Một số bệnh lý huyết học như đa u tủy xương (multiple myeloma) có thể tạo ra lượng lớn một loại immunoglobulin bất thường, dẫn đến protein toàn phần tăng trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, protein toàn phần tăng không đồng nghĩa với ung thư. Nếu bác sĩ nghi ngờ bất thường về thành phần protein, các xét nghiệm chuyên sâu hơn như điện di protein huyết thanh và xét nghiệm immunoglobulin có thể được sử dụng.

11. Albumin có liên quan đến phù không?

Có.

Albumin góp phần duy trì áp lực keo của huyết tương. Khi albumin giảm đáng kể, khả năng giữ nước trong lòng mạch có thể giảm, từ đó góp phần làm dịch di chuyển ra mô kẽ và gây phù.

Tuy nhiên, phù không phải lúc nào cũng do albumin thấp.

Phù còn có thể liên quan đến suy tim, bệnh thận, bệnh gan, tắc nghẽn hệ bạch huyết, huyết khối tĩnh mạch, thuốc và nhiều nguyên nhân khác.

Ở người bệnh ung thư, phù chân có thể xuất hiện do nhiều cơ chế, trong đó có chèn ép hoặc tắc nghẽn đường dẫn lưu tĩnh mạch hay bạch huyết.

Vì vậy, không nên thấy phù rồi tự kết luận rằng “albumin thấp”.

12. Albumin có ảnh hưởng đến thuốc điều trị ung thư không?

Albumin có khả năng gắn với nhiều loại thuốc trong máu. Vì vậy, thay đổi albumin có thể ảnh hưởng đến phần thuốc ở dạng tự do và cách thuốc phân bố trong cơ thể đối với một số thuốc.

Tuy nhiên, không phải cứ albumin thấp là phải giảm liều thuốc ung thư.

Liều điều trị được quyết định dựa trên từng loại thuốc, đặc tính dược động học, chức năng gan thận, tình trạng toàn thân, độc tính và nhiều yếu tố khác.

Một số thuốc có hướng dẫn điều chỉnh liều dựa trên chức năng cơ quan hoặc tình trạng cụ thể, nhưng không thể áp dụng một quy tắc chung cho tất cả thuốc chỉ dựa vào albumin.

Đây là lý do người bệnh không nên tự giảm liều thuốc điều trị khi thấy albumin thấp trên xét nghiệm.

13. Trong ung thư, bác sĩ quan tâm albumin và protein máu khi nào?

Albumin và protein toàn phần có thể được theo dõi trong nhiều tình huống khác nhau.

Trước điều trị, các chỉ số này có thể góp phần giúp bác sĩ đánh giá tình trạng toàn thân và phát hiện một số vấn đề về gan, thận hoặc dinh dưỡng.

Trong quá trình điều trị, chúng có thể được theo dõi khi người bệnh ăn uống kém, sụt cân, có viêm, nhiễm trùng, phù, cổ trướng hoặc nghi ngờ mất protein.

Trong một số bệnh cảnh, albumin cũng được sử dụng cùng với những thông tin khác để đánh giá tiên lượng hoặc mức độ ảnh hưởng toàn thân của bệnh.

Tuy nhiên, albumin không phải là một chỉ số dùng riêng để đánh giá đáp ứng của khối u. Nếu muốn xác định khối u nhỏ lại, ổn định hay tiến triển, bác sĩ phải sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp, thường dựa trên lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh cùng những tiêu chí chuyên biệt.

14. Có thể dùng albumin để đánh giá tình trạng dinh dưỡng không?

Albumin có thể cung cấp thông tin liên quan đến tình trạng toàn thân nhưng không nên dùng đơn độc để đánh giá dinh dưỡng.

Trong ung thư học, đánh giá dinh dưỡng thường cần quan tâm đến những câu hỏi thực tế hơn: người bệnh ăn được bao nhiêu, có sụt cân không, sụt bao nhiêu trong bao lâu, khối lượng cơ có giảm không, khả năng vận động thay đổi thế nào và có tình trạng viêm hoặc bệnh lý cấp tính hay không.

Một người bệnh có albumin thấp nhưng nguyên nhân chính là phản ứng viêm sẽ cần cách tiếp cận khác với một người có giảm lượng ăn vào kéo dài do khó nuốt, buồn nôn hoặc tác dụng phụ điều trị.

