Hiểu về xét nghiệm gen – EGFR L858R nghĩa là gì?
Khi đọc kết quả xét nghiệm gene trong ung thư phổi, bác có thể gặp một dòng như:
EGFR L858R: Detected
hoặc:
EGFR p.Leu858Arg
Đây là một trong những đột biến EGFR quan trọng nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Cùng với EGFR exon 19 deletion, L858R thuộc nhóm đột biến EGFR kinh điển có ý nghĩa đặc biệt trong lựa chọn điều trị bằng thuốc ức chế EGFR.
Tuy nhiên, cách ghi L858R có thể khiến người bệnh khó hiểu. L858R là gì? Chữ L và R có nghĩa gì? Số 858 biểu thị điều gì? Đây có phải là ung thư di truyền không? Và nếu phát hiện L858R thì người bệnh có thể sử dụng thuốc đích hay không?
Bài viết này sẽ giải thích từng phần để bác có thể tự hiểu ý nghĩa cơ bản của kết quả.
1. EGFR L858R là gì?
EGFR L858R là tên của một đột biến xảy ra trong gene EGFR.
Có thể tách cụm từ này thành hai phần:
EGFR là tên gene.
L858R mô tả sự thay đổi của một amino acid trong protein EGFR.
Cụ thể:
L là chữ viết tắt của amino acid leucine.
858 là vị trí amino acid thứ 858 trong protein EGFR.
R là chữ viết tắt của amino acid arginine.
Vì vậy:
L858R = leucine ở vị trí 858 bị thay thế bằng arginine.
Theo cách gọi chuẩn ở mức protein, biến đổi này có thể được viết là:
p.Leu858Arg
Trong đó:
p. cho biết đang mô tả biến đổi ở mức protein.
Leu là leucine.
858 là vị trí.
Arg là arginine.
2. Vì sao chỉ một amino acid thay đổi lại quan trọng?
Protein được cấu tạo từ các amino acid nối với nhau theo một trình tự nhất định.
Có thể hình dung protein giống như một chuỗi rất dài gồm nhiều “viên gạch”. Mỗi amino acid là một viên gạch và vị trí của từng viên có thể ảnh hưởng đến cấu trúc cũng như hoạt động của protein.
Trong EGFR, vị trí 858 nằm trong vùng tyrosine kinase của protein.
Khi leucine tại vị trí này bị thay thế bằng arginine, cấu trúc và hoạt động của EGFR có thể bị thay đổi theo hướng làm receptor hoạt hóa bất thường.
Khi EGFR bị hoạt hóa liên tục, nhiều đường truyền tín hiệu bên trong tế bào có thể được kích thích, thúc đẩy:
Tăng sinh tế bào.
Tăng khả năng sống sót của tế bào.
Tăng trưởng khối u.
Do đó, L858R không chỉ là một thay đổi “trên giấy xét nghiệm”, mà có thể đóng vai trò trực tiếp trong quá trình phát triển của tế bào ung thư.
3. L858R xảy ra ở exon nào?
EGFR L858R nằm ở exon 21 của gene EGFR.
Đây là một thông tin rất quan trọng khi đọc kết quả xét nghiệm.
Có thể nhớ:
EGFR exon 19 deletion → mất đoạn ở exon 19.
EGFR L858R → đột biến thay thế ở exon 21.
Hai đột biến này khác nhau về vị trí và loại biến đổi, nhưng đều thuộc nhóm EGFR sensitizing mutations có ý nghĩa điều trị quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.
4. “L858R” có phải là mất đoạn không?
Không.
Đây là một đột biến thay thế, hay còn gọi là substitution.
Một đoạn DNA có thể trải qua nhiều dạng thay đổi khác nhau.
Ví dụ:
Deletion = mất một đoạn.
Insertion = thêm một đoạn.
Substitution = thay thế nucleotide.
EGFR L858R thuộc nhóm substitution, cuối cùng dẫn đến việc amino acid leucine ở vị trí 858 được thay thế bằng arginine.
Vì vậy, nếu báo cáo ghi:
EGFR L858R
thì bác không nên hiểu đây là “mất exon 21”.
