Hiểu về sinh hóa máu – Các chỉ số phản ánh chức năng thận

 

Khi nhận kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, nhiều người bệnh thường chú ý đến những dòng như Creatinine, Urea, eGFR, Na+, K+ và lo lắng khi thấy một chỉ số được đánh dấu tăng hoặc giảm. Với người bệnh ung thư, sự lo lắng này càng dễ xuất hiện vì trong quá trình điều trị có thể phải sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau, một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc cần được điều chỉnh liều khi chức năng thận thay đổi.

Tuy nhiên, việc đọc xét nghiệm thận không đơn giản là nhìn vào một con số rồi kết luận “thận yếu” hay “suy thận”. Mỗi chỉ số đang cung cấp một loại thông tin khác nhau. Creatinine giúp đánh giá khả năng lọc của thận, eGFR là một cách ước tính mức lọc cầu thận, urea có thể thay đổi khi chức năng thận giảm nhưng cũng chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn và tình trạng mất nước, trong khi các chất điện giải như natri và kali phản ánh một phần khả năng điều hòa môi trường bên trong cơ thể của thận.

Đặc biệt, một kết quả bất thường cần được đặt trong bối cảnh của người bệnh, bao gồm tuổi, giới, khối lượng cơ, tình trạng dinh dưỡng, lượng nước đưa vào cơ thể, các bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng và diễn biến của xét nghiệm qua thời gian. Vì vậy, không nên dùng một chỉ số đơn lẻ để tự chẩn đoán bệnh thận.

1. Thận có những chức năng gì?

Thận không chỉ đơn giản là cơ quan “lọc máu”. Mỗi ngày, thận liên tục lọc một lượng lớn huyết tương qua các cầu thận, sau đó tái hấp thu những chất cơ thể cần và bài tiết những chất không cần thiết vào nước tiểu.

Nhờ đó, thận giúp loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa, điều chỉnh lượng nước trong cơ thể, duy trì nồng độ các chất điện giải và góp phần giữ cân bằng acid-base. Thận cũng tham gia điều hòa huyết áp, sản xuất erythropoietin, một hormone có vai trò kích thích tạo hồng cầu, và chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động.

Vì có nhiều chức năng như vậy nên không có một xét nghiệm máu duy nhất có thể phản ánh toàn bộ hoạt động của thận.

Trong thực hành, bác sĩ thường kết hợp các chỉ số như creatinine, eGFR, urea, điện giải với xét nghiệm nước tiểu, huyết áp và trong những trường hợp cần thiết là siêu âm hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác để đánh giá toàn diện hơn.

2. Creatinine là gì?

Creatinine là một sản phẩm chuyển hóa liên quan chủ yếu đến hoạt động của cơ. Creatinine được tạo ra tương đối đều đặn và được thận lọc khỏi máu rồi bài tiết qua nước tiểu.

Khi khả năng lọc của thận giảm, creatinine trong máu thường có xu hướng tăng. Vì vậy, creatinine máu là một trong những xét nghiệm cơ bản và thường được sử dụng nhất để đánh giá chức năng thận.

Tuy nhiên, creatinine không phải là một “thước đo trực tiếp” hoàn hảo của chức năng thận.

Lượng creatinine tạo ra phụ thuộc đáng kể vào khối lượng cơ. Một người có nhiều cơ có thể có creatinine cao hơn người ít cơ dù chức năng thận tương đương. Ngược lại, người cao tuổi, suy dinh dưỡng hoặc mất nhiều khối cơ có thể có creatinine không quá cao dù chức năng lọc của thận đã giảm.

Đây là lý do bác sĩ thường không chỉ nhìn vào creatinine mà còn sử dụng eGFR để ước tính mức lọc cầu thận.

3. eGFR là gì?

eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate)mức lọc cầu thận ước tính. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá chức năng lọc của thận.

eGFR không phải là lượng máu thực tế được lấy ra xét nghiệm mà là một giá trị được ước tính bằng công thức dựa trên các thông tin như creatinine, tuổi và giới, tùy theo công thức được phòng xét nghiệm sử dụng.

