Hiểu về CT – Thuốc cản quang có nguy hiểm không?
Khi được chỉ định chụp CT có tiêm thuốc cản quang, nhiều bác thường lo lắng ngay khi nghe đến chữ “thuốc”, đặc biệt khi đang điều trị ung thư và có thể phải thực hiện nhiều lần chụp trong quá trình theo dõi. Có bác sợ thuốc ảnh hưởng đến thận, có bác lo dị ứng, có người từng cảm thấy nóng bừng sau khi tiêm nên nghĩ rằng mình đã bị phản ứng nguy hiểm.
Thực tế, thuốc cản quang được sử dụng rất rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh và nhìn chung an toàn đối với phần lớn người bệnh khi được sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, thuốc không hoàn toàn không có nguy cơ. Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ, một số trường hợp có nguy cơ cao hơn cần được đánh giá trước khi tiêm, và phản ứng nặng tuy hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra.
Vì vậy, câu hỏi phù hợp không phải là “thuốc cản quang có độc không?”, mà là “với tình trạng của tôi, nguy cơ khi sử dụng thuốc cản quang là bao nhiêu và lợi ích của lần chụp này có đáng để sử dụng thuốc hay không?”
1. Thuốc cản quang dùng trong CT là gì?
Trong CT, loại thuốc cản quang được sử dụng phổ biến khi tiêm tĩnh mạch là thuốc cản quang chứa iod.
Thuốc được đưa vào mạch máu và làm thay đổi mức độ hấp thụ tia X của máu và các mô trong thời gian ngắn. Nhờ đó, một số mạch máu, cơ quan và tổn thương có thể được nhìn rõ hơn trên hình ảnh CT.
Thuốc cản quang không phải là thuốc điều trị ung thư và cũng không có tác dụng tiêu diệt khối u. Nó chỉ đóng vai trò hỗ trợ tạo hình ảnh, giúp bác sĩ thu được thêm thông tin cần thiết.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ chẩn đoán hình ảnh, phần lớn thuốc được đào thải khỏi cơ thể, chủ yếu thông qua thận.
2. Có phải ai tiêm thuốc cản quang cũng gặp tác dụng phụ?
Không.
Phần lớn người bệnh được tiêm thuốc cản quang không gặp vấn đề nghiêm trọng.
Một số người có thể xuất hiện những cảm giác thoáng qua trong quá trình tiêm như nóng bừng, cảm giác nóng trong cơ thể, vị kim loại trong miệng hoặc cảm giác muốn đi tiểu. Những biểu hiện này thường xuất hiện trong thời gian ngắn và tự hết.
Điều quan trọng là phải phân biệt những cảm giác sinh lý thoáng qua này với phản ứng quá mẫn hoặc phản ứng bất lợi thực sự.
Vì vậy, nếu sau khi tiêm bác cảm thấy nóng bừng trong vài giây nhưng sau đó hoàn toàn bình thường, điều này không đồng nghĩa với việc bác bị dị ứng thuốc cản quang.
3. Phản ứng với thuốc cản quang có những mức độ nào?
Phản ứng có thể rất khác nhau, từ nhẹ đến nặng.
Phản ứng nhẹ có thể bao gồm ngứa, nổi mề đay khu trú hoặc cảm giác khó chịu thoáng qua. Nhân viên y tế có thể theo dõi và xử trí tùy mức độ.
Một số phản ứng nghiêm trọng hơn có thể biểu hiện bằng khó thở, phù đường thở, tụt huyết áp hoặc những dấu hiệu ảnh hưởng đến hô hấp và tuần hoàn.
Phản ứng nặng là rất hiếm, nhưng vì vẫn có khả năng xảy ra nên việc tiêm thuốc cản quang cần được thực hiện tại cơ sở y tế có nhân viên được đào tạo và phương tiện xử trí phản ứng cấp cứu.
Điều này cũng là lý do bác thường được hỏi về tiền sử dị ứng hoặc những lần chụp có thuốc cản quang trước đây.
4. Nếu trước đây từng dị ứng thuốc cản quang thì lần sau có được tiêm nữa không?
Không nên tự quyết định rằng mình tuyệt đối không thể tiêm lại.
Điều quan trọng trước tiên là xác định lần trước bác đã gặp phản ứng gì, mức độ ra sao và có thực sự liên quan đến thuốc cản quang hay không.