Đúng hơn là:
một biến đổi điểm trong vùng mã hóa của exon 21 làm thay đổi amino acid tại vị trí 858.
5. Tại sao lại từ L thành R?
Các chữ cái trong L858R là mã viết tắt quốc tế của amino acid.
L = Leucine.
R = Arginine.
Do đó:
L858R = Leucine → Arginine tại vị trí 858.
Cách viết này rất phổ biến trong sinh học phân tử.
Một số biến đổi khác cũng được đặt tên theo nguyên tắc tương tự.
Ví dụ:
G12C = glycine tại vị trí 12 thay bằng cysteine.
V600E = valine tại vị trí 600 thay bằng glutamic acid.
T790M = threonine tại vị trí 790 thay bằng methionine.
Như vậy, khi đã hiểu cách đọc L858R, bác có thể dễ dàng hiểu nhiều ký hiệu đột biến khác.
6. EGFR L858R có phải là đột biến gây ung thư không?
EGFR L858R được xem là một activating mutation của EGFR và là một driver alteration quan trọng trong một nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ.
“Driver” có thể hiểu đơn giản là một biến đổi có vai trò thúc đẩy quá trình phát triển và duy trì của tế bào ung thư.
Điều này khác với những biến đổi chỉ xuất hiện ngẫu nhiên trong quá trình tế bào ung thư phát triển mà không đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy khối u.
Ý nghĩa của việc xác định driver alteration là nó có thể giúp bác sĩ tìm được một đích điều trị phân tử phù hợp.
7. EGFR L858R có phải là đột biến di truyền từ bố mẹ không?
Thông thường không.
Trong ung thư phổi, EGFR L858R được phát hiện trong mô khối u thường là đột biến soma.
Đột biến soma là biến đổi xuất hiện trong tế bào của cơ thể trong quá trình sống, đặc biệt có thể xuất hiện trong quá trình hình thành và tiến triển của ung thư.
Nó không nhất thiết tồn tại trong trứng hoặc tinh trùng và do đó không đồng nghĩa với việc đột biến được truyền từ cha mẹ sang con.
Có thể hiểu đơn giản:
EGFR L858R trong tế bào ung thư ≠ tự động là ung thư di truyền.
Muốn xác định một biến thể có phải là germline mutation hay không, cần có xét nghiệm phù hợp trên mẫu không phải khối u và đánh giá trong bối cảnh di truyền học.
8. EGFR L858R thường gặp ở bệnh nhân nào?
EGFR mutation nói chung và L858R nói riêng có thể gặp ở nhiều bệnh nhân ung thư phổi.
Tần suất có xu hướng cao hơn ở:
Ung thư biểu mô tuyến phổi.
Người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít.
Nữ giới.
Người châu Á.
Tuy nhiên, đây chỉ là những đặc điểm dịch tễ.
Không nên dựa vào việc một người là nam hay nữ, có hút thuốc hay không để kết luận người đó có hoặc không có EGFR L858R.
Một người nam hút thuốc vẫn có thể mang EGFR L858R.
Ngược lại, một người nữ không hút thuốc cũng không phải chắc chắn có EGFR mutation.
9. EGFR L858R có giống EGFR exon 19 deletion không?
Không giống nhau, nhưng chúng có nhiều điểm tương đồng về ý nghĩa điều trị.
EGFR exon 19 deletion là nhóm mất đoạn ở exon 19.
EGFR L858R là một đột biến thay thế ở exon 21.
Có thể nhớ:
Exon 19 deletion → deletion → exon 19.
L858R → substitution → exon 21.
Cả hai đều là những EGFR sensitizing mutations kinh điển.
Trong thực hành ung thư phổi, khi nói đến “EGFR mutation dương tính” mà không nói rõ loại đột biến, hai nhóm này thường là những biến đổi quan trọng cần được quan tâm.
10. EGFR L858R có giống EGFR T790M không?
Không.
Đây là hai biến đổi có ý nghĩa rất khác nhau.
