Hiểu về hóa mô miễn dịch ung thư vú – ER, PR, HER2, Ki-67 nói lên điều gì?

Khi nhận kết quả giải phẫu bệnh ung thư vú, bác có thể thấy một loạt thuật ngữ như ER, PR, HER2 và Ki-67, đôi khi đi kèm các con số phần trăm, dấu “+”, “−”, hoặc những mức như HER2 0, 1+, 2+, 3+. Đây là những thông tin rất quan trọng vì chúng giúp bác sĩ hiểu đặc điểm sinh học của khối u, từ đó định hướng điều trị.

Tuy nhiên, bốn chỉ số này không có cùng ý nghĩa. ER và PR cho biết tế bào ung thư có biểu hiện thụ thể nội tiết hay không. HER2 cho biết tình trạng của một protein có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư và có liên quan trực tiếp đến khả năng sử dụng các thuốc điều trị nhắm trúng đích HER2. Ki-67 phản ánh mức độ tăng sinh của tế bào u.

Vì vậy, khi đọc một kết quả như:

ER 90%, PR 70%, HER2 0, Ki-67 15%

bác không nên hiểu đơn giản rằng “có bốn chỉ số bất thường”. Thực chất, đây là bốn mảnh ghép giúp bác sĩ mô tả đặc điểm sinh học của ung thư vú. Việc lựa chọn điều trị vẫn phải dựa trên toàn bộ bệnh cảnh, bao gồm loại mô học, kích thước u, tình trạng hạch, giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng mãn kinh, các đặc điểm phân tử và những yếu tố lâm sàng khác.

1. ER, PR, HER2 và Ki-67 là gì?

ER (Estrogen Receptor) là thụ thể estrogen. Một số tế bào ung thư vú có các thụ thể này trên nhân tế bào và có thể sử dụng tín hiệu từ estrogen để thúc đẩy sự phát triển.

PR (Progesterone Receptor) là thụ thể progesterone. PR cũng phản ánh đặc điểm nhạy cảm với hormone của tế bào ung thư và thường được đánh giá cùng ER.

HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2) là một protein nằm trên bề mặt tế bào. Khi HER2 được biểu hiện quá mức hoặc gen HER2 được khuếch đại, tín hiệu tăng trưởng có thể được hoạt hóa mạnh hơn. Đây là lý do tình trạng HER2 có ý nghĩa đặc biệt trong lựa chọn các thuốc điều trị nhắm HER2. Hướng dẫn ASCO/CAP nhấn mạnh rằng mục tiêu chính của xét nghiệm HER2 là xác định những ung thư có biểu hiện quá mức protein và/hoặc khuếch đại gen HER2 để đánh giá khả năng hưởng lợi từ các liệu pháp nhắm HER2.

Ki-67 là một protein liên quan đến quá trình tăng sinh tế bào. Xét nghiệm Ki-67 bằng hóa mô miễn dịch cho biết tỷ lệ tế bào u đang biểu hiện marker này, từ đó cung cấp một thông tin về mức độ tăng sinh của khối u.

Có thể hình dung đơn giản:

ER, PR: Khối u có sử dụng tín hiệu hormone hay không?

HER2: Khối u có đặc điểm HER2 để có thể hưởng lợi từ điều trị nhắm HER2 hay không?

Ki-67: Các tế bào ung thư đang tăng sinh với mức độ như thế nào?


2. ER dương tính nói lên điều gì?

ER là một trong những thông tin quan trọng nhất trong ung thư vú.

Nếu tế bào ung thư có ER, bác sĩ gọi khối u là ER-positive (ER dương tính). Theo hướng dẫn ASCO/CAP, ung thư vú xâm nhập có từ 1% đến 100% nhân tế bào u bắt màu ER được xem là ER dương tính. Tuy nhiên, nhóm có tỷ lệ ER dương tính rất thấp, từ 1% đến 10%, được gọi là ER low positive và có những điểm cần thận trọng riêng khi diễn giải lợi ích của điều trị nội tiết.

