Hiểu về xét nghiệm gen ung thư phổi – EGFR là gì?

Khi một người bệnh được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến, bác sĩ thường quan tâm đến rất nhiều đặc điểm phân tử của khối u. Một trong những gene quan trọng nhất cần được biết đến là EGFR.

EGFR là một trong những gene đầu tiên được chứng minh có thể tạo ra một thay đổi rất quan trọng trong điều trị ung thư phổi: nếu khối u mang một số đột biến EGFR nhất định, người bệnh có thể đáp ứng tốt với các thuốc điều trị đích nhắm vào EGFR.

Chính vì vậy, khi đọc hồ sơ ung thư phổi, bác có thể gặp những cụm từ như:

EGFR mutation

EGFR positive

EGFR exon 19 deletion

EGFR L858R

EGFR T790M

Những thuật ngữ này có liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Bài viết này sẽ giúp bác hiểu từ đầu: EGFR là gì, gene này làm gì, đột biến EGFR là gì, vì sao phải xét nghiệm EGFR và kết quả EGFR có ý nghĩa như thế nào trong điều trị ung thư phổi.

1. EGFR là gì?

EGFR là viết tắt của Epidermal Growth Factor Receptor, nghĩa là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì.

EGFR được mã hóa bởi gene EGFR, nằm trên nhiễm sắc thể số 7.

EGFR thuộc một nhóm protein gọi là receptor tyrosine kinase, tức các thụ thể nằm trên màng tế bào và có khả năng truyền tín hiệu từ bên ngoài vào bên trong tế bào.

Có thể hình dung EGFR giống như một ăng-ten hoặc công tắc nhận tín hiệu trên bề mặt tế bào.

Khi một yếu tố tăng trưởng gắn vào EGFR, thụ thể được hoạt hóa và truyền tín hiệu vào bên trong tế bào.

Những tín hiệu này có thể thúc đẩy:

Tăng sinh tế bào.

Tăng trưởng tế bào.

Sống sót của tế bào.

Thay đổi chuyển hóa.

Di chuyển và các hoạt động khác của tế bào.

Ở tế bào bình thường, hệ thống này được kiểm soát chặt chẽ.

Nhưng nếu gene EGFR xuất hiện một số đột biến đặc hiệu, tín hiệu tăng trưởng có thể trở nên hoạt hóa bất thường, góp phần thúc đẩy tế bào ung thư phát triển.

2. EGFR có phải chỉ có ở tế bào ung thư không?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

EGFR không phải là một protein chỉ xuất hiện ở tế bào ung thư.

EGFR có mặt ở nhiều loại tế bào bình thường và tham gia vào các quá trình sinh học bình thường.

Vì vậy, khi nói:

“Ung thư phổi có EGFR”

thường không có nghĩa là tế bào ung thư mới bắt đầu có gene EGFR.

Điều mà bác sĩ quan tâm là gene EGFR của tế bào ung thư có xuất hiện những biến đổi đặc hiệu làm thay đổi hoạt động của EGFR hay không.

Nói cách khác:

Có gene EGFR là chuyện bình thường.

Có đột biến EGFR có ý nghĩa điều trị mới là điều đặc biệt quan trọng trong ung thư phổi.

3. Đột biến EGFR là gì?

Đột biến EGFR là một thay đổi trong trình tự DNA của gene EGFR.

Không phải mọi thay đổi trong DNA đều khiến tế bào trở thành ung thư.

Một số biến thể không có ý nghĩa rõ ràng.

Một số có thể ảnh hưởng đến hoạt động của protein.

Một số biến thể có thể làm EGFR hoạt hóa bất thường và góp phần thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

Trong ung thư phổi, điều đặc biệt quan trọng là một số EGFR activating mutations, tức các đột biến hoạt hóa EGFR.

Những đột biến này có thể khiến tín hiệu tăng trưởng của tế bào luôn ở trạng thái hoạt hóa.

