Điều trị ung thư nhằm mục tiêu gì?

Khi nhận được chẩn đoán mắc ung thư, một trong những câu hỏi đầu tiên mà hầu như người bệnh nào cũng đặt ra là: "Bệnh của tôi có chữa khỏi được không?". Ngay sau đó sẽ là hàng loạt băn khoăn khác như "Tôi sẽ phải mổ hay hóa trị?", "Có thuốc nào tốt hơn không?", "Nếu không chữa khỏi thì điều trị còn ý nghĩa gì?".

Đó đều là những câu hỏi rất tự nhiên. Tuy nhiên, để hiểu được câu trả lời, trước hết bác cần hiểu một điều rất quan trọng: điều trị ung thư không phải lúc nào cũng chỉ có một mục tiêu duy nhất là chữa khỏi bệnh.

Trong suy nghĩ của nhiều người, điều trị chỉ có hai kết quả là hoặc khỏi hoàn toàn hoặc thất bại. Thực tế trong ung thư học hiện đại lại khác. Có những trường hợp bác sĩ đặt mục tiêu chữa khỏi ngay từ đầu. Có những trường hợp mục tiêu là kéo dài thời gian sống thêm nhiều năm. Có những trường hợp ung thư được kiểm soát lâu dài như một bệnh mạn tính. Cũng có những trường hợp mục tiêu quan trọng nhất là giúp người bệnh giảm đau, ăn uống tốt hơn, hô hấp dễ dàng hơn và sống những ngày còn lại với chất lượng cuộc sống tốt nhất.

Điều đó không có nghĩa là bác sĩ "bỏ cuộc". Ngược lại, đó là biểu hiện của một chiến lược điều trị được cá thể hóa, trong đó mỗi quyết định đều hướng đến lợi ích lớn nhất cho người bệnh.

Nếu không hiểu điều này, người bệnh rất dễ rơi vào những suy nghĩ sai lầm như:

"Tại sao bác sĩ không mổ?"

"Tại sao không truyền thêm hóa chất?"

"Tại sao không dùng thuốc mạnh hơn?"

"Không chữa khỏi thì điều trị để làm gì?"

Thực tế, cùng là ung thư phổi, hai người bệnh có thể được điều trị hoàn toàn khác nhau. Một người chỉ cần phẫu thuật và khỏi bệnh. Người khác phải hóa trị kết hợp xạ trị. Người thứ ba lại chỉ dùng thuốc nhắm trúng đích. Một người khác nữa được chăm sóc giảm nhẹ ngay từ đầu. Không phải vì bác sĩ điều trị khác nhau mà vì mục tiêu điều trị của từng người hoàn toàn khác nhau.

Hiểu được mục tiêu điều trị sẽ giúp bác hiểu vì sao bác sĩ lựa chọn một phương pháp thay vì phương pháp khác. Điều này cũng giúp bác và gia đình yên tâm hơn, phối hợp tốt hơn với đội ngũ y tế và tránh kỳ vọng không phù hợp trong từng giai đoạn của bệnh.

Điều trị ung thư không chỉ có một mục tiêu

Trong y học hiện đại, mục tiêu điều trị luôn được xác định trước khi lựa chọn bất kỳ phương pháp nào.

Nói cách khác, bác sĩ không bắt đầu bằng câu hỏi "Nên dùng thuốc gì?" mà luôn bắt đầu bằng câu hỏi "Điều chúng ta muốn đạt được là gì?".

Sau khi xác định mục tiêu, bác sĩ mới lựa chọn phương pháp phù hợp nhất để đạt được mục tiêu đó.

Ví dụ, nếu mục tiêu là chữa khỏi hoàn toàn thì điều trị thường sẽ tích cực hơn và có thể phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.

Nếu mục tiêu là kéo dài thời gian sống trong bệnh ung thư giai đoạn muộn thì bác sĩ sẽ lựa chọn những phương pháp có hiệu quả lâu dài nhưng vẫn giữ được chất lượng cuộc sống.

