Khi nào bệnh nhân ung thư cần chăm sóc giảm nhẹ?
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về chăm sóc giảm nhẹ là cho rằng người bệnh chỉ cần đến khi ung thư đã ở giai đoạn cuối, không còn khả năng điều trị hoặc đang ở những ngày cuối cùng của cuộc đời. Trên thực tế, đây không phải là cách tiếp cận hiện đại đối với chăm sóc ung thư.
Người bệnh ung thư có thể cần chăm sóc giảm nhẹ ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh nếu xuất hiện các triệu chứng, vấn đề tâm lý, xã hội hoặc những nhu cầu chăm sóc ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Một người vừa được chẩn đoán ung thư nhưng đau nhiều, khó thở hoặc quá lo lắng vẫn có thể cần chăm sóc giảm nhẹ. Một người đang hóa trị nhưng buồn nôn, mệt mỏi, suy dinh dưỡng hoặc mất ngủ kéo dài cũng có thể cần được hỗ trợ. Một người mắc ung thư tiến triển với nhiều triệu chứng phức tạp càng có nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ rõ ràng hơn.
Điều quan trọng cần hiểu là chăm sóc giảm nhẹ không phải một “mốc cuối” của điều trị ung thư. Đây là một phương pháp chăm sóc có thể được bổ sung vào kế hoạch điều trị ngay khi người bệnh có nhu cầu và có thể tiếp tục trong suốt quá trình bệnh.
Có phải cứ ung thư giai đoạn IV là cần chăm sóc giảm nhẹ?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Ung thư giai đoạn IV thường có nguy cơ xuất hiện nhiều triệu chứng và nhu cầu chăm sóc phức tạp hơn, vì vậy người bệnh thường được hưởng lợi đáng kể từ chăm sóc giảm nhẹ. Tuy nhiên, giai đoạn bệnh không phải tiêu chí duy nhất để quyết định có cần chăm sóc giảm nhẹ hay không.
Một người bệnh giai đoạn IV nhưng đang ổn định, ít triệu chứng, hoạt động sinh hoạt tốt và không có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt có thể chưa cần một chương trình chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu ngay tại thời điểm đó, mặc dù vẫn nên được tiếp cận các nguyên tắc chăm sóc giảm nhẹ cơ bản.
Ngược lại, một người bệnh ung thư giai đoạn sớm nhưng đau nhiều sau phẫu thuật, suy dinh dưỡng, lo âu nghiêm trọng hoặc gặp khó khăn trong việc thích nghi với bệnh vẫn có thể cần sự hỗ trợ của đội ngũ chăm sóc giảm nhẹ.
Vì vậy, không nên dùng riêng “giai đoạn ung thư” để quyết định người bệnh có cần chăm sóc giảm nhẹ hay không.
Dấu hiệu quan trọng nhất: người bệnh đang phải chịu đựng nhiều triệu chứng
Một trong những lý do rõ ràng nhất để cân nhắc chăm sóc giảm nhẹ là người bệnh có các triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống.
Đau kéo dài, khó thở, buồn nôn và nôn, táo bón, tiêu chảy, mệt mỏi, mất ngủ, chán ăn, sụt cân, ngứa, ho kéo dài hoặc những triệu chứng khác có thể khiến người bệnh không thể ăn uống, ngủ nghỉ, vận động hoặc sinh hoạt bình thường.
Khi triệu chứng trở nên dai dẳng, tái diễn hoặc khó kiểm soát bằng các biện pháp thông thường, việc hội chẩn hoặc chuyển người bệnh đến nhóm chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp tìm nguyên nhân, đánh giá toàn diện và xây dựng kế hoạch kiểm soát triệu chứng phù hợp hơn.
Điểm quan trọng là không cần chờ đến khi triệu chứng trở nên không chịu đựng được mới tìm kiếm sự hỗ trợ.
