Chăm sóc giảm nhẹ trong điều trị ung thư là gì?
Khi nghe đến cụm từ “chăm sóc giảm nhẹ”, nhiều người bệnh và gia đình lập tức nghĩ rằng bệnh ung thư đã ở giai đoạn cuối, bác sĩ không còn phương pháp điều trị nào khác hoặc người bệnh chỉ còn được chăm sóc trong những ngày cuối cùng của cuộc đời. Cách hiểu này khá phổ biến nhưng chưa chính xác.
Chăm sóc giảm nhẹ không phải là từ bỏ điều trị ung thư. Đây là một lĩnh vực chăm sóc nhằm giảm các triệu chứng và những ảnh hưởng do bệnh ung thư hoặc quá trình điều trị gây ra, đồng thời hỗ trợ người bệnh về tâm lý, xã hội và tinh thần để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Điều quan trọng là chăm sóc giảm nhẹ có thể được thực hiện ngay từ khi người bệnh được chẩn đoán ung thư, đặc biệt khi bệnh gây ra nhiều triệu chứng hoặc điều trị ung thư tạo ra nhiều tác dụng phụ. Người bệnh vẫn có thể tiếp tục phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc đích, liệu pháp miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị khác nếu còn chỉ định.
Ở giai đoạn bệnh tiến triển hoặc khi mục tiêu điều trị chống ung thư thay đổi, chăm sóc giảm nhẹ càng trở nên quan trọng. Khi đó, trọng tâm có thể chuyển dần từ việc kiểm soát khối u bằng mọi giá sang kiểm soát triệu chứng, duy trì chức năng, giảm đau khổ và giúp người bệnh sống được thời gian còn lại với chất lượng tốt nhất có thể.
Vì vậy, có thể hiểu một cách đơn giản rằng chăm sóc giảm nhẹ không nhằm thay thế điều trị ung thư mà nhằm giúp người bệnh chịu đựng bệnh và quá trình điều trị tốt hơn.
Chăm sóc giảm nhẹ là gì?
Chăm sóc giảm nhẹ là một phương pháp tiếp cận toàn diện nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh mắc bệnh nghiêm trọng, trong đó ung thư là một nhóm bệnh rất quan trọng.
Mục tiêu không chỉ là làm giảm một triệu chứng đơn lẻ như đau hoặc buồn nôn mà là đánh giá toàn bộ những vấn đề đang ảnh hưởng đến người bệnh.
Một người mắc ung thư có thể đồng thời phải đối mặt với đau, khó thở, mất ngủ, buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi, lo lắng, trầm cảm, khó khăn tài chính, thay đổi vai trò trong gia đình và nhiều vấn đề khác. Những yếu tố này có thể tác động lẫn nhau và làm chất lượng cuộc sống suy giảm mạnh.
Chăm sóc giảm nhẹ vì vậy thường được thực hiện bởi một nhóm chuyên môn có thể bao gồm bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội và những nhân viên y tế khác tùy nhu cầu của người bệnh.
Mục tiêu cuối cùng là giúp người bệnh sống tốt nhất có thể trong hoàn cảnh bệnh lý của mình.
Chăm sóc giảm nhẹ có phải là chăm sóc người bệnh hấp hối không?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm quan trọng nhất cần được sửa lại.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể được bắt đầu ở nhiều thời điểm khác nhau trong quá trình bệnh, kể cả khi người bệnh vẫn đang điều trị tích cực nhằm kiểm soát ung thư.
Ví dụ, một người vừa được chẩn đoán ung thư phổi nhưng đang bị đau nhiều, khó thở, mất ngủ và lo âu có thể được chăm sóc giảm nhẹ ngay trong quá trình hóa trị hoặc điều trị thuốc đích.
Tương tự, một người mắc ung thư vú đang điều trị bổ trợ sau phẫu thuật nhưng bị đau, mệt mỏi, buồn nôn hoặc rối loạn giấc ngủ cũng có thể cần những biện pháp chăm sóc giảm nhẹ.