Ví dụ, nếu kết quả ghi:

ER: 90%

điều này có nghĩa là khoảng 90% tế bào u được đánh giá có biểu hiện ER.

Nếu ghi:

ER: 5%

thì vẫn thuộc nhóm ER dương tính theo tiêu chuẩn hiện hành, nhưng đây là mức biểu hiện thấp và cần được bác sĩ xem xét trong toàn bộ bối cảnh bệnh.

Điều quan trọng nhất là ER dương tính không có nghĩa là ung thư nhẹ. Nó chủ yếu cho biết khối u có đặc điểm sinh học liên quan đến tín hiệu estrogen và có thể có khả năng đáp ứng với điều trị nội tiết.


3. PR dương tính nói lên điều gì?

PR là thụ thể progesterone và thường được xét nghiệm cùng ER.

Nếu kết quả:

PR: 80%

có nghĩa là khoảng 80% tế bào u được đánh giá có biểu hiện thụ thể progesterone.

PR cung cấp thêm thông tin về đặc điểm sinh học của khối u và thường được sử dụng cùng ER để phân loại hormone receptor status, tức tình trạng thụ thể nội tiết của ung thư vú.

Một trường hợp có:

ER (+), PR (+)

thường được xem là hormone receptor-positive, tức ung thư có biểu hiện thụ thể nội tiết.

Trong khi đó:

ER (+), PR (−)

vẫn là ung thư có thụ thể nội tiết vì ER dương tính, nhưng mẫu hình sinh học khác với trường hợp ER và PR đều dương tính. Bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào PR âm tính rồi kết luận rằng khối u “không đáp ứng nội tiết”.

Ngược lại:

ER (−), PR (+)

là một mẫu hình tương đối ít gặp và cần xem xét kỹ chất lượng mẫu, quy trình xét nghiệm và bối cảnh bệnh lý khi kết luận.

Vì vậy, ER thường có vai trò trung tâm hơn PR trong việc xác định khả năng hưởng lợi từ điều trị nội tiết, nhưng PR vẫn cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học của ung thư.


4. HER2 là gì?

HER2 là viết tắt của Human Epidermal Growth Factor Receptor 2.

Đây là một protein nằm trên bề mặt tế bào và tham gia truyền tín hiệu liên quan đến tăng trưởng và sống còn của tế bào. Một số ung thư vú có tình trạng HER2 overexpression, tức biểu hiện quá mức protein HER2, hoặc HER2 gene amplification, tức gen HER2 bị khuếch đại.

Những trường hợp này có thể hưởng lợi từ các thuốc điều trị nhắm HER2.

Vì vậy, HER2 khác với ER và PR ở một điểm quan trọng: HER2 không chỉ mang ý nghĩa mô tả đặc điểm sinh học mà còn có ý nghĩa trực tiếp trong lựa chọn các phương pháp điều trị nhắm HER2.

HER2 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch (IHC). Khi kết quả IHC chưa rõ ràng, có thể cần làm thêm xét nghiệm ISH (in situ hybridization) để đánh giá tình trạng khuếch đại gen HER2.


5. HER2 0, 1+, 2+ và 3+ nghĩa là gì?

Đây là phần người bệnh rất dễ nhầm.

Kết quả HER2 bằng IHC thường được báo cáo theo các mức:

0

1+

2+

3+

Trong cách phân loại kinh điển, HER2 3+ được xem là HER2 dương tính. HER2 0 hoặc 1+ thuộc nhóm không có biểu hiện quá mức HER2 theo tiêu chuẩn kinh điển. HER2 2+ là kết quả không xác định rõ bằng IHC và thường cần xét nghiệm ISH để xác định tình trạng khuếch đại gen.

Điều này có nghĩa là:

HER2 3+ không giống HER2 2+.

HER2 2+ không đồng nghĩa với HER2 dương tính.

Nếu HER2 là 2+, bác sĩ thường cần xem kết quả ISH trước khi kết luận tình trạng HER2 theo tiêu chuẩn điều trị thông thường.


