Hiểu về CT – Chụp CT là gì?

Khi được chỉ định chụp CT, nhiều bác thường có những câu hỏi rất tự nhiên như: CT là gì, có khác X-quang không, vì sao bác sĩ cần chụp CT trong khi đã có phim X-quang, chụp CT có phát hiện được ung thư hay không và chụp nhiều lần có nguy hiểm không?

Trong ung thư học, CT là một trong những phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rất thường xuyên. CT có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn X-quang, giúp bác sĩ quan sát khối u, hạch, phổi, gan, xương, màng phổi và nhiều cơ quan khác. Tuy nhiên, CT cũng không phải là một xét nghiệm có thể trả lời tất cả các câu hỏi về ung thư. Một hình ảnh bất thường trên CT thường mới chỉ là một dấu hiệu cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng, chứ không tự nó xác định chắc chắn đó là ung thư.

Hiểu đúng bản chất của CT sẽ giúp bác bớt lo lắng khi được chỉ định chụp và quan trọng hơn là hiểu vì sao bác sĩ cần kết hợp CT với các xét nghiệm khác trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

1. CT là gì?

CT (Computed Tomography), hay chụp cắt lớp vi tính, là một phương pháp sử dụng tia X và hệ thống máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.

Nếu X-quang thông thường tạo ra một hình ảnh hai chiều của cơ thể, trong đó nhiều cấu trúc có thể chồng lên nhau, thì CT thực hiện nhiều phép đo tia X từ các góc khác nhau rồi sử dụng máy tính để tái tạo thành những lát cắt (slice) của cơ thể.

Có thể hình dung đơn giản rằng nếu X-quang giống như nhìn một ổ bánh mì nguyên khối từ bên ngoài, thì CT giống như lần lượt xem từng lát cắt của ổ bánh đó. Nhờ vậy, bác sĩ có thể xác định tổn thương nằm ở đâu, kích thước bao nhiêu và liên quan như thế nào với những cấu trúc xung quanh.

Các lát cắt CT có thể được tái tạo theo nhiều mặt phẳng khác nhau, chẳng hạn mặt phẳng ngang, đứng dọc hoặc đứng ngang. Máy tính cũng có thể tạo hình ảnh dựng hình từ dữ liệu thu được, giúp bác sĩ quan sát tổn thương dưới những góc nhìn khác nhau.

2. CT khác X-quang như thế nào?

Cả X-quang và CT đều sử dụng tia X, nhưng cách tạo và xử lý hình ảnh khác nhau.

X-quang thường tạo ra một hoặc một số hình ảnh hai chiều. Các cấu trúc nằm ở phía trước và phía sau có thể chồng lên nhau trên cùng một hình ảnh. Vì vậy, một số tổn thương nhỏ hoặc nằm ở vị trí khó quan sát có thể bị che lấp.

Trong khi đó, CT thu thập dữ liệu từ nhiều góc và tái tạo thành các lát cắt. Nhờ vậy, bác sĩ có thể quan sát cấu trúc bên trong cơ thể chi tiết hơn và xác định vị trí tổn thương chính xác hơn.

Ví dụ, trên X-quang ngực có thể phát hiện một vùng bất thường ở phổi. Tuy nhiên, để biết vùng bất thường đó nằm ở thùy nào, có liên quan đến phế quản hay mạch máu hay không, có hạch đi kèm hay có tổn thương khác trong lồng ngực hay không, CT thường cung cấp nhiều thông tin hơn.

Điều này không có nghĩa CT luôn “tốt hơn” X-quang trong mọi trường hợp. Mỗi phương pháp được sử dụng để trả lời những câu hỏi khác nhau. X-quang đơn giản, nhanh và có liều bức xạ thấp hơn CT, trong khi CT cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết hơn nhưng phức tạp hơn và thường có liều bức xạ cao hơn.

3. Vì sao CT tạo được hình ảnh chi tiết như vậy?

Cơ thể con người không hấp thụ tia X giống nhau ở mọi vị trí.

