Hiểu về xét nghiệm đông máu – APTT nói lên điều gì?
Khi cầm trên tay một phiếu xét nghiệm đông máu, bên cạnh PT và INR, người bệnh thường bắt gặp một chỉ số khác có tên APTT hoặc aPTT. Nếu PT và INR thường được nhắc đến khi theo dõi warfarin, nhiều người lại không biết APTT dùng để đánh giá điều gì, vì sao bác sĩ yêu cầu xét nghiệm này và APTT kéo dài có phải đồng nghĩa với nguy cơ chảy máu hay không.
APTT là một xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá một phần khác của hệ thống đông máu, chủ yếu liên quan đến con đường nội sinh và con đường chung. Xét nghiệm này có thể được sử dụng trong đánh giá các rối loạn đông máu, tìm nguyên nhân khi người bệnh có biểu hiện chảy máu bất thường, và trong một số hoàn cảnh để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn.
Tuy nhiên, cũng giống như PT và INR, APTT không phải là một xét nghiệm có thể tự nó xác định người bệnh có bệnh gì. Một kết quả APTT bất thường cần được đặt trong bối cảnh triệu chứng, thuốc đang sử dụng, số lượng tiểu cầu, fibrinogen, PT và các xét nghiệm khác khi cần thiết.
1. APTT là gì?
APTT (Activated Partial Thromboplastin Time), hay thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa, là xét nghiệm đo thời gian cần thiết để hình thành cục đông trong một mẫu huyết tương sau khi phòng xét nghiệm bổ sung các chất cần thiết để kích hoạt một phần của hệ thống đông máu.
APTT chủ yếu đánh giá hoạt động của con đường nội sinh và con đường chung của hệ thống đông máu.
Các yếu tố đông máu liên quan gồm nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố VIII, IX, XI, XII, cùng với các yếu tố của con đường chung như X, V, II và fibrinogen.
Điều này giúp giải thích vì sao APTT có thể thay đổi trong nhiều bệnh lý khác nhau, từ thiếu hụt yếu tố đông máu đến tác động của thuốc chống đông.
2. APTT đang đo điều gì?
Hệ thống đông máu của cơ thể có thể hình dung như một mạng lưới gồm nhiều yếu tố phối hợp với nhau để tạo thành cục máu đông khi mạch máu bị tổn thương.
APTT kiểm tra hoạt động của một phần mạng lưới đó trong điều kiện xét nghiệm.
Nếu một hoặc nhiều yếu tố trong con đường mà APTT đánh giá bị thiếu, bị ức chế hoặc hoạt động bất thường, thời gian hình thành cục đông có thể kéo dài.
Tuy nhiên, APTT không đánh giá toàn bộ hệ thống cầm máu.
Ví dụ, số lượng tiểu cầu không được phản ánh trực tiếp bằng APTT. Chức năng tiểu cầu cũng không được đánh giá đầy đủ bằng xét nghiệm này.
Vì vậy, APTT bình thường không có nghĩa toàn bộ hệ thống đông máu chắc chắn bình thường, và APTT kéo dài cũng không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh đang chảy máu.
3. APTT được ghi trên phiếu xét nghiệm như thế nào?
APTT thường được ghi bằng đơn vị giây, kèm theo khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm.
Một số cơ sở có thể báo cáo thêm tỷ lệ APTT hoặc sử dụng những cách biểu diễn khác tùy hệ thống xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm do thuốc thử, thiết bị và phương pháp sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, khi đọc APTT, người bệnh nên ưu tiên khoảng tham chiếu được in trực tiếp trên phiếu xét nghiệm của mình.
Không nên lấy một con số cố định từ nguồn trên Internet rồi tự kết luận rằng APTT của mình “cao” hoặc “thấp”.
4. APTT kéo dài có nghĩa là gì?
Khi APTT kéo dài, có nghĩa là trong điều kiện xét nghiệm, mẫu huyết tương cần nhiều thời gian hơn để hình thành cục đông so với khoảng tham chiếu.
Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng này.
Một nguyên nhân quan trọng là thiếu hụt một hoặc nhiều yếu tố đông máu thuộc con đường mà APTT đánh giá.
Ví dụ, thiếu yếu tố VIII có thể gặp trong hemophilia A, còn thiếu yếu tố IX có thể gặp trong hemophilia B.
APTT cũng có thể kéo dài do một số chất ức chế đông máu, do thuốc chống đông hoặc trong một số tình trạng bệnh lý mắc phải.
