Hiểu về dấu ấn ung thư – Dấu ấn ung thư là gì?

Khi đi khám hoặc điều trị ung thư, người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định một loạt xét nghiệm máu với những cái tên như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125, CA 15-3, PSA, SCC, CYFRA 21-1, NSE, ProGRP... Nhiều người khi nhìn thấy những thuật ngữ này thường nghĩ rằng đây chính là những xét nghiệm dùng để “tìm ung thư”. Vì vậy, khi một chỉ số tăng cao, người bệnh có thể rất lo lắng và cho rằng mình chắc chắn mắc ung thư, hoặc nếu đang điều trị thì nghĩ rằng bệnh đang nặng lên.

Tuy nhiên, dấu ấn ung thư phức tạp hơn như vậy. Một số dấu ấn có thể hỗ trợ chẩn đoán, một số được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị hoặc phát hiện ung thư tái phát trong những tình huống phù hợp, trong khi một số biomarker khác lại có vai trò giúp bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị. Không phải dấu ấn nào cũng dùng cho tất cả các loại ung thư và cũng không phải cứ có ung thư là dấu ấn tương ứng chắc chắn tăng.

Quan trọng hơn, một kết quả dấu ấn ung thư tăng không đồng nghĩa với việc chắc chắn có ung thư. Ngược lại, một kết quả bình thường cũng không đủ để khẳng định một người không mắc ung thư. Ý nghĩa của dấu ấn chỉ thực sự rõ khi được đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh của người bệnh.

1. Dấu ấn ung thư là gì?

Dấu ấn ung thư (tumor marker) là một chất hoặc một đặc điểm sinh học có thể được phát hiện trong cơ thể và cung cấp thông tin liên quan đến ung thư.

Theo cách hiểu truyền thống, dấu ấn ung thư thường là những protein hoặc chất khác được tế bào ung thư tạo ra với lượng cao hơn bình thường. Những chất này có thể được phát hiện trong máu, nước tiểu, phân, mô u hoặc các dịch cơ thể khác. Tuy nhiên, hiện nay khái niệm dấu ấn ung thư đã rộng hơn nhiều, bao gồm cả những thay đổi về gen, biểu hiện gen hoặc các đặc điểm phân tử của tế bào ung thư.

Ví dụ, CEA có thể được sử dụng trong một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng; AFP có vai trò trong một số trường hợp ung thư gan và u tế bào mầm; CA 125 thường được nhắc đến trong ung thư buồng trứng; PSA liên quan đến bệnh lý tuyến tiền liệt; trong ung thư phổi có thể gặp những dấu ấn như CYFRA 21-1, SCC, CEA, NSE hoặc ProGRP tùy loại bệnh và mục đích xét nghiệm. Danh sách các dấu ấn được sử dụng trong thực hành không ngừng thay đổi khi có thêm bằng chứng khoa học.

Điều cần lưu ý là tên gọi “dấu ấn ung thư” không có nghĩa rằng chất đó chỉ xuất hiện khi có ung thư. Nhiều dấu ấn cũng có thể xuất hiện ở người bình thường hoặc tăng trong một số bệnh lý không phải ung thư.

2. Vì sao cơ thể lại có dấu ấn ung thư?

Có nhiều cơ chế khác nhau.

Một số chất được tế bào ung thư sản xuất hoặc giải phóng vào máu. Khi khối u phát triển, lượng chất này có thể tăng lên và trở thành một dấu hiệu có thể đo được.

Một số chất khác không trực tiếp do tế bào ung thư tạo ra mà được các tế bào bình thường trong cơ thể sản xuất để đáp ứng với sự hiện diện của khối u.

Ngoài ra, một số dấu ấn có thể phản ánh những thay đổi sinh học bên trong tế bào ung thư, chẳng hạn đột biến gen, gen dung hợp, biểu hiện protein hoặc những thay đổi khác của vật chất di truyền. Vì vậy, trong y học hiện đại, khái niệm biomarker và tumor marker có sự giao thoa khá rộng.

Điều này cũng giải thích tại sao một dấu ấn có thể liên quan đến ung thư nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh trực tiếp kích thước của khối u.

3. Dấu ấn ung thư có phải là xét nghiệm để phát hiện ung thư không?

Không phải trong mọi trường hợp.

Đây là hiểu lầm phổ biến nhất về dấu ấn ung thư.

Một xét nghiệm dấu ấn có thể cho kết quả tăng ở người không mắc ung thư. Ngược lại, một người thực sự mắc ung thư vẫn có thể có dấu ấn trong giới hạn bình thường. Vì vậy, phần lớn các dấu ấn ung thư không đủ độ nhạy hoặc độ đặc hiệu để được sử dụng đơn độc như một xét nghiệm sàng lọc ung thư cho người không có triệu chứng.