Do đó, albumin là một mảnh ghép trong đánh giá toàn diện chứ không phải toàn bộ bức tranh dinh dưỡng.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị có albumin giảm so với lần xét nghiệm trước. Người bệnh có thể nghĩ ngay rằng mình ăn uống thiếu chất hoặc bệnh ung thư đang nặng lên.

Nhưng bác sĩ sẽ xem xét thêm nhiều thông tin.

Nếu người bệnh đang bị viêm hoặc nhiễm trùng, albumin giảm có thể liên quan đến phản ứng viêm. Nếu người bệnh ăn uống rất kém và sụt cân nhanh, tình trạng dinh dưỡng cũng có thể đóng vai trò. Nếu đồng thời có protein niệu nhiều, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng mất protein qua thận. Nếu có bệnh gan, khả năng tổng hợp protein cũng cần được đánh giá.

Như vậy, cùng một kết quả albumin thấp nhưng nguyên nhân và cách xử trí có thể hoàn toàn khác nhau.

Đây chính là lý do bác sĩ không thể chỉ nhìn một con số albumin để đưa ra kết luận.

16. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ nếu albumin hoặc protein toàn phần thay đổi đáng kể, đặc biệt khi kết quả thay đổi kéo dài qua nhiều lần xét nghiệm hoặc đi kèm với các biểu hiện như sụt cân không chủ ý, ăn uống kém, phù, cổ trướng, tiêu chảy kéo dài hoặc thay đổi lượng nước tiểu.

Nếu albumin giảm trong quá trình điều trị ung thư, người bệnh cũng nên cho bác sĩ biết về lượng ăn uống, mức độ sụt cân và các triệu chứng tiêu hóa thay vì tự mua thuốc bổ hoặc truyền đạm.

Việc bổ sung protein, điều chỉnh chế độ ăn hay sử dụng albumin truyền tĩnh mạch đều phải dựa trên nguyên nhân và tình trạng cụ thể. Albumin thấp không đồng nghĩa với việc cứ truyền albumin là giải quyết được vấn đề.

Điều bác cần nhớ

Albumin và protein toàn phần là những chỉ số quan trọng trong xét nghiệm sinh hóa máu, nhưng chúng không phải là những “con số dinh dưỡng” đơn giản.

Albumin là protein được sản xuất chủ yếu tại gan, có vai trò duy trì áp lực keo và vận chuyển nhiều chất trong máu. Protein toàn phần phản ánh tổng lượng của nhiều nhóm protein, trong đó albumin chỉ là một thành phần.

Albumin thấp có thể liên quan đến suy dinh dưỡng, nhưng cũng có thể xuất hiện do viêm, bệnh gan, mất protein qua thận hoặc đường tiêu hóa và nhiều tình trạng khác. Ở người bệnh ung thư, nhiều nguyên nhân có thể cùng tồn tại nên càng không nên diễn giải một chiều.

Ngược lại, protein toàn phần bình thường không có nghĩa là tình trạng dinh dưỡng chắc chắn bình thường, và albumin thấp cũng không đồng nghĩa với việc ung thư đang tiến triển.

Điều quan trọng là đừng cố tìm một câu trả lời từ một con số duy nhất. Bác sĩ cần đặt albumin và protein toàn phần bên cạnh cân nặng, lượng ăn vào, triệu chứng, tình trạng viêm, chức năng gan thận và diễn biến bệnh để hiểu đúng tình trạng của người bệnh.

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các con số, mà là hiểu mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về sinh hóa máu – CRP tăng nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. McPherson RA, Pincus MR. Henry's Clinical Diagnosis and Management by Laboratory Methods. Elsevier. 2021.

  2. Fuhrman MP, Charney P, Mueller CM. Hepatic proteins and nutrition assessment. Journal of the American Dietetic Association. 2004.

  3. Evans DC, Corkins MR, Malone A, et al. The use of visceral proteins as nutrition markers: an ASPEN position paper. Nutrition in Clinical Practice. 2021.

  4. Cederholm T, Jensen GL, Correia MITD, et al. GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition. Clinical Nutrition. 2019.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Cancer-Related Malnutrition and Cachexia. Cập nhật định kỳ.

  6. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật định kỳ.