Ngoài ra, bệnh gan nặng, đông máu nội mạch lan tỏa và một số rối loạn đông máu khác cũng có thể làm APTT thay đổi.
Do đó, APTT kéo dài chỉ là một dấu hiệu xét nghiệm và cần tìm nguyên nhân, chứ không phải một chẩn đoán độc lập.
5. APTT kéo dài có phải là người bệnh sẽ bị chảy máu?
Không nhất thiết.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi đọc APTT.
Có những người có APTT kéo dài nhưng không có biểu hiện chảy máu đáng kể. Ngược lại, một người có nguy cơ chảy máu vẫn có thể có APTT bình thường tùy nguyên nhân.
Khả năng chảy máu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại và mức độ thiếu hụt yếu tố đông máu, số lượng và chức năng tiểu cầu, tình trạng thành mạch, bệnh lý nền, thuốc đang sử dụng và vị trí tổn thương.
Một số tình trạng làm APTT kéo dài thậm chí không nhất thiết liên quan đến nguy cơ chảy máu tăng.
Vì vậy, khi phát hiện APTT kéo dài, bác sĩ sẽ không chỉ hỏi “APTT bao nhiêu?” mà còn xem người bệnh có chảy máu hay không, đang sử dụng thuốc gì, các xét nghiệm khác thế nào và tình trạng lâm sàng ra sao.
6. APTT và PT khác nhau như thế nào?
APTT và PT đều là xét nghiệm đánh giá quá trình đông máu, nhưng chúng tập trung vào những phần khác nhau của hệ thống đông máu.
Có thể hiểu đơn giản:
PT chủ yếu đánh giá con đường ngoại sinh và con đường chung.
APTT chủ yếu đánh giá con đường nội sinh và con đường chung.
Hai con đường này cuối cùng hội tụ vào con đường chung để tạo ra thrombin và fibrin, từ đó hình thành cục máu đông.
Vì vậy, bác sĩ thường yêu cầu cả PT và APTT trong những trường hợp cần đánh giá tương đối toàn diện hệ thống đông máu.
Nếu chỉ một xét nghiệm bất thường, cách tìm nguyên nhân sẽ khác với trường hợp cả PT và APTT cùng kéo dài.
7. APTT và INR có giống nhau không?
Không.
INR được tính toán dựa trên PT và đặc biệt quan trọng trong theo dõi điều trị bằng warfarin.
Trong khi đó, APTT là một xét nghiệm khác, đánh giá chủ yếu con đường nội sinh và con đường chung.
Do đó, người bệnh không nên sử dụng INR để thay thế APTT hoặc ngược lại.
Ví dụ, một người đang dùng warfarin thường được theo dõi bằng INR, trong khi heparin không phân đoạn trong một số tình huống có thể được theo dõi bằng APTT hoặc phương pháp phù hợp khác.
8. APTT có liên quan đến heparin như thế nào?
Một trong những ứng dụng quan trọng của APTT là theo dõi tác dụng của heparin không phân đoạn (unfractionated heparin, UFH) trong những hoàn cảnh phù hợp.
Heparin làm tăng hoạt động của antithrombin, từ đó ức chế một số yếu tố đông máu và làm giảm khả năng hình thành cục máu đông.
Khi sử dụng heparin không phân đoạn theo phương pháp cần theo dõi bằng APTT, bác sĩ có thể sử dụng APTT để đánh giá mức độ chống đông và điều chỉnh liều theo phác đồ của cơ sở điều trị.
Tuy nhiên, không phải tất cả các thuốc chống đông đều được theo dõi bằng APTT.
Đây là điểm rất quan trọng.
Các heparin trọng lượng phân tử thấp như enoxaparin thường không được theo dõi thường quy bằng APTT. Một số trường hợp đặc biệt có thể cần xét nghiệm anti-Xa theo chỉ định.
Các thuốc chống đông đường uống trực tiếp như apixaban, rivaroxaban, edoxaban hoặc dabigatran cũng không sử dụng APTT để điều chỉnh liều thường quy.
Vì vậy, nếu người bệnh đang dùng thuốc chống đông, cần biết chính xác thuốc nào đang được sử dụng và bác sĩ đang lựa chọn phương pháp theo dõi nào.
9. APTT có thể kéo dài do thuốc nào?
Ngoài heparin không phân đoạn, một số thuốc hoặc chất chống đông có thể ảnh hưởng đến APTT.
Heparin là nguyên nhân thường được bác sĩ nghĩ đến khi APTT kéo dài ở người đang điều trị chống đông.
