Hiểu về CT – Khi nào bệnh nhân ung thư cần chụp CT?
Trong quá trình điều trị ung thư, có những thời điểm bác sĩ yêu cầu chụp CT ngay từ đầu, có những thời điểm lại hẹn chụp sau vài chu kỳ điều trị, và cũng có khi người bệnh đang ổn định nhưng bác sĩ vẫn chỉ định chụp lại. Điều này khiến nhiều bác thắc mắc: “Tại sao tôi phải chụp CT nhiều lần như vậy?”, “Đang điều trị tốt có cần chụp không?”, “Khi nào thật sự cần chụp CT?”
Thực tế, CT không chỉ được sử dụng để “tìm khối u”. Trong ung thư học, CT có thể được chỉ định ở nhiều giai đoạn khác nhau, từ lúc nghi ngờ bệnh, xác định phạm vi tổn thương, đánh giá trước điều trị cho đến theo dõi đáp ứng và phát hiện những thay đổi mới trong quá trình điều trị.
Điều quan trọng là mỗi lần chụp CT thường nhằm trả lời một câu hỏi lâm sàng cụ thể. Vì vậy, việc được chỉ định chụp CT không nhất thiết có nghĩa bệnh đang nặng lên, cũng không có nghĩa tất cả người bệnh ung thư đều phải chụp CT theo một lịch giống nhau.
1. CT được sử dụng để trả lời những câu hỏi nào?
Có thể hình dung quá trình điều trị ung thư giống như việc bác sĩ phải liên tục ghép các mảnh của một bức tranh.
Khi mới phát hiện một tổn thương, bác sĩ cần biết tổn thương nằm ở đâu và có đặc điểm gì. Khi đã xác định ung thư, bác sĩ cần biết bệnh khu trú ở một vị trí hay đã lan sang những nơi khác. Khi bắt đầu điều trị, bác sĩ cần biết tổn thương có thay đổi hay không. Nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng mới, bác sĩ lại cần tìm nguyên nhân.
CT có thể giúp trả lời một số câu hỏi như:
Khối u nằm ở đâu và kích thước bao nhiêu?
Có hạch bất thường hay không?
Có tổn thương ở cơ quan khác nghi ngờ di căn hay không?
Tổn thương thay đổi như thế nào so với lần chụp trước?
Có xuất hiện tổn thương mới hay không?
Có biến chứng nào liên quan đến bệnh hoặc điều trị hay không?
Tuy nhiên, không phải câu hỏi nào cũng cần CT. Tùy từng tình huống, bác sĩ có thể lựa chọn X-quang, MRI, PET/CT, siêu âm, xạ hình hoặc các phương pháp khác.
2. Khi mới nghi ngờ ung thư, có thể cần chụp CT
Trong một số trường hợp, người bệnh ban đầu chỉ có một dấu hiệu bất thường trên X-quang, siêu âm hoặc khám lâm sàng. Bác sĩ có thể chỉ định CT để khảo sát kỹ hơn.
Ví dụ, X-quang ngực phát hiện một vùng mờ bất thường ở phổi. CT ngực có thể giúp xác định vị trí, kích thước, hình dạng và đặc điểm của tổn thương rõ hơn.
Tương tự, một tổn thương ở gan được phát hiện trên siêu âm có thể cần được đánh giá thêm bằng CT hoặc MRI tùy trường hợp.
Ở giai đoạn này, CT có vai trò đánh giá tổn thương, chứ không phải cứ thấy bất thường trên CT là có thể kết luận chắc chắn ung thư.
Một tổn thương có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau. Bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh, triệu chứng, tiền sử và các xét nghiệm liên quan để quyết định bước tiếp theo, chẳng hạn theo dõi, chụp bổ sung hoặc lấy mẫu mô.
3. Sau khi đã chẩn đoán ung thư, CT có thể được dùng để đánh giá phạm vi bệnh
Khi giải phẫu bệnh đã xác định ung thư, một trong những việc quan trọng tiếp theo là đánh giá bệnh đang ở đâu và lan rộng đến mức nào.