Xương hấp thụ nhiều tia X nên thường có màu trắng trên hình ảnh. Không khí hấp thụ rất ít nên có màu tối. Các mô mềm, dịch và nhiều cấu trúc khác nằm ở những mức độ trung gian.

Trong máy CT, nguồn tia X và hệ thống đầu dò quay quanh cơ thể, thu nhận rất nhiều phép đo. Máy tính sau đó sử dụng các dữ liệu này để tính toán mức độ hấp thụ tia X của từng vùng và tạo thành hình ảnh cắt lớp.

Mỗi điểm ảnh trên CT có thể được gán một giá trị liên quan đến mức độ hấp thụ tia X, thường được biểu diễn bằng đơn vị Hounsfield (HU). Đây là một trong những cơ sở giúp bác sĩ phân biệt tương đối giữa không khí, mỡ, dịch, mô mềm, xương và một số loại tổn thương.

Người bệnh thường không cần phải hiểu sâu về HU khi đọc kết quả CT. Tuy nhiên, nếu bác thấy những thuật ngữ như “đậm độ”, “giảm đậm độ”, “tăng đậm độ” trong báo cáo, đó chính là cách bác sĩ mô tả đặc điểm của tổn thương dựa trên hình ảnh CT.

4. Chụp CT có phải là chụp toàn thân không?

Không nhất thiết.

CT có thể được thực hiện ở một vùng cơ thể cụ thể tùy theo câu hỏi lâm sàng.

Ví dụ, bác sĩ có thể chỉ định:

CT ngực để đánh giá phổi, màng phổi, trung thất và hạch trong lồng ngực.

CT bụng để đánh giá gan, tụy, lách, thận, tuyến thượng thận và các cấu trúc khác trong ổ bụng.

CT vùng chậu để đánh giá các cơ quan vùng chậu.

CT sọ não để đánh giá não trong những trường hợp có chỉ định.

Trong ung thư, đôi khi bác sĩ chỉ định chụp nhiều vùng trong cùng một lần hoặc chụp từ ngực đến bụng và vùng chậu nhằm đánh giá phạm vi bệnh. Việc chụp vùng nào phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, triệu chứng, phương pháp điều trị và câu hỏi mà bác sĩ cần trả lời.

Do đó, khi bác sĩ chỉ định “CT ngực” không có nghĩa là bác sĩ đang bỏ qua những cơ quan khác. Có thể tại thời điểm đó, câu hỏi lâm sàng chỉ tập trung vào vùng ngực.

5. CT có phát hiện được ung thư không?

CT có thể phát hiện nhiều bất thường gợi ý ung thư, đặc biệt khi tổn thương có kích thước đủ lớn hoặc có những đặc điểm hình ảnh đáng chú ý.

Ví dụ, CT có thể phát hiện một nốt hoặc khối ở phổi, hạch bất thường, tổn thương ở gan, tổn thương xương hoặc những dấu hiệu gợi ý bệnh lan rộng.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ:

CT có thể phát hiện một tổn thương nghi ngờ, nhưng không phải mọi tổn thương nghi ngờ trên CT đều là ung thư.

Một nốt phổi có thể là ung thư nhưng cũng có thể do nhiễm trùng, viêm, sẹo hoặc nhiều nguyên nhân lành tính khác. Hạch to có thể liên quan đến di căn nhưng cũng có thể do viêm hoặc nhiễm trùng.

Trong nhiều trường hợp, để xác định bản chất tổn thương, bác sĩ cần kết hợp CT với khám lâm sàng, xét nghiệm khác, theo dõi hình ảnh theo thời gian, PET/CT hoặc đặc biệt là giải phẫu bệnh khi có chỉ định.

Vì vậy, không nên hiểu rằng “CT thấy khối u” đồng nghĩa với “CT đã chẩn đoán chắc chắn ung thư”.

6. CT có thể cho biết ung thư đang ở giai đoạn nào không?

CT là một trong những phương tiện quan trọng giúp đánh giá giai đoạn ung thư, nhưng không phải là phương pháp duy nhất.

