Bệnh ổn định là gì?
Sau khi nhận kết quả chụp CT, MRI hoặc một phương tiện đánh giá khác, người bệnh có thể nghe bác sĩ nói rằng: “Bệnh ổn định”, “khối u không thay đổi nhiều”, “chưa tiến triển”. Nhiều người ngay lập tức cảm thấy lo lắng và nghĩ rằng điều đó có nghĩa thuốc không có tác dụng, thậm chí có người cho rằng nếu khối u không nhỏ đi thì điều trị đã thất bại.
Cách hiểu này chưa chính xác.
Trong ung thư học, bệnh ổn định, hay stable disease, SD, là một thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng bệnh khi những thay đổi sau điều trị chưa đủ để được xếp vào nhóm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc bệnh tiến triển theo tiêu chuẩn đánh giá đang được sử dụng. Với nhiều người bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư giai đoạn tiến xa, việc kiểm soát bệnh và giữ cho bệnh không tiến triển trong một khoảng thời gian có thể là một kết quả điều trị có ý nghĩa.
Điều quan trọng cần nhớ là “bệnh ổn định” không có nghĩa là ung thư đã khỏi, nhưng cũng không đồng nghĩa với việc thuốc hoàn toàn không có tác dụng. Ý nghĩa thực sự của bệnh ổn định phải được đặt trong bối cảnh loại ung thư, mục tiêu điều trị, thời gian kiểm soát bệnh, triệu chứng, tình trạng toàn thân và những lựa chọn điều trị khác còn có thể sử dụng.
Bệnh ổn định nghĩa chính xác là gì?
Bệnh ổn định là trạng thái trong đó mức độ bệnh không giảm đủ để được gọi là đáp ứng và cũng không tăng đủ để được gọi là tiến triển theo tiêu chuẩn đánh giá.
Đây là một định nghĩa mang tính kỹ thuật.
Ví dụ, trong nhiều ung thư đặc được đánh giá bằng tiêu chuẩn RECIST 1.1, nếu tổng đường kính của các tổn thương đích giảm nhưng chưa đạt mức giảm cần thiết để gọi là đáp ứng một phần, đồng thời cũng không tăng đủ mức để xác định tiến triển và không xuất hiện tổn thương mới, kết quả có thể được xếp vào nhóm bệnh ổn định. (ncbi.nlm.nih.gov)
Như vậy, “ổn định” không có nghĩa là khối u hoàn toàn không thay đổi kích thước. Nó có thể tăng hoặc giảm một mức độ nhất định nhưng sự thay đổi đó chưa đạt ngưỡng để chuyển sang một nhóm đáp ứng khác.
Vì sao khối u không nhỏ đi mà vẫn gọi là bệnh ổn định?
Bởi ung thư là một bệnh có khả năng phát triển liên tục nếu không được kiểm soát.
Nếu trước điều trị khối u đang tăng kích thước, sau khi điều trị khối u không còn tăng hoặc chỉ thay đổi rất ít trong nhiều tháng, điều đó cho thấy quá trình phát triển của bệnh đã bị kìm hãm ở một mức độ nhất định.
Hãy hình dung một người bệnh có khối u đang tăng từ 3 cm lên 4 cm rồi 5 cm trong những khoảng thời gian liên tiếp. Sau khi dùng thuốc, khối u duy trì quanh mức 4 cm trong nhiều tháng mà không xuất hiện tổn thương mới. Mặc dù khối u chưa biến mất, việc ngăn không cho bệnh tiếp tục phát triển vẫn có thể là một lợi ích điều trị đáng kể.
Đây chính là lý do bác sĩ không thể đánh giá hiệu quả điều trị chỉ bằng câu hỏi “khối u có nhỏ đi không?”.
Bệnh ổn định có phải là kết quả tốt không?
Có thể là kết quả tốt, nhưng cần xem xét trong từng trường hợp.
Ý nghĩa của bệnh ổn định phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh.
Nếu một bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến xa có phương pháp điều trị nhằm kiểm soát bệnh lâu dài và sau nhiều tháng bệnh vẫn ổn định, triệu chứng được kiểm soát, người bệnh ăn uống và sinh hoạt tốt, thì đây có thể là một kết quả đáng khích lệ.