Đó là một trong những cơ sở sinh học khiến thuốc ức chế EGFR có thể phát huy tác dụng.

4. Vì sao EGFR lại quan trọng trong ung thư phổi?

EGFR là một trong những driver oncogene quan trọng trong một nhóm ung thư phổi.

“Driver” có thể hiểu đơn giản là một thay đổi phân tử góp phần thúc đẩy sự phát triển và duy trì của tế bào ung thư.

Nếu khối u phụ thuộc đáng kể vào tín hiệu EGFR bất thường, việc chặn tín hiệu này có thể làm tế bào ung thư:

Giảm tăng sinh.

Giảm khả năng sống sót.

Bị ức chế phát triển.

Do đó, thay vì chỉ điều trị dựa trên vị trí khối u hoặc hình thái mô học, bác sĩ có thể dựa thêm vào đặc điểm gene của khối u để lựa chọn thuốc.

Đây chính là một trong những ví dụ điển hình của y học chính xác trong ung thư học.

5. EGFR mutation thường gặp ở loại ung thư phổi nào?

Đột biến EGFR có thể gặp ở nhiều loại ung thư phổi nhưng đặc biệt quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), nhất là adenocarcinoma.

Tần suất đột biến thay đổi đáng kể giữa các quần thể.

Nhìn chung, đột biến EGFR thường gặp hơn ở người bệnh có nguồn gốc Đông Á so với nhiều quần thể khác.

Ngoài mô học, xác suất gặp đột biến còn liên quan đến nhiều đặc điểm của người bệnh.

Tuy nhiên, không nên dùng các đặc điểm như giới tính, tuổi hay tiền sử hút thuốc để thay thế cho xét nghiệm phân tử khi người bệnh có chỉ định xét nghiệm.

Điều trị hiện đại ngày càng hướng đến việc xác định trực tiếp biomarker trên khối u thay vì dự đoán hoàn toàn dựa trên đặc điểm bên ngoài.

6. Người không hút thuốc có dễ có EGFR mutation hơn không?

Có xu hướng như vậy.

Đột biến EGFR thường gặp hơn ở những người:

Không hút thuốc hoặc hút thuốc rất ít.

Ung thư biểu mô tuyến.

Nữ giới.

Người bệnh có nguồn gốc Đông Á.

Tuy nhiên, đây chỉ là những đặc điểm làm thay đổi xác suất.

Một người đàn ông hút thuốc vẫn có thể mang EGFR mutation.

Một người phụ nữ hút thuốc vẫn có thể mang EGFR mutation.

Một người không hút thuốc cũng không chắc chắn có EGFR mutation.

Vì vậy, những đặc điểm này không thể thay thế cho xét nghiệm gene.

7. Những đột biến EGFR quan trọng nhất là gì?

Trong ung thư phổi, có hai nhóm đột biến EGFR kinh điển và thường gặp nhất là:

Exon 19 deletion

và

Exon 21 L858R

Hai nhóm này thường được gọi là common sensitizing EGFR mutations, tức các đột biến EGFR nhạy với thuốc ức chế EGFR.

Ngoài ra còn có nhiều biến thể EGFR khác.

Một số có ý nghĩa điều trị.

Một số có thể liên quan đến kháng thuốc.

Một số khác có ý nghĩa chưa rõ hoặc phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể.

Vì vậy, chỉ nhìn thấy chữ “EGFR mutation” trong báo cáo là chưa đủ.

Cần xem cụ thể đột biến nào.

8. Exon 19 deletion là gì?

Gene được cấu tạo từ nhiều vùng mã hóa gọi là exon.

Trong EGFR, một nhóm đột biến quan trọng xảy ra tại exon 19, thường là mất một đoạn DNA nhỏ.

Nhóm này được gọi chung là exon 19 deletion.

Đây là một trong những EGFR mutation có ý nghĩa điều trị rõ ràng nhất trong NSCLC.

