Bệnh bạch cầu mạn (Chronic Leukemia)

 

1. Tổng quan

Bệnh bạch cầu mạn (Chronic Leukemia) là một nhóm bệnh ung thư của hệ tạo máu đặc trưng bởi sự tăng sinh kéo dài của các tế bào bạch cầu đã trưởng thành hoặc gần trưởng thành. Khác với bệnh bạch cầu cấp, trong đó các tế bào non tăng sinh nhanh và gây suy tủy chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng, bệnh bạch cầu mạn thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng ở giai đoạn đầu và chỉ tình cờ được phát hiện khi khám sức khỏe hoặc làm xét nghiệm máu định kỳ.

Tủy xương là cơ quan chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Ở người khỏe mạnh, quá trình tạo máu được kiểm soát rất chặt chẽ để đảm bảo số lượng và chức năng của từng loại tế bào luôn ở mức phù hợp với nhu cầu của cơ thể. Trong bệnh bạch cầu mạn, một tế bào gốc tạo máu xuất hiện các biến đổi di truyền làm mất khả năng kiểm soát quá trình tăng sinh. Từ tế bào bất thường ban đầu này hình thành nên một dòng tế bào ác tính có khả năng nhân lên liên tục và dần chiếm ưu thế trong tủy xương cũng như máu ngoại vi.

Điểm khác biệt quan trọng giữa bệnh bạch cầu mạn và bệnh bạch cầu cấp nằm ở mức độ trưởng thành của tế bào ung thư. Trong bệnh bạch cầu cấp, phần lớn tế bào ung thư là các tế bào non chưa hoàn thiện nên gần như không còn chức năng sinh học bình thường. Ngược lại, ở bệnh bạch cầu mạn, các tế bào ác tính vẫn trải qua quá trình trưởng thành tương đối đầy đủ. Chúng có hình thái gần giống tế bào bình thường nhưng lại tăng sinh quá mức và tồn tại lâu hơn bình thường. Chính vì vẫn còn một phần chức năng nên bệnh thường tiến triển chậm hơn và người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng trong thời gian dài.

Hiện nay, bệnh bạch cầu mạn được chia thành hai nhóm chính dựa trên dòng tế bào bị tổn thương.

Nhóm thứ nhất là bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (Chronic Myeloid Leukemia – CML). Đây là bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng sinh của các tế bào thuộc dòng tủy như bạch cầu hạt và các tiền thân của chúng. Phần lớn người bệnh CML mang một bất thường di truyền đặc hiệu gọi là nhiễm sắc thể Philadelphia, tạo ra gen dung hợp BCR::ABL1. Gen này mã hóa một enzym tyrosine kinase hoạt động liên tục, kích thích tế bào tăng sinh không kiểm soát. Việc phát hiện cơ chế này đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích và làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của bệnh.

Nhóm thứ hai là bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (Chronic Lymphocytic Leukemia – CLL). Đây là bệnh do sự tăng sinh của các tế bào lympho B trưởng thành nhưng bất thường. CLL thường gặp ở người lớn tuổi và là bệnh bạch cầu phổ biến nhất tại nhiều quốc gia phương Tây. Đặc điểm nổi bật của CLL là nhiều người bệnh không cần điều trị ngay sau khi chẩn đoán mà chỉ được theo dõi định kỳ trong nhiều năm trước khi có chỉ định can thiệp.

Mặc dù đều được gọi chung là bệnh bạch cầu mạn nhưng CML và CLL là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về cơ chế sinh bệnh, đặc điểm di truyền, cách điều trị và tiên lượng. Việc phân biệt chính xác hai nhóm bệnh này có ý nghĩa rất quan trọng vì chiến lược điều trị của mỗi bệnh gần như không giống nhau.

Về dịch tễ học, bệnh bạch cầu mạn chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều so với các ung thư phổ biến như ung thư phổi, ung thư gan hay ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, trong nhóm các bệnh lý huyết học ác tính, đây là những bệnh được gặp khá thường xuyên.

CML chiếm khoảng 15–20% tổng số các trường hợp bệnh bạch cầu ở người trưởng thành. Tỷ lệ mắc mới dao động khoảng một đến hai trường hợp trên một trăm nghìn dân mỗi năm. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất trong độ tuổi từ bốn mươi đến sáu mươi tuổi.

CLL có tỷ lệ mắc khác nhau giữa các khu vực trên thế giới. Bệnh rất phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ nhưng hiếm gặp hơn tại các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Tuổi trung bình khi được chẩn đoán thường trên sáu mươi lăm tuổi và bệnh hiếm khi gặp ở người trẻ.

Trong nhiều thập kỷ trước, bệnh bạch cầu mạn từng được xem là bệnh lý khó kiểm soát lâu dài. Tuy nhiên, những tiến bộ vượt bậc của sinh học phân tử đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận điều trị. Đặc biệt đối với CML, sự ra đời của các thuốc ức chế tyrosine kinase như imatinib đã giúp phần lớn người bệnh đạt được thời gian sống gần tương đương dân số chung nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng. Đối với CLL, các thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới như ức chế BTK hoặc BCL-2 cũng đang dần thay thế hóa trị truyền thống và mang lại hiệu quả điều trị vượt trội với độc tính thấp hơn.

Ngày nay, bệnh bạch cầu mạn không còn được nhìn nhận như một bệnh lý đồng nghĩa với tiên lượng xấu. Nhiều người bệnh có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm, tiếp tục học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường nếu được theo dõi và điều trị đúng theo các hướng dẫn hiện hành. Điều quan trọng nhất là phát hiện bệnh sớm, xác định chính xác thể bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh dựa trên đặc điểm sinh học của bệnh cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể.

2. Yếu tố nguy cơ

Khác với nhiều loại ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư gan hay ung thư đại trực tràng, các yếu tố nguy cơ của bệnh bạch cầu mạn vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán không có tiền sử tiếp xúc với bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào và cũng không có người thân mắc bệnh tương tự. Điều này cho thấy bệnh chủ yếu phát sinh do các đột biến mắc phải xảy ra ngẫu nhiên trong tế bào gốc tạo máu theo thời gian.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua đã xác định được một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML). Đối với bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL), các yếu tố nguy cơ có phần khác biệt và chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi yếu tố tuổi tác cũng như di truyền.

Tuổi

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh bạch cầu mạn.

Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi do các tế bào gốc tạo máu tích lũy nhiều đột biến hơn sau quá trình phân chia kéo dài trong suốt cuộc đời.

Ở CML, bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau nhưng phổ biến nhất trong khoảng từ bốn mươi đến sáu mươi tuổi.

Ở CLL, tuổi trung bình khi được chẩn đoán thường trên sáu mươi lăm tuổi và bệnh rất hiếm gặp trước bốn mươi tuổi.

Sự gia tăng tuổi thọ của dân số cũng là một trong những nguyên nhân khiến số lượng người mắc CLL ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.

Giới tính

Nam giới mắc bệnh bạch cầu mạn nhiều hơn nữ giới.

Xu hướng này được ghi nhận ở cả CML và CLL.

Nguyên nhân chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn nhưng có thể liên quan đến sự khác biệt về nội tiết, yếu tố miễn dịch và mức độ tiếp xúc với các yếu tố môi trường trong suốt cuộc đời.

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa

Đây là yếu tố nguy cơ có bằng chứng rõ ràng nhất đối với CML.

Sau các vụ nổ bom nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki, cũng như sau một số tai nạn hạt nhân lớn trên thế giới, tỷ lệ mắc CML tăng cao ở những người tiếp xúc với liều bức xạ lớn.

Các nghiên cứu dịch tễ học đã chứng minh rằng tia xạ ion hóa có thể gây tổn thương DNA trong tế bào gốc tạo máu và tạo điều kiện hình thành các bất thường nhiễm sắc thể như nhiễm sắc thể Philadelphia.

Tuy nhiên, liều bức xạ sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh thông thường như chụp X-quang hoặc chụp CT thấp hơn rất nhiều so với các mức đã được chứng minh làm tăng nguy cơ bệnh. Vì vậy, người dân không nên quá lo lắng khi được chỉ định các xét nghiệm cần thiết.

Tiền sử điều trị ung thư

Một số người từng được điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu về sau.

Các thuốc alkyl hóa và thuốc ức chế topoisomerase II đã được chứng minh có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh bạch cầu thứ phát sau nhiều năm.

Mặc dù vậy, lợi ích của điều trị ung thư nguyên phát gần như luôn vượt xa nguy cơ này. Người bệnh không nên từ chối điều trị vì lo ngại quá mức về khả năng xuất hiện bệnh bạch cầu sau này.

Tiền sử gia đình

Đối với CML, bệnh hầu như không có tính chất di truyền trong gia đình.

Hầu hết các trường hợp đều xảy ra ngẫu nhiên và không làm tăng đáng kể nguy cơ cho con cái hoặc anh chị em ruột.

Ngược lại, ở CLL, yếu tố gia đình có vai trò rõ ràng hơn.

Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc CLL có nguy cơ mắc bệnh cao hơn dân số chung.

Điều này cho thấy có thể tồn tại một số yếu tố di truyền làm tăng tính nhạy cảm với bệnh, mặc dù cho đến nay chưa xác định được một gen đơn lẻ chịu trách nhiệm.

Điều cần nhấn mạnh là nguy cơ tăng lên này vẫn tương đối thấp và không đồng nghĩa với việc người thân chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Chủng tộc

CLL là một ví dụ điển hình cho thấy yếu tố chủng tộc có ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.

Tại châu Âu và Bắc Mỹ, CLL là loại bệnh bạch cầu thường gặp nhất ở người trưởng thành.

Trong khi đó, tại các nước Đông Á như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc, tỷ lệ mắc CLL thấp hơn nhiều.

