Hiểu về xét nghiệm đông máu – Fibrinogen nói lên điều gì?
Khi xem xét nghiệm đông máu, người bệnh thường chú ý đến PT, INR hay APTT mà ít để ý đến một chỉ số có tên Fibrinogen. Tuy nhiên, fibrinogen lại là một thành phần rất quan trọng của quá trình đông máu, bởi đây chính là nguyên liệu để cơ thể tạo ra fibrin, mạng lưới giúp củng cố cục máu đông sau khi mạch máu bị tổn thương.
Ở người bệnh ung thư, fibrinogen có thể thay đổi trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Fibrinogen có thể tăng khi cơ thể đang có tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc phản ứng liên quan đến ung thư. Ngược lại, fibrinogen có thể giảm trong một số tình trạng nặng như tiêu thụ yếu tố đông máu quá mức, bệnh gan nặng hoặc một số trường hợp chảy máu nghiêm trọng.
Điều quan trọng là fibrinogen tăng hay giảm không tự nó cho biết ung thư nặng hay nhẹ, cũng không thể dùng một mình để chẩn đoán huyết khối hoặc rối loạn đông máu. Bác sĩ cần đặt kết quả này cùng PT, INR, APTT, tiểu cầu, D-dimer và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
1. Fibrinogen là gì?
Fibrinogen, còn gọi là yếu tố I của quá trình đông máu (Factor I), là một protein được sản xuất chủ yếu tại gan và lưu hành trong huyết tương.
Khi mạch máu bị tổn thương, hệ thống đông máu được kích hoạt và tạo ra một enzyme quan trọng là thrombin. Thrombin sẽ chuyển fibrinogen hòa tan trong máu thành fibrin, một dạng protein không hòa tan có cấu trúc như những sợi nhỏ tạo thành mạng lưới.
Mạng lưới fibrin giữ các tế bào máu, đặc biệt là tiểu cầu, tại vị trí tổn thương và giúp hình thành cục máu đông tương đối ổn định.
Có thể hình dung đơn giản rằng tiểu cầu giúp tạo “nút chặn” ban đầu, còn fibrin tạo thành mạng lưới giúp gia cố nút chặn đó. Đây là lý do fibrinogen có vai trò quan trọng trong quá trình cầm máu.
2. Xét nghiệm fibrinogen đo điều gì?
Xét nghiệm fibrinogen thường được sử dụng để đo nồng độ fibrinogen trong huyết tương.
Kết quả giúp bác sĩ biết cơ thể hiện có lượng fibrinogen đủ để tham gia vào quá trình hình thành cục máu đông hay không.
Fibrinogen là một trong những yếu tố được đánh giá khi bác sĩ nghi ngờ người bệnh có rối loạn đông máu, đặc biệt trong những tình trạng có khả năng làm tiêu thụ nhiều yếu tố đông máu.
Ở một số người bệnh, bác sĩ cũng có thể kiểm tra fibrinogen khi có chảy máu bất thường, bệnh gan, nhiễm trùng nặng, nghi ngờ đông máu nội mạch lan tỏa hoặc trước một số thủ thuật tùy tình huống.
Tuy nhiên, fibrinogen không đánh giá toàn bộ khả năng đông máu của cơ thể. Một kết quả fibrinogen bình thường không có nghĩa tất cả các yếu tố đông máu, tiểu cầu và cơ chế cầm máu đều bình thường.
3. Fibrinogen tăng nói lên điều gì?
Fibrinogen là một protein pha cấp (acute-phase protein). Khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm, gan có thể tăng sản xuất fibrinogen dưới tác động của các chất trung gian viêm.
Vì vậy, fibrinogen có thể tăng trong nhiều tình trạng viêm và nhiễm trùng.
Ở người bệnh ung thư, fibrinogen cũng có thể tăng do phản ứng viêm liên quan đến khối u. Một số bệnh cảnh ung thư có thể đi kèm tình trạng viêm mạn tính và hoạt hóa hệ thống đông máu, khiến nồng độ fibrinogen tăng.
Ngoài ra, fibrinogen có thể tăng trong một số tình trạng như chấn thương, sau phẫu thuật, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý viêm khác.
Vì vậy, nếu thấy fibrinogen tăng, không nên hiểu đơn giản rằng:
“Fibrinogen cao nghĩa là ung thư đang tiến triển.”