Chỉ khi bệnh tiến triển đến giai đoạn mà điều trị chống ung thư không còn mang lại lợi ích phù hợp hoặc người bệnh không còn mong muốn tiếp tục các phương pháp điều trị chống ung thư tích cực, chăm sóc giảm nhẹ mới có thể trở thành trọng tâm chính của việc chăm sóc.
Như vậy, chăm sóc giảm nhẹ và chăm sóc cuối đời có mối liên quan nhưng không phải là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
Chăm sóc giảm nhẹ khác điều trị ung thư như thế nào?
Điều trị ung thư chủ yếu hướng đến việc kiểm soát hoặc loại bỏ tế bào ung thư bằng các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc đích, miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác.
Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào một câu hỏi khác:
Người bệnh đang phải chịu đựng điều gì và chúng ta có thể làm gì để giảm sự chịu đựng đó?
Hai mục tiêu này không loại trừ nhau.
Một người bệnh có thể vừa dùng thuốc đích để kiểm soát ung thư vừa được điều trị đau, khó thở, mất ngủ và lo âu. Một người đang hóa trị có thể đồng thời được chăm sóc để giảm buồn nôn, kiểm soát mệt mỏi và cải thiện dinh dưỡng.
Do đó, điều trị chống ung thư và chăm sóc giảm nhẹ có thể diễn ra song song.
Chăm sóc giảm nhẹ có những nội dung gì?
Chăm sóc giảm nhẹ không có một đơn thuốc cố định áp dụng cho tất cả người bệnh.
Nội dung chăm sóc được xây dựng dựa trên những vấn đề cụ thể của từng người.
Kiểm soát đau
Đau là một trong những triệu chứng phổ biến nhất ở người bệnh ung thư, đặc biệt ở những người có tổn thương xương, tổn thương thần kinh hoặc khối u gây chèn ép.
Điều trị đau có thể bao gồm thuốc giảm đau không opioid, opioid, thuốc hỗ trợ giảm đau thần kinh, xạ trị giảm đau đối với một số tổn thương phù hợp và những biện pháp can thiệp khác.
Mục tiêu không đơn thuần là làm cho người bệnh “hết đau hoàn toàn” trong mọi trường hợp mà là giảm đau đến mức có thể chấp nhận được, giúp người bệnh ngủ, ăn uống, vận động và sinh hoạt tốt hơn.
Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ đau, cơ chế đau, chức năng gan thận, các thuốc đang sử dụng và tình trạng chung của người bệnh.
Người bệnh không nên tự ý tăng liều thuốc giảm đau khi hiệu quả chưa đủ mà cần trao đổi với bác sĩ để đánh giá lại nguyên nhân và điều chỉnh phác đồ.
Kiểm soát khó thở
Khó thở có thể gặp ở người mắc ung thư phổi, tràn dịch màng phổi, tổn thương phổi lan tỏa, thiếu máu, nhiễm trùng, suy tim hoặc nhiều tình trạng khác.
Điều trị khó thở cần tìm nguyên nhân trước khi lựa chọn phương pháp.
Một số trường hợp có thể cải thiện khi điều trị nguyên nhân như dẫn lưu dịch màng phổi, điều trị nhiễm trùng, điều trị thiếu máu hoặc điều trị chính khối u.
Ngoài ra, thuốc và các biện pháp không dùng thuốc có thể được sử dụng để giảm cảm giác khó thở khi cần thiết.
Điều quan trọng là không nên mặc định rằng khó thở ở người bệnh ung thư chỉ đơn giản là “do ung thư” mà bỏ qua những nguyên nhân có thể điều trị được.
Kiểm soát buồn nôn và nôn
Buồn nôn và nôn có thể do chính ung thư, hóa trị, xạ trị, thuốc giảm đau opioid, rối loạn chuyển hóa hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Điều trị cần dựa vào nguyên nhân và mức độ triệu chứng.
