Hiểu về chẩn đoán hình ảnh – Chẩn đoán hình ảnh là gì?

Sau khi được chẩn đoán hoặc nghi ngờ mắc ung thư, bác có thể được chỉ định rất nhiều loại chẩn đoán hình ảnh khác nhau như X-quang, CT, MRI, PET/CT, siêu âm hoặc xạ hình. Có khi bác vừa chụp một phim hôm trước, hôm sau bác sĩ lại yêu cầu thực hiện thêm một phương pháp khác. Điều này dễ khiến người bệnh thắc mắc: “Tại sao phải chụp nhiều như vậy? Một phim không đủ để biết bệnh hay sao?”

Thực tế, mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh giống như một cách quan sát khác nhau đối với cơ thể. Có phương pháp nhìn tốt cấu trúc xương, có phương pháp quan sát nhu mô phổi, có phương pháp cho hình ảnh rõ hơn về não và tủy sống, trong khi một số kỹ thuật lại cung cấp thêm thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô.

Vì vậy, chẩn đoán hình ảnh không đơn giản là “chụp phim để tìm khối u”. Đây là một nhóm các kỹ thuật giúp bác sĩ nhìn thấy, mô tả, định vị và đánh giá những thay đổi bên trong cơ thể, từ đó kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm, giải phẫu bệnh và các thông tin khác để đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị phù hợp.

1. Chẩn đoán hình ảnh là gì?

Chẩn đoán hình ảnh (Diagnostic Imaging) là lĩnh vực y học sử dụng các kỹ thuật tạo hình ảnh bên trong cơ thể để phát hiện và đánh giá những bất thường.

Những kỹ thuật quen thuộc gồm X-quang, CT, MRI, siêu âm, PET/CT và các phương pháp y học hạt nhân như xạ hình.

Mỗi kỹ thuật sử dụng một nguyên lý vật lý khác nhau. X-quang và CT sử dụng tia X, MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến, siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao, còn PET sử dụng chất phóng xạ đánh dấu để ghi nhận hoạt động chuyển hóa của mô.

Điểm chung của chúng là biến những thông tin mà mắt thường không thể nhìn thấy thành hình ảnh để bác sĩ có thể đánh giá.

Ví dụ, khi bác có triệu chứng ho kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định X-quang ngực để tìm những bất thường tương đối rõ ở phổi và lồng ngực. Nếu cần đánh giá chi tiết hơn, CT ngực có thể cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao hơn, giúp quan sát rõ hơn các nốt phổi, hạch, màng phổi, trung thất và nhiều cấu trúc khác.

Nếu cần đánh giá não hoặc tủy sống, MRI có thể cung cấp thông tin rất chi tiết về mô mềm. Nếu cần đánh giá hoạt động chuyển hóa của tổn thương và khảo sát nhiều vùng trong cơ thể, PET/CT có thể được cân nhắc trong những tình huống phù hợp.

Như vậy, chẩn đoán hình ảnh không phải chỉ là một xét nghiệm, mà là một nhóm nhiều phương pháp khác nhau.

2. Chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để làm gì trong ung thư?

Trong ung thư học, chẩn đoán hình ảnh có rất nhiều vai trò và không phải lúc nào cũng được sử dụng với cùng một mục đích.

Ở giai đoạn đầu, hình ảnh có thể giúp bác sĩ phát hiện một tổn thương bất thường và xác định vị trí của nó.

Khi đã phát hiện tổn thương, hình ảnh giúp mô tả đặc điểm của tổn thương, chẳng hạn kích thước, vị trí, hình dạng, mức độ xâm lấn hoặc mối liên quan với các cơ quan xung quanh.

Nếu tổn thương có khả năng là ung thư, chẩn đoán hình ảnh có thể được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Bác sĩ có thể tìm kiếm hạch bất thường, tổn thương ở các cơ quan khác hoặc những dấu hiệu gợi ý di căn.