Ngược lại, nếu bệnh chỉ ổn định trong một thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng tiến triển, ý nghĩa của kết quả này sẽ khác.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào chữ SD mà cần hỏi thêm: “Bệnh đã ổn định được bao lâu?”
Bệnh ổn định trong bao lâu mới được xem là có ý nghĩa?
Không có một con số chung cho tất cả các loại ung thư.
Bệnh ổn định trong vài tuần có thể chưa mang nhiều ý nghĩa ở một số bệnh cảnh, trong khi bệnh ổn định trong nhiều tháng hoặc nhiều năm có thể là một kết quả điều trị rất đáng kể.
Ý nghĩa còn phụ thuộc vào tốc độ phát triển tự nhiên của bệnh. Một loại ung thư vốn tiến triển rất nhanh nhưng được kiểm soát trong thời gian dài sẽ có ý nghĩa khác với một loại ung thư vốn phát triển chậm.
Vì vậy, khi đánh giá bệnh ổn định, bác sĩ thường quan tâm đến thời gian kiểm soát bệnh chứ không chỉ trạng thái tại một thời điểm.
Bệnh ổn định có nghĩa là thuốc đang có tác dụng không?
Có thể, nhưng không thể kết luận chỉ từ chữ “ổn định”.
Nếu bệnh nhân đang điều trị và bệnh không tiến triển trong thời gian có ý nghĩa, đặc biệt khi triệu chứng được cải thiện hoặc duy trì ổn định, đó có thể là bằng chứng cho thấy điều trị đang kiểm soát bệnh.
Tuy nhiên, một số ung thư vốn phát triển chậm có thể tạm thời ổn định ngay cả khi tác động của thuốc không rõ ràng. Vì vậy, bác sĩ cần xem xét tốc độ phát triển của bệnh trước điều trị, thời gian theo dõi, loại thuốc đang sử dụng và các dữ liệu lâm sàng khác.
Nói cách khác, bệnh ổn định là một kết quả quan sát được, còn việc kết quả đó có phải do thuốc hay không cần được giải thích trong bối cảnh cụ thể.
Bệnh ổn định khác với đáp ứng một phần như thế nào?
Đáp ứng một phần có nghĩa là bệnh đã giảm đủ mức theo tiêu chuẩn được sử dụng.
Trong RECIST 1.1, với tổn thương đích có thể đo được, đáp ứng một phần thường được xác định khi tổng đường kính các tổn thương đích giảm ít nhất 30% so với ban đầu, không có bằng chứng tiến triển theo các tiêu chí khác. (ncbi.nlm.nih.gov)
Bệnh ổn định nằm ở khoảng giữa hai trạng thái này. Bệnh có thể giảm một chút, không đổi đáng kể hoặc thậm chí tăng nhẹ, nhưng chưa đạt tiêu chuẩn để gọi là đáp ứng hoặc tiến triển.
Điều này giải thích tại sao “không nhỏ đủ” không đồng nghĩa với “không có lợi ích”.
Bệnh ổn định khác với bệnh tiến triển như thế nào?
Bệnh tiến triển nghĩa là bệnh đã tăng lên đủ mức theo tiêu chuẩn hoặc xuất hiện tổn thương mới.
Trong RECIST 1.1, một trong những tiêu chí quan trọng để xác định tiến triển của tổn thương đích là tổng đường kính tăng ít nhất 20% so với giá trị nhỏ nhất đã ghi nhận trong quá trình điều trị, đồng thời mức tăng tuyệt đối ít nhất 5 mm. Sự xuất hiện tổn thương mới cũng có thể dẫn đến xác định tiến triển. (ncbi.nlm.nih.gov)
Bệnh ổn định nằm giữa hai trạng thái này, nghĩa là bệnh chưa giảm đủ để gọi là đáp ứng nhưng cũng chưa tăng đủ để gọi là tiến triển.
Bệnh ổn định có nghĩa là khối u không còn hoạt động không?
Không.