Khi đau ảnh hưởng đến cuộc sống
Đau là một trong những lý do thường gặp nhất khiến người bệnh ung thư cần chăm sóc giảm nhẹ.
Một người bệnh có thể đau do khối u xâm lấn, di căn xương, tổn thương thần kinh, chèn ép cơ quan, viêm hoặc do chính quá trình điều trị.
Nếu đau khiến người bệnh không ngủ được, không ăn được, hạn chế vận động, không thể làm những hoạt động thường ngày hoặc liên tục phải tăng thuốc giảm đau mà vẫn không kiểm soát được, đây là lúc cần đánh giá chuyên sâu.
Đặc biệt, đau tăng nhanh hoặc thay đổi tính chất đau không nên chỉ được giải quyết bằng cách tăng thuốc giảm đau. Bác sĩ cần đánh giá xem có xuất hiện biến chứng mới như gãy xương bệnh lý, chèn ép thần kinh, chèn ép tủy sống, tắc nghẽn cơ quan hoặc những nguyên nhân khác hay không.
Chăm sóc giảm nhẹ trong trường hợp này không chỉ là kê thuốc giảm đau mà còn tìm nguyên nhân và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất, có thể bao gồm thuốc, xạ trị giảm đau, can thiệp thủ thuật hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Khi người bệnh khó thở
Khó thở là triệu chứng có thể gây sợ hãi rất lớn cho người bệnh và gia đình.
Người mắc ung thư phổi có thể khó thở do khối u, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi, viêm phổi, tắc nghẽn đường thở hoặc nhiều nguyên nhân khác. Người bệnh ung thư ở các cơ quan khác cũng có thể khó thở do thiếu máu, suy tim, thuyên tắc phổi, nhiễm trùng hoặc các biến chứng liên quan đến điều trị.
Nếu khó thở kéo dài, tái diễn hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp kiểm soát triệu chứng đồng thời phối hợp với các chuyên khoa khác để tìm nguyên nhân.
Tuy nhiên, khó thở mới xuất hiện hoặc tăng nhanh không nên mặc định là triệu chứng cần “chăm sóc giảm nhẹ”. Đây có thể là dấu hiệu của một tình trạng cấp cứu cần điều trị nguyên nhân ngay.
Khi buồn nôn, nôn hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài
Buồn nôn và nôn có thể xuất hiện trong quá trình hóa trị, xạ trị hoặc do chính bệnh ung thư.
Nếu người bệnh nôn nhiều, không ăn uống được, mất nước, sụt cân hoặc không thể sử dụng thuốc đúng cách, cần đánh giá lại nguyên nhân và điều trị.
Táo bón kéo dài cũng rất thường gặp, đặc biệt ở người sử dụng opioid để kiểm soát đau.
Tiêu chảy kéo dài có thể do thuốc, nhiễm trùng, tổn thương đường tiêu hóa hoặc trong một số trường hợp là biểu hiện của biến chứng miễn dịch.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát những triệu chứng này, nhưng trước hết vẫn phải tìm nguyên nhân để tránh bỏ sót những biến chứng có thể điều trị được.
Khi người bệnh sụt cân hoặc suy dinh dưỡng
Sụt cân không chủ ý là vấn đề cần được quan tâm ở người bệnh ung thư.
Người bệnh có thể ăn kém vì đau, buồn nôn, khó nuốt, khô miệng, thay đổi vị giác hoặc do tâm lý. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sụt cân còn liên quan đến hội chứng suy mòn do ung thư, trong đó cơ thể xuất hiện những thay đổi chuyển hóa phức tạp khiến khối cơ và mô mỡ bị mất dần.
Nếu người bệnh sụt cân nhanh, ăn uống giảm đáng kể hoặc ngày càng yếu, việc đánh giá dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ nên được thực hiện sớm.
Mục tiêu không phải lúc nào cũng là “tăng cân bằng mọi giá”, mà là duy trì khả năng ăn uống, sức cơ, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống ở mức tốt nhất có thể.