Trong quá trình điều trị, hình ảnh được sử dụng để theo dõi tổn thương thay đổi như thế nào. Tổn thương có thể nhỏ đi, giữ nguyên kích thước hoặc tăng lên. Tuy nhiên, việc đánh giá đáp ứng không đơn giản chỉ là nhìn xem khối u “to hay nhỏ hơn”, mà có thể cần sử dụng những tiêu chí chuẩn hóa, thời điểm chụp phù hợp và so sánh với các lần chụp trước.

Sau điều trị, chẩn đoán hình ảnh tiếp tục có vai trò trong theo dõi bệnh, phát hiện những thay đổi mới hoặc đánh giá các triệu chứng xuất hiện trong quá trình theo dõi.

Vì vậy, cùng một phương pháp như CT có thể được thực hiện ở nhiều thời điểm khác nhau nhưng mục đích của mỗi lần chụp có thể không giống nhau.

3. Chẩn đoán hình ảnh có thể nhìn thấy ung thư trực tiếp không?

Đây là một câu hỏi rất quan trọng.

Trong nhiều trường hợp, chẩn đoán hình ảnh có thể cho thấy một tổn thương nghi ngờ ung thư, nhưng hình ảnh không phải lúc nào cũng đủ để xác định chắc chắn bản chất của tổn thương.

Ví dụ, CT có thể cho thấy một nốt phổi có những đặc điểm khiến bác sĩ nghi ngờ ác tính. Tuy nhiên, một nốt phổi cũng có thể xuất hiện do nhiễm trùng, viêm, sẹo hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Tương tự, một hạch to trên CT không đồng nghĩa với việc hạch đó chắc chắn là hạch di căn. Hạch có thể to do phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng.

Một vùng tăng hấp thu FDG trên PET/CT cũng không phải lúc nào là ung thư, bởi quá trình viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng chuyển hóa glucose tại mô.

Do đó, cần phân biệt rõ:

Hình ảnh bất thường không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư.

Hình ảnh giúp bác sĩ đánh giá khả năng và mức độ nghi ngờ, nhưng trong nhiều trường hợp cần kết hợp thêm những thông tin khác.

4. Vậy làm sao bác sĩ biết một tổn thương có phải ung thư hay không?

Bác sĩ thường không đưa ra kết luận dựa trên một hình ảnh đơn độc.

Quá trình suy luận có thể bắt đầu từ triệu chứng và khám lâm sàng, sau đó sử dụng chẩn đoán hình ảnh để xác định vị trí và đặc điểm tổn thương. Những thông tin này được kết hợp với xét nghiệm máu, tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ và diễn biến theo thời gian.

Trong nhiều trường hợp, để xác định bản chất của một tổn thương, bác sĩ cần lấy một mẫu mô hoặc tế bào để làm giải phẫu bệnh.

Đây là lý do người bệnh có thể gặp tình huống:

“CT nói tổn thương rất nghi ngờ ung thư nhưng bác sĩ vẫn yêu cầu sinh thiết.”

Điều này không có nghĩa là CT “không chính xác”. Hai xét nghiệm đang trả lời hai câu hỏi khác nhau.

CT chủ yếu giúp bác sĩ biết tổn thương nằm ở đâu, có đặc điểm gì và bệnh có thể lan rộng đến đâu.

Giải phẫu bệnh giúp xác định bản chất tế bào và mô học của tổn thương.

Trong một số trường hợp, các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử còn tiếp tục được thực hiện để xác định nguồn gốc khối u và những đặc điểm có ý nghĩa đối với điều trị.

Có thể hình dung quá trình này giống như ghép nhiều mảnh của cùng một bức tranh. Không phải mảnh nào cũng trả lời toàn bộ câu hỏi, nhưng khi đặt chúng cạnh nhau, bác sĩ có thể nhìn thấy bức tranh rõ hơn.

5. Những phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường gặp là gì?

X-quang

X-quang là một trong những kỹ thuật hình ảnh phổ biến nhất. Phương pháp này sử dụng tia X để tạo hình ảnh, thường được sử dụng để đánh giá phổi, xương và một số cấu trúc trong lồng ngực.

Trong ung thư học, X-quang có thể được sử dụng trong đánh giá ban đầu hoặc khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng liên quan đến hô hấp và lồng ngực.

