Hiểu về MRI – Chụp cộng hưởng từ là gì?

Khi được bác sĩ chỉ định chụp MRI, nhiều người bệnh thường có khá nhiều câu hỏi: MRI có phải là một loại CT không? Có sử dụng tia X không? Vì sao phải nằm trong một chiếc máy hình ống? Tại sao có trường hợp phải tiêm thuốc đối quang từ? Và MRI có phát hiện ung thư tốt hơn CT không?

Đây là những câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu, bởi MRI là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có nguyên lý rất khác với X-quang và CT. MRI đặc biệt có giá trị trong việc tạo ra hình ảnh chi tiết của não, tủy sống, dây thần kinh, cơ, khớp, các mô mềm và nhiều cơ quan khác.

Tuy nhiên, cũng giống như các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, MRI không phải là “phim tốt nhất cho mọi trường hợp”. Giá trị của MRI phụ thuộc vào cơ quan cần khảo sát, câu hỏi lâm sàng và mục đích chẩn đoán.


1. MRI là gì?

MRI là viết tắt của Magnetic Resonance Imaging, tiếng Việt là chụp cộng hưởng từ.

Đây là một phương pháp tạo hình ảnh bên trong cơ thể bằng cách sử dụng từ trường mạnh và sóng radio, sau đó phân tích tín hiệu phát ra từ các nguyên tử hydrogen trong cơ thể để tạo thành hình ảnh.

Cơ thể con người chứa rất nhiều nước, và trong nước có rất nhiều nguyên tử hydrogen. Khi cơ thể được đặt trong từ trường mạnh của máy MRI, các proton hydrogen có thể tương tác với từ trường và sóng radio.

Máy MRI ghi nhận những tín hiệu này và máy tính xử lý chúng thành hình ảnh.

Nói đơn giản hơn, có thể hình dung:

MRI sử dụng từ trường và sóng radio để “lắng nghe” tín hiệu từ cơ thể và biến những tín hiệu đó thành hình ảnh.

Đây là nguyên lý hoàn toàn khác với CT.


2. MRI có sử dụng tia X không?

Không.

Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng nhất giữa MRI với X-quang và CT.

X-quang và CT sử dụng tia X, tức bức xạ ion hóa, để tạo hình ảnh.

Trong khi đó, MRI sử dụng:

từ trường mạnh;

sóng radio.

Vì vậy, MRI không sử dụng bức xạ ion hóa như CT hoặc X-quang.

Điều này khiến MRI trở thành một lựa chọn rất hữu ích trong nhiều tình huống cần khảo sát mô mềm, đặc biệt khi bác sĩ muốn tránh việc sử dụng tia X lặp lại trong những hoàn cảnh phù hợp.

Tuy nhiên, không nên vì vậy mà hiểu rằng MRI luôn an toàn hơn hoặc tốt hơn CT trong mọi trường hợp. Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng.


3. Vì sao MRI phải sử dụng một chiếc máy rất lớn?

Máy MRI thường có cấu trúc giống một chiếc ống lớn, bên trong chứa hệ thống tạo từ trường mạnh.

Người bệnh nằm trên một bàn chụp và bàn sẽ từ từ đưa cơ thể vào vùng từ trường.

Từ trường mạnh là thành phần quan trọng để tạo ra tín hiệu cộng hưởng từ.

Trong quá trình chụp, máy có thể phát ra những tiếng “cạch”, “rè”, “lạch cạch” hoặc tiếng rung khá lớn. Đây là âm thanh phát sinh trong quá trình các cuộn dây gradient hoạt động.

Vì vậy, người bệnh thường được cung cấp nút tai hoặc tai nghe để giảm tiếng ồn.

Một số máy MRI hiện đại có thiết kế rộng hơn hoặc ngắn hơn, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng nguyên lý cơ bản vẫn dựa trên từ trường và sóng radio.


4. Vì sao MRI có thể tạo ra nhiều loại hình ảnh khác nhau?

Một đặc điểm rất quan trọng của MRI là có thể tạo ra nhiều chuỗi xung (sequence) khác nhau.

Mỗi chuỗi xung làm nổi bật những đặc điểm khác nhau của mô.

Người bệnh có thể thấy trong đĩa hoặc hệ thống lưu trữ hình ảnh rất nhiều chuỗi như:

T1-weighted;

T2-weighted;

FLAIR;

DWI;

ADC;

hoặc các chuỗi chuyên biệt khác.

Không cần phải nhớ hết những thuật ngữ này.

Điều quan trọng là hiểu rằng mỗi chuỗi giống như một “cách nhìn” khác nhau vào cùng một vùng cơ thể.

Ví dụ, một tổn thương có thể nhìn khá rõ trên một chuỗi nhưng lại ít nổi bật hơn trên chuỗi khác.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thường phải xem nhiều chuỗi kết hợp với nhau, chứ không dựa vào một hình ảnh duy nhất.


