Lui bệnh hoàn toàn là gì?

Sau một thời gian điều trị ung thư, người bệnh có thể nhận được một thông báo rất đáng mừng từ bác sĩ: “Bệnh đã lui hoàn toàn”, “đạt đáp ứng hoàn toàn” hoặc “không còn thấy tổn thương trên hình ảnh”. Đây thường là một trong những kết quả mà người bệnh và gia đình mong chờ nhất. Tuy nhiên, ngay sau niềm vui đó lại xuất hiện một câu hỏi rất quan trọng: “Như vậy có phải là đã khỏi ung thư hoàn toàn chưa?”

Câu trả lời là không phải lúc nào cũng có thể khẳng định như vậy.

Trong ung thư học, “lui bệnh hoàn toàn” hay đáp ứng hoàn toàn, complete response, CR là một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả tình trạng bệnh sau điều trị khi không còn bằng chứng của bệnh có thể phát hiện được bằng phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá đang sử dụng. Điều này có thể được xác định bằng khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm tủy xương hoặc những phương tiện chuyên biệt khác tùy từng loại ung thư.

Điểm quan trọng nhất cần hiểu là: không phát hiện được ung thư không đồng nghĩa với việc chắc chắn không còn bất kỳ tế bào ung thư nào trong cơ thể. Các phương tiện chẩn đoán hiện nay đều có giới hạn về khả năng phát hiện. Một lượng rất nhỏ tế bào ung thư có thể tồn tại mà chưa thể phát hiện bằng những phương pháp thông thường.

Vì vậy, lui bệnh hoàn toàn là một kết quả điều trị rất tốt, nhưng ý nghĩa chính xác của nó còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị và thời gian theo dõi sau đó.

Lui bệnh hoàn toàn nghĩa là gì?

Lui bệnh hoàn toàn thường được sử dụng để chỉ tình trạng không còn bằng chứng của ung thư theo tiêu chuẩn đánh giá cụ thể.

Ở nhiều ung thư đặc, nếu các tổn thương có thể đo được biến mất trên hình ảnh và không còn bằng chứng của tổn thương mới, người bệnh có thể được đánh giá là đạt đáp ứng hoàn toàn theo tiêu chuẩn đang sử dụng.

Trong tiêu chuẩn RECIST 1.1, đáp ứng hoàn toàn ở tổn thương đích được xác định khi tất cả tổn thương đích biến mất; nếu các hạch được xem là tổn thương đích thì kích thước trục ngắn phải giảm xuống dưới ngưỡng quy định. Đồng thời, những tổn thương không đích cũng cần được đánh giá và không được có bằng chứng của bệnh còn tồn tại theo tiêu chí áp dụng.

Tuy nhiên, tiêu chuẩn này chủ yếu áp dụng cho việc đánh giá đáp ứng ở nhiều loại ung thư đặc, chứ không phải mọi loại ung thư đều được đánh giá theo cùng một cách.

Lui bệnh hoàn toàn có phải là “khỏi bệnh” không?

Đây là điểm người bệnh cần phân biệt rõ nhất.

Lui bệnh hoàn toàn và khỏi bệnh không phải lúc nào cũng là hai khái niệm đồng nghĩa.

Khi một người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn, điều đó có nghĩa là các phương pháp đánh giá hiện tại không còn phát hiện được bệnh theo tiêu chuẩn đang sử dụng. Tuy nhiên, một số tế bào ung thư ở mức rất thấp vẫn có thể tồn tại trong cơ thể.

Nếu những tế bào này không thể phát hiện bằng CT, MRI, PET/CT, xét nghiệm máu hoặc các phương tiện hiện có, chúng được xem như bệnh tồn lưu ở mức không phát hiện được.

Theo thời gian, nếu những tế bào còn sót lại không phát triển trở lại, người bệnh có thể duy trì tình trạng lui bệnh lâu dài. Ngược lại, nếu chúng phát triển trở lại, bệnh có thể tái phát.