6. HER2 1+ có nghĩa là “HER2 âm tính” hay không?

Đây là vấn đề ngày càng được quan tâm vì sự phát triển của các antibody-drug conjugates (ADC).

Theo cập nhật ASCO/CAP năm 2023, các khuyến cáo kinh điển về phân loại HER2 dương tính và âm tính vẫn được giữ nguyên. Tuy nhiên, ở bệnh nhân ung thư vú di căn, việc phân biệt IHC 0 với IHC 1+ có thể có ý nghĩa trong một số bối cảnh điều trị hiện nay, đặc biệt liên quan đến trastuzumab deruxtecan.

Vì vậy, bác có thể gặp những thuật ngữ như:

HER2-negative

và đồng thời thấy:

HER2-low

Đây không phải hai cách gọi hoàn toàn tương đương.

“HER2-low” thường được dùng để mô tả một nhóm ung thư không thuộc HER2 dương tính kinh điển nhưng vẫn có một mức biểu hiện HER2 nhất định, thường tương ứng với IHC 1+ hoặc IHC 2+/ISH âm tính trong bối cảnh nghiên cứu và điều trị phù hợp.

Điều này không có nghĩa rằng mọi người bệnh HER2 1+ đều tự động được dùng thuốc chống HER2. Việc điều trị còn phụ thuộc giai đoạn bệnh, bối cảnh di căn, thuốc đã sử dụng trước đó và chỉ định cụ thể của từng thuốc.


7. Ki-67 là gì?

Nếu ER, PR và HER2 giúp bác sĩ biết tế bào ung thư có những đặc điểm về tín hiệu hormone và HER2, thì Ki-67 cung cấp thêm thông tin về mức độ tăng sinh của tế bào.

Ví dụ:

Ki-67: 10%

có nghĩa là khoảng 10% tế bào u trong vùng được đánh giá biểu hiện Ki-67.

Nếu:

Ki-67: 60%

thì tỷ lệ tế bào biểu hiện Ki-67 cao hơn đáng kể.

Thông thường, Ki-67 cao gợi ý khối u có tốc độ tăng sinh cao hơn, trong khi Ki-67 thấp thường gợi ý mức tăng sinh thấp hơn.

Nhưng bác cần đặc biệt lưu ý: Ki-67 không phải là “chỉ số độ ác tính” có thể đọc một cách tuyệt đối.

Kết quả Ki-67 phụ thuộc vào cách lấy mẫu, xử lý mô, kỹ thuật nhuộm, cách lựa chọn vùng đánh giá và phương pháp tính tỷ lệ tế bào dương tính. Chính vì những vấn đề này, International Ki67 in Breast Cancer Working Group cho rằng giá trị lâm sàng của Ki-67 vẫn có giới hạn và việc sử dụng Ki-67 để quyết định điều trị cần được diễn giải thận trọng.


8. Ki-67 bao nhiêu là thấp, bao nhiêu là cao?

Đây là câu hỏi rất phổ biến nhưng không có một con số duy nhất có thể áp dụng cho mọi bệnh nhân.

Bác có thể thấy trên mạng những cách diễn giải như:

Ki-67 < 10%: thấp

10 đến 20%: trung bình

> 30%: cao

Nhưng không nên sử dụng những ngưỡng này như một “bảng chẩn đoán” cứng nhắc.

International Ki67 in Breast Cancer Working Group đã nhấn mạnh những hạn chế về tính nhất quán của xét nghiệm Ki-67 và việc sử dụng Ki-67 trong quyết định điều trị. Trong một nhóm bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm, có thụ thể nội tiết dương tính, HER2 âm tính và đặc điểm giải phẫu thuận lợi, nhóm chuyên gia nhận thấy Ki-67 ≤5% hoặc ≥30% có thể có giá trị nhất định trong ước lượng tiên lượng, nhưng điều này không có nghĩa mọi người bệnh đều có thể áp dụng hai ngưỡng này để quyết định hóa trị.