Đó là cách diễn giải quá mức.
Fibrinogen tăng chỉ cho thấy có sự thay đổi trong cân bằng giữa quá trình viêm và đông máu, nhưng nguyên nhân cụ thể cần được xác định dựa trên toàn bộ bệnh cảnh.
4. Fibrinogen giảm nói lên điều gì?
Ngược lại, fibrinogen thấp có thể đáng chú ý hơn trong một số tình huống cấp tính, đặc biệt khi người bệnh có biểu hiện chảy máu hoặc rối loạn đông máu.
Một nguyên nhân có thể gặp là cơ thể tiêu thụ fibrinogen quá mức trong quá trình hình thành nhiều cục máu đông nhỏ trong lòng mạch. Đây là một trong những cơ chế có thể gặp trong đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
Fibrinogen cũng có thể giảm khi khả năng tổng hợp protein của gan suy giảm nghiêm trọng.
Ngoài ra, fibrinogen có thể bị tiêu thụ hoặc mất đi trong những tình trạng chảy máu nặng, một số tình trạng sản khoa, chấn thương nặng hoặc những bệnh cảnh đặc biệt khác.
Ở người bệnh ung thư nặng, fibrinogen giảm cần được xem xét cùng với PT, APTT, tiểu cầu, D-dimer và biểu hiện lâm sàng, thay vì chỉ nhìn riêng vào fibrinogen.
5. Fibrinogen thấp có phải chắc chắn là DIC?
Không.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Fibrinogen thấp có thể xuất hiện trong DIC, nhưng không phải cứ fibrinogen thấp là DIC.
Tương tự, người bệnh DIC không phải lúc nào cũng có fibrinogen thấp ngay từ đầu. Trong một số trường hợp, đặc biệt khi tình trạng viêm mạnh, cơ thể có thể đồng thời tăng sản xuất fibrinogen, khiến nồng độ fibrinogen vẫn nằm trong giới hạn hoặc thậm chí tăng.
Do đó, chẩn đoán DIC cần dựa trên nhiều yếu tố, chẳng hạn tình trạng bệnh nền, biểu hiện chảy máu hoặc huyết khối và các xét nghiệm như tiểu cầu, PT, fibrinogen và các sản phẩm thoái giáng fibrin hoặc D-dimer.
Nói cách khác, fibrinogen là một mảnh ghép trong chẩn đoán rối loạn đông máu, không phải toàn bộ bức tranh.
6. Fibrinogen và D-dimer có liên quan với nhau như thế nào?
Fibrinogen và D-dimer đều liên quan đến quá trình hình thành và phân hủy cục máu đông, nhưng chúng phản ánh những khâu khác nhau.
Fibrinogen là nguyên liệu để tạo thành fibrin.
Sau khi fibrin được hình thành và tạo nên cấu trúc của cục máu đông, cơ thể sẽ kích hoạt hệ thống tiêu fibrin để phân hủy cục máu đông. Quá trình này tạo ra nhiều sản phẩm thoái giáng, trong đó có D-dimer.
Vì vậy, có thể hình dung đơn giản:
Fibrinogen là nguyên liệu để tạo mạng lưới fibrin, còn D-dimer là một dấu vết được tạo ra khi mạng lưới fibrin đã hình thành và bị phân hủy.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không có nghĩa là chỉ cần nhìn fibrinogen và D-dimer là có thể xác định người bệnh có huyết khối.
D-dimer có thể tăng trong rất nhiều tình trạng khác nhau, đặc biệt ở người bệnh ung thư, nhiễm trùng, sau phẫu thuật hoặc có tình trạng viêm.
7. Fibrinogen có liên quan đến nguy cơ huyết khối ở người bệnh ung thư không?
Có thể có mối liên quan, nhưng không thể dùng fibrinogen đơn độc để dự đoán một người bệnh có bị huyết khối hay không.
Ung thư có thể làm thay đổi hệ thống đông máu theo nhiều cơ chế. Tế bào ung thư, phản ứng viêm, tổn thương nội mô mạch máu và một số phương pháp điều trị có thể góp phần tạo ra trạng thái tăng đông, khiến người bệnh ung thư có nguy cơ huyết khối cao hơn trong một số hoàn cảnh.
