Hiểu về dấu ấn ung thư – CEA nói lên điều gì?
Khi đọc kết quả xét nghiệm, đặc biệt ở người bệnh ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư phổi hoặc một số ung thư khác, bác có thể bắt gặp một chỉ số có tên CEA. Nếu CEA cao hơn khoảng tham chiếu, nhiều người lập tức nghĩ rằng khối u đang phát triển hoặc ung thư đã di căn. Ngược lại, nếu CEA trở về mức bình thường sau điều trị, người bệnh có thể nghĩ rằng bệnh chắc chắn đã khỏi hoàn toàn.
Cả hai cách hiểu này đều quá đơn giản.
CEA là một dấu ấn ung thư có giá trị trong một số tình huống lâm sàng, đặc biệt là theo dõi một số bệnh ung thư, nhưng CEA không phải là xét nghiệm có thể tự mình chẩn đoán ung thư. CEA có thể tăng ở người mắc ung thư, nhưng cũng có thể tăng trong một số tình trạng không phải ung thư. Ngược lại, không phải người bệnh ung thư nào cũng có CEA tăng.
Vì vậy, để hiểu đúng một kết quả CEA, điều quan trọng không chỉ là biết con số bao nhiêu, mà còn phải biết CEA đang được xét nghiệm để trả lời câu hỏi gì trong trường hợp cụ thể của người bệnh.
1. CEA là gì?
CEA là viết tắt của Carcinoembryonic Antigen, tiếng Việt thường gọi là kháng nguyên biểu mô phôi hoặc kháng nguyên carcinoembryonic.
CEA là một loại glycoprotein liên quan đến quá trình phát triển của tế bào trong thời kỳ phôi thai. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, CEA thường chỉ hiện diện với lượng rất thấp trong máu.
Một số tế bào ung thư có thể sản xuất CEA với lượng lớn hơn bình thường, khiến nồng độ CEA trong máu tăng lên. Vì đặc điểm này, CEA được sử dụng như một tumor marker, tức dấu ấn ung thư, trong một số loại ung thư.
CEA đặc biệt được sử dụng trong ung thư đại trực tràng, nhưng cũng có thể được quan tâm trong một số ung thư khác như ung thư dạ dày, tụy, phổi, vú và một số loại ung thư khác.
Tuy nhiên, CEA không phải là dấu ấn đặc hiệu cho một cơ quan duy nhất. Vì vậy, chỉ nhìn thấy CEA tăng không thể xác định khối u nằm ở đâu hoặc khẳng định chắc chắn người đó mắc ung thư.
2. CEA phản ánh điều gì?
CEA phản ánh lượng CEA có thể phát hiện được trong mẫu bệnh phẩm, thường là máu.
Ở một người đã được chẩn đoán ung thư và có CEA tăng trước điều trị, sự thay đổi của CEA theo thời gian có thể cung cấp thêm thông tin về diễn biến bệnh. Chẳng hạn, CEA giảm sau điều trị có thể phù hợp với tình trạng bệnh đáp ứng, trong khi CEA tăng trở lại trong quá trình theo dõi có thể khiến bác sĩ cần tìm hiểu thêm.
Điều quan trọng nằm ở cụm từ “có thể”.
CEA không phải là một chiếc đồng hồ đo trực tiếp kích thước khối u. Nồng độ CEA có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và không phải lúc nào cũng thay đổi song song với khối lượng ung thư.
Do đó, bác sĩ thường quan tâm đến xu hướng CEA theo thời gian, đặc biệt khi đã biết mức CEA ban đầu của người bệnh, đồng thời đối chiếu với triệu chứng, khám lâm sàng và các phương pháp đánh giá khác.
3. CEA tăng có phải là bị ung thư không?
Không.
Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ khi đọc kết quả CEA.
CEA có thể tăng ở một số bệnh ung thư, nhưng cũng có thể tăng trong nhiều tình trạng không phải ung thư. Một số bệnh lý viêm hoặc tổn thương ở các cơ quan như gan, đường tiêu hóa hoặc phổi có thể liên quan đến sự gia tăng CEA.