L858R thường là một đột biến nhạy thuốc EGFR, có thể là cơ sở để lựa chọn điều trị nhắm EGFR.
Trong khi đó:
T790M là một đột biến EGFR có thể xuất hiện như một cơ chế kháng thuốc đối với một số EGFR TKI thế hệ đầu và thế hệ hai.
Có thể hình dung:
L858R → giúp tế bào ung thư phụ thuộc vào tín hiệu EGFR → có thể nhạy với EGFR TKI.
T790M → có thể xuất hiện trong quá trình điều trị → góp phần làm tế bào ung thư kháng một số EGFR TKI.
Hai đột biến này không nên được xem là cùng một loại.
11. EGFR L858R có phải là “gene ung thư” không?
Cách nói này chưa chính xác.
EGFR là một gene bình thường của con người và có chức năng sinh học bình thường.
Vấn đề xảy ra khi gene này xuất hiện một số biến đổi nhất định trong tế bào ung thư.
Vì vậy, chính xác hơn nên nói:
“Ung thư phổi có đột biến EGFR L858R.”
Không nên hiểu rằng:
“Người bệnh có gene EGFR nên bị ung thư.”
Hay:
“EGFR là một gene chỉ có ở người mắc ung thư.”
EGFR tồn tại trong tế bào bình thường; điều quan trọng là EGFR có biến đổi bất thường hay không và biến đổi đó có ý nghĩa sinh học gì.
12. Vì sao EGFR L858R lại trở thành mục tiêu điều trị?
EGFR là một receptor tyrosine kinase.
Khi EGFR L858R làm receptor hoạt hóa bất thường, tín hiệu tăng trưởng từ EGFR trở thành một phần quan trọng trong quá trình duy trì tế bào ung thư.
Nếu sử dụng thuốc ức chế EGFR, hoạt động của receptor có thể bị giảm.
Khi đó, các tín hiệu tăng trưởng phía sau EGFR cũng bị giảm theo.
Đây là cơ sở của điều trị EGFR tyrosine kinase inhibitor – EGFR TKI.
Điều trị này khác với hóa trị truyền thống ở chỗ thuốc được lựa chọn dựa trên đặc điểm phân tử của khối u.
13. Những thuốc nào có thể sử dụng khi có EGFR L858R?
Có nhiều thế hệ EGFR TKI.
Một số thuốc thế hệ đầu gồm:
Gefitinib.
Erlotinib.
Thế hệ hai gồm:
Afatinib.
Dacomitinib.
Thế hệ ba gồm:
Osimertinib.
Trong một số bối cảnh điều trị hiện đại, các chiến lược phối hợp thuốc cũng đã được nghiên cứu và áp dụng tùy từng tình huống.
Không nên hiểu rằng cứ có L858R thì tất cả các thuốc trên đều được sử dụng đồng thời.
Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh.
Điều trị bước một hay các bước tiếp theo.
Tình trạng di căn não.
Các bệnh lý đi kèm.
Tình trạng toàn thân.
Các biến đổi phân tử khác.
Khả năng tiếp cận thuốc và hướng dẫn điều trị hiện hành.
14. Nếu EGFR L858R dương tính thì có cần hóa trị nữa không?
Không thể trả lời chỉ dựa vào một dòng kết quả gene.
Trong bệnh ung thư phổi có EGFR mutation, thuốc đích có thể giữ vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong bệnh tiến triển hoặc di căn.
Tuy nhiên, hóa trị, xạ trị và các phương pháp điều trị khác vẫn có thể đóng vai trò trong những bối cảnh phù hợp.
Ví dụ, tùy giai đoạn và mục tiêu điều trị, người bệnh có thể cần:
Phẫu thuật.
Xạ trị.
Thuốc đích.
Hóa trị.
Hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Do đó, EGFR L858R không có nghĩa là “không cần hóa trị trong mọi trường hợp”.
15. Có EGFR L858R thì có dùng miễn dịch không?
Đây là vấn đề cần được đánh giá rất thận trọng.
EGFR mutation và PD-L1 là hai thông tin sinh học khác nhau.