Nếu mục tiêu là giảm đau hoặc cải thiện triệu chứng thì điều trị sẽ tập trung vào việc giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn thay vì cố gắng thu nhỏ khối u bằng mọi giá.

Chính vì vậy, trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ thường trao đổi rất kỹ với người bệnh và gia đình về mục tiêu của từng giai đoạn. Đây là bước quan trọng để tất cả cùng hiểu rõ hướng đi và có kỳ vọng phù hợp.

Có bốn mục tiêu điều trị chính trong ung thư

Hiện nay, phần lớn các quyết định điều trị đều hướng đến một trong bốn mục tiêu sau đây:

  • Điều trị triệt căn nhằm chữa khỏi bệnh.

  • Kéo dài thời gian sống.

  • Kiểm soát ung thư lâu dài như một bệnh mạn tính.

  • Giảm nhẹ triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Đây không phải là bốn nhóm tách biệt hoàn toàn. Trong nhiều trường hợp, mục tiêu điều trị có thể thay đổi theo thời gian khi tình trạng bệnh thay đổi hoặc khi xuất hiện những phương pháp điều trị mới.

Ở các phần tiếp theo, bác sĩ Kiệm sẽ cùng bác tìm hiểu chi tiết từng mục tiêu này và vì sao mỗi mục tiêu lại dẫn đến những kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau.

Mục tiêu thứ nhất: Điều trị triệt căn (Curative treatment)

Đây là mục tiêu mà cả người bệnh và bác sĩ đều mong muốn đạt được nhất. Điều trị triệt căn có nghĩa là áp dụng các phương pháp điều trị nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u và tất cả các tế bào ung thư ra khỏi cơ thể, từ đó giúp người bệnh có cơ hội khỏi bệnh lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Trong thực hành lâm sàng, khi bác sĩ nói mục tiêu điều trị là triệt căn, điều đó đồng nghĩa với việc vẫn còn khả năng chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, "chữa khỏi" không có nghĩa là chắc chắn thành công ở tất cả người bệnh. Y học không thể cam kết tuyệt đối, nhưng mục tiêu của toàn bộ kế hoạch điều trị sẽ hướng tới khả năng loại bỏ hoàn toàn ung thư.

Thông thường, điều trị triệt căn được áp dụng khi bệnh còn ở giai đoạn khu trú hoặc mới lan tại chỗ, chưa xuất hiện di căn xa hoặc chỉ có những trường hợp di căn rất giới hạn vẫn còn khả năng điều trị tích cực. Đây cũng là lý do vì sao việc phát hiện bệnh sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Ví dụ, một người bệnh ung thư đại tràng giai đoạn II sau khi được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u và điều trị bổ trợ nếu cần có thể khỏi bệnh và sống thêm hàng chục năm mà không tái phát. Một người bệnh ung thư vú giai đoạn sớm sau phẫu thuật kết hợp xạ trị và điều trị nội tiết cũng có khả năng đạt được kết quả tương tự. Ngay cả ở một số bệnh lý huyết học ác tính như u lympho Hodgkin hoặc một số thể bạch cầu cấp, điều trị hiện đại vẫn có thể mang lại tỷ lệ chữa khỏi rất cao.

Điều quan trọng là điều trị triệt căn không đồng nghĩa với việc chỉ sử dụng một phương pháp. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cần phối hợp nhiều phương pháp khác nhau để tăng khả năng loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư.

Chẳng hạn, đối với ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ, người bệnh có thể được hóa xạ trị trước mổ để làm khối u nhỏ lại, sau đó phẫu thuật và tiếp tục hóa trị bổ trợ. Mỗi phương pháp đều có vai trò riêng nhưng cùng hướng tới một mục tiêu chung là chữa khỏi bệnh.