Ví dụ, một người có CEA tăng không thể chỉ dựa vào kết quả đó để kết luận người đó mắc ung thư đại trực tràng. CEA có thể tăng trong một số tình trạng không phải ung thư.

Tương tự, CA 125 tăng không đồng nghĩa với ung thư buồng trứng, AFP tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư gan và PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư tuyến tiền liệt.

Bác sĩ phải xem xét thêm triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, nội soi, giải phẫu bệnh hoặc những xét nghiệm khác tùy từng trường hợp.

Vì vậy, cần phân biệt rất rõ:

Dấu ấn ung thư tăng là một thông tin cần được giải thích.

Dấu ấn ung thư tăng không phải là một chẩn đoán ung thư.

4. Nếu dấu ấn ung thư bình thường thì có thể loại trừ ung thư không?

Cũng không.

Đây là chiều ngược lại của cùng một vấn đề.

Không phải tất cả các tế bào ung thư đều sản xuất một lượng dấu ấn đủ lớn để có thể phát hiện trong máu. Một số bệnh nhân mắc ung thư nhưng dấu ấn tương ứng vẫn nằm trong giới hạn tham chiếu.

Vì vậy, nếu một người có triệu chứng hoặc hình ảnh chẩn đoán hình ảnh đáng ngờ nhưng dấu ấn ung thư bình thường, bác sĩ vẫn có thể tiếp tục các bước chẩn đoán cần thiết.

Không nên hiểu:

Dấu ấn bình thường = không có ung thư.

Cách hiểu chính xác hơn là:

Kết quả dấu ấn bình thường cho biết dấu ấn đó không tăng tại thời điểm xét nghiệm, nhưng không đủ để loại trừ ung thư nếu các thông tin khác vẫn gợi ý bệnh.

5. Dấu ấn ung thư được sử dụng để làm gì?

Vai trò của dấu ấn ung thư rất khác nhau tùy loại dấu ấn và loại ung thư.

Trong một số trường hợp, dấu ấn có thể hỗ trợ quá trình chẩn đoán. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng cùng các phương pháp khác thay vì thay thế sinh thiết hoặc chẩn đoán hình ảnh.

Một số dấu ấn có thể cung cấp thông tin giúp bác sĩ đánh giá tiên lượng hoặc đặc điểm sinh học của bệnh.

Một vai trò quan trọng khác là theo dõi điều trị. Nếu một dấu ấn ban đầu tăng cao và được xác định có liên quan đến bệnh của người bệnh, bác sĩ có thể định lượng lặp lại theo thời gian để xem xu hướng thay đổi. Việc giảm, ổn định hoặc tăng trở lại có thể cung cấp thêm thông tin về diễn biến bệnh, nhưng vẫn cần được đối chiếu với các bằng chứng khác.

Trong một số bệnh, dấu ấn cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ phát hiện bệnh tái phát sau điều trị, nếu loại ung thư và bằng chứng khoa học cho phép sử dụng theo cách này.

Ngoài ra, một số biomarker không nhằm trả lời câu hỏi “có ung thư hay không” mà giúp trả lời một câu hỏi khác quan trọng hơn:

Người bệnh có phù hợp với một phương pháp điều trị nhất định hay không?

Đây là nhóm biomarker điều trị, có thể bao gồm các đặc điểm phân tử của khối u như đột biến gen, gen dung hợp hoặc biểu hiện một protein nhất định.

6. Vì sao bác sĩ thường quan tâm đến xu hướng của dấu ấn hơn một con số đơn lẻ?

Một kết quả xét nghiệm chỉ phản ánh tình trạng tại một thời điểm.

Giả sử một bệnh nhân ung thư đại trực tràng có CEA tăng trước điều trị. Sau khi điều trị, CEA được xét nghiệm lại nhiều lần và có xu hướng giảm. Thông tin này có thể là một tín hiệu thuận lợi nếu phù hợp với diễn biến lâm sàng và hình ảnh học.

Nhưng nếu CEA tăng trở lại sau một thời gian, bác sĩ cũng không thể chỉ dựa vào con số này để kết luận bệnh đã tái phát. Cần xem xét thêm các yếu tố khác, đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh và tình trạng lâm sàng.

Nói cách khác, trong nhiều tình huống, xu hướng thay đổi của dấu ấn theo thời gian có thể có giá trị hơn việc nhìn vào một kết quả đơn lẻ.

Tuy nhiên, ngay cả xu hướng cũng không nên được sử dụng tách biệt khỏi các bằng chứng khác. NCI nhấn mạnh rằng việc sử dụng dấu ấn để theo dõi bệnh cần được đặt trong tổng thể các phương pháp đánh giá ung thư.

7. Dấu ấn ung thư tăng có thể do những nguyên nhân nào khác?

Có.