EGFR L858R cho biết khối u có một biến đổi gene cụ thể.
PD-L1 cho biết mức biểu hiện của một protein liên quan đến tương tác giữa tế bào u và hệ miễn dịch.
Vì vậy:
EGFR L858R không phải PD-L1.
Và:
PD-L1 cao không thay thế cho xét nghiệm EGFR.
Trong ung thư phổi có driver mutation như EGFR, thứ tự và lựa chọn các phương pháp điều trị toàn thân cần dựa trên bằng chứng lâm sàng và hướng dẫn điều trị cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào một chỉ số đơn lẻ.
16. Có thể phát hiện EGFR L858R bằng PCR không?
Có.
PCR có thể được thiết kế để phát hiện EGFR L858R.
Đây là một trong những ưu điểm của xét nghiệm phân tử mục tiêu.
Nếu câu hỏi lâm sàng chỉ tập trung vào EGFR, một xét nghiệm PCR phù hợp có thể cho kết quả tương đối nhanh.
Tuy nhiên, PCR chuyên biệt có giới hạn.
Nếu chỉ xét nghiệm L858R, xét nghiệm đó không thể cho biết khối u có:
ALK fusion.
ROS1 fusion.
BRAF mutation.
MET alteration.
RET fusion.
hoặc nhiều biến đổi khác.
Vì vậy, lựa chọn PCR hay NGS phụ thuộc vào câu hỏi lâm sàng và phạm vi xét nghiệm cần thiết.
17. NGS có phát hiện EGFR L858R không?
Có.
NGS có thể phát hiện EGFR L858R cùng với nhiều biến đổi gene khác trong cùng một lần xét nghiệm, tùy thiết kế panel.
Đây là một trong những ưu điểm lớn của NGS.
Thay vì chỉ biết:
“Có L858R hay không?”
bác có thể biết thêm:
“Có những biến đổi phân tử quan trọng nào khác?”
Thông tin này đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá toàn diện đặc điểm phân tử của ung thư phổi.
18. Có thể xét nghiệm EGFR L858R bằng máu không?
Có thể.
Tế bào ung thư có thể giải phóng DNA vào máu dưới dạng circulating tumor DNA – ctDNA.
Xét nghiệm ctDNA có thể tìm EGFR L858R trong một số trường hợp.
Ưu điểm là chỉ cần lấy máu thay vì phải thực hiện một thủ thuật sinh thiết mô.
Tuy nhiên, lượng ctDNA trong máu không phải lúc nào cũng đủ để phát hiện.
Vì vậy:
ctDNA âm tính không đồng nghĩa chắc chắn khối u không có EGFR L858R.
Nếu kết quả âm tính nhưng vẫn có chỉ định xét nghiệm phân tử và có thể lấy mô, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm trên mẫu mô phù hợp.
19. Nếu xét nghiệm máu dương tính với L858R thì có đáng tin không?
Trong bối cảnh phù hợp, việc phát hiện một EGFR mutation bằng ctDNA có thể có giá trị lâm sàng cao.
Đặc biệt, nếu kết quả dương tính phù hợp với bệnh cảnh, nó có thể cung cấp thông tin quan trọng để hỗ trợ lựa chọn điều trị.
Tuy nhiên, cần xem xét:
Phương pháp xét nghiệm.
Độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm.
Chất lượng mẫu.
Bối cảnh lâm sàng.
Các kết quả xét nghiệm khác.
Không nên tách riêng một con số hoặc một dòng kết quả khỏi toàn bộ hồ sơ bệnh án.
20. Nếu xét nghiệm mô âm tính nhưng xét nghiệm máu dương tính thì sao?
Tình huống này có thể khiến người bệnh rất bối rối.
Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến sự khác biệt giữa hai mẫu xét nghiệm.
Ví dụ:
Khác biệt về chất lượng mẫu.
Tỷ lệ tế bào ung thư trong mẫu mô thấp.
Khối u có tính không đồng nhất.
Khác biệt về độ nhạy của phương pháp.
Khác biệt về thời điểm lấy mẫu.