Khi phát hiện exon 19 deletion phù hợp, người bệnh có thể được xem xét điều trị bằng thuốc nhắm EGFR theo giai đoạn bệnh và hướng dẫn điều trị hiện hành.

Bác không nhất thiết phải nhớ chính xác trình tự DNA bị mất.

Điều quan trọng là hiểu:

“Exon 19 deletion” là một nhóm đột biến EGFR đặc hiệu và có ý nghĩa trong lựa chọn điều trị.

9. EGFR L858R là gì?

L858R là một biến thể khác của EGFR, nằm tại exon 21.

Chữ L đại diện cho amino acid leucine.

Con số 858 là vị trí của amino acid trong protein.

Chữ R đại diện cho arginine.

Như vậy:

L858R nghĩa là amino acid leucine ở vị trí 858 được thay thế bằng arginine.

Đây là một trong những đột biến EGFR nhạy với thuốc ức chế EGFR và là một biomarker điều trị quan trọng trong NSCLC.

Vì vậy, nếu báo cáo ghi:

EGFR L858R detected

thì có nghĩa là xét nghiệm đã phát hiện biến thể L858R trong EGFR.

10. EGFR exon 19 deletion và L858R có giống nhau không?

Không.

Cả hai đều là những EGFR activating mutations quan trọng và thường nhạy với thuốc ức chế EGFR.

Nhưng chúng là hai dạng biến đổi khác nhau.

Exon 19 deletion là mất một đoạn DNA tại exon 19.

L858R là thay thế một amino acid tại vị trí 858 của protein EGFR.

Cả hai đều có thể dẫn đến hoạt hóa bất thường tín hiệu EGFR và có ý nghĩa điều trị.

11. EGFR T790M là gì?

T790M là một biến thể EGFR rất quan trọng vì nó có thể xuất hiện như một cơ chế kháng thuốc sau điều trị bằng một số thuốc ức chế EGFR thế hệ đầu hoặc thế hệ hai.

T790M xảy ra tại exon 20.

Trong cách viết T790M:

T là threonine.

790 là vị trí amino acid.

M là methionine.

Một số tế bào ung thư có thể phát triển hoặc được chọn lọc mang T790M trong quá trình điều trị, làm giảm hiệu quả của một số EGFR-TKI trước đó.

Sự xuất hiện của T790M từng có vai trò đặc biệt quan trọng trong quyết định sử dụng osimertinib ở những tình huống phù hợp.

Ngày nay, vai trò của T790M phụ thuộc vào thuốc đã sử dụng trước đó và chiến lược điều trị cụ thể.

Do đó, T790M không nên được hiểu đơn giản là “một đột biến EGFR tốt” hay “một đột biến EGFR xấu”.

Nó cần được hiểu trong bối cảnh quá trình điều trị.

12. Có phải tất cả EGFR mutation đều dùng cùng một thuốc?

Không.

Đây là một trong những điều quan trọng nhất khi đọc kết quả xét nghiệm.

Không phải mọi biến thể EGFR đều có cùng ý nghĩa.

Có những biến thể được chứng minh nhạy với EGFR-TKI.

Có những biến thể liên quan đến kháng thuốc.

Có những biến thể hiếm mà dữ liệu điều trị còn hạn chế.

Do đó, khi báo cáo ghi “EGFR mutation”, bác sĩ cần xem tên biến thể cụ thể trước khi quyết định thuốc.

Không nên chỉ dựa vào chữ:

EGFR positive

để tự lựa chọn thuốc.

13. “EGFR positive” có nghĩa là gì?

Cụm từ này có thể gây nhầm lẫn.

Trong một số báo cáo, “EGFR positive” có thể được dùng để nói rằng phát hiện đột biến EGFR.

Nhưng về mặt kỹ thuật, cần xem chính xác báo cáo đang đề cập đến:

EGFR mutation

hay

EGFR protein expression.

Đây là hai khái niệm khác nhau.

Xét nghiệm gene EGFR nhằm tìm thay đổi trong DNA/RNA của gene.