Do đó, nếu kết quả của bác ghi:

Ki-67 = 35%

không nên tự kết luận:

“Tôi chắc chắn phải hóa trị.”

Tương tự, nếu:

Ki-67 = 10%

cũng không nên kết luận:

“Tôi chắc chắn không cần hóa trị.”

Quyết định điều trị cần dựa trên toàn bộ bệnh cảnh.


9. ER, PR, HER2 và Ki-67 kết hợp với nhau như thế nào?

Đây mới là phần quan trọng nhất.

Bác sĩ không đọc bốn chỉ số này tách rời mà thường nhìn chúng như một mẫu hình sinh học của ung thư vú.

Ví dụ:

ER (+), PR (+), HER2 (−), Ki-67 thấp

thường gợi ý một ung thư vú có thụ thể nội tiết và mức tăng sinh tương đối thấp. Trong một số trường hợp, đây là mẫu hình thường được mô tả gần với nhóm luminal A-like.

Ngược lại:

ER (+), PR thấp hoặc âm tính, HER2 (−), Ki-67 cao

có thể gợi ý một khối u có mức tăng sinh cao hơn, thường được mô tả gần với nhóm luminal B-like.

Nếu:

ER (−), PR (−), HER2 (+)

thì khối u thuộc nhóm HER2-positive, và việc điều trị nhắm HER2 có thể có vai trò quan trọng.

Nếu:

ER (−), PR (−), HER2 (−)

thì thường được gọi là triple-negative breast cancer (TNBC).

Tuy nhiên, các thuật ngữ như luminal A, luminal B là các phân nhóm sinh học có tính chất gần đúng khi sử dụng các marker hóa mô miễn dịch. Chúng không hoàn toàn đồng nghĩa với các phân nhóm phân tử được xác định bằng xét nghiệm gene biểu hiện. Vì vậy, không nên coi một bảng ER/PR/HER2/Ki-67 đơn giản là tương đương hoàn toàn với xét nghiệm genomic profiling.


10. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh được phẫu thuật ung thư vú và kết quả giải phẫu bệnh ghi:

ER: 90%

PR: 80%

HER2: 0

Ki-67: 12%

Có thể hiểu rằng phần lớn tế bào u biểu hiện ER và PR, HER2 không có biểu hiện quá mức theo IHC, còn mức tăng sinh Ki-67 tương đối thấp.

Mẫu hình này phù hợp với một ung thư vú hormone receptor-positive, HER2-negative với mức tăng sinh tương đối thấp.

Bác sĩ có thể xem xét điều trị nội tiết là một thành phần quan trọng trong chiến lược điều trị. Tuy nhiên, việc có cần hóa trị hay không vẫn không thể quyết định chỉ bằng Ki-67.

Bác sĩ còn phải xem:

kích thước khối u;

tình trạng hạch;

độ mô học;

xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết;

tuổi và tình trạng mãn kinh;

giai đoạn bệnh;

và trong những trường hợp phù hợp, có thể cân nhắc các xét nghiệm genomic assay để hỗ trợ quyết định về hóa trị bổ trợ.


11. Một ví dụ khác: HER2 dương tính

Giả sử kết quả:

ER: 0%

PR: 0%

HER2: 3+

Ki-67: 50%

Mẫu hình này cho thấy ung thư không biểu hiện thụ thể nội tiết nhưng có biểu hiện HER2 mạnh.

HER2 3+ là kết quả phù hợp với HER2-positive breast cancer, một nhóm bệnh có các phương pháp điều trị nhắm HER2 đã được phát triển và chứng minh hiệu quả. Các hướng dẫn ASCO/CAP xác định mục tiêu của xét nghiệm HER2 là nhận diện những người bệnh có khả năng hưởng lợi từ điều trị nhắm HER2.

Ki-67 50% cho thấy mức tăng sinh cao, nhưng Ki-67 không phải yếu tố quyết định duy nhất việc sử dụng thuốc HER2.

Trong trường hợp này, chính HER2 status mới là một trong những yếu tố then chốt để định hướng điều trị nhắm HER2.