Một số thuốc chống đông đường uống trực tiếp cũng có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm đông máu thông thường, nhưng mức độ thay đổi không phản ánh chính xác hiệu quả chống đông của thuốc.
Vì vậy, không thể nhìn APTT rồi suy ra chính xác mức độ tác dụng của mọi loại thuốc chống đông.
Khi gặp APTT kéo dài, bác sĩ cần biết người bệnh đang sử dụng thuốc gì, thời điểm dùng thuốc gần nhất và mục đích điều trị.
10. APTT kéo dài nhưng PT bình thường có ý nghĩa gì?
Đây là một tình huống khá thường gặp trong thực hành.
Khi APTT kéo dài trong khi PT vẫn bình thường, bác sĩ thường nghĩ đến những nguyên nhân ảnh hưởng chủ yếu đến con đường nội sinh.
Có thể kể đến thiếu một số yếu tố đông máu như VIII, IX, XI hoặc những chất ức chế ảnh hưởng đến con đường này.
Heparin cũng là một nguyên nhân quan trọng cần xem xét.
Một tình trạng khác là sự hiện diện của lupus anticoagulant. Tên gọi này dễ gây hiểu nhầm, bởi mặc dù lupus anticoagulant có thể làm APTT kéo dài trong phòng xét nghiệm, sự hiện diện của nó lại có thể liên quan đến nguy cơ huyết khối trong cơ thể chứ không đơn giản là tình trạng “máu khó đông”.
Vì vậy, đây là ví dụ rất rõ cho thấy một kết quả xét nghiệm không thể được diễn giải chỉ bằng cách nhìn vào con số tăng hay giảm.
11. Khi cả PT và APTT cùng kéo dài thì sao?
Nếu cả PT và APTT đều kéo dài, phạm vi nguyên nhân có thể rộng hơn.
Một số tình trạng có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều yếu tố đông máu, chẳng hạn bệnh gan nặng, thiếu vitamin K đáng kể, đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) hoặc sử dụng một số thuốc chống đông.
Trong trường hợp này, bác sĩ thường xem thêm tiểu cầu, fibrinogen, D-dimer, chức năng gan và các xét nghiệm khác tùy tình huống.
Đặc biệt ở người bệnh ung thư nặng, DIC là một trong những tình trạng cần được cân nhắc khi có biểu hiện chảy máu hoặc huyết khối kèm những thay đổi bất thường của nhiều xét nghiệm đông máu.
Tuy nhiên, không thể chẩn đoán DIC chỉ dựa vào việc PT và APTT cùng kéo dài. Bác sĩ cần tổng hợp nhiều dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm.
12. APTT có ý nghĩa gì ở người bệnh ung thư?
Ở người bệnh ung thư, APTT có thể được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Bác sĩ có thể kiểm tra APTT khi người bệnh có chảy máu bất thường, nghi ngờ rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị thực hiện một số thủ thuật.
APTT cũng có thể được sử dụng để theo dõi heparin không phân đoạn khi đây là phương pháp theo dõi phù hợp.
Trong một số trường hợp, APTT được kiểm tra cùng PT, INR, tiểu cầu, fibrinogen và D-dimer để đánh giá tình trạng đông máu tổng thể, đặc biệt khi người bệnh có tình trạng toàn thân nặng.
Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh ung thư đều cần xét nghiệm APTT thường xuyên.
Việc xét nghiệm phụ thuộc vào loại ung thư, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng, triệu chứng và mục đích đánh giá của bác sĩ.
13. APTT có giúp phát hiện huyết khối ở người bệnh ung thư không?
Không.
Người bệnh ung thư có nguy cơ huyết khối cao hơn trong nhiều hoàn cảnh, nhưng APTT không phải xét nghiệm chẩn đoán huyết khối.
Một người có APTT bình thường vẫn có thể bị huyết khối.
Thậm chí một số tình trạng làm APTT kéo dài như lupus anticoagulant lại có thể liên quan đến nguy cơ huyết khối tăng.
Khi nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu, bác sĩ thường dựa vào triệu chứng, yếu tố nguy cơ và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler.
Khi nghi ngờ thuyên tắc phổi, bác sĩ có thể cần đánh giá nguy cơ lâm sàng và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thích hợp.
Vì vậy, APTT không được sử dụng để khẳng định hay loại trừ huyết khối.