Người bệnh có thể được sử dụng thuốc chống nôn, điều chỉnh chế độ ăn và xử lý các nguyên nhân thúc đẩy triệu chứng.
Kiểm soát tốt buồn nôn không chỉ giúp người bệnh dễ chịu hơn mà còn giúp duy trì khả năng ăn uống và giảm nguy cơ mất nước, suy dinh dưỡng.
Chăm sóc dinh dưỡng
Suy dinh dưỡng và sụt cân là những vấn đề thường gặp trong ung thư, đặc biệt ở những người mắc ung thư đường tiêu hóa, ung thư vùng đầu cổ, ung thư phổi hoặc bệnh tiến triển.
Người bệnh có thể ăn kém do đau, buồn nôn, khó nuốt, thay đổi vị giác, trầm cảm hoặc do chính hội chứng suy mòn ung thư.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể bao gồm đánh giá tình trạng dinh dưỡng, điều chỉnh chế độ ăn, lựa chọn thực phẩm phù hợp với triệu chứng và sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng khi cần.
Tuy nhiên, cần phân biệt suy dinh dưỡng do ăn không đủ với suy mòn ung thư. Trong suy mòn ung thư, những thay đổi chuyển hóa phức tạp khiến việc chỉ cố gắng ăn thật nhiều không phải lúc nào cũng có thể đảo ngược tình trạng sụt cân.
Vì vậy, người bệnh không nên tự ép ăn quá mức hoặc sử dụng các loại thuốc, thực phẩm bổ sung không rõ nguồn gốc với hy vọng “bồi bổ để khỏi ung thư”.
Kiểm soát mệt mỏi
Mệt mỏi do ung thư không đơn giản giống cảm giác mệt sau một ngày làm việc.
Người bệnh có thể cảm thấy kiệt sức kéo dài, giảm khả năng tập trung và khó thực hiện những hoạt động trước đây vốn rất bình thường.
Mệt mỏi có thể liên quan đến chính ung thư, thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn giấc ngủ, đau, trầm cảm, thuốc điều trị hoặc suy dinh dưỡng.
Do đó, điều trị mệt mỏi cần tìm và xử lý những nguyên nhân có thể điều chỉnh được thay vì chỉ yêu cầu người bệnh “nghỉ ngơi nhiều hơn”.
Hoạt động thể lực phù hợp, duy trì giấc ngủ, kiểm soát đau và điều chỉnh dinh dưỡng có thể giúp cải thiện tình trạng ở một số người bệnh.
Hỗ trợ giấc ngủ
Mất ngủ khá phổ biến ở người bệnh ung thư.
Đau, khó thở, lo lắng về bệnh, tác dụng phụ của thuốc, thay đổi môi trường sống và lịch điều trị đều có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp xác định nguyên nhân gây mất ngủ và lựa chọn biện pháp phù hợp.
Không phải tất cả người bệnh mất ngủ đều cần thuốc ngủ. Trong nhiều trường hợp, kiểm soát đau, điều trị khó thở, điều chỉnh thói quen ngủ và hỗ trợ tâm lý có thể quan trọng không kém thuốc.
Hỗ trợ tâm lý
Ung thư có thể tạo ra một cú sốc tâm lý lớn.
Người bệnh có thể lo sợ cái chết, lo lắng về gia đình, công việc, tài chính hoặc tương lai. Một số người cảm thấy buồn bã, tuyệt vọng, mất hứng thú hoặc khó thích nghi với những thay đổi do bệnh gây ra.
Chăm sóc giảm nhẹ coi những vấn đề này là một phần thực sự của bệnh chứ không phải chuyện “nghĩ nhiều”.
Tư vấn tâm lý, hỗ trợ xã hội, điều trị các rối loạn tâm thần khi có chỉ định và sự đồng hành của gia đình có thể giúp người bệnh thích nghi tốt hơn.