Sự khác biệt này vẫn tồn tại ngay cả khi người châu Á sinh sống lâu dài tại các nước phương Tây, gợi ý rằng yếu tố di truyền có vai trò quan trọng.

Tiếp xúc với hóa chất

Một số nghiên cứu đã ghi nhận mối liên quan giữa tiếp xúc kéo dài với thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp hoặc một số hóa chất độc hại với nguy cơ mắc các bệnh huyết học ác tính.

Tuy nhiên, bằng chứng đối với bệnh bạch cầu mạn chưa mạnh như đối với AML.

Dù vậy, việc tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động vẫn là biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Hút thuốc lá

Khói thuốc lá chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất sinh ung thư.

Một số nghiên cứu cho thấy hút thuốc lá có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc CML.

Mặc dù mối liên quan này không mạnh như trong ung thư phổi, việc bỏ thuốc lá vẫn mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, hô hấp và giảm nguy cơ nhiều loại ung thư khác.

Béo phì

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy béo phì có thể liên quan đến tăng nguy cơ mắc CML.

Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp, rối loạn chuyển hóa và thay đổi các yếu tố tăng trưởng được cho là có thể góp phần thúc đẩy quá trình hình thành các đột biến trong tế bào gốc tạo máu.

Tuy nhiên, mối liên quan này vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.

Không có yếu tố nguy cơ ở đa số người bệnh

Điều quan trọng cần hiểu là phần lớn người mắc bệnh bạch cầu mạn không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào.

Họ không hút thuốc, không tiếp xúc hóa chất độc hại, không có tiền sử gia đình và cũng chưa từng điều trị ung thư trước đó.

Điều này phản ánh bản chất của bệnh là sự tích lũy các đột biến mắc phải xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình lão hóa của tế bào tạo máu.

Vì vậy, người bệnh không nên tự trách bản thân hoặc cố gắng tìm một nguyên nhân cụ thể dẫn đến bệnh.

Có thể phòng ngừa hoàn toàn hay không?

Cho đến nay, chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa tuyệt đối bệnh bạch cầu mạn.

Điều mỗi người có thể làm là hạn chế những yếu tố nguy cơ đã biết như hút thuốc lá, tiếp xúc không cần thiết với hóa chất độc hại hoặc bức xạ liều cao, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ.

Đối với CLL, hiện chưa có chương trình tầm soát cho cộng đồng vì bệnh tiến triển chậm và chưa có xét nghiệm nào phù hợp để phát hiện sớm ở người khỏe mạnh.

Đối với CML, nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm công thức máu trước khi xuất hiện triệu chứng. Điều này cho thấy việc khám sức khỏe định kỳ vẫn có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm, tạo điều kiện cho điều trị hiệu quả hơn.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bệnh bạch cầu mạn là diễn biến chậm và âm thầm. Khác với bệnh bạch cầu cấp, nơi các triệu chứng thường xuất hiện rầm rộ trong thời gian ngắn do suy tủy nặng, bệnh bạch cầu mạn có thể tồn tại nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi gây ra những biểu hiện rõ ràng. Không ít người hoàn toàn khỏe mạnh, sinh hoạt bình thường và chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc làm xét nghiệm máu vì một lý do không liên quan.

Các triệu chứng của bệnh xuất hiện khi số lượng tế bào bạch cầu ác tính tăng dần và bắt đầu ảnh hưởng đến chức năng tạo máu hoặc xâm lấn các cơ quan như lách, gan và hạch bạch huyết. Mức độ biểu hiện rất khác nhau giữa từng người bệnh và cũng khác biệt đáng kể giữa bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL).

Giai đoạn sớm

Ở giai đoạn đầu, đa số người bệnh không có triệu chứng đặc hiệu.

Một số người chỉ cảm thấy mệt mỏi nhẹ hoặc giảm sức bền khi lao động nhưng thường cho rằng nguyên nhân là do công việc hoặc tuổi tác.

Đối với CML, số lượng bạch cầu có thể tăng rất cao trong máu nhưng người bệnh vẫn hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng.

Ở CLL, nhiều trường hợp chỉ phát hiện tình trạng tăng lympho bào kéo dài khi xét nghiệm công thức máu định kỳ.

Chính vì vậy, việc khám sức khỏe định kỳ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm nhiều trường hợp bệnh.

Mệt mỏi kéo dài

Đây là triệu chứng thường gặp nhất ở cả CML và CLL.

Người bệnh cảm thấy nhanh mệt hơn trước, giảm khả năng làm việc hoặc vận động dù không có nguyên nhân rõ ràng.

Mệt mỏi có thể xuất phát từ thiếu máu, tình trạng viêm mạn tính hoặc do cơ thể phải tiêu hao nhiều năng lượng để duy trì quá trình tăng sinh bất thường của tế bào ung thư.

Triệu chứng này thường diễn tiến từ từ nên người bệnh dễ bỏ qua.

Sụt cân và chán ăn

Một số người bệnh bắt đầu giảm cân ngoài ý muốn trong vài tháng mặc dù chế độ ăn không thay đổi.

Cảm giác chán ăn có thể xuất hiện do lách to chèn ép dạ dày khiến người bệnh nhanh no hoặc do tác động của các chất gây viêm được tiết ra từ tế bào ung thư.

Ở giai đoạn tiến triển, sụt cân thường rõ hơn và có thể ảnh hưởng đến thể trạng chung.

Sốt kéo dài

Người bệnh có thể sốt nhẹ kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần mà không tìm được ổ nhiễm trùng.

Sốt là hậu quả của các chất trung gian gây viêm do tế bào ung thư hoặc hệ miễn dịch giải phóng.

Ở CLL, sốt cũng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng do hệ miễn dịch suy giảm.

Đổ mồ hôi ban đêm

Đây là một trong những triệu chứng toàn thân kinh điển của các bệnh lý huyết học ác tính.

Người bệnh có thể tỉnh giấc giữa đêm vì mồ hôi ra nhiều đến mức phải thay quần áo hoặc ga giường.

Triệu chứng này thường đi kèm với sốt hoặc sụt cân và được xem là một trong các "triệu chứng B" trong bệnh lý lympho và CLL.

Lách to

Lách to là dấu hiệu rất thường gặp trong CML.

Do các tế bào bạch cầu tăng sinh mạnh, lách phải hoạt động nhiều hơn và dần trở nên to ra.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Căng tức vùng hạ sườn trái.

  • Nhanh no sau khi ăn ít.

  • Đau âm ỉ vùng bụng trái.

  • Khó chịu khi nằm nghiêng trái.

Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể sờ thấy lách rất lớn khi khám bụng.

Nếu lách quá to, người bệnh còn có nguy cơ nhồi máu lách hoặc hiếm gặp hơn là vỡ lách.

Hạch bạch huyết to

Triệu chứng này thường gặp ở CLL hơn là CML.

Các hạch có thể xuất hiện ở cổ, nách hoặc bẹn.

Đặc điểm thường gặp là:

  • Hạch to từ từ.

  • Không đau.

  • Di động.

  • Có thể xuất hiện ở nhiều vị trí cùng lúc.

Không phải mọi trường hợp nổi hạch đều là ung thư nhưng hạch tồn tại kéo dài trên vài tuần mà không có nguyên nhân rõ ràng cần được bác sĩ đánh giá.

Gan to

Một số người bệnh có thể có gan to do tế bào ung thư xâm nhập vào gan.

Gan to thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu nhưng có thể tạo cảm giác nặng tức vùng hạ sườn phải.

Thiếu máu

Khi bệnh tiến triển, khả năng tạo hồng cầu của tủy xương giảm dần.

Người bệnh bắt đầu xuất hiện:

  • Da xanh.

  • Hoa mắt.

  • Chóng mặt.

  • Khó thở khi gắng sức.

  • Tim đập nhanh.

Thiếu máu thường rõ hơn ở các giai đoạn muộn hoặc khi bệnh chuyển sang giai đoạn tiến triển.

Nhiễm trùng tái diễn

Đây là biểu hiện đặc biệt quan trọng ở CLL.

Mặc dù số lượng tế bào lympho tăng rất cao nhưng phần lớn các tế bào này hoạt động kém hiệu quả.

Bên cạnh đó, khả năng sản xuất kháng thể cũng giảm dần theo thời gian.

Do vậy, người bệnh dễ mắc:

  • Viêm phổi.

  • Viêm xoang.

  • Nhiễm trùng da.

  • Nhiễm virus tái phát.

Nếu nhiễm trùng xuất hiện nhiều lần trong năm hoặc kéo dài bất thường, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng miễn dịch của người bệnh.

Chảy máu và bầm tím

Ở giai đoạn muộn, khi số lượng tiểu cầu giảm, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Chảy máu chân răng.

  • Chảy máu cam.

  • Dễ bầm tím.

  • Chấm xuất huyết dưới da.

Triệu chứng này ít gặp hơn trong giai đoạn đầu của bệnh bạch cầu mạn nhưng cần được lưu ý vì có thể phản ánh tình trạng suy tủy hoặc bệnh tiến triển.

Triệu chứng của bệnh tiến triển

Ở CML, nếu không được điều trị, bệnh có thể chuyển từ pha mạn sang pha tăng tốc rồi cơn chuyển cấp.

Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Sốt kéo dài.

  • Sụt cân nhanh.

  • Đau xương.

  • Thiếu máu nặng.

  • Chảy máu.

  • Nhiễm trùng.

  • Lách to rất nhanh.

Các biểu hiện này khá giống bệnh bạch cầu cấp và cần được điều trị khẩn trương.

Ở CLL, một số trường hợp có thể chuyển thành u lympho ác tính độ cao, còn gọi là hội chứng Richter. Người bệnh thường xuất hiện hạch to nhanh, sốt cao, sụt cân nhiều và tình trạng toàn thân xấu đi rõ rệt.