Đặc biệt, hút thuốc lá có thể làm nồng độ CEA cao hơn ở một số người. Đây là một trong những lý do khoảng tham chiếu của xét nghiệm có thể được diễn giải khác nhau tùy đối tượng và phòng xét nghiệm.
Vì vậy, nếu một người không có chẩn đoán ung thư nhưng xét nghiệm CEA tăng nhẹ, không thể kết luận ngay rằng người đó mắc ung thư.
Bác sĩ sẽ xem xét tuổi, triệu chứng, tiền sử hút thuốc, bệnh lý đi kèm và những kết quả khác để quyết định có cần tiếp tục đánh giá hay không.
4. Nếu CEA bình thường thì có loại trừ được ung thư không?
Cũng không.
Không phải tất cả các khối u đều sản xuất CEA với lượng đủ lớn để làm tăng nồng độ trong máu.
Ngay cả ở những bệnh ung thư mà CEA thường được sử dụng, vẫn có người bệnh có CEA bình thường.
Điều này có nghĩa là một người có CEA bình thường vẫn có thể mắc ung thư nếu triệu chứng, hình ảnh học hoặc các bằng chứng khác cho thấy nguy cơ bệnh.
Ví dụ, một bệnh nhân có tổn thương đại tràng đáng ngờ trên nội soi vẫn cần được đánh giá và sinh thiết khi có chỉ định, cho dù CEA trong máu bình thường.
Do đó, không nên hiểu:
CEA bình thường = không có ung thư.
Cách hiểu đúng hơn là:
CEA bình thường chỉ cho biết nồng độ CEA tại thời điểm xét nghiệm không tăng, nhưng kết quả này không đủ để loại trừ ung thư.
5. Vì sao CEA đặc biệt được quan tâm trong ung thư đại trực tràng?
CEA là một trong những dấu ấn được sử dụng phổ biến nhất trong ung thư đại trực tràng.
Ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng, CEA có thể được xét nghiệm trước điều trị để có một mốc ban đầu. Nếu CEA tăng trước điều trị, những lần xét nghiệm sau đó có thể được sử dụng để theo dõi xu hướng thay đổi của chỉ số này.
Sau phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân, CEA có thể được kiểm tra định kỳ trong những trường hợp phù hợp. Nếu CEA giảm theo thời gian, đây có thể là một thông tin phù hợp với đáp ứng điều trị.
Ngược lại, nếu CEA tăng trở lại trong quá trình theo dõi, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá thêm để tìm nguyên nhân, trong đó có khả năng bệnh tái phát hoặc tiến triển.
Tuy nhiên, CEA tăng trở lại không tự động đồng nghĩa với tái phát ung thư. Bác sĩ có thể cần kiểm tra lại xét nghiệm, đánh giá các nguyên nhân khác và đặc biệt xem xét chẩn đoán hình ảnh hoặc những phương pháp đánh giá phù hợp.
6. CEA được sử dụng như thế nào trong theo dõi điều trị?
Một trong những giá trị quan trọng của CEA là theo dõi diễn biến bệnh ở những người mà CEA có giá trị theo dõi.
Giả sử trước khi điều trị, CEA của một bệnh nhân ung thư đại trực tràng tăng rõ. Sau điều trị, CEA giảm dần và duy trì ở mức thấp. Nếu đồng thời hình ảnh học cho thấy tổn thương giảm kích thước hoặc không còn thấy tổn thương, các thông tin này có thể bổ trợ cho nhau trong đánh giá đáp ứng.
Ngược lại, nếu CEA tăng dần qua nhiều lần xét nghiệm, bác sĩ có thể đặt câu hỏi liệu bệnh có đang thay đổi hay không.