Nếu người bệnh có những biểu hiện tâm lý nghiêm trọng hoặc có ý nghĩ làm tổn thương bản thân, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được đánh giá và hỗ trợ chuyên môn.
Hỗ trợ gia đình
Ung thư không chỉ ảnh hưởng đến người bệnh.
Người chăm sóc có thể phải nghỉ việc, thay đổi sinh hoạt, chịu áp lực tài chính và chứng kiến những thay đổi của người thân trong thời gian dài.
Chăm sóc giảm nhẹ vì vậy cũng quan tâm đến nhu cầu của gia đình và người chăm sóc.
Gia đình cần được hướng dẫn về cách sử dụng thuốc, chăm sóc triệu chứng, dinh dưỡng, vệ sinh, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và những tình huống cần liên hệ với cơ sở y tế.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp người bệnh sống lâu hơn không?
Mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ là cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng, chứ không phải trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy ở một số nhóm bệnh nhân, việc tích hợp chăm sóc giảm nhẹ sớm cùng điều trị ung thư có thể cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm gánh nặng triệu chứng và có thể liên quan đến những kết quả sống còn tốt hơn.
Điều này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, chẳng hạn kiểm soát triệu chứng tốt hơn, giảm các biến chứng, cải thiện khả năng tiếp tục điều trị và giúp người bệnh đưa ra những quyết định điều trị phù hợp hơn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chăm sóc giảm nhẹ là một phương pháp “kéo dài sự sống” áp dụng chắc chắn cho mọi người bệnh.
Chăm sóc giảm nhẹ có làm người bệnh phụ thuộc thuốc giảm đau không?
Đây là một lo lắng thường gặp, đặc biệt khi người bệnh được sử dụng opioid để điều trị đau do ung thư.
Opioid là nhóm thuốc quan trọng trong kiểm soát đau ung thư từ trung bình đến nặng và được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc giảm nhẹ.
Tuy nhiên, thuốc cần được lựa chọn, điều chỉnh liều và theo dõi phù hợp.
Người bệnh không nên tự ý tăng liều vì đau tăng lên, nhưng cũng không nên cố chịu đau vì sợ “nghiện thuốc”.
Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ đau, chức năng thận gan, tuổi, các thuốc dùng đồng thời và nguy cơ tác dụng phụ để lựa chọn thuốc và liều phù hợp.
Chăm sóc giảm nhẹ có phải là không dùng hóa trị nữa?
Không.
Một người đang hóa trị hoàn toàn có thể được chăm sóc giảm nhẹ.
Ví dụ, người bệnh đang điều trị hóa trị nhưng bị buồn nôn nhiều, đau, suy dinh dưỡng hoặc mất ngủ có thể được bác sĩ chăm sóc giảm nhẹ hỗ trợ kiểm soát những triệu chứng này trong khi vẫn tiếp tục hóa trị.
Trong một số tình huống bệnh tiến triển, hóa trị có thể được sử dụng với mục tiêu giảm triệu chứng và kiểm soát bệnh thay vì hướng đến chữa khỏi.
Khi đó, hóa trị và chăm sóc giảm nhẹ vẫn có thể được thực hiện đồng thời nếu lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ.
Khi nào nên bắt đầu chăm sóc giảm nhẹ?
Không cần chờ đến khi bệnh “hết cách chữa” mới bắt đầu.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể được cân nhắc ngay từ khi chẩn đoán ung thư, đặc biệt ở những người có bệnh tiến triển, nhiều triệu chứng hoặc nhu cầu hỗ trợ phức tạp.
Việc tham gia sớm của nhóm chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng tốt hơn và hiểu rõ hơn về những lựa chọn điều trị.
Đặc biệt, khi người bệnh có đau dai dẳng, khó thở, buồn nôn kéo dài, suy dinh dưỡng, mất ngủ, lo âu, trầm cảm hoặc gặp khó khăn trong việc thích nghi với bệnh, việc đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ là rất phù hợp.