Một số biểu hiện như nóng bừng hoặc vị kim loại trong miệng không phải là dị ứng. Trong khi đó, nếu từng xuất hiện mề đay, phù, khó thở hoặc phản ứng nghiêm trọng sau tiêm, bác sĩ cần biết rõ thông tin này trước lần chụp tiếp theo.
Tùy tình huống, bác sĩ có thể cân nhắc loại thuốc khác, các biện pháp dự phòng phù hợp hoặc một phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác nếu có thể.
Vì vậy, nếu bác từng có phản ứng sau tiêm thuốc cản quang, hãy ghi nhớ và thông báo cho nhân viên y tế trước mỗi lần chụp, thay vì tự kết luận rằng “mình dị ứng nên không bao giờ được chụp CT có thuốc nữa”.
5. Thuốc cản quang có làm hỏng thận không?
Đây là một trong những vấn đề được người bệnh quan tâm nhất.
Thuốc cản quang chứa iod được đào thải chủ yếu qua thận. Vì vậy, tình trạng chức năng thận là một yếu tố được bác sĩ cân nhắc trước khi sử dụng trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu đơn giản rằng “thuốc cản quang chắc chắn gây suy thận”.
Với thuốc cản quang iod hiện đại, nguy cơ tổn thương thận nghiêm trọng do thuốc là vấn đề cần đánh giá theo từng người bệnh và phụ thuộc nhiều vào tình trạng thận nền cũng như các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Những người đã có suy thận đáng kể, đặc biệt trong những tình huống cấp tính hoặc có các yếu tố nguy cơ khác, cần được đánh giá cẩn thận hơn.
Do đó, bác sĩ có thể xem xét xét nghiệm creatinine và eGFR trước khi chỉ định CT có tiêm thuốc.
6. Creatinine cao có đồng nghĩa không được tiêm thuốc cản quang?
Không nhất thiết.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Creatinine chỉ là một trong những thông số được sử dụng để đánh giá chức năng thận. Bác sĩ thường quan tâm đến eGFR, tình trạng thận cấp hay mạn, mức độ suy giảm chức năng thận, tình trạng mất nước và những yếu tố nguy cơ khác.
Một người có creatinine cao không nhất thiết bị cấm tuyệt đối sử dụng thuốc cản quang.
Ngược lại, nếu người bệnh có nguy cơ suy thận cấp hoặc chức năng thận giảm nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ hơn về chỉ định, liều lượng, loại thuốc và các biện pháp hỗ trợ.
Trong những trường hợp thuốc cản quang thực sự cần thiết để đưa ra quyết định điều trị quan trọng, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của thông tin chẩn đoán với nguy cơ tiềm tàng thay vì chỉ nhìn vào một con số creatinine.
7. Người bệnh ung thư có nguy cơ ảnh hưởng thận cao hơn không?
Không phải tất cả bệnh nhân ung thư đều có nguy cơ cao hơn.
Tuy nhiên, một số người bệnh ung thư có thể đồng thời có những yếu tố làm chức năng thận dễ bị ảnh hưởng, chẳng hạn đã có bệnh thận, mất nước, tuổi cao, bệnh lý toàn thân hoặc đang sử dụng một số thuốc có thể ảnh hưởng đến thận.
Một số phương pháp điều trị ung thư cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng thận tùy loại thuốc và tình trạng cụ thể.
Vì vậy, trước khi thực hiện CT có tiêm thuốc cản quang, bác sĩ có thể xem xét chức năng thận hiện tại, đặc biệt khi người bệnh đang điều trị tích cực hoặc có yếu tố nguy cơ.
Điều này không có nghĩa cứ đang điều trị ung thư thì phải lo sợ thuốc cản quang gây suy thận. Quan trọng là đánh giá đúng nguy cơ của từng người bệnh.
8. Thuốc cản quang có ảnh hưởng đến ung thư hoặc làm khối u phát triển không?
Không có cơ sở để hiểu rằng thuốc cản quang được tiêm khi chụp CT sẽ làm khối u phát triển hoặc khiến ung thư lan rộng.
Thuốc cản quang được sử dụng với mục đích làm rõ hình ảnh trong thời gian ngắn, không phải là chất kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.