Trong khi đó, xét nghiệm protein EGFR bằng hóa mô miễn dịch có thể đánh giá sự biểu hiện của protein EGFR.

Hai kết quả này không thể mặc định đồng nhất với nhau.

Trong ung thư phổi, khi nói đến lựa chọn EGFR-TKI, điều quan trọng chủ yếu là EGFR mutation có ý nghĩa điều trị, chứ không đơn giản là protein EGFR có biểu hiện hay không.

14. Xét nghiệm EGFR được thực hiện như thế nào?

Có nhiều phương pháp có thể được sử dụng để phát hiện EGFR.

Một số xét nghiệm mục tiêu có thể sử dụng PCR hoặc các kỹ thuật dựa trên PCR để tìm những biến thể EGFR cụ thể.

Ngoài ra, NGS có thể khảo sát EGFR cùng với nhiều gene khác.

Mẫu bệnh phẩm có thể là:

Mô khối u.

Tế bào học trong những tình huống phù hợp.

Máu thông qua xét nghiệm ctDNA/liquid biopsy.

Nếu xét nghiệm trên máu không phát hiện được đột biến, không phải lúc nào cũng có nghĩa là khối u không mang đột biến.

Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm mô.

15. Vì sao có thể xét nghiệm EGFR bằng máu?

Tế bào ung thư có thể giải phóng DNA vào máu.

Một phần DNA này được gọi là ctDNA.

Nếu trong ctDNA có chứa EGFR mutation với lượng đủ để xét nghiệm phát hiện, xét nghiệm máu có thể xác định được biến thể.

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của liquid biopsy.

Ưu điểm là chỉ cần lấy máu.

Nhược điểm là lượng ctDNA có thể thấp, đặc biệt ở một số người bệnh hoặc một số tình huống bệnh.

Vì vậy, xét nghiệm máu và xét nghiệm mô có thể bổ sung cho nhau.

16. Nếu xét nghiệm EGFR bằng máu âm tính thì sao?

Không nên kết luận ngay:

“Bệnh nhân không có EGFR mutation.”

Cách diễn giải chính xác hơn là:

“Không phát hiện EGFR mutation trong mẫu máu bằng phương pháp đã sử dụng.”

Có thể khối u không có đột biến.

Nhưng cũng có thể khối u có đột biến mà lượng ctDNA trong máu quá thấp để phát hiện.

Nếu xác định EGFR có ý nghĩa quan trọng đối với lựa chọn điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm trên mô nếu có bệnh phẩm phù hợp.

Đây là một trong những lý do tại sao kết quả âm tính của liquid biopsy cần được diễn giải thận trọng.

17. Có cần xét nghiệm EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn sớm không?

Chỉ định xét nghiệm phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn và chiến lược điều trị.

Trong những năm gần đây, vai trò của xét nghiệm phân tử không chỉ giới hạn ở bệnh giai đoạn IV.

Một số bệnh nhân NSCLC giai đoạn sớm hoặc có khả năng phẫu thuật cũng có thể được chỉ định xét nghiệm EGFR vì kết quả có thể ảnh hưởng đến điều trị bổ trợ sau phẫu thuật trong những tình huống phù hợp.

Vì vậy, không nên hiểu:

“Chỉ ung thư phổi giai đoạn IV mới cần xét nghiệm EGFR.”

Thực tế, chỉ định ngày càng được mở rộng theo bằng chứng điều trị.

18. Có cần xét nghiệm EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV không?

Có, trong những trường hợp phù hợp và đặc biệt quan trọng ở NSCLC không vảy.

Ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển, việc xác định driver alterations có thể trực tiếp ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị toàn thân.

Nếu phát hiện một EGFR mutation nhạy thuốc phù hợp, người bệnh có thể được điều trị bằng EGFR-TKI thay vì lựa chọn điều trị giống như một bệnh nhân không có driver alteration.

Đây là lý do bác sĩ thường muốn có kết quả xét nghiệm phân tử trước khi bắt đầu điều trị toàn thân khi tình trạng lâm sàng cho phép chờ kết quả.