Có thể hiểu đơn giản rằng nếu creatinine cho biết “một chất chuyển hóa đang tồn tại trong máu với nồng độ bao nhiêu”, thì eGFR giúp bác sĩ ước tính thận đang lọc máu hiệu quả đến mức nào.

Thông thường, eGFR càng giảm thì chức năng lọc của thận càng giảm. Tuy nhiên, một giá trị eGFR đơn lẻ chưa chắc đã đủ để xác định bệnh thận mạn. Bác sĩ còn cần xem xét thời gian kéo dài của bất thường, các xét nghiệm nước tiểu và những bằng chứng khác của tổn thương thận.

Điều này rất quan trọng vì eGFR có thể thay đổi theo tình trạng cơ thể và phương pháp tính toán.

4. Vì sao creatinine và eGFR phải được đọc cùng nhau?

Một trong những hiểu lầm phổ biến là nghĩ rằng chỉ cần nhìn creatinine là biết thận có tốt hay không.

Trên thực tế, creatinine và eGFR bổ sung thông tin cho nhau.

Ví dụ, một người trẻ có khối lượng cơ lớn có thể có creatinine tương đối cao nhưng chức năng thận vẫn bình thường. Ngược lại, một người lớn tuổi, ít cơ hoặc suy dinh dưỡng có thể có creatinine không tăng nhiều nhưng eGFR đã giảm.

Do đó, khi đánh giá chức năng thận, bác sĩ thường xem creatinine, eGFR và diễn biến của chúng qua nhiều lần xét nghiệm, thay vì chỉ nhìn vào một con số.

Đặc biệt trong ung thư học, sự thay đổi so với kết quả trước đó đôi khi quan trọng hơn việc một giá trị có vượt nhẹ khoảng tham chiếu hay không.

5. Urea là gì?

Urea là một sản phẩm chuyển hóa được tạo ra chủ yếu tại gan từ quá trình chuyển hóa protein. Urea sau đó được đưa vào máu và được thận lọc để bài tiết qua nước tiểu.

Khi chức năng thận giảm, urea có thể tăng trong máu. Vì vậy, urea thường được xét nghiệm cùng creatinine để cung cấp thêm thông tin về tình trạng thận.

Tuy nhiên, urea chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài chức năng lọc của thận.

Urea có thể tăng khi người bệnh mất nước, ăn nhiều protein, có tình trạng tăng dị hóa hoặc xuất huyết tiêu hóa. Ngược lại, urea có thể thấp ở một số người suy dinh dưỡng hoặc có bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình tạo urea.

Vì vậy, urea tăng không đồng nghĩa chắc chắn với suy thận.

Nếu creatinine và urea cùng tăng, bác sĩ sẽ xem xét khả năng suy giảm chức năng thận nhưng vẫn cần đánh giá thêm tình trạng mất nước, huyết áp, lượng nước tiểu, thuốc đang dùng và các nguyên nhân khác.

6. Natri có liên quan đến chức năng thận như thế nào?

Natri (Na+) là một trong những chất điện giải quan trọng nhất trong cơ thể. Natri đóng vai trò trong việc duy trì cân bằng nước, thể tích tuần hoàn và hoạt động của thần kinh, cơ.

Thận tham gia điều hòa lượng natri trong cơ thể bằng cách điều chỉnh lượng natri được giữ lại hoặc bài tiết qua nước tiểu.

Khi chức năng thận hoặc cơ chế điều hòa nước trong cơ thể bị rối loạn, nồng độ natri trong máu có thể thay đổi.

Tuy nhiên, natri máu không phải là một xét nghiệm chuyên biệt để chẩn đoán suy thận. Natri có thể thay đổi do uống quá nhiều hoặc quá ít nước, thuốc lợi tiểu, nôn ói, tiêu chảy, rối loạn hormone và nhiều bệnh lý khác.

Do đó, nếu natri thấp hoặc cao, bác sĩ cần tìm hiểu nguyên nhân thay vì quy kết ngay cho thận.

