Hiểu về xét nghiệm gen – Amplification nghĩa là gì?

Khi đọc kết quả xét nghiệm gene hoặc xét nghiệm sinh học phân tử, bác có thể gặp những thuật ngữ như mutation, deletion, amplification, fusion, rearrangement. Trong đó, amplification là một khái niệm rất quan trọng nhưng dễ bị hiểu nhầm.

Nhiều người khi thấy kết quả ghi “gene amplification” thường nghĩ rằng gene đó đã “bị đột biến”. Tuy nhiên, amplification không nhất thiết là một đột biến theo nghĩa thông thường. Về bản chất, amplification là tình trạng một vùng DNA hoặc một gene xuất hiện với số lượng bản sao tăng lên bất thường trong tế bào.

Nói đơn giản, nếu một gene bình thường có số lượng bản sao nhất định, tế bào ung thư có thể tạo ra nhiều bản sao của gene đó hơn bình thường. Sự gia tăng số lượng bản sao này có thể làm tăng lượng protein tương ứng và trong một số loại ung thư có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u.

1. Amplification nghĩa là gì?

Amplification có thể dịch là khuếch đại gene hoặc khuếch đại số lượng bản sao gene.

Bình thường, mỗi tế bào người có hai bản sao của phần lớn các gene, một bản sao có nguồn gốc từ bố và một bản sao có nguồn gốc từ mẹ.

Trong tế bào ung thư, một gene hoặc một vùng DNA có thể xuất hiện với số lượng bản sao lớn hơn bình thường.

Ví dụ đơn giản:

Bình thường → 2 bản sao.

Tế bào ung thư → 5, 10 hoặc nhiều bản sao.

Nếu số lượng bản sao tăng lên đáng kể và có ý nghĩa về mặt sinh học, tình trạng này có thể được gọi là gene amplification.

Điều quan trọng cần nhớ là amplification nói về số lượng bản sao DNA, trong khi một số thuật ngữ khác lại mô tả những dạng thay đổi khác của DNA.

2. Amplification có phải là đột biến gene không?

Đây là điểm người bệnh rất dễ nhầm.

Trong cách nói rộng, amplification là một dạng genomic alteration hoặc genetic alteration, tức là một thay đổi bất thường trong vật liệu di truyền của tế bào.

Tuy nhiên, amplification khác với những đột biến điểm như:

EGFR L858R.

KRAS G12C.

Ở đột biến điểm, một hoặc một số nucleotide bị thay đổi, dẫn đến thay đổi trình tự DNA và có thể làm thay đổi amino acid của protein.

Trong amplification, vấn đề chính là:

Có quá nhiều bản sao của một gene hoặc một vùng DNA.

Do đó:

Mutation ≠ amplification.

Amplification = tăng số lượng bản sao.

Hai hiện tượng này đều có thể đóng vai trò quan trọng trong ung thư nhưng cơ chế khác nhau.

3. Có thể hình dung amplification như thế nào?

Bác có thể hình dung DNA giống như một thư viện.

Trong thư viện bình thường, một cuốn sách có thể chỉ có một hoặc hai bản sao.

Nếu một cuốn sách được photocopy thành hàng chục hoặc hàng trăm bản và chất đầy một khu vực của thư viện, đó giống với hiện tượng amplification.

Gene vẫn là gene đó, nhưng số lượng bản sao của gene đã tăng lên bất thường.

Nếu gene đó mã hóa một protein thúc đẩy tăng trưởng tế bào, việc có quá nhiều bản sao có thể khiến tế bào sản xuất quá nhiều protein và nhận tín hiệu tăng trưởng mạnh hơn.

4. Vì sao tế bào ung thư lại xảy ra amplification?

Ung thư là quá trình tiến hóa của tế bào.

Trong quá trình tế bào ung thư phát triển, DNA có thể xuất hiện nhiều loại bất thường khác nhau.

Một trong những bất thường đó là gene copy-number alteration, tức thay đổi số lượng bản sao gene.

Amplification là dạng tăng số lượng bản sao ở mức đáng kể.

Những thay đổi này có thể xảy ra do:

Sai sót trong quá trình nhân đôi DNA.

Tái cấu trúc nhiễm sắc thể.

Nhân đoạn DNA bất thường.