19. Có phải chỉ bệnh nhân adenocarcinoma mới cần xét nghiệm EGFR?

Không nên hiểu quá tuyệt đối như vậy.

EGFR mutation thường gặp nhất trong adenocarcinoma, nhưng chỉ dựa vào mô học để quyết định ai có và ai không có đột biến là không đủ trong nhiều tình huống.

Ở những bệnh nhân NSCLC khác, chỉ định xét nghiệm phân tử phụ thuộc vào đặc điểm bệnh và hướng dẫn hiện hành.

Đặc biệt, khi bệnh phẩm có mô học chưa xác định rõ hoặc có đặc điểm không điển hình, bác sĩ có thể cần đánh giá phân tử để hoàn thiện chẩn đoán và lựa chọn điều trị.

20. EGFR mutation có phải là đột biến di truyền từ bố mẹ không?

Thông thường không.

Đột biến EGFR trong ung thư phổi phần lớn là đột biến mắc phải của tế bào ung thư (somatic mutation).

Nó xuất hiện trong quá trình hình thành và phát triển của khối u.

Điều này khác với germline mutation, tức biến thể có trong tế bào của toàn cơ thể và có khả năng được truyền qua các thế hệ.

Vì vậy, khi xét nghiệm khối u phát hiện EGFR mutation, bác không nên tự động nghĩ rằng:

“Tôi bị đột biến gene di truyền.”

Phần lớn trường hợp không phải như vậy.

21. EGFR mutation có phải nguyên nhân duy nhất gây ung thư phổi không?

Không.

Ung thư phổi là bệnh rất phức tạp.

Có thể có nhiều cơ chế phân tử khác nhau dẫn đến ung thư.

Một người bệnh có thể mang EGFR mutation.

Người khác có thể có ALK fusion.

Người khác có KRAS mutation.

Người khác lại có ROS1, BRAF, MET, RET, NTRK hoặc những bất thường khác.

Ngoài các driver alteration, còn có nhiều thay đổi gene khác trong tế bào ung thư.

Do đó, EGFR là một trong nhiều cơ chế phân tử quan trọng, chứ không phải nguyên nhân duy nhất của ung thư phổi.

22. Có thể có EGFR mutation cùng lúc với đột biến gene khác không?

Có thể.

Một khối u có thể chứa nhiều biến đổi phân tử.

Tuy nhiên, ý nghĩa của việc phát hiện đồng thời nhiều biến thể cần được đánh giá cẩn thận.

Một số biến thể có thể cùng tồn tại và có ý nghĩa sinh học.

Một số khác có thể là passenger alteration, tức thay đổi không phải driver chính của khối u.

Ngoài ra, một số driver alteration thường có xu hướng loại trừ lẫn nhau trong cùng một quần thể tế bào ung thư, nhưng không phải tuyệt đối.

Vì vậy, nếu báo cáo NGS cho thấy nhiều đột biến, không nên tự động chọn thuốc dựa trên một biến thể bất kỳ.

Cần có bác sĩ ung thư và chuyên gia giải phẫu bệnh hoặc sinh học phân tử cùng diễn giải trong bối cảnh cụ thể.

23. EGFR mutation có quyết định hoàn toàn tiên lượng bệnh không?

Không.

EGFR mutation có thể cung cấp thông tin quan trọng về khả năng đáp ứng với thuốc đích, nhưng tiên lượng của người bệnh phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác.

Ví dụ:

Giai đoạn bệnh.

Vị trí và mức độ di căn.

Thể trạng.

Gánh nặng bệnh.

Đặc điểm sinh học của khối u.

Đáp ứng với điều trị.

Cơ chế kháng thuốc.

Do đó, không thể chỉ nhìn:

“EGFR dương tính”

rồi kết luận người bệnh sẽ sống được bao lâu.