5. Vì sao MRI đặc biệt tốt trong đánh giá mô mềm?

Một trong những ưu điểm nổi bật của MRI là khả năng tạo độ tương phản mô mềm cao.

Nói đơn giản, MRI có thể giúp phân biệt nhiều loại mô mềm mà đôi khi CT khó phân biệt rõ.

Điều này đặc biệt hữu ích khi khảo sát:

não;

tủy sống;

dây thần kinh;

cơ;

gân;

dây chằng;

khớp;

tủy xương;

các mô mềm vùng chậu;

và nhiều cơ quan khác.

Đây là lý do MRI giữ vai trò rất quan trọng trong chẩn đoán nhiều bệnh lý thần kinh, cơ xương khớp và ung thư.


6. MRI có phát hiện ung thư tốt hơn CT không?

Không thể nói MRI tốt hơn CT một cách tuyệt đối.

Hai phương pháp có thế mạnh khác nhau.

CT thường có ưu điểm về:

tốc độ chụp nhanh;

đánh giá phổi và cấu trúc xương tốt;

khả năng khảo sát toàn thân trong thời gian tương đối ngắn;

và rất hữu ích trong nhiều tình huống cấp cứu.

MRI lại có ưu thế đặc biệt trong:

não;

tủy sống;

mô mềm;

tủy xương;

và một số cơ quan hoặc vùng giải phẫu đặc biệt.

Ví dụ, khi cần đánh giá di căn não, MRI thường cung cấp thông tin chi tiết hơn CT trong nhiều trường hợp.

Nhưng khi cần đánh giá nốt phổi hoặc tổn thương nhu mô phổi, CT ngực thường có vai trò quan trọng hơn MRI.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“MRI hay CT tốt hơn?”

mà là:

“Bác sĩ đang cần trả lời câu hỏi lâm sàng nào và phương pháp nào phù hợp nhất để trả lời câu hỏi đó?”


7. MRI có thể chụp được những cơ quan nào?

MRI có thể được sử dụng để khảo sát rất nhiều vùng của cơ thể.

Trong ung thư, những vùng thường được quan tâm bao gồm:

não;

cột sống;

gan;

đường mật;

tụy;

tiểu khung;

tuyến tiền liệt;

vú;

cơ xương và mô mềm;

cùng nhiều cơ quan khác.

Tùy từng bệnh cảnh, bác sĩ có thể chỉ định MRI để trả lời một câu hỏi cụ thể.

Ví dụ:

MRI não để đánh giá tổn thương não hoặc di căn não.

MRI cột sống để đánh giá tổn thương tủy sống, chèn ép tủy hoặc tổn thương xương và mô mềm quanh cột sống.

MRI gan có thể giúp đánh giá bản chất một số tổn thương gan chưa rõ trên CT hoặc siêu âm.

MRI tuyến tiền liệt có vai trò trong đánh giá tổn thương tuyến tiền liệt trong những tình huống phù hợp.


8. MRI có cần tiêm thuốc không?

Không phải lần chụp MRI nào cũng cần tiêm thuốc.

Tùy mục đích khảo sát, bác sĩ có thể chỉ định:

MRI không tiêm thuốc đối quang từ;

hoặc MRI có tiêm thuốc đối quang từ.

Một số tổn thương có thể được đánh giá đầy đủ bằng các chuỗi xung không tiêm.

Trong những trường hợp khác, thuốc đối quang từ giúp làm rõ mạch máu, mức độ tưới máu hoặc đặc điểm tăng quang của tổn thương, từ đó cung cấp thêm thông tin cho bác sĩ.

Vì vậy, nếu phiếu chỉ định ghi “MRI có tiêm thuốc đối quang từ”, điều đó không có nghĩa là bệnh chắc chắn nặng hơn.

Đó đơn giản là cách bác sĩ lựa chọn kỹ thuật để thu được thông tin cần thiết.


9. Thuốc đối quang từ trong MRI có phải thuốc cản quang giống CT không?

Không hoàn toàn.

Thuốc sử dụng trong MRI thường là thuốc đối quang từ chứa gadolinium hoặc các hợp chất liên quan.

Trong khi đó, CT thường sử dụng thuốc cản quang chứa iod.

Cả hai đều có mục đích làm tăng khả năng phân biệt một số cấu trúc hoặc tổn thương trên hình ảnh, nhưng bản chất hóa học và đặc điểm dược lý khác nhau.

Thuốc đối quang từ cũng không phải là thành phần bắt buộc trong mọi lần chụp MRI.


10. MRI có nguy hiểm không?

MRI nhìn chung là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rộng rãi và có độ an toàn cao khi được thực hiện đúng quy trình và kiểm tra các chống chỉ định cần thiết.