Các cơ chế mất ổn định bộ gene trong tế bào ung thư.

Một số amplification có thể xuất hiện từ khá sớm trong quá trình hình thành ung thư, trong khi một số khác có thể xuất hiện hoặc tăng lên trong quá trình bệnh tiến triển.

5. Amplification có làm gene hoạt động mạnh hơn không?

Có thể.

Đây là lý do amplification có ý nghĩa sinh học.

Nếu một gene có nhiều bản sao hơn, tế bào có thể tạo ra nhiều RNA và protein tương ứng hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa số lượng bản sao gene và lượng protein không phải lúc nào cũng tuyệt đối.

Trong một số gene quan trọng đối với ung thư, amplification có thể dẫn đến tăng biểu hiện protein, từ đó góp phần thúc đẩy tăng sinh, sống sót hoặc phát triển của tế bào ung thư.

Một ví dụ kinh điển là HER2 amplification trong ung thư vú.

Khi HER2 được khuếch đại, tế bào ung thư có thể có lượng protein HER2 tăng cao trên bề mặt tế bào. Đây là một trong những cơ sở sinh học của nhóm ung thư vú HER2-positive và có ý nghĩa trực tiếp đối với lựa chọn điều trị.

6. HER2 amplification là gì?

HER2 amplification nghĩa là gene ERBB2, thường được gọi là HER2, có số lượng bản sao tăng bất thường trong tế bào ung thư.

HER2 là một receptor tyrosine kinase nằm trên bề mặt tế bào.

Khi gene HER2 được khuếch đại, tế bào có thể tạo ra nhiều protein HER2 hơn.

Sự gia tăng tín hiệu HER2 có thể thúc đẩy:

Tăng sinh tế bào.

Tăng khả năng sống sót của tế bào.

Phát triển khối u.

Trong ung thư vú, việc xác định tình trạng HER2 có vai trò quan trọng vì bệnh nhân HER2-positive có thể được điều trị bằng các thuốc nhắm vào HER2.

7. HER2 amplification có giống HER2 dương tính không?

Có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Đây là một điểm rất quan trọng khi đọc báo cáo ung thư vú.

Có thể đánh giá HER2 bằng những phương pháp khác nhau.

Một phương pháp thường gặp là immunohistochemistry – IHC, đánh giá lượng protein HER2 trên bề mặt tế bào.

Một phương pháp khác là in situ hybridization, chẳng hạn ISH hoặc FISH, đánh giá số lượng bản sao gene HER2 và mối liên quan giữa HER2 với chromosome 17.

Vì vậy:

HER2 protein expression và HER2 gene amplification là hai khái niệm khác nhau nhưng có liên quan chặt chẽ.

Một báo cáo có thể ghi:

HER2 IHC 3+

hoặc:

HER2 amplified by ISH/FISH.

Đây không phải hai cách viết hoàn toàn giống nhau, nhưng đều có thể cung cấp bằng chứng để xác định tình trạng HER2 theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành.

8. Amplification có giống overexpression không?

Không.

Hai thuật ngữ này thường đi cùng nhau nhưng mô tả hai hiện tượng khác nhau.

Amplification = số lượng bản sao gene tăng.

Overexpression = gene tạo ra lượng RNA hoặc protein cao hơn mức bình thường.

Amplification có thể dẫn đến overexpression, nhưng không phải mọi overexpression đều do amplification.

Ví dụ, một gene có thể tạo ra quá nhiều protein do cơ chế điều hòa gene thay đổi mà không nhất thiết phải có amplification.

Vì vậy, bác nên phân biệt:

Gene amplification → vấn đề ở số lượng bản sao DNA.

Protein overexpression → vấn đề ở mức biểu hiện protein.

9. Amplification có giống mutation không?

Không.

Có thể hình dung ba dạng thay đổi đơn giản như sau:

Mutation: thay đổi “chữ” trong trình tự DNA.

Deletion: mất một đoạn DNA.

Amplification: tăng số lượng bản sao của một đoạn DNA.

Ví dụ:

EGFR L858R → mutation.

EGFR exon 19 deletion → deletion.

HER2 amplification → amplification.

Đây là ba kiểu alteration khác nhau.

10. Amplification có giống duplication không?

Hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Duplication thường mô tả việc một đoạn DNA được nhân đôi, tạo thêm một bản sao.

