Hiểu về sinh hóa máu – Natri, kali và các chất điện giải nói lên điều gì?

Khi nhận kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, người bệnh thường nhìn thấy những dòng như Na+ (natri), K+ (kali), Cl- (chloride), Ca2+ (calci), Mg2+ (magie) hoặc HCO3- (bicarbonate). Những chỉ số này thường được gọi chung là chất điện giải. Chúng có mặt với nồng độ nhất định trong máu và các dịch của cơ thể, tham gia vào rất nhiều hoạt động sống, từ duy trì lượng nước trong cơ thể, huyết áp, hoạt động của thần kinh và cơ cho đến nhịp tim và cân bằng acid-base.

Ở người bệnh ung thư, điện giải đồ có thể được kiểm tra nhiều lần, đặc biệt trong quá trình hóa trị, điều trị đích, miễn dịch, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc khi người bệnh có nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém, sốt hay các biến chứng khác. Vì vậy, việc thấy natri hoặc kali bị đánh dấu tăng, giảm trên phiếu xét nghiệm có thể khiến người bệnh lo lắng.

Tuy nhiên, một chỉ số điện giải bất thường không tự nó cho biết nguyên nhân và cũng không đồng nghĩa với một chẩn đoán cụ thể. Natri thấp không nhất thiết có nghĩa là thận suy, kali cao không phải lúc nào cũng do thận, và calci tăng cũng không phải cứ gặp ở người bệnh ung thư là có nghĩa bệnh đã tiến triển. Bác sĩ cần xem xét đồng thời tình trạng nước trong cơ thể, chức năng thận, thuốc đang sử dụng, bệnh lý nền, triệu chứng và các xét nghiệm liên quan.

Điều quan trọng khi đọc điện giải đồ không phải là ghi nhớ thật nhiều con số, mà là hiểu mỗi chất đang phản ánh vấn đề gì và vì sao bác sĩ cần theo dõi chúng trong quá trình điều trị.

1. Chất điện giải là gì?

Chất điện giải là những chất khi hòa tan trong nước có khả năng tồn tại dưới dạng các ion mang điện. Trong cơ thể, những ion này được phân bố trong máu và các khoang dịch khác nhau, đồng thời liên tục được điều chỉnh thông qua nhiều cơ chế.

Một số chất điện giải thường gặp trong xét nghiệm máu gồm natri, kali, chloride, bicarbonate, calci và magie. Mỗi chất có chức năng riêng nhưng chúng không hoạt động hoàn toàn độc lập. Sự thay đổi của một chất có thể liên quan đến sự thay đổi của các chất khác.

Thận giữ vai trò rất quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải. Tuy nhiên, đây không phải là cơ quan duy nhất tham gia điều hòa. Hệ thần kinh, hormone, đường tiêu hóa, gan và tình trạng nước trong cơ thể cũng có ảnh hưởng.

Vì vậy, khi một chất điện giải bất thường, bác sĩ thường phải tìm hiểu cơ thể đang mất chất đó, giữ lại quá nhiều, đưa vào quá ít hay đang phân bố lại giữa các khoang dịch.

2. Natri là gì?

Natri (Na+) là cation chính của dịch ngoại bào, tức phần dịch nằm bên ngoài tế bào. Natri có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự phân bố nước giữa các khoang của cơ thể và góp phần duy trì thể tích tuần hoàn.

Natri cũng tham gia vào hoạt động của thần kinh và cơ. Vì vậy, khi nồng độ natri trong máu thay đổi đáng kể, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng từ nhẹ như mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu cho đến những biểu hiện thần kinh nghiêm trọng hơn trong trường hợp rối loạn nặng hoặc diễn biến nhanh.

Điểm quan trọng là natri máu phản ánh mối quan hệ giữa lượng natri và lượng nước trong cơ thể nhiều hơn là chỉ phản ánh tổng lượng natri mà cơ thể đang có.

Nói cách khác, một người có thể không mất quá nhiều natri nhưng vẫn bị hạ natri máu nếu lượng nước trong cơ thể tăng lên tương đối nhiều so với lượng natri.

Đây là lý do bác sĩ không nên nhìn natri một cách tách biệt.