Do đó, khi bác sĩ nói “hiện tại không còn thấy bệnh”, người bệnh nên hiểu đó là một kết quả rất tốt, nhưng vẫn cần tiếp tục theo dõi theo kế hoạch.

Tại sao không thể khẳng định chắc chắn rằng không còn tế bào ung thư?

Các phương tiện chẩn đoán hiện nay có giới hạn về độ nhạy.

Một khối u có kích thước vài milimet có thể đã khó đánh giá chính xác trên hình ảnh, trong khi một số lượng tế bào ung thư rất nhỏ hoàn toàn có thể nằm dưới khả năng phát hiện của CT hoặc MRI.

Điều này đặc biệt quan trọng trong những bệnh ung thư có nguy cơ tái phát sau điều trị triệt căn.

Ví dụ, sau khi phẫu thuật lấy bỏ một khối u và các hạch liên quan, bác sĩ có thể không còn nhìn thấy tổn thương trên CT. Tuy nhiên, điều đó không chứng minh tuyệt đối rằng không còn bất kỳ tế bào ung thư nào trong toàn bộ cơ thể.

Đó là lý do một số người bệnh vẫn cần điều trị bổ trợ và theo dõi lâu dài ngay cả khi đã đạt lui bệnh hoàn toàn trên hình ảnh.

Lui bệnh hoàn toàn khác với lui bệnh một phần như thế nào?

Lui bệnh một phần, partial response, PR, nghĩa là bệnh đã giảm đáng kể nhưng vẫn còn một lượng bệnh có thể phát hiện được.

Trong nhiều ung thư đặc được đánh giá bằng RECIST 1.1, đáp ứng một phần thường được xác định khi tổng đường kính các tổn thương đích giảm ít nhất 30% so với ban đầu, nhưng chưa biến mất hoàn toàn.

Trong khi đó, lui bệnh hoàn toàn có nghĩa là không còn bằng chứng của bệnh theo tiêu chuẩn đánh giá.

Ví dụ, một bệnh nhân có tổng đường kính các tổn thương đích giảm từ 10 cm xuống 6 cm có thể đạt đáp ứng một phần nếu đáp ứng các điều kiện khác. Nếu các tổn thương tiếp tục biến mất và đạt tiêu chí CR, người bệnh có thể được đánh giá là đáp ứng hoàn toàn.

Tuy nhiên, cả hai đều là những kết quả đáp ứng tốt hơn so với bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển.

Lui bệnh hoàn toàn khác với bệnh ổn định như thế nào?

Ở bệnh ổn định, bệnh vẫn còn tồn tại nhưng chưa thay đổi đủ để được gọi là đáp ứng hoặc tiến triển.

Ở lui bệnh hoàn toàn, không còn bằng chứng của bệnh theo tiêu chí đánh giá.

Đây là một khác biệt quan trọng.

Tuy nhiên, bệnh ổn định trong thời gian dài vẫn có thể mang lại lợi ích lớn, đặc biệt ở ung thư giai đoạn tiến xa. Không nên vì vậy mà hiểu rằng chỉ có CR mới là kết quả tốt.

Trong một số bệnh cảnh, việc kiểm soát bệnh lâu dài mà không cần đạt CR vẫn có thể là mục tiêu điều trị rất có giá trị.

Lui bệnh hoàn toàn có giống “âm tính” trên CT không?

Không hoàn toàn.

CT có thể không còn phát hiện được tổn thương, nhưng ý nghĩa của kết quả này phụ thuộc vào loại ung thư và toàn bộ bối cảnh.

Ví dụ, một tổn thương hạch trước đây lớn và rõ ràng nay không còn thấy trên CT là một dấu hiệu rất tốt. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần xem xét các vị trí bệnh khác, các xét nghiệm liên quan và mục tiêu điều trị trước khi kết luận người bệnh đã đạt đáp ứng hoàn toàn.

