Hiểu về MRI – Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp MRI?
Khi đang điều trị ung thư, có những lúc bác sĩ chỉ định CT, có lúc lại yêu cầu MRI. Nhiều bác vì thế dễ đặt câu hỏi: “Tại sao lần trước tôi chỉ chụp CT mà lần này lại phải chụp MRI? Có phải bệnh nặng hơn không? MRI có phải phát hiện ung thư tốt hơn CT không?”
Câu trả lời là không nhất thiết. Việc chỉ định MRI thường xuất phát từ một câu hỏi lâm sàng cụ thể mà bác sĩ muốn làm rõ. MRI có thế mạnh đặc biệt trong việc đánh giá não, tủy sống, tủy xương, mô mềm và một số cơ quan. Vì vậy, trong một số tình huống, MRI có thể cung cấp thông tin mà CT không thể hiện rõ bằng.
Đối với người bệnh ung thư, điều quan trọng không phải là nhớ “ung thư nào phải chụp MRI”, mà là hiểu bác sĩ cần MRI để trả lời câu hỏi gì.
1. MRI được chỉ định để làm gì ở người bệnh ung thư?
MRI có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình điều trị ung thư.
Bác sĩ có thể chỉ định MRI để:
đánh giá một tổn thương nghi ngờ;
xác định vị trí và phạm vi của khối u;
đánh giá khả năng xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh;
tìm kiếm hoặc đánh giá di căn;
đánh giá não hoặc tủy sống;
đánh giá tổn thương xương và mô mềm;
hỗ trợ lập kế hoạch điều trị;
hoặc theo dõi bệnh trong những tình huống mà MRI cung cấp thông tin phù hợp hơn các phương pháp khác.
Do đó, chỉ định MRI không đồng nghĩa với việc bệnh đang nặng lên.
Một người bệnh có thể được chỉ định MRI chỉ vì bác sĩ cần nhìn rõ một vùng giải phẫu mà CT chưa cung cấp đủ thông tin.
2. Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp MRI não?
Đây là một trong những chỉ định quan trọng nhất của MRI trong ung thư.
Một số loại ung thư có nguy cơ di căn não, trong đó có ung thư phổi, ung thư vú, melanoma, ung thư thận và một số ung thư khác.
MRI não có thể được sử dụng khi bác sĩ cần:
đánh giá nghi ngờ di căn não;
đánh giá triệu chứng thần kinh mới xuất hiện;
đánh giá tổn thương não đã phát hiện trên CT;
đánh giá trước một số phương pháp điều trị;
hoặc theo dõi tổn thương não đã biết trong quá trình điều trị.
MRI đặc biệt hữu ích vì có độ tương phản mô mềm cao và có thể phát hiện, mô tả nhiều tổn thương não chi tiết hơn CT trong những tình huống phù hợp.
3. Có phải tất cả bệnh nhân ung thư đều phải chụp MRI não?
Không.
Đây là một hiểu nhầm khá phổ biến.
Không phải cứ được chẩn đoán ung thư là phải chụp MRI não định kỳ.
Việc có cần MRI não hay không phụ thuộc vào:
loại ung thư;
giai đoạn bệnh;
nguy cơ di căn não;
triệu chứng thần kinh;
kết quả các lần chụp trước;
và chiến lược điều trị cụ thể.
Ví dụ, một người bệnh ung thư phổi giai đoạn tiến xa có thể được bác sĩ đặc biệt quan tâm đến việc đánh giá não, trong khi một người bệnh ung thư ở giai đoạn sớm và nguy cơ thấp có thể không cần MRI não thường quy.
Do đó, chỉ định MRI não không nên được hiểu đơn giản là “bệnh đã nặng”.
4. Khi người bệnh có triệu chứng thần kinh, MRI có thể đặc biệt quan trọng
Ở người bệnh ung thư, một số triệu chứng mới xuất hiện có thể khiến bác sĩ cần đánh giá não hoặc hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ:
đau đầu mới xuất hiện hoặc thay đổi tính chất;
yếu hoặc tê một bên cơ thể;
rối loạn ngôn ngữ;
rối loạn thị giác;
co giật;
thay đổi ý thức hoặc hành vi;
rối loạn thăng bằng hoặc phối hợp động tác.