Do đó, người bệnh không nên vì lo ngại thuốc cản quang “nuôi khối u” mà từ chối một lần chụp cần thiết.
Trong ung thư học, CT có tiêm thuốc có thể cung cấp những thông tin quan trọng để bác sĩ đánh giá bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
9. Thuốc cản quang có ảnh hưởng đến thuốc điều trị ung thư không?
Thông thường, việc tiêm thuốc cản quang để chụp CT không làm mất tác dụng của thuốc điều trị ung thư.
Tuy nhiên, điều quan trọng là bác sĩ cần biết người bệnh đang sử dụng những thuốc nào, đặc biệt trong trường hợp có bệnh thận, bệnh lý khác hoặc đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
Vì vậy, khi đi chụp CT, bác không cần tự ý ngừng thuốc điều trị ung thư chỉ vì sợ tương tác với thuốc cản quang.
Nếu có thuốc cần điều chỉnh trong một tình huống cụ thể, bác sĩ sẽ hướng dẫn riêng dựa trên tình trạng của bác.
10. Thuốc cản quang có làm ảnh hưởng đến tuyến giáp không?
Iod trong thuốc cản quang có thể ảnh hưởng đến cân bằng iod của cơ thể trong thời gian nhất định. Vì vậy, một số người có bệnh lý tuyến giáp đặc biệt có thể cần được lưu ý khi sử dụng thuốc cản quang.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người có bệnh tuyến giáp tuyệt đối không được tiêm thuốc.
Bác sĩ sẽ cân nhắc tình trạng tuyến giáp, mục đích chụp và lợi ích của việc sử dụng thuốc.
Nếu bác đang điều trị bệnh tuyến giáp hoặc có tiền sử cường giáp, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi chụp để được đánh giá phù hợp.
11. Có cần uống thật nhiều nước sau khi tiêm thuốc cản quang không?
Sau khi chụp, việc duy trì lượng nước phù hợp thường được khuyến khích ở người bệnh không có chống chỉ định về việc bổ sung dịch, bởi thuốc cản quang được đào thải chủ yếu qua thận.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng càng uống nhiều nước càng tốt.
Ở người bệnh suy tim, suy thận nặng hoặc có tình trạng phải hạn chế dịch, việc uống quá nhiều nước có thể gây bất lợi.
Vì vậy, bác nên thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế và tình trạng sức khỏe của mình, thay vì cố uống một lượng nước rất lớn sau khi chụp.
12. Có phải nhịn ăn trước khi tiêm thuốc cản quang không?
Không phải mọi trường hợp CT có tiêm thuốc đều bắt buộc phải nhịn ăn giống nhau.
Yêu cầu chuẩn bị trước khi chụp có thể phụ thuộc vào loại CT, quy trình của cơ sở chẩn đoán hình ảnh và tình huống cụ thể.
Nếu nơi chụp yêu cầu nhịn ăn hoặc có những hướng dẫn đặc biệt, bác nên tuân thủ đúng hướng dẫn đó.
Không nên tự nhịn đói quá lâu chỉ vì nghe rằng “tiêm thuốc cản quang phải nhịn ăn”, đặc biệt ở người bệnh đang điều trị ung thư, người cao tuổi hoặc người có nguy cơ hạ đường huyết.
13. Nếu từng tiêm thuốc cản quang bình thường thì lần sau có chắc chắn không phản ứng không?
Không thể khẳng định tuyệt đối.
Việc đã từng sử dụng thuốc cản quang mà không có phản ứng là một thông tin thuận lợi, nhưng không đảm bảo rằng những lần sau hoàn toàn không thể xuất hiện phản ứng.
Ngược lại, nếu lần trước bác có phản ứng, điều đó cũng không đồng nghĩa lần sau chắc chắn sẽ xảy ra phản ứng nghiêm trọng.
Điều quan trọng là cung cấp đầy đủ thông tin về những lần sử dụng trước để bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương án phù hợp.
14. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử bác đang điều trị ung thư và bác sĩ chỉ định CT ngực có tiêm thuốc cản quang để đánh giá khối u và hạch.
Bác có tiền sử tăng huyết áp nhưng chức năng thận bình thường, chưa từng có phản ứng với thuốc cản quang. Trong tình huống này, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ thấp và tiến hành chụp theo quy trình thông thường.