7. Kali có ý nghĩa gì?

Kali (K+) là chất điện giải đặc biệt quan trọng đối với hoạt động của cơ và hệ thống dẫn truyền điện của tim.

Thận có vai trò quan trọng trong việc đào thải kali ra khỏi cơ thể. Khi chức năng thận giảm đáng kể, khả năng bài tiết kali có thể giảm và kali máu có thể tăng.

Tuy nhiên, kali máu cũng có thể thay đổi do nhiều nguyên nhân khác, chẳng hạn một số thuốc, mất nước, rối loạn acid-base hoặc tình trạng tổn thương tế bào.

Trong đó, tăng kali máu đáng kể có thể nguy hiểm vì ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim. Vì vậy, đây là một trong những chỉ số bác sĩ đặc biệt chú ý khi đánh giá người bệnh có suy giảm chức năng thận hoặc đang sử dụng những thuốc có khả năng làm tăng kali.

Ngược lại, kali thấp cũng có thể gây yếu cơ và rối loạn nhịp tim trong những trường hợp đáng kể.

Vì vậy, không nên tự ý bổ sung kali chỉ vì thấy kết quả thấp hoặc tự ngừng thuốc chỉ vì thấy kali cao mà chưa tìm hiểu nguyên nhân.

8. Các chất điện giải khác có phải do thận điều hòa không?

Ngoài natri và kali, thận còn tham gia điều hòa nhiều chất khác như chloride, bicarbonate, calcium và phosphate.

Những chỉ số này có thể được xét nghiệm tùy theo tình trạng của người bệnh.

Ví dụ, rối loạn chức năng thận kéo dài có thể ảnh hưởng đến cân bằng phosphate, calcium và vitamin D, từ đó tác động đến chuyển hóa xương. Thận cũng tham gia điều hòa acid-base thông qua việc bài tiết acid và duy trì bicarbonate.

Tuy nhiên, mỗi bất thường điện giải đều có nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, không thể nhìn một chỉ số điện giải đơn độc rồi kết luận rằng người bệnh bị suy thận.

9. Xét nghiệm nước tiểu có quan trọng không?

Có.

Một người có thể có creatinine và eGFR tương đối ổn nhưng vẫn có dấu hiệu tổn thương thận thông qua xét nghiệm nước tiểu.

Một trong những thông tin quan trọng là protein hoặc albumin trong nước tiểu. Sự xuất hiện albumin trong nước tiểu kéo dài có thể là dấu hiệu của tổn thương cầu thận.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tỷ lệ albumin/creatinine niệu (ACR) hoặc các xét nghiệm nước tiểu khác để đánh giá nguy cơ và mức độ tổn thương thận.

Điều này cho thấy đánh giá thận không chỉ dựa vào xét nghiệm máu.

Có thể hình dung đơn giản rằng creatinine và eGFR chủ yếu cung cấp thông tin về khả năng lọc, trong khi xét nghiệm nước tiểu có thể cung cấp thông tin về tổn thương cấu trúc hoặc chức năng của hệ thống lọc trong thận.

10. Creatinine tăng có phải chắc chắn là suy thận không?

Không.

Creatinine có thể tăng do nhiều nguyên nhân.

Một người mất nước nhiều có thể xuất hiện tình trạng giảm tưới máu thận khiến creatinine tăng. Một số thuốc có thể làm thay đổi creatinine. Khối lượng cơ lớn cũng có thể khiến creatinine cao hơn mức trung bình.

Trong ung thư, người bệnh còn có thể gặp những tình huống như nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém, sốt, nhiễm trùng hoặc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc. Những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.

Vì vậy, khi creatinine tăng, bác sĩ thường so sánh với giá trị nền trước đó và xem xét tốc độ thay đổi.

Một creatinine tăng nhanh trong vài ngày có ý nghĩa rất khác với một creatinine ổn định ở mức cao trong thời gian dài.

11. Vì sao bác sĩ quan tâm đến chức năng thận trước khi điều trị ung thư?

Thận có vai trò quan trọng trong việc đào thải nhiều thuốc và chất chuyển hóa của thuốc.