Khi người bệnh mệt mỏi kéo dài
Mệt mỏi do ung thư có thể rất khác với cảm giác mệt thông thường.
Người bệnh có thể cảm thấy kiệt sức dù đã nghỉ ngơi, không đủ sức thực hiện những hoạt động trước đây vốn rất đơn giản hoặc khó duy trì sinh hoạt hàng ngày.
Mệt mỏi có thể liên quan đến thiếu máu, nhiễm trùng, đau, mất ngủ, suy dinh dưỡng, thuốc điều trị, trầm cảm hoặc chính ung thư.
Nếu mệt mỏi kéo dài và ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt, người bệnh cần được đánh giá nguyên nhân thay vì chỉ được khuyên “nghỉ ngơi nhiều hơn”.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể phối hợp với bác sĩ điều trị ung thư để xử lý những nguyên nhân có thể điều chỉnh được và xây dựng chương trình vận động, nghỉ ngơi, dinh dưỡng phù hợp.
Khi người bệnh mất ngủ kéo dài
Mất ngủ có thể xuất hiện do đau, khó thở, lo lắng, tác dụng phụ của thuốc, thay đổi lịch sinh hoạt hoặc môi trường điều trị.
Nếu mất ngủ kéo dài, người bệnh có thể càng mệt mỏi, lo âu và khó chịu, từ đó làm giảm khả năng thích nghi với điều trị.
Trong trường hợp này, chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp tìm nguyên nhân và lựa chọn biện pháp phù hợp.
Không phải tất cả người bệnh mất ngủ đều cần thuốc ngủ. Nhiều trường hợp cần kiểm soát đau, điều trị khó thở, điều chỉnh lịch dùng thuốc hoặc hỗ trợ tâm lý trước khi cân nhắc thuốc an thần hoặc thuốc ngủ.
Khi người bệnh lo âu hoặc buồn bã kéo dài
Ung thư là một biến cố lớn đối với cuộc sống của một người.
Lo lắng sau khi nhận chẩn đoán là phản ứng rất tự nhiên. Tuy nhiên, nếu lo âu kéo dài, người bệnh không thể ngủ, liên tục sợ hãi, không thể tập trung vào cuộc sống hoặc không thể đưa ra quyết định điều trị, đây là vấn đề cần được hỗ trợ.
Tương tự, buồn bã cũng là phản ứng có thể gặp khi đối diện với bệnh ung thư. Nhưng nếu người bệnh mất hứng thú với hầu hết mọi hoạt động, thu mình, tuyệt vọng hoặc xuất hiện những suy nghĩ làm tổn thương bản thân, cần được đánh giá tâm lý hoặc tâm thần chuyên môn.
Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ chăm sóc cơ thể mà còn quan tâm đến sức khỏe tinh thần của người bệnh.
Khi người bệnh và gia đình gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị
Điều trị ung thư đôi khi không chỉ là câu chuyện lựa chọn một loại thuốc.
Người bệnh có thể phải cân nhắc giữa nhiều phương án, mỗi phương án có lợi ích, nguy cơ, chi phí và ảnh hưởng khác nhau đến cuộc sống.
Trong những tình huống như vậy, nhóm chăm sóc giảm nhẹ có thể hỗ trợ người bệnh hiểu rõ mục tiêu điều trị, điều gì quan trọng nhất đối với họ và những lựa chọn nào phù hợp với hoàn cảnh.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi bệnh tiến triển, khi các phương pháp điều trị trước đó không còn hiệu quả hoặc khi lợi ích dự kiến của điều trị mới không rõ ràng.
Chăm sóc giảm nhẹ không quyết định thay người bệnh. Vai trò của nó là giúp người bệnh hiểu rõ hơn để có thể đưa ra quyết định phù hợp với giá trị và mong muốn của chính mình.
Khi bệnh ung thư tiến triển hoặc tái phát
Khi ung thư tái phát hoặc tiến triển, nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ thường tăng lên do triệu chứng có thể xuất hiện nhiều hơn và việc điều trị trở nên phức tạp hơn.
Tuy nhiên, bệnh tiến triển không đồng nghĩa với việc phải ngừng điều trị chống ung thư.
Nếu vẫn còn phương pháp điều trị có khả năng mang lại lợi ích, người bệnh có thể tiếp tục hóa trị, thuốc đích, miễn dịch, nội tiết hoặc các phương pháp phù hợp khác đồng thời nhận chăm sóc giảm nhẹ.
Điều quan trọng là phải đánh giá thường xuyên xem phương pháp điều trị hiện tại đang mang lại lợi ích gì, tác dụng phụ ra sao và người bệnh mong muốn điều gì.
Khi người bệnh phải nhập viện nhiều lần
Việc liên tục phải nhập viện vì đau, khó thở, nhiễm trùng, mất nước, nôn, rối loạn điện giải hoặc những triệu chứng khác có thể là dấu hiệu cho thấy người bệnh cần một kế hoạch chăm sóc toàn diện hơn.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp xác định những triệu chứng chính, xây dựng kế hoạch kiểm soát tại nhà khi phù hợp và hướng dẫn gia đình nhận biết những tình huống cần đưa người bệnh đến bệnh viện.
Mục tiêu không phải là hạn chế việc nhập viện bằng mọi giá mà là giảm những lần nhập viện không cần thiết trong khi vẫn bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Khi người bệnh suy giảm khả năng sinh hoạt
Khả năng sinh hoạt hàng ngày là một yếu tố rất quan trọng trong đánh giá người bệnh ung thư.
Một người trước đây có thể tự ăn uống, tắm rửa, đi lại và làm việc nhưng sau một thời gian bệnh trở nên yếu hơn, cần người khác hỗ trợ nhiều hơn.
Sự suy giảm này có thể liên quan đến tiến triển ung thư, suy dinh dưỡng, nhiễm trùng, đau, tác dụng phụ của điều trị hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Khi khả năng hoạt động giảm dần, chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp đánh giá tình trạng chức năng, kiểm soát triệu chứng và phối hợp phục hồi chức năng, dinh dưỡng cũng như hỗ trợ người chăm sóc.
Khi người bệnh có nhiều bệnh mắc kèm
Người bệnh ung thư, đặc biệt người cao tuổi, có thể đồng thời mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính, bệnh thận, suy giảm nhận thức hoặc nhiều bệnh lý khác.
Khi số lượng bệnh lý tăng lên, việc điều trị trở nên phức tạp hơn vì một thuốc có thể ảnh hưởng đến bệnh khác hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp đánh giá toàn diện gánh nặng bệnh tật và hỗ trợ phối hợp giữa các chuyên khoa để mục tiêu điều trị phù hợp hơn với tình trạng thực tế của người bệnh.
Khi người bệnh có nhu cầu được chăm sóc toàn diện
Không phải lúc nào người bệnh cũng cần chăm sóc giảm nhẹ vì một triệu chứng cụ thể.
Có người bệnh chỉ đơn giản cảm thấy quá tải vì phải đối diện với nhiều vấn đề cùng lúc: bệnh ung thư, tác dụng phụ của điều trị, khó khăn tài chính, chăm sóc con cái, công việc và những thay đổi trong gia đình.
Trong những trường hợp như vậy, chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp nhìn người bệnh dưới góc độ toàn diện hơn thay vì chỉ tập trung vào kết quả xét nghiệm hoặc hình ảnh chụp chiếu.
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng của chăm sóc giảm nhẹ: đối tượng được chăm sóc không chỉ là khối u mà là toàn bộ con người đang sống cùng căn bệnh.
Khi nào nên nghĩ đến chăm sóc giảm nhẹ ở bệnh nhân đang điều trị tích cực?