Tuy nhiên, X-quang có những giới hạn nhất định về độ chi tiết. Một số tổn thương nhỏ hoặc tổn thương nằm ở vị trí khó quan sát có thể không được phát hiện rõ trên X-quang.

CT

CT (Computed Tomography) sử dụng tia X và hệ thống máy tính để tạo ra nhiều lát cắt của cơ thể, sau đó tái tạo thành hình ảnh chi tiết.

CT đặc biệt quan trọng trong ung thư học vì có thể đánh giá nhiều cơ quan và cung cấp thông tin chi tiết hơn X-quang trong nhiều tình huống.

CT có thể được thực hiện có hoặc không sử dụng thuốc cản quang tùy theo câu hỏi lâm sàng.

MRI

MRI (Magnetic Resonance Imaging) sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo hình ảnh.

MRI đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá mô mềm. Trong ung thư học, MRI thường có vai trò quan trọng trong đánh giá não, cột sống, tủy sống, vùng chậu, gan và nhiều cơ quan khác tùy từng trường hợp.

PET/CT

PET/CT (Positron Emission Tomography/Computed Tomography) kết hợp thông tin về chuyển hóa của mô với hình ảnh giải phẫu.

Một chất phóng xạ đánh dấu, thường là FDG trong nhiều trường hợp, được đưa vào cơ thể. Những mô có hoạt động chuyển hóa glucose cao có thể hấp thu FDG nhiều hơn và tạo tín hiệu trên PET.

PET/CT có thể giúp đánh giá sự phân bố của bệnh trong cơ thể, hỗ trợ đánh giá giai đoạn và theo dõi trong một số loại ung thư.

Tuy nhiên, vùng tăng hấp thu FDG không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, bởi viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng hấp thu.

Siêu âm

Siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh.

Đây là phương pháp không sử dụng tia X và có thể được sử dụng để đánh giá nhiều cơ quan, đặc biệt là các cấu trúc nông, ổ bụng, tuyến giáp, vú và nhiều tình huống khác.

Siêu âm Doppler còn cung cấp thông tin về dòng máu trong mạch.

Xạ hình

Xạ hình thuộc nhóm kỹ thuật y học hạt nhân, sử dụng chất phóng xạ đánh dấu để đánh giá hoạt động của một cơ quan hoặc mô.

Xạ hình xương có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá những vùng xương có hoạt động chuyển hóa bất thường.

Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng. Vì vậy, không thể đơn giản nói rằng một phương pháp “tốt hơn” tất cả các phương pháp còn lại.

6. Vì sao bác sĩ có thể yêu cầu nhiều loại chẩn đoán hình ảnh?

Người bệnh đôi khi cảm thấy khó hiểu khi đã chụp CT nhưng vẫn được yêu cầu chụp MRI, hoặc đã chụp CT và MRI nhưng lại được chỉ định PET/CT.

Điều này thường xuất phát từ việc mỗi phương pháp cung cấp một loại thông tin khác nhau.

Ví dụ, CT có thể cho bác sĩ hình ảnh rất tốt về cấu trúc phổi và các hạch trong lồng ngực, nhưng nếu cần đánh giá chi tiết não thì MRI có thể phù hợp hơn.

Một người bệnh khác có thể cần PET/CT để khảo sát toàn thân trong một tình huống cụ thể, trong khi CT trước đó chủ yếu nhằm đánh giá một vùng giải phẫu.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“Phim nào tốt nhất?”

Mà là:

“Bác sĩ đang cần trả lời câu hỏi gì và phương pháp nào phù hợp nhất để trả lời câu hỏi đó?”

Đây cũng là lý do cùng một người bệnh có thể cần nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh ở những thời điểm khác nhau.

7. Vì sao cùng một tổn thương nhưng các phim có thể mô tả khác nhau?

Một tổn thương trong cơ thể không thay đổi bản chất chỉ vì được chụp bằng một máy khác. Nhưng mỗi phương pháp có cách tạo hình ảnh khác nhau nên có thể làm nổi bật những đặc điểm khác nhau của cùng một tổn thương.

Ví dụ, một tổn thương phổi có thể được nhìn thấy trên X-quang nhưng CT lại mô tả rõ hơn kích thước, hình dạng và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh.