Tuy nhiên, vấn đề quan trọng nhất của MRI không phải là tia X mà là từ trường rất mạnh.

Vì vậy, trước khi chụp MRI, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế nếu có:

máy tạo nhịp tim;

thiết bị điện tử cấy ghép;

một số loại kẹp mạch máu;

mảnh kim loại trong cơ thể;

dị vật kim loại ở mắt;

hoặc các thiết bị cấy ghép khác.

Không phải mọi thiết bị cấy ghép đều chống chỉ định với MRI. Nhiều thiết bị hiện đại được thiết kế để có thể chụp MRI trong những điều kiện nhất định.

Điều quan trọng là phải xác định chính xác loại thiết bị trước khi chụp, thay vì tự suy đoán.


11. Vì sao phải tháo đồng hồ, điện thoại và đồ kim loại trước khi chụp?

Do từ trường của MRI rất mạnh, các vật kim loại hoặc vật có tính chất từ có thể trở thành nguy cơ an toàn.

Ngoài ra, một số thiết bị điện tử có thể bị ảnh hưởng bởi từ trường hoặc làm ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

Vì vậy, trước khi bước vào phòng MRI, người bệnh thường phải tháo:

đồng hồ;

điện thoại;

chìa khóa;

thẻ từ;

trang sức;

và các vật dụng kim loại khác theo hướng dẫn của cơ sở chụp.

Đây không phải là một thủ tục hình thức mà là một phần quan trọng của quy trình an toàn MRI.


12. Người sợ không gian kín có chụp MRI được không?

Một số người cảm thấy khó chịu hoặc lo lắng khi nằm trong khoang máy MRI, đặc biệt nếu có chứng sợ không gian kín (claustrophobia).

Điều này nên được thông báo trước với nhân viên y tế.

Tùy tình huống, cơ sở chụp có thể có những biện pháp hỗ trợ phù hợp, chẳng hạn sử dụng máy có thiết kế rộng hơn, hướng dẫn người bệnh cách giao tiếp trong khi chụp hoặc các phương án khác nếu cần.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc hỗ trợ, nhưng việc này phải được thực hiện theo chỉ định và quy trình an toàn của cơ sở y tế.


13. MRI có mất nhiều thời gian không?

MRI thường mất nhiều thời gian hơn CT.

Tùy vùng cơ thể và số lượng chuỗi xung cần thực hiện, một lần chụp có thể kéo dài từ vài chục phút hoặc lâu hơn.

Trong thời gian đó, điều quan trọng là người bệnh nằm tương đối yên.

Nếu cử động nhiều, hình ảnh có thể bị nhiễu và đôi khi phải chụp lại một số chuỗi.

Đây là lý do trước khi chụp, kỹ thuật viên thường hướng dẫn khá kỹ về tư thế, cách nằm và thời gian cần giữ yên.


14. Vì sao MRI lại phát ra tiếng rất lớn?

Âm thanh lớn trong máy MRI chủ yếu liên quan đến hoạt động của hệ thống gradient.

Các gradient thay đổi rất nhanh trong quá trình tạo hình ảnh và tạo ra những tiếng động đặc trưng.

Tiếng ồn này có thể khiến người bệnh cảm thấy bất ngờ nếu chưa được giải thích trước.

Vì vậy, nút tai hoặc tai nghe thường được sử dụng để bảo vệ thính giác và giúp người bệnh dễ chịu hơn.

Tiếng động lớn không có nghĩa máy đang gặp sự cố.


15. MRI có phát hiện được tất cả các loại ung thư không?

Không.

Không có một phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào có thể phát hiện tất cả các loại ung thư với độ chính xác tuyệt đối.

MRI có thế mạnh trong một số cơ quan và loại tổn thương, nhưng vẫn có những hạn chế.

Một tổn thương rất nhỏ, một tổn thương có đặc điểm không điển hình hoặc một số loại ung thư có thể không được MRI phát hiện rõ.

Ngoài ra, hình ảnh MRI đôi khi có thể phát hiện những bất thường nhưng không thể xác định chắc chắn đó là ung thư hay tổn thương lành tính.

Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể phải kết hợp MRI với:

CT;

PET/CT;

siêu âm;

xét nghiệm;

hoặc sinh thiết và giải phẫu bệnh.


16. MRI có thay thế được sinh thiết không?

Không.

MRI là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Sinh thiết là phương pháp lấy một phần mô hoặc tế bào để đánh giá trực tiếp dưới kính hiển vi và bằng các kỹ thuật giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch hoặc xét nghiệm phân tử khi cần.

Trong nhiều trường hợp, hình ảnh MRI có thể cho thấy một tổn thương rất đáng ngờ, nhưng việc xác định bản chất tổn thương vẫn cần mô bệnh học.