Khi nào cần đi khám?

Do các triệu chứng của bệnh bạch cầu mạn thường không đặc hiệu nên người dân không cần quá lo lắng nếu chỉ xuất hiện một triệu chứng đơn lẻ trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, nên đến cơ sở y tế nếu có một hoặc nhiều biểu hiện kéo dài như mệt mỏi không rõ nguyên nhân, sụt cân ngoài ý muốn, sốt kéo dài, đổ mồ hôi ban đêm, hạch to không đau, cảm giác đầy tức vùng bụng trái hoặc xét nghiệm công thức máu phát hiện tăng bạch cầu kéo dài. Một xét nghiệm máu đơn giản kết hợp với thăm khám lâm sàng có thể giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán sớm và chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu khi cần thiết. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn mạn tính không chỉ giúp điều trị hiệu quả hơn mà còn làm giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện các biến chứng nặng về sau.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh bạch cầu mạn không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ mà là sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, các xét nghiệm huyết học, đánh giá tủy xương và các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Trong nhiều trường hợp, người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện nhờ một xét nghiệm công thức máu định kỳ. Tuy nhiên, để xác định chính xác loại bệnh, phân biệt giữa CML và CLL, đánh giá giai đoạn cũng như xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, bác sĩ cần thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu.

Ngày nay, chẩn đoán bệnh bạch cầu mạn không chỉ dừng lại ở việc xác định có tế bào ung thư hay không mà còn phải làm rõ các bất thường di truyền và phân tử của tế bào bệnh. Đây là nền tảng của điều trị cá thể hóa trong huyết học hiện đại.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bước đầu tiên luôn là khai thác bệnh sử và khám toàn thân.

Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, đổ mồ hôi ban đêm, đau tức bụng trái hoặc tình trạng nhiễm trùng tái diễn.

Tiền sử điều trị ung thư, tiếp xúc với hóa chất độc hại, bức xạ hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh huyết học cũng được ghi nhận vì có thể giúp định hướng chẩn đoán.

Khi khám lâm sàng, bác sĩ đặc biệt chú ý đến:

  • Hạch ngoại vi.

  • Gan to.

  • Lách to.

  • Dấu hiệu thiếu máu.

  • Chấm xuất huyết hoặc bầm tím.

  • Các biểu hiện nhiễm trùng.

Ở CML, lách to là một dấu hiệu rất thường gặp. Trong khi đó, ở CLL, hạch ngoại vi thường nổi bật hơn.

Công thức máu

Công thức máu là xét nghiệm đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình chẩn đoán.

Đây cũng là lý do khiến nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ trong các đợt khám sức khỏe định kỳ.

Ở CML, xét nghiệm thường cho thấy:

  • Số lượng bạch cầu tăng rất cao.

  • Tăng nhiều bạch cầu hạt ở các giai đoạn trưởng thành khác nhau.

  • Có thể tăng bạch cầu ái kiềm và ái toan.

  • Hemoglobin giảm nhẹ hoặc bình thường.

  • Tiểu cầu có thể tăng hoặc giảm tùy giai đoạn.

Ở CLL, đặc điểm nổi bật là:

  • Tăng số lượng lympho bào kéo dài.

  • Các dòng tế bào khác thường còn tương đối bảo tồn ở giai đoạn đầu.

  • Giai đoạn muộn có thể xuất hiện thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.

Phết máu ngoại vi

Sau khi phát hiện bất thường trên công thức máu, bác sĩ sẽ quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi.

Ở CML, phết máu thường cho thấy rất nhiều tế bào dòng tủy ở các mức độ trưởng thành khác nhau, từ tiền tủy bào, tủy bào đến bạch cầu hạt trưởng thành. Đây là đặc điểm rất điển hình giúp phân biệt với phản ứng tăng bạch cầu do nhiễm trùng.

Ở CLL, phần lớn tế bào là các lympho bào nhỏ, hình thái tương đối đồng nhất. Một dấu hiệu kinh điển là sự xuất hiện của smudge cells hay còn gọi là các tế bào vỡ, do lympho bào của CLL rất dễ bị phá hủy trong quá trình làm tiêu bản máu.

Mặc dù không đặc hiệu tuyệt đối nhưng hình ảnh này có giá trị gợi ý rất cao khi kết hợp với các xét nghiệm khác.

Chọc hút và sinh thiết tủy xương

Mặc dù nhiều trường hợp CML hoặc CLL có thể được định hướng rất rõ từ máu ngoại vi, đánh giá tủy xương vẫn có vai trò quan trọng.

Chọc hút tủy xương giúp xác định:

  • Mật độ tế bào.

  • Tỷ lệ các dòng tế bào.

  • Mức độ tăng sinh.

  • Tỷ lệ tế bào blast.

  • Khả năng tạo máu bình thường còn lại.

Sinh thiết tủy xương cho phép đánh giá cấu trúc mô học của tủy, mức độ xơ hóa hoặc sự xâm nhập lan tỏa của tế bào ung thư.

Ở CML, tủy thường tăng sinh rất mạnh dòng tủy.

Ở CLL, tủy bị thâm nhiễm bởi các lympho bào đơn dòng với mức độ khác nhau.

Xét nghiệm di truyền tế bào

Đây là bước không thể thiếu trong chẩn đoán CML.

Bác sĩ sẽ tìm kiếm sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia, hình thành do chuyển đoạn giữa nhiễm sắc thể số 9 và số 22, ký hiệu t(9;22)(q34;q11).

Chuyển đoạn này tạo nên gen dung hợp BCR::ABL1, được xem là dấu ấn sinh học đặc hiệu của CML.

Khoảng trên 95% người bệnh CML mang bất thường này.

Xét nghiệm nhiễm sắc thể còn giúp phát hiện thêm các bất thường khác nếu bệnh đã tiến triển sang giai đoạn tăng tốc hoặc cơn chuyển cấp.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Nếu xét nghiệm di truyền tế bào giúp phát hiện bất thường ở mức nhiễm sắc thể thì các kỹ thuật sinh học phân tử giúp đánh giá sâu hơn ở mức gen.

PCR định lượng BCR::ABL1

Đây là tiêu chuẩn vàng để:

  • Khẳng định chẩn đoán CML.

  • Theo dõi đáp ứng điều trị.

  • Đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu.

  • Phát hiện tái phát.

Sau khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase, nồng độ BCR::ABL1 sẽ giảm dần nếu điều trị hiệu quả.

Chính vì vậy, xét nghiệm này được lặp lại định kỳ trong suốt quá trình theo dõi.

FISH

Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) cũng có thể phát hiện gen BCR::ABL1 trong những trường hợp khó đánh giá bằng xét nghiệm nhiễm sắc thể thông thường.

Flow cytometry

Flow cytometry là xét nghiệm đặc biệt quan trọng đối với CLL.

Kỹ thuật này giúp xác định:

  • Tế bào lympho có phải là dòng đơn dòng hay không.

  • Chúng thuộc dòng B hay dòng T.

  • Các dấu ấn miễn dịch trên bề mặt tế bào.

Trong CLL, các tế bào thường biểu hiện kiểu hình miễn dịch rất điển hình với CD19, CD20, CD5 và CD23 đồng thời dương tính.

Flow cytometry không chỉ giúp khẳng định chẩn đoán mà còn phân biệt CLL với nhiều bệnh tăng sinh lympho khác có biểu hiện tương tự.

Xét nghiệm di truyền và giải trình tự gen ở CLL

Ngày nay, nhiều bất thường di truyền có ý nghĩa tiên lượng và điều trị được đánh giá ngay từ thời điểm chẩn đoán.

Ví dụ:

  • Mất đoạn 17p.

  • Đột biến TP53.

  • Tình trạng đột biến IGHV.

  • Mất đoạn 11q.

  • Tam nhiễm sắc thể 12.

Những thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp và dự đoán khả năng đáp ứng với từng phương pháp điều trị.

Đặc biệt, người bệnh có đột biến TP53 thường đáp ứng kém với hóa trị truyền thống và ưu tiên sử dụng các thuốc nhắm trúng đích.

Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh không phải là tiêu chuẩn để xác định bệnh nhưng có vai trò đánh giá mức độ lan rộng.

Siêu âm bụng giúp đánh giá kích thước gan và lách.

CT hoặc PET/CT có thể được chỉ định ở CLL khi cần đánh giá hạch sâu hoặc nghi ngờ chuyển dạng Richter.

Ở CML, chẩn đoán hình ảnh chủ yếu nhằm đánh giá các biến chứng hơn là xác định bệnh.

Các xét nghiệm bổ sung

Ngoài các xét nghiệm chuyên biệt, người bệnh còn được đánh giá:

  • Chức năng gan.

  • Chức năng thận.

  • Acid uric.

  • LDH.

  • Điện giải.

  • Đông máu.

  • Viêm gan virus.

  • HIV nếu cần.

Những xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng toàn thân trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi các biến chứng trong quá trình điều trị.

Chẩn đoán ngày nay không chỉ để xác định bệnh

Nếu như trước đây mục tiêu của chẩn đoán chỉ là xác định người bệnh có mắc bệnh bạch cầu mạn hay không thì hiện nay mục tiêu đã thay đổi rất nhiều. Các xét nghiệm hiện đại không chỉ giúp khẳng định chẩn đoán mà còn xác định chính xác loại bệnh, đặc điểm sinh học, nguy cơ tiến triển và khả năng đáp ứng với từng nhóm thuốc. Chính nhờ những tiến bộ của di truyền học và sinh học phân tử mà việc điều trị bệnh bạch cầu mạn ngày nay đã bước sang giai đoạn điều trị cá thể hóa, trong đó mỗi người bệnh được lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất với đặc điểm riêng của mình thay vì áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả mọi người.