Vì vậy, trước khi bắt đầu một số phương pháp điều trị ung thư, bác sĩ cần đánh giá chức năng thận để xác định người bệnh có thể sử dụng thuốc đó hay không và có cần điều chỉnh liều hay không.

Điều này đặc biệt quan trọng với một số thuốc hóa trị có khả năng gây độc tính trên thận hoặc được đào thải đáng kể qua thận.

Chức năng thận cũng có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc hỗ trợ, thuốc giảm đau, thuốc chống nôn và nhiều thuốc khác được sử dụng trong quá trình điều trị.

Vì vậy, xét nghiệm chức năng thận không chỉ nhằm tìm “bệnh thận”, mà còn giúp bác sĩ điều trị ung thư an toàn hơn.

12. Trong quá trình điều trị ung thư, vì sao chức năng thận phải được theo dõi nhiều lần?

Chức năng thận có thể thay đổi trong quá trình điều trị.

Người bệnh có thể bị nôn ói, tiêu chảy, sốt, nhiễm trùng hoặc uống ít nước. Một số thuốc điều trị ung thư và thuốc hỗ trợ cũng có thể ảnh hưởng đến thận.

Do đó, bác sĩ thường theo dõi creatinine và eGFR trước và trong quá trình điều trị khi cần thiết.

Nếu chức năng thận thay đổi, bác sĩ có thể cần xác định nguyên nhân trước khi quyết định xử trí. Trong một số trường hợp, chỉ cần điều chỉnh tình trạng mất nước hoặc xử lý nguyên nhân gây ảnh hưởng tạm thời. Trong những trường hợp khác, có thể cần điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc.

Điều quan trọng là không nên tự ý ngừng thuốc điều trị ung thư khi thấy creatinine tăng. Việc điều chỉnh điều trị phải dựa trên mức độ thay đổi, nguyên nhân và đặc điểm của từng thuốc.

13. Điều gì có thể làm thận bị ảnh hưởng trong quá trình điều trị ung thư?

Có nhiều khả năng.

Một số thuốc điều trị ung thư có thể gây độc tính trên thận. Ngoài ra, người bệnh ung thư có thể đồng thời sử dụng thuốc giảm đau, thuốc chống nhiễm trùng, thuốc lợi tiểu hoặc nhiều loại thuốc khác.

Tình trạng mất nước do nôn, tiêu chảy hoặc ăn uống kém cũng có thể làm giảm tưới máu thận.

Một số trường hợp bệnh tiến triển có thể ảnh hưởng đến chức năng thận thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Rối loạn chuyển hóa, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc một số biến chứng của bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến thận.

Vì vậy, nếu creatinine tăng trong quá trình điều trị, bác sĩ cần tìm nguyên nhân thay vì mặc định rằng “do hóa trị”.

14. Nếu eGFR giảm thì có phải không được dùng thuốc ung thư nữa không?

Không phải.

eGFR giảm có thể khiến bác sĩ phải cân nhắc kỹ hơn việc lựa chọn hoặc điều chỉnh một số thuốc, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc người bệnh không thể tiếp tục điều trị ung thư.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức giảm chức năng thận, loại thuốc đang sử dụng, cách thuốc được chuyển hóa và đào thải, cũng như mục tiêu điều trị.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều. Trong trường hợp khác, có thể lựa chọn một thuốc khác phù hợp hơn. Một số thuốc vẫn có thể được sử dụng với theo dõi chặt chẽ.

Do đó, eGFR là một thông tin giúp bác sĩ cá thể hóa điều trị chứ không phải một “ngưỡng cấm điều trị ung thư” chung cho tất cả người bệnh.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh đang điều trị ung thư có creatinine tăng so với lần xét nghiệm trước.

Nếu chỉ nhìn vào con số này, người bệnh có thể nghĩ rằng “thận đã suy”.

