Các u não nguyên phát khác

 

1. Tổng quan

U não nguyên phát là nhóm bệnh lý xuất phát trực tiếp từ các tế bào cấu tạo nên não, màng não, hệ thống não thất hoặc các cấu trúc nâng đỡ của hệ thần kinh trung ương. Bên cạnh những loại u thường gặp như u thần kinh đệm, u màng não, u tuyến yên và u nguyên bào tủy, vẫn còn một nhóm khá lớn các khối u nguyên phát khác với đặc điểm sinh học, độ tuổi mắc bệnh, mức độ ác tính và phương pháp điều trị rất khác nhau. Mặc dù mỗi loại u riêng lẻ có tỷ lệ gặp không cao nhưng khi cộng lại, nhóm bệnh này chiếm một tỷ lệ đáng kể trong thực hành lâm sàng của chuyên ngành ngoại thần kinh và ung bướu thần kinh.

Theo phân loại mới nhất của WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System 2021, các u não nguyên phát được phân loại không chỉ dựa trên hình thái mô học mà còn kết hợp các đặc điểm sinh học phân tử. Sự thay đổi này phản ánh hiểu biết ngày càng sâu sắc về cơ chế hình thành khối u và giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị chính xác hơn. Trong nhóm "các u não nguyên phát khác", những bệnh lý thường gặp nhất bao gồm u màng não thất (ependymoma), u sao bào lông (pilocytic astrocytoma), u thần kinh đệm thân não, u đám rối mạch mạc (choroid plexus tumors), u tế bào mầm của hệ thần kinh trung ương (central nervous system germ cell tumors), ganglioglioma và một số khối u thần kinh hiếm gặp khác.

Điểm chung của các bệnh lý này là đều phát triển trong hệ thần kinh trung ương và có khả năng gây triệu chứng do chèn ép hoặc phá hủy mô não xung quanh. Tuy nhiên, mỗi loại u lại có nguồn gốc hoàn toàn khác nhau. U màng não thất phát sinh từ các tế bào lót não thất và ống tủy trung tâm. U sao bào lông xuất phát từ tế bào sao biệt hóa cao và thường có diễn biến lành tính. U đám rối mạch mạc hình thành từ biểu mô của đám rối mạch mạc trong não thất. U tế bào mầm có nguồn gốc từ các tế bào mầm bất thường còn sót lại trong quá trình phát triển phôi thai. Ganglioglioma lại bao gồm cả thành phần tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm trong cùng một khối u. Chính vì sự đa dạng về nguồn gốc tế bào nên đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị của từng loại u cũng rất khác nhau.

Phân bố theo độ tuổi của các khối u này cũng có nhiều khác biệt. Một số loại gặp chủ yếu ở trẻ em như u sao bào lông, u màng não thất và u tế bào mầm. Một số khác có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trẻ. Một số u hiếm chỉ gặp ở người trưởng thành. Điều này khiến việc chẩn đoán luôn cần đặt trong bối cảnh tuổi, vị trí tổn thương và đặc điểm hình ảnh học của từng người bệnh.

Khác với ung thư di căn não, các u não nguyên phát khác thường không lan đến các cơ quan ngoài hệ thần kinh trung ương. Ngược lại, nhiều loại có xu hướng lan trong khoang dịch não tủy hoặc tái phát tại chỗ sau điều trị. Mức độ ác tính của các khối u rất thay đổi. Có những khối u gần như lành tính và có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật, nhưng cũng có những loại u tiến triển nhanh, tái phát nhiều lần và đòi hỏi phối hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Những tiến bộ trong cộng hưởng từ, phẫu thuật thần kinh dưới kính hiển vi, định vị thần kinh, giải trình tự gen và sinh học phân tử đã làm thay đổi đáng kể khả năng chẩn đoán cũng như điều trị các u não nguyên phát trong những năm gần đây. Nhiều người bệnh hiện nay có tiên lượng tốt hơn rất nhiều so với trước đây nhờ được điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm phân tử của từng khối u thay vì chỉ dựa vào hình thái mô học.

Mặc dù đa số các u não nguyên phát khác là những bệnh hiếm gặp, việc nhận biết sớm các triệu chứng thần kinh bất thường và được thăm khám tại các trung tâm chuyên sâu về thần kinh và ung bướu vẫn có ý nghĩa rất quan trọng. Chẩn đoán đúng ngay từ đầu không chỉ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp mà còn góp phần cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Phần lớn các u não nguyên phát khác chưa xác định được nguyên nhân chính xác. Không giống nhiều loại ung thư ở người trưởng thành có mối liên quan rõ ràng với thuốc lá, rượu bia, chế độ ăn hoặc các yếu tố nghề nghiệp, đa số các khối u này xuất hiện do những biến đổi di truyền xảy ra ngẫu nhiên trong tế bào thần kinh hoặc tế bào thần kinh đệm. Những biến đổi này tích lũy theo thời gian, làm rối loạn quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào, từ đó hình thành khối u. Ở phần lớn người bệnh, không thể xác định được một yếu tố nguy cơ cụ thể nào và cũng không có hành vi sinh hoạt nào được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.

Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học và sinh học phân tử đã ghi nhận một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc một số loại u não nguyên phát. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố không giống nhau và đa số chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh.

Tuổi

Tuổi là yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt đến từng nhóm u.

Một số khối u gặp chủ yếu ở trẻ em như:

  • U sao bào lông.

  • U màng não thất.

  • U nguyên bào thần kinh đệm.

  • U tế bào mầm hệ thần kinh trung ương.

Trong khi đó, các khối u khác có xu hướng xuất hiện ở người trưởng thành hoặc người cao tuổi. Việc phân bố theo tuổi phản ánh sự khác biệt về nguồn gốc tế bào và cơ chế sinh bệnh của từng loại u.

Giới tính

Một số loại u có sự khác biệt nhẹ về giới.

Ví dụ:

  • U tế bào mầm vùng tuyến tùng thường gặp ở nam nhiều hơn nữ.

  • Một số u màng não thất ở hố sau có xu hướng gặp nhiều hơn ở trẻ nhỏ.

  • Ganglioglioma có thể gặp ở cả hai giới với tỷ lệ tương đối tương đương.

Tuy nhiên, nhìn chung giới tính không phải là yếu tố nguy cơ mạnh đối với đa số các u não nguyên phát hiếm gặp.

Hội chứng di truyền

Một số hội chứng di truyền làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành u não nguyên phát.

Neurofibromatosis type 1 (NF1)

Người mắc NF1 có nguy cơ cao phát triển:

  • U sao bào lông.

  • U thần kinh thị giác.

  • Một số u thần kinh đệm khác.

Đây là một trong những hội chứng di truyền liên quan nhiều nhất đến các u thần kinh trung ương.

Neurofibromatosis type 2 (NF2)

NF2 làm tăng nguy cơ:

  • U màng não.

  • U màng não thất.

  • U dây thần kinh sọ.

  • Một số u thần kinh trung ương khác.

Li-Fraumeni syndrome

Đột biến TP53 làm tăng nguy cơ xuất hiện nhiều loại ung thư, trong đó có:

  • U thần kinh đệm.

  • U đám rối mạch mạc.

  • Các sarcoma.

  • Ung thư tuyến thượng thận.

Tuberous sclerosis complex

Hội chứng này liên quan đến:

  • U tế bào khổng lồ dưới màng não thất (Subependymal giant cell astrocytoma - SEGA).

Đây là loại u lành tính nhưng có thể gây tắc lưu thông dịch não tủy.

Von Hippel–Lindau syndrome

Làm tăng nguy cơ:

  • U nguyên bào mạch máu (Hemangioblastoma).

Đây là khối u mạch máu lành tính thường gặp ở tiểu não và tủy sống.

Tiền sử xạ trị vùng đầu

Đây là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng.

Những người từng được:

  • Xạ trị điều trị bệnh bạch cầu.

  • Xạ trị các khối u đầu cổ.

  • Xạ trị các bệnh lý thần kinh từ nhỏ.

có nguy cơ cao hơn xuất hiện các u não nguyên phát nhiều năm sau điều trị.

Khoảng thời gian từ khi chiếu xạ đến khi xuất hiện khối u mới có thể kéo dài từ 10 đến trên 30 năm.