Amplification thường được sử dụng khi số lượng bản sao của một gene hoặc vùng DNA tăng lên đáng kể và có ý nghĩa trong bối cảnh bộ gene của tế bào ung thư.

Vì vậy, amplification thường được hiểu là một dạng copy-number gain mạnh.

Trong các báo cáo xét nghiệm gene, cách dùng thuật ngữ có thể phụ thuộc vào công nghệ xét nghiệm và tiêu chuẩn phân tích của từng phòng xét nghiệm.

11. Amplification được phát hiện bằng xét nghiệm nào?

Có nhiều phương pháp có thể đánh giá amplification.

Một trong những phương pháp kinh điển là FISH – fluorescence in situ hybridization.

FISH sử dụng các probe huỳnh quang để gắn vào vùng DNA cần khảo sát. Qua kính hiển vi huỳnh quang, phòng xét nghiệm có thể đếm tín hiệu và đánh giá số lượng bản sao của gene.

Ngoài FISH, amplification hoặc copy-number alteration còn có thể được đánh giá bằng:

NGS.

SNP array.

Chromosomal microarray.

Một số kỹ thuật PCR định lượng hoặc kỹ thuật dựa trên copy number.

Tuy nhiên, mỗi phương pháp có cách xác định và tiêu chuẩn diễn giải khác nhau.

12. FISH xác định amplification như thế nào?

Trong xét nghiệm FISH, người ta sử dụng các probe gắn huỳnh quang để đánh dấu:

Gene cần khảo sát.

và trong một số trường hợp là:

Centromere của chromosome tương ứng.

Ví dụ, trong đánh giá HER2, xét nghiệm có thể sử dụng probe cho HER2/ERBB2 và probe cho chromosome 17.

Sau đó, bác sĩ giải phẫu bệnh hoặc chuyên gia xét nghiệm có thể đánh giá số lượng tín hiệu.

Nếu số lượng bản sao HER2 tăng đáng kể so với chromosome tham chiếu theo tiêu chuẩn được sử dụng, kết quả có thể được phân loại là HER2 amplified.

Do đó, FISH không chỉ đơn giản là “nhìn xem gene có hay không”, mà còn giúp đánh giá số lượng bản sao tương đối của gene.

13. NGS phát hiện amplification như thế nào?

NGS chủ yếu được biết đến với khả năng phát hiện mutation và fusion, nhưng một số hệ thống NGS cũng có thể phân tích copy number alterations – CNA, bao gồm amplification.

Trong NGS, mức độ khuếch đại có thể được suy luận dựa trên lượng dữ liệu giải trình tự thu được từ vùng gene đó so với các vùng tham chiếu.

Một số báo cáo có thể ghi:

Amplification detected.

Copy number gain.

hoặc:

High-level amplification.

Tuy nhiên, khả năng phát hiện amplification của NGS phụ thuộc vào:

Thiết kế panel.

Độ phủ vùng gene.

Thuật toán phân tích.

Tỷ lệ tế bào ung thư trong mẫu.

Chất lượng DNA.

Vì vậy, không phải mọi xét nghiệm NGS đều có khả năng đánh giá amplification giống nhau.

14. Nếu báo cáo ghi “amplification detected” thì có nghĩa gì?

Nếu báo cáo ghi:

Gene X amplification: Detected

thì về cơ bản có nghĩa xét nghiệm đã phát hiện số lượng bản sao của gene X tăng bất thường trong mẫu được xét nghiệm.

Nhưng để biết điều này có ý nghĩa điều trị hay không, cần biết gene nào được khuếch đại.

Đây là điểm rất quan trọng.

Ví dụ:

HER2 amplification có thể có ý nghĩa điều trị rất rõ trong một số loại ung thư.

Trong khi một amplification khác có thể chưa có thuốc nhắm trúng đích được chứng minh hiệu quả trong bệnh cảnh cụ thể.

Do đó, không thể chỉ nhìn thấy chữ “amplification” rồi kết luận rằng người bệnh chắc chắn có thuốc đích.

15. Amplification gene nào thường có ý nghĩa trong ung thư?

Một số gene có amplification đã được nghiên cứu và có ý nghĩa lâm sàng trong những loại ung thư nhất định.