5. Phân giai đoạn

Khác với hầu hết các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư vú hay ung thư đại trực tràng, bệnh bạch cầu mạn không sử dụng hệ thống phân giai đoạn TNM. Nguyên nhân là tế bào ung thư của bệnh bạch cầu xuất phát từ tủy xương và lưu hành trong máu ngay từ giai đoạn đầu, thay vì hình thành một khối u khu trú rồi mới lan sang hạch hoặc các cơ quan khác.

Vì vậy, việc đánh giá mức độ tiến triển của bệnh không dựa vào kích thước khối u hay số lượng hạch di căn mà dựa trên các đặc điểm sinh học của bệnh, mức độ xâm lấn vào tủy xương, số lượng tế bào ung thư trong máu và ảnh hưởng của bệnh lên chức năng tạo máu.

Hai loại bệnh bạch cầu mạn phổ biến nhất là CML và CLL sử dụng hai hệ thống phân giai đoạn hoàn toàn khác nhau.

Phân giai đoạn bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

CML được chia thành ba giai đoạn hay còn gọi là ba pha tiến triển của bệnh.

Việc xác định đúng pha bệnh có ý nghĩa rất quan trọng vì tiên lượng và chiến lược điều trị ở mỗi giai đoạn khác nhau rõ rệt.

Pha mạn (Chronic Phase)

Đây là giai đoạn sớm nhất và cũng là giai đoạn mà hơn 90% người bệnh được chẩn đoán.

Ở pha mạn, tế bào ung thư vẫn còn khả năng trưởng thành tương đối đầy đủ. Tủy xương tăng sinh mạnh dòng bạch cầu hạt nhưng tỷ lệ tế bào non (blast) còn thấp.

Đặc điểm của pha mạn gồm:

  • Blast trong máu hoặc tủy dưới 10%.

  • Người bệnh thường ít triệu chứng.

  • Đáp ứng rất tốt với thuốc ức chế tyrosine kinase.

  • Tiên lượng thuận lợi nếu điều trị đúng.

Hiện nay, nhờ các thuốc nhắm trúng đích, phần lớn người bệnh được phát hiện ở pha mạn có thể kiểm soát bệnh rất lâu dài và nhiều người có tuổi thọ gần tương đương dân số chung.

Pha tăng tốc (Accelerated Phase)

Đây là giai đoạn trung gian giữa pha mạn và cơn chuyển cấp.

Ở giai đoạn này, tế bào ung thư bắt đầu xuất hiện thêm các bất thường di truyền mới, tốc độ tăng sinh nhanh hơn và khả năng đáp ứng với điều trị giảm dần.

Theo các tiêu chuẩn hiện hành, pha tăng tốc có thể được xác định khi xuất hiện một hoặc nhiều tiêu chí như:

  • Blast trong máu hoặc tủy từ 10% đến dưới 20%.

  • Bạch cầu hoặc tiểu cầu tăng hoặc giảm khó kiểm soát.

  • Xuất hiện thêm các bất thường nhiễm sắc thể ngoài Philadelphia.

  • Lách tiếp tục to lên mặc dù đã điều trị.

Người bệnh ở pha tăng tốc cần được đánh giá lại toàn diện để điều chỉnh chiến lược điều trị. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc ghép tế bào gốc tạo máu nếu phù hợp.

Cơn chuyển cấp (Blast Phase)

Đây là giai đoạn tiến triển nặng nhất của CML.

Khi đó, bệnh có biểu hiện gần giống bệnh bạch cầu cấp.

Đặc điểm nổi bật là:

  • Blast trong máu hoặc tủy từ 20% trở lên.

  • Có thể xuất hiện các ổ tế bào blast ngoài tủy xương.

  • Triệu chứng toàn thân nặng hơn.

  • Thiếu máu.

  • Giảm tiểu cầu.

  • Nhiễm trùng.

  • Chảy máu.

  • Sốt kéo dài.

  • Sụt cân nhanh.

Tiên lượng ở giai đoạn này xấu hơn đáng kể so với pha mạn và việc điều trị thường phức tạp hơn, kết hợp thuốc nhắm trúng đích, hóa trị và ghép tế bào gốc nếu có thể.

Phân giai đoạn bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)

Khác với CML, CLL không được chia thành các pha tiến triển mà sử dụng hai hệ thống phân giai đoạn lâm sàng là RaiBinet.

Hai hệ thống này đều dựa trên mức độ xâm lấn của tế bào lympho ác tính vào hạch, gan, lách và ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.

Hệ thống Rai

Đây là hệ thống được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ.

Rai chia bệnh thành năm giai đoạn từ 0 đến IV.

Giai đoạn 0

Đặc điểm duy nhất là tăng lympho bào trong máu và tủy xương.

Người bệnh thường không có triệu chứng.

Đây là nhóm nguy cơ thấp và nhiều trường hợp chưa cần điều trị ngay.

Giai đoạn I

Ngoài tăng lympho bào, người bệnh bắt đầu xuất hiện hạch to.

Tủy xương vẫn còn hoạt động tốt.

Tiên lượng nhìn chung vẫn thuận lợi.

Giai đoạn II

Tế bào ung thư lan đến gan hoặc lách làm các cơ quan này to lên.

Có thể có hoặc không có hạch to.

Đây được xem là nhóm nguy cơ trung bình.

Giai đoạn III

Xuất hiện thiếu máu do tủy xương bị ảnh hưởng.

Hemoglobin giảm dưới ngưỡng quy định.

Người bệnh bắt đầu có nguy cơ xuất hiện các triệu chứng rõ rệt hơn.

Giai đoạn IV

Ngoài thiếu máu, số lượng tiểu cầu giảm.

Đây là nhóm nguy cơ cao nhất trong hệ thống Rai.

Hệ thống Binet

Hệ thống Binet được sử dụng rộng rãi tại châu Âu.

Bệnh được chia thành ba giai đoạn A, B và C.

Giai đoạn A

Người bệnh có dưới ba vùng hạch bị tổn thương.

Không có thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.

Tiên lượng tốt và đa số chưa cần điều trị ngay.

Giai đoạn B

Có từ ba vùng hạch trở lên bị ảnh hưởng.

Chức năng tạo máu vẫn còn bảo tồn.

Nguy cơ tiến triển cao hơn giai đoạn A.

Giai đoạn C

Xuất hiện thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu do bệnh xâm lấn tủy xương.

Đây là giai đoạn tiến triển hơn và thường cần điều trị.

Phân giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất

Mặc dù các hệ thống Rai và Binet vẫn rất có giá trị trong thực hành lâm sàng, tiên lượng của CLL ngày nay không còn chỉ dựa vào phân giai đoạn.

Nhiều yếu tố sinh học phân tử đã chứng minh có giá trị tiên lượng rất lớn như:

  • Đột biến TP53.

  • Mất đoạn 17p.

  • Tình trạng đột biến IGHV.

  • Mất đoạn 11q.

  • Beta-2 microglobulin.

  • Tuổi và bệnh lý nền.

Những thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn thời điểm điều trị cũng như loại thuốc phù hợp cho từng người bệnh.

Phân giai đoạn có ý nghĩa gì?

Mục đích của việc phân giai đoạn không chỉ để mô tả mức độ tiến triển của bệnh mà còn giúp dự đoán tiên lượng và xây dựng chiến lược điều trị tối ưu.

Ở CML, xác định đúng pha bệnh giúp lựa chọn thuốc nhắm trúng đích phù hợp và đánh giá khả năng cần ghép tế bào gốc.

Ở CLL, phân giai đoạn kết hợp với các xét nghiệm di truyền giúp xác định người bệnh nào chỉ cần theo dõi định kỳ và người bệnh nào nên bắt đầu điều trị ngay.

Điều quan trọng cần hiểu là phân giai đoạn chỉ phản ánh tình trạng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Trong quá trình điều trị, bệnh có thể cải thiện rõ rệt hoặc tiến triển nếu xuất hiện các đột biến mới. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng cả khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các xét nghiệm sinh học phân tử để đánh giá chính xác diễn biến của bệnh theo thời gian.

6. Điều trị

Trong hơn hai thập kỷ qua, điều trị bệnh bạch cầu mạn đã có những bước tiến vượt bậc và được xem là một trong những thành công lớn nhất của y học hiện đại. Nếu trước đây người bệnh thường chỉ có thể sống thêm vài năm thì ngày nay, nhờ các thuốc nhắm trúng đích và sự phát triển của sinh học phân tử, rất nhiều người có thể kiểm soát bệnh trong thời gian rất dài, duy trì chất lượng cuộc sống tốt và thậm chí đạt tuổi thọ gần tương đương người khỏe mạnh.

Điều quan trọng đầu tiên cần hiểu là bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL) là hai bệnh hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, phương pháp điều trị của hai bệnh cũng rất khác nhau. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn tiến triển, đặc điểm di truyền, tuổi, bệnh lý đi kèm và mục tiêu điều trị của từng người bệnh.

Điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

Thuốc ức chế tyrosine kinase

Đây là nền tảng điều trị CML hiện nay.

Sự phát hiện gen dung hợp BCR::ABL1 đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích. Gen này tạo ra một enzym tyrosine kinase hoạt động liên tục, khiến tế bào bạch cầu tăng sinh không kiểm soát. Thuốc ức chế tyrosine kinase có khả năng khóa hoạt động của enzym này, từ đó ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến các tế bào bình thường.

Thuốc đầu tiên thuộc nhóm này là imatinib. Sự ra đời của imatinib được xem là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử điều trị ung thư vì đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của CML.

Sau đó, nhiều thuốc thế hệ mới tiếp tục được phát triển như:

  • Dasatinib.

  • Nilotinib.

  • Bosutinib.

  • Ponatinib.

  • Asciminib.