Ngoài ra, một số tổn thương có thể để lại sẹo, xơ hóa hoặc mô hoại tử sau điều trị. Những hình ảnh còn lại này không nhất thiết đồng nghĩa với ung thư còn hoạt động.

Sau điều trị, một khối u còn lại trên CT có chắc chắn là ung thư còn sống không?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Sau hóa trị, xạ trị, thuốc đích hoặc miễn dịch, khối u có thể thay đổi thành phần bên trong. Một phần tế bào ung thư có thể đã chết, trong khi phần còn lại có thể bao gồm mô xơ, mô viêm hoặc tổ chức hoại tử.

Vì vậy, một tổn thương còn nhìn thấy trên CT không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc ung thư còn hoạt động.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần kết hợp nhiều phương tiện đánh giá khác nhau để xác định ý nghĩa của tổn thương tồn dư.

Điều này đặc biệt quan trọng khi người bệnh có tổn thương tồn dư nhưng tình trạng toàn thân vẫn tốt và bệnh không có dấu hiệu tiến triển.

PET/CT có thể giúp xác định lui bệnh hoàn toàn không?

Trong một số loại ung thư, PET/CT có thể cung cấp thêm thông tin quan trọng về hoạt động chuyển hóa của tổn thương.

Một tổn thương vẫn còn thấy trên CT nhưng giảm hoặc mất hoạt tính chuyển hóa có thể gợi ý đáp ứng điều trị tốt. Ngược lại, một vùng tổn thương có hoạt tính chuyển hóa cao có thể cần được đánh giá thêm.

Tuy nhiên, PET/CT cũng có giới hạn. Tăng hấp thu chất đánh dấu không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ung thư, vì viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng hoạt tính chuyển hóa.

Do đó, PET/CT cần được diễn giải cùng với bệnh cảnh lâm sàng và các kết quả khác.

MRI có vai trò gì khi đánh giá lui bệnh hoàn toàn?

MRI đặc biệt hữu ích đối với những vị trí mà hình ảnh mô mềm có vai trò quan trọng, chẳng hạn não, gan, vùng chậu và hệ cơ xương.

Ở bệnh nhân có di căn não, chẳng hạn, MRI có thể được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của tổn thương sau điều trị.

Tuy nhiên, tiêu chí để xác định đáp ứng hoàn toàn ở não không đơn giản chỉ là “không thấy khối u”. Bác sĩ còn cần xem xét những thay đổi do điều trị, phù não, tổn thương mô và các yếu tố khác.

Vì vậy, kết luận CR cần dựa trên tiêu chuẩn phù hợp với bệnh cảnh, không phải chỉ dựa trên một câu mô tả trong báo cáo hình ảnh.

Lui bệnh hoàn toàn có thể xảy ra ở ung thư giai đoạn IV không?

Có.

Ung thư giai đoạn IV thường đồng nghĩa với việc bệnh đã di căn xa, nhưng điều đó không có nghĩa mọi trường hợp đều không thể đạt đáp ứng hoàn toàn.

Một số bệnh nhân ung thư giai đoạn IV có thể đạt đáp ứng rất sâu, thậm chí không còn phát hiện được tổn thương trên các phương tiện đánh giá hiện tại.

Tuy nhiên, ý nghĩa của CR trong ung thư giai đoạn IV khác với CR sau điều trị triệt căn ở một số ung thư giai đoạn sớm.

Trong bệnh giai đoạn IV, dù đạt CR, nguy cơ bệnh tái xuất hiện vẫn có thể tồn tại và người bệnh thường cần tiếp tục theo dõi hoặc duy trì điều trị tùy loại ung thư và phương pháp đã sử dụng.

Nếu ung thư giai đoạn IV đạt CR thì có được gọi là khỏi bệnh không?

Không nên khẳng định một cách tuyệt đối.