Fibrinogen là một protein liên quan cả đến viêm và đông máu, vì vậy nồng độ fibrinogen tăng có thể được ghi nhận trong một số bệnh cảnh ung thư.
Tuy nhiên, fibrinogen tăng không đồng nghĩa với việc người bệnh đang có huyết khối.
Nếu nghi ngờ huyết khối, bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, các yếu tố nguy cơ và những xét nghiệm hoặc phương pháp chẩn đoán phù hợp, chẳng hạn siêu âm Doppler khi nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu.
8. Fibrinogen có liên quan đến chức năng gan không?
Có.
Fibrinogen được sản xuất chủ yếu tại gan nên bệnh gan nặng có thể ảnh hưởng đến nồng độ fibrinogen.
Tuy nhiên, không thể dùng fibrinogen như một xét nghiệm đơn độc để kết luận gan đang hoạt động tốt hay suy giảm chức năng.
Khi đánh giá chức năng gan, bác sĩ thường xem xét nhiều thông tin như bilirubin, albumin, AST, ALT, ALP, GGT, PT/INR và các biểu hiện lâm sàng.
Trong bệnh gan mạn tính, nồng độ fibrinogen có thể không phản ánh đơn giản mức độ suy giảm chức năng tổng hợp của gan, bởi fibrinogen cũng chịu ảnh hưởng của tình trạng viêm và nhiều yếu tố khác.
Do đó, fibrinogen thấp có thể liên quan đến suy giảm khả năng tổng hợp của gan trong một số trường hợp, nhưng không thể dùng riêng kết quả này để chẩn đoán suy gan.
9. Fibrinogen có ý nghĩa gì trước phẫu thuật hoặc thủ thuật?
Fibrinogen là một trong những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ chảy máu trong những tình huống phù hợp.
Nếu người bệnh có nguy cơ chảy máu, đang có chảy máu hoặc có các xét nghiệm đông máu bất thường, bác sĩ có thể kiểm tra fibrinogen để tìm hiểu khả năng hình thành cục máu đông.
Trong một số phẫu thuật hoặc tình trạng chảy máu nghiêm trọng, fibrinogen giảm có thể góp phần làm quá trình cầm máu kém hiệu quả.
Tuy nhiên, quyết định có cần can thiệp hay bổ sung chế phẩm máu hay không không dựa trên một con số fibrinogen đơn độc. Bác sĩ cần xem xét lượng máu mất, tình trạng huyết động, nguyên nhân chảy máu và toàn bộ xét nghiệm đông máu.
10. Fibrinogen có ý nghĩa gì trong điều trị ung thư?
Fibrinogen không phải là xét nghiệm được thực hiện thường quy cho tất cả bệnh nhân ung thư.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn khi người bệnh có biểu hiện chảy máu, nghi ngờ rối loạn đông máu, bệnh toàn thân nặng, nghi ngờ DIC hoặc cần đánh giá đông máu trước một số thủ thuật.
Trong một số bệnh cảnh ung thư, fibrinogen cũng có thể được nghiên cứu như một dấu ấn liên quan đến tình trạng viêm và nguy cơ huyết khối. Tuy nhiên, fibrinogen không phải là một dấu ấn ung thư thông thường và không được sử dụng đơn độc để chẩn đoán, xác định giai đoạn hay đánh giá đáp ứng điều trị ung thư.
Đây là điểm người bệnh cần đặc biệt lưu ý.
Một chỉ số fibrinogen cao không có nghĩa ung thư nặng hơn. Một chỉ số fibrinogen thấp cũng không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.
11. Nếu fibrinogen tăng hoặc giảm, bác sĩ sẽ xem thêm những gì?
Fibrinogen thường được diễn giải cùng với những xét nghiệm khác.
Nếu fibrinogen thấp, bác sĩ có thể quan tâm đến PT/INR, APTT, số lượng tiểu cầu và D-dimer, đồng thời đánh giá tình trạng chảy máu, chức năng gan và bệnh cảnh nền.
Nếu fibrinogen tăng, bác sĩ có thể xem xét các dấu hiệu viêm, nhiễm trùng, bệnh ung thư và những yếu tố nguy cơ huyết khối tùy trường hợp.