Chăm sóc giảm nhẹ có phải là từ bỏ điều trị?
Không.
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ.
Chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với việc bác sĩ đã từ bỏ người bệnh.
Ngược lại, mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ là làm cho người bệnh được chăm sóc tốt hơn trong suốt quá trình mắc bệnh.
Khi còn phương pháp điều trị ung thư có khả năng mang lại lợi ích, người bệnh vẫn có thể tiếp tục điều trị chống ung thư đồng thời nhận chăm sóc giảm nhẹ.
Chỉ khi lợi ích của điều trị chống ung thư không còn phù hợp với nguy cơ, hoặc người bệnh lựa chọn không tiếp tục điều trị chống ung thư, mục tiêu chăm sóc mới có thể chuyển dần sang kiểm soát triệu chứng và chất lượng cuộc sống.
Đây là một quá trình thay đổi theo thời gian chứ không phải một quyết định “có điều trị” hoặc “không điều trị” được đưa ra một lần duy nhất.
Chăm sóc giảm nhẹ và chăm sóc cuối đời có giống nhau không?
Hai khái niệm này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể bắt đầu từ sớm và được thực hiện trong suốt quá trình điều trị ung thư.
Chăm sóc cuối đời tập trung vào giai đoạn người bệnh đang ở những tháng, tuần hoặc ngày cuối của cuộc sống, khi mục tiêu chủ yếu là đảm bảo sự thoải mái, giảm đau khổ và tôn trọng mong muốn của người bệnh.
Nói cách khác, chăm sóc cuối đời có thể được xem là một phần của chăm sóc giảm nhẹ trong giai đoạn cuối của bệnh, nhưng chăm sóc giảm nhẹ không chỉ dành cho người bệnh đang hấp hối.
Chăm sóc giảm nhẹ có phải là chăm sóc tại nhà?
Không nhất thiết.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể được thực hiện tại bệnh viện, phòng khám ngoại trú, cơ sở chăm sóc chuyên biệt hoặc tại nhà tùy điều kiện của người bệnh và hệ thống y tế.
Một số triệu chứng phức tạp cần được điều trị tại bệnh viện, trong khi những người bệnh ổn định có thể được hỗ trợ tại nhà với sự phối hợp của nhân viên y tế.
Điều quan trọng không phải là chăm sóc ở đâu mà là người bệnh có được đánh giá và hỗ trợ đúng nhu cầu hay không.
Gia đình có thể làm gì để hỗ trợ người bệnh?
Gia đình có thể giúp người bệnh theo dõi triệu chứng, uống thuốc đúng hướng dẫn, duy trì dinh dưỡng phù hợp, hỗ trợ vận động trong khả năng cho phép và đưa người bệnh đi khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Tuy nhiên, chăm sóc người bệnh ung thư không có nghĩa là người nhà phải tự mình giải quyết mọi vấn đề.
Gia đình không nên tự ý thay đổi thuốc giảm đau, tự mua corticoid, kháng sinh hoặc các thuốc khác chỉ vì nghe người khác mách. Những quyết định như vậy có thể gây tác dụng phụ hoặc làm che lấp các triệu chứng quan trọng.
Bên cạnh chăm sóc thể chất, việc lắng nghe người bệnh và tôn trọng những điều họ quan tâm cũng rất quan trọng.
Đôi khi điều người bệnh cần không phải là thêm một loại thuốc mà là được giải thích rõ bệnh đang ở đâu, mục tiêu điều trị hiện tại là gì và họ có thể mong đợi điều gì trong thời gian tới.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Chăm sóc giảm nhẹ không có nghĩa là mọi triệu chứng đều có thể xử trí tại nhà.