Điều quan trọng hơn là EGFR mutation có thể mở ra một lựa chọn điều trị đặc hiệu cho người bệnh.

24. EGFR mutation có nghĩa là chắc chắn đáp ứng thuốc đích không?

Không chắc chắn 100%.

Những EGFR mutation đã được xác định là nhạy thuốc có khả năng dự báo đáp ứng với EGFR-TKI rất tốt.

Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều đáp ứng giống nhau.

Khối u có thể có những đặc điểm sinh học khác ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Ngoài ra, ngay cả khi đáp ứng ban đầu rất tốt, tế bào ung thư vẫn có thể tiến hóa và xuất hiện kháng thuốc theo thời gian.

Vì vậy, EGFR mutation là một biomarker dự báo khả năng hưởng lợi từ điều trị, chứ không phải lời bảo đảm rằng thuốc sẽ có hiệu quả tuyệt đối.

25. Điều gì xảy ra sau khi bệnh nhân dùng thuốc đích EGFR?

Khi EGFR-TKI ức chế tín hiệu EGFR bất thường, tế bào ung thư mang driver alteration có thể bị ức chế.

Ở người bệnh phù hợp, khối u có thể thu nhỏ hoặc bệnh được kiểm soát trong một thời gian.

Tuy nhiên, ung thư có khả năng thích nghi.

Sau một thời gian, một số tế bào ung thư có thể phát triển các cơ chế giúp chúng thoát khỏi tác dụng của thuốc.

Đó là lý do bệnh nhân đang điều trị EGFR-TKI vẫn cần được theo dõi định kỳ.

Khi bệnh tiến triển, bác sĩ có thể cần tìm hiểu cơ chế kháng thuốc để quyết định bước điều trị tiếp theo.

26. Vì sao phải xét nghiệm lại gene khi bệnh tiến triển?

Bởi vì đặc điểm phân tử của khối u có thể thay đổi theo thời gian.

Một đột biến mới có thể xuất hiện.

Một dòng tế bào kháng thuốc có thể trở nên chiếm ưu thế.

Một cơ chế kháng thuốc có thể xuất hiện dưới áp lực của điều trị.

Trong những tình huống phù hợp, xét nghiệm lại có thể được thực hiện bằng:

Sinh thiết mô.

hoặc

Liquid biopsy tìm ctDNA.

Mục tiêu không phải là “kiểm tra lại cho chắc”, mà là tìm thông tin phân tử mới có thể giải thích sự tiến triển của bệnh và giúp lựa chọn điều trị tiếp theo.

27. EGFR và PD-L1 có giống nhau không?

Không.

Đây là hai nhóm biomarker hoàn toàn khác nhau.

EGFR là một gene và EGFR mutation là một thay đổi phân tử trong gene.

PD-L1 là một protein được đánh giá bằng xét nghiệm hóa mô miễn dịch để ước tính mức độ biểu hiện PD-L1 trên tế bào u và/hoặc các tế bào miễn dịch tùy hệ thống đánh giá.

EGFR mutation có thể dẫn đến lựa chọn thuốc điều trị đích.

PD-L1 có thể cung cấp thông tin quan trọng khi cân nhắc liệu pháp miễn dịch trong những bối cảnh phù hợp.

Vì vậy:

EGFR không phải PD-L1.

Và:

EGFR mutation không được xác định bằng xét nghiệm PD-L1.

28. EGFR và ALK có giống nhau không?

Không.

Cả hai đều là những driver alteration quan trọng trong ung thư phổi, nhưng bản chất khác nhau.

EGFR thường được nhắc đến dưới dạng mutation.

ALK trong NSCLC thường được quan tâm dưới dạng fusion/rearrangement, chẳng hạn ALK fusion.

Do đó, phương pháp xét nghiệm cũng có thể khác nhau.

Một panel NGS có thể được thiết kế để khảo sát cả EGFR mutation và ALK fusion trong cùng một lần xét nghiệm.

Đây là một trong những lý do NGS diện rộng có giá trị khi cần tìm nhiều biomarker.