Những triệu chứng này không có nghĩa chắc chắn là di căn não.
Chúng có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau.
Nhưng ở người bệnh ung thư, nếu bác sĩ nhận thấy cần loại trừ tổn thương não, MRI có thể là phương pháp phù hợp để khảo sát.
5. MRI cột sống được chỉ định khi nào?
MRI cột sống có vai trò rất quan trọng khi bác sĩ nghi ngờ tổn thương liên quan đến tủy sống, rễ thần kinh hoặc cấu trúc quanh cột sống.
Ở người bệnh ung thư, bác sĩ có thể cân nhắc MRI khi có:
đau lưng hoặc đau cổ mới xuất hiện và kéo dài;
đau tăng dần hoặc có tính chất bất thường;
đau lan theo đường đi của dây thần kinh;
yếu tay hoặc chân;
tê hoặc rối loạn cảm giác;
rối loạn đi lại;
rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột;
hoặc nghi ngờ di căn cột sống và chèn ép tủy.
Trong những trường hợp nghi ngờ chèn ép tủy sống do ung thư, việc đánh giá hình ảnh cần được thực hiện kịp thời vì đây có thể là tình trạng cần xử trí sớm.
6. MRI có phát hiện di căn xương tốt hơn CT không?
Không nên nói đơn giản rằng MRI luôn tốt hơn CT.
Hai phương pháp có những thế mạnh khác nhau.
CT rất hữu ích để đánh giá:
cấu trúc xương;
phá hủy xương;
vôi hóa;
và nhiều thay đổi cấu trúc khác.
MRI lại đặc biệt hữu ích trong đánh giá:
tủy xương;
mô mềm quanh xương;
tổn thương lan vào ống sống;
tổn thương chèn ép thần kinh hoặc tủy sống.
Ví dụ, một tổn thương ở thân đốt sống có thể chưa gây phá hủy cấu trúc xương rõ rệt trên CT nhưng MRI có thể cho thấy bất thường trong tủy xương.
Do đó, khi nghi ngờ di căn cột sống hoặc tổn thương liên quan đến thần kinh, MRI có thể cung cấp thông tin rất quan trọng.
7. Khi nào MRI được sử dụng để đánh giá khối u tại chỗ?
MRI không chỉ dùng để tìm di căn.
Trong một số loại ung thư, MRI có thể giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng tại chỗ của khối u.
Ví dụ, MRI có vai trò quan trọng trong đánh giá:
ung thư trực tràng;
ung thư tuyến tiền liệt;
ung thư gan trong những tình huống phù hợp;
ung thư vùng chậu;
ung thư phụ khoa;
u não;
sarcoma mô mềm;
và một số bệnh lý ung thư khác.
Trong các trường hợp này, bác sĩ có thể cần biết khối u có:
xâm lấn mô xung quanh hay không;
liên quan đến mạch máu hoặc cấu trúc thần kinh như thế nào;
xâm lấn các lớp mô ra sao;
hoặc có những đặc điểm hình ảnh nào giúp định hướng chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.
8. MRI có vai trò đặc biệt trong ung thư trực tràng
Ở bệnh nhân ung thư trực tràng, MRI vùng chậu có thể cung cấp nhiều thông tin quan trọng trước điều trị.
Bác sĩ có thể quan tâm đến:
độ sâu xâm lấn của khối u;
hạch vùng;
mối liên quan của khối u với mạc treo trực tràng;
khoảng cách tới các cấu trúc quan trọng;
và một số đặc điểm khác liên quan đến nguy cơ tái phát tại chỗ.
Những thông tin này có thể góp phần vào việc phân giai đoạn và lập kế hoạch điều trị.