Ví dụ:

ERBB2/HER2 trong ung thư vú và một số ung thư khác.

MET amplification trong một số trường hợp ung thư phổi.

MDM2 amplification trong một số sarcoma.

MYC amplification trong một số bệnh ung thư.

CCND1 amplification trong một số loại ung thư.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng ý nghĩa của amplification phụ thuộc vào loại ung thư và bối cảnh lâm sàng.

Một gene được khuếch đại ở ung thư này có thể có ý nghĩa khác với khi gene đó được khuếch đại ở ung thư khác.

16. MET amplification trong ung thư phổi có ý nghĩa gì?

MET là một gene quan trọng trong ung thư phổi.

MET amplification nghĩa là số lượng bản sao của vùng chứa gene MET tăng lên.

MET amplification có thể dẫn đến tăng tín hiệu MET và trong một số trường hợp có thể đóng vai trò như một cơ chế thúc đẩy ung thư hoặc cơ chế kháng thuốc.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

MET amplification

với:

MET exon 14 skipping.

Đây là hai alteration hoàn toàn khác nhau.

MET exon 14 skipping là một dạng bất thường liên quan đến RNA splicing và có thể là một driver alteration có ý nghĩa điều trị rõ ràng trong ung thư phổi.

Trong khi đó, MET amplification liên quan đến tăng số lượng bản sao gene.

Do đó, khi đọc báo cáo, bác cần nhìn chính xác loại alteration chứ không chỉ nhìn chữ “MET”.

17. Amplification có phải lúc nào cũng là driver mutation không?

Không.

Một amplification có thể là:

Driver alteration.

Passenger alteration.

hoặc có ý nghĩa chưa rõ.

Nếu amplification làm tăng hoạt động của một gene thúc đẩy sự phát triển của ung thư, nó có thể đóng vai trò driver.

Nhưng việc phát hiện amplification không tự động chứng minh rằng gene đó là nguyên nhân chính khiến khối u phát triển.

Cần đánh giá dựa trên:

Gene nào được khuếch đại.

Mức độ amplification.

Loại ung thư.

Các alteration đồng thời.

Bằng chứng sinh học.

Bằng chứng lâm sàng về hiệu quả điều trị.

18. High-level amplification nghĩa là gì?

Một số báo cáo có thể ghi:

High-level amplification.

Điều này có nghĩa số lượng bản sao của vùng DNA được đánh giá là tăng cao theo ngưỡng phân tích của xét nghiệm.

Không nên hiểu rằng:

High-level amplification = ung thư nặng hơn.

Mức độ amplification và giai đoạn ung thư là hai vấn đề khác nhau.

Một bệnh nhân có high-level amplification không nhất thiết là bệnh nhân giai đoạn IV.

Ngược lại, bệnh nhân giai đoạn IV cũng không nhất thiết phải có amplification.

19. Amplification có cho biết ung thư đang ở giai đoạn mấy không?

Không.

Amplification là thông tin về đặc điểm phân tử của tế bào ung thư.

Giai đoạn ung thư lại được xác định dựa trên mức độ lan rộng của bệnh, thường thông qua hệ thống TNM đối với nhiều loại ung thư.

Do đó:

Amplification ≠ stage.

Ví dụ, một bệnh nhân có HER2 amplification vẫn có thể ở giai đoạn sớm hoặc giai đoạn tiến triển.

Ngược lại, bệnh nhân giai đoạn IV có thể không có amplification nào có ý nghĩa điều trị.

20. Amplification có nghĩa là khối u phát triển nhanh không?

Không thể kết luận chỉ từ amplification.

Một số amplification có thể liên quan đến sinh học khối u mạnh hơn, nhưng không thể sử dụng riêng kết quả amplification để dự đoán tốc độ phát triển của một khối u cụ thể.

Để đánh giá diễn biến bệnh, bác sĩ cần kết hợp:

Hình ảnh học.

Khám lâm sàng.

Giải phẫu bệnh.

Các xét nghiệm sinh học phân tử.

Đáp ứng điều trị.

Thời gian bệnh ổn định hoặc tiến triển.

21. Amplification có di truyền từ bố mẹ không?

Thông thường, amplification được phát hiện trong mô ung thư là somatic alteration, tức thay đổi xảy ra trong tế bào của khối u trong quá trình hình thành và tiến triển ung thư.