Nhưng bác sĩ sẽ xem xét thêm eGFR, urea, điện giải, lượng nước tiểu và kết quả những lần xét nghiệm trước. Bác sĩ cũng sẽ hỏi người bệnh gần đây có nôn ói, tiêu chảy, sốt hoặc uống ít nước hay không, đồng thời kiểm tra các thuốc đang sử dụng.

Nếu người bệnh vừa trải qua vài ngày nôn nhiều và uống rất ít nước, creatinine tăng có thể liên quan đến tình trạng giảm thể tích tuần hoàn và giảm tưới máu thận.

Ngược lại, nếu creatinine tiếp tục tăng qua nhiều lần xét nghiệm, eGFR giảm rõ rệt và không có dấu hiệu mất nước, bác sĩ sẽ phải tìm kiếm những nguyên nhân khác và đánh giá kỹ hơn.

Như vậy, cùng một con số creatinine tăng nhưng ý nghĩa có thể hoàn toàn khác nhau ở hai người bệnh.

16. Có thể dựa vào một lần xét nghiệm để kết luận bệnh thận mạn không?

Thông thường, không nên kết luận bệnh thận mạn chỉ dựa vào một lần xét nghiệm bất thường.

Bệnh thận mạn được đánh giá dựa trên tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài, thường từ 3 tháng trở lên, hoặc có những bằng chứng khác phù hợp với tổn thương thận.

Vì vậy, bác sĩ có thể cần xem lại các kết quả trước đó, xét nghiệm nước tiểu, ACR, hình ảnh học và các yếu tố nguy cơ.

Điều này cũng giải thích vì sao một lần creatinine tăng trong bối cảnh mất nước hoặc bệnh cấp tính không nhất thiết có nghĩa người bệnh đã mắc bệnh thận mạn.

Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị khi creatinine tăng hoặc eGFR giảm rõ rệt so với những lần xét nghiệm trước, đặc biệt nếu đang điều trị ung thư bằng những thuốc có khả năng ảnh hưởng đến thận.

Việc trao đổi càng quan trọng nếu xuất hiện các biểu hiện như tiểu ít rõ rệt, phù, khó thở, nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, sốt, mất nước, đau vùng hông lưng hoặc những thay đổi bất thường khác.

Nếu đang điều trị ung thư, người bệnh cũng nên thông báo đầy đủ tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thuốc giảm đau, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm thảo dược. Đây là những thông tin cần thiết để bác sĩ đánh giá nguyên nhân khi chức năng thận thay đổi.

Điều bác cần nhớ

Khi đọc xét nghiệm sinh hóa liên quan đến thận, creatinine và eGFR là những chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng lọc của thận, nhưng không phải là toàn bộ câu chuyện. Urea cung cấp thêm thông tin nhưng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Natri, kali và các chất điện giải phản ánh khả năng điều hòa môi trường bên trong cơ thể, trong khi xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện những dấu hiệu tổn thương thận mà xét nghiệm máu đơn thuần không cho thấy.

Trong điều trị ung thư, các chỉ số này còn có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng người bệnh trước điều trị, lựa chọn thuốc, điều chỉnh liều và theo dõi độc tính trong quá trình điều trị.

Điều quan trọng nhất là creatinine tăng không đồng nghĩa chắc chắn với suy thận, eGFR giảm không đồng nghĩa với việc không thể tiếp tục điều trị ung thư, và một kết quả bất thường không nên được diễn giải tách rời khỏi những kết quả khác.

Một xét nghiệm chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh chung. Bác sĩ cần kết hợp xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, triệu chứng, bệnh sử, thuốc đang sử dụng và diễn biến theo thời gian để hiểu chính xác điều gì đang xảy ra với thận.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về sinh hóa máu – Natri, kali và các chất điện giải nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. 2024.

  2. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO Clinical Practice Guideline for Acute Kidney Injury. 2012.

  3. National Kidney Foundation. KDOQI Clinical Practice Guidelines for Chronic Kidney Disease. Cập nhật định kỳ.

  4. National Kidney Foundation. Clinical Practice Recommendations for Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Cập nhật định kỳ.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  6. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  7. American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. Cập nhật định kỳ.