Ví dụ, một người bệnh ung thư có fibrinogen tăng và CRP tăng có thể đang có phản ứng viêm. Trong khi đó, nếu một người bệnh nặng có fibrinogen giảm, tiểu cầu giảm, D-dimer tăng rõ và PT/APTT kéo dài, bác sĩ sẽ quan tâm nhiều hơn đến khả năng có rối loạn đông máu tiêu thụ như DIC.
Điều quan trọng ở đây là cùng một chỉ số bất thường nhưng ý nghĩa có thể hoàn toàn khác nhau tùy các kết quả đi kèm.
12. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị có kết quả fibrinogen cao hơn khoảng tham chiếu.
Nếu người bệnh đồng thời có CRP tăng, sốt và các biểu hiện gợi ý nhiễm trùng, bác sĩ có thể nghĩ nhiều đến phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng hơn là kết luận rằng ung thư đang tiến triển.
Ở một người bệnh khác, fibrinogen thấp đi kèm tiểu cầu giảm, PT và APTT kéo dài, D-dimer tăng mạnh và xuất hiện biểu hiện chảy máu. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ phải đánh giá nghiêm túc khả năng rối loạn đông máu tiêu thụ, trong đó có DIC.
Hai người đều có “fibrinogen bất thường”, nhưng cách diễn giải hoàn toàn khác nhau.
Đó chính là lý do người bệnh không nên nhìn riêng một con số trên phiếu xét nghiệm rồi tự đưa ra kết luận về tình trạng ung thư hoặc nguy cơ chảy máu của mình.
13. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu fibrinogen bất thường, đặc biệt khi thay đổi rõ so với những lần xét nghiệm trước, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị để biết vì sao xét nghiệm được chỉ định và kết quả có liên quan gì đến tình trạng hiện tại.
Nếu fibrinogen giảm kèm chảy máu bất thường, bầm tím nhiều, chảy máu mũi kéo dài, tiểu máu hoặc đi ngoài phân đen, cần được đánh giá y tế.
Ngược lại, nếu người bệnh có các triệu chứng gợi ý huyết khối như sưng đau một bên chân, khó thở đột ngột hoặc đau ngực, cũng cần được đánh giá sớm. Không nên dựa vào một kết quả fibrinogen bình thường để loại trừ huyết khối.
Người bệnh cũng không nên tự ý dùng thuốc chống đông, thuốc cầm máu hoặc các chế phẩm bổ sung chỉ vì thấy fibrinogen tăng hoặc giảm.
Điều bác cần nhớ
Fibrinogen là một protein quan trọng của hệ thống đông máu và là nguyên liệu để tạo fibrin, giúp củng cố cục máu đông.
Fibrinogen có thể tăng khi cơ thể có phản ứng viêm, nhiễm trùng hoặc trong một số bệnh cảnh liên quan đến ung thư. Fibrinogen có thể giảm khi cơ thể bị tiêu thụ yếu tố đông máu quá mức, trong một số tình trạng chảy máu nặng hoặc khi khả năng tổng hợp của gan bị suy giảm nghiêm trọng.
Ở người bệnh ung thư, fibrinogen có thể cung cấp thêm thông tin về tình trạng viêm và đông máu, nhưng không phải là dấu ấn ung thư và không thể dùng riêng để đánh giá ung thư nặng hay nhẹ, có huyết khối hay không, hoặc bệnh có tiến triển hay không.
Fibrinogen cần được đọc cùng với PT, INR, APTT, tiểu cầu, D-dimer và tình trạng lâm sàng khi phù hợp.
Điều quan trọng không phải là nhớ một con số fibrinogen “bình thường”, mà là hiểu fibrinogen đang giúp bác sĩ trả lời câu hỏi gì và vì sao kết quả này cần được đặt trong bức tranh chung của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm đông máu – D-dimer tăng nói lên điều gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Cancer-Associated Venous Thromboembolic Disease. Cập nhật định kỳ.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guideline: Venous Thromboembolism Prophylaxis and Treatment in Patients With Cancer. Cập nhật định kỳ.
American Society of Hematology. ASH Guidelines for Management of Venous Thromboembolism. Cập nhật định kỳ.
Levi M, Scully M. How I treat disseminated intravascular coagulation. Blood.
Hoffman R, et al. Hematology: Basic Principles and Practice. Elsevier.
Kitchens CS, Kessler CM, Konkle BA. Consultative Hematology: Hemostasis and Thrombosis. Elsevier.