Nhưng CEA không thể thay thế các tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ vẫn cần dựa vào CT, MRI, PET/CT hoặc các phương pháp đánh giá khác tùy loại ung thư.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi bệnh nhân có thể có CEA thay đổi nhưng hình ảnh học chưa thay đổi, hoặc ngược lại.
7. CEA tăng trở lại sau điều trị có phải ung thư tái phát?
Không thể kết luận chỉ dựa vào CEA.
Đây là tình huống khiến nhiều người bệnh lo lắng nhất.
Một bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng được theo dõi định kỳ và phát hiện CEA tăng trở lại. Đây là một thông tin cần được bác sĩ quan tâm, đặc biệt nếu mức tăng có xu hướng rõ ràng qua nhiều lần xét nghiệm.
Tuy nhiên, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào CEA rồi thông báo ngay rằng bệnh đã tái phát.
Có thể cần đánh giá lại xét nghiệm, xem xét các bệnh lý khác, tình trạng hút thuốc nếu có và kết hợp với khám lâm sàng, nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh tùy tình huống.
Nếu các bằng chứng khác cũng cho thấy có tổn thương nghi ngờ, khả năng tái phát sẽ được đánh giá nghiêm túc hơn.
Như vậy, CEA có thể là tín hiệu khiến bác sĩ cần tìm kiếm thêm bằng chứng, chứ không phải bằng chứng duy nhất để chẩn đoán tái phát.
8. CEA tăng cao có nghĩa là ung thư nặng hơn không?
Không thể đánh giá giai đoạn hoặc mức độ nặng của ung thư chỉ dựa vào CEA.
Một người có CEA rất cao không nhất thiết luôn có bệnh nặng hơn một người có CEA thấp hơn.
Nồng độ CEA phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có đặc điểm sinh học của khối u, khả năng sản xuất CEA của tế bào ung thư, gánh nặng bệnh và những yếu tố không liên quan trực tiếp đến ung thư.
Hai người cùng mắc ung thư đại trực tràng có thể có nồng độ CEA hoàn toàn khác nhau.
Ngược lại, một người có CEA tăng nhưng bệnh chưa chắc đã ở giai đoạn tiến xa.
Giai đoạn ung thư phải được đánh giá dựa trên vị trí và mức độ lan rộng của khối u, tình trạng hạch, di căn và các tiêu chí chuyên môn khác, chứ không dựa vào một chỉ số CEA đơn độc.
9. CEA có thể tăng trong những bệnh không phải ung thư nào?
CEA không chỉ xuất hiện trong ung thư.
Một số bệnh lý viêm hoặc tổn thương cơ quan có thể làm CEA tăng. Những tình trạng liên quan đến gan, đường tiêu hóa hoặc phổi có thể ảnh hưởng đến nồng độ CEA trong một số trường hợp.
Ngoài ra, hút thuốc lá là một yếu tố cần được lưu ý khi diễn giải CEA.
Điều này giải thích tại sao khi CEA tăng, bác sĩ thường không chỉ hỏi “có ung thư hay không”, mà còn xem xét toàn bộ bối cảnh của người bệnh.
Đặc biệt, một mức tăng nhẹ và đơn độc không nên được diễn giải giống với một mức tăng rõ ràng, kéo dài hoặc tăng dần qua nhiều lần xét nghiệm.
10. Có nên xét nghiệm CEA để kiểm tra xem mình có bị ung thư không?
Thông thường, không nên sử dụng CEA đơn độc như một xét nghiệm sàng lọc ung thư cho người khỏe mạnh không có triệu chứng.
Lý do là CEA không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để thực hiện vai trò này một cách đáng tin cậy.
Nếu xét nghiệm CEA cho nhiều người không có triệu chứng, một số người không mắc ung thư vẫn có thể có kết quả tăng. Điều này có thể dẫn đến lo lắng và thực hiện thêm nhiều xét nghiệm.
Ngược lại, một số người thực sự mắc ung thư vẫn có thể có CEA bình thường.