Một điểm mà nhiều người bệnh thường thắc mắc là sau khi đã phẫu thuật lấy hết khối u thì tại sao vẫn phải hóa trị hoặc xạ trị. Lý do là dù khối u nhìn thấy được đã được loại bỏ, trong cơ thể vẫn có thể còn tồn tại những tế bào ung thư rất nhỏ mà các phương tiện chẩn đoán hiện nay chưa phát hiện được. Những tế bào này được gọi là vi di căn. Nếu không điều trị bổ sung, chúng có thể tiếp tục phát triển và gây tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Vì vậy, hóa trị bổ trợ hoặc xạ trị bổ trợ không phải vì ca mổ thất bại mà nhằm giảm nguy cơ tái phát và tăng cơ hội chữa khỏi. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của điều trị ung thư hiện đại.

Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng phù hợp với điều trị triệt căn. Nếu ung thư đã lan rộng đến nhiều cơ quan, khối u xâm lấn quá nhiều cấu trúc quan trọng hoặc thể trạng người bệnh không cho phép thực hiện các phương pháp điều trị tích cực thì bác sĩ sẽ phải cân nhắc những mục tiêu điều trị khác phù hợp hơn. Điều này không phải là từ bỏ điều trị mà là lựa chọn chiến lược mang lại lợi ích thực sự cho người bệnh.

Một điều cũng rất đáng lưu ý là sau khi hoàn thành điều trị triệt căn, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm. Trong ung thư học, bác sĩ thường không sử dụng từ "khỏi bệnh" ngay sau khi kết thúc điều trị mà sẽ theo dõi quá trình lui bệnh, đánh giá nguy cơ tái phát và chỉ khi người bệnh ổn định trong thời gian dài mới có thể coi như đã được chữa khỏi về mặt lâm sàng.

Như vậy, điều trị triệt căn là mục tiêu cao nhất của điều trị ung thư nhưng chỉ được áp dụng khi bệnh còn khả năng chữa khỏi. Để đạt được mục tiêu này, bác sĩ không chỉ lựa chọn phương pháp mạnh nhất mà lựa chọn sự phối hợp tối ưu giữa các phương pháp nhằm loại bỏ tối đa tế bào ung thư đồng thời vẫn bảo đảm an toàn và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Mục tiêu thứ hai: Kéo dài thời gian sống

Không phải tất cả các trường hợp ung thư đều còn khả năng điều trị triệt căn. Khi bệnh đã di căn đến nhiều cơ quan hoặc đã tiến triển đến mức không thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật, mục tiêu điều trị sẽ thay đổi. Thay vì cố gắng chữa khỏi bằng mọi giá, bác sĩ sẽ hướng tới việc kéo dài thời gian sống cho người bệnh đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống ở mức tốt nhất có thể.

Đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của ung thư học hiện đại. Tuy nhiên, khi nghe bác sĩ nói "không còn khả năng chữa khỏi", nhiều người bệnh và gia đình thường cho rằng việc điều trị không còn ý nghĩa. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Rất nhiều loại ung thư giai đoạn tiến triển hiện nay vẫn có thể được kiểm soát trong thời gian dài nhờ các phương pháp điều trị mới. Người bệnh có thể tiếp tục làm việc, sinh hoạt, chăm sóc gia đình và duy trì cuộc sống gần như bình thường trong nhiều năm.

Điều trị kéo dài thời gian sống không có nghĩa là điều trị chỉ để duy trì sự sống trong những ngày cuối đời. Mục tiêu của phương pháp này là làm chậm sự phát triển của khối u, hạn chế sự xuất hiện của các tổn thương mới, giảm nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm và tạo điều kiện để người bệnh có thêm nhiều thời gian sống với chất lượng cuộc sống tốt.