Trong trường hợp này, bác sĩ cần xem xét toàn bộ báo cáo xét nghiệm và phương pháp được sử dụng.
Không nên kết luận đơn giản rằng một xét nghiệm chắc chắn đúng còn xét nghiệm kia chắc chắn sai.
21. L858R có thể xuất hiện cùng đột biến EGFR khác không?
Có thể.
Một khối u có thể chứa nhiều biến đổi phân tử.
Ví dụ, xét nghiệm có thể phát hiện:
EGFR L858R
đồng thời với một số alteration khác.
Tuy nhiên, không phải mọi alteration đều có ý nghĩa giống nhau.
Một biến đổi có thể là driver.
Một biến đổi khác có thể liên quan đến kháng thuốc.
Một biến đổi khác có thể chỉ là passenger alteration.
Do đó, việc đọc kết quả NGS cần dựa trên phần clinical significance hoặc interpretation của báo cáo cùng với đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
22. L858R có thể biến mất sau điều trị không?
Kết quả xét nghiệm phân tử có thể thay đổi theo thời gian và theo loại mẫu được xét nghiệm.
Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng:
“Điều trị xong thì đột biến L858R biến mất khỏi cơ thể.”
Điều quan trọng là phân biệt:
Đột biến trong khối u.
với:
Đột biến được phát hiện trong DNA lưu hành trong máu.
Khi khối lượng tế bào ung thư giảm, lượng ctDNA trong máu cũng có thể giảm và trở nên khó phát hiện hơn.
Điều này không nhất thiết có nghĩa mọi tế bào ung thư mang đột biến đã hoàn toàn biến mất.
23. Nếu bệnh tiến triển sau điều trị EGFR thì có cần xét nghiệm gene lại không?
Trong một số tình huống, có thể cần đánh giá lại đặc điểm phân tử của khối u.
Lý do là tế bào ung thư có khả năng thích nghi và tiến hóa dưới áp lực điều trị.
Sau một thời gian sử dụng thuốc đích, bệnh có thể tiến triển do nhiều cơ chế khác nhau.
Những cơ chế này có thể liên quan đến:
Các biến đổi mới của EGFR.
Hoạt hóa những đường truyền tín hiệu khác.
Biến đổi gene khác.
Thay đổi kiểu hình của tế bào ung thư.
Vì vậy, khi bệnh tiến triển, xét nghiệm phân tử lại có thể giúp tìm kiếm cơ chế kháng thuốc và hỗ trợ lựa chọn phương án điều trị tiếp theo.
24. L858R có liên quan đến di căn não không?
EGFR-mutant lung cancer có thể di căn não.
Tuy nhiên, việc một người có L858R không có nghĩa người đó chắc chắn sẽ di căn não.
Nguy cơ và diễn biến di căn não phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một điểm quan trọng trong điều trị là một số EGFR TKI thế hệ mới có khả năng kiểm soát tổn thương trong hệ thần kinh trung ương tốt hơn những thuốc thế hệ trước.
Do đó, khi lựa chọn điều trị cho bệnh nhân EGFR-mutant NSCLC, tình trạng não và khả năng kiểm soát bệnh trong hệ thần kinh trung ương là những yếu tố cần được xem xét.
25. L858R có nghĩa là tiên lượng tốt không?
Không nên dùng L858R để kết luận đơn giản rằng:
“Ung thư nhẹ.”
hoặc:
“Tiên lượng chắc chắn tốt.”
Ý nghĩa quan trọng của L858R là nó xác định một driver alteration có khả năng điều trị nhắm trúng đích.
Tiên lượng thực tế còn phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh.
Mức độ lan rộng của ung thư.
Vị trí và số lượng ổ di căn.
Tình trạng di căn não.
Đáp ứng với điều trị.
Thời gian kiểm soát bệnh.
Cơ chế kháng thuốc.
Tình trạng toàn thân của người bệnh.
Vì vậy, không thể dự đoán thời gian sống chỉ từ kết quả “EGFR L858R positive”.
26. “EGFR L858R positive” nghĩa là gì?