Tùy loại ung thư, bác sĩ có thể cần đánh giá kích thước và vị trí khối u nguyên phát, tình trạng hạch vùng và khả năng xuất hiện tổn thương ở các cơ quan khác.

Trong ung thư phổi chẳng hạn, CT ngực có thể cung cấp nhiều thông tin về khối u nguyên phát, hạch trung thất, màng phổi và những tổn thương khác trong lồng ngực. CT bụng có thể được sử dụng trong những tình huống phù hợp để đánh giá gan, tuyến thượng thận và các cơ quan khác.

Tuy nhiên, một số vị trí như não hoặc xương có thể cần phương tiện hình ảnh khác tùy trường hợp. MRI có thể được ưu tiên trong một số đánh giá về não hoặc tủy sống, trong khi PET/CT có thể được sử dụng trong những tình huống cần đánh giá chuyển hóa của tổn thương.

Vì vậy, CT góp phần vào việc xác định giai đoạn nhưng không phải lúc nào cũng đủ để xác định toàn bộ giai đoạn bệnh.

7. CT có thể đo kích thước khối u không?

Có.

Một trong những ưu điểm quan trọng của CT là giúp đo kích thước tổn thương tương đối chính xác và cho phép so sánh giữa các lần chụp.

Trong quá trình điều trị ung thư, bác sĩ có thể quan tâm đến việc tổn thương có giảm kích thước, ổn định hay tăng kích thước theo thời gian hay không.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào một con số kích thước để tự kết luận điều trị có hiệu quả hay không.

Trong ung thư học, đáp ứng điều trị có thể được đánh giá theo những tiêu chí chuyên biệt, chẳng hạn RECIST 1.1, đồng thời bác sĩ còn phải xem xét số lượng tổn thương, tổn thương mới, vị trí tổn thương, đặc điểm điều trị và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Đặc biệt, một tổn thương tăng kích thước không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh tiến triển. Một số phương pháp điều trị có thể tạo ra những thay đổi hình ảnh phức tạp, và trong một số tình huống bác sĩ cần đánh giá thêm trước khi kết luận.

8. Vì sao người bệnh ung thư phải chụp CT nhiều lần?

Đây là câu hỏi rất thường gặp.

Sau khi chẩn đoán ung thư, CT có thể được sử dụng ở nhiều thời điểm khác nhau, nhưng mỗi lần chụp có thể nhằm trả lời một câu hỏi khác nhau.

Lần đầu có thể nhằm đánh giá phạm vi bệnh trước điều trị.

Một lần khác có thể được thực hiện sau một số chu kỳ điều trị để đánh giá đáp ứng.

Sau đó, CT có thể được chỉ định khi bác sĩ cần theo dõi bệnh hoặc khi xuất hiện triệu chứng mới.

Khi thực hiện các lần chụp ở những thời điểm khác nhau, bác sĩ có thể đặt các hình ảnh cạnh nhau để xem tổn thương thay đổi như thế nào.

Do đó, việc bác sĩ yêu cầu chụp CT lần thứ hai hoặc thứ ba không nhất thiết có nghĩa là bệnh đang nặng lên. Nhiều khi đó đơn giản là một phần của quá trình theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị.

9. Chụp CT có cần tiêm thuốc cản quang không?

Không phải lần chụp CT nào cũng cần tiêm thuốc cản quang.

Trong một số trường hợp, CT không tiêm thuốc cản quang đã cung cấp đủ thông tin mà bác sĩ cần.

Trong những trường hợp khác, bác sĩ có thể sử dụng thuốc cản quang đường tĩnh mạch để làm rõ sự khác biệt giữa các mô, mạch máu và tổn thương.

Ví dụ, trong đánh giá một số khối u hoặc tổn thương ở gan, tụy, thận, mạch máu hoặc các cấu trúc khác, thuốc cản quang có thể giúp cung cấp thêm thông tin quan trọng.

Việc có cần tiêm thuốc cản quang hay không phụ thuộc vào câu hỏi lâm sàng và vùng cơ thể cần khảo sát, chứ không phải cứ chụp CT là bắt buộc phải tiêm.