Khối u vẫn có thể chứa các tế bào ung thư đang sống và hoạt động.
“Ổn định” chủ yếu mô tả mức độ thay đổi của bệnh trong khoảng thời gian được đánh giá, chứ không khẳng định tế bào ung thư đã ngừng hoạt động hoàn toàn.
Một khối u có thể tồn tại trong nhiều tháng hoặc nhiều năm mà không tăng đáng kể về kích thước trong khi các tế bào bên trong vẫn có hoạt động sinh học.
Do đó, bệnh ổn định không nên được hiểu là “ung thư đã ngủ” hay “ung thư đã chết”.
Nếu khối u vẫn còn thì tại sao không phẫu thuật cắt bỏ?
Điều này phụ thuộc vào loại ung thư và mục tiêu điều trị.
Ở một số bệnh ung thư khu trú, phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị triệt căn nếu tổn thương có thể được loại bỏ hoàn toàn.
Tuy nhiên, ở ung thư giai đoạn tiến xa, bệnh có thể đã xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau. Khi đó, việc cắt bỏ một khối u riêng lẻ không nhất thiết loại bỏ được toàn bộ bệnh.
Trong một số tình huống đặc biệt, phẫu thuật hoặc xạ trị tại một số tổn thương vẫn có thể được cân nhắc dù bệnh đã di căn, nhưng đây là quyết định rất cá thể hóa.
Vì vậy, bệnh ổn định không đồng nghĩa với việc chỉ cần “cắt khối u còn lại” là có thể chữa khỏi.
Nếu bệnh ổn định thì có cần tiếp tục điều trị không?
Có thể có.
Nếu phương pháp điều trị đang được sử dụng với mục tiêu kiểm soát bệnh, người bệnh dung nạp thuốc tốt và chưa có bằng chứng bệnh tiến triển, bác sĩ có thể tiếp tục điều trị theo phác đồ.
Đây là tình huống khá thường gặp trong điều trị ung thư giai đoạn tiến xa.
Ví dụ, một số thuốc nhắm trúng đích được sử dụng liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không còn chấp nhận được. Một số phác đồ miễn dịch cũng có thể được duy trì trong thời gian nhất định nếu người bệnh đang hưởng lợi.
Vì vậy, “bệnh ổn định” không phải là lý do để tự ý ngừng thuốc.
Nếu bệnh ổn định thì có phải tiếp tục hóa trị mãi không?
Không nhất thiết.
Điều này phụ thuộc vào loại phác đồ.
Một số hóa trị có số chu kỳ được xác định tương đối rõ ngay từ đầu, trong khi một số phương pháp điều trị toàn thân khác có thể được duy trì lâu hơn nếu người bệnh vẫn hưởng lợi và dung nạp được.
Việc tiếp tục hay dừng điều trị phụ thuộc vào mục tiêu điều trị, loại thuốc, độc tính tích lũy, tình trạng người bệnh và những lựa chọn khác.
Do đó, thời gian điều trị không thể được suy ra đơn giản từ việc bệnh đang ổn định.
Nếu bệnh ổn định thì có nên đổi sang thuốc khác để làm khối u nhỏ hơn?
Không phải lúc nào cũng nên.
Một phương pháp điều trị có thể đang kiểm soát bệnh tốt và có độc tính chấp nhận được. Việc đổi thuốc chỉ vì khối u chưa nhỏ thêm có thể khiến người bệnh mất đi một phương pháp đang có hiệu quả.
Ngược lại, nếu bệnh chỉ ổn định trong thời gian ngắn, tác dụng phụ quá lớn hoặc có một phương pháp điều trị khác có khả năng mang lại lợi ích tốt hơn, bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi.
Điều quan trọng là mục tiêu điều trị không phải lúc nào cũng là làm khối u nhỏ nhất có thể, mà là đạt được lợi ích tổng thể tốt nhất cho người bệnh.
Có phải bệnh ổn định càng lâu càng tốt?
Về nguyên tắc, thời gian kiểm soát bệnh càng lâu thường càng có ý nghĩa, nhưng vẫn cần xem xét chất lượng cuộc sống và độc tính điều trị.