14. APTT có thể được dùng để đánh giá chức năng gan không?
APTT có thể bị ảnh hưởng khi chức năng tổng hợp của gan suy giảm, nhưng đây không phải là xét nghiệm chuyên biệt để đánh giá chức năng gan.
Gan sản xuất nhiều yếu tố đông máu, vì vậy bệnh gan nặng có thể làm thay đổi nhiều xét nghiệm đông máu, trong đó có PT và APTT.
Tuy nhiên, khi đánh giá chức năng gan, bác sĩ thường quan tâm đến nhiều thông tin khác như bilirubin, albumin, AST, ALT, ALP, GGT, cùng với biểu hiện lâm sàng và các phương pháp đánh giá khác.
Trong nhiều trường hợp, PT/INR có thể cung cấp thông tin hữu ích hơn về khả năng tổng hợp một số yếu tố đông máu của gan.
Do đó, APTT kéo dài không đồng nghĩa với suy gan.
15. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị bằng heparin không phân đoạn. Sau khi kiểm tra, APTT cao hơn mức mục tiêu của phác đồ.
Bác sĩ sẽ không đơn giản kết luận rằng người bệnh “bị bệnh đông máu”. Trước tiên, bác sĩ sẽ xem xét liều heparin, thời điểm lấy mẫu xét nghiệm, mục tiêu chống đông và tình trạng lâm sàng để quyết định có cần điều chỉnh điều trị hay không.
Trong một trường hợp khác, người bệnh không sử dụng heparin nhưng APTT kéo dài nhiều lần. Khi đó, bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân khác như thiếu yếu tố đông máu, chất ức chế đông máu hoặc một số rối loạn mắc phải.
Hai người cùng có APTT kéo dài nhưng ý nghĩa hoàn toàn có thể khác nhau.
Điều này cho thấy không thể diễn giải APTT tách khỏi bệnh cảnh và thuốc mà người bệnh đang sử dụng.
16. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu APTT bất thường, người bệnh không nên tự dùng thuốc cầm máu, tự bổ sung vitamin K hoặc tự thay đổi thuốc chống đông.
Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng heparin, thuốc chống đông hoặc thuốc có khả năng ảnh hưởng đến đông máu, đặc biệt khi sắp thực hiện phẫu thuật, sinh thiết hoặc thủ thuật xâm lấn.
Nếu xuất hiện chảy máu bất thường, bầm tím nhiều, chảy máu mũi kéo dài, tiểu máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu, người bệnh cần được đánh giá để tìm nguyên nhân.
Ngược lại, nếu xuất hiện sưng đau một bên chân, khó thở đột ngột, đau ngực hoặc những triệu chứng gợi ý huyết khối, cũng cần được đánh giá y tế, bất kể APTT đang ở mức nào.
Điều bác cần nhớ
APTT là xét nghiệm đánh giá chủ yếu con đường nội sinh và con đường chung của hệ thống đông máu. APTT có thể kéo dài khi thiếu một số yếu tố đông máu, xuất hiện chất ức chế đông máu, sử dụng một số thuốc chống đông hoặc trong một số bệnh lý như bệnh gan nặng và DIC.
APTT và PT/INR đánh giá những phần khác nhau của hệ thống đông máu. PT/INR đặc biệt quan trọng khi theo dõi warfarin, trong khi APTT có vai trò quan trọng trong một số trường hợp theo dõi heparin không phân đoạn.
APTT kéo dài không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh đang chảy máu. APTT bình thường cũng không có nghĩa nguy cơ huyết khối bằng không. Đặc biệt, không thể dùng APTT đơn độc để chẩn đoán huyết khối, ung thư tiến triển hay suy gan.
Điều quan trọng không phải là nhớ một con số APTT “bình thường”, mà là hiểu kết quả này đang được xét nghiệm để trả lời câu hỏi gì, người bệnh đang sử dụng thuốc nào và bác sĩ cần kết hợp APTT với những thông tin nào khác để đưa ra kết luận.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm đông máu – Fibrinogen nói lên điều gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Cancer-Associated Venous Thromboembolic Disease. Cập nhật định kỳ.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guideline: Venous Thromboembolism Prophylaxis and Treatment in Patients With Cancer. Cập nhật định kỳ.
American Society of Hematology. ASH Guidelines for Management of Venous Thromboembolism. Cập nhật định kỳ.
Connors JM. Testing and monitoring of anticoagulant therapy. Hematology: ASH Education Program.
Hoffman R, et al. Hematology: Basic Principles and Practice. Elsevier.
Hoffbrand AV, Moss PAH. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell.