Ở những bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào vấn đề này, đặc biệt là “Có phải chụp CT lúc nào cũng cần tiêm thuốc cản quang?”“Thuốc cản quang có nguy hiểm không?”

10. Chụp CT có đau không?

Bản thân quá trình chụp CT thường không gây đau.

Người bệnh nằm trên bàn chụp, bàn sẽ di chuyển qua khu vực của máy CT trong khi hệ thống thu nhận hình ảnh.

Nếu không sử dụng thuốc cản quang, quá trình chụp thường khá đơn giản. Người bệnh có thể được yêu cầu nằm yên hoặc nín thở trong một khoảng thời gian ngắn để hạn chế hình ảnh bị nhòe do chuyển động.

Nếu tiêm thuốc cản quang, bác có thể cảm thấy nóng bừng trong người, có vị kim loại trong miệng hoặc cảm giác muốn đi tiểu trong thời gian ngắn. Những cảm giác này thường thoáng qua.

Tuy nhiên, nếu trong hoặc sau khi tiêm thuốc xuất hiện các triệu chứng bất thường như khó thở, nổi mề đay, chóng mặt hoặc cảm giác không khỏe rõ rệt, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế.

11. Chụp CT có nguy hiểm do tia X không?

CT sử dụng bức xạ ion hóa, vì vậy liều bức xạ của CT thường cao hơn X-quang thông thường.

Điều này không có nghĩa rằng người bệnh không nên chụp CT. Khi có chỉ định hợp lý, lợi ích của việc thu được thông tin chẩn đoán quan trọng thường lớn hơn nguy cơ tiềm tàng từ một lần chụp.

Tuy nhiên, nguyên tắc quan trọng trong sử dụng CT là chỉ thực hiện khi có chỉ định phù hợp và sử dụng liều bức xạ thấp nhất hợp lý để đạt được mục tiêu chẩn đoán.

Đặc biệt ở người bệnh phải chụp nhiều lần trong quá trình điều trị ung thư, bác sĩ sẽ cân nhắc tần suất và mục đích của từng lần chụp.

Bác không nên tự hủy bỏ một lần chụp cần thiết chỉ vì lo lắng về tia X, nhưng cũng không nên tự đi chụp CT nhiều lần khi chưa có chỉ định.

12. Nếu CT phát hiện bất thường thì có chắc chắn là ung thư không?

Không.

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi đọc kết quả CT.

Ví dụ, CT có thể ghi:

“Nốt phổi kích thước 8 mm, bờ tua gai, cần theo dõi.”

Điều đó có nghĩa là hình ảnh có những đặc điểm khiến bác sĩ quan tâm và cần đánh giá tiếp. Nó không đồng nghĩa với việc đã xác định ung thư.

Tương tự, một báo cáo có thể ghi “hạch trung thất”, “tổn thương gan nghi ngờ”, “tổn thương xương” hoặc “khối bất thường”. Những cụm từ này cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh bệnh.

Bác sĩ có thể cần so sánh phim cũ, chụp bổ sung, làm xét nghiệm khác hoặc lấy mẫu mô tùy trường hợp.

Vì vậy, khi đọc báo cáo CT, bác nên chú ý đến phần kết luận của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, nhưng không nên tự biến một từ như “nghi ngờ”, “theo dõi”, “đề nghị kiểm tra thêm” thành một chẩn đoán chắc chắn.

13. Vì sao cần so sánh CT với những lần chụp trước?

Một hình ảnh CT đơn lẻ cho biết tình trạng của người bệnh tại một thời điểm.

Trong ung thư học, sự thay đổi theo thời gian thường rất quan trọng.

Một nốt phổi 5 mm tồn tại ổn định trong thời gian dài có ý nghĩa khác với một nốt tăng từ 5 mm lên 10 mm trong khoảng thời gian ngắn.

Một hạch ổn định qua nhiều lần chụp có thể được đánh giá khác với một hạch mới xuất hiện hoặc tăng kích thước rõ rệt.