Ví dụ, trước đây người bệnh ung thư phổi giai đoạn IV thường chỉ sống thêm vài tháng sau khi được chẩn đoán. Ngày nay, với sự ra đời của thuốc nhắm trúng đích đối với các đột biến như EGFR, ALK, ROS1 hoặc các thuốc miễn dịch ở những trường hợp phù hợp, nhiều người bệnh có thể sống thêm từ vài năm đến hơn mười năm. Trong khoảng thời gian đó, họ vẫn có thể đi lại, làm việc, chăm sóc gia đình và tham gia các hoạt động xã hội.

Một ví dụ khác là ung thư vú di căn có thụ thể nội tiết dương tính. Trước đây đây được coi là bệnh gần như không thể kiểm soát lâu dài. Hiện nay, với sự phối hợp giữa điều trị nội tiết và các thuốc ức chế CDK4/6, nhiều người bệnh có thể duy trì bệnh ổn định trong nhiều năm với rất ít tác dụng không mong muốn.

Để đạt được mục tiêu kéo dài thời gian sống, bác sĩ luôn phải cân bằng giữa hiệu quả điều trị và độc tính của thuốc. Một phương pháp điều trị có thể giúp khối u nhỏ lại nhanh hơn nhưng nếu gây quá nhiều tác dụng phụ khiến người bệnh phải nằm viện liên tục, suy kiệt hoặc không thể sinh hoạt bình thường thì chưa chắc đã là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, một phương pháp có hiệu quả vừa phải nhưng giúp người bệnh duy trì sức khỏe, ít biến chứng và có thể điều trị liên tục trong thời gian dài đôi khi lại mang lại lợi ích lớn hơn.

Chính vì vậy, trong điều trị ung thư giai đoạn tiến triển, bác sĩ không chỉ theo dõi kích thước khối u trên phim chụp mà còn đánh giá rất kỹ thể trạng của người bệnh, mức độ dung nạp thuốc, khả năng lao động, sinh hoạt hằng ngày và mong muốn của chính người bệnh. Đây là những yếu tố có giá trị không kém so với các kết quả xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh.

Một điểm rất quan trọng là mục tiêu kéo dài thời gian sống không phải là cố gắng sử dụng tất cả các phương pháp điều trị ngay từ đầu. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ xây dựng một chiến lược điều trị theo từng giai đoạn. Khi một thuốc không còn hiệu quả hoặc xuất hiện kháng thuốc, người bệnh sẽ được chuyển sang phương pháp khác phù hợp hơn. Việc lựa chọn đúng thời điểm thay đổi điều trị có thể giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và tận dụng tối đa lợi ích của từng loại thuốc.

Ngày nay, với sự phát triển của y học chính xác, điều trị kéo dài thời gian sống đã đạt được nhiều thành tựu mà trước đây rất khó tưởng tượng. Có những người bệnh được chẩn đoán ung thư giai đoạn IV nhưng vẫn sống khỏe mạnh sau nhiều năm điều trị liên tục. Điều này cho thấy ung thư tiến triển không còn đồng nghĩa với việc thời gian sống chỉ còn tính bằng vài tháng như quan niệm trước đây.

Điều bác cần hiểu là khi bác sĩ nói mục tiêu điều trị là kéo dài thời gian sống, điều đó không có nghĩa là hy vọng đã hết. Ngược lại, đó là một chiến lược điều trị chủ động, dựa trên các bằng chứng khoa học nhằm giúp người bệnh sống lâu hơn, khỏe hơn và có thêm nhiều thời gian ý nghĩa bên gia đình. Đó cũng là một trong những thành công lớn nhất của ung thư học hiện đại trong những thập kỷ gần đây.

Mục tiêu thứ ba: Kiểm soát ung thư như một bệnh mạn tính

Nếu như trước đây người ta thường chia kết quả điều trị ung thư thành hai khả năng là chữa khỏi hoặc không chữa khỏi thì ngày nay đã xuất hiện một mục tiêu điều trị hoàn toàn mới. Đó là biến ung thư thành một bệnh mạn tính có thể kiểm soát lâu dài.