Các thuốc này có hiệu quả cao hơn trong một số trường hợp, đặc biệt khi xuất hiện đột biến kháng thuốc hoặc người bệnh không dung nạp với imatinib.

Mục tiêu điều trị

Điều trị CML hiện nay không chỉ nhằm giảm số lượng bạch cầu mà còn hướng tới việc kiểm soát bệnh ở mức phân tử.

Các mức đáp ứng thường được đánh giá gồm:

Đáp ứng huyết học hoàn toàn

Số lượng bạch cầu, tiểu cầu và các chỉ số huyết học trở về bình thường.

Gan và lách không còn to.

Người bệnh hết triệu chứng.

Đáp ứng di truyền tế bào

Không còn phát hiện nhiễm sắc thể Philadelphia trong tế bào tủy xương.

Đáp ứng phân tử

Lượng gen BCR::ABL1 giảm xuống mức rất thấp khi đo bằng PCR định lượng.

Đây là mục tiêu quan trọng nhất vì liên quan trực tiếp đến tiên lượng lâu dài.

Theo dõi trong quá trình điều trị

Người bệnh CML cần được theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm PCR định lượng BCR::ABL1.

Thông thường, xét nghiệm được thực hiện khoảng mỗi ba tháng trong giai đoạn đầu điều trị.

Nếu đáp ứng tốt và ổn định lâu dài, khoảng cách giữa các lần kiểm tra có thể được kéo dài.

Việc theo dõi sát giúp phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc hoặc bệnh tái phát.

Khi nào cần đổi thuốc?

Không phải tất cả người bệnh đều đáp ứng giống nhau.

Bác sĩ có thể cân nhắc đổi sang thuốc khác nếu:

  • Đáp ứng không đạt mục tiêu.

  • Xuất hiện đột biến gây kháng thuốc.

  • Tác dụng phụ nghiêm trọng.

  • Không dung nạp thuốc.

Hiện nay, nhiều người bệnh vẫn có thể kiểm soát bệnh rất tốt sau khi chuyển sang thuốc thế hệ mới.

Có thể ngừng thuốc hay không?

Một trong những tiến bộ đáng chú ý nhất trong điều trị CML là khái niệm điều trị lui bệnh không cần thuốc (Treatment-Free Remission).

Một số người bệnh đạt đáp ứng phân tử rất sâu và duy trì ổn định trong nhiều năm có thể được cân nhắc ngừng thuốc dưới sự theo dõi rất chặt chẽ.

Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện.

Sau khi ngừng thuốc, người bệnh vẫn cần xét nghiệm PCR định kỳ để phát hiện sớm nếu bệnh tái phát.

Nếu xuất hiện tái phát phân tử, việc dùng lại thuốc thường vẫn mang lại hiệu quả rất tốt.

Điều trị giai đoạn tăng tốc và cơn chuyển cấp

Nếu CML tiến triển sang pha tăng tốc hoặc cơn chuyển cấp, điều trị sẽ phức tạp hơn nhiều.

Bác sĩ có thể phối hợp:

  • Thuốc ức chế tyrosine kinase thế hệ mới.

  • Hóa trị.

  • Ghép tế bào gốc tạo máu.

Mục tiêu là đưa bệnh trở lại pha mạn trước khi thực hiện ghép nếu phù hợp.


Điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)

Không phải người bệnh nào cũng cần điều trị ngay

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của CLL.

Nhiều người vừa được chẩn đoán sẽ rất lo lắng và mong muốn bắt đầu điều trị ngay lập tức.

Tuy nhiên, rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng điều trị sớm ở những người chưa có triệu chứng không giúp kéo dài thời gian sống so với theo dõi cho đến khi có chỉ định.

Vì vậy, chiến lược chuẩn hiện nay được gọi là "theo dõi tích cực" (watch and wait hoặc active surveillance).

Trong giai đoạn này, người bệnh sẽ được khám và làm xét nghiệm máu định kỳ.

Chỉ khi xuất hiện các dấu hiệu tiến triển, bác sĩ mới bắt đầu điều trị.

Khi nào cần điều trị?

Các chỉ định điều trị thường bao gồm:

  • Thiếu máu do bệnh.

  • Giảm tiểu cầu.

  • Hạch hoặc lách to gây triệu chứng.

  • Sốt, sụt cân hoặc đổ mồ hôi ban đêm do bệnh.

  • Lympho bào tăng rất nhanh.

  • Bệnh tiến triển rõ trên lâm sàng.

Không chỉ dựa vào số lượng bạch cầu tăng đơn thuần để quyết định điều trị.

Thuốc nhắm trúng đích

Đây là nhóm thuốc đã thay đổi hoàn toàn điều trị CLL trong những năm gần đây.

Khác với hóa trị truyền thống, các thuốc này tác động trực tiếp lên các tín hiệu giúp tế bào ung thư tồn tại và phát triển.

Thuốc ức chế BTK

Bao gồm:

  • Ibrutinib.

  • Acalabrutinib.

  • Zanubrutinib.

Các thuốc này ngăn chặn hoạt động của enzym Bruton's tyrosine kinase, một thành phần rất quan trọng trong sự sống còn của tế bào lympho B.

Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm thuốc này mang lại hiệu quả rất cao, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có đột biến TP53.

Venetoclax

Venetoclax là thuốc ức chế BCL-2.

BCL-2 là protein giúp tế bào ung thư tránh khỏi quá trình chết theo chương trình.

Khi bị ức chế, tế bào ung thư sẽ dễ dàng bị tiêu diệt hơn.

Venetoclax thường được phối hợp với kháng thể đơn dòng như obinutuzumab hoặc rituximab.

Ưu điểm của một số phác đồ chứa venetoclax là thời gian điều trị có thể cố định thay vì phải dùng thuốc kéo dài nhiều năm.

Kháng thể đơn dòng

Các thuốc như:

  • Rituximab.

  • Obinutuzumab.

gắn vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào lympho B và giúp hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.

Hiện nay, các thuốc này thường được sử dụng phối hợp với thuốc nhắm trúng đích hơn là hóa trị.

Vai trò của hóa trị

Trước đây, hóa trị từng là nền tảng điều trị CLL.

Ngày nay, vai trò của hóa trị đã giảm rất nhiều.

Một số trường hợp đặc biệt vẫn có thể được chỉ định hóa trị nhưng ở đa số người bệnh, đặc biệt người có bất thường TP53 hoặc mất đoạn 17p, thuốc nhắm trúng đích được ưu tiên hơn do hiệu quả cao hơn và độc tính thấp hơn.

Ghép tế bào gốc tạo máu

Vai trò của ghép tế bào gốc trong CLL hiện nay khá hạn chế.

Ghép thường chỉ được cân nhắc ở những người trẻ tuổi, bệnh tiến triển nhanh hoặc thất bại với nhiều phương pháp điều trị khác.


Điều trị hỗ trợ

Bên cạnh điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò rất quan trọng.

Người bệnh có thể cần:

  • Truyền hồng cầu khi thiếu máu nặng.

  • Truyền tiểu cầu khi có nguy cơ chảy máu.

  • Kháng sinh điều trị nhiễm trùng.

  • Thuốc dự phòng nhiễm trùng trong một số trường hợp.

  • Điều trị tăng acid uric nếu nguy cơ hội chứng ly giải khối u.

  • Tiêm phòng các loại vắc xin phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.

Ở CLL, một số người bệnh bị giảm gamma globulin nặng và nhiễm trùng tái diễn có thể được truyền immunoglobulin tĩnh mạch để hỗ trợ miễn dịch.

Điều trị ngày nay hướng tới cá thể hóa

Không còn tồn tại một phác đồ phù hợp cho tất cả người bệnh bạch cầu mạn.

Mỗi quyết định điều trị đều được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, bệnh lý nền, giai đoạn bệnh, các bất thường di truyền, khả năng dung nạp thuốc và mong muốn của người bệnh. Chính sự kết hợp giữa sinh học phân tử, thuốc nhắm trúng đích và theo dõi đáp ứng bằng các xét nghiệm hiện đại đã giúp tiên lượng của bệnh bạch cầu mạn thay đổi sâu sắc trong những năm gần đây. Đối với nhiều người bệnh, mục tiêu không còn đơn thuần là kéo dài thời gian sống mà còn là duy trì chất lượng cuộc sống tốt, giảm tối đa tác dụng phụ và giúp họ tiếp tục học tập, làm việc cũng như sinh hoạt gần như bình thường trong nhiều năm.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quản lý bệnh bạch cầu mạn. Khác với nhiều loại ung thư đặc mà người bệnh thường kết thúc điều trị sau một khoảng thời gian nhất định rồi chuyển sang giai đoạn theo dõi, phần lớn người mắc bệnh bạch cầu mạn cần được theo dõi trong nhiều năm và đôi khi suốt đời. Mục tiêu của việc theo dõi không chỉ là phát hiện tái phát mà còn đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc, theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra.

Chiến lược theo dõi có sự khác biệt đáng kể giữa bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL). Mỗi bệnh có những dấu ấn sinh học và mục tiêu điều trị riêng nên lịch tái khám cũng được xây dựng khác nhau.

Theo dõi bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

Ở CML, việc theo dõi chủ yếu nhằm đánh giá mức độ đáp ứng với thuốc ức chế tyrosine kinase và phát hiện sớm nguy cơ kháng thuốc.

Khám lâm sàng định kỳ

Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Tình trạng sức khỏe chung.

  • Mức độ mệt mỏi.

  • Khả năng lao động và sinh hoạt.

  • Triệu chứng mới xuất hiện.

  • Kích thước gan và lách.

  • Các tác dụng phụ của thuốc.

Nhiều người bệnh dùng thuốc trong nhiều năm nên việc phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn có ý nghĩa rất quan trọng để điều chỉnh điều trị kịp thời.