Đây là lý do dấu ấn ung thư không thể được hiểu như một xét nghiệm “có hoặc không có ung thư”.

Một số dấu ấn có thể tăng trong bệnh lý lành tính, tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc những rối loạn chức năng của cơ quan liên quan.

Ví dụ, CEA có thể tăng trong một số tình trạng không phải ung thư. CA 125 cũng có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính. AFP có thể tăng trong một số bệnh lý gan không phải ung thư.

Ngoài ra, kết quả xét nghiệm còn có thể chịu ảnh hưởng bởi tuổi, giới, chức năng cơ quan, tình trạng viêm và những yếu tố khác tùy từng dấu ấn.

Vì vậy, khi thấy một dấu ấn tăng, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Có phải tôi bị ung thư không?”, mà còn là “Trong hoàn cảnh cụ thể của tôi, dấu ấn này có thể tăng vì những nguyên nhân nào và bác sĩ đang sử dụng nó để trả lời câu hỏi gì?”

8. Dấu ấn ung thư có dùng để đánh giá bệnh nặng hay nhẹ không?

Không thể đánh giá mức độ nặng của ung thư chỉ dựa vào một dấu ấn.

Một con số rất cao không nhất thiết đồng nghĩa với bệnh nặng hơn một người có con số thấp hơn. Ngược lại, một dấu ấn thấp cũng không có nghĩa bệnh nhẹ.

Mức độ bệnh ung thư thường được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm loại mô bệnh học, vị trí và kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch, di căn xa, đặc điểm phân tử, thể trạng người bệnh và nhiều yếu tố khác.

Chẳng hạn, hai bệnh nhân cùng mắc một loại ung thư có thể có nồng độ cùng một dấu ấn rất khác nhau nhưng giai đoạn bệnh lại tương tự. Ngược lại, hai người có cùng mức dấu ấn nhưng đặc điểm bệnh và tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, không nên dùng giá trị dấu ấn để xếp bệnh nhân thành “nặng” hay “nhẹ” nếu không có toàn bộ dữ liệu lâm sàng cần thiết.

9. Dấu ấn ung thư có phải lúc nào cũng cần xét nghiệm?

Không.

Không phải tất cả người bệnh ung thư đều cần xét nghiệm tất cả các dấu ấn.

Mỗi loại ung thư có những dấu ấn có thể có giá trị trong những tình huống nhất định, trong khi nhiều dấu ấn khác không đem lại thông tin hữu ích nếu xét nghiệm không đúng chỉ định.

Bác sĩ có thể chỉ định dấu ấn dựa trên loại ung thư, mục đích xét nghiệm, đặc điểm bệnh ban đầu, phương pháp điều trị và kế hoạch theo dõi.

Vì vậy, việc tự xét nghiệm một “gói dấu ấn ung thư” rất rộng không phải lúc nào cũng giúp phát hiện ung thư sớm hơn. Khi nhiều xét nghiệm được thực hiện mà không có chỉ định phù hợp, khả năng xuất hiện kết quả bất thường giả hoặc khó diễn giải cũng tăng lên, từ đó có thể dẫn đến lo lắng và thực hiện thêm những xét nghiệm không cần thiết. NCI cũng lưu ý rằng các dấu ấn tuần hoàn nhìn chung chưa hoạt động đủ tốt để trở thành công cụ sàng lọc ung thư phổ quát ở người không có triệu chứng.

10. Dấu ấn ung thư khác gì với xét nghiệm gen?

Hai khái niệm này có thể liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Dấu ấn ung thư theo nghĩa truyền thống thường khiến người ta nghĩ đến các chất được định lượng trong máu như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125 hoặc PSA.

Trong khi đó, xét nghiệm gen và biomarker phân tử có thể tìm kiếm đột biến gen, gen dung hợp, thay đổi số bản sao gen, biểu hiện protein hoặc những đặc điểm phân tử khác của tế bào ung thư.

Ví dụ, trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, phát hiện một biến đổi phân tử như EGFR mutation có thể có ý nghĩa trực tiếp đối với lựa chọn điều trị. Đây là một biomarker điều trị quan trọng, nhưng không nên hiểu đơn giản rằng xét nghiệm EGFR là một “dấu ấn ung thư trong máu” giống CEA hay CYFRA 21-1. NCI hiện sử dụng khái niệm tumor marker theo nghĩa rộng, bao gồm cả một số thay đổi di truyền và phân tử của khối u.

Đây cũng là lý do trong những bài tiếp theo, chuyên mục sẽ tách riêng nhóm dấu ấn ung thư dạng xét nghiệm máu và nhóm biomarker phân tử, xét nghiệm gen, để người bệnh tránh nhầm lẫn giữa hai khái niệm.

11. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người đến khám vì một tổn thương bất thường trên gan và xét nghiệm AFP tăng.

Nếu chỉ nhìn vào AFP, người bệnh có thể nghĩ ngay rằng mình bị ung thư gan. Nhưng bác sĩ sẽ không đưa ra chẩn đoán chỉ dựa trên một con số.

Bác sĩ có thể xem xét bệnh sử, triệu chứng, chức năng gan, tình trạng viêm gan, siêu âm hoặc CT/MRI gan và những yếu tố nguy cơ khác. Trong trường hợp cần thiết, các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn có thể được thực hiện.

Ngược lại, nếu AFP nằm trong giới hạn bình thường nhưng hình ảnh học vẫn rất đáng ngờ, kết quả AFP bình thường cũng không đủ để loại trừ ung thư.

Qua ví dụ này có thể thấy rõ vai trò của dấu ấn ung thư: nó là một mảnh ghép trong quá trình chẩn đoán và theo dõi, chứ không phải toàn bộ bức tranh.

12. Có nên tự xét nghiệm nhiều dấu ấn ung thư để kiểm tra sức khỏe?

Thông thường không nên tự lựa chọn hàng loạt dấu ấn chỉ với mục đích “kiểm tra xem có ung thư hay không”.

Lý do là nhiều dấu ấn không đủ nhạy để phát hiện tất cả trường hợp ung thư và cũng không đủ đặc hiệu để phân biệt ung thư với các bệnh lý lành tính. Một kết quả tăng có thể khiến người khỏe mạnh phải thực hiện thêm nhiều xét nghiệm để tìm nguyên nhân, trong khi một kết quả bình thường vẫn không thể loại trừ hoàn toàn ung thư.

Việc xét nghiệm dấu ấn nên dựa trên câu hỏi lâm sàng cụ thể.

Nếu người bệnh có triệu chứng bất thường, việc quan trọng hơn thường là đi khám để bác sĩ đánh giá tổng thể và lựa chọn xét nghiệm phù hợp, thay vì tự chọn một danh sách dấu ấn.

13. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về kết quả dấu ấn ung thư?

Nếu bác sĩ chỉ định xét nghiệm dấu ấn, người bệnh có thể hỏi rõ xét nghiệm được thực hiện nhằm mục đích gì. Đây là câu hỏi rất hữu ích vì cùng một xét nghiệm nhưng mục đích sử dụng có thể khác nhau giữa từng người bệnh.

Nếu một dấu ấn tăng, nên hỏi liệu kết quả này có cần được kiểm tra lại hay cần kết hợp với xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khác hay không.

Nếu đang điều trị ung thư và dấu ấn thay đổi, người bệnh cũng nên hỏi bác sĩ xem sự thay đổi đó có phù hợp với những thông tin khác về đáp ứng điều trị hay không.

Đặc biệt, không nên tự quyết định đổi thuốc, ngừng điều trị hoặc kết luận bệnh tái phát chỉ vì một chỉ số dấu ấn tăng hoặc giảm.

Điều bác cần nhớ

Dấu ấn ung thư là những chất hoặc đặc điểm sinh học có thể cung cấp thông tin liên quan đến ung thư. Chúng có thể được tìm thấy trong máu, mô u hoặc các dịch cơ thể và ngày càng bao gồm cả những biomarker phân tử như đột biến gen, biểu hiện gen và các thay đổi khác của tế bào ung thư.

Dấu ấn ung thư có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán, cung cấp thông tin tiên lượng, lựa chọn một số phương pháp điều trị, theo dõi đáp ứng hoặc theo dõi tái phát, nhưng vai trò cụ thể phụ thuộc vào từng loại ung thư và từng dấu ấn.

Điều quan trọng nhất là dấu ấn ung thư tăng không đồng nghĩa với ung thư và dấu ấn bình thường cũng không đủ để loại trừ ung thư. Bác sĩ cần kết hợp kết quả này với triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các xét nghiệm phù hợp khác.

Vì vậy, khi nhìn thấy một con số như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125, PSA hay CYFRA 21-1 trên phiếu xét nghiệm, đừng chỉ hỏi “cao hay thấp?”. Câu hỏi quan trọng hơn là “Xét nghiệm này đang được dùng để trả lời câu hỏi gì trong trường hợp của tôi?”

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các con số, mà là hiểu mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – CEA nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Tumor Markers. 2023.

  2. National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. 2023.

  3. National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. Cập nhật định kỳ.

  4. National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Tumor Marker.

  5. American Society of Clinical Oncology. ASCO Clinical Practice Guidelines and Cancer Care Standards. Cập nhật định kỳ.

  6. Duffy MJ. Tumor Markers in Clinical Practice: A Review Focusing on Common Solid Cancers. Medical Principles and Practice. 2013.