Bất thường sinh học phân tử

Những tiến bộ trong nghiên cứu di truyền học cho thấy nhiều u não nguyên phát mang các biến đổi gen đặc hiệu.

Ví dụ:

  • BRAF alteration ở u sao bào lông.

  • RELA fusion ở một số u màng não thất.

  • C11orf95 fusion.

  • H3 K27 alteration ở các u đường giữa.

  • CTNNB1 trong một số nhóm u.

Các biến đổi này chủ yếu có vai trò trong cơ chế sinh bệnh và điều trị nhắm trúng đích hơn là yếu tố nguy cơ từ môi trường.

Suy giảm miễn dịch

Ở người suy giảm miễn dịch nặng như:

  • Ghép tạng.

  • HIV giai đoạn tiến triển.

  • Dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

nguy cơ một số u thần kinh trung ương có thể tăng lên, đặc biệt là lymphoma nguyên phát hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, với đa số các u não nguyên phát khác, mối liên quan này không rõ ràng.

Các yếu tố chưa được chứng minh

Trong cộng đồng thường tồn tại nhiều quan niệm cho rằng các yếu tố sau gây u não:

  • Sử dụng điện thoại di động.

  • Tiếp xúc sóng Wi-Fi.

  • Sóng điện từ trong gia đình.

  • Chấn thương đầu.

  • Chế độ ăn nhiều đường.

  • Thực phẩm chứa chất bảo quản.

Cho đến nay, các nghiên cứu lớn trên thế giới vẫn chưa chứng minh được mối liên quan nhân quả rõ ràng giữa các yếu tố trên với sự xuất hiện của đa số các u não nguyên phát.

Do đó, người dân không nên quá lo lắng hoặc áp dụng các biện pháp phòng tránh thiếu cơ sở khoa học.

Không phải bệnh lây truyền

Các u não nguyên phát hoàn toàn không phải là bệnh truyền nhiễm.

Người bệnh:

  • Không lây bệnh cho người thân.

  • Không lây qua ăn uống.

  • Không lây qua tiếp xúc.

  • Không lây qua đường máu.

Đây là điều cần được giải thích rõ nhằm tránh kỳ thị và giúp người bệnh nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ gia đình cũng như cộng đồng.

Vai trò của yếu tố nguy cơ trong thực hành

Mặc dù đã xác định được một số hội chứng di truyền và các yếu tố nguy cơ đặc biệt, thực tế phần lớn người bệnh mắc các u não nguyên phát khác không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào có thể nhận biết trước. Vì vậy, hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu hoặc chương trình tầm soát dành cho cộng đồng. Điều quan trọng nhất vẫn là nhận biết sớm các triệu chứng thần kinh bất thường và được đánh giá tại cơ sở chuyên khoa để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Biểu hiện lâm sàng của các u não nguyên phát rất đa dạng vì phụ thuộc vào vị trí khối u, kích thước, tốc độ phát triển và mức độ chèn ép lên các cấu trúc thần kinh xung quanh. Không có triệu chứng nào được xem là đặc hiệu cho từng loại u. Hai người bệnh mắc cùng một loại u nhưng nằm ở những vị trí khác nhau có thể có biểu hiện hoàn toàn khác biệt. Ngược lại, nhiều loại u não khác nhau cũng có thể gây nên các triệu chứng tương tự. Chính vì vậy, việc đánh giá triệu chứng luôn cần kết hợp với khám thần kinh và chẩn đoán hình ảnh.

Đa số các khối u não nguyên phát phát triển tương đối chậm trong giai đoạn đầu. Người bệnh thường chỉ có những biểu hiện kín đáo và dễ nhầm với các bệnh lý thần kinh thông thường. Khi khối u lớn dần hoặc gây tắc lưu thông dịch não tủy, triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng hơn do tăng áp lực nội sọ và tổn thương chức năng của vùng não bị ảnh hưởng.

Triệu chứng sớm

Đau đầu

Đau đầu là triệu chứng thường gặp nhất.

Khác với đau đầu căng cơ hoặc đau nửa đầu, đau đầu do u não thường có một số đặc điểm như:

  • Xuất hiện ngày càng nhiều.

  • Mức độ tăng dần theo thời gian.

  • Đau nhiều vào sáng sớm.

  • Có thể đánh thức người bệnh khi đang ngủ.

  • Không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường.

Nguyên nhân chủ yếu là tăng áp lực nội sọ hoặc khối u kéo căng các cấu trúc nhạy cảm với đau.

Buồn nôn và nôn

Nôn do tăng áp lực nội sọ thường xảy ra:

  • Vào buổi sáng.

  • Có thể không liên quan đến bữa ăn.

  • Sau nôn người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong thời gian ngắn.

Ở trẻ nhỏ, nôn kéo dài nhiều ngày không rõ nguyên nhân luôn cần được đánh giá cẩn thận.

Chóng mặt và mất thăng bằng

Những khối u nằm ở tiểu não như:

  • U sao bào lông.

  • U màng não thất.

  • Hemangioblastoma.

thường gây:

  • Đi loạng choạng.

  • Khó giữ thăng bằng.

  • Dễ té ngã.

  • Khó phối hợp động tác.

Ở trẻ nhỏ, cha mẹ có thể nhận thấy trẻ chậm biết đi hoặc đột ngột đi không vững.

Co giật

Co giật là triệu chứng khởi phát khá phổ biến ở các khối u nằm vùng bán cầu đại não.

Người bệnh có thể:

  • Co giật toàn thể.

  • Co giật cục bộ.

  • Giật một tay hoặc một chân.

  • Mất ý thức thoáng qua.

Đối với người trưởng thành chưa từng có tiền sử động kinh, cơn co giật đầu tiên luôn là chỉ định cần khảo sát nguyên nhân bằng cộng hưởng từ não.

Thay đổi tính cách và hành vi

Nếu khối u nằm ở thùy trán hoặc thùy thái dương, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Dễ cáu gắt.

  • Giảm tập trung.

  • Giảm trí nhớ.

  • Thay đổi cảm xúc.

  • Giảm khả năng làm việc.

Những biểu hiện này đôi khi bị nhầm với stress hoặc bệnh lý tâm thần.

Triệu chứng theo vị trí khối u

U vùng tiểu não

Thường gây:

  • Mất thăng bằng.

  • Đi loạng choạng.

  • Run chủ ý.

  • Nói khó.

  • Chóng mặt.

U vùng não thất

Có thể gây:

  • Não úng thủy.

  • Đau đầu.

  • Nôn.

  • Lơ mơ.

  • Giảm tri giác.

U vùng tuyến tùng

Có thể xuất hiện:

  • Nhìn đôi.

  • Khó nhìn lên trên.

  • Hội chứng Parinaud.

  • Não úng thủy.

U vùng tuyến yên và vùng trên yên

Có thể gây:

  • Giảm thị lực.

  • Thu hẹp thị trường.

  • Rối loạn nội tiết.

U thân não

Triệu chứng thường bao gồm:

  • Yếu tay chân.

  • Liệt dây thần kinh sọ.

  • Khó nuốt.

  • Nói khó.

  • Rối loạn hô hấp ở giai đoạn muộn.

Triệu chứng ở trẻ em

Biểu hiện ở trẻ em thường khác người lớn.

Trẻ nhỏ có thể xuất hiện:

  • Quấy khóc kéo dài.

  • Bỏ bú.

  • Chậm phát triển vận động.

  • Ngủ nhiều.

  • Thóp phồng.

  • Vòng đầu tăng nhanh.

  • Mắt nhìn xuống dưới kéo dài.

Do trẻ chưa thể mô tả triệu chứng, cha mẹ đóng vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện những thay đổi bất thường.

Triệu chứng muộn

Khi khối u phát triển lớn hoặc gây tăng áp lực nội sọ kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đau đầu dữ dội.

  • Nôn liên tục.

  • Lơ mơ.

  • Rối loạn ý thức.

  • Co giật nhiều lần.

  • Liệt nửa người.

  • Rối loạn ngôn ngữ.

  • Giảm thị lực nặng.

  • Hôn mê.

Đây là những dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển và cần được điều trị khẩn cấp.

Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu có một trong các biểu hiện sau:

  • Đau đầu kéo dài ngày càng tăng.