Khái niệm này nghe có vẻ lạ nhưng thực tế đã trở thành hiện thực ở nhiều loại ung thư. Tương tự như tăng huyết áp, đái tháo đường hay suy tim mạn, người bệnh vẫn mang bệnh trong cơ thể nhưng bệnh được kiểm soát ổn định bằng điều trị liên tục. Người bệnh có thể sinh hoạt, làm việc và duy trì cuộc sống bình thường trong thời gian dài mặc dù ung thư chưa biến mất hoàn toàn.

Đây là một trong những thay đổi lớn nhất của ung thư học hiện đại. Nhiều loại ung thư mà trước đây gần như đồng nghĩa với tiên lượng rất xấu thì nay có thể được kiểm soát nhiều năm nhờ các thuốc điều trị thế hệ mới.

Ví dụ điển hình nhất là ung thư phổi mang đột biến EGFR. Khi chưa có thuốc nhắm trúng đích, thời gian sống của người bệnh giai đoạn di căn tương đối ngắn và chủ yếu dựa vào hóa trị. Hiện nay, với các thuốc ức chế EGFR thế hệ mới, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm. Trong suốt thời gian đó, họ chỉ cần uống thuốc hằng ngày, tái khám định kỳ và tiếp tục các hoạt động thường nhật.

Một ví dụ khác là ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính. Nhờ điều trị nội tiết kết hợp với các thuốc nhắm trúng đích mới, nhiều người bệnh có thể duy trì tình trạng bệnh ổn định trong thời gian rất dài mà không cần hóa trị liên tục.

Ngay cả ở một số bệnh lý huyết học ác tính như bệnh bạch cầu mạn dòng tủy, sự xuất hiện của thuốc nhắm trúng đích đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng. Nhiều người bệnh có tuổi thọ gần tương đương với người khỏe mạnh nếu tuân thủ điều trị đầy đủ.

Để đạt được mục tiêu kiểm soát lâu dài, bác sĩ không chỉ quan tâm đến việc làm khối u nhỏ lại mà còn chú trọng đến khả năng duy trì điều trị trong thời gian dài. Điều này có nghĩa là hiệu quả và độ an toàn của thuốc phải được cân bằng hợp lý. Một phương pháp quá độc có thể khiến người bệnh phải ngừng điều trị sớm và cuối cùng lại làm giảm hiệu quả lâu dài.

Trong chiến lược điều trị này, việc theo dõi định kỳ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Người bệnh sẽ được khám lâm sàng, làm xét nghiệm và chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ theo lịch hẹn để đánh giá xem bệnh còn ổn định hay đã bắt đầu tiến triển. Nếu xuất hiện dấu hiệu kháng thuốc hoặc khối u phát triển trở lại, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.

Một khái niệm mà bác thường gặp trong quá trình theo dõi là "bệnh ổn định" (stable disease). Nhiều người nghe cụm từ này thường nghĩ rằng điều trị không có hiệu quả vì khối u chưa biến mất. Thực tế, trong nhiều trường hợp, giữ cho khối u không phát triển thêm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm đã là một thành công rất lớn. Đối với ung thư giai đoạn tiến triển, việc bệnh không lớn lên, không xuất hiện tổn thương mới và người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường chính là mục tiêu điều trị mà bác sĩ hướng tới.

Cũng cần hiểu rằng kiểm soát bệnh lâu dài không đồng nghĩa với việc người bệnh sẽ phải dùng cùng một loại thuốc suốt đời. Tế bào ung thư có khả năng biến đổi và xuất hiện hiện tượng kháng thuốc theo thời gian. Khi đó, bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân kháng thuốc, có thể chỉ định xét nghiệm sinh học phân tử bổ sung hoặc sinh thiết lại nếu cần, sau đó lựa chọn thuốc hoặc phương pháp điều trị tiếp theo. Nhờ sự phát triển liên tục của các thuốc mới, nhiều người bệnh có thể trải qua nhiều dòng điều trị khác nhau và vẫn duy trì được chất lượng cuộc sống trong thời gian dài.