Nếu báo cáo ghi:
EGFR L858R: Positive
hoặc:
Detected
thì có nghĩa xét nghiệm đã phát hiện đột biến EGFR L858R trong mẫu được xét nghiệm.
Nếu ghi:
EGFR L858R: Negative
hoặc:
Not detected
thì có nghĩa xét nghiệm không phát hiện L858R trong phạm vi và độ nhạy của phương pháp.
Điều này không đồng nghĩa EGFR hoàn toàn không có đột biến.
Ví dụ, người bệnh có thể không có L858R nhưng lại có:
Exon 19 deletion.
Hoặc một biến đổi EGFR khác.
Vì vậy, cần phân biệt:
L858R âm tính
với:
EGFR hoàn toàn âm tính.
Hai khái niệm này không giống nhau.
27. Nếu L858R âm tính thì có nghĩa không dùng được thuốc EGFR TKI?
Không nhất thiết.
Một người có thể âm tính với L858R nhưng lại dương tính với một EGFR sensitizing mutation khác, chẳng hạn exon 19 deletion.
Do đó, khi xét nghiệm EGFR, cần biết toàn bộ phạm vi biến đổi mà xét nghiệm đã khảo sát.
Nếu chỉ thực hiện một xét nghiệm tìm L858R, kết quả:
L858R âm tính
chỉ trả lời câu hỏi:
“Có phát hiện L858R hay không?”
Nó không trả lời toàn bộ câu hỏi:
“EGFR có bất kỳ đột biến nào hay không?”
28. Có cần xét nghiệm cả L858R và exon 19 deletion không?
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ có chỉ định xét nghiệm EGFR, việc đánh giá các EGFR sensitizing mutation quan trọng là rất cần thiết.
Hai biến đổi kinh điển thường được quan tâm là:
Exon 19 deletion.
L858R.
Nếu sử dụng một phương pháp xét nghiệm diện rộng như NGS, hai nhóm biến đổi này có thể được khảo sát cùng nhiều gene và alteration khác.
Nếu sử dụng xét nghiệm mục tiêu, cần biết bộ xét nghiệm đó có bao phủ những biến đổi nào.
29. Vì sao kết quả có thể ghi “EGFR mutation – L858R” thay vì “EGFR L858R”?
Đây chỉ là cách trình bày khác nhau của báo cáo.
Các cách ghi như:
EGFR L858R
EGFR mutation L858R
EGFR p.Leu858Arg
EGFR c.2573T>G
có thể đang mô tả cùng một biến đổi nhưng ở những mức độ khác nhau.
Trong đó:
L858R / p.Leu858Arg mô tả thay đổi ở mức protein.
c.2573T>G mô tả thay đổi ở mức DNA mã hóa.
Vì vậy, nếu bác thấy nhiều ký hiệu khác nhau trong cùng báo cáo, không nhất thiết có nghĩa là có nhiều đột biến khác nhau.
30. c.2573T>G là gì?
Đây là cách mô tả biến đổi ở mức DNA theo hệ thống HGVS.
Có thể hiểu:
c. = coding DNA sequence.
2573 = vị trí nucleotide.
T>G = nucleotide thymine được thay thế bằng guanine.
Biến đổi này dẫn đến thay đổi amino acid tại vị trí 858:
Leu → Arg
và được gọi là:
L858R.
Do đó, các ký hiệu:
EGFR c.2573T>G
và:
EGFR p.Leu858Arg
mô tả cùng một biến đổi ở hai cấp độ khác nhau.
31. Có thể nhớ EGFR L858R như thế nào?
Bác có thể nhớ theo công thức rất đơn giản:
L858R = L → R tại vị trí 858.
Trong đó:
L = Leucine.
858 = vị trí amino acid.
R = Arginine.
Và:
L858R nằm ở exon 21 của EGFR.
Một câu đầy đủ hơn:
“EGFR L858R là đột biến thay thế tại vị trí 858 của protein EGFR, làm leucine được thay bằng arginine, nằm ở exon 21 và thuộc nhóm EGFR sensitizing mutations quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.”