12. Nếu ER, PR, HER2 đều âm tính thì sao?

Nếu kết quả:

ER âm tính

PR âm tính

HER2 âm tính

thì ung thư vú thường được gọi là triple-negative breast cancer, tức ung thư vú bộ ba âm tính.

Điều này không có nghĩa là:

“Không còn thuốc điều trị.”

Đây là một hiểu lầm rất nguy hiểm.

Triple-negative chỉ có nghĩa là khối u không biểu hiện ba biomarker kinh điển là ER, PR và HER2 theo tiêu chuẩn xét nghiệm tương ứng.

Điều trị vẫn có thể bao gồm nhiều phương pháp tùy giai đoạn, đặc điểm bệnh và bối cảnh cụ thể. Ngoài ra, một số xét nghiệm khác có thể có ý nghĩa trong những trường hợp phù hợp, chẳng hạn xét nghiệm PD-L1 ở một số bệnh cảnh bệnh tiến triển hoặc di căn, xét nghiệm BRCA1/2 và các biomarker khác tùy chỉ định.

Do đó:

Triple-negative ≠ không thể điều trị.

Nó chỉ cho biết khối u không thuộc nhóm có thụ thể nội tiết hoặc HER2 dương tính theo các tiêu chuẩn xét nghiệm này.


13. ER, PR, HER2 và Ki-67 có thể thay đổi theo thời gian không?

Có thể.

Đặc điểm sinh học của khối u có thể không hoàn toàn giống nhau giữa u nguyên phát và tổn thương di căn. Ngoài ra, điều trị có thể tạo áp lực chọn lọc khiến quần thể tế bào ung thư thay đổi.

Vì vậy, trong một số trường hợp tái phát hoặc di căn, bác sĩ có thể cân nhắc sinh thiết tổn thương mới để đánh giá lại mô bệnh học và các biomarker quan trọng, đặc biệt khi kết quả mới có khả năng ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Điều này cũng giải thích vì sao một người bệnh có thể từng có kết quả:

HER2 âm tính

nhưng sau đó một tổn thương tái phát hoặc di căn lại được đánh giá với tình trạng HER2 khác.

Không nên xem đó ngay lập tức là “xét nghiệm trước đây sai”. Có thể tồn tại sự khác biệt sinh học giữa các mẫu bệnh phẩm.


14. Có phải ER, PR, HER2 và Ki-67 đều là xét nghiệm gen không?

Không.

Đây là một điểm cần phân biệt.

ER, PR, HER2 và Ki-67 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch (IHC) trên mô bệnh phẩm.

Riêng HER2, nếu IHC cho kết quả 2+, có thể cần làm thêm ISH để đánh giá tình trạng khuếch đại gen HER2.

Trong khi đó, các xét nghiệm như:

BRCA1/2

PIK3CA

ESR1

hoặc các gene khác

lại thuộc nhóm xét nghiệm sinh học phân tử/gen, có mục đích khác.

Vì vậy, bác không nên thấy chữ HER2 rồi nghĩ rằng tất cả các kết quả HER2 đều là xét nghiệm gene.


15. ER, PR, HER2 và Ki-67 có quyết định giai đoạn ung thư không?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Giai đoạn ung thư vú chủ yếu dựa trên những yếu tố liên quan đến khối u nguyên phát, hạch vùng và di căn xa, cùng với hệ thống phân loại giai đoạn hiện hành.

ER, PR, HER2 và một số đặc điểm sinh học có thể được sử dụng trong phân nhóm tiên lượng và sinh học, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cách điều trị, nhưng không thể thay thế đánh giá TNM.

Ví dụ:

Một người bệnh có:

ER 90%, PR 90%, HER2 0, Ki-67 10%

không thể chỉ dựa vào đó để nói là giai đoạn I.

Người khác có:

ER 90%, PR 80%, HER2 0, Ki-67 10%

nhưng nếu đã có di căn xương hoặc gan thì bệnh vẫn thuộc giai đoạn IV.