3. Natri máu thấp có nghĩa là gì?

Hạ natri máu là tình trạng nồng độ natri trong máu thấp hơn khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm. Đây là một rối loạn điện giải khá thường gặp ở người bệnh ung thư.

Có nhiều nguyên nhân khác nhau.

Người bệnh có thể bị hạ natri do nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém hoặc mất nước. Một số thuốc, đặc biệt thuốc lợi tiểu, cũng có thể góp phần gây hạ natri.

Trong ung thư học, một số loại ung thư có thể liên quan đến tình trạng tăng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp, thường gọi là SIADH, dẫn đến cơ thể giữ nước và làm natri máu bị pha loãng. Tình trạng này đặc biệt được biết đến trong một số trường hợp ung thư phổi tế bào nhỏ.

Ngoài ra, suy tim, bệnh gan, bệnh thận và nhiều tình trạng khác cũng có thể gây hạ natri.

Vì vậy, khi thấy natri thấp, không nên kết luận ngay rằng “thận yếu” hoặc “ung thư tiến triển”. Bác sĩ cần xác định nguyên nhân gây hạ natri và tình trạng dịch của người bệnh.

4. Natri máu cao có ý nghĩa gì?

Tăng natri máu thường liên quan đến tình trạng cơ thể thiếu nước tương đối so với lượng natri.

Một nguyên nhân thường gặp là mất nước nhưng không được bù đủ, chẳng hạn ở người bệnh sốt, tiêu chảy, nôn ói hoặc không thể uống đủ nước.

Trong một số trường hợp, tăng natri có thể liên quan đến rối loạn cơ chế điều hòa nước hoặc những bệnh lý đặc biệt khác.

Tăng natri máu cũng có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt khi mức tăng đáng kể hoặc xảy ra nhanh.

Do đó, nếu natri tăng, bác sĩ thường xem xét lượng nước người bệnh đưa vào, lượng nước mất đi, thuốc đang sử dụng và các bệnh lý liên quan thay vì chỉ tìm cách “hạ natri”.

5. Kali là gì?

Kali (K+) là cation chủ yếu nằm bên trong tế bào. Kali có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động điện của tế bào, nhất là tế bào thần kinh và cơ.

Trong đó, cơ tim rất nhạy cảm với sự thay đổi nồng độ kali.

Đây là lý do kali là một trong những chất điện giải mà bác sĩ đặc biệt quan tâm khi theo dõi người bệnh có bệnh thận, đang sử dụng một số thuốc hoặc có tình trạng mất nước, nôn ói hay tiêu chảy.

Khác với natri, kali trong máu chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với tổng lượng kali trong cơ thể. Phần lớn kali nằm bên trong tế bào. Vì vậy, sự thay đổi kali máu có thể phản ánh cả sự thay đổi phân bố kali giữa trong và ngoài tế bào chứ không chỉ đơn giản là cơ thể có “thừa” hay “thiếu” kali.

6. Kali máu thấp có thể do đâu?

Hạ kali máu có thể xuất hiện khi cơ thể mất kali hoặc khi kali được chuyển từ máu vào trong tế bào.

Nôn ói và tiêu chảy kéo dài có thể làm mất kali. Một số thuốc lợi tiểu cũng có thể làm tăng thải kali qua thận.

Một số tình trạng nội tiết, rối loạn acid-base hoặc thuốc khác cũng có thể ảnh hưởng đến kali.

Người bệnh hạ kali có thể không có triệu chứng nếu mức giảm nhẹ. Khi giảm nhiều hơn, có thể xuất hiện yếu cơ, chuột rút, mệt mỏi hoặc rối loạn nhịp tim.

Trong thực hành, bác sĩ không chỉ nhìn kali mà còn xem xét magie, chức năng thận và nguyên nhân gây mất kali. Một số trường hợp hạ magie đi kèm có thể khiến việc điều chỉnh kali khó khăn hơn.

Vì vậy, người bệnh không nên tự ý uống thuốc hoặc thực phẩm bổ sung kali chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm.

7. Kali máu cao có nguy hiểm không?

Tăng kali máu có thể là một tình trạng cần được đánh giá nhanh, đặc biệt khi kali tăng đáng kể hoặc tăng nhanh.