Một số người bệnh có thể duy trì tình trạng không còn bằng chứng bệnh trong nhiều năm và có thể đạt kết quả rất tốt về lâu dài. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm sinh học, mức độ di căn ban đầu và phương pháp điều trị.

Vì vậy, bác sĩ thường sử dụng những thuật ngữ chính xác hơn như đáp ứng hoàn toàn, không còn bằng chứng bệnh hoặc không phát hiện bệnh trên các phương tiện đánh giá hiện tại, thay vì khẳng định chắc chắn rằng ung thư đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể.

Lui bệnh hoàn toàn sau phẫu thuật có giống lui bệnh hoàn toàn sau thuốc không?

Không hoàn toàn giống nhau.

Sau phẫu thuật, bác sĩ có thể đánh giá tổn thương đã được lấy bỏ về mặt đại thể và vi thể. Kết quả giải phẫu bệnh có thể cho biết còn tế bào ung thư tại diện cắt hay không, mức độ đáp ứng với điều trị trước phẫu thuật và tình trạng hạch.

Sau điều trị toàn thân, việc đánh giá thường dựa vào sự thay đổi của các tổn thương qua hình ảnh, xét nghiệm hoặc những tiêu chuẩn chuyên biệt.

Vì vậy, “không còn thấy u trên CT sau điều trị” và “không còn tế bào ung thư trên bệnh phẩm phẫu thuật” là hai thông tin khác nhau và không nên đánh đồng.

Đáp ứng hoàn toàn trên hình ảnh và đáp ứng hoàn toàn về bệnh học khác nhau thế nào?

Đáp ứng hoàn toàn trên hình ảnh có nghĩa là không còn thấy bằng chứng bệnh theo phương tiện chẩn đoán được sử dụng.

Đáp ứng hoàn toàn về bệnh học, pathologic complete response, pCR, thường được sử dụng trong những tình huống có phẫu thuật sau điều trị tân bổ trợ và có ý nghĩa là không còn thấy tế bào ung thư còn sống trong bệnh phẩm được đánh giá theo tiêu chí bệnh học của bệnh đó.

pCR là một khái niệm rất khác với CR trên CT.

Một người có thể có hình ảnh gần như bình thường nhưng vẫn còn một lượng nhỏ tế bào ung thư không thể phát hiện bằng hình ảnh. Ngược lại, mô còn lại trên hình ảnh có thể chủ yếu là mô xơ hoặc hoại tử và không còn tế bào ung thư sống.

Vì vậy, hai loại đáp ứng cần được hiểu trong đúng bối cảnh.

Nếu đạt lui bệnh hoàn toàn thì có cần điều trị tiếp không?

Có thể vẫn cần.

Điều này phụ thuộc vào loại ung thư và mục tiêu điều trị.

Ví dụ, trong một số bệnh ung thư, sau khi đạt đáp ứng hoàn toàn với hóa trị, người bệnh vẫn cần điều trị củng cố hoặc duy trì để giảm nguy cơ bệnh tái phát.

Trong những trường hợp khác, bác sĩ có thể dừng một phương pháp điều trị sau khi đạt mục tiêu và chuyển sang theo dõi.

Với một số thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch, việc tiếp tục hay ngừng điều trị sau CR còn phụ thuộc vào loại thuốc, loại ung thư, thời gian điều trị, nguy cơ tái phát và bằng chứng khoa học hiện có.

Do đó, không nên tự ý dừng thuốc khi thấy CT không còn tổn thương.

Lui bệnh hoàn toàn có thể duy trì vĩnh viễn không?

Có thể, nhưng không thể dự đoán chắc chắn cho từng người bệnh.

Một số bệnh nhân đạt CR và duy trì tình trạng không còn bằng chứng bệnh trong thời gian rất dài, thậm chí không tái phát.