Một điều rất quan trọng là người bệnh không nên quá thất vọng khi nghe bác sĩ nói "bệnh chưa khỏi nhưng đang được kiểm soát tốt". Trong ung thư học hiện đại, đây là một kết quả rất tích cực. Điều đó có nghĩa là phương pháp điều trị đang phát huy hiệu quả, khối u chưa tiến triển và người bệnh vẫn còn nhiều cơ hội với các phương pháp điều trị hiện có cũng như những tiến bộ mới trong tương lai.

Có thể nói, việc biến ung thư từ một bệnh cấp tính nhanh chóng đe dọa tính mạng thành một bệnh mạn tính có thể kiểm soát lâu dài là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học hiện đại. Mặc dù chưa phải tất cả các loại ung thư đều đạt được điều này nhưng số lượng bệnh lý có thể kiểm soát lâu dài đang ngày càng tăng nhờ sự phát triển của điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và y học cá thể hóa.

Mục tiêu thứ tư: Giảm nhẹ triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống

Khi nghe đến cụm từ "điều trị giảm nhẹ", rất nhiều người bệnh và gia đình lập tức nghĩ đến giai đoạn cuối của bệnh hoặc cho rằng bác sĩ đã hết cách điều trị. Đây là một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất trong ung thư học.

Thực tế, chăm sóc và điều trị giảm nhẹ không có nghĩa là từ bỏ điều trị. Mục tiêu của phương pháp này là giúp người bệnh giảm đau, giảm khó chịu, duy trì khả năng sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống bất kể ung thư đang ở giai đoạn nào. Ở nhiều quốc gia, chăm sóc giảm nhẹ được triển khai ngay từ khi người bệnh mới được chẩn đoán mắc ung thư tiến triển chứ không phải chờ đến những ngày cuối đời.

Có những trường hợp khối u đã lan rộng đến nhiều cơ quan và việc chữa khỏi không còn khả thi. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể sống thêm nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu các triệu chứng được kiểm soát tốt và thể trạng được duy trì ổn định. Lúc này, mục tiêu quan trọng nhất không còn là làm khối u biến mất hoàn toàn mà là giúp người bệnh sống dễ chịu hơn, ít đau đớn hơn và tiếp tục làm những điều mình mong muốn.

Ví dụ, một người bệnh ung thư phổi có khối u chèn ép đường thở gây khó thở nhiều. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định xạ trị giảm nhẹ để làm khối u nhỏ lại, giúp đường thở thông thoáng hơn và cải thiện hô hấp. Mục tiêu của xạ trị lúc này không phải để chữa khỏi ung thư mà để giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Một người bệnh ung thư xương có đau dữ dội do di căn xương cũng có thể được xạ trị vào vị trí đau nhằm giảm đau nhanh chóng. Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ một đợt xạ trị ngắn cũng có thể giúp giảm đau rõ rệt ở phần lớn người bệnh.

Trong một số trường hợp khác, hóa trị hoặc thuốc nhắm trúng đích vẫn được sử dụng với mục tiêu giảm nhẹ. Nếu khối u gây chèn ép ruột, chèn ép tủy sống hoặc chảy máu kéo dài, việc làm khối u nhỏ lại sẽ giúp cải thiện triệu chứng, ngay cả khi không thể chữa khỏi hoàn toàn.

Điều trị giảm nhẹ không chỉ bao gồm các phương pháp chống ung thư mà còn là sự phối hợp của rất nhiều biện pháp khác nhau. Người bệnh có thể được sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của Tổ chức Y tế Thế giới, thuốc chống buồn nôn, thuốc giảm khó thở, hỗ trợ dinh dưỡng, phục hồi chức năng, tư vấn tâm lý và chăm sóc tinh thần. Đối với nhiều người bệnh, những biện pháp này mang lại lợi ích thiết thực không kém các thuốc điều trị ung thư.