Vì vậy, nếu một bác được chẩn đoán ung thư trực tràng và được chỉ định MRI vùng chậu, điều đó không có nghĩa bác sĩ đang nghi ngờ bệnh đã di căn xa. Nhiều khi MRI được thực hiện để đánh giá chính xác mức độ lan rộng tại chỗ trước khi lựa chọn chiến lược điều trị.
9. MRI tuyến tiền liệt được sử dụng khi nào?
MRI tuyến tiền liệt, đặc biệt là mpMRI (multiparametric MRI), có thể được sử dụng trong những tình huống phù hợp để đánh giá tổn thương tuyến tiền liệt.
MRI có thể giúp:
phát hiện và định vị tổn thương nghi ngờ;
đánh giá mức độ nghi ngờ của tổn thương;
đánh giá khả năng tổn thương vượt ra ngoài tuyến;
và hỗ trợ định hướng sinh thiết.
Một hệ thống thường gặp trong báo cáo là PI-RADS, dùng để chuẩn hóa mức độ nghi ngờ của tổn thương trên MRI tuyến tiền liệt.
Tuy nhiên, PI-RADS là đánh giá hình ảnh, không phải bản thân nó là chẩn đoán ung thư.
Khi cần xác định chắc chắn, bác sĩ vẫn có thể phải dựa vào sinh thiết và giải phẫu bệnh.
10. MRI gan có vai trò gì trong ung thư?
Gan là cơ quan thường được quan tâm ở người bệnh ung thư vì có thể xuất hiện:
di căn gan;
ung thư gan nguyên phát;
hoặc các tổn thương gan lành tính cần phân biệt với tổn thương ác tính.
CT có vai trò rất quan trọng trong đánh giá gan, nhưng trong một số trường hợp MRI gan có thể cung cấp thêm thông tin về đặc điểm mô, hình thái và tính chất tăng quang của tổn thương.
MRI có thể đặc biệt hữu ích khi:
tổn thương gan chưa được xác định rõ trên CT;
cần phân biệt giữa các loại tổn thương;
cần đánh giá chi tiết trước điều trị tại gan;
hoặc cần thêm thông tin để lập kế hoạch can thiệp.
Một tổn thương gan nhìn thấy trên MRI vẫn cần được bác sĩ đánh giá trong toàn bộ bệnh cảnh. Không phải cứ “tổn thương gan” là di căn.
11. MRI có được dùng để đánh giá ung thư vú không?
Có.
MRI vú có thể được sử dụng trong những tình huống chọn lọc, đặc biệt khi cần đánh giá phạm vi bệnh hoặc giải quyết những câu hỏi mà mammography và siêu âm chưa trả lời đầy đủ.
MRI vú có thể được cân nhắc trong một số tình huống như:
đánh giá mức độ lan rộng của ung thư vú đã được chẩn đoán;
đánh giá một số trường hợp có nguy cơ cao;
đánh giá các bất thường chưa rõ trên phương pháp khác;
hoặc đánh giá một số trường hợp đặc biệt liên quan đến implant.
Tuy nhiên, MRI vú không thay thế hoàn toàn mammography và siêu âm.
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, nguy cơ, triệu chứng, kết quả các xét nghiệm trước đó và câu hỏi lâm sàng.
12. MRI có phải lúc nào cũng cần tiêm thuốc đối quang từ?
Không.
Tùy mục đích chụp, bác sĩ có thể chỉ định MRI không tiêm hoặc có tiêm thuốc đối quang từ.
Trong nhiều bệnh cảnh ung thư, thuốc đối quang từ giúp đánh giá đặc điểm tăng quang của tổn thương, mạch máu hoặc sự tưới máu của mô.
Ví dụ, MRI não trong đánh giá di căn thường có thể sử dụng thuốc đối quang từ để tăng khả năng phát hiện và mô tả tổn thương.
Tuy nhiên, quyết định tiêm hay không phụ thuộc vào vùng cơ thể, mục đích khảo sát và thông tin mà bác sĩ cần có.
13. Nếu bác sĩ chỉ định MRI sau khi đã chụp CT thì có phải CT có vấn đề?
Không nhất thiết.
Đây là tình huống rất thường gặp.