Một bệnh nhân có bệnh ổn định trong 12 tháng nhưng phải chịu độc tính nghiêm trọng liên tục có thể không có lợi ích tổng thể tốt bằng một bệnh nhân có bệnh ổn định 9 tháng nhưng sinh hoạt gần như bình thường.
Vì vậy, bác sĩ phải cân bằng giữa kiểm soát ung thư và chất lượng cuộc sống.
Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng của điều trị ung thư hiện đại.
Bệnh ổn định có thể chuyển thành đáp ứng một phần không?
Có.
Bệnh có thể giảm dần qua nhiều lần đánh giá.
Ví dụ, ở lần đánh giá đầu tiên sau điều trị, khối u giảm nhưng chưa đủ mức để gọi là đáp ứng một phần và được xếp vào nhóm bệnh ổn định. Ở lần đánh giá sau, khối u tiếp tục giảm và đạt ngưỡng cần thiết, khi đó tình trạng có thể được phân loại lại thành đáp ứng một phần.
Do đó, đáp ứng không phải là một trạng thái cố định suốt quá trình điều trị.
Bệnh ổn định có thể chuyển thành bệnh tiến triển không?
Có.
Ung thư có thể thích nghi và phát triển các cơ chế kháng điều trị theo thời gian.
Một người bệnh có thể đạt đáp ứng hoặc bệnh ổn định trong nhiều tháng, sau đó một hoặc nhiều tổn thương bắt đầu phát triển và đạt tiêu chuẩn bệnh tiến triển.
Đây là một diễn biến thường gặp trong ung thư giai đoạn tiến xa và là lý do cần theo dõi định kỳ ngay cả khi người bệnh đang cảm thấy khỏe.
Tại sao ung thư có thể tiến triển sau một thời gian ổn định?
Một trong những nguyên nhân quan trọng là kháng thuốc.
Khi điều trị, những tế bào nhạy cảm với thuốc có thể bị kiểm soát, trong khi một số tế bào có khả năng chống chịu có thể tồn tại. Theo thời gian, nhóm tế bào này có thể trở nên chiếm ưu thế và làm bệnh tiến triển trở lại.
Ngoài ra, ung thư có thể xuất hiện những thay đổi sinh học mới trong quá trình điều trị, khiến phương pháp đang sử dụng không còn kiểm soát bệnh tốt như trước.
Đây là lý do trong một số trường hợp bệnh tiến triển, bác sĩ có thể cần làm thêm xét nghiệm phân tử hoặc thậm chí sinh thiết lại để tìm cơ chế kháng thuốc và lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo.
Bệnh ổn định có giống nhau ở tất cả các loại ung thư không?
Không.
Tiêu chí đánh giá và ý nghĩa của bệnh ổn định phụ thuộc vào loại ung thư.
Một số ung thư có thể được đánh giá chủ yếu bằng kích thước trên CT hoặc MRI, trong khi một số bệnh lý huyết học, ung thư não hoặc những khối u đặc biệt có thể cần các tiêu chí khác.
Ví dụ, trong bệnh bạch cầu, việc đánh giá đáp ứng thường dựa vào các chỉ số huyết học, tủy xương và những xét nghiệm chuyên sâu hơn thay vì chỉ đo kích thước một khối u.
Vì vậy, không nên lấy tiêu chuẩn của ung thư phổi để áp dụng máy móc cho ung thư máu hoặc một loại ung thư khác.
Bệnh ổn định có nghĩa là “không còn di căn mới” không?
Không hoàn toàn.
Không xuất hiện tổn thương mới là một yếu tố quan trọng trong nhiều hệ thống đánh giá, nhưng bệnh ổn định còn phụ thuộc vào sự thay đổi của những tổn thương đã có.
Nếu các tổn thương cũ tăng đủ mức để đạt tiêu chí tiến triển, bệnh vẫn có thể được xác định là tiến triển dù chưa xuất hiện tổn thương mới.
Ngược lại, nếu các tổn thương cũ không thay đổi đáng kể và không xuất hiện tổn thương mới, bệnh có thể được xếp vào nhóm ổn định nếu đáp ứng các tiêu chí còn lại.