Công thức máu

Trong giai đoạn đầu điều trị, công thức máu thường được thực hiện khoảng mỗi hai đến bốn tuần cho đến khi các chỉ số trở về bình thường.

Sau khi đạt đáp ứng huyết học hoàn toàn, khoảng cách giữa các lần xét nghiệm có thể kéo dài hơn tùy từng trường hợp.

Xét nghiệm này giúp theo dõi:

  • Số lượng bạch cầu.

  • Hemoglobin.

  • Tiểu cầu.

  • Khả năng phục hồi của tủy xương.

Nếu các chỉ số thay đổi bất thường, bác sĩ sẽ đánh giá xem đó là do bệnh tiến triển hay do tác dụng phụ của thuốc.

PCR định lượng BCR::ABL1

Đây là xét nghiệm quan trọng nhất trong theo dõi CML.

Mục tiêu của xét nghiệm là đo lượng gen BCR::ABL1 còn tồn tại trong cơ thể.

Thông thường, người bệnh được xét nghiệm khoảng mỗi ba tháng trong giai đoạn đầu điều trị.

Sau khi đạt đáp ứng phân tử ổn định, xét nghiệm có thể thực hiện mỗi ba đến sáu tháng.

Việc giảm dần nồng độ BCR::ABL1 chứng tỏ thuốc đang phát huy hiệu quả.

Ngược lại, nếu chỉ số tăng trở lại, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng:

  • Kháng thuốc.

  • Tuân thủ điều trị chưa tốt.

  • Xuất hiện đột biến mới.

Trong nhiều trường hợp, phát hiện sớm sự thay đổi này giúp điều chỉnh điều trị trước khi bệnh tiến triển trên lâm sàng.

Đánh giá đột biến kháng thuốc

Nếu đáp ứng điều trị không đạt mục tiêu hoặc BCR::ABL1 tăng trở lại, người bệnh có thể được chỉ định giải trình tự gen để tìm các đột biến gây kháng thuốc.

Kết quả này giúp lựa chọn loại thuốc ức chế tyrosine kinase phù hợp nhất.

Theo dõi sau khi ngừng thuốc

Một số người bệnh đủ điều kiện có thể được thử ngừng thuốc sau khi đạt đáp ứng phân tử sâu kéo dài.

Đây là giai đoạn cần theo dõi đặc biệt chặt chẽ.

Trong sáu tháng đầu sau khi ngừng thuốc, xét nghiệm PCR thường được thực hiện mỗi tháng.

Sau đó, khoảng cách giữa các lần xét nghiệm được kéo dài dần nếu kết quả vẫn ổn định.

Nếu phát hiện tái phát phân tử, người bệnh sẽ được dùng lại thuốc ngay và phần lớn vẫn đạt đáp ứng tốt.

Theo dõi bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)

Theo dõi CLL phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.

Người bệnh chưa cần điều trị

Đây là nhóm chiếm tỷ lệ khá lớn.

Trong giai đoạn "theo dõi tích cực", người bệnh thường được tái khám mỗi ba đến sáu tháng.

Mỗi lần tái khám bao gồm:

  • Khai thác triệu chứng.

  • Khám hạch.

  • Đánh giá gan và lách.

  • Công thức máu.

Mục tiêu là phát hiện sớm các dấu hiệu cho thấy bệnh bắt đầu tiến triển và cần điều trị.

Người bệnh đang điều trị

Trong thời gian điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc các phương pháp khác, bác sĩ sẽ theo dõi:

  • Đáp ứng điều trị.

  • Tác dụng phụ của thuốc.

  • Chức năng gan.

  • Chức năng thận.

  • Nguy cơ nhiễm trùng.

  • Nguy cơ hội chứng ly giải khối u đối với một số thuốc như venetoclax.

Khoảng cách giữa các lần tái khám phụ thuộc vào từng giai đoạn điều trị và loại thuốc sử dụng.

Sau khi kết thúc điều trị

Một số phác đồ hiện đại có thời gian điều trị cố định.

Sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh vẫn cần khám định kỳ để đánh giá nguy cơ tái phát.

Trong nhiều trường hợp, bệnh vẫn được kiểm soát rất tốt trong nhiều năm sau khi ngừng thuốc.

Theo dõi tác dụng phụ của điều trị

Nhiều thuốc điều trị bệnh bạch cầu mạn được sử dụng trong thời gian rất dài.

Vì vậy, việc theo dõi tác dụng không mong muốn có vai trò đặc biệt quan trọng.

Tùy từng loại thuốc, bác sĩ có thể theo dõi:

  • Chức năng gan.

  • Chức năng thận.

  • Điện giải.

  • Đường huyết.

  • Mỡ máu.

  • Huyết áp.

  • Điện tâm đồ.

  • Chức năng tim.

  • Chức năng tuyến giáp trong một số trường hợp.

Việc phát hiện sớm các bất thường giúp hạn chế nguy cơ phải ngừng điều trị.

Theo dõi nguy cơ nhiễm trùng

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng ở CLL.

Do hệ miễn dịch suy giảm, người bệnh dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn người bình thường.

Trong quá trình theo dõi, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Tần suất nhiễm trùng.

  • Mức độ nặng.

  • Nhu cầu sử dụng thuốc dự phòng.

  • Chỉ định tiêm vắc xin phù hợp.

Người bệnh cũng cần chủ động đi khám khi có sốt, ho kéo dài hoặc các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng.

Theo dõi nguy cơ xuất hiện ung thư khác

Một số nghiên cứu cho thấy người mắc CLL có nguy cơ cao hơn dân số chung đối với một số loại ung thư khác, đặc biệt là ung thư da.

Do đó, ngoài việc theo dõi bệnh chính, người bệnh cũng nên duy trì khám sức khỏe định kỳ và thực hiện các chương trình tầm soát ung thư phù hợp với lứa tuổi.

Vai trò của người bệnh trong quá trình theo dõi

Theo dõi lâu dài không chỉ là trách nhiệm của bác sĩ mà còn cần sự hợp tác tích cực từ người bệnh.

Người bệnh nên:

  • Uống thuốc đúng hướng dẫn.

  • Không tự ý ngừng thuốc.

  • Đi tái khám đúng lịch hẹn.

  • Thông báo ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường.

  • Mang theo đầy đủ kết quả xét nghiệm của các lần khám trước.

  • Duy trì lối sống lành mạnh.

Sự tuân thủ tốt giúp bác sĩ phát hiện sớm các thay đổi của bệnh và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Theo dõi là chìa khóa giúp kiểm soát bệnh lâu dài

Đối với bệnh bạch cầu mạn, điều trị thành công không chỉ phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng loại thuốc mà còn phụ thuộc rất lớn vào quá trình theo dõi lâu dài. Những tiến bộ của xét nghiệm sinh học phân tử đã cho phép bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị ở mức độ rất sâu, phát hiện sự thay đổi của bệnh từ rất sớm trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng. Chính nhờ sự kết hợp giữa điều trị hiện đại và theo dõi chặt chẽ mà phần lớn người bệnh hiện nay có thể duy trì bệnh ổn định trong nhiều năm, hạn chế tối đa nguy cơ tiến triển và có chất lượng cuộc sống ngày càng được cải thiện.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của bệnh bạch cầu mạn đã thay đổi rất lớn trong khoảng hai thập kỷ gần đây nhờ sự phát triển của các thuốc nhắm trúng đích và các kỹ thuật sinh học phân tử. Nếu trước đây, nhiều người bệnh chỉ có thể sống thêm vài năm sau khi được chẩn đoán thì hiện nay, phần lớn người mắc bệnh bạch cầu mạn có thể sống trong nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi đầy đủ.

Tuy nhiên, tiên lượng không giống nhau ở tất cả người bệnh. Hai người cùng mắc bệnh bạch cầu mạn nhưng có thể có diễn biến hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh, giai đoạn, đặc điểm di truyền của tế bào ung thư, khả năng đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe chung.

Tiên lượng của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

CML là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng được cải thiện nhiều nhất trong lịch sử điều trị ung thư.

Trước thời kỳ xuất hiện thuốc ức chế tyrosine kinase, thời gian sống trung bình của người bệnh chỉ khoảng ba đến năm năm. Nguyên nhân chủ yếu là bệnh dần tiến triển từ pha mạn sang pha tăng tốc rồi cơn chuyển cấp với biểu hiện tương tự bệnh bạch cầu cấp.

Sự ra đời của imatinib vào đầu những năm 2000 đã tạo ra bước ngoặt mang tính lịch sử. Sau đó, các thuốc thế hệ mới như dasatinib, nilotinib, bosutinib, ponatinib và asciminib tiếp tục giúp cải thiện hơn nữa hiệu quả điều trị.

Ngày nay, đa số người bệnh được chẩn đoán ở pha mạn và điều trị đúng ngay từ đầu có thể đạt thời gian sống rất dài. Nhiều nghiên cứu cho thấy tuổi thọ của họ gần tương đương với dân số chung cùng độ tuổi nếu đáp ứng điều trị tốt và duy trì theo dõi đầy đủ.

Điều này khiến CML ở nhiều trường hợp được xem như một bệnh mạn tính cần điều trị lâu dài hơn là một bệnh ung thư có tiên lượng xấu như trước đây.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của CML

Giai đoạn bệnh khi chẩn đoán

Đây là yếu tố quan trọng nhất.

Người bệnh được phát hiện ở pha mạn có tiên lượng tốt hơn rất nhiều so với người đã bước vào pha tăng tốc hoặc cơn chuyển cấp.

Việc phát hiện bệnh sớm giúp điều trị hiệu quả hơn và giảm nguy cơ tiến triển.

Đáp ứng với thuốc ức chế tyrosine kinase

Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong quá trình điều trị.