Có thể CT đã phát hiện một bất thường nhưng chưa thể xác định rõ bản chất.
Ví dụ:
CT phát hiện một tổn thương ở gan nhưng đặc điểm chưa đủ để kết luận.
Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định MRI gan để có thêm thông tin.
Hoặc:
CT phát hiện một tổn thương ở cột sống nhưng bác sĩ cần biết tổn thương có ảnh hưởng đến tủy sống hay rễ thần kinh không.
MRI cột sống có thể giúp trả lời câu hỏi này.
Như vậy, MRI trong trường hợp này không phải để “kiểm tra lại vì CT sai”, mà là để bổ sung thông tin bằng một kỹ thuật có ưu thế khác.
14. MRI có thay thế PET/CT trong đánh giá ung thư không?
Không.
PET/CT và MRI cung cấp những loại thông tin khác nhau.
MRI chủ yếu tạo hình ảnh giải phẫu với độ tương phản mô mềm rất cao.
PET/CT kết hợp hình ảnh giải phẫu của CT với thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô thông qua chất đánh dấu phóng xạ.
Do đó, PET/CT có thể rất hữu ích trong đánh giá toàn thân ở những bệnh cảnh phù hợp, trong khi MRI lại có ưu thế đặc biệt ở một số vùng như não, tủy sống và mô mềm.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng cả PET/CT và MRI, bởi hai phương pháp bổ sung thông tin cho nhau.
15. Khi nào MRI không phải lựa chọn đầu tiên?
Có nhiều tình huống MRI không phải phương pháp đầu tiên.
Ví dụ, khi cần đánh giá:
nốt phổi;
tổn thương nhu mô phổi;
chấn thương cấp;
hoặc cần khảo sát nhanh toàn thân, CT có thể phù hợp hơn.
Trong cấp cứu, thời gian chụp MRI tương đối dài và yêu cầu người bệnh nằm yên có thể khiến MRI không phải lựa chọn thuận tiện.
Do đó, việc không được chỉ định MRI không có nghĩa là bác sĩ đang bỏ sót một phương pháp “tốt hơn”.
Đó có thể đơn giản là vì câu hỏi lâm sàng hiện tại phù hợp với CT hoặc một phương pháp khác hơn.
16. Có phải càng chụp nhiều MRI càng tốt?
Không.
Chẩn đoán hình ảnh chỉ có giá trị khi nó giúp trả lời một câu hỏi lâm sàng cụ thể hoặc thay đổi cách xử trí.
Chụp MRI không cần thiết có thể:
tốn thời gian;
tăng chi phí;
gây lo lắng do phát hiện những bất thường tình cờ;
và trong trường hợp có tiêm thuốc đối quang từ còn cần cân nhắc thêm các yếu tố an toàn liên quan.
Vì vậy, bác sĩ không chỉ hỏi:
“Có thể chụp MRI không?”
mà quan trọng hơn là:
“Chụp MRI lần này có giúp chúng ta biết thêm điều gì có ý nghĩa đối với người bệnh hay không?”
17. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một bác được chẩn đoán ung thư phổi.
CT ngực cho thấy khối u phổi và một tổn thương ở thân đốt sống. Bác chưa có triệu chứng thần kinh.
Bác sĩ có thể chỉ định MRI cột sống nếu cần xác định rõ hơn tổn thương có liên quan đến tủy sống, ống sống hoặc mô mềm xung quanh hay không.
Trong trường hợp khác, nếu bác xuất hiện yếu chân, tê hai chân hoặc rối loạn tiểu tiện, bác sĩ có thể đặc biệt quan tâm đến khả năng chèn ép tủy sống và cần đánh giá hình ảnh khẩn trương.
Như vậy, cùng là một người bệnh ung thư phổi, nhưng lý do chỉ định MRI có thể hoàn toàn khác nhau tùy tình huống.
18. Người bệnh nên hỏi gì khi được chỉ định MRI?
Khi được chỉ định MRI, bác không nhất thiết phải lo lắng rằng bệnh đã nặng hơn.