Một điểm rất quan trọng là chất lượng cuộc sống luôn được đặt ngang hàng với thời gian sống. Một phương pháp điều trị giúp kéo dài thêm vài tháng nhưng khiến người bệnh phải nằm viện liên tục, đau đớn, suy kiệt và không còn khả năng sinh hoạt bình thường chưa chắc đã là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, một kế hoạch điều trị giúp người bệnh ít triệu chứng hơn, có thể ăn uống, đi lại, ngủ ngon và dành thời gian cho gia đình đôi khi lại mang ý nghĩa lớn hơn rất nhiều.

Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng chăm sóc giảm nhẹ sớm không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn có thể kéo dài thời gian sống ở một số nhóm người bệnh ung thư tiến triển. Điều này cho thấy giảm nhẹ không phải là lựa chọn cuối cùng khi mọi phương pháp khác thất bại mà là một phần không thể thiếu của điều trị ung thư hiện đại.

Điều trị giảm nhẹ cũng không có nghĩa là bác sĩ sẽ ngừng tất cả các thuốc điều trị ung thư. Ở nhiều trường hợp, người bệnh vẫn tiếp tục hóa trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch nếu các phương pháp đó còn mang lại lợi ích. Chăm sóc giảm nhẹ chỉ đơn giản là bổ sung thêm các biện pháp nhằm giảm triệu chứng và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong suốt quá trình điều trị.

Điều bác cần nhớ là mục tiêu cuối cùng của y học không chỉ là kéo dài sự sống mà còn là giúp mỗi ngày sống của người bệnh có ý nghĩa. Khi bác sĩ chuyển trọng tâm sang giảm nhẹ triệu chứng, điều đó không có nghĩa là hy vọng đã chấm dứt. Đó là một quyết định chuyên môn nhằm bảo đảm rằng người bệnh vẫn được chăm sóc toàn diện, được kiểm soát tốt các triệu chứng và có thể sống những tháng năm còn lại với sự thoải mái, nhân phẩm và chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.

Mục tiêu điều trị có thể thay đổi theo từng giai đoạn của bệnh

Một điều rất quan trọng mà bác cần hiểu là mục tiêu điều trị ung thư không phải lúc nào cũng cố định từ đầu đến cuối. Trong quá trình diễn biến của bệnh, mục tiêu điều trị có thể thay đổi nhiều lần tùy theo đáp ứng của khối u, tình trạng sức khỏe của người bệnh và sự xuất hiện của các phương pháp điều trị mới.

Điều này hoàn toàn khác với nhiều bệnh lý thông thường. Ví dụ, khi điều trị viêm phổi, mục tiêu gần như luôn là chữa khỏi nhiễm trùng. Sau khi hoàn thành kháng sinh, người bệnh khỏi bệnh và quá trình điều trị kết thúc. Trong ung thư, hành trình điều trị có thể kéo dài nhiều năm và mục tiêu ở mỗi giai đoạn có thể khác nhau.

Có những người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm. Ban đầu, mục tiêu điều trị là triệt căn. Sau phẫu thuật và điều trị bổ trợ, người bệnh lui bệnh hoàn toàn. Trong nhiều năm tiếp theo, mục tiêu chuyển sang theo dõi để phát hiện sớm tái phát. Nếu chẳng may bệnh tái phát tại chỗ nhưng vẫn còn khả năng điều trị, mục tiêu lại quay trở về điều trị triệt căn lần nữa.

Ở một số người khác, ung thư được phát hiện khi đã có di căn. Ngay từ đầu, bác sĩ xác định mục tiêu là kéo dài thời gian sống và kiểm soát bệnh lâu dài. Sau một thời gian điều trị, khối u đáp ứng rất tốt, gần như biến mất trên phim chụp. Khi đó, mục tiêu có thể chuyển sang duy trì đáp ứng bằng những phương pháp ít độc tính hơn để người bệnh tiếp tục có cuộc sống bình thường.