MRI có thể cho thấy đặc điểm mô mềm rõ hơn CT trong một số cơ quan.

PET lại cung cấp thêm thông tin về hoạt động chuyển hóa mà hình ảnh CT đơn thuần không thể hiện trực tiếp.

Vì vậy, nếu hai báo cáo mô tả một tổn thương bằng những từ khác nhau, điều đó không nhất thiết có nghĩa là một trong hai kết quả sai.

Cần xem xét phương pháp chụp, thời điểm chụp, kỹ thuật thực hiện, chất lượng hình ảnh và mục đích của từng lần khảo sát.

8. Chẩn đoán hình ảnh có thể thay thế sinh thiết không?

Trong đa số trường hợp, không thể mặc định như vậy.

Hình ảnh có thể giúp bác sĩ đánh giá một tổn thương rất nghi ngờ ung thư, nhưng việc xác định mô bệnh học thường cần mẫu mô hoặc tế bào khi kết quả đó có ý nghĩa đối với chẩn đoán hoặc điều trị.

Ví dụ, trên CT có thể thấy một khối u phổi rất nghi ngờ ác tính. Tuy nhiên, để xác định đó là adenocarcinoma, squamous cell carcinoma hay một loại ung thư khác, cần có thông tin từ mô bệnh học.

Sau đó, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng trong những trường hợp cần xác định nguồn gốc của khối u hoặc phân biệt các loại ung thư khác nhau.

Đối với một số bệnh cảnh đặc biệt, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán dựa trên sự kết hợp của nhiều dữ liệu mà không phải lúc nào cũng cần sinh thiết ngay. Quyết định này phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Vì vậy, không nên hiểu rằng:

“CT đã nhìn thấy khối u thì sinh thiết là không cần thiết.”

9. Chẩn đoán hình ảnh có thể cho biết bệnh đang tiến triển hay đáp ứng điều trị không?

Có, nhưng cần đánh giá đúng cách.

Trong quá trình điều trị ung thư, bác sĩ thường sử dụng các lần chụp hình ảnh để so sánh với những lần trước.

Tổn thương có thể giảm kích thước, giữ nguyên hoặc tăng kích thước. Tuy nhiên, đánh giá đáp ứng điều trị không phải lúc nào cũng đơn giản là:

nhỏ đi = đáp ứng, to lên = tiến triển.

Một số phương pháp điều trị có thể tạo ra những thay đổi hình ảnh phức tạp. Tổn thương có thể thay đổi kích thước, mật độ hoặc đặc điểm trước khi có thể kết luận chính xác về đáp ứng.

Ngoài ra, việc đánh giá còn phụ thuộc vào loại ung thư, phương pháp điều trị, thời điểm chụp và tiêu chí đánh giá được sử dụng.

Trong nhiều thử nghiệm và thực hành ung thư học, RECIST 1.1 là một trong những hệ thống được sử dụng để đánh giá đáp ứng dựa trên hình ảnh ở các khối u đặc.

Do đó, người bệnh không nên tự nhìn hai phim rồi kết luận rằng bệnh “đã khỏi”, “đã tiến triển” hoặc “thuốc không còn tác dụng” chỉ dựa vào một vài con số kích thước.

10. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử bác được phát hiện một nốt ở phổi trên CT.

Bước đầu tiên, bác sĩ sẽ xem nốt nằm ở đâu, kích thước bao nhiêu, đặc hay kính mờ, hình dạng và bờ như thế nào, có những đặc điểm hình ảnh nào đáng chú ý.

Sau đó, bác sĩ sẽ xem xét tuổi, tiền sử hút thuốc, triệu chứng, tiền sử ung thư và những yếu tố nguy cơ khác.

Nếu nốt có mức độ nghi ngờ thấp, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi bằng hình ảnh trong một khoảng thời gian phù hợp.

Nếu nốt có nhiều đặc điểm đáng nghi hơn, bác sĩ có thể cân nhắc những bước tiếp theo như chụp kiểm tra, PET/CT hoặc lấy mẫu mô tùy trường hợp.