Người bệnh đạt:

  • Đáp ứng huyết học hoàn toàn.

  • Đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn.

  • Đáp ứng phân tử sâu.

thường có tiên lượng rất thuận lợi.

Ngược lại, đáp ứng chậm hoặc không đạt mục tiêu có thể gợi ý nguy cơ kháng thuốc và cần điều chỉnh điều trị.

Đột biến kháng thuốc

Một số đột biến của gen BCR::ABL1 làm giảm hiệu quả của từng loại thuốc.

Trong các trường hợp này, việc phát hiện sớm đột biến giúp chuyển sang thuốc phù hợp và cải thiện tiên lượng.

Tuân thủ điều trị

Ngay cả loại thuốc tốt nhất cũng không phát huy hiệu quả nếu người bệnh uống thuốc không đều hoặc tự ý ngừng thuốc.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc tuân thủ điều trị là một trong những yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng đạt đáp ứng phân tử sâu.

Các thang điểm tiên lượng

Ngay từ thời điểm chẩn đoán, bác sĩ có thể sử dụng các mô hình tiên lượng như:

  • Sokal score.

  • Hasford score.

  • EUTOS score.

  • ELTS score.

Các thang điểm này dựa trên tuổi, số lượng bạch cầu, số lượng tiểu cầu, kích thước lách và một số yếu tố khác để ước tính nguy cơ tiến triển và hỗ trợ lựa chọn chiến lược điều trị.

Trong thực hành hiện nay, ELTS được sử dụng khá phổ biến vì phản ánh tốt nguy cơ tử vong liên quan đến CML trong thời đại thuốc nhắm trúng đích.


Tiên lượng của bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)

Tiên lượng của CLL rất đa dạng.

Có những người chỉ cần theo dõi định kỳ trong nhiều năm mà chưa bao giờ phải điều trị.

Ngược lại, cũng có những trường hợp bệnh tiến triển nhanh và cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán.

Chính vì vậy, CLL được xem là một bệnh có tính không đồng nhất rất cao.

Giai đoạn lâm sàng

Người bệnh ở giai đoạn Rai 0 hoặc Binet A thường có tiên lượng tốt.

Nhiều trường hợp có thể sống nhiều năm mà chưa cần điều trị.

Ngược lại, người bệnh ở giai đoạn Rai III, Rai IV hoặc Binet C thường có nguy cơ tiến triển cao hơn.

Đột biến TP53 và mất đoạn 17p

Đây là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Những người có bất thường này thường đáp ứng kém với hóa trị truyền thống.

Tuy nhiên, nhờ sự xuất hiện của các thuốc nhắm trúng đích, tiên lượng của nhóm người bệnh này đã được cải thiện đáng kể.

Tình trạng đột biến IGHV

Nếu gen IGHV có đột biến, bệnh thường tiến triển chậm hơn và tiên lượng tốt hơn.

Ngược lại, IGHV không đột biến thường liên quan đến nguy cơ tiến triển nhanh hơn.

Beta-2 microglobulin

Nồng độ beta-2 microglobulin tăng cao thường phản ánh khối lượng bệnh lớn hơn và tiên lượng kém hơn.

Đây là một trong những chỉ số thường được sử dụng kết hợp với các yếu tố khác.

Đáp ứng điều trị

Người đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc bệnh tồn dư tối thiểu rất thấp thường có thời gian lui bệnh kéo dài hơn.

Các kỹ thuật đánh giá bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) ngày càng được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu và trong một số tình huống lâm sàng.


Hội chứng Richter

Khoảng một tỷ lệ nhỏ người bệnh CLL có thể chuyển dạng thành u lympho tế bào B lớn lan tỏa hoặc hiếm gặp hơn là bệnh Hodgkin.

Biến chứng này được gọi là hội chứng Richter.

Biểu hiện thường gồm:

  • Hạch to rất nhanh.

  • Sốt kéo dài.

  • Sụt cân nhiều.

  • Đau hạch.

  • LDH tăng cao.

Đây là biến chứng nặng, cần được chẩn đoán sớm vì chiến lược điều trị hoàn toàn khác với CLL thông thường.


Những yếu tố thuộc về người bệnh

Ngoài đặc điểm của bệnh, tiên lượng còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Tuổi

Người trẻ thường dung nạp điều trị tốt hơn.

Người cao tuổi có thể mắc nhiều bệnh lý nền khiến việc lựa chọn thuốc phức tạp hơn.

Bệnh lý đi kèm

Các bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính hoặc suy thận có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng một số thuốc.

Thể trạng chung

Người có thể trạng tốt thường đạt kết quả điều trị thuận lợi hơn.

Tuân thủ điều trị

Đây là yếu tố có thể thay đổi được.

Việc uống thuốc đều, tái khám đúng hẹn và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo dõi giúp cải thiện tiên lượng đáng kể.


Tiên lượng hiện nay khả quan hơn rất nhiều

Nhìn chung, bệnh bạch cầu mạn ngày nay không còn mang ý nghĩa tiên lượng bi quan như trước đây.

Đối với CML, nhiều người bệnh có thể sống hàng chục năm và duy trì cuộc sống gần như bình thường nếu đáp ứng tốt với thuốc ức chế tyrosine kinase. Một số trường hợp còn có thể đạt lui bệnh sâu và được cân nhắc ngừng thuốc dưới sự theo dõi chặt chẽ.

Đối với CLL, nhiều người bệnh sống ổn định trong thời gian dài mà chưa cần điều trị. Khi có chỉ định điều trị, các thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới đã giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh, giảm nhu cầu hóa trị và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.

Điều quan trọng nhất là người bệnh không nên quá lo lắng ngay khi được chẩn đoán. Tiên lượng của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố và đang ngày càng được cải thiện nhờ những tiến bộ liên tục của y học. Phát hiện bệnh sớm, điều trị đúng theo hướng dẫn chuyên môn và duy trì theo dõi lâu dài vẫn là những yếu tố quan trọng nhất giúp đạt kết quả điều trị tối ưu.

9. Phòng bệnh

Khác với nhiều loại ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư cổ tử cung hay ung thư đại trực tràng, cho đến nay chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh bạch cầu mạn. Nguyên nhân là phần lớn các trường hợp bệnh xuất hiện do những đột biến mắc phải xảy ra ngẫu nhiên trong tế bào gốc tạo máu theo thời gian. Đa số người bệnh không có yếu tố nguy cơ rõ ràng và cũng không thể xác định chính xác điều gì đã dẫn đến sự hình thành của bệnh.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta hoàn toàn không thể làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn. Việc hạn chế các yếu tố nguy cơ đã biết, xây dựng lối sống lành mạnh và duy trì khám sức khỏe định kỳ vẫn mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe nói chung cũng như các bệnh lý huyết học ác tính.

Hạn chế tiếp xúc với bức xạ ion hóa không cần thiết

Tiếp xúc với bức xạ liều cao là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh đối với bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML).

Trong thực tế, đa số người dân không phải tiếp xúc với mức bức xạ đủ lớn để làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, những người làm việc trong lĩnh vực y học hạt nhân, công nghiệp hạt nhân hoặc các ngành nghề có nguy cơ tiếp xúc với bức xạ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động.

Đối với các xét nghiệm chẩn đoán như chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT), người bệnh không nên quá lo lắng. Liều bức xạ của các kỹ thuật này thấp hơn rất nhiều so với mức đã được chứng minh làm tăng nguy cơ bệnh. Điều quan trọng là chỉ thực hiện các xét nghiệm khi có chỉ định phù hợp của bác sĩ.

Giảm tiếp xúc với hóa chất độc hại

Mặc dù bằng chứng chưa thật sự mạnh như đối với một số bệnh ung thư khác, việc tiếp xúc kéo dài với thuốc trừ sâu, benzen, dung môi công nghiệp hoặc các hóa chất độc hại vẫn được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu.

Những người làm việc trong môi trường có hóa chất cần:

  • Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động.

  • Tuân thủ quy trình an toàn.

  • Khám sức khỏe nghề nghiệp định kỳ.

  • Hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp khi không cần thiết.

Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá không phải là nguyên nhân chính gây bệnh bạch cầu mạn nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy thuốc lá có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc CML và nhiều loại ung thư khác.

Việc bỏ thuốc lá mang lại rất nhiều lợi ích:

  • Giảm nguy cơ ung thư phổi.

  • Giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

  • Giảm nguy cơ đột quỵ.

  • Cải thiện chức năng hô hấp.

  • Nâng cao sức khỏe tổng thể.

Ngay cả khi không thể khẳng định bỏ thuốc sẽ phòng được bệnh bạch cầu mạn thì đây vẫn là một trong những biện pháp bảo vệ sức khỏe quan trọng nhất.

Duy trì cân nặng hợp lý

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy béo phì có thể liên quan đến nguy cơ mắc CML.

Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn cân đối và hoạt động thể lực thường xuyên không chỉ giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính mà còn góp phần hạn chế tình trạng viêm kéo dài trong cơ thể, yếu tố được cho là có liên quan đến quá trình hình thành ung thư.

Xây dựng lối sống lành mạnh

Một lối sống lành mạnh không thể ngăn ngừa hoàn toàn bệnh bạch cầu mạn nhưng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch và sức khỏe toàn thân.

Nên duy trì:

  • Chế độ ăn đa dạng với nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.

  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có nhiều đường.

  • Tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Hạn chế rượu bia.

  • Giữ tinh thần thoải mái và giảm căng thẳng kéo dài.

Những biện pháp này cũng giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý tim mạch, chuyển hóa và nhiều loại ung thư khác.

Khám sức khỏe định kỳ

Đây là biện pháp có giá trị thực tế nhất trong phát hiện sớm bệnh bạch cầu mạn.