  • Nôn nhiều không rõ nguyên nhân.

  • Co giật lần đầu.

  • Đi loạng choạng.

  • Nhìn đôi.

  • Giảm thị lực.

  • Yếu tay chân.

  • Thay đổi tính cách kéo dài.

  • Đau đầu kèm buồn ngủ hoặc giảm tri giác.

Ở trẻ em, bất kỳ biểu hiện bất thường nào về phát triển vận động, tăng chu vi vòng đầu nhanh hoặc nôn kéo dài cũng cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa.

Giá trị của phát hiện sớm

Nhiều u não nguyên phát phát triển chậm và hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện khi khối u còn nhỏ. Việc chẩn đoán sớm giúp tăng khả năng phẫu thuật lấy bỏ hoàn toàn, giảm nguy cơ tổn thương thần kinh và cải thiện đáng kể tiên lượng lâu dài. Ngược lại, nếu người bệnh chủ quan hoặc điều trị triệu chứng kéo dài mà không được khảo sát nguyên nhân, khối u có thể tiếp tục phát triển, gây não úng thủy, tăng áp lực nội sọ hoặc để lại các di chứng thần kinh không hồi phục.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán các u não nguyên phát khác là một quá trình gồm nhiều bước và đòi hỏi sự phối hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử. Chỉ dựa vào triệu chứng hoặc hình ảnh cộng hưởng từ thường không thể xác định chính xác loại u vì nhiều khối u khác nhau có thể có biểu hiện tương đối giống nhau. Do đó, mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là phát hiện có khối u trong não mà còn phải xác định chính xác bản chất của khối u, mức độ ác tính, vị trí, khả năng phẫu thuật và những đặc điểm phân tử có ý nghĩa trong tiên lượng cũng như lựa chọn điều trị.

Khai thác bệnh sử và khám thần kinh

Bước đầu tiên luôn là khai thác kỹ các triệu chứng.

Bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Thời gian xuất hiện triệu chứng.

  • Tốc độ tiến triển.

  • Đặc điểm đau đầu.

  • Tiền sử co giật.

  • Rối loạn thị giác.

  • Rối loạn vận động.

  • Thay đổi nhận thức.

  • Tiền sử gia đình.

  • Tiền sử xạ trị vùng đầu.

Sau đó, người bệnh được khám thần kinh toàn diện nhằm đánh giá:

  • Tri giác.

  • Dây thần kinh sọ.

  • Sức cơ.

  • Cảm giác.

  • Phản xạ gân xương.

  • Chức năng tiểu não.

  • Thăng bằng.

  • Dáng đi.

  • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.

Khám lâm sàng giúp định hướng vị trí tổn thương trước khi thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.

Cộng hưởng từ sọ não

MRI có tiêm thuốc đối quang từ là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh các u não nguyên phát.

MRI giúp đánh giá:

  • Vị trí khối u.

  • Kích thước.

  • Mức độ phù não.

  • Hiệu ứng choán chỗ.

  • Tình trạng chèn ép não thất.

  • Não úng thủy.

  • Đặc điểm bắt thuốc.

  • Mức độ xâm lấn mô não.

Nhiều loại u có hình ảnh khá đặc trưng.

Ví dụ:

  • U sao bào lông thường có nang kèm nhân đặc.

  • U màng não thất thường nằm trong não thất hoặc vùng hố sau.

  • U tế bào mầm hay gặp ở vùng tuyến tùng hoặc trên yên.

  • U đám rối mạch mạc thường phát triển trong não thất.

Tuy nhiên, hình ảnh học chỉ mang tính gợi ý và không thể thay thế giải phẫu bệnh.

Các kỹ thuật MRI nâng cao

Tại các trung tâm chuyên sâu, MRI có thể kết hợp thêm nhiều kỹ thuật hiện đại.

Diffusion-weighted imaging (DWI)

Giúp đánh giá:

  • Mật độ tế bào.

  • Hoại tử.

  • Đặc điểm khuếch tán nước.

Một số khối u có mật độ tế bào cao sẽ hạn chế khuếch tán rõ.

Perfusion MRI

Đánh giá:

  • Lưu lượng máu trong khối u.

  • Mức độ tăng sinh mạch.

Kỹ thuật này hỗ trợ phân biệt giữa u lành và u ác cũng như theo dõi đáp ứng điều trị.

MR Spectroscopy

Phân tích các chất chuyển hóa trong mô não như:

  • Choline.

  • NAA.

  • Lactate.

  • Lipid.

Giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán trước phẫu thuật.

Functional MRI

Được sử dụng khi khối u nằm gần:

  • Vùng ngôn ngữ.

  • Vùng vận động.

  • Các trung tâm chức năng quan trọng.

Kỹ thuật này giúp lập kế hoạch phẫu thuật an toàn hơn.

Cộng hưởng từ cột sống

Một số khối u như:

  • U nguyên bào tủy.

  • U màng não thất.

  • Một số u tế bào mầm.

có khả năng lan theo dịch não tủy.

Do đó, MRI toàn bộ cột sống thường được thực hiện để đánh giá:

  • Di căn tủy sống.

  • Tổn thương ngoài vị trí nguyên phát.

Chụp cắt lớp vi tính

CT não thường được sử dụng trong cấp cứu.

Ưu điểm:

  • Thực hiện nhanh.

  • Phát hiện xuất huyết.

  • Đánh giá não úng thủy.

  • Phát hiện vôi hóa.

Tuy nhiên, CT có độ phân giải mô mềm thấp hơn MRI nên không phải là phương pháp tối ưu để chẩn đoán bản chất khối u.

Chọc dò dịch não tủy

Ở một số loại u có nguy cơ lan theo dịch não tủy, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tế bào học dịch não tủy sau khi đã loại trừ nguy cơ tụt kẹt não.

Mục đích nhằm:

  • Tìm tế bào ung thư.

  • Xác định giai đoạn.

  • Đánh giá nguy cơ di căn.

Không phải mọi người bệnh đều cần thực hiện thủ thuật này.

Sinh thiết và giải phẫu bệnh

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.

Mẫu bệnh phẩm thường được lấy:

  • Trong quá trình phẫu thuật.

  • Hoặc sinh thiết định vị nếu chưa thể cắt bỏ khối u.

Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá:

  • Loại tế bào.

  • Kiến trúc mô học.

  • Mức độ phân bào.

  • Hoại tử.

  • Tăng sinh mạch.

  • Độ mô học theo WHO.

Kết quả này quyết định hướng điều trị tiếp theo.

Hóa mô miễn dịch

Hóa mô miễn dịch giúp xác định nguồn gốc tế bào của khối u.

Tùy từng loại u, các dấu ấn thường được sử dụng gồm:

  • GFAP.

  • Synaptophysin.

  • NeuN.

  • EMA.

  • OLIG2.

  • S100.

  • Ki-67.

  • Cytokeratin.

  • INI1.

  • LIN28.

  • CD99.

Ki-67 đặc biệt có giá trị trong đánh giá tốc độ tăng sinh của khối u.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Theo WHO 2021, nhiều loại u não hiện nay bắt buộc phải kết hợp phân tích phân tử để chẩn đoán chính xác.

Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

  • Giải trình tự gen.

  • FISH.

  • PCR.

  • DNA methylation profiling.

  • RNA sequencing.

Một số biến đổi có ý nghĩa quan trọng:

  • BRAF alteration.

  • H3 K27 alteration.

  • RELA fusion.

  • C11orf95 fusion.

  • MYB alteration.

  • BCOR alteration.

Những thông tin này giúp phân loại chính xác hơn, dự đoán tiên lượng và trong một số trường hợp còn mở ra cơ hội điều trị nhắm trúng đích.