Bác có thể hỏi bác sĩ một câu rất đơn giản:
“Bác sĩ chỉ định MRI lần này để kiểm tra vấn đề gì ạ?”
Đây là câu hỏi hoàn toàn hợp lý.
Bác sĩ có thể giải thích rằng MRI được thực hiện để:
đánh giá não;
kiểm tra cột sống;
làm rõ một tổn thương trên CT;
đánh giá mức độ xâm lấn của khối u;
đánh giá tổn thương gan;
hoặc phục vụ lập kế hoạch điều trị.
Hiểu được mục đích của lần chụp sẽ giúp người bệnh bớt lo lắng và cũng dễ hiểu kết quả sau đó hơn.
19. Trước khi chụp MRI, người bệnh cần lưu ý điều gì?
Điều quan trọng nhất là khai báo đầy đủ thông tin liên quan đến an toàn MRI.
Bác nên thông báo nếu có:
máy tạo nhịp tim hoặc thiết bị điện tử cấy ghép;
implant hoặc vật liệu kim loại;
mảnh kim loại trong cơ thể;
dị vật kim loại ở mắt;
tiền sử phẫu thuật có đặt thiết bị kim loại;
hoặc bất kỳ thiết bị y tế cấy ghép nào mà bác không chắc có tương thích với MRI hay không.
Nếu được chỉ định tiêm thuốc đối quang từ, bác cũng nên thông báo cho nhân viên y tế về bệnh thận, tiền sử phản ứng với thuốc đối quang từ hoặc các vấn đề sức khỏe đặc biệt nếu có.
Không nên tự quyết định rằng “MRI không có tia X nên chắc chắn không có nguy cơ”.
MRI có hệ thống an toàn riêng và việc kiểm tra trước chụp là rất quan trọng.
Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp MRI?
Không phải người bệnh ung thư nào cũng cần MRI và cũng không phải cứ được chỉ định MRI là bệnh đang nặng hơn.
MRI thường được lựa chọn khi bác sĩ cần thông tin mà phương pháp khác chưa cung cấp đầy đủ, đặc biệt trong đánh giá não, tủy sống, tủy xương, mô mềm và một số cơ quan như gan, tuyến tiền liệt, trực tràng hoặc vùng chậu.
Ở người bệnh ung thư, MRI có thể được sử dụng để đánh giá tổn thương nghi ngờ, xác định mức độ lan rộng tại chỗ, tìm hoặc theo dõi di căn, đánh giá đáp ứng điều trị hoặc hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.
Tuy nhiên, MRI cũng không phải phương pháp có thể tự mình xác định mọi tổn thương là ung thư. Hình ảnh cần được kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng, CT hoặc PET/CT, xét nghiệm và trong những trường hợp cần thiết là giải phẫu bệnh.
Điều quan trọng không phải là nhớ ung thư nào “phải chụp MRI”, mà là hiểu bác sĩ đang cần MRI để trả lời câu hỏi gì. Khi hiểu được câu hỏi đó, người bệnh sẽ dễ hiểu hơn vì sao mình được chỉ định chụp và kết quả MRI có ý nghĩa như thế nào trong toàn bộ quá trình điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về MRI – MRI có cần tiêm thuốc đối quang từ không?
Tài liệu tham khảo
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria®. American College of Radiology.
American College of Radiology. ACR Manual on MR Safety. American College of Radiology.
American College of Radiology, Committee on Drugs and Contrast Media. ACR Manual on Contrast Media. American College of Radiology.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology.
National Institute for Health and Care Excellence. Spinal metastases and metastatic spinal cord compression. NICE Guideline NG234. 2023.
European Association of Urology. EAU Guidelines on Prostate Cancer. European Association of Urology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Rectal Cancer. European Society for Medical Oncology.
American College of Radiology, Radiological Society of North America. ACR–RSNA Practice Parameter for Performing and Interpreting Magnetic Resonance Imaging (MRI). American College of Radiology.
World Health Organization Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Series. International Agency for Research on Cancer.