Do đó, việc sàng lọc ung thư nên dựa trên loại ung thư, tuổi, nguy cơ cá nhân và các chương trình sàng lọc đã được chứng minh có lợi, chứ không nên dựa vào việc xét nghiệm CEA một cách tùy ý.
11. Có cần xét nghiệm CEA ở tất cả bệnh nhân ung thư không?
Không.
CEA chỉ có ý nghĩa khi được sử dụng trong đúng loại bệnh và đúng mục đích lâm sàng.
Trong một số bệnh ung thư, CEA có thể hữu ích hơn; trong những bệnh khác, CEA có thể không cung cấp nhiều thông tin.
Ngay cả trong cùng một loại ung thư, bác sĩ cũng không nhất thiết phải xét nghiệm CEA với tần suất giống nhau ở tất cả bệnh nhân.
Nếu CEA ban đầu không tăng, việc tiếp tục theo dõi CEA cũng có thể có giá trị hạn chế hơn so với trường hợp CEA ban đầu tăng rõ và có xu hướng phù hợp với diễn biến bệnh.
Vì vậy, không nên tự yêu cầu xét nghiệm CEA liên tục chỉ để “kiểm tra xem ung thư có tăng hay không”.
12. Vì sao phải xét nghiệm CEA nhiều lần?
CEA là một xét nghiệm có thể được sử dụng để theo dõi xu hướng, nên trong một số trường hợp bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lặp lại.
Một lần xét nghiệm chỉ cho biết tình trạng tại một thời điểm. Khi có nhiều kết quả theo thời gian, bác sĩ có thể nhìn thấy một xu hướng.
Ví dụ, CEA có thể:
giảm dần sau điều trị;
duy trì tương đối ổn định;
tăng dần qua nhiều lần;
hoặc dao động nhẹ giữa các lần xét nghiệm.
Trong đó, một xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng thường đáng chú ý hơn một thay đổi nhỏ giữa hai lần xét nghiệm.
Tuy nhiên, ngay cả khi có xu hướng tăng, bác sĩ vẫn cần tìm hiểu nguyên nhân và đối chiếu với các dữ liệu khác.
13. Có nên so sánh CEA giữa các phòng xét nghiệm?
Nên thận trọng.
Kết quả xét nghiệm có thể chịu ảnh hưởng bởi phương pháp xét nghiệm, thiết bị và khoảng tham chiếu của từng phòng xét nghiệm. Vì vậy, khi theo dõi một dấu ấn theo thời gian, việc thực hiện xét nghiệm tại cùng một cơ sở hoặc sử dụng phương pháp tương đương nếu có thể sẽ giúp việc so sánh thuận lợi hơn.
Người bệnh cũng nên nhìn vào đơn vị đo và khoảng tham chiếu được in trên chính phiếu xét nghiệm thay vì lấy một con số trên Internet để tự đánh giá.
Một con số CEA được đánh dấu “cao” trên phiếu xét nghiệm cần được hiểu trong bối cảnh của phòng xét nghiệm đó và tình trạng cụ thể của người bệnh.
14. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một bệnh nhân được chẩn đoán ung thư đại trực tràng và có CEA trước điều trị là 25 ng/mL. Sau khi điều trị, CEA giảm xuống 8 ng/mL rồi tiếp tục giảm xuống 3 ng/mL.
Nếu đồng thời người bệnh cải thiện về triệu chứng và các xét nghiệm hình ảnh cho thấy tổn thương đáp ứng, xu hướng giảm CEA là một thông tin thuận lợi và có thể hỗ trợ đánh giá đáp ứng.
Nhưng giả sử vài tháng sau CEA tăng từ 3 lên 6 rồi 10 ng/mL.
Điều này không có nghĩa ngay lập tức rằng ung thư đã tái phát. Bác sĩ có thể xem xét lại xét nghiệm, đánh giá các nguyên nhân khác và chỉ định chẩn đoán hình ảnh hoặc phương pháp kiểm tra phù hợp nếu cần.