Vai trò của hội chẩn đa chuyên khoa

Sau khi hoàn thành các bước đánh giá, hồ sơ người bệnh thường được thảo luận tại hội đồng đa chuyên khoa gồm bác sĩ ngoại thần kinh, ung bướu, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và thần kinh. Việc kết hợp đầy đủ dữ liệu lâm sàng, hình ảnh học, mô bệnh học và sinh học phân tử giúp đưa ra chẩn đoán cuối cùng với độ chính xác cao nhất, từ đó xây dựng chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

5. Phân loại và phân giai đoạn

Khác với nhiều loại ung thư ở các cơ quan khác như phổi, đại trực tràng hoặc vú, đa số các u não nguyên phát không sử dụng hệ thống phân giai đoạn TNM của AJCC. Nguyên nhân là vì các khối u này rất hiếm khi di căn theo đường máu hoặc đường bạch huyết ra ngoài hệ thần kinh trung ương. Giá trị tiên lượng của bệnh chủ yếu phụ thuộc vào loại mô học, mức độ ác tính, đặc điểm sinh học phân tử, vị trí giải phẫu và khả năng lấy bỏ khối u hơn là kích thước đơn thuần.

Hiện nay, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng hệ thống phân loại kết hợp giữa mô bệnh học và sinh học phân tử để xác định từng loại u não. Đây là nền tảng quan trọng nhất trong lựa chọn điều trị và dự đoán tiên lượng.

Phân loại theo WHO 2021

Theo WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System, Fifth Edition (2021), các u não nguyên phát được chia thành nhiều nhóm lớn.

Trong phạm vi "các u não nguyên phát khác", những nhóm thường gặp bao gồm:

  • U màng não thất (Ependymoma).

  • U sao bào lông (Pilocytic astrocytoma).

  • U đám rối mạch mạc.

  • U tế bào mầm hệ thần kinh trung ương.

  • Ganglioglioma.

  • Các u thần kinh hiếm khác.

Mỗi nhóm lại có nhiều phân nhóm nhỏ dựa trên vị trí giải phẫu và đặc điểm phân tử.

U màng não thất (Ependymoma)

WHO hiện phân loại dựa trên cả vị trí và dấu ấn phân tử.

Bao gồm:

  • Supratentorial ependymoma ZFTA fusion-positive.

  • Supratentorial ependymoma YAP1 fusion-positive.

  • Posterior fossa ependymoma PFA.

  • Posterior fossa ependymoma PFB.

  • Spinal ependymoma.

  • Myxopapillary ependymoma.

  • Subependymoma.

Trong đó:

  • PFA thường gặp ở trẻ nhỏ và tiên lượng kém hơn.

  • PFB thường gặp ở người lớn và tiên lượng thuận lợi hơn.

U sao bào lông (Pilocytic astrocytoma)

Đây là khối u thuộc WHO Grade 1.

Đặc điểm:

  • Phát triển chậm.

  • Ít xâm lấn.

  • Thường có đột biến BRAF.

  • Tiên lượng rất tốt sau phẫu thuật.

Đa số không tiến triển thành u ác tính.

U đám rối mạch mạc

Được chia thành ba mức độ.

Choroid plexus papilloma

WHO Grade 1.

Là khối u lành tính.

Atypical choroid plexus papilloma

WHO Grade 2.

Có nguy cơ tái phát cao hơn.

Choroid plexus carcinoma

WHO Grade 3.

Là khối u ác tính.

Có thể lan theo dịch não tủy.

U tế bào mầm hệ thần kinh trung ương

Nhóm này gồm nhiều loại bệnh khác nhau.

Bao gồm:

  • Germinoma.

  • Embryonal carcinoma.

  • Yolk sac tumor.

  • Choriocarcinoma.

  • Teratoma trưởng thành.

  • Teratoma chưa trưởng thành.

  • Mixed germ cell tumor.

Trong số đó:

  • Germinoma có tiên lượng rất tốt và đáp ứng cao với xạ trị.

  • Các khối u không phải germinoma thường cần điều trị tích cực hơn.

Ganglioglioma

Ganglioglioma đa số thuộc WHO Grade 1.

Đây là khối u gồm:

  • Thành phần tế bào thần kinh trưởng thành.

  • Thành phần tế bào thần kinh đệm.

Khối u phát triển chậm và thường gây động kinh kéo dài.

Một số ít trường hợp có thể chuyển thành dạng ác tính hơn.

Các u thần kinh hiếm khác

WHO còn mô tả nhiều nhóm hiếm gặp như:

  • Dysembryoplastic neuroepithelial tumor (DNET).

  • Pleomorphic xanthoastrocytoma.

  • Central neurocytoma.

  • Rosette-forming glioneuronal tumor.

  • Papillary glioneuronal tumor.

Mỗi loại đều có đặc điểm mô học và tiên lượng riêng.

Ý nghĩa của phân độ WHO

Khác với TNM, phân độ WHO phản ánh mức độ ác tính sinh học của khối u.

WHO Grade 1

Đặc điểm:

  • Phát triển chậm.

  • Ranh giới rõ.

  • Khả năng chữa khỏi cao sau phẫu thuật.

Ví dụ:

  • Pilocytic astrocytoma.

  • Ganglioglioma.

  • Choroid plexus papilloma.

WHO Grade 2

Khối u có xu hướng:

  • Tái phát nhiều hơn.

  • Có thể tiến triển theo thời gian.

Ví dụ:

  • Atypical choroid plexus papilloma.

WHO Grade 3

Khối u:

  • Phát triển nhanh.

  • Tăng sinh mạnh.

  • Nguy cơ tái phát cao.

  • Thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị.

Ví dụ:

  • Choroid plexus carcinoma.

Vai trò của sinh học phân tử

Một trong những thay đổi quan trọng nhất của WHO 2021 là nhiều loại u không còn được chẩn đoán chỉ dựa trên hình ảnh dưới kính hiển vi.

Ví dụ:

Hai khối u có hình thái mô học giống nhau nhưng mang các đột biến phân tử khác nhau có thể:

  • Thuộc hai nhóm bệnh khác nhau.

  • Có tiên lượng khác nhau.

  • Được điều trị theo hai hướng khác nhau.

Điều này thể hiện rõ ở:

  • Ependymoma.

  • Diffuse glioma.

  • Một số u thần kinh hiếm.

Không áp dụng TNM

Đối với phần lớn các u não nguyên phát khác:

  • Không sử dụng TNM.

  • Không phân giai đoạn I, II, III, IV như ung thư phổi hoặc ung thư đại trực tràng.

Thay vào đó, bác sĩ đánh giá tiên lượng dựa trên:

  • Loại mô học.

  • Phân nhóm phân tử.

  • WHO Grade.

  • Mức độ lấy bỏ khối u.

  • Tuổi.

  • Vị trí.

  • Mức độ lan theo dịch não tủy nếu có.

Ý nghĩa trong điều trị

Việc xác định chính xác phân loại WHO hiện nay có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn chiến lược điều trị. Hai người bệnh có khối u nằm cùng một vị trí trong não nhưng thuộc hai phân nhóm phân tử khác nhau có thể được chỉ định phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị với mức độ hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, mô bệnh học kết hợp sinh học phân tử đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các trung tâm điều trị ung thư thần kinh hiện đại và là nền tảng của y học cá thể hóa trong lĩnh vực u não nguyên phát.

6. Điều trị

Điều trị các u não nguyên phát khác phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại mô bệnh học, phân nhóm sinh học phân tử, vị trí khối u, kích thước, mức độ xâm lấn, tuổi của người bệnh, tình trạng toàn thân và các bệnh lý đi kèm. Không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả các loại u vì mỗi nhóm u có đặc điểm sinh học hoàn toàn khác nhau. Có những khối u chỉ cần phẫu thuật là đủ để đạt được khả năng chữa khỏi lâu dài, trong khi một số loại u ác tính cần phối hợp đồng thời phẫu thuật, xạ trị và hóa trị ngay từ đầu.

Ngày nay, việc điều trị luôn được xây dựng bởi hội đồng đa chuyên khoa gồm bác sĩ ngoại thần kinh, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và phục hồi chức năng nhằm lựa chọn phương án tối ưu cho từng người bệnh.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với đa số các u não nguyên phát.

Mục tiêu của phẫu thuật gồm:

  • Xác định chẩn đoán mô bệnh học.

  • Giảm khối lượng u.

  • Giảm áp lực nội sọ.

  • Khôi phục lưu thông dịch não tủy nếu bị tắc nghẽn.

  • Cải thiện triệu chứng thần kinh.

  • Tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị tiếp theo.

Ở nhiều loại u lành tính như u sao bào lông hoặc ganglioglioma, nếu khối u được lấy bỏ hoàn toàn thì người bệnh có thể không cần điều trị bổ sung.