Do bệnh thường diễn biến âm thầm, nhiều trường hợp được phát hiện chỉ nhờ một xét nghiệm công thức máu thường quy.

Đối với người trưởng thành, đặc biệt sau tuổi bốn mươi hoặc năm mươi, nên khám sức khỏe định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ.

Một xét nghiệm công thức máu đơn giản có thể giúp phát hiện:

  • Tăng bạch cầu bất thường.

  • Tăng lympho bào kéo dài.

  • Thiếu máu.

  • Giảm tiểu cầu.

Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn để xác định nguyên nhân.

Người có người thân mắc CLL nên làm gì?

Ở bệnh bạch cầu mạn dòng lympho, tiền sử gia đình có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Tuy nhiên, hiện nay chưa có khuyến cáo tầm soát thường quy cho người khỏe mạnh chỉ vì có người thân mắc CLL.

Điều hợp lý nhất là:

  • Duy trì khám sức khỏe định kỳ.

  • Không quá lo lắng hoặc tự xét nghiệm quá mức.

  • Đi khám nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như nổi hạch kéo dài, mệt mỏi không rõ nguyên nhân hoặc nhiễm trùng tái diễn.

Người đang điều trị có thể làm gì để hạn chế biến chứng?

Đối với người đã được chẩn đoán bệnh, "phòng bệnh" không còn mang ý nghĩa ngăn ngừa mắc bệnh mà là phòng ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Người bệnh nên:

  • Uống thuốc đúng hướng dẫn.

  • Không tự ý ngừng thuốc.

  • Tái khám đúng lịch.

  • Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.

  • Tiêm các loại vắc xin phù hợp theo khuyến cáo của bác sĩ.

  • Tránh tiếp xúc với nguồn lây bệnh khi hệ miễn dịch suy giảm.

  • Không tự ý sử dụng các thuốc hoặc thực phẩm chức năng chưa được bác sĩ tư vấn.

Phát hiện sớm giúp cải thiện tiên lượng

Mặc dù chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm vẫn mang lại lợi ích rất lớn.

Ở CML, điều trị ngay từ pha mạn giúp đa số người bệnh đạt đáp ứng rất tốt với thuốc nhắm trúng đích và giảm đáng kể nguy cơ tiến triển sang pha tăng tốc hoặc cơn chuyển cấp.

Ở CLL, việc phát hiện sớm giúp bác sĩ theo dõi sát diễn biến của bệnh, lựa chọn đúng thời điểm điều trị và hạn chế các biến chứng như thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc nhiễm trùng.

Điều quan trọng nhất

Điều quan trọng nhất mà mỗi người cần ghi nhớ là bệnh bạch cầu mạn không phải là hậu quả của một sai lầm trong sinh hoạt hay ăn uống. Phần lớn trường hợp xảy ra một cách ngẫu nhiên và người bệnh không nên tự trách bản thân khi được chẩn đoán. Thay vào đó, việc duy trì lối sống lành mạnh, khám sức khỏe định kỳ, tuân thủ điều trị và giữ tinh thần tích cực là những yếu tố có giá trị thiết thực nhất giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài.

10. Những câu hỏi thường gặp

1. Bệnh bạch cầu mạn có phải là ung thư không?

Có. Bệnh bạch cầu mạn là một nhóm ung thư của hệ tạo máu, trong đó các tế bào bạch cầu tăng sinh bất thường trong tủy xương và máu.

2. Bệnh bạch cầu mạn có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Điều này phụ thuộc vào từng loại bệnh. Với CML, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh rất tốt trong nhiều năm, thậm chí một số trường hợp đủ điều kiện có thể ngừng thuốc dưới sự theo dõi chặt chẽ. Với CLL, mục tiêu điều trị hiện nay chủ yếu là kiểm soát bệnh lâu dài và duy trì chất lượng cuộc sống.

3. Bệnh bạch cầu mạn có lây không?

Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây qua tiếp xúc, ăn uống, hô hấp, máu hay quan hệ sinh hoạt thông thường.

4. Bệnh có di truyền cho con không?

Đa số trường hợp không phải bệnh di truyền. CLL có thể có yếu tố gia đình nhiều hơn các bệnh bạch cầu khác nhưng nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp và chưa có khuyến cáo tầm soát thường quy cho người thân khỏe mạnh.

5. Bệnh bạch cầu mạn có phải truyền hóa chất không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần hóa trị. Hiện nay, CML chủ yếu được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích dạng uống. Nhiều trường hợp CLL cũng được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc kháng thể đơn dòng thay vì hóa trị truyền thống.

6. Vì sao bác sĩ chẩn đoán bệnh nhưng chưa điều trị ngay?

Điều này thường gặp ở CLL. Nếu bệnh còn ở giai đoạn sớm và chưa gây triệu chứng hoặc ảnh hưởng đến chức năng tạo máu thì theo dõi định kỳ là chiến lược đã được chứng minh mang lại hiệu quả tương đương điều trị sớm.

7. Tôi phải uống thuốc suốt đời hay không?

Nhiều người mắc CML cần điều trị bằng thuốc trong thời gian dài. Tuy nhiên, một số người đạt đáp ứng phân tử rất sâu và ổn định có thể được cân nhắc ngừng thuốc theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Với CLL, thời gian điều trị phụ thuộc vào từng loại thuốc và từng phác đồ.

8. Quên uống thuốc một vài lần có ảnh hưởng không?

Có thể. Đặc biệt ở CML, việc tuân thủ điều trị rất quan trọng để duy trì đáp ứng và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Nếu quên thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.

9. Khi nào cần đi khám ngay?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện sốt cao, khó thở, chảy máu bất thường, đau bụng dữ dội, lách to nhanh, hạch to nhanh hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi rõ rệt.

10. Người bệnh có cần kiêng ăn gì không?

Hiện chưa có chế độ ăn nào được chứng minh có thể điều trị hoặc làm bệnh khỏi. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đa dạng, bảo đảm đủ năng lượng và protein, đồng thời hạn chế rượu bia và thuốc lá.

11. Có nên dùng thực phẩm chức năng hoặc thuốc nam để điều trị không?

Cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy các sản phẩm này có thể thay thế điều trị chuẩn. Một số sản phẩm còn có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc gây độc cho gan và thận.

12. Người bệnh có thể làm việc bình thường không?

Phần lớn người bệnh, đặc biệt là CML điều trị ổn định, vẫn có thể học tập và làm việc bình thường. Mức độ hoạt động sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và tác dụng phụ của điều trị.

13. Có được tập thể dục không?

Có. Hoạt động thể lực phù hợp giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống. Người bệnh nên lựa chọn hình thức vận động phù hợp với thể trạng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang điều trị tích cực.

14. Người bệnh có thể mang thai hoặc sinh con không?

Một số thuốc điều trị có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc khả năng sinh sản. Vì vậy, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ trước khi có kế hoạch mang thai hoặc sinh con để được tư vấn và điều chỉnh điều trị nếu cần.

15. Có cần ghép tế bào gốc không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần ghép. Hiện nay, nhờ hiệu quả của thuốc nhắm trúng đích, tỷ lệ phải ghép ở CML đã giảm rất nhiều. Ở CLL, ghép chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt.

16. Sau điều trị tôi có cần tái khám suốt đời không?

Có. Bệnh bạch cầu mạn cần được theo dõi lâu dài để đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

17. Bệnh bạch cầu mạn có chuyển thành bạch cầu cấp không?

Có thể nhưng không phải tất cả trường hợp. Nếu CML không được điều trị hoặc kháng thuốc, bệnh có thể tiến triển sang cơn chuyển cấp. Điều trị đúng và theo dõi đầy đủ giúp giảm đáng kể nguy cơ này.

18. Tiên lượng hiện nay có còn xấu như trước không?

Không. Nhờ các thuốc nhắm trúng đích và sự phát triển của y học chính xác, tiên lượng của bệnh bạch cầu mạn đã cải thiện rất nhiều. Nhiều người bệnh có thể sống lâu dài, duy trì công việc, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống gần như bình thường nếu được điều trị và theo dõi đúng.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Đa u tủy xương

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Chronic Myeloid Leukemia. Version 2026.

  2. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Chronic Lymphocytic Leukemia / Small Lymphocytic Lymphoma. Version 2026.

  3. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guideline for Chronic Myeloid Leukemia. Cập nhật 2024.

  4. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guideline for Chronic Lymphocytic Leukemia. Cập nhật 2024.

  5. American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines and Educational Resources for Chronic Myeloid Leukemia and Chronic Lymphocytic Leukemia. Cập nhật đến năm 2025.

  6. Williams Hematology. McGraw-Hill Education. 2021.

  7. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell. 2019.

  8. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2023.

  9. World Health Organization. WHO Classification of Tumours Editorial Board. Haematolymphoid Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. 2024.

  10. International Consensus Classification of Myeloid and Lymphoid Neoplasms. Leukemia. 2022.

  11. European LeukemiaNet>. European LeukemiaNet recommendations for treating chronic myeloid leukemia. Cập nhật 2024.

  12. UpToDate. Chronic Myeloid Leukemia: Clinical Manifestations, Diagnosis, Prognosis and Treatment. Cập nhật 2025.

  13. UpToDate. Chronic Lymphocytic Leukemia: Clinical Features, Diagnosis, Staging, Prognosis and Management. Cập nhật 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng, giúp người đọc hiểu đúng về bệnh bạch cầu mạn và các phương pháp chẩn đoán, điều trị hiện nay. Nội dung không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Mỗi người bệnh có đặc điểm sinh học, giai đoạn bệnh, bệnh lý đi kèm và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến điều trị cần được thực hiện sau khi được thăm khám và tư vấn trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu.

Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mạn, hãy tuân thủ điều trị, tái khám đúng lịch và chủ động trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi lâu dài là những yếu tố quan trọng nhất giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống.