Chăm sóc sau phẫu thuật ung thư

Đối với nhiều người bệnh, khi cuộc phẫu thuật kết thúc cũng là lúc họ nghĩ rằng giai đoạn khó khăn nhất đã qua.

Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình hồi phục sau mổ cũng quan trọng không kém chính cuộc phẫu thuật.

Một cuộc mổ thành công mới chỉ là bước đầu. Kết quả điều trị lâu dài còn phụ thuộc vào việc người bệnh hồi phục như thế nào, có gặp biến chứng hay không, có đủ thể trạng để tiếp tục các phương pháp điều trị tiếp theo hay không.

Nhiều bác sau mổ thường băn khoăn:

"Bao giờ tôi được ăn?"

"Có nên nằm nghỉ hoàn toàn không?"

"Đi lại sớm có làm bục vết mổ không?"

"Vết mổ đau bao lâu là bình thường?"

"Bao giờ tôi được xuất viện?"

Hiểu đúng về chăm sóc sau phẫu thuật sẽ giúp bác hồi phục nhanh hơn, giảm nguy cơ biến chứng và sớm quay trở lại cuộc sống thường ngày.

Những giờ đầu sau phẫu thuật sẽ diễn ra như thế nào?

Sau khi kết thúc cuộc mổ, người bệnh thường được chuyển đến phòng hồi tỉnh hoặc khoa hồi sức để theo dõi.

Trong giai đoạn này, nhân viên y tế sẽ theo dõi sát:

  • Mạch.

  • Huyết áp.

  • Nhịp thở.

  • Nồng độ oxy trong máu.

  • Tình trạng tỉnh táo.

  • Mức độ đau.

  • Lượng nước tiểu.

  • Dẫn lưu sau mổ nếu có.

Đây là khoảng thời gian rất quan trọng nhằm phát hiện sớm các biến chứng như chảy máu, suy hô hấp hoặc các vấn đề liên quan đến gây mê.

Khi các chỉ số ổn định, người bệnh sẽ được chuyển về buồng điều trị.

Đau sau mổ có bình thường không?

Đau sau phẫu thuật là điều gần như không thể tránh khỏi.

Mức độ đau phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại phẫu thuật, vị trí mổ, đường mổ, thể trạng người bệnh và ngưỡng chịu đau của mỗi người.

Điều quan trọng là người bệnh không nên cố gắng chịu đau.

Hiện nay, kiểm soát đau là một phần rất quan trọng của điều trị sau phẫu thuật.

Nếu đau được kiểm soát tốt, người bệnh sẽ:

  • Thở sâu dễ hơn.

  • Ho khạc tốt hơn.

  • Vận động sớm hơn.

  • Ăn uống tốt hơn.

  • Ngủ ngon hơn.

  • Giảm nguy cơ viêm phổi và huyết khối tĩnh mạch.

Vì vậy, nếu cảm thấy đau nhiều, bác hãy chủ động báo với bác sĩ hoặc điều dưỡng để được điều chỉnh thuốc giảm đau phù hợp.

Có nên nằm yên hoàn toàn sau mổ?

Trước đây, nhiều người cho rằng sau phẫu thuật phải nằm bất động nhiều ngày để "liền vết mổ".

Ngày nay, quan điểm này đã thay đổi.

Nếu không có chống chỉ định đặc biệt, người bệnh được khuyến khích vận động càng sớm càng tốt.

Ngay trong ngày đầu sau mổ, nhiều người bệnh đã có thể:

  • Ngồi dậy.

  • Thả chân xuống giường.

  • Đứng lên với sự hỗ trợ của nhân viên y tế.

  • Đi lại từng bước ngắn.

Việc vận động sớm mang lại rất nhiều lợi ích.

Nó giúp giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, giảm nguy cơ viêm phổi, kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, hạn chế mất khối cơ và giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.

Đương nhiên, mức độ vận động sẽ được cá thể hóa theo từng loại phẫu thuật. Người bệnh không nên tự ý gắng sức mà cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ và điều dưỡng.

Bao giờ được ăn trở lại?

Đây là câu hỏi mà hầu hết người bệnh đều quan tâm.

Thời điểm ăn uống trở lại phụ thuộc vào loại phẫu thuật.

Ở nhiều cuộc mổ hiện đại, đặc biệt theo chương trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery), người bệnh có thể được uống nước sớm và bắt đầu ăn nhẹ chỉ sau vài giờ nếu tình trạng ổn định.

Đối với các phẫu thuật đường tiêu hóa lớn, bác sĩ sẽ đánh giá hoạt động của ruột trước khi tăng dần chế độ ăn.

Thông thường, người bệnh sẽ bắt đầu từ:

  • Nước.

  • Cháo hoặc thức ăn lỏng.

  • Thức ăn mềm.

  • Sau đó trở lại chế độ ăn bình thường khi tiêu hóa ổn định.

Việc cho ăn sớm có kiểm soát giúp duy trì chức năng ruột, giảm mất khối cơ và thúc đẩy quá trình hồi phục.

Người bệnh không nên tự ý ăn hoặc uống khi chưa được bác sĩ cho phép, đặc biệt sau các cuộc mổ tiêu hóa.