Tuy nhiên, nguy cơ tái phát phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó có giai đoạn bệnh ban đầu, đặc điểm sinh học của khối u, loại điều trị, mức độ đáp ứng và thời gian đã duy trì lui bệnh.

Nói cách khác, CR là một trạng thái rất đáng mừng, nhưng cần thời gian theo dõi để biết trạng thái đó có được duy trì lâu dài hay không.

Tại sao ung thư có thể tái phát sau khi đã lui bệnh hoàn toàn?

Một trong những khả năng là một số tế bào ung thư rất nhỏ đã tồn tại trong cơ thể nhưng chưa thể phát hiện được.

Những tế bào này có thể ở trạng thái không hoạt động trong một khoảng thời gian dài. Sau đó, trong một số trường hợp, chúng có thể phát triển trở lại và tạo thành tổn thương có thể phát hiện được.

Đây là một trong những lý do người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ sau khi đạt CR.

Tái khám không có nghĩa bác sĩ nghĩ rằng bệnh chắc chắn sẽ tái phát, mà nhằm phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nếu bệnh xuất hiện trở lại.

“Bệnh tồn lưu tối thiểu” là gì?

Trong một số bệnh ung thư, đặc biệt là các bệnh lý huyết học, bác sĩ có thể sử dụng khái niệm bệnh tồn lưu tối thiểu, measurable residual disease, MRD, để phát hiện một lượng tế bào bệnh rất nhỏ mà những phương pháp thông thường có thể không phát hiện được.

MRD có thể được đánh giá bằng các phương pháp chuyên sâu như flow cytometry hoặc kỹ thuật sinh học phân tử tùy bệnh.

Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng: một bệnh nhân có thể đạt lui bệnh hoàn toàn theo tiêu chí thông thường nhưng vẫn còn bệnh ở mức rất thấp mà xét nghiệm chuyên sâu mới phát hiện được.

Không phải tất cả các loại ung thư đều có thể hoặc cần được đánh giá MRD.

Có thể dùng xét nghiệm máu để biết đã lui bệnh hoàn toàn chưa?

Tùy loại ung thư.

Một số bệnh có các dấu ấn sinh học hoặc xét nghiệm máu có thể hỗ trợ đánh giá đáp ứng, nhưng không có một xét nghiệm máu duy nhất có thể xác định chắc chắn rằng tất cả bệnh ung thư trong cơ thể đã biến mất.

Tumor marker có thể hữu ích trong một số bệnh cảnh nhưng cũng có thể tăng hoặc giảm vì những nguyên nhân khác.

Do đó, kết quả xét nghiệm máu cần được kết hợp với hình ảnh học, khám lâm sàng và các thông tin khác.

Nếu tumor marker trở về bình thường thì có phải đã lui bệnh hoàn toàn?

Không nhất thiết.

Tumor marker bình thường là một dấu hiệu có thể rất hữu ích trong một số bệnh ung thư, nhưng không phải tất cả người bệnh đều có tumor marker tăng ngay từ đầu.

Ngay cả khi marker giảm về bình thường, điều đó cũng không chứng minh chắc chắn rằng không còn tế bào ung thư.

Ngược lại, một marker còn tăng nhẹ cũng không nhất thiết đồng nghĩa với việc điều trị thất bại.

Bác sĩ cần xem xét xu hướng thay đổi theo thời gian và kết hợp với những phương pháp đánh giá khác.

Nếu sau điều trị không còn triệu chứng thì có phải đã lui bệnh hoàn toàn?

Không.

Triệu chứng và mức độ bệnh không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận.

Một số bệnh nhân có thể có bệnh còn tồn tại nhưng gần như không có triệu chứng. Ngược lại, một số triệu chứng có thể tồn tại sau khi ung thư đã được kiểm soát do tổn thương mô hoặc tác dụng lâu dài của điều trị.

Vì vậy, cảm giác khỏe hơn là một tín hiệu rất đáng mừng nhưng không thể thay thế cho đánh giá bệnh học, hình ảnh hoặc xét nghiệm cần thiết.