Thận là cơ quan quan trọng trong việc đào thải kali. Vì vậy, suy giảm chức năng thận có thể làm kali tích tụ trong máu.

Tuy nhiên, tăng kali không phải lúc nào cũng do suy thận. Một số thuốc có thể làm tăng kali, trong khi các rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng tổn thương tế bào cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ kali.

Đặc biệt, đôi khi kali tăng giả do tan máu trong quá trình lấy hoặc xử lý mẫu máu. Trong trường hợp này, kết quả kali có thể cao nhưng lượng kali thực sự trong cơ thể không tăng tương ứng. Nếu kết quả không phù hợp với tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại.

Điều này cho thấy một kết quả xét nghiệm bất thường cần được xác nhận và đặt trong bối cảnh phù hợp trước khi đưa ra kết luận.

8. Vì sao kali lại đặc biệt quan trọng đối với tim?

Hoạt động co bóp của tim phụ thuộc vào những thay đổi điện thế qua màng tế bào. Kali là một trong những ion có vai trò quan trọng trong quá trình này.

Khi nồng độ kali trong máu thay đổi đáng kể, hệ thống dẫn truyền điện của tim có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể xuất hiện rối loạn nhịp tim, trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.

Vì vậy, khi phát hiện kali tăng hoặc giảm rõ rệt, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm điện tâm đồ, đặc biệt nếu người bệnh có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.

Không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới xử trí nếu xét nghiệm cho thấy rối loạn kali đáng kể.

9. Chloride là gì?

Chloride (Cl-) là anion chủ yếu trong dịch ngoại bào và thường được xem xét cùng natri.

Chloride tham gia duy trì cân bằng điện tích, cân bằng nước và acid-base của cơ thể.

Nồng độ chloride có thể thay đổi cùng với natri trong nhiều tình huống, nhưng không phải lúc nào cũng thay đổi song song. Nôn ói, tiêu chảy, sử dụng thuốc lợi tiểu và một số rối loạn acid-base có thể ảnh hưởng đến chloride.

Vì vậy, khi chloride bất thường, bác sĩ thường đọc kết quả cùng với natri, kali và bicarbonate thay vì cố gắng diễn giải riêng lẻ.

10. Bicarbonate nói lên điều gì?

Bicarbonate (HCO3-) là một thành phần quan trọng của hệ thống đệm acid-base trong cơ thể.

Có thể hiểu đơn giản rằng cơ thể liên tục tạo ra acid trong quá trình chuyển hóa và cần duy trì môi trường bên trong tương đối ổn định. Phổi và thận phối hợp với nhau để duy trì cân bằng này.

Phổi điều chỉnh lượng carbon dioxide thông qua hô hấp, trong khi thận tham gia bài tiết acid và điều chỉnh bicarbonate.

Vì vậy, bicarbonate bất thường có thể là dấu hiệu của một rối loạn acid-base. Tuy nhiên, để xác định chính xác loại rối loạn, bác sĩ có thể cần kết hợp với khí máu động mạch hoặc tĩnh mạch, tình trạng hô hấp, chức năng thận và các xét nghiệm khác.

11. Calci có phải là một chất điện giải không?

Calci (Ca2+) là một khoáng chất và cũng là một chất điện giải quan trọng trong cơ thể.

Calci tham gia vào hoạt động của cơ, dẫn truyền thần kinh, đông máu và cấu trúc xương.

Trong ung thư học, calci đặc biệt được quan tâm vì tăng calci máu có thể xuất hiện trong một số bệnh ung thư, nhất là khi có ảnh hưởng đến xương hoặc do các cơ chế liên quan đến hormone và các chất do tế bào ung thư tiết ra.

Tuy nhiên, calci tăng không đồng nghĩa chắc chắn với di căn xương.

Nồng độ calci trong máu còn chịu ảnh hưởng bởi albumin. Vì vậy, trong một số trường hợp, bác sĩ cần xem xét calci ion hóa hoặc hiệu chỉnh cách diễn giải dựa trên albumin để hiểu đúng tình trạng calci.