Điều này khác với germline alteration, là biến đổi tồn tại trong trứng hoặc tinh trùng và có thể hiện diện trong nhiều tế bào của cơ thể.

Do đó:

Amplification được phát hiện trong khối u không đồng nghĩa với bệnh di truyền.

Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt, nếu nghi ngờ một bất thường di truyền, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm germline phù hợp.

22. Amplification có thể xuất hiện cùng mutation không?

Có.

Một khối u có thể đồng thời có nhiều loại alteration.

Ví dụ, xét nghiệm NGS có thể phát hiện:

EGFR mutation + gene amplification.

Hoặc:

KRAS mutation + copy-number alteration.

Hoặc nhiều alteration khác nhau.

Điều này phản ánh tính không đồng nhất và sự phức tạp về mặt phân tử của tế bào ung thư.

Tuy nhiên, không phải tất cả các alteration đều có ý nghĩa điều trị như nhau.

23. Nếu có amplification thì có thuốc đích không?

Có thể có, nhưng không phải lúc nào cũng có.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Không nên hiểu:

Amplification → chắc chắn có thuốc đích.

Đúng hơn:

Một số amplification của một số gene trong một số loại ung thư → có thể là biomarker để lựa chọn điều trị.

Ví dụ điển hình là HER2 amplification trong ung thư vú HER2-positive, khi bệnh nhân có thể được cân nhắc các liệu pháp nhắm HER2 phù hợp.

Một số amplification khác cũng đang được sử dụng hoặc nghiên cứu làm biomarker điều trị, nhưng mức độ bằng chứng không giống nhau.

24. Tại sao cùng là amplification nhưng cách điều trị lại khác nhau?

Bởi vì gene được khuếch đại mới là thông tin quan trọng.

Ví dụ:

HER2 amplification → liên quan đến nhóm thuốc nhắm HER2.

MET amplification → có thể đặt ra câu hỏi về liệu pháp nhắm MET trong một số bối cảnh, nhưng cần xem xét kỹ tiêu chuẩn xác định amplification và bằng chứng lâm sàng.

MDM2 amplification → có ý nghĩa sinh học khác và chiến lược điều trị cũng khác.

Do đó, không thể điều trị dựa trên từ khóa “amplification”.

Phải biết:

Amplification của gene nào?

Mức độ bao nhiêu?

Trong loại ung thư nào?

Có bằng chứng điều trị nào?

25. Amplification có thể thay đổi theo thời gian không?

Có thể.

Bộ gene của tế bào ung thư không phải là một hệ thống hoàn toàn bất biến.

Trong quá trình điều trị, các dòng tế bào ung thư khác nhau có thể được chọn lọc.

Một alteration có thể trở nên nổi bật hơn hoặc giảm đi theo thời gian.

Điều này đặc biệt đáng quan tâm khi bệnh tiến triển sau điều trị.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại mô hoặc ctDNA để đánh giá các thay đổi phân tử mới.

Tuy nhiên, kết quả giữa các lần xét nghiệm cần được so sánh rất thận trọng vì chúng có thể sử dụng mẫu bệnh phẩm, phương pháp và độ nhạy khác nhau.

26. Tại sao xét nghiệm amplification đôi khi cho kết quả khác nhau giữa hai phòng xét nghiệm?

Có nhiều lý do.

Thứ nhất, hai xét nghiệm có thể sử dụng công nghệ khác nhau.

Thứ hai, ngưỡng xác định amplification có thể khác nhau tùy xét nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng.

Thứ ba, mẫu bệnh phẩm có thể khác nhau.

Thứ tư, tỷ lệ tế bào ung thư trong mẫu có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện.

Thứ năm, các xét nghiệm NGS khác nhau có thể sử dụng thuật toán phân tích copy number khác nhau.

Vì vậy, khi hai báo cáo không hoàn toàn giống nhau, bác sĩ cần xem cả phương pháp, loại mẫu và tiêu chuẩn diễn giải thay vì chỉ so sánh hai dòng kết quả.

27. Nếu kết quả ghi “copy number gain” thì có phải amplification không?

Chưa chắc.

Đây là một điểm rất quan trọng khi đọc báo cáo NGS.

Copy-number gain nghĩa là số lượng bản sao của một vùng DNA tăng lên.

