Hiểu về CT – Có phải chụp CT lúc nào cũng cần tiêm thuốc cản quang?

Khi được chỉ định chụp CT, một trong những điều khiến người bệnh thường băn khoăn là: “Tôi có phải tiêm thuốc cản quang không?”, “Không tiêm thì có nhìn thấy khối u không?”, “Thuốc cản quang có nguy hiểm không?”

Đặc biệt ở người bệnh ung thư, bác có thể thấy những lần chụp CT trước đây có lần phải tiêm thuốc, có lần lại không. Điều này dễ khiến người bệnh nghĩ rằng lần nào chụp CT cũng phải sử dụng thuốc cản quang, hoặc ngược lại, nếu không tiêm thì kết quả sẽ kém chính xác.

Thực tế không phải như vậy. CT có thể được thực hiện có hoặc không có thuốc cản quang, tùy vào câu hỏi mà bác sĩ cần trả lời. Thuốc cản quang không phải là thành phần bắt buộc của mọi lần chụp CT, nhưng trong một số tình huống, nó cung cấp thêm thông tin rất quan trọng mà CT không tiêm thuốc khó có thể đánh giá đầy đủ.

1. Thuốc cản quang trong CT là gì?

Thuốc cản quang là chất được đưa vào cơ thể nhằm làm cho một số cấu trúc hoặc tổn thương hiện rõ hơn trên hình ảnh CT.

Trong chụp CT, thuốc cản quang chứa iod được sử dụng phổ biến nhất khi cần tiêm vào tĩnh mạch. Sau khi vào hệ tuần hoàn, thuốc phân bố theo dòng máu và làm tăng khả năng hấp thụ tia X của máu và một số mô tại thời điểm khảo sát.

Nhờ đó, bác sĩ có thể phân biệt rõ hơn giữa mạch máu và mô xung quanh, đánh giá mức độ tưới máu của một số tổn thương và nhận biết sự khác biệt giữa các cấu trúc mà CT không tiêm thuốc có thể khó phân biệt.

Điều này không có nghĩa thuốc cản quang “làm cho khối u hiện ra”. Một khối u vẫn có thể nhìn thấy trên CT không tiêm thuốc trong nhiều trường hợp. Vai trò của thuốc cản quang là làm tăng sự tương phản giữa các cấu trúc, từ đó cung cấp thêm thông tin cần thiết cho câu hỏi lâm sàng đang được đặt ra.

2. Không phải CT nào cũng cần tiêm thuốc cản quang

Đây là điều quan trọng nhất mà bác cần nhớ.

Có những trường hợp CT không tiêm thuốc đã đủ thông tin để trả lời câu hỏi của bác sĩ. Khi đó, việc tiêm thuốc cản quang không nhất thiết mang lại thêm lợi ích đáng kể.

Ngược lại, có những trường hợp nếu không tiêm thuốc thì việc đánh giá tổn thương sẽ hạn chế, đặc biệt khi cần khảo sát mạch máu, sự tăng quang của tổn thương hoặc sự khác biệt giữa các cấu trúc.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“Chụp CT có phải luôn luôn tiêm thuốc không?”

Mà là:

“Với vấn đề bác sĩ đang cần đánh giá, CT có cần thuốc cản quang để cung cấp đủ thông tin hay không?”

3. Khi nào CT có thể không cần tiêm thuốc?

Một số tình huống thường có thể thực hiện CT không tiêm thuốc, tùy chỉ định cụ thể.

Ví dụ, CT ngực không tiêm thuốc có thể được sử dụng để đánh giá nhu mô phổi, phát hiện và theo dõi một số nốt phổi hoặc tổn thương mô kẽ. Trong những tình huống này, thuốc cản quang không phải lúc nào cũng cần thiết.

CT không tiêm thuốc cũng có vai trò quan trọng trong một số trường hợp nghi ngờ sỏi tiết niệu, bởi sỏi có thể được phát hiện rõ trên CT không tiêm thuốc và việc sử dụng thuốc cản quang đôi khi có thể làm thay đổi cách đánh giá.

Một số khảo sát xương cũng có thể được thực hiện mà không cần tiêm thuốc.

Tuy nhiên, đây chỉ là những ví dụ. Quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào vùng cơ thể cần khảo sát và câu hỏi lâm sàng cụ thể.