Nếu đồng thời hình ảnh học phát hiện một tổn thương mới phù hợp với khả năng tái phát, khi đó toàn bộ bằng chứng sẽ được xem xét để đưa ra kết luận.
Ví dụ này cho thấy tại sao CEA nên được xem như một mảnh ghép trong quá trình theo dõi, thay vì một “chiếc máy đo ung thư” có thể tự đưa ra kết luận.
15. Người bệnh nên hiểu kết quả CEA như thế nào?
Khi cầm trên tay kết quả CEA, điều đầu tiên không nên là tự hỏi “CEA của tôi cao hay thấp?”, mà nên đặt câu hỏi “CEA được xét nghiệm để làm gì trong trường hợp của tôi?”
Nếu bác chưa được chẩn đoán ung thư, CEA tăng không đồng nghĩa với việc bác chắc chắn mắc ung thư.
Nếu bác đã được chẩn đoán ung thư, CEA tăng hoặc giảm cần được xem xét trong mối liên hệ với loại ung thư, mức CEA ban đầu, phương pháp điều trị và các kết quả theo dõi khác.
Nếu CEA tăng trở lại sau điều trị, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm để tìm nguyên nhân, nhưng không nên tự kết luận bệnh tái phát chỉ dựa vào một con số.
Và nếu CEA bình thường, điều đó cũng không có nghĩa ung thư chắc chắn không còn hoặc chưa từng tồn tại.
Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ khi CEA được chỉ định lần đầu và chưa rõ mục đích xét nghiệm, khi kết quả tăng hoặc giảm đáng kể so với những lần trước, hoặc khi CEA thay đổi đồng thời với những triệu chứng mới.
Đối với người đang điều trị hoặc theo dõi sau điều trị ung thư, việc quan trọng là hỏi bác sĩ xem xu hướng CEA có phù hợp với các kết quả khác hay không, thay vì tự đánh giá bệnh chỉ dựa vào chỉ số này.
Nếu CEA tăng nhưng bác sĩ chưa thay đổi điều trị ngay, điều đó không có nghĩa bác sĩ bỏ qua kết quả. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cần thêm thời gian và thêm bằng chứng để xác định liệu sự thay đổi đó có thực sự phản ánh diễn biến của ung thư hay chỉ là một biến động không đặc hiệu.
Điều bác cần nhớ
CEA là một dấu ấn ung thư được sử dụng trong một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, với vai trò quan trọng trong một số tình huống theo dõi và đánh giá diễn biến bệnh.
CEA tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư.
CEA bình thường cũng không đủ để loại trừ ung thư.
CEA tăng trở lại sau điều trị không tự động đồng nghĩa với ung thư tái phát.
CEA cần được đánh giá cùng với triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và những xét nghiệm phù hợp khác.
Đặc biệt, trong theo dõi ung thư, xu hướng của CEA theo thời gian thường có ý nghĩa hơn một con số đơn lẻ, nhưng xu hướng đó vẫn cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh bệnh.
Điều quan trọng không phải là nhớ một con số CEA “bao nhiêu là nguy hiểm”, mà là hiểu CEA đang được sử dụng để trả lời câu hỏi gì trong trường hợp của mình và vì sao bác sĩ cần kết hợp kết quả đó với những thông tin khác.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – AFP nói lên điều gì?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Tumor Markers. NCI. Cập nhật định kỳ.
National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. NCI. Cập nhật định kỳ.
American Society of Clinical Oncology. Colorectal Cancer: Follow-Up Care and Tumor Marker Guidance. ASCO. Cập nhật định kỳ.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Colorectal Cancer. Cập nhật định kỳ.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Colon Cancer and Rectal Cancer. Cập nhật định kỳ.
Duffy MJ. Carcinoembryonic antigen as a marker for colorectal cancer: uses and limitations. Clinical Chemistry. 2001.
Locker GY, Hamilton S, Harris J, et al. ASCO 2006 update of recommendations for the use of tumor markers in gastrointestinal cancer. Journal of Clinical Oncology. 2006.