Amplification thường được dùng cho mức tăng bản sao cao hơn và có ý nghĩa rõ hơn.

Do đó có thể hình dung:

Copy-number gain → tăng số lượng bản sao.

High-level amplification → tăng số lượng bản sao ở mức cao.

Ngưỡng phân biệt hai khái niệm này phụ thuộc vào loại xét nghiệm và tiêu chuẩn của phòng xét nghiệm.

Vì vậy, nếu báo cáo chỉ ghi “copy number gain”, không nên tự động chuyển thành “amplification” nếu báo cáo không kết luận như vậy.

28. Amplification có giống “gene expression tăng” không?

Không.

Đây là ba khái niệm có thể liên quan nhưng cần phân biệt:

Gene amplification → số lượng bản sao DNA tăng.

Gene expression → gene được phiên mã thành RNA ở mức nào.

Protein overexpression → lượng protein được tạo ra ở mức nào.

Amplification có thể dẫn đến tăng expression và overexpression, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra theo tỷ lệ đơn giản.

Ví dụ, HER2 amplification thường đi kèm tăng biểu hiện protein HER2, nhưng để xác định HER2 status trong ung thư vú vẫn cần sử dụng tiêu chuẩn xét nghiệm phù hợp, không thể suy luận chỉ từ một thông tin đơn lẻ.

29. Amplification có thể phát hiện bằng sinh thiết lỏng không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng khó hơn so với một số dạng đột biến điểm.

Sinh thiết lỏng sử dụng ctDNA trong máu để tìm các dấu hiệu phân tử của khối u.

Các xét nghiệm ctDNA hiện đại có thể đánh giá một số copy-number alterations, bao gồm một số trường hợp amplification.

Tuy nhiên, khả năng phát hiện phụ thuộc vào lượng ctDNA trong máu và thiết kế xét nghiệm.

Vì vậy, nếu xét nghiệm máu không phát hiện amplification, điều đó không nhất thiết chứng minh khối u không có amplification.

Nếu amplification có ý nghĩa quyết định đối với lựa chọn điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm trên mô nếu điều kiện cho phép.

30. Làm thế nào để đọc một kết quả amplification?

Khi đọc báo cáo, bác nên tìm ít nhất bốn thông tin.

Thứ nhất: Gene nào được khuếch đại?

Ví dụ:

ERBB2 amplification.

MET amplification.

MDM2 amplification.

Thứ hai: Mức độ amplification là bao nhiêu?

Báo cáo có thể ghi:

Gain.

Amplification.

High-level amplification.

hoặc cung cấp một chỉ số copy number cụ thể.

Thứ ba: Phương pháp xét nghiệm là gì?

Có thể là:

FISH.

ISH.

NGS.

hoặc phương pháp khác.

Thứ tư: Ý nghĩa lâm sàng là gì?

Đây mới là phần quan trọng nhất đối với quyết định điều trị.

Một amplification có thể:

Có thuốc nhắm trúng đích.

Có thuốc nhưng bằng chứng còn hạn chế.

Chỉ có ý nghĩa tiên lượng.

Có ý nghĩa trong thử nghiệm lâm sàng.

hoặc:

Chưa có ý nghĩa điều trị rõ ràng.

31. Amplification có phải lúc nào cũng cần điều trị không?

Không.

Xét nghiệm gene không phải là danh sách tất cả những bất thường cần phải điều trị.

Một số alteration chỉ có giá trị cung cấp thêm thông tin về sinh học của khối u.

Chỉ khi một alteration có ý nghĩa lâm sàng phù hợp, bác sĩ mới cân nhắc sử dụng thông tin đó để lựa chọn điều trị.

Vì vậy:

Phát hiện amplification ≠ phải điều trị amplification.

Điều trị vẫn phải dựa trên toàn bộ bệnh cảnh.

32. Bác cần nhớ gì khi gặp từ “Amplification”?

Nếu chỉ cần nhớ một ý:

Amplification = số lượng bản sao của một gene hoặc một vùng DNA tăng bất thường.

Nó khác với đột biến điểm như:

EGFR L858R.

Nó cũng khác với:

Deletion.

và khác với:

Fusion.

Amplification có thể làm tăng biểu hiện của gene và trong một số ung thư có thể trở thành driver alteration hoặc một biomarker điều trị quan trọng.