4. Khi nào CT có thể cần tiêm thuốc cản quang?

Thuốc cản quang thường được cân nhắc khi bác sĩ cần đánh giá những cấu trúc mà thuốc có thể giúp làm rõ hơn.

Một trong những trường hợp quan trọng là đánh giá các mạch máu. Khi thuốc cản quang lưu thông trong lòng mạch, các mạch máu có thể hiện rõ hơn, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng của chúng.

Thuốc cản quang cũng thường hữu ích khi cần đánh giá một số khối u và tổn thương ở các cơ quan đặc, chẳng hạn gan, tụy, thận hoặc các cơ quan trong ổ bụng. Một số tổn thương có đặc điểm bắt thuốc khác với mô lành xung quanh, và sự khác biệt này có thể cung cấp thông tin quan trọng.

Trong ung thư, thuốc cản quang còn có thể giúp đánh giá mối liên quan giữa khối u với các cấu trúc lân cận, chẳng hạn mạch máu hoặc cơ quan xung quanh, tùy vị trí tổn thương.

Do đó, không thể nói đơn giản rằng “CT có thuốc cản quang tốt hơn CT không tiêm thuốc”. Chính xác hơn phải nói rằng mỗi kỹ thuật phù hợp với một câu hỏi khác nhau.

5. Trong ung thư phổi, CT có phải lúc nào cũng tiêm thuốc không?

Không.

Đây là một ví dụ rất dễ gặp.

Nếu mục tiêu chủ yếu là phát hiện hoặc theo dõi một số nốt phổi, CT ngực không tiêm thuốc có thể đã cung cấp rất nhiều thông tin cần thiết.

Nhưng nếu bác sĩ cần đánh giá thêm hạch trung thất, mạch máu, cấu trúc trung tâm của lồng ngực hoặc một số đặc điểm của tổn thương, CT có tiêm thuốc có thể phù hợp hơn.

Trong quá trình điều trị ung thư phổi, lựa chọn có tiêm hay không còn phụ thuộc vào mục tiêu của lần chụp và những gì bác sĩ cần so sánh với các lần trước.

Vì vậy, hai bệnh nhân cùng mắc ung thư phổi nhưng có thể được chỉ định hai kiểu CT khác nhau. Điều này không có nghĩa một người được chụp “tốt hơn” người kia, mà đơn giản là câu hỏi lâm sàng của hai người có thể khác nhau.

6. Thuốc cản quang có giúp phân biệt u lành và u ác không?

Thuốc cản quang có thể cung cấp thêm thông tin về đặc điểm của tổn thương, nhưng không phải cứ tổn thương bắt thuốc là ung thư và không bắt thuốc là lành tính.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Một số tổn thương lành tính cũng có thể tăng quang. Ngược lại, đặc điểm tăng quang của một tổn thương còn phụ thuộc vào loại tổn thương, vị trí, kích thước, thời điểm chụp và nhiều yếu tố kỹ thuật khác.

Vì vậy, bác sĩ không thể chỉ nhìn vào việc “có bắt thuốc” hay “không bắt thuốc” rồi đưa ra kết luận chắc chắn về bản chất khối u.

Kết quả CT cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh và nếu cần có thể phải kết hợp với MRI, PET/CT, xét nghiệm hoặc giải phẫu bệnh.

7. Vì sao có trường hợp phải chụp nhiều thì sau khi tiêm thuốc?

Khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang, bác sĩ có thể lựa chọn chụp ở những thời điểm khác nhau sau khi thuốc được đưa vào cơ thể.

Mỗi thời điểm cho thấy thuốc phân bố trong cơ thể khác nhau. Tùy cơ quan và câu hỏi cần trả lời, bác sĩ có thể yêu cầu một hoặc nhiều thì chụp.

Ví dụ, trong một số bệnh lý của gan, việc đánh giá tổn thương có thể cần xem xét sự thay đổi mức độ bắt thuốc qua các giai đoạn khác nhau.

Điều này giải thích vì sao một số người bệnh được thông báo sẽ chụp CT “nhiều thì”. Không phải cứ chụp nhiều thì là bệnh nặng hơn, mà thường là bác sĩ cần quan sát cách thuốc cản quang phân bố theo thời gian để đặc trưng hóa tổn thương.