Kết luận
EGFR L858R là một đột biến quan trọng của gene EGFR, xảy ra tại exon 21. Tên gọi L858R mô tả sự thay thế amino acid leucine (L) bằng arginine (R) tại vị trí 858 của protein EGFR. Theo danh pháp HGVS ở mức protein, biến đổi này được viết là p.Leu858Arg.
Đây là một activating mutation và là một driver alteration trong một nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đột biến làm thay đổi hoạt động của vùng tyrosine kinase của EGFR theo hướng thúc đẩy tín hiệu tăng trưởng bất thường của tế bào ung thư.
Điểm quan trọng nhất đối với người bệnh là EGFR L858R thuộc nhóm EGFR sensitizing mutations, tương tự nhóm exon 19 deletion. Vì vậy, khi phát hiện L858R trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, kết quả này có thể có ý nghĩa trực tiếp đối với việc lựa chọn điều trị nhắm trúng đích bằng EGFR TKI.
EGFR L858R có thể được phát hiện bằng nhiều phương pháp như PCR, NGS và trong một số trường hợp có thể được phát hiện bằng ctDNA trong máu. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có phạm vi và khả năng phát hiện khác nhau. Một xét nghiệm chỉ tìm L858R âm tính không có nghĩa toàn bộ EGFR không có đột biến; người bệnh vẫn có thể mang một EGFR alteration khác như exon 19 deletion.
Bác cũng cần phân biệt L858R với T790M. L858R thường là một đột biến nhạy thuốc EGFR kinh điển, trong khi T790M là một cơ chế kháng thuốc quan trọng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị bằng một số EGFR TKI. Khi bệnh tiến triển sau điều trị, việc đánh giá lại đặc điểm phân tử có thể giúp tìm kiếm cơ chế kháng thuốc và định hướng điều trị tiếp theo trong những trường hợp phù hợp.
Cuối cùng, EGFR L858R trong khối u thường là đột biến soma và không đồng nghĩa với đột biến di truyền từ cha mẹ. Kết quả này cũng không thể tự nó xác định tiên lượng hay thời gian sống của người bệnh. Để đưa ra quyết định điều trị, cần kết hợp với loại mô bệnh học, giai đoạn TNM, tình trạng di căn, đặc biệt là di căn não, tình trạng toàn thân và các thông tin phân tử khác.
Có thể ghi nhớ ngắn gọn:
EGFR L858R = exon 21 + Leucine 858 → Arginine + activating mutation + EGFR sensitizing mutation + có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn thuốc đích.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen – Amplification nghĩa là gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment with Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018.
Lindeman NI, Cagle PT, Beasley MB, et al. Molecular Testing Guideline for Selection of Lung Cancer Patients for EGFR and ALK Tyrosine Kinase Inhibitors. Journal of Thoracic Oncology. 2013.
Mok TS, Wu YL, Thongprasert S, et al. Gefitinib or Carboplatin-Paclitaxel in Pulmonary Adenocarcinoma. New England Journal of Medicine. 2009.
Rosell R, Carcereny E, Gervais R, et al. Erlotinib versus Standard Chemotherapy as First-Line Treatment for European Patients with Advanced EGFR Mutation-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. The Lancet Oncology. 2012.
Sequist LV, Yang JCH, Yamamoto N, et al. Phase III Study of Afatinib or Cisplatin plus Pemetrexed in Patients with Metastatic Lung Adenocarcinoma with EGFR Mutations. Journal of Clinical Oncology. 2013.
Soria JC, Ohe Y, Vansteenkiste J, et al. Osimertinib in Untreated EGFR-Mutated Advanced Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2018.
Ramalingam SS, Vansteenkiste J, Planchard D, et al. Overall Survival with Osimertinib in Untreated, EGFR-Mutated Advanced NSCLC. New England Journal of Medicine. 2020.
Jänne PA, Yang JCH, Kim DW, et al. AZD9291 in EGFR Inhibitor-Resistant Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2015.
Planchard D, Popat S, Kerr K, et al. Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for Diagnosis, Treatment and Follow-Up. Annals of Oncology. 2018.