Tùy loại ung thư, bác sĩ có thể cần khảo sát vùng chứa khối u nguyên phát và những cơ quan có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Ví dụ, ở bệnh nhân ung thư phổi, CT ngực có thể giúp đánh giá khối u nguyên phát, hạch trung thất, màng phổi và các cấu trúc trong lồng ngực. Trong những trường hợp phù hợp, CT bụng có thể được sử dụng để khảo sát gan, tuyến thượng thận và các cơ quan khác.
Thông tin này góp phần quan trọng vào đánh giá giai đoạn bệnh và từ đó giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị.
Tuy nhiên, CT không phải lúc nào cũng đủ để đánh giá toàn bộ giai đoạn. Một số trường hợp có thể cần MRI não, MRI cột sống, PET/CT, xạ hình xương hoặc những xét nghiệm khác tùy loại ung thư và tình huống cụ thể.
4. CT có thể được chụp trước khi bắt đầu điều trị
Trước khi điều trị, bác sĩ thường cần có một mốc ban đầu, còn gọi là baseline, để biết tình trạng bệnh trước khi can thiệp.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người bệnh chuẩn bị hóa trị, điều trị đích, miễn dịch hoặc những phương pháp điều trị toàn thân khác.
Ví dụ, CT có thể ghi nhận một khối u có kích thước 5 cm và một số hạch liên quan trước khi điều trị. Sau một thời gian điều trị, bác sĩ có thể chụp lại và so sánh với hình ảnh ban đầu để đánh giá sự thay đổi.
Nếu không có hình ảnh hoặc thông tin nền phù hợp, việc đánh giá sự thay đổi của bệnh về sau có thể khó khăn hơn.
Do đó, một lần chụp CT trước điều trị không có nghĩa bác sĩ nghi ngờ bệnh nặng hơn. Nhiều khi đây đơn giản là mốc tham chiếu để đánh giá hiệu quả điều trị về sau.
5. Trong quá trình điều trị, CT được chụp để đánh giá đáp ứng
Đây là một trong những lý do phổ biến nhất khiến người bệnh ung thư phải chụp CT nhiều lần.
Sau một khoảng thời gian điều trị phù hợp, bác sĩ có thể cần đánh giá xem bệnh đang:
giảm kích thước;
ổn định;
tăng kích thước;
hoặc xuất hiện tổn thương mới.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng tiêu chí RECIST 1.1 để đánh giá đáp ứng dựa trên những tổn thương được lựa chọn và đo lường theo quy định.
Điều này rất quan trọng vì quyết định tiếp tục, thay đổi hoặc điều chỉnh phương pháp điều trị không nên chỉ dựa vào cảm giác chủ quan của người bệnh hoặc một chỉ số xét nghiệm đơn lẻ.
Ví dụ, bác có thể cảm thấy khỏe hơn sau vài chu kỳ điều trị, nhưng bác sĩ vẫn cần hình ảnh để đánh giá khách quan tổn thương. Ngược lại, một số thay đổi trên CT có thể cần được giải thích cùng với triệu chứng và các xét nghiệm khác trước khi kết luận.
6. Không phải cứ đang điều trị là phải chụp CT thật thường xuyên
Đây là điểm rất quan trọng.
Không có một lịch chụp CT giống nhau cho tất cả bệnh nhân ung thư.
Tần suất chụp phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, tốc độ diễn biến dự kiến, mục tiêu điều trị và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Nếu chụp quá sớm, những thay đổi chưa đủ rõ có thể khiến việc đánh giá trở nên khó khăn. Nếu chụp quá dày khi chưa có câu hỏi lâm sàng cần trả lời, người bệnh có thể phải chịu thêm chi phí, thời gian và phơi nhiễm bức xạ mà chưa chắc thu được thông tin hữu ích.
Ngược lại, nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh thay đổi hoặc xuất hiện biến chứng, việc chụp sớm hơn kế hoạch có thể hoàn toàn hợp lý.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là “bao lâu phải chụp CT một lần?”, mà là “ở thời điểm này, bác sĩ cần chụp để trả lời câu hỏi gì?”
7. Khi xuất hiện triệu chứng mới, bác sĩ có thể chỉ định CT
Trong quá trình điều trị, nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng mới hoặc thay đổi bất thường, CT có thể được sử dụng để tìm nguyên nhân khi phù hợp.