Một cách thực tế, có thể nghĩ đến chăm sóc giảm nhẹ khi người bệnh xuất hiện một hoặc nhiều tình huống sau: triệu chứng gây khó chịu kéo dài hoặc khó kiểm soát, đau hoặc khó thở ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, sụt cân và suy dinh dưỡng, mệt mỏi nghiêm trọng, mất ngủ, lo âu hoặc trầm cảm, suy giảm khả năng tự chăm sóc, bệnh tiến triển hoặc tái phát, nhập viện nhiều lần, có nhiều bệnh mắc kèm hoặc gia đình gặp khó khăn trong việc hiểu và lựa chọn mục tiêu điều trị.
Những dấu hiệu này không có nghĩa người bệnh chắc chắn đã ở giai đoạn cuối.
Chúng chỉ cho thấy rằng người bệnh có thể đang cần thêm một lớp hỗ trợ chuyên môn bên cạnh điều trị ung thư đang thực hiện.
Có phải chờ bác sĩ điều trị ung thư giới thiệu mới được chăm sóc giảm nhẹ?
Không nên xem chăm sóc giảm nhẹ là một bước chỉ được thực hiện khi bác sĩ điều trị ung thư “không còn cách nào khác”.
Trong mô hình chăm sóc hiện đại, bác sĩ ung thư và nhóm chăm sóc giảm nhẹ có thể phối hợp với nhau ngay từ sớm.
Bác sĩ điều trị ung thư tập trung vào kiểm soát bệnh bằng các phương pháp chống ung thư phù hợp, trong khi nhóm chăm sóc giảm nhẹ tập trung chuyên sâu hơn vào kiểm soát triệu chứng, chất lượng cuộc sống, tâm lý, xã hội và hỗ trợ ra quyết định.
Hai nhóm không đối lập mà bổ sung cho nhau.
Khi nào chăm sóc giảm nhẹ trở thành mục tiêu chính?
Có một thời điểm trong quá trình bệnh mà mục tiêu điều trị có thể thay đổi.
Khi ung thư tiến triển dù đã trải qua nhiều phương pháp điều trị, khi các lựa chọn tiếp theo có khả năng mang lại lợi ích rất thấp hoặc nguy cơ cao, hoặc khi người bệnh không còn mong muốn tiếp tục điều trị chống ung thư tích cực, bác sĩ có thể cùng người bệnh và gia đình trao đổi về việc chuyển trọng tâm sang chăm sóc giảm nhẹ.
Đây là một quyết định cần được trao đổi cẩn thận, dựa trên tình trạng bệnh, tiên lượng, lợi ích và nguy cơ của các phương pháp điều trị, cũng như mong muốn của người bệnh.
Ngừng một phương pháp điều trị chống ung thư không có nghĩa là ngừng chăm sóc.
Ngược lại, trong giai đoạn này, chăm sóc giảm nhẹ có thể trở thành phần quan trọng nhất của điều trị, với mục tiêu bảo đảm người bệnh được thoải mái, giảm đau đớn, duy trì phẩm giá và được chăm sóc theo đúng mong muốn của mình.
Chăm sóc giảm nhẹ càng sớm có phải càng tốt?
Không nên hiểu theo nghĩa tất cả người bệnh ung thư đều phải được chuyển ngay đến một đội chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu.
Điều phù hợp hơn là đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ càng sớm càng tốt khi người bệnh có những nhu cầu cần được hỗ trợ.
Một người bệnh có ít triệu chứng và vẫn sinh hoạt bình thường có thể chỉ cần những nguyên tắc chăm sóc giảm nhẹ cơ bản từ đội ngũ điều trị.
Ngược lại, người bệnh có nhiều triệu chứng, bệnh tiến triển, suy giảm chức năng hoặc nhu cầu tâm lý xã hội phức tạp có thể cần nhóm chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu tham gia sớm.
Mục tiêu là đưa đúng mức độ chăm sóc đến đúng người bệnh, đúng thời điểm.