Do đó, khi đi chụp CT kiểm tra, bác nên mang theo các phim hoặc dữ liệu hình ảnh trước đây nếu có thể. Không chỉ báo cáo bằng văn bản, hình ảnh của những lần chụp trước cũng có giá trị để bác sĩ so sánh trực tiếp.

Đây là một trong những lý do CT được sử dụng rất nhiều trong theo dõi người bệnh ung thư.

14. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác được chụp CT ngực và phát hiện một nốt phổi kích thước 7 mm.

Nếu chỉ nhìn vào kết quả này, rất khó trả lời nốt đó là gì.

Bác sĩ sẽ cần biết nốt nằm ở đâu, hình dạng thế nào, bờ ra sao, có vôi hóa không, có đặc điểm kính mờ hay đặc hay không, có thay đổi so với phim trước không và người bệnh có những yếu tố nguy cơ hoặc bệnh lý liên quan nào.

Nếu CT sau đó cho thấy nốt hoàn toàn ổn định trong một khoảng thời gian phù hợp, cách đánh giá sẽ khác với trường hợp nốt tăng kích thước rõ rệt.

Nếu người bệnh đã được chẩn đoán ung thư ở cơ quan khác và nốt phổi xuất hiện trong bối cảnh đó, bác sĩ lại phải đặt câu hỏi khác, chẳng hạn liệu đây có thể là tổn thương liên quan đến bệnh đã biết hay là một nguyên nhân khác.

Như vậy, CT cung cấp hình ảnh, còn ý nghĩa của hình ảnh được xác định bằng cách đặt nó vào đúng bối cảnh lâm sàng.

15. Người bệnh cần nhớ gì khi được chỉ định chụp CT?

Khi bác sĩ chỉ định CT, bác không cần quá lo lắng rằng việc chụp CT đồng nghĩa với việc bệnh đang trở nên nghiêm trọng. Trước hết, hãy hiểu rằng CT là một công cụ giúp bác sĩ trả lời những câu hỏi cụ thể về cơ thể và bệnh lý.

Nếu có chỉ định chụp CT có tiêm thuốc cản quang, bác nên thông báo cho nhân viên y tế về tiền sử dị ứng hoặc những vấn đề sức khỏe mà bác sĩ đã từng lưu ý, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chức năng thận hoặc những lần phản ứng với thuốc cản quang trước đây.

Nếu đã từng chụp CT hoặc có các phim chẩn đoán hình ảnh trước đó, nên cung cấp để bác sĩ có thể so sánh khi cần.

Quan trọng nhất, bác không nên tự đánh giá bệnh chỉ dựa trên một từ hoặc một con số trong báo cáo CT.

Điều bác cần nhớ

CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và máy tính để tạo ra các lát cắt chi tiết của cơ thể. So với X-quang thông thường, CT cung cấp nhiều thông tin giải phẫu hơn và có vai trò rất quan trọng trong phát hiện, đánh giá phạm vi bệnh, lập kế hoạch điều trị và theo dõi nhiều loại ung thư.

Tuy nhiên, CT không phải là “máy nhìn thấy ung thư” theo nghĩa mọi bất thường trên CT đều là ung thư. Một nốt phổi, một hạch to, một tổn thương gan hay một vùng xương bất thường đều cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể. Khi cần xác định bản chất tổn thương, bác sĩ có thể phải kết hợp CT với các phương pháp khác, trong đó giải phẫu bệnh vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với nhiều loại ung thư.

CT cũng không phải lúc nào tốt hơn X-quang, MRI hay PET/CT. Mỗi phương pháp có ưu điểm, hạn chế và mục đích riêng. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “phương pháp nào tốt nhất?”, mà là “ở thời điểm này, bác sĩ cần trả lời câu hỏi gì và phương pháp nào phù hợp nhất để trả lời câu hỏi đó?”

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các thông số trên phim CT, mà là hiểu mỗi hình ảnh đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về CT – Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp CT?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Computed Tomography (CT) Scans and Cancer.

  2. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.

  3. American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media.

  4. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  5. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.

  6. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.

  7. World Health Organization. WHO Classification of Tumours Series.