Một người bệnh khác cũng cần chụp CT tương tự nhưng đang có suy giảm chức năng thận đáng kể hoặc từng có phản ứng nặng sau thuốc cản quang. Bác sĩ sẽ phải đánh giá kỹ hơn trước khi quyết định.
Như vậy, cùng một loại CT nhưng nguy cơ của hai người bệnh không nhất thiết giống nhau.
Đó là lý do việc đánh giá trước khi tiêm thuốc quan trọng hơn việc chỉ hỏi “thuốc cản quang có nguy hiểm không?”.
15. Khi nào người bệnh cần báo ngay cho nhân viên y tế?
Trong quá trình tiêm hoặc sau khi tiêm, nếu bác xuất hiện những biểu hiện bất thường rõ rệt như khó thở, phù vùng mặt hoặc cổ, nổi mề đay lan rộng, chóng mặt nhiều, cảm giác sắp ngất hoặc những triệu chứng bất thường khác, cần báo ngay cho nhân viên y tế.
Đừng cố chịu đựng vì nghĩ rằng đó chỉ là cảm giác bình thường sau khi tiêm.
Nhân viên y tế tại cơ sở chụp sẽ đánh giá mức độ phản ứng và xử trí nếu cần thiết.
16. Có nên từ chối thuốc cản quang vì sợ tác dụng phụ?
Nếu bác sĩ đã chỉ định CT có tiêm thuốc vì cần thông tin mà CT không tiêm không thể cung cấp đầy đủ, việc tự ý từ chối thuốc có thể khiến hình ảnh không trả lời được câu hỏi cần thiết.
Ngược lại, nếu thuốc không thực sự cần thiết, bác sĩ có thể lựa chọn CT không tiêm hoặc phương pháp khác.
Vì vậy, thay vì chỉ nói “tôi sợ thuốc cản quang nên không tiêm”, bác có thể hỏi:
“Nếu không tiêm thuốc thì lần chụp này có đủ thông tin không?”
Đây là một câu hỏi rất thực tế và giúp bác sĩ giải thích rõ lý do cần hoặc không cần thuốc.
Điều bác cần nhớ
Thuốc cản quang dùng trong CT nhìn chung an toàn đối với phần lớn người bệnh khi được sử dụng đúng chỉ định, nhưng không phải hoàn toàn không có nguy cơ. Một số người có thể gặp cảm giác nóng bừng hoặc vị kim loại thoáng qua, trong khi phản ứng quá mẫn nghiêm trọng rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra.
Vấn đề cần được quan tâm đặc biệt là tiền sử phản ứng với thuốc cản quang và chức năng thận, bên cạnh những bệnh lý và yếu tố nguy cơ khác. Người bệnh ung thư không phải mặc nhiên có nguy cơ cao, nhưng bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ hơn nếu người bệnh đã có bệnh thận, mất nước, đang dùng những thuốc có ảnh hưởng đến thận hoặc có những vấn đề sức khỏe đặc biệt.
Bác cũng không nên hiểu rằng thuốc cản quang sẽ làm ung thư phát triển, làm mất tác dụng thuốc điều trị hoặc chắc chắn gây suy thận. Những cách hiểu này quá đơn giản và không phản ánh đúng thực tế lâm sàng.
Nếu được chỉ định CT có tiêm thuốc, điều quan trọng nhất là thông báo cho bác sĩ về bệnh thận, tiền sử phản ứng với thuốc cản quang và những vấn đề sức khỏe liên quan, đồng thời tuân thủ hướng dẫn của cơ sở chụp.
Điều quan trọng không phải là thuốc cản quang có “nguy hiểm hay không” theo nghĩa tuyệt đối, mà là với chính người bệnh đó, nguy cơ là bao nhiêu và lợi ích của việc sử dụng thuốc có lớn hơn nguy cơ hay không.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về CT – Những thuật ngữ thường gặp trong báo cáo CT
Tài liệu tham khảo
American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media.
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.
European Society of Urogenital Radiology. ESUR Guidelines on Contrast Media.
Davenport MS, Perazella MA, Yee J, et al. Use of Intravenous Iodinated Contrast Media in Patients With Kidney Disease: Consensus Statements from the American College of Radiology and the National Kidney Foundation. Radiology. 2020.
National Cancer Institute. Computed Tomography (CT) Scans and Cancer.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