Nếu một tổn thương nhỏ đi nhưng tổn thương khác lớn lên thì có gọi là bệnh ổn định không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên một tổn thương.
Đây là tình huống cần đánh giá toàn bộ bệnh.
Nếu một số tổn thương nhỏ đi nhưng một tổn thương khác tăng rõ rệt hoặc xuất hiện tổn thương mới, bác sĩ có thể kết luận bệnh tiến triển tùy tiêu chuẩn áp dụng.
Hiện tượng này còn được gọi là đáp ứng không đồng nhất, trong đó các ổ bệnh khác nhau phản ứng khác nhau với cùng một phương pháp điều trị.
Nó có thể gợi ý rằng một nhóm tế bào ung thư đã phát triển khả năng kháng điều trị.
Bệnh ổn định có nghĩa là người bệnh sống lâu hơn không?
Không thể khẳng định chỉ từ kết quả “ổn định”.
Bệnh ổn định có thể là một dấu hiệu tích cực của việc kiểm soát bệnh, nhưng thời gian sống còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại ung thư, giai đoạn, đặc điểm sinh học, tình trạng toàn thân, đáp ứng với các phương pháp điều trị tiếp theo và nhiều yếu tố khác.
Trong các nghiên cứu lâm sàng, thời gian sống không tiến triển, progression-free survival, PFS, thường được sử dụng để đánh giá khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc người bệnh tử vong tùy định nghĩa nghiên cứu.
Một người có bệnh ổn định lâu thường có PFS dài hơn so với người bệnh tiến triển sớm, nhưng đây là một chỉ số nghiên cứu và không thể dùng một mình để dự đoán chính xác thời gian sống của từng cá nhân.
Bệnh ổn định có phải là “tin vui” hay “tin buồn”?
Câu trả lời là tùy hoàn cảnh.
Nếu trước điều trị bệnh đang tiến triển nhanh, sau điều trị bệnh được giữ ổn định trong nhiều tháng, triệu chứng cải thiện và người bệnh dung nạp thuốc tốt, đây có thể là một kết quả đáng mừng.
Nếu bệnh chỉ ổn định trong thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng tiến triển, hoặc người bệnh chịu độc tính nặng mà lợi ích kiểm soát bệnh rất hạn chế, ý nghĩa lại khác.
Do đó, khi nghe bác sĩ nói “bệnh ổn định”, người bệnh không nên vội kết luận rằng đây là kết quả tốt hay xấu chỉ dựa vào hai chữ đó.
Cần đặt nó vào toàn bộ câu chuyện điều trị.
Bệnh ổn định có phải là một trạng thái “đứng yên” không?
Không.
Ung thư là một quá trình sinh học động.
Khi bác sĩ nói bệnh ổn định, điều đó có nghĩa là tại thời điểm đánh giá, bệnh chưa có sự thay đổi đủ lớn để được phân loại sang đáp ứng hoặc tiến triển theo tiêu chí đang sử dụng.
Bên trong khối u, các quá trình sinh học vẫn có thể tiếp diễn.
Đây là lý do bệnh ổn định cần được theo dõi theo thời gian thay vì chỉ đánh giá một lần rồi kết luận rằng bệnh sẽ mãi ổn định.
Có thể nói “bệnh ổn định” là một dạng đáp ứng điều trị không?
Cần dùng từ cẩn thận.
Trong ngôn ngữ chuyên môn, stable disease thường được xếp riêng với objective response, tức đáp ứng khách quan gồm đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần.
Tuy nhiên, trong ý nghĩa lâm sàng rộng hơn, nếu một phương pháp điều trị làm bệnh ngừng tiến triển trong một khoảng thời gian có ý nghĩa thì việc kiểm soát bệnh đó vẫn có thể được xem là một lợi ích của điều trị.
Vì vậy, có thể nói bệnh ổn định là một kết quả kiểm soát bệnh, nhưng không nên gọi mọi trường hợp bệnh ổn định là “đáp ứng” theo nghĩa kỹ thuật của tiêu chuẩn đánh giá.