8. Có phải cứ có ung thư là nên tiêm thuốc cản quang để nhìn rõ hơn?

Không nên hiểu như vậy.

Mục tiêu của chẩn đoán hình ảnh không phải là làm cho hình ảnh “càng nhiều thông tin càng tốt”, mà là thu được thông tin phù hợp nhất với câu hỏi lâm sàng trong khi hạn chế những can thiệp không cần thiết.

Nếu một lần CT không tiêm thuốc đã đủ để đánh giá vấn đề cần quan tâm, việc tiêm thuốc không nhất thiết làm kết quả “chính xác hơn”.

Ngược lại, nếu thuốc cản quang thực sự cần thiết, việc bỏ qua thuốc có thể khiến bác sĩ không đánh giá được đầy đủ một số đặc điểm quan trọng.

Vì vậy, bác không nên tự yêu cầu “thêm thuốc cản quang cho chắc”, cũng không nên tự từ chối thuốc chỉ vì lo ngại về tác dụng phụ. Quyết định cần dựa trên chỉ định cụ thể.

9. Thuốc cản quang có ảnh hưởng đến thận không?

Đây là vấn đề bác sĩ thường quan tâm trước khi tiêm thuốc cản quang chứa iod.

Ở đa số người có chức năng thận ổn định, nguy cơ tổn thương thận nghiêm trọng do thuốc cản quang hiện đại là thấp. Tuy nhiên, nguy cơ có thể tăng ở một số nhóm người bệnh, đặc biệt khi chức năng thận đã suy giảm đáng kể hoặc có những yếu tố nguy cơ khác.

Vì vậy, trước một số lần chụp CT có tiêm thuốc, bác sĩ có thể xem xét kết quả creatinine và eGFR để đánh giá chức năng thận.

Điều này cũng giải thích vì sao bác có thể được yêu cầu làm xét nghiệm máu trước khi chụp CT.

Tuy nhiên, không phải cứ creatinine hơi cao là tuyệt đối không được tiêm thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận, tình trạng toàn thân, nguy cơ và lợi ích của việc sử dụng thuốc cản quang trong từng trường hợp.

10. Người bệnh có thể bị dị ứng với thuốc cản quang không?

Có thể xảy ra phản ứng với thuốc cản quang, nhưng phần lớn phản ứng không nghiêm trọng.

Một số người có thể cảm thấy nóng bừng trong người, cảm giác nóng hoặc có vị kim loại trong miệng trong thời gian ngắn sau khi tiêm. Những cảm giác này thường thoáng qua và không đồng nghĩa với dị ứng.

Một số người có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như ngứa, nổi mề đay hoặc những biểu hiện khác với mức độ khác nhau. Phản ứng nặng rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra, vì vậy quá trình tiêm thuốc cản quang cần được thực hiện tại cơ sở y tế có khả năng xử trí phản ứng bất lợi.

Nếu trước đây bác từng có phản ứng với thuốc cản quang, hãy thông báo cho nhân viên y tế trước khi chụp. Đây là thông tin rất quan trọng để bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương án phù hợp.

11. Người bệnh ung thư cần lưu ý gì trước khi chụp CT có tiêm thuốc?

Trước khi chụp, bác nên thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế nếu có tiền sử phản ứng với thuốc cản quang, bệnh thận, các bệnh lý nghiêm trọng khác hoặc đang sử dụng những thuốc có liên quan đến tình trạng sức khỏe hiện tại.

Bác cũng nên tuân thủ hướng dẫn của cơ sở chẩn đoán hình ảnh về việc ăn uống trước khi chụp. Không phải tất cả các trường hợp CT có tiêm thuốc đều có cùng yêu cầu về nhịn ăn, vì vậy nên thực hiện đúng hướng dẫn của nơi chụp thay vì tự nhịn đói kéo dài.

Nếu đang điều trị ung thư, bác nên mang theo những kết quả chẩn đoán hình ảnh trước đó khi có thể, đặc biệt khi bác sĩ cần so sánh tổn thương theo thời gian.

12. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử bác có một nốt phổi nhỏ đã được phát hiện trên CT trước đó và bác sĩ chỉ cần theo dõi kích thước, hình dạng của nốt theo thời gian. Trong trường hợp phù hợp, CT ngực không tiêm thuốc có thể đã đủ để trả lời câu hỏi này.