Ngược lại, calci thấp cũng có nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu vitamin D, suy tuyến cận giáp, suy thận, thiếu magie và một số tình trạng khác.

12. Magie có ý nghĩa gì?

Magie (Mg2+) tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa trong cơ thể, đồng thời có vai trò đối với hoạt động của cơ, thần kinh và tim.

Hạ magie có thể gặp ở người bệnh có nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc sử dụng một số thuốc.

Một điểm đáng chú ý là hạ magie có thể đi kèm với hạ kali và khiến việc điều chỉnh kali trở nên khó khăn hơn.

Vì vậy, khi người bệnh có rối loạn kali kéo dài hoặc khó điều chỉnh, bác sĩ có thể kiểm tra thêm magie.

13. Vì sao người bệnh ung thư thường được kiểm tra điện giải?

Có nhiều lý do.

Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém, mất nước hoặc sốt, tất cả đều có thể làm thay đổi điện giải.

Một số thuốc điều trị ung thư và thuốc hỗ trợ cũng có thể ảnh hưởng đến thận hoặc cân bằng điện giải.

Ngoài ra, một số bệnh ung thư có thể liên quan đến những rối loạn chuyển hóa đặc biệt. Ví dụ, một số trường hợp ung thư phổi tế bào nhỏ có thể liên quan đến SIADH và hạ natri máu, trong khi một số ung thư tiến triển có thể gây tăng calci máu.

Do đó, xét nghiệm điện giải giúp bác sĩ phát hiện những bất thường có thể ảnh hưởng đến tình trạng toàn thân, đồng thời hỗ trợ quyết định điều trị và theo dõi an toàn.

14. Điện giải bất thường có phải do thuốc điều trị ung thư không?

Không nhất thiết.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Nếu natri hoặc kali thay đổi trong quá trình điều trị, người bệnh có thể nghĩ ngay rằng “thuốc ung thư gây ra”. Nhưng bác sĩ cần xem xét nhiều khả năng khác.

Ví dụ, người bệnh đang hóa trị bị nôn nhiều và uống rất ít nước có thể bị rối loạn điện giải chủ yếu do mất dịch. Một người đang dùng thuốc lợi tiểu có thể bị hạ kali. Một người suy giảm chức năng thận có thể bị tăng kali. Một người có tình trạng bệnh lý đặc biệt có thể bị hạ natri do cơ chế giữ nước.

Do đó, điện giải bất thường cần được tìm nguyên nhân chứ không nên quy kết ngay cho một loại thuốc.

15. Có phải điện giải càng gần mức trung bình càng tốt?

Không nên hiểu đơn giản như vậy.

Khoảng tham chiếu của một xét nghiệm được xây dựng từ một quần thể nhất định và có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, phương pháp xét nghiệm và đối tượng.

Quan trọng hơn, ý nghĩa lâm sàng của một giá trị còn phụ thuộc vào triệu chứng và diễn biến theo thời gian.

Một natri hơi thấp ở một người hoàn toàn không có triệu chứng có thể được xử trí rất khác với tình trạng natri giảm nhanh kèm theo biểu hiện thần kinh.

Tương tự, kali chỉ hơi thay đổi có thể không mang cùng ý nghĩa với tình trạng kali tăng nhanh ở người có bệnh thận.

Vì vậy, không nên tự đặt mục tiêu điều chỉnh mọi chỉ số về một con số “lý tưởng” mà không biết nguyên nhân.

16. Bác sĩ đánh giá rối loạn điện giải như thế nào?

Khi gặp một kết quả bất thường, bác sĩ thường bắt đầu bằng việc xác định mức độ bất thường và xem xét người bệnh có triệu chứng hay không.

Sau đó, bác sĩ sẽ xem xét các kết quả liên quan như chức năng thận, đường huyết, albumin, bicarbonate và những chỉ số khác tùy trường hợp. Đồng thời, bệnh sử và thuốc đang sử dụng cũng rất quan trọng.

Bác sĩ có thể hỏi người bệnh gần đây có nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém, uống ít nước, sốt hoặc thay đổi lượng nước tiểu hay không.

Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại để loại trừ sai số hoặc hiện tượng giả bất thường, đặc biệt khi kết quả không phù hợp với tình trạng lâm sàng.