29. Nếu EGFR âm tính thì có còn thuốc đích khác không?

Có thể có.

EGFR chỉ là một trong nhiều driver alteration của ung thư phổi.

Nếu không phát hiện EGFR, bác sĩ có thể tiếp tục xem xét những biomarker khác tùy loại ung thư và panel xét nghiệm, chẳng hạn:

ALK.

ROS1.

BRAF.

KRAS.

MET.

RET.

NTRK.

HER2.

Ngoài ra còn nhiều biomarker khác đang ngày càng được đưa vào thực hành.

Vì vậy:

EGFR âm tính không có nghĩa là không còn thuốc điều trị đích.

Điều quan trọng là phải biết đã xét nghiệm những gene nào và những loại biến thể nào.

30. Có nên chỉ xét nghiệm EGFR hay làm NGS nhiều gene?

Điều này phụ thuộc vào hoàn cảnh.

Nếu bác sĩ chỉ cần trả lời một câu hỏi rất cụ thể về EGFR và có xét nghiệm mục tiêu phù hợp, PCR hoặc một phương pháp chuyên biệt có thể đủ.

Nhưng nếu người bệnh có NSCLC tiến triển và cần khảo sát nhiều driver alteration, NGS diện rộng thường có ưu thế vì có thể kiểm tra nhiều gene cùng lúc.

Đây cũng là lý do xét nghiệm NGS ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ung thư phổi tiến triển.

Tuy nhiên, panel nào phù hợp vẫn phụ thuộc vào loại bệnh phẩm và mục tiêu xét nghiệm.

31. Khi đọc kết quả EGFR, bác cần nhìn những gì?

Đừng chỉ nhìn dòng:

EGFR: Positive

hoặc

EGFR: Negative.

Hãy xem cụ thể:

Tên biến thể là gì?

Biến thể nằm ở exon nào?

Có phải một EGFR mutation đã được xác định có ý nghĩa điều trị hay không?

VAF là bao nhiêu nếu báo cáo có cung cấp?

Mẫu xét nghiệm là mô hay máu?

Phương pháp xét nghiệm là PCR, NGS hay phương pháp khác?

Giới hạn phát hiện của xét nghiệm là bao nhiêu?

Báo cáo phân loại biến thể và ý nghĩa điều trị như thế nào?

Đây là những thông tin giúp bác hiểu kết quả thực sự có ý nghĩa gì.

32. Có thể nhớ EGFR bằng một câu đơn giản

Nếu chỉ cần nhớ một điều, bác có thể nhớ:

EGFR là một gene mã hóa một thụ thể truyền tín hiệu tăng trưởng trên tế bào. Một số đột biến EGFR có thể làm tín hiệu này hoạt hóa bất thường và trở thành driver của ung thư phổi, đồng thời tạo ra một mục tiêu để điều trị bằng thuốc đích.

Vì vậy, xét nghiệm EGFR không đơn giản là:

“Tìm xem có gene EGFR hay không.”

Mà là:

“Tìm xem khối u có những biến thể EGFR nào và biến thể đó có ý nghĩa gì đối với điều trị.”

Kết luận

EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) là một thụ thể tyrosine kinase nằm trên bề mặt tế bào, tham gia truyền tín hiệu điều hòa tăng trưởng và sống còn của tế bào.

Trong một số ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là adenocarcinoma, gene EGFR có thể xuất hiện những đột biến làm hoạt hóa bất thường con đường tín hiệu tăng trưởng. Những biến đổi này được gọi là EGFR activating mutations và có thể đóng vai trò là driver của khối u.

Hai nhóm đột biến kinh điển và quan trọng nhất là:

Exon 19 deletion

và

Exon 21 L858R.

Đây là những biomarker có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn thuốc điều trị đích nhắm EGFR.

Ngoài ra, EGFR còn có nhiều biến thể khác. Một số có thể liên quan đến kháng thuốc, chẳng hạn T790M, trong những bối cảnh điều trị nhất định.