Lui bệnh hoàn toàn có nghĩa là không cần tái khám nữa không?

Không.

Đây là một trong những hiểu lầm quan trọng nhất.

Sau khi đạt CR, người bệnh vẫn cần theo dõi theo lịch của bác sĩ. Tần suất tái khám phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn ban đầu, nguy cơ tái phát và phương pháp điều trị.

Mục tiêu của theo dõi là phát hiện sớm bệnh tái phát nếu có, đồng thời phát hiện và xử lý những tác dụng lâu dài của điều trị.

Ngoài ra, tái khám còn giúp người bệnh được hướng dẫn về phục hồi chức năng, dinh dưỡng, vận động và các vấn đề sức khỏe khác sau điều trị.

Nếu bệnh tái phát sau CR thì có phải lần điều trị trước thất bại?

Không nên hiểu như vậy.

Một phương pháp điều trị có thể đã kiểm soát bệnh rất tốt trong một thời gian dài nhưng không loại bỏ được toàn bộ tế bào ung thư.

Nếu bệnh xuất hiện trở lại sau một khoảng thời gian, bác sĩ sẽ đánh giá thời điểm tái phát, vị trí tái phát, đặc điểm sinh học của bệnh và những phương pháp điều trị trước đó để lựa chọn chiến lược tiếp theo.

Một số người bệnh có thể tiếp tục đạt đáp ứng với phương pháp điều trị khác sau khi bệnh tái phát.

Do đó, tái phát không có nghĩa mọi cơ hội điều trị đều đã kết thúc.

Lui bệnh hoàn toàn có thể đạt được nhiều lần không?

Có thể, tùy loại ung thư.

Một người bệnh có thể đạt CR sau một phương pháp điều trị, sau đó tái phát và lại đạt CR với phương pháp điều trị tiếp theo.

Điều này đặc biệt có thể gặp ở một số bệnh ung thư có nhiều dòng điều trị hiệu quả.

Tuy nhiên, khả năng đạt CR lần nữa phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không thể suy ra từ kết quả điều trị trước đó.

Điều gì quyết định khả năng đạt lui bệnh hoàn toàn?

Khả năng đạt CR phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học và phân tử của khối u, mức độ lan rộng, tình trạng toàn thân của người bệnh và phương pháp điều trị được lựa chọn.

Một số ung thư rất nhạy với hóa trị hoặc xạ trị và có thể đạt CR với tỷ lệ cao. Một số ung thư khác thường khó đạt CR khi đã ở giai đoạn tiến xa.

Trong thời đại điều trị cá thể hóa, đặc điểm phân tử của khối u cũng có thể đóng vai trò quan trọng, bởi một số người bệnh có thể đáp ứng rất mạnh với thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch phù hợp.

Có phải đạt CR càng nhanh càng tốt?

Không nhất thiết.

Đáp ứng nhanh có thể là một dấu hiệu tích cực trong nhiều trường hợp, nhưng tốc độ đạt CR không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá thành công của điều trị.

Điều quan trọng là mức độ đáp ứng, thời gian duy trì đáp ứng, khả năng kiểm soát bệnh lâu dài, độc tính và chất lượng cuộc sống.

Một người bệnh đạt CR nhanh nhưng tái phát sớm có thể có kết quả lâu dài kém hơn người đạt đáp ứng sâu chậm hơn nhưng duy trì được nhiều năm.

Điều bác cần nhớ

Lui bệnh hoàn toàn là một trong những kết quả điều trị đáng mừng nhất trong ung thư học. Thuật ngữ này có nghĩa là hiện tại không còn phát hiện được bằng chứng của bệnh theo phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá đang sử dụng.