Ví dụ, người bệnh ung thư phổi xuất hiện khó thở tăng lên có thể cần được đánh giá để tìm nguyên nhân như tràn dịch màng phổi, xẹp phổi, viêm phổi, tắc nghẽn đường thở hoặc thay đổi của khối u.
Người bệnh ung thư đang điều trị xuất hiện đau bụng mới có thể cần được khảo sát hình ảnh nếu bác sĩ nghi ngờ có vấn đề tại ổ bụng.
Tuy nhiên, không phải triệu chứng nào cũng cần CT. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên mức độ triệu chứng, bệnh nền, loại ung thư, những kết quả trước đó và khả năng CT có thực sự giúp trả lời câu hỏi đang đặt ra hay không.
8. CT có thể được chỉ định khi nghi ngờ bệnh tiến triển
Khi người bệnh đang điều trị nhưng xuất hiện những dấu hiệu khiến bác sĩ nghi ngờ bệnh thay đổi, CT có thể giúp đánh giá lại.
Ví dụ, một tổn thương trước đây ổn định nhưng nay xuất hiện triệu chứng mới, một chỉ số xét nghiệm thay đổi đáng kể hoặc khám lâm sàng xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Trong tình huống này, bác sĩ có thể chỉ định CT để kiểm tra xem có tổn thương mới hay sự thay đổi đáng kể của những tổn thương đã biết hay không.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bác sĩ chỉ định CT vì “chắc chắn bệnh đã tiến triển”. Chụp CT chính là cách để kiểm tra giả thuyết đó.
Nói cách khác, chỉ định chụp vì nghi ngờ bệnh thay đổi không đồng nghĩa với việc bệnh đã được xác định là tiến triển.
9. CT cũng được dùng để phát hiện hoặc đánh giá biến chứng
CT không chỉ tìm ung thư.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ đôi khi cần tìm những biến chứng liên quan đến bệnh hoặc điều trị.
Ở người bệnh ung thư phổi, CT có thể giúp đánh giá một số nguyên nhân gây khó thở hoặc đau ngực.
Ở những người đang điều trị toàn thân, khi xuất hiện triệu chứng bất thường, bác sĩ có thể cần sử dụng CT để phân biệt giữa tiến triển của bệnh và những nguyên nhân khác.
Đây là điểm người bệnh thường bỏ qua. Khi bác sĩ cho chụp CT không phải lúc nào cũng nhằm tìm “khối u mới”. Có thể bác sĩ đang tìm một biến chứng hoặc nguyên nhân khác có thể xử trí được.
10. Khi nào CT không phải là lựa chọn phù hợp nhất?
CT rất hữu ích nhưng không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt nhất.
Ví dụ, khi cần đánh giá chi tiết não hoặc tủy sống trong một số tình huống, MRI có thể cung cấp thông tin phù hợp hơn.
Khi cần đánh giá hoạt động chuyển hóa của tổn thương và khảo sát toàn thân trong những chỉ định nhất định, bác sĩ có thể cân nhắc PET/CT.
Khi cần đánh giá một số tổn thương ở gan, tuyến giáp, vú hoặc các cơ quan khác, siêu âm hoặc MRI có thể phù hợp hơn trong từng tình huống.
Vì vậy, không nên đặt câu hỏi đơn giản rằng “CT có tốt nhất không?”. Câu hỏi chính xác hơn là:
“Với vấn đề bác sĩ đang cần đánh giá, phương pháp hình ảnh nào cung cấp thông tin phù hợp nhất?”
11. Có phải cứ thấy chỉ số dấu ấn ung thư tăng là phải chụp CT?
Không nhất thiết.
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Ví dụ, một người bệnh có CEA tăng không có nghĩa bác sĩ bắt buộc phải kết luận bệnh tiến triển và chỉ định CT ngay chỉ dựa trên con số đó. Dấu ấn ung thư có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân và thường cần được đánh giá trong diễn biến tổng thể.
Ngược lại, trong một số trường hợp, sự thay đổi của dấu ấn ung thư kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng hoặc những dấu hiệu khác có thể khiến bác sĩ cần đánh giá hình ảnh.
Điều quan trọng là không có một xét nghiệm máu đơn lẻ nào tự động quyết định thời điểm chụp CT cho tất cả người bệnh.
12. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử bác được chẩn đoán ung thư phổi và trước khi điều trị, CT cho thấy một khối u ở phổi cùng một số hạch trong lồng ngực.
Sau khi điều trị một thời gian, bác sĩ hẹn chụp CT lại.
Mục đích của lần chụp này không phải vì bác sĩ nghĩ chắc chắn bệnh xấu đi, mà để so sánh với hình ảnh ban đầu.
Nếu khối u nhỏ lại và không xuất hiện tổn thương mới, đó có thể là dấu hiệu phù hợp với đáp ứng điều trị.
Nếu tổn thương gần như không thay đổi, bác sĩ có thể đánh giá bệnh đang ổn định tùy theo tiêu chí được sử dụng.
Nếu tổn thương tăng rõ rệt hoặc xuất hiện tổn thương mới, bác sĩ sẽ cần xem xét khả năng bệnh tiến triển và đối chiếu với tình trạng lâm sàng, phương pháp điều trị đang sử dụng và những dữ liệu khác.
Như vậy, giá trị của lần chụp CT không chỉ nằm ở hình ảnh của ngày hôm nay mà còn nằm ở việc so sánh nó với những hình ảnh trước đó.
13. Người bệnh có nên chủ động yêu cầu chụp CT thường xuyên hơn không?
Thông thường, người bệnh không cần tự đặt lịch chụp CT chỉ để “kiểm tra cho yên tâm”.
Chụp CT có giá trị nhất khi có một câu hỏi lâm sàng cụ thể cần trả lời. Nếu chưa đến thời điểm đánh giá theo kế hoạch hoặc chưa có dấu hiệu khiến bác sĩ cần kiểm tra lại, chụp thêm có thể không mang lại lợi ích tương ứng.
Ngược lại, nếu bác có triệu chứng mới, triệu chứng tăng lên hoặc có vấn đề khiến bác lo lắng, điều quan trọng là trao đổi với bác sĩ điều trị thay vì tự quyết định chụp CT. Bác sĩ sẽ đánh giá xem có cần chụp hay không và nếu cần thì nên chụp vùng nào, có cần thuốc cản quang hay không và thời điểm nào phù hợp.
14. Khi được chỉ định CT, bác nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu chưa hiểu rõ mục đích của lần chụp, bác hoàn toàn có thể hỏi bác sĩ:
“Lần chụp CT này nhằm kiểm tra vấn đề gì?”
“Có cần so sánh với phim trước không?”
“Có cần tiêm thuốc cản quang không?”
“Lần chụp này dùng để đánh giá đáp ứng điều trị hay tìm một vấn đề mới?”
Những câu hỏi này giúp bác hiểu rõ hơn quá trình điều trị và cũng giúp bác không quá lo lắng khi phải chụp nhiều lần.
Điều bác cần nhớ
Bệnh nhân ung thư có thể cần chụp CT ở nhiều thời điểm khác nhau, nhưng mỗi lần chụp thường có một mục đích cụ thể. CT có thể được sử dụng khi mới phát hiện tổn thương, sau khi chẩn đoán ung thư để đánh giá phạm vi bệnh, trước điều trị để tạo mốc ban đầu, trong quá trình điều trị để đánh giá đáp ứng, hoặc khi xuất hiện triệu chứng và dấu hiệu khiến bác sĩ cần tìm nguyên nhân.
Không phải người bệnh ung thư nào cũng cần chụp CT theo cùng một lịch, và chụp CT thường xuyên hơn không đồng nghĩa với theo dõi tốt hơn. Tần suất chụp cần được cân nhắc dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, tình trạng người bệnh và câu hỏi lâm sàng cần giải đáp.
Đặc biệt, bác không nên nghĩ rằng bác sĩ chỉ định CT vì đã chắc chắn bệnh tiến triển. Nhiều khi chính việc chụp CT được thực hiện để kiểm tra xem bệnh có thực sự thay đổi hay không.
Điều quan trọng không phải là nhớ mình đã chụp CT bao nhiêu lần, mà là hiểu mỗi lần chụp đang giúp bác sĩ trả lời câu hỏi gì trong hành trình điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về CT – Có phải chụp CT lúc nào cũng cần tiêm thuốc cản quang?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Computed Tomography (CT) Scans and Cancer.
National Cancer Institute. Cancer Staging.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.
American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media.