Ngược lại, đối với các khối u ác tính hơn như choroid plexus carcinoma hoặc một số ependymoma, phẫu thuật chỉ là bước đầu trong chiến lược điều trị toàn diện.

Mức độ lấy bỏ khối u

Khả năng lấy bỏ hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí của khối u.

Nếu khối u nằm gần:

  • Thân não.

  • Trung tâm vận động.

  • Trung tâm ngôn ngữ.

  • Các mạch máu lớn.

bác sĩ có thể chủ động để lại một phần u nhằm hạn chế nguy cơ di chứng thần kinh nặng.

Điều trị hiện đại không đặt mục tiêu lấy sạch bằng mọi giá mà ưu tiên bảo tồn chức năng thần kinh lâu dài.

Xạ trị

Xạ trị đóng vai trò quan trọng đối với nhiều loại u não nguyên phát.

Chỉ định phụ thuộc vào:

  • Loại u.

  • Độ mô học.

  • Mức độ lấy bỏ.

  • Tuổi.

  • Nguy cơ tái phát.

Ví dụ:

Ở ependymoma, xạ trị sau phẫu thuật thường giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ.

Trong khi đó, ở pilocytic astrocytoma đã cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh thường không cần xạ trị.

Các kỹ thuật xạ trị hiện nay

Các trung tâm hiện đại thường sử dụng:

  • IMRT.

  • VMAT.

  • SRS.

  • FSRT.

  • Proton therapy.

Những kỹ thuật này giúp:

  • Tập trung liều cao vào khối u.

  • Giảm liều lên mô não lành.

  • Hạn chế biến chứng muộn.

Ở trẻ em, proton therapy đặc biệt có giá trị vì giúp giảm ảnh hưởng lên não đang phát triển.

Hóa trị

Không phải tất cả các u não nguyên phát đều cần hóa trị.

Hóa trị thường được chỉ định cho:

  • Một số ependymoma.

  • Choroid plexus carcinoma.

  • U tế bào mầm.

  • Một số u tái phát.

  • Các khối u ác tính độ cao.

Phác đồ sẽ thay đổi tùy từng loại bệnh.

Ví dụ:

Các thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Cisplatin.

  • Carboplatin.

  • Cyclophosphamide.

  • Etoposide.

  • Vincristine.

  • Temozolomide ở một số trường hợp đặc biệt.

Điều trị nhắm trúng đích

Sự phát triển của sinh học phân tử đã mở ra nhiều cơ hội điều trị mới.

Ở một số người bệnh có đột biến phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc:

  • Thuốc ức chế BRAF.

  • Thuốc ức chế MEK.

  • Các thuốc nhắm trúng đích khác trong thử nghiệm lâm sàng.

Ví dụ:

Pilocytic astrocytoma mang bất thường BRAF có thể đáp ứng với các thuốc nhắm trúng đích trong những trường hợp không thể phẫu thuật hoặc tái phát.

Tuy nhiên, điều trị nhắm trúng đích hiện vẫn chỉ áp dụng cho một số nhóm nhỏ và chưa thay thế được điều trị chuẩn.

Điều trị nội khoa hỗ trợ

Song song với điều trị khối u, người bệnh thường cần các thuốc hỗ trợ nhằm kiểm soát triệu chứng.

Corticosteroid

Dexamethasone được sử dụng phổ biến để:

  • Giảm phù não.

  • Giảm đau đầu.

  • Cải thiện triệu chứng thần kinh.

Thuốc cần được giảm liều dần khi tình trạng ổn định nhằm hạn chế tác dụng phụ.

Thuốc chống động kinh

Được chỉ định nếu người bệnh:

  • Đã có cơn co giật.

  • Có nguy cơ co giật cao.

Không phải tất cả người bệnh đều cần sử dụng dự phòng kéo dài.

Điều trị não úng thủy

Một số trường hợp cần:

  • Dẫn lưu não thất ngoài.

  • Đặt shunt não thất – ổ bụng.

  • Nội soi mở sàn não thất III.

Các thủ thuật này giúp giảm áp lực nội sọ trước hoặc sau phẫu thuật.

Phục hồi chức năng

Sau điều trị, nhiều người bệnh cần chương trình phục hồi kéo dài.

Bao gồm:

  • Phục hồi vận động.

  • Tập thăng bằng.

  • Ngôn ngữ trị liệu.

  • Phục hồi nhận thức.

  • Hỗ trợ tâm lý.

  • Hướng dẫn học tập và tái hòa nhập xã hội.

Ở trẻ em, phục hồi chức năng có vai trò đặc biệt quan trọng nhằm giảm ảnh hưởng của bệnh và điều trị lên sự phát triển lâu dài.

Điều trị tái phát

Nếu khối u tái phát, chiến lược điều trị sẽ được cá thể hóa.

Có thể bao gồm:

  • Phẫu thuật lại nếu còn khả năng cắt bỏ.

  • Xạ trị bổ sung khi chưa vượt quá giới hạn liều.

  • Hóa trị cứu vãn.

  • Điều trị nhắm trúng đích nếu có đột biến phù hợp.

  • Tham gia thử nghiệm lâm sàng.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại u, thời gian tái phát, điều trị trước đó và tình trạng chung của người bệnh.

Điều trị cá thể hóa

Xu hướng hiện nay không còn áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả người bệnh. Thay vào đó, quyết định điều trị được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô bệnh học, phân nhóm phân tử, tuổi, vị trí khối u và mục tiêu điều trị. Đối với các khối u lành tính, mục tiêu là chữa khỏi với mức độ can thiệp tối thiểu. Đối với các khối u ác tính, mục tiêu là kéo dài thời gian sống, giảm nguy cơ tái phát và đồng thời bảo tồn tối đa chức năng thần kinh cũng như chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

7. Theo dõi sau điều trị

Việc theo dõi sau điều trị có vai trò quan trọng không kém so với điều trị ban đầu. Mặc dù nhiều u não nguyên phát có thể được kiểm soát tốt hoặc chữa khỏi sau phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị, người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện các biến chứng muộn liên quan đến bệnh cũng như quá trình điều trị. Vì vậy, hầu hết người bệnh cần được theo dõi trong nhiều năm, thậm chí suốt đời đối với một số loại u hoặc những trường hợp có nguy cơ cao.

Mục tiêu của quá trình theo dõi không chỉ là phát hiện sớm tái phát mà còn nhằm đánh giá chức năng thần kinh, khả năng phục hồi, chất lượng cuộc sống và xử trí kịp thời các biến chứng lâu dài.

Khám chuyên khoa định kỳ

Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ ngoại thần kinh hoặc bác sĩ ung bướu.

Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện:

  • Các triệu chứng mới xuất hiện.

  • Tình trạng đau đầu.

  • Thị lực.

  • Chức năng vận động.

  • Thăng bằng.

  • Khả năng ngôn ngữ.

  • Trí nhớ và nhận thức.

  • Chất lượng cuộc sống.

  • Tác dụng phụ của điều trị.

Việc khám lâm sàng giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường ngay cả khi hình ảnh cộng hưởng từ chưa có thay đổi rõ rệt.

Cộng hưởng từ sọ não định kỳ

MRI có tiêm thuốc đối quang từ là phương pháp quan trọng nhất để theo dõi sau điều trị.

Tần suất chụp phụ thuộc vào từng loại u, mức độ ác tính và nguy cơ tái phát.

Thông thường:

  • Trong 2 năm đầu, MRI được thực hiện khoảng mỗi 3 đến 6 tháng.

  • Từ năm thứ 3 đến năm thứ 5, khoảng cách giữa các lần chụp có thể kéo dài 6 đến 12 tháng nếu bệnh ổn định.

  • Sau 5 năm, nhiều người bệnh vẫn cần tiếp tục chụp MRI định kỳ hằng năm, đặc biệt ở các khối u có nguy cơ tái phát muộn.

Đối với một số loại u như u màng não thất hoặc u tế bào mầm có khả năng lan theo dịch não tủy, bác sĩ có thể chỉ định thêm cộng hưởng từ toàn bộ cột sống trong quá trình theo dõi.