Ngược lại, cũng có những trường hợp ban đầu điều trị với mục tiêu kéo dài thời gian sống nhưng sau nhiều dòng điều trị, khối u dần kháng thuốc và thể trạng người bệnh giảm sút. Nếu tiếp tục sử dụng các phương pháp điều trị tích cực không còn mang lại lợi ích rõ ràng mà chỉ làm tăng tác dụng không mong muốn, bác sĩ có thể chuyển trọng tâm sang kiểm soát triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ. Đây không phải là thất bại của điều trị mà là sự điều chỉnh mục tiêu nhằm phù hợp với tình trạng thực tế của người bệnh.

Trong thực hành hằng ngày, nhiều người bệnh rất lo lắng khi bác sĩ quyết định thay đổi phác đồ. Họ thường nghĩ rằng thuốc cũ đã "hết tác dụng" đồng nghĩa với việc không còn hy vọng. Thực tế, thay đổi điều trị là điều rất thường gặp trong ung thư học. Tế bào ung thư có khả năng thích nghi và xuất hiện hiện tượng kháng thuốc. Khi đó, bác sĩ sẽ lựa chọn một phương pháp khác phù hợp hơn với giai đoạn mới của bệnh. Đây là nguyên tắc điều trị dựa trên diễn biến của ung thư chứ không phải dấu hiệu của việc bỏ cuộc.

Sự phát triển của y học cũng có thể làm thay đổi mục tiêu điều trị. Một người bệnh trước đây chỉ có thể được điều trị giảm nhẹ nhưng vài năm sau lại có cơ hội sử dụng một thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch mới vừa được phê duyệt. Nhờ đó, mục tiêu điều trị có thể chuyển từ giảm nhẹ sang kiểm soát bệnh lâu dài, thậm chí ở một số trường hợp còn có thể điều trị tích cực hơn trước.

Điều quan trọng nhất là mọi quyết định thay đổi mục tiêu điều trị đều dựa trên việc cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh, thể trạng, mong muốn của người bệnh và bằng chứng khoa học mới nhất trước khi đưa ra kế hoạch điều trị tiếp theo. Vì vậy, nếu bác sĩ Kiệm hoặc đội ngũ điều trị trao đổi rằng mục tiêu điều trị đã thay đổi, điều đó không có nghĩa là hy vọng đã mất mà đơn giản là chiến lược điều trị đang được điều chỉnh để phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bác.

Điều bác cần nhớ

Điều trị ung thư không chỉ có một mục tiêu duy nhất là chữa khỏi bệnh. Tùy từng loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng của từng người, bác sĩ sẽ lựa chọn mục tiêu phù hợp nhất. Có người được điều trị với mục tiêu triệt căn, có người hướng tới kéo dài thời gian sống, có người kiểm soát bệnh như một bệnh mạn tính và cũng có những trường hợp ưu tiên giảm nhẹ triệu chứng để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Không có mục tiêu nào "cao quý" hơn mục tiêu nào. Mỗi mục tiêu đều phản ánh một chiến lược điều trị được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và đặt lợi ích của người bệnh lên hàng đầu. Hiểu được điều này sẽ giúp bác bình tĩnh hơn khi trao đổi với bác sĩ, tránh những kỳ vọng không phù hợp và trở thành người đồng hành tích cực trong suốt hành trình điều trị ung thư.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao mỗi người bệnh có một phác đồ điều trị khác nhau?


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Cancer Treatment. Version 2026.

  2. ESMO. Principles of Cancer Care and Treatment Strategies. Cập nhật 2025.

  3. ASCO Educational Book. Goals of Cancer Therapy and Shared Decision-Making. 2024.

  4. UpToDate. Overview of cancer treatment principles. Cập nhật 2026.

  5. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và mục tiêu điều trị cũng có thể khác nhau. Vì vậy, bác nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ kế hoạch điều trị phù hợp nhất với tình trạng của mình.