Điều này giải thích vì sao một kết quả điện giải bất thường không phải lúc nào cũng dẫn đến việc điều trị ngay lập tức. Trước tiên cần hiểu nguyên nhân và mức độ nguy hiểm.

17. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị có kết quả natri thấp hơn khoảng tham chiếu.

Nếu chỉ nhìn vào phiếu xét nghiệm, người bệnh có thể nghĩ rằng mình bị suy thận.

Nhưng bác sĩ sẽ hỏi thêm người bệnh gần đây có nôn ói hay tiêu chảy không, uống nước như thế nào, đang dùng thuốc gì, lượng nước tiểu có thay đổi không và các xét nghiệm chức năng thận ra sao.

Nếu người bệnh có natri giảm trong bối cảnh đang dùng một loại thuốc lợi tiểu, nguyên nhân có thể liên quan đến thuốc và tình trạng dịch. Nếu người bệnh có ung thư phổi tế bào nhỏ và có biểu hiện giữ nước, bác sĩ có thể xem xét thêm khả năng SIADH. Nếu người bệnh mất nước nhiều, cơ chế lại có thể hoàn toàn khác.

Như vậy, cùng là một kết quả natri thấp nhưng bác sĩ có thể đưa ra những hướng đánh giá khác nhau tùy vào toàn bộ bối cảnh.

18. Khi nào người bệnh cần trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị nếu kết quả natri, kali, calci hoặc magie thay đổi rõ rệt so với những lần xét nghiệm trước, đặc biệt khi đang điều trị ung thư hoặc sử dụng nhiều loại thuốc.

Cần đặc biệt lưu ý nếu rối loạn điện giải đi kèm với những triệu chứng như yếu nhiều, chuột rút, nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, lú lẫn, đau đầu bất thường, co giật, hồi hộp, đánh trống ngực, ngất hoặc khó thở.

Nếu kết quả kali tăng hoặc giảm đáng kể, người bệnh không nên tự ý điều chỉnh bằng cách uống thêm hoặc ngừng bổ sung kali mà chưa trao đổi với nhân viên y tế.

Tương tự, không nên tự ý uống nhiều nước để “hạ natri” hoặc hạn chế nước để “tăng natri”, bởi cách xử trí phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể.

Điều bác cần nhớ

Natri, kali và các chất điện giải là những chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng nước, điện tích và nhiều hoạt động sinh lý của cơ thể. Trong đó, natri đặc biệt liên quan đến cân bằng nước, kali có vai trò quan trọng đối với hoạt động của cơ và tim, chloride và bicarbonate liên quan nhiều đến cân bằng dịch và acid-base, còn calci và magie tham gia vào hoạt động của xương, cơ, thần kinh và nhiều quá trình sinh hóa.

Ở người bệnh ung thư, rối loạn điện giải có thể xuất hiện do chính bệnh ung thư, do nôn ói, tiêu chảy, ăn uống kém, mất nước, bệnh lý đi kèm hoặc thuốc đang sử dụng. Vì vậy, không nên nhìn một chỉ số bất thường rồi quy kết ngay cho ung thư hoặc thuốc điều trị.

Đặc biệt, một kết quả natri thấp không tự nó có nghĩa là suy thận, kali cao không nhất thiết do thận và calci tăng không đồng nghĩa chắc chắn với di căn xương. Bác sĩ cần đặt các chỉ số này trong mối liên hệ với chức năng thận, tình trạng dịch, thuốc đang sử dụng, triệu chứng và các xét nghiệm khác.

Điều quan trọng không phải là nhớ tất cả các con số, mà là hiểu mỗi chất điện giải đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần nhìn chúng cùng nhau trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về sinh hóa máu – Albumin và protein máu có ý nghĩa gì?

Tài liệu tham khảo

  1. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. 2024.

  2. Adrogué HJ, Madias NE. Hyponatremia. New England Journal of Medicine. 2000.

  3. Palmer BF, Clegg DJ. Diagnosis and treatment of hyperkalemia. Cleveland Clinic Journal of Medicine. 2017.

  4. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  6. American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  7. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO Clinical Practice Guideline for Acute Kidney Injury. 2012.