Chăm sóc vết mổ như thế nào?

Sau phẫu thuật, vết mổ sẽ được băng vô khuẩn và được nhân viên y tế theo dõi hằng ngày.

Trong những ngày đầu, bác có thể thấy vùng mổ hơi sưng, căng tức hoặc có một ít dịch thấm băng. Đây thường là phản ứng bình thường của quá trình lành vết thương.

Điều quan trọng là bác không nên tự ý tháo băng, bôi thuốc, đắp lá hoặc sử dụng các loại thuốc dân gian lên vết mổ nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bôi các loại lá cây, thuốc nam hoặc các chất không vô khuẩn lên vết mổ có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chậm liền vết thương và ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Khi vết mổ khô, bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm thay băng, cắt chỉ hoặc cắt ghim tùy theo từng loại phẫu thuật.

Sau khi xuất viện, bác nên giữ vùng mổ sạch sẽ, khô ráo và quan sát hằng ngày. Nếu thấy vết mổ đỏ nhiều, sưng nóng, chảy mủ, chảy máu kéo dài hoặc đau tăng dần, bác cần quay lại bệnh viện để được kiểm tra.

Dẫn lưu sau mổ là gì?

Sau nhiều cuộc phẫu thuật ung thư, người bệnh có thể thấy một hoặc nhiều ống nhỏ nối từ vùng mổ ra bên ngoài, kèm theo túi chứa dịch.

Đây gọi là ống dẫn lưu.

Nhiều người bệnh lo lắng vì nghĩ rằng mình bị chảy máu hoặc cuộc mổ có vấn đề. Thực tế, dẫn lưu là một phần rất bình thường của nhiều loại phẫu thuật.

Ống dẫn lưu có nhiệm vụ đưa máu, dịch viêm hoặc dịch bạch huyết ra ngoài, giúp hạn chế tụ dịch trong cơ thể và giúp bác sĩ theo dõi tình trạng sau mổ.

Lượng dịch trong dẫn lưu thường giảm dần theo thời gian. Khi lượng dịch ít đi và đạt tiêu chuẩn an toàn, bác sĩ sẽ rút dẫn lưu.

Việc rút dẫn lưu thường diễn ra nhanh, chỉ gây cảm giác hơi khó chịu trong vài giây và không cần gây mê.

Bác tuyệt đối không nên tự ý kéo hoặc tháo dẫn lưu.

Tập thở và tập ho sau mổ

Đối với các phẫu thuật vùng ngực hoặc vùng bụng trên, người bệnh thường ngại hít sâu hoặc ho vì sợ đau.

Tuy nhiên, nếu chỉ thở nông và nằm yên, phổi sẽ nở không hết, dễ dẫn đến xẹp phổi, ứ đọng đờm và viêm phổi sau mổ.

Vì vậy, bác sĩ và điều dưỡng thường hướng dẫn người bệnh:

  • Hít sâu nhiều lần trong ngày.

  • Thở chậm và đều.

  • Ho chủ động để tống đờm ra ngoài.

  • Có thể ôm nhẹ một chiếc gối vào vùng mổ khi ho để giảm đau.

Ở một số người bệnh, bác sĩ còn hướng dẫn sử dụng dụng cụ tập hít vào (incentive spirometer) nhằm giúp phổi nở tốt hơn.

Những bài tập đơn giản này có vai trò rất lớn trong việc phòng ngừa biến chứng hô hấp.

Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch

Sau phẫu thuật, đặc biệt ở người bệnh ung thư, nguy cơ hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch tăng cao hơn bình thường.

Nếu cục máu đông xuất hiện ở chân, người bệnh có thể bị sưng đau một bên chân. Nguy hiểm hơn, nếu cục máu đông di chuyển lên phổi, nó có thể gây thuyên tắc động mạch phổi, một biến chứng nghiêm trọng.

Để phòng ngừa tình trạng này, bác sĩ có thể áp dụng nhiều biện pháp như:

  • Khuyến khích vận động sớm.

  • Mang tất áp lực hoặc sử dụng thiết bị bơm hơi ngắt quãng cho chân.

  • Tiêm thuốc chống đông dự phòng ở những người có nguy cơ cao.

Bác không nên tự ý từ chối các mũi tiêm chống đông nếu đã được bác sĩ giải thích rõ chỉ định, bởi lợi ích phòng ngừa huyết khối thường lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ chảy máu trong các trường hợp được chỉ định đúng.

Bao giờ được xuất viện?

Không có một mốc thời gian chung cho tất cả người bệnh.

Thời điểm xuất viện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại phẫu thuật.

  • Mức độ hồi phục.

  • Chức năng ăn uống.

  • Khả năng vận động.

  • Tình trạng vết mổ.

  • Có hay không các biến chứng sau mổ.

Nhiều cuộc mổ nội soi có thể chỉ cần nằm viện vài ngày, trong khi các cuộc mổ lớn ở thực quản, dạ dày, gan hoặc tụy có thể cần thời gian theo dõi dài hơn.

Bác sĩ chỉ quyết định cho xuất viện khi đánh giá rằng người bệnh đã đủ an toàn để tiếp tục theo dõi và chăm sóc tại nhà.

Chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện

Được xuất viện không có nghĩa là quá trình hồi phục đã kết thúc. Trong vài tuần đầu sau mổ, cơ thể vẫn đang tái tạo mô, liền vết thương và dần lấy lại sức khỏe.

Bác nên duy trì chế độ ăn đầy đủ năng lượng, đặc biệt là protein để hỗ trợ quá trình lành vết mổ. Nếu ăn uống còn kém, có thể chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày và sử dụng thêm các sản phẩm dinh dưỡng y học nếu được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị.

Bác cũng nên tiếp tục vận động nhẹ nhàng mỗi ngày. Đi bộ là hình thức tập luyện phù hợp với hầu hết người bệnh sau phẫu thuật. Ban đầu chỉ cần đi quãng ngắn, sau đó tăng dần thời gian và quãng đường theo khả năng của mình.

Tuy nhiên, bác cần tránh mang vác vật nặng hoặc vận động gắng sức cho đến khi được bác sĩ cho phép, đặc biệt sau các cuộc mổ vùng bụng hoặc thành ngực vì có thể làm tăng nguy cơ bục vết mổ hoặc thoát vị thành bụng.

Nếu bác được kê thuốc giảm đau, kháng sinh hoặc các thuốc khác sau xuất viện, hãy sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn. Không nên tự ý ngừng thuốc khi thấy đỡ hơn hoặc tự mua thêm thuốc khác mà chưa trao đổi với bác sĩ.

Những dấu hiệu cần quay lại bệnh viện ngay

Trong quá trình hồi phục, đa số người bệnh sẽ tiến triển thuận lợi. Tuy nhiên, nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau, bác cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất:

  • Sốt từ 38°C trở lên hoặc rét run.

  • Vết mổ sưng đỏ nhanh, chảy nhiều dịch, chảy mủ hoặc có mùi hôi.

  • Chảy máu không cầm hoặc máu thấm nhiều qua băng.

  • Đau tăng dần, không giảm dù đã dùng thuốc giảm đau.

  • Khó thở, đau ngực hoặc ho ra máu.

  • Bụng chướng nhiều, nôn liên tục hoặc không trung tiện sau các phẫu thuật tiêu hóa.

  • Sưng đau một bên chân, đặc biệt ở bắp chân hoặc đùi.

  • Hoa mắt, ngất, mệt lả hoặc bất kỳ triệu chứng nào khiến bác cảm thấy bất thường.

Việc phát hiện và xử trí sớm các biến chứng giúp giảm nguy cơ diễn biến nặng và tăng khả năng hồi phục.

Khi nào cần tái khám?

Trước khi xuất viện, bác sĩ sẽ hẹn lịch tái khám cụ thể.

Trong lần tái khám đầu tiên, bác sĩ thường sẽ:

  • Kiểm tra tình trạng vết mổ.

  • Cắt chỉ hoặc cắt ghim nếu cần.

  • Đánh giá quá trình hồi phục.

  • Thông báo kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng.

  • Thảo luận kế hoạch điều trị tiếp theo nếu cần.

Đối với nhiều loại ung thư, kết quả giải phẫu bệnh sau mổ là căn cứ rất quan trọng để quyết định có cần hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết, điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch bổ trợ hay không.

Vì vậy, bác không nên bỏ qua các buổi tái khám dù hiện tại cảm thấy sức khỏe đã ổn.

Điều bác cần nhớ

Chăm sóc sau phẫu thuật là một phần quan trọng của điều trị ung thư. Một cuộc mổ thành công chỉ thực sự đạt hiệu quả khi người bệnh hồi phục tốt và đủ điều kiện để tiếp tục các bước điều trị cần thiết.

Bác không nên cố gắng chịu đau, cũng không nên nằm bất động quá lâu. Vận động sớm, tập thở đúng cách, ăn uống đầy đủ và chăm sóc vết mổ đúng hướng dẫn sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng.

Sau khi xuất viện, bác hãy tiếp tục theo dõi sức khỏe của mình, sử dụng thuốc đúng chỉ định và tái khám đúng hẹn. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đừng chần chừ mà hãy liên hệ với bác sĩ hoặc đến bệnh viện để được đánh giá.

Hồi phục sau phẫu thuật là một quá trình cần thời gian. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế, phần lớn người bệnh sẽ dần trở lại sinh hoạt bình thường và sẵn sàng cho các bước điều trị tiếp theo nếu cần.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Những biến chứng thường gặp của phẫu thuật ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. ERAS Society. Guidelines for Perioperative Care in Elective Surgery. Cập nhật 2025.

  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Surgical Oncology. Version 2026.

  3. American College of Surgeons. Strong for Surgery Program.

  4. UpToDate. Postoperative care after major surgery. Cập nhật 2026.

  5. Sabiston Textbook of Surgery. 22nd Edition.

  6. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Quá trình hồi phục sau phẫu thuật khác nhau ở từng người bệnh, vì vậy bác hãy luôn tuân thủ hướng dẫn của đội ngũ điều trị và tái khám đúng hẹn.