Ở một thời điểm khác, nếu bác xuất hiện triệu chứng mới và bác sĩ cần đánh giá thêm mạch máu, hạch hoặc những cấu trúc khác trong lồng ngực, lần CT tiếp theo có thể được thực hiện với thuốc cản quang.

Như vậy, cùng một người bệnh nhưng hai lần CT có thể có hoặc không có thuốc cản quang, bởi mục tiêu của hai lần chụp không giống nhau.

Điều này không có nghĩa một lần chụp trước đó bị “thiếu” hay “không chính xác”. Mỗi lần chụp được thiết kế để trả lời một câu hỏi cụ thể.

13. Nếu bác sĩ chỉ định CT có thuốc cản quang, bác có nên lo lắng?

Không nên quá lo lắng chỉ vì nghe đến cụm từ “tiêm thuốc cản quang”.

Thuốc cản quang là một công cụ thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh hiện đại và đã được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, thuốc không hoàn toàn không có nguy cơ, vì vậy bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.

Nếu bác có bệnh thận, tiền sử phản ứng với thuốc cản quang hoặc bất kỳ vấn đề sức khỏe nào khiến bác lo lắng, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi chụp.

Điều quan trọng nhất là không tự ý từ chối thuốc cản quang chỉ vì sợ, nhưng cũng không cần yêu cầu tiêm thuốc trong mọi lần chụp nếu bác sĩ không thấy có chỉ định.

14. Có thể kết luận bệnh chỉ dựa vào CT có tiêm thuốc hay không?

Không.

CT có tiêm thuốc có thể cung cấp rất nhiều thông tin quan trọng, nhưng vẫn chỉ là một phần của quá trình chẩn đoán và theo dõi ung thư.

Bác sĩ có thể cần kết hợp hình ảnh CT với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen, PET/CT, MRI hoặc các phương pháp khác tùy từng trường hợp.

Đặc biệt, một hình ảnh nghi ngờ trên CT không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ung thư, cũng như một hình ảnh không thay đổi không phải lúc nào cũng có nghĩa bệnh hoàn toàn không thay đổi.

Ý nghĩa của kết quả phải được đánh giá trong toàn bộ bối cảnh của người bệnh.

Điều bác cần nhớ

Không phải chụp CT lúc nào cũng cần tiêm thuốc cản quang. CT không tiêm thuốc có thể đã đủ thông tin trong nhiều tình huống, trong khi một số trường hợp cần thuốc cản quang để đánh giá rõ hơn mạch máu, một số tổn thương hoặc sự tương phản giữa các cấu trúc.

Thuốc cản quang không phải là yếu tố quyết định một lần chụp CT có “tốt” hay “không tốt”. Điều quan trọng là lần chụp đó có phù hợp với câu hỏi mà bác sĩ đang cần trả lời hay không.

Trước khi tiêm thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc chức năng thận và tiền sử phản ứng với thuốc cản quang. Nếu bác có bệnh thận hoặc từng có phản ứng bất thường sau một lần chụp trước, hãy chủ động thông báo.

Và quan trọng nhất, bác không nên tự quyết định có tiêm hay không tiêm thuốc cản quang. Hãy hỏi bác sĩ mục đích của lần chụp, vì khi hiểu được câu hỏi mà bác sĩ đang cần giải đáp, bác sẽ dễ hiểu hơn vì sao lần này cần thuốc cản quang nhưng lần khác lại không.

Điều quan trọng không phải là CT có thuốc hay không có thuốc, mà là phương pháp được lựa chọn có phù hợp với vấn đề bác sĩ đang cần đánh giá hay không.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về CT – Thuốc cản quang có nguy hiểm không?

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media.

  2. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.

  3. National Cancer Institute. Computed Tomography (CT) Scans and Cancer.

  4. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  5. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.

  6. European Society of Urogenital Radiology. ESUR Guidelines on Contrast Media.

  7. Davenport MS, Perazella MA, Yee J, et al. Use of Intravenous Iodinated Contrast Media in Patients With Kidney Disease: Consensus Statements from the American College of Radiology and the National Kidney Foundation. Radiology. 2020.