Gia đình nên hiểu thế nào khi bác sĩ đề nghị chăm sóc giảm nhẹ?
Nếu bác sĩ đề nghị chăm sóc giảm nhẹ, gia đình không nên lập tức nghĩ rằng “bệnh nhân sắp mất” hoặc “bác sĩ đã hết thuốc chữa”.
Thay vào đó, nên hỏi rõ:
Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ trong trường hợp này là gì?
Người bệnh đang có triệu chứng nào cần kiểm soát? Có vấn đề dinh dưỡng, tâm lý hoặc xã hội nào cần hỗ trợ? Điều trị ung thư hiện tại có tiếp tục hay không? Những triệu chứng nào có thể xử trí tại nhà và khi nào cần nhập viện?
Những câu hỏi này giúp gia đình hiểu đúng bản chất của chăm sóc giảm nhẹ và tránh bỏ lỡ cơ hội kiểm soát triệu chứng từ sớm.
Điều bác cần nhớ
Chăm sóc giảm nhẹ không có một thời điểm duy nhất dành cho tất cả người bệnh ung thư.
Không phải cứ ung thư giai đoạn IV mới cần chăm sóc giảm nhẹ, cũng không phải cứ được chăm sóc giảm nhẹ là người bệnh đã ở những ngày cuối cùng.
Một người bệnh có thể cần chăm sóc giảm nhẹ ngay từ giai đoạn đầu nếu đau nhiều, khó thở, buồn nôn, suy dinh dưỡng, mệt mỏi hoặc gặp những vấn đề tâm lý đáng kể. Trong quá trình hóa trị, xạ trị, thuốc đích hoặc miễn dịch, chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp kiểm soát tác dụng phụ và các triệu chứng do bệnh gây ra. Khi ung thư tiến triển, nhu cầu chăm sóc thường tăng lên và có thể trở nên phức tạp hơn.
Điều quan trọng là chăm sóc giảm nhẹ có thể song hành với điều trị chống ung thư.
Người bệnh vẫn có thể tiếp tục hóa trị, xạ trị, thuốc đích, miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị khác trong khi nhận chăm sóc giảm nhẹ. Chỉ khi mục tiêu điều trị thay đổi, việc chăm sóc giảm nhẹ mới có thể dần trở thành trọng tâm chính.
Có thể nhớ một nguyên tắc đơn giản:
Không phải chờ đến khi “hết cách chữa” mới chăm sóc giảm nhẹ. Khi bệnh hoặc quá trình điều trị bắt đầu khiến người bệnh chịu đựng nhiều hơn, ảnh hưởng rõ rệt đến cuộc sống hoặc cần thêm hỗ trợ để đưa ra quyết định điều trị, đó là lúc nên nghĩ đến chăm sóc giảm nhẹ.
Mục tiêu của điều trị ung thư không chỉ là kéo dài sự sống mà còn là giúp người bệnh sống với chất lượng tốt nhất có thể trong suốt hành trình điều trị.
Và chăm sóc giảm nhẹ chính là một phần quan trọng để đạt được mục tiêu đó.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Kiểm soát đau trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Palliative Care.
National Cancer Institute. Palliative Care in Cancer.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Palliative Care.
Ferrell BR, Temel JS, Temin S, et al. Integration of Palliative Care Into Standard Oncology Care: American Society of Clinical Oncology Clinical Practice Guideline Update. Journal of Clinical Oncology.
Temel JS, Greer JA, Muzikansky A, et al. Early Palliative Care for Patients with Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine.
Hui D, Heung Y, Bruera E. Timely Palliative Care: Personalizing the Process of Referral. Cancers.
American Society of Clinical Oncology. Palliative Care for Patients With Cancer: ASCO Guideline.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines: Palliative Care.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ cần được đánh giá cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, triệu chứng, khả năng hoạt động, bệnh mắc kèm, phương pháp điều trị đang sử dụng và mong muốn của từng người bệnh.