Tuy nhiên, lui bệnh hoàn toàn không đồng nghĩa tuyệt đối với khỏi bệnh. Các phương tiện chẩn đoán hiện nay có giới hạn và không thể phát hiện mọi tế bào ung thư trong cơ thể. Một lượng tế bào rất nhỏ có thể tồn tại dưới ngưỡng phát hiện và trong một số trường hợp có thể phát triển trở lại sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Cần phân biệt lui bệnh hoàn toàn với lui bệnh một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển. Lui bệnh một phần nghĩa là bệnh giảm đáng kể nhưng vẫn còn bằng chứng của bệnh; bệnh ổn định nghĩa là bệnh chưa giảm hoặc tăng đủ mức để được xếp vào các nhóm khác; còn bệnh tiến triển nghĩa là bệnh tăng lên đủ mức theo tiêu chuẩn hoặc xuất hiện tổn thương mới.

Ở nhiều ung thư đặc, RECIST 1.1 được sử dụng để chuẩn hóa đánh giá đáp ứng, nhưng mỗi loại ung thư có thể có những tiêu chuẩn riêng. Trong các bệnh lý huyết học, chẳng hạn, đánh giá CR có thể dựa vào xét nghiệm máu, tủy xương, miễn dịch học hoặc sinh học phân tử thay vì chỉ dựa vào kích thước khối u.

Một điều cũng rất quan trọng là không còn thấy u trên CT không có nghĩa mô còn lại chắc chắn là ung thư, và ngược lại, còn thấy một vùng bất thường trên CT cũng không chắc chắn đồng nghĩa với việc vẫn còn tế bào ung thư sống. Sau điều trị, tổn thương có thể được thay thế một phần bởi mô xơ, mô viêm hoặc mô hoại tử. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể sử dụng PET/CT, MRI, xét nghiệm bệnh học hoặc những phương tiện chuyên sâu khác để đánh giá thêm.

Sau khi đạt lui bệnh hoàn toàn, người bệnh vẫn cần tiếp tục theo dõi. Một số trường hợp cần điều trị duy trì hoặc điều trị bổ trợ, trong khi những trường hợp khác có thể chuyển sang giai đoạn theo dõi. Không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì kết quả chụp cho thấy không còn tổn thương.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải chỉ là “khối u đã biến mất trên phim hay chưa”, mà là người bệnh có duy trì được tình trạng không còn bằng chứng bệnh trong thời gian dài hay không. Chính thời gian theo dõi lâu dài mới giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về nguy cơ tái phát và tiên lượng của từng người bệnh.

Vì vậy, khi được thông báo “đã lui bệnh hoàn toàn”, người bệnh hoàn toàn có quyền vui mừng. Đây thực sự là một kết quả rất tốt. Nhưng niềm vui đó nên đi cùng với một cách hiểu đúng: hiện tại bệnh không còn được phát hiện theo tiêu chuẩn đánh giá, chứ chưa thể khẳng định rằng trong cơ thể tuyệt đối không còn một tế bào ung thư nào.

Lui bệnh hoàn toàn là một cột mốc rất quan trọng, nhưng hành trình theo dõi sau điều trị vẫn tiếp tục.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Lui bệnh một phần là gì?


Tài liệu tham khảo

  1. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009;45(2):228-247.

  2. Seymour L, Bogaerts J, Perrone A, et al. iRECIST: guidelines for response criteria for use in trials testing immunotherapeutics. The Lancet Oncology. 2017;18(3):e143-e152.

  3. National Cancer Institute. Tumor Response.

  4. National Cancer Institute. Cancer Treatment and Clinical Trial Terminology.

  5. U.S. Food and Drug Administration. Clinical Trial Endpoints for the Approval of Cancer Drugs and Biologics.

  6. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  7. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Ý nghĩa của “lui bệnh hoàn toàn” phụ thuộc vào từng loại ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và tiêu chuẩn đánh giá được sử dụng. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc hoặc bỏ lịch tái khám sau khi đạt đáp ứng hoàn toàn.