Theo dõi biến chứng thần kinh

Bản thân khối u hoặc các phương pháp điều trị có thể để lại nhiều di chứng thần kinh kéo dài.

Những vấn đề cần được đánh giá bao gồm:

  • Yếu hoặc liệt tay chân.

  • Rối loạn phối hợp động tác.

  • Rối loạn thăng bằng.

  • Rối loạn ngôn ngữ.

  • Khó nuốt.

  • Rối loạn cảm giác.

  • Động kinh.

  • Suy giảm trí nhớ.

  • Giảm khả năng tập trung.

Việc phát hiện sớm giúp người bệnh được can thiệp phục hồi chức năng đúng thời điểm.

Đánh giá chức năng nội tiết

Một số khối u nằm gần vùng dưới đồi hoặc tuyến yên, hoặc người bệnh đã được xạ trị vùng sọ não, có nguy cơ xuất hiện suy giảm chức năng nội tiết.

Các nội dung thường được theo dõi gồm:

  • Hormone tuyến giáp.

  • Hormone tuyến yên.

  • Hormone sinh dục.

  • Hormone tăng trưởng ở trẻ em.

  • Chức năng tuyến thượng thận.

Ở trẻ em, việc theo dõi chiều cao, cân nặng và quá trình dậy thì cũng rất quan trọng.

Đánh giá nhận thức và tâm lý

Đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, điều trị u não có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và khả năng học tập.

Bác sĩ có thể chỉ định:

  • Đánh giá tâm lý.

  • Đánh giá trí nhớ.

  • Kiểm tra khả năng tập trung.

  • Đánh giá kỹ năng học tập.

Nếu cần, người bệnh sẽ được hỗ trợ bởi chuyên gia tâm lý hoặc giáo dục đặc biệt nhằm cải thiện khả năng hòa nhập học đường và xã hội.

Theo dõi thính lực và thị lực

Một số thuốc hóa trị như cisplatin hoặc quá trình xạ trị có thể gây giảm thính lực.

Ngoài ra, các khối u vùng giao thoa thị giác, tuyến tùng hoặc nền sọ cũng có thể ảnh hưởng lâu dài đến thị lực.

Do đó, người bệnh có thể cần:

  • Đo thính lực định kỳ.

  • Khám mắt.

  • Đánh giá thị trường.

  • Khám đáy mắt.

Theo dõi tác dụng phụ muộn của xạ trị

Biến chứng muộn có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị.

Bao gồm:

  • Hoại tử mô não do tia xạ.

  • Suy giảm nhận thức.

  • Rối loạn nội tiết.

  • Bệnh mạch máu não.

  • Hình thành khối u thứ hai liên quan đến tia xạ.

Mặc dù tỷ lệ không cao, đây là lý do người bệnh cần được theo dõi lâu dài ngay cả khi đã khỏi bệnh.

Phục hồi chức năng lâu dài

Nhiều người bệnh tiếp tục cần các chương trình phục hồi sau khi kết thúc điều trị.

Bao gồm:

  • Tập vận động.

  • Tập thăng bằng.

  • Ngôn ngữ trị liệu.

  • Hoạt động trị liệu.

  • Hỗ trợ tâm lý.

  • Hướng nghiệp và tái hòa nhập cộng đồng.

Quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm tùy mức độ tổn thương thần kinh.

Khi nào cần đi khám ngay?

Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các triệu chứng như:

  • Đau đầu tăng nhanh.

  • Nôn nhiều.

  • Co giật mới xuất hiện hoặc tái phát.

  • Yếu tay chân.

  • Rối loạn ý thức.

  • Giảm thị lực.

  • Đi lại khó khăn hơn trước.

  • Thay đổi hành vi hoặc trí nhớ rõ rệt.

Đây có thể là dấu hiệu của tái phát bệnh, não úng thủy hoặc biến chứng điều trị và cần được đánh giá sớm.

Vai trò của theo dõi lâu dài

Đối với các u não nguyên phát, kết thúc điều trị không đồng nghĩa với kết thúc quá trình chăm sóc. Một chương trình theo dõi khoa học và lâu dài giúp phát hiện sớm tái phát, xử trí kịp thời các biến chứng muộn, tối ưu hóa chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt ở trẻ em, việc theo dõi liên tục còn có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm sự phát triển thể chất, trí tuệ và khả năng hòa nhập học tập cũng như xã hội trong nhiều năm sau điều trị.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của các u não nguyên phát khác rất khác nhau và không thể đánh giá chung cho toàn bộ nhóm bệnh. Có những khối u gần như lành tính và có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật, nhưng cũng có những loại u có nguy cơ tái phát cao hoặc diễn biến ác tính mặc dù đã được điều trị tích cực. Chính vì vậy, tiên lượng của từng người bệnh cần được đánh giá dựa trên loại mô bệnh học, phân nhóm sinh học phân tử, vị trí khối u, mức độ cắt bỏ sau phẫu thuật và đáp ứng với các phương pháp điều trị bổ sung.

Trong những năm gần đây, nhờ sự phát triển của chẩn đoán phân tử, kỹ thuật ngoại thần kinh và xạ trị hiện đại, kết quả điều trị của nhiều loại u não nguyên phát đã được cải thiện đáng kể. Nhiều người bệnh có thể duy trì cuộc sống bình thường trong nhiều năm hoặc khỏi bệnh hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

Loại mô bệnh học

Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Các khối u có cùng vị trí trong não nhưng khác loại mô học có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • U sao bào lông thường có tiên lượng rất tốt.

  • Ganglioglioma đa số tiến triển chậm.

  • U đám rối mạch mạc thể nhú có khả năng chữa khỏi cao.

  • Choroid plexus carcinoma có diễn biến ác tính hơn nhiều.

  • Một số ependymoma có nguy cơ tái phát kéo dài mặc dù đã điều trị đầy đủ.

Do đó, chẩn đoán mô bệnh học chính xác là nền tảng để dự đoán kết quả lâu dài.

Phân nhóm sinh học phân tử

WHO 2021 nhấn mạnh vai trò của các đặc điểm phân tử trong tiên lượng.

Ví dụ:

Ở u màng não thất, nhóm Posterior Fossa B (PFB) thường có tiên lượng thuận lợi hơn nhóm Posterior Fossa A (PFA).

Ở một số u sao bào lông, các bất thường liên quan đến BRAF có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với điều trị nhắm trúng đích.

Những khác biệt này cho thấy hai khối u có hình ảnh dưới kính hiển vi tương tự vẫn có thể có diễn biến hoàn toàn khác nhau nếu mang các biến đổi phân tử khác nhau.

Mức độ lấy bỏ khối u

Đối với nhiều u não nguyên phát, khả năng cắt bỏ hoàn toàn là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Nếu khối u được lấy trọn và không còn tổn thương tồn dư trên cộng hưởng từ sau mổ, nguy cơ tái phát thường thấp hơn rõ rệt.

Ngược lại, khi còn sót tổ chức u do vị trí quá sâu hoặc nằm sát các cấu trúc thần kinh quan trọng, người bệnh có nguy cơ cần điều trị bổ sung bằng xạ trị hoặc hóa trị và khả năng tái phát cũng cao hơn.

Tuy nhiên, việc cố gắng lấy hết khối u bằng mọi giá không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích. Trong nhiều trường hợp, bảo tồn chức năng thần kinh vẫn là ưu tiên hàng đầu.

Độ mô học theo WHO

Độ mô học phản ánh mức độ ác tính của khối u.

Nhìn chung:

  • WHO Grade 1 thường có tiên lượng tốt nhất.

  • WHO Grade 2 có nguy cơ tái phát cao hơn nhưng vẫn có thể kiểm soát lâu dài.

  • WHO Grade 3 thường cần điều trị đa mô thức và có nguy cơ tái phát lớn hơn.

Mặc dù vậy, tiên lượng cuối cùng vẫn phải kết hợp với các yếu tố phân tử và mức độ cắt bỏ khối u.

Tuổi của người bệnh

Tuổi cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị.

Ở trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 3 tuổi, việc hạn chế hoặc trì hoãn xạ trị nhằm bảo vệ não đang phát triển có thể khiến chiến lược điều trị phức tạp hơn.

Ở người lớn tuổi, các bệnh lý tim mạch, đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng cơ quan có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong và sau điều trị.