Tuy nhiên, ý nghĩa của amplification phụ thuộc rất lớn vào gene được khuếch đại, loại ung thư, mức độ amplification, phương pháp xét nghiệm và bằng chứng điều trị hiện có.

Kết luận

Amplification là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng một gene hoặc một vùng DNA có số lượng bản sao tăng lên bất thường trong tế bào.

Đây là một dạng thay đổi số lượng bản sao của bộ gene và khác với những đột biến điểm như EGFR L858R hay KRAS G12C. Nếu mutation có thể được hình dung là thay đổi “chữ” trong trình tự DNA, thì amplification giống như việc một đoạn DNA được tạo ra quá nhiều bản sao.

Amplification có thể làm tăng lượng RNA hoặc protein do gene đó tạo ra và trong một số loại ung thư có thể góp phần thúc đẩy sự phát triển của khối u. Một ví dụ kinh điển là HER2/ERBB2 amplification trong ung thư vú, khi sự khuếch đại gene có thể đi kèm tăng biểu hiện protein HER2 và có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn điều trị.

Amplification có thể được đánh giá bằng nhiều phương pháp như FISH, ISH, NGS và một số kỹ thuật phân tích copy number khác. Mỗi phương pháp có ưu điểm, giới hạn và tiêu chuẩn diễn giải riêng. Vì vậy, khi hai báo cáo xét nghiệm cho kết quả khác nhau, cần xem xét cả loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, ngưỡng phân tích và chất lượng bệnh phẩm.

Bác cũng cần phân biệt amplification, copy-number gain và overexpression. Copy-number gain chỉ đơn giản là số lượng bản sao tăng, trong khi amplification thường được dùng cho mức tăng bản sao cao hơn. Overexpression lại nói về mức biểu hiện của RNA hoặc protein. Ba khái niệm này có thể liên quan với nhau nhưng không phải là một.

Đặc biệt, không thể nhìn thấy chữ “amplification” rồi kết luận ngay rằng người bệnh có thuốc đích. Điều quan trọng nhất là biết gene nào được khuếch đại, mức độ khuếch đại ra sao, bệnh thuộc loại ung thư nào và alteration đó có bằng chứng điều trị đến mức nào. HER2 amplification, MET amplification và MDM2 amplification có thể có những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Cuối cùng, amplification được phát hiện trong mô ung thư thường là thay đổi soma, không đồng nghĩa với một bất thường di truyền được truyền từ bố mẹ. Amplification cũng không cho biết trực tiếp ung thư đang ở giai đoạn nào và không thể tự nó dùng để dự đoán tiên lượng của một người bệnh.

Có thể ghi nhớ ngắn gọn:

Amplification = tăng số lượng bản sao gene.

Mutation = thay đổi trình tự DNA.

Deletion = mất đoạn DNA.

Fusion = hai gene hoặc hai vùng gene được nối bất thường.

Và khi đọc một kết quả amplification, câu hỏi quan trọng nhất luôn là:

“Gene nào được khuếch đại và sự khuếch đại đó có ý nghĩa gì đối với loại ung thư này?”

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen – Fusion nghĩa là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Gene Amplification. National Cancer Institute. 2026.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Breast Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  3. Wolff AC, Hammond MEH, Hicks DG, et al. Human Epidermal Growth Factor Receptor 2 Testing in Breast Cancer: American Society of Clinical Oncology/College of American Pathologists Clinical Practice Guideline Focused Update. Journal of Clinical Oncology. 2018.

  4. Wolff AC, Hammond MEH, Allison KH, et al. Human Epidermal Growth Factor Receptor 2 Testing in Breast Cancer: ASCO-CAP Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2023.

  5. Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment with Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018.

  6. Mosele F, Remon J, Mateo J, et al. Recommendations for the Use of Next-Generation Sequencing for Patients with Metastatic Cancers: A Report from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2020.

  7. Meric-Bernstam F, Johnson A, Holla V, et al. A Decision Support Framework for Genomic Testing in Cancer. Journal of the National Comprehensive Cancer Network. 2015.

  8. Viale G, Higgins JP, et al. HER2 Testing in Breast Cancer: An Update of Current Concepts and Clinical Implications. Pathologica. 2021.