EGFR mutation có thể được phát hiện bằng nhiều phương pháp như PCR, NGS hoặc xét nghiệm ctDNA trong máu. Nếu xét nghiệm bằng máu âm tính, không phải lúc nào cũng có nghĩa là khối u không có đột biến vì lượng ctDNA có thể quá thấp để phát hiện.

Một điều đặc biệt quan trọng là EGFR mutation không đồng nghĩa với EGFR protein expression, và EGFR cũng hoàn toàn khác với PD-L1.

Khi đọc một kết quả xét nghiệm EGFR, bác không nên chỉ nhìn chữ “positive” hay “negative”, mà cần xem chính xác biến thể nào được phát hiện, xét nghiệm bằng phương pháp gì, trên bệnh phẩm nào và biến thể đó có ý nghĩa điều trị ra sao.

Có thể tóm tắt bằng ba ý:

Một là, EGFR là một gene mã hóa thụ thể truyền tín hiệu tăng trưởng, không phải một gene chỉ có ở tế bào ung thư.

Hai là, một số đột biến EGFR có thể trở thành driver của ung thư phổi và đồng thời là mục tiêu điều trị bằng thuốc đích.

Ba là, phát hiện “EGFR mutation” chưa đủ để lựa chọn thuốc. Cần biết chính xác biến thể EGFR nào và đặt nó trong bối cảnh giai đoạn bệnh, điều trị trước đó và toàn bộ hồ sơ phân tử của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen ung thư phổi – ALK là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  2. Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment With Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018;142(3):321-346.

  3. Herbst RS, Morgensztern D, Boshoff C. The Biology and Management of Non-Small Cell Lung Cancer. Nature. 2018;553:446-454.

  4. Rosell R, Carcereny E, Gervais R, et al. Erlotinib versus Standard Chemotherapy as First-Line Treatment for European Patients with Advanced EGFR Mutation-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. The Lancet Oncology. 2012;13(3):239-246.

  5. Mok TS, Wu YL, Thongprasert S, et al. Gefitinib or Carboplatin-Paclitaxel in Pulmonary Adenocarcinoma. New England Journal of Medicine. 2009;361(10):947-957.

  6. Soria JC, Ohe Y, Vansteenkiste J, et al. Osimertinib in Untreated EGFR-Mutated Advanced Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2018;378(2):113-125.

  7. Ramalingam SS, Vansteenkiste J, Planchard D, et al. Overall Survival with Osimertinib in Untreated, EGFR-Mutated Advanced NSCLC. New England Journal of Medicine. 2020;382(1):41-50.

  8. Reungwetwattana T, Nakagawa K, Cho BC, et al. CNS Response to Osimertinib Versus Standard Epidermal Growth Factor Receptor Tyrosine Kinase Inhibitors in Patients With Untreated EGFR-Mutated Advanced Non-Small-Cell Lung Cancer. Journal of Clinical Oncology. 2018;36(33):3290-3297.

  9. Piotrowska Z, Niederst MJ, Karlovich CA, et al. Heterogeneity Underlies the Emergence of EGF Receptor T790M in EGFR-Mutant Lung Cancer. Cancer Discovery. 2015;5(7):713-722.

  10. Arcila ME, Oxnard GR, Nafa K, et al. Rebiopsy of Lung Cancer Patients with Acquired Resistance to EGFR Tyrosine Kinase Inhibitors and Detection of the T790M Mutation. Clinical Cancer Research. 2011;17(5):1169-1177.

  11. Rolfo C, Mack PC, Scagliotti GV, et al. Liquid Biopsy for Advanced Non-Small Cell Lung Cancer: A Statement Paper from the IASLC. Journal of Thoracic Oncology. 2018;13(9):1248-1268.

  12. Mosele F, Remon J, Mateo J, et al. Recommendations for the Use of Next-Generation Sequencing for Patients with Metastatic Cancers: A Report from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2020;31(11):1491-1505.