Vị trí khối u

Khối u nằm ở vùng không quan trọng của não thường dễ phẫu thuật hơn.

Ngược lại, các khối u nằm tại:

  • Thân não.

  • Cuống não.

  • Giao thoa thị giác.

  • Vùng dưới đồi.

  • Các trung tâm ngôn ngữ hoặc vận động.

thường khó cắt bỏ hoàn toàn và có nguy cơ để lại di chứng thần kinh cao hơn.

Do đó, vị trí giải phẫu có ảnh hưởng trực tiếp đến cả khả năng điều trị lẫn chất lượng cuộc sống sau này.

Đáp ứng với điều trị

Người bệnh đáp ứng tốt với điều trị ban đầu thường có tiên lượng thuận lợi hơn.

Các yếu tố phản ánh đáp ứng bao gồm:

  • Hình ảnh cộng hưởng từ sau điều trị không còn tổn thương hoạt động.

  • Triệu chứng thần kinh cải thiện.

  • Không xuất hiện tái phát trong những năm đầu.

Ngược lại, tái phát sớm sau điều trị thường là dấu hiệu của nhóm bệnh có nguy cơ cao.

Chất lượng cuộc sống lâu dài

Đối với nhiều người bệnh, mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn là bảo tồn tối đa chức năng thần kinh.

Một số người bệnh có thể gặp các di chứng kéo dài như:

  • Động kinh.

  • Giảm trí nhớ.

  • Khó tập trung.

  • Rối loạn nội tiết.

  • Giảm thính lực.

  • Rối loạn vận động.

  • Khó khăn trong học tập hoặc lao động.

Những yếu tố này cần được theo dõi và can thiệp sớm để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tiên lượng chung

Nhìn chung, nhiều loại u não nguyên phát trong nhóm này có tiên lượng khả quan hơn so với các u thần kinh đệm ác tính lan tỏa. Đặc biệt, các khối u thuộc WHO Grade 1 như u sao bào lông hoặc ganglioglioma có tỷ lệ sống lâu dài rất cao nếu được phẫu thuật triệt để. Ngược lại, những khối u có độ ác tính cao hoặc mang các đặc điểm sinh học bất lợi vẫn đòi hỏi điều trị tích cực và theo dõi lâu dài. Việc chẩn đoán sớm, điều trị tại các trung tâm chuyên sâu và áp dụng các tiến bộ của sinh học phân tử hiện nay đã góp phần cải thiện rõ rệt tiên lượng cho nhiều người bệnh so với trước đây.

9. Phòng bệnh

Hiện nay, chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu đối với đa số các u não nguyên phát. Khác với nhiều loại ung thư như ung thư phổi, ung thư gan hoặc ung thư cổ tử cung, phần lớn các khối u thần kinh trung ương không liên quan trực tiếp đến thuốc lá, rượu bia, nhiễm virus hay các yếu tố môi trường có thể thay đổi được. Phần lớn trường hợp xuất hiện do các biến đổi di truyền ngẫu nhiên xảy ra trong quá trình phát triển hoặc biệt hóa của tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm. Vì vậy, ở đa số người bệnh không thể xác định được nguyên nhân cụ thể và cũng không có biện pháp phòng tránh hoàn toàn.

Mặc dù chưa thể ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh, việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ đã biết, duy trì sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường vẫn có vai trò quan trọng trong cải thiện kết quả điều trị.

Hạn chế tiếp xúc với tia xạ không cần thiết

Cho đến nay, tia xạ ion hóa là yếu tố môi trường có bằng chứng rõ ràng nhất làm tăng nguy cơ hình thành một số u não nguyên phát.

Nguy cơ này chủ yếu gặp ở những người:

  • Được xạ trị vùng đầu khi còn nhỏ.

  • Tiếp xúc với liều bức xạ cao trong điều trị bệnh lý khác.

  • Làm việc trong môi trường có bức xạ nhưng không được bảo hộ đúng quy định.

Điều này không có nghĩa là người bệnh nên từ chối các chỉ định chụp X-quang hoặc CT khi cần thiết. Liều bức xạ từ các xét nghiệm chẩn đoán thông thường thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng làm tăng nguy cơ hình thành khối u. Điều quan trọng là chỉ thực hiện các kỹ thuật sử dụng tia xạ khi có chỉ định y khoa rõ ràng và tuân thủ nguyên tắc tối ưu hóa liều chiếu.

Tư vấn di truyền ở nhóm nguy cơ cao

Đa số u não nguyên phát không có tính chất di truyền. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền như:

  • Neurofibromatosis type 1.

  • Neurofibromatosis type 2.

  • Li-Fraumeni syndrome.

  • Tuberous sclerosis complex.

  • Von Hippel–Lindau syndrome.

Những người thuộc các gia đình có hội chứng di truyền này nên được:

  • Khám chuyên khoa di truyền.

  • Tư vấn nguy cơ.

  • Xét nghiệm gen khi cần.

  • Theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Việc phát hiện sớm các tổn thương thần kinh ở nhóm nguy cơ cao giúp tăng khả năng điều trị thành công và giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng nặng.

Duy trì thai kỳ khỏe mạnh

Đối với một số u não nguyên phát xuất hiện ở trẻ em, cơ chế bệnh sinh được cho là liên quan đến những bất thường xảy ra từ giai đoạn phát triển phôi thai. Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy chăm sóc thai kỳ có thể ngăn ngừa trực tiếp các khối u này, việc bảo đảm một thai kỳ khỏe mạnh vẫn rất quan trọng.

Phụ nữ mang thai nên:

  • Khám thai đúng lịch.

  • Bổ sung acid folic theo khuyến cáo.

  • Tiêm phòng đầy đủ.

  • Không hút thuốc lá.

  • Không sử dụng rượu bia.

  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại.

  • Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Những biện pháp này góp phần giảm nguy cơ nhiều bất thường bẩm sinh và hỗ trợ sự phát triển bình thường của hệ thần kinh thai nhi.

Không tin vào các quan niệm chưa được kiểm chứng

Trong thực tế, nhiều người lo ngại rằng các yếu tố như:

  • Điện thoại di động.

  • Sóng Wi-Fi.

  • Máy tính.

  • Đường trong thực phẩm.

  • Bột ngọt.

  • Thực phẩm biến đổi gen.

  • Chấn thương đầu thông thường.

là nguyên nhân gây u não.

Cho đến nay, các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn trên thế giới vẫn chưa chứng minh được mối liên quan nhân quả rõ ràng giữa các yếu tố trên với đa số các u não nguyên phát.

Vì vậy, người dân không nên quá lo lắng hoặc áp dụng các biện pháp phòng tránh thiếu cơ sở khoa học.

Nhận biết sớm các dấu hiệu thần kinh

Do chưa có chương trình tầm soát u não trong cộng đồng, việc phát hiện sớm chủ yếu dựa vào triệu chứng.

Người dân cần đi khám nếu xuất hiện:

  • Đau đầu kéo dài ngày càng tăng.

  • Nôn nhiều không rõ nguyên nhân.

  • Co giật lần đầu.

  • Mất thăng bằng.

  • Yếu tay chân.

  • Rối loạn thị lực.

  • Thay đổi hành vi hoặc trí nhớ kéo dài.

Ở trẻ em, các dấu hiệu như chậm phát triển vận động, vòng đầu tăng nhanh, quấy khóc kéo dài hoặc nôn nhiều cũng cần được đánh giá sớm.

Phát hiện ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng phẫu thuật triệt để và giảm nguy cơ để lại di chứng thần kinh.

Duy trì lối sống lành mạnh

Mặc dù chưa chứng minh trực tiếp giúp phòng ngừa u não nguyên phát, việc duy trì sức khỏe toàn diện vẫn có ý nghĩa quan trọng.

Người dân nên:

  • Ăn uống cân đối.

  • Duy trì cân nặng hợp lý.

  • Hoạt động thể lực thường xuyên.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Kiểm soát tốt các bệnh mạn tính.

  • Hạn chế hút thuốc và lạm dụng rượu bia.

Những thói quen này giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ nhiều bệnh lý khác.