Người bệnh cần hỏi gì khi được thông báo “bệnh ổn định”?
Thay vì chỉ hỏi “có tốt không bác sĩ?”, người bệnh có thể hỏi cụ thể hơn: bệnh ổn định so với thời điểm nào, đã ổn định được bao lâu, các tổn thương nào đang thay đổi, có xuất hiện tổn thương mới không, tiêu chuẩn nào được sử dụng để đánh giá và kế hoạch tiếp theo là gì.
Ngoài ra, cần biết liệu người bệnh có đang tiếp tục hưởng lợi từ điều trị hay không, tác dụng phụ hiện tại có chấp nhận được không và thời điểm đánh giá đáp ứng tiếp theo là khi nào.
Những câu hỏi này giúp người bệnh hiểu được ý nghĩa thực sự của kết quả, thay vì chỉ nhớ một thuật ngữ.
Điều bác cần nhớ
Bệnh ổn định không có nghĩa là ung thư đã khỏi, nhưng cũng không đồng nghĩa với việc thuốc không có tác dụng.
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở ung thư giai đoạn tiến xa, mục tiêu của điều trị là kiểm soát bệnh, ngăn bệnh tiếp tục phát triển và duy trì chất lượng cuộc sống. Nếu bệnh được giữ ổn định trong thời gian dài, người bệnh vẫn có thể đang nhận được lợi ích đáng kể từ điều trị, ngay cả khi khối u không nhỏ thêm nhiều.
Theo tiêu chuẩn RECIST 1.1, bệnh ổn định là trạng thái mà bệnh không đạt tiêu chí để gọi là đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần, đồng thời cũng chưa đạt tiêu chí để gọi là bệnh tiến triển. Vì vậy, khối u có thể giảm một mức độ nhất định hoặc tăng nhẹ nhưng vẫn nằm trong khoảng được xếp là ổn định. (ncbi.nlm.nih.gov)
Điều quan trọng hơn cả là bệnh ổn định trong bao lâu và người bệnh sống như thế nào trong khoảng thời gian đó. Một bệnh nhân có bệnh ổn định trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, triệu chứng được kiểm soát, ăn uống và sinh hoạt tốt, độc tính điều trị chấp nhận được có thể đang đạt được một mục tiêu điều trị rất đáng giá.
Ngược lại, bệnh ổn định trong một thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng tiến triển sẽ có ý nghĩa khác.
Bệnh ổn định cũng không phải một trạng thái vĩnh viễn. Bệnh có thể tiếp tục đáp ứng và chuyển thành đáp ứng một phần, nhưng cũng có thể phát triển trở lại và chuyển thành bệnh tiến triển. Vì vậy, ngay cả khi đang ổn định, người bệnh vẫn cần tuân thủ lịch theo dõi và không tự ý ngừng điều trị.
Khi nghe kết quả “bệnh ổn định”, thay vì lo lắng rằng “không nhỏ đi nghĩa là thuốc không có tác dụng”, hãy hiểu rằng câu hỏi quan trọng hơn là: “Bệnh có đang được kiểm soát không, kiểm soát được bao lâu, người bệnh có đang hưởng lợi từ điều trị không và kế hoạch tiếp theo là gì?”
Đó mới là cách nhìn đầy đủ hơn về hiệu quả điều trị ung thư.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Lui bệnh hoàn toàn là gì?
Tài liệu tham khảo
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009;45(2):228-247.
National Cancer Institute. Tumor Response.
National Cancer Institute. RECIST.
Seymour L, Bogaerts J, Perrone A, et al. iRECIST: guidelines for response criteria for use in trials testing immunotherapeutics. The Lancet Oncology. 2017;18(3):e143-e152.
U.S. Food and Drug Administration. Clinical Trial Endpoints for the Approval of Cancer Drugs and Biologics.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Tiêu chuẩn đánh giá bệnh ổn định có thể khác nhau tùy loại ung thư, phương pháp điều trị và mục tiêu điều trị. Người bệnh không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc chỉ dựa trên một kết quả chẩn đoán hình ảnh.