Tất nhiên, không phải mọi tổn thương đều bắt buộc phải sinh thiết. Quyết định có lấy mẫu hay không phụ thuộc vào loại tổn thương, bệnh cảnh và việc kết quả mô bệnh học có làm thay đổi chẩn đoán hoặc điều trị hay không.


17. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác được chẩn đoán ung thư phổi và bác sĩ nghi ngờ có tổn thương ở não.

CT não có thể phát hiện một số bất thường, nhưng bác sĩ muốn biết rõ hơn:

có thực sự có tổn thương hay không;

có bao nhiêu tổn thương;

kích thước và vị trí;

có phù não xung quanh hay không;

đặc điểm của tổn thương như thế nào.

Trong tình huống phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định MRI não có tiêm thuốc đối quang từ vì MRI có khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết hơn đối với nhiều tổn thương não.

Ở đây, việc lựa chọn MRI không có nghĩa CT “không tốt”, mà đơn giản là MRI phù hợp hơn với câu hỏi mà bác sĩ đang cần trả lời.


18. Người bệnh nên hiểu kết quả MRI như thế nào?

Khi đọc báo cáo MRI, bác không nên chỉ nhìn vào một câu như:

“Có tổn thương.”

hoặc:

“Tổn thương tăng tín hiệu.”

Các thuật ngữ MRI thường mô tả đặc điểm tín hiệu trên từng chuỗi xung, nhưng một đặc điểm tín hiệu đơn độc thường chưa đủ để xác định bản chất tổn thương.

Bác sĩ sẽ phải kết hợp nhiều chuỗi xung với nhau, đồng thời xem xét vị trí, hình thái, mức độ tăng quang, hạn chế khuếch tán và các đặc điểm khác tùy từng cơ quan.

Vì vậy, khi đọc báo cáo, điều quan trọng nhất là đọc phần kết luận cùng với phần mô tả, đồng thời đặt kết quả trong bối cảnh bệnh lý của bác.


MRI có phải là “phương pháp chụp tốt nhất” không?

Không có phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào tốt nhất cho mọi tình huống.

MRI có ưu thế nổi bật về độ tương phản mô mềm và đặc biệt hữu ích trong khảo sát não, tủy sống, cơ xương khớp, tủy xương và nhiều cơ quan khác.

CT lại có những ưu điểm riêng, đặc biệt trong đánh giá phổi, xương, cấp cứu và khảo sát nhanh nhiều vùng cơ thể.

PET/CT cung cấp thêm thông tin về hoạt động chuyển hóa, trong khi siêu âm có những ưu thế riêng trong khảo sát nhiều cơ quan và có thể thực hiện động, thời gian thực.

Do đó, bác sĩ lựa chọn phương pháp dựa trên câu hỏi lâm sàng cụ thể, chứ không đơn giản lựa chọn phương pháp “hiện đại nhất”.

Điều bác cần nhớ

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo hình ảnh, không sử dụng tia X. Đây là một trong những phương pháp có khả năng phân biệt mô mềm rất tốt và có vai trò đặc biệt trong đánh giá não, tủy sống, cơ xương khớp và nhiều cơ quan khác.

MRI có thể được thực hiện có hoặc không có thuốc đối quang từ, tùy mục đích. Thuốc đối quang từ không phải lúc nào cũng cần thiết và việc sử dụng thuốc không có nghĩa bệnh chắc chắn nặng hơn.

Điều quan trọng nhất trước khi chụp MRI là thông báo đầy đủ cho nhân viên y tế về các thiết bị cấy ghép, vật liệu kim loại hoặc dị vật kim loại trong cơ thể để được đánh giá an toàn.

Và cũng giống như CT, MRI không phải là một xét nghiệm có thể tự nó chẩn đoán tất cả các loại ung thư. Hình ảnh MRI cần được đặt trong bối cảnh lâm sàng và có thể phải kết hợp với các phương pháp khác, thậm chí sinh thiết khi cần thiết.

Điều quan trọng không phải là nhớ MRI hiện đại đến mức nào, mà là hiểu bác sĩ đang cần MRI để trả lời câu hỏi gì và kết quả đó được đặt ở đâu trong toàn bộ quá trình chẩn đoán và điều trị.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về MRI – Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp MRI?

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Biomedical Imaging and Bioengineering. Magnetic Resonance Imaging (MRI). National Institutes of Health.

  2. American College of Radiology. ACR Manual on MR Safety. American College of Radiology.

  3. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria®. American College of Radiology.

  4. Radiological Society of North America, American College of Radiology. Magnetic Resonance Imaging (MRI). RadiologyInfo.

  5. European Society of Radiology. ESR Essentials: MRI Safety and Clinical Applications. European Society of Radiology.

  6. American College of Radiology, Committee on Drugs and Contrast Media. ACR Manual on Contrast Media. American College of Radiology.

  7. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network.

  8. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology.

  9. World Health Organization Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Series. International Agency for Research on Cancer.