Không tự ý trì hoãn điều trị

Một số người bệnh sau khi phát hiện khối u có xu hướng tìm đến các phương pháp chưa được kiểm chứng như thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc các liệu pháp truyền miệng. Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy những phương pháp này có thể thay thế phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Việc trì hoãn điều trị chuẩn có thể khiến khối u tiếp tục phát triển, làm mất cơ hội điều trị triệt để và ảnh hưởng xấu đến tiên lượng.

Ý nghĩa của phòng bệnh

Đối với các u não nguyên phát khác, phòng bệnh theo nghĩa ngăn ngừa hoàn toàn sự xuất hiện của khối u hiện vẫn chưa khả thi. Vì vậy, chiến lược hiệu quả nhất hiện nay là nâng cao nhận thức của cộng đồng về các triệu chứng thần kinh bất thường, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, điều trị tại các trung tâm chuyên khoa và theo dõi lâu dài sau điều trị. Đây là những yếu tố đã được chứng minh có khả năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.

10. Những câu hỏi thường gặp

U não nguyên phát khác có phải đều là ung thư không?

Không. Đây là một nhóm bệnh rất đa dạng, bao gồm cả khối u lành tính và khối u ác tính. Ví dụ, u sao bào lông (pilocytic astrocytoma), ganglioglioma hoặc u nhú đám rối mạch mạc thường là các khối u có độ ác tính thấp và tiên lượng tốt sau điều trị. Ngược lại, choroid plexus carcinoma hoặc một số u màng não thất có thể là những khối u ác tính cần điều trị tích cực bằng nhiều phương pháp phối hợp.

U não nguyên phát có di căn sang các cơ quan khác không?

Đa số không. Phần lớn các u não nguyên phát phát triển và tái phát trong hệ thần kinh trung ương. Chúng rất hiếm khi di căn đến phổi, gan, xương hoặc các cơ quan khác như nhiều loại ung thư ngoài não. Tuy nhiên, một số loại u có thể lan theo dịch não tủy đến các vùng khác của não hoặc tủy sống, vì vậy bác sĩ đôi khi cần chụp cộng hưởng từ toàn bộ trục thần kinh và xét nghiệm dịch não tủy để đánh giá.

Sau phẫu thuật có cần xạ trị hoặc hóa trị không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị bổ sung. Quyết định này phụ thuộc vào loại mô bệnh học, độ mô học theo WHO, đặc điểm sinh học phân tử, mức độ lấy bỏ khối u và nguy cơ tái phát. Với nhiều khối u lành tính đã được cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh chỉ cần theo dõi định kỳ. Ngược lại, các khối u có độ ác tính cao hoặc còn tổ chức u sau mổ thường cần xạ trị, hóa trị hoặc cả hai.

Khối u có thể tái phát sau khi đã điều trị thành công không?

Có. Nguy cơ tái phát khác nhau giữa từng loại u. Một số khối u WHO Grade 1 sau khi cắt bỏ hoàn toàn có tỷ lệ tái phát rất thấp. Tuy nhiên, những khối u ác tính hơn hoặc không thể lấy hết bằng phẫu thuật vẫn có thể tái phát sau nhiều năm. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và chụp cộng hưởng từ theo hướng dẫn của bác sĩ ngay cả khi không còn triệu chứng.

Người bệnh có cần dùng thuốc chống động kinh suốt đời không?

Không phải ai cũng cần. Thuốc chống động kinh được chỉ định khi người bệnh đã có cơn co giật hoặc có nguy cơ co giật cao. Nếu sau điều trị người bệnh ổn định trong thời gian dài và không còn cơn động kinh, bác sĩ chuyên khoa thần kinh có thể cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc theo từng trường hợp. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý ngừng thuốc vì có thể làm tái phát cơn co giật.

Sau điều trị người bệnh có thể đi học hoặc đi làm bình thường không?

Nhiều người bệnh có thể trở lại học tập và làm việc sau khi hồi phục, đặc biệt đối với các khối u lành tính hoặc được điều trị triệt để. Tuy nhiên, thời điểm quay trở lại phụ thuộc vào tình trạng thần kinh, khả năng nhận thức, mức độ phục hồi sau phẫu thuật và các tác dụng phụ của xạ trị hoặc hóa trị. Một số người cần chương trình phục hồi chức năng hoặc điều chỉnh cường độ học tập, lao động trong giai đoạn đầu.

Có cần kiêng ăn hoặc sử dụng thực phẩm chức năng để phòng tái phát không?

Hiện chưa có chế độ ăn hoặc thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể ngăn ngừa tái phát các u não nguyên phát. Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, bảo đảm đủ năng lượng, đủ protein, nhiều rau xanh, trái cây và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn. Thực phẩm chức năng chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và không thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.

U não nguyên phát có di truyền cho con không?

Phần lớn không. Chỉ một tỷ lệ nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền như Neurofibromatosis, Li-Fraumeni hoặc Von Hippel–Lindau. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc u não hoặc có hội chứng di truyền đã được xác định, bác sĩ có thể tư vấn xét nghiệm di truyền và theo dõi cho các thành viên khác trong gia đình.

Người bệnh cần tái khám trong bao lâu?

Thời gian theo dõi phụ thuộc vào từng loại u nhưng thường kéo dài nhiều năm. Một số người bệnh cần được theo dõi suốt đời bằng khám lâm sàng và cộng hưởng từ định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc các biến chứng muộn của điều trị.

Tiên lượng của các u não nguyên phát khác có giống u thần kinh đệm ác tính không?

Không. Tiên lượng của nhóm bệnh này rất đa dạng. Nhiều khối u có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với u thần kinh đệm ác tính lan tỏa. Những trường hợp được phát hiện sớm, khối u có độ ác tính thấp và được phẫu thuật lấy bỏ hoàn toàn thường có thời gian sống rất dài, thậm chí có thể khỏi bệnh. Vì vậy, người bệnh không nên quá bi quan khi mới được chẩn đoán mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để hiểu rõ đặc điểm của chính loại u mình đang mắc.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Điều trị ung thư nhằm mục tiêu gì?

Tài liệu tham khảo

Các nội dung trong bài viết được tổng hợp và cập nhật từ những tài liệu chuyên môn có giá trị cao trong lĩnh vực thần kinh, ung bướu và giải phẫu bệnh thần kinh. Đây đều là các nguồn tham khảo được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng cũng như nghiên cứu khoa học trên thế giới.

  1. World Health Organization Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. 5th Edition. IARC, Lyon. 2021.

  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Central Nervous System Cancers. Version 2026.

  3. EANO Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Ependymal Tumors. European Association of Neuro-Oncology. Cập nhật 2024.

  4. EANO Guideline on the Diagnosis and Treatment of Circumscribed Astrocytic Gliomas, Glioneuronal and Neuronal Tumors. European Association of Neuro-Oncology. 2024.

  5. UpToDate. Overview of primary brain tumors in adults. Cập nhật 2026.

  6. UpToDate. Pediatric brain tumors: Classification, clinical features and diagnosis. Cập nhật 2026.

  7. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2023.

  8. Louis DN, Perry A, Wesseling P, et al. The 2021 WHO Classification of Tumors of the Central Nervous System: A summary. Neuro-Oncology. 2021.

  9. Ostrom QT, Price M, Neff C, et al. CBTRUS Statistical Report: Primary Brain and Other Central Nervous System Tumors Diagnosed in the United States. Bản cập nhật mới nhất.

  10. National Cancer Institute (NCI). Adult Central Nervous System Tumors Treatment (PDQ®). Cập nhật 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng, giúp người đọc hiểu đúng về các u não nguyên phát khác theo các bằng chứng y học hiện nay. Nội dung không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, loại mô bệnh học, bất thường sinh học phân tử và tình trạng sức khỏe khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định điều trị cần được cá thể hóa sau khi được thăm khám và tư vấn trực tiếp tại các cơ sở chuyên khoa thần kinh và ung bướu.

Người bệnh không nên tự diễn giải kết quả chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học hoặc xét nghiệm gen, cũng như không nên trì hoãn hoặc thay thế các phương pháp điều trị chuẩn bằng những liệu pháp chưa được chứng minh hiệu quả. Việc phát hiện sớm, điều trị tại các trung tâm có kinh nghiệm và tuân thủ lịch theo dõi lâu dài là những yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.