Người bệnh cần được đánh giá y tế khi xuất hiện khó thở tăng nhanh, đau dữ dội không đáp ứng với thuốc, sốt, nôn liên tục, tiêu chảy nhiều, chảy máu bất thường, lú lẫn, co giật, không thể ăn uống hoặc uống thuốc, tiểu rất ít hoặc những thay đổi rõ rệt về tình trạng chung.
Đặc biệt, một triệu chứng mới xuất hiện ở người bệnh ung thư không nên mặc định là “do bệnh nặng hơn”. Nhiều triệu chứng có thể xuất phát từ nhiễm trùng, tác dụng phụ của thuốc, rối loạn chuyển hóa hoặc những nguyên nhân có thể điều trị được.
Điều bác cần nhớ
Chăm sóc giảm nhẹ là một phần quan trọng của điều trị ung thư, với mục tiêu giảm đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng như gia đình.
Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ dành cho giai đoạn cuối và cũng không đồng nghĩa với việc ngừng điều trị ung thư. Người bệnh có thể được chăm sóc giảm nhẹ ngay từ khi chẩn đoán và tiếp tục nhận các phương pháp điều trị chống ung thư nếu những phương pháp đó còn mang lại lợi ích.
Có thể hình dung quá trình chăm sóc ung thư như một con đường có hai hướng đi song song. Một hướng nhằm kiểm soát bệnh ung thư, thông qua phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc đích, miễn dịch hoặc các phương pháp phù hợp khác. Hướng còn lại nhằm giúp người bệnh cảm thấy tốt hơn và sống tốt hơn, thông qua kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, suy dinh dưỡng, rối loạn giấc ngủ, lo âu và những vấn đề về tâm lý, xã hội.
Hai hướng này có thể cùng tồn tại trong một thời gian dài.
Khi bệnh thay đổi, mục tiêu điều trị cũng có thể thay đổi. Có thời điểm việc kiểm soát khối u là ưu tiên hàng đầu. Có thời điểm việc giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống trở nên quan trọng hơn. Sự thay đổi này không có nghĩa là người bệnh bị bỏ rơi, mà là mục tiêu chăm sóc đang được điều chỉnh để phù hợp với tình trạng thực tế và mong muốn của người bệnh.
Điều quan trọng nhất là người bệnh không nên chờ đến khi đau quá mức, khó thở nhiều hoặc không thể ăn uống mới tìm đến chăm sóc giảm nhẹ. Việc đánh giá và kiểm soát triệu chứng càng sớm càng giúp người bệnh có thêm cơ hội duy trì sinh hoạt, tiếp tục những điều trị cần thiết và giữ được chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Và có lẽ điều quan trọng nhất cần nhớ là:
Điều trị ung thư không chỉ là điều trị khối u. Điều trị một người bệnh ung thư còn là điều trị những đau đớn, khó chịu, lo lắng và những ảnh hưởng mà căn bệnh gây ra đối với cuộc sống của họ.
Đó chính là vai trò của chăm sóc giảm nhẹ.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Khi nào bệnh nhân ung thư cần chăm sóc giảm nhẹ?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Palliative Care.
National Cancer Institute. Palliative Care in Cancer.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Palliative Care.
Ferrell BR, Temel JS, Temin S, et al. Integration of Palliative Care Into Standard Oncology Care: American Society of Clinical Oncology Clinical Practice Guideline Update. Journal of Clinical Oncology.
Temel JS, Greer JA, Muzikansky A, et al. Early palliative care for patients with metastatic non-small-cell lung cancer. New England Journal of Medicine.
Hui D, Heung Y, Bruera E. Timely Palliative Care: Personalizing the Process of Referral. Cancers.
ASCO. Palliative Care for Patients With Cancer: ASCO Guideline.
European Society for Medical Oncology. Palliative Care Recommendations.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ và phương pháp kiểm soát triệu chứng cần được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, các phương pháp điều trị đang sử dụng, bệnh mắc kèm và mong muốn của từng người bệnh.