Nếu kết quả cuối cùng là ung thư, các thông tin từ CT tiếp tục được sử dụng để đánh giá vị trí và mức độ lan rộng của bệnh, đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

Điều đáng chú ý là một nốt phổi không tự nó trả lời toàn bộ những câu hỏi này. Nó chỉ là một phần của quá trình đánh giá.

11. Người bệnh nên đọc báo cáo chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

Khi nhận được một báo cáo X-quang, CT, MRI hoặc PET/CT, bác không nhất thiết phải hiểu tất cả các thuật ngữ ngay lập tức.

Trước hết, hãy xác định bác sĩ đang mô tả cơ quan nào và tổn thương nào.

Sau đó chú ý đến phần mô tả, nơi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh trình bày những đặc điểm quan sát được.

Tiếp theo là phần kết luận, nơi những phát hiện quan trọng được tóm tắt.

Tuy nhiên, phần kết luận cũng cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh. Một câu như “tổn thương nghi ngờ” không đồng nghĩa với chẩn đoán chắc chắn ung thư. Ngược lại, một câu “chưa thấy tổn thương rõ” cũng không phải lúc nào có nghĩa là chắc chắn không có bệnh.

Nếu bác không hiểu một thuật ngữ, điều hữu ích nhất là ghi lại đúng thuật ngữ trong báo cáo và hỏi bác sĩ điều trị xem nó có ý nghĩa gì trong trường hợp của mình.

12. Khi nào người bệnh nên trao đổi thêm với bác sĩ?

Bác nên trao đổi với bác sĩ điều trị khi báo cáo hình ảnh xuất hiện một tổn thương mới, kích thước tổn thương thay đổi đáng kể, xuất hiện hạch hoặc tổn thương mới ở cơ quan khác, hoặc khi phần kết luận sử dụng những thuật ngữ như “nghi ngờ”, “theo dõi”, “không loại trừ”, “cần đánh giá thêm”.

Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư và nhận được một báo cáo hình ảnh mới, không nên tự so sánh một vài con số rồi kết luận bệnh đang tốt lên hay xấu đi. Bác sĩ cần xem cả phim, báo cáo cũ, báo cáo mới, phương pháp điều trị, thời điểm chụp và diễn biến lâm sàng để đánh giá chính xác hơn.

Nếu hai báo cáo có vẻ khác nhau, cũng không nên vội nghĩ rằng một kết quả “sai”. Hai lần chụp có thể khác nhau về kỹ thuật, máy móc, thuốc cản quang, tư thế, thời điểm hoặc mục tiêu khảo sát.

Điều bác cần nhớ

Chẩn đoán hình ảnh là nhóm các phương pháp giúp bác sĩ quan sát những thay đổi bên trong cơ thể mà khám lâm sàng thông thường không thể nhìn thấy.

Trong ung thư học, X-quang, CT, MRI, PET/CT, siêu âm và xạ hình có thể được sử dụng để phát hiện tổn thương, mô tả đặc điểm, đánh giá mức độ lan rộng, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và theo dõi bệnh.

Tuy nhiên, một hình ảnh bất thường không đồng nghĩa với ung thư, cũng như một hình ảnh chưa phát hiện bất thường không phải lúc nào cũng đủ để loại trừ bệnh.

Mỗi phương pháp có ưu điểm, giới hạn và câu hỏi lâm sàng riêng. Vì vậy, bác sĩ có thể cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để có được bức tranh đầy đủ hơn.

Quan trọng nhất, người bệnh không nên nhìn một từ như “nốt”, “hạch”, “kính mờ”, “SUVmax tăng” hay “tổn thương tăng kích thước” rồi tự kết luận đó là ung thư hoặc di căn.

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các thuật ngữ trên phim, mà là hiểu mỗi phương pháp đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt kết quả hình ảnh trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về chẩn đoán hình ảnh – Vì sao phải thực hiện nhiều loại chụp khác nhau?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Imaging. National Cancer Institute.

  2. National Cancer Institute. Cancer Staging. National Cancer Institute.

  3. National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. National Cancer Institute. 2023.

  4. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  6. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.

  7. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.

  8. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours, 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. 2019–2026.