Do đó, biomarker và giai đoạn bệnh là hai vấn đề khác nhau nhưng được sử dụng cùng nhau để xây dựng chiến lược điều trị.


16. Người bệnh nên hiểu một phiếu ER, PR, HER2, Ki-67 như thế nào?

Khi nhận kết quả, bác có thể đọc theo thứ tự:

ER → PR → HER2 → Ki-67.

Trước hết xem khối u có ER hoặc PR dương tính hay không. Đây là thông tin quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng điều trị nội tiết. ASCO/CAP khuyến cáo xét nghiệm ER bằng IHC đã được thẩm định là phương pháp chuẩn để dự đoán người bệnh có thể hưởng lợi từ điều trị nội tiết.

Sau đó xem HER2. Nếu HER2 3+, đây là HER2-positive theo phân loại kinh điển. Nếu HER2 2+, cần xem kết quả ISH khi được thực hiện để xác định tình trạng HER2. Nếu HER2 0 hoặc 1+, việc diễn giải trong bệnh di căn cần chú ý đến bối cảnh điều trị hiện đại, nhưng không nên tự suy ra rằng mình chắc chắn được chỉ định một thuốc cụ thể.

Cuối cùng xem Ki-67 như một thông tin bổ sung về mức độ tăng sinh, chứ không xem nó là một “công tắc” quyết định có hóa trị hay không. Giá trị của Ki-67 phụ thuộc vào chất lượng xét nghiệm và bối cảnh lâm sàng.


17. Những hiểu lầm thường gặp

ER 90% nghĩa là ung thư rất nặng. Không đúng. ER 90% chủ yếu cho biết tỷ lệ tế bào u biểu hiện thụ thể estrogen và gợi ý khả năng hưởng lợi từ điều trị nội tiết.

ER âm tính nghĩa là không có phương pháp điều trị. Không đúng. ER âm tính chỉ cho biết điều trị nội tiết không phải lựa chọn dựa trên ER theo cách thông thường. Các phương pháp điều trị khác vẫn có thể được sử dụng tùy HER2, giai đoạn và các đặc điểm khác.

PR âm tính nghĩa là không thể điều trị nội tiết. Không nhất thiết. Nếu ER dương tính, người bệnh vẫn thuộc nhóm có thụ thể nội tiết.

HER2 2+ nghĩa là HER2 dương tính. Không phải. HER2 2+ thường là kết quả chưa xác định bằng IHC và cần xem xét xét nghiệm ISH để xác định tình trạng HER2.

HER2 1+ nghĩa là hoàn toàn không có HER2. Không chính xác. Đây là mức biểu hiện thấp và có thể có ý nghĩa trong một số bối cảnh điều trị bệnh di căn hiện nay.

Ki-67 50% nghĩa là chắc chắn phải hóa trị. Không thể kết luận như vậy chỉ từ Ki-67.

Ki-67 10% nghĩa là ung thư nhẹ. Cũng không thể kết luận như vậy. Giai đoạn, kích thước u, hạch, di căn và nhiều yếu tố khác vẫn rất quan trọng.

ER, PR, HER2, Ki-67 quyết định toàn bộ phác đồ điều trị. Không. Đây là những biomarker quan trọng nhưng chỉ là một phần trong quá trình ra quyết định.


18. Khi nào người bệnh nên trao đổi thêm với bác sĩ?

Bác nên trao đổi với bác sĩ điều trị nếu kết quả mới có sự thay đổi đáng kể so với lần xét nghiệm trước, đặc biệt là khi ER, PR hoặc HER2 thay đổi, khi HER2 được báo cáo 2+, khi kết quả được thực hiện trên một tổn thương tái phát hoặc di căn, hoặc khi bác không hiểu rõ ý nghĩa của tỷ lệ Ki-67.

Nếu đang được điều trị ung thư vú, bác cũng có thể hỏi bác sĩ một câu rất đơn giản nhưng hữu ích:

“Kết quả ER, PR, HER2 và Ki-67 của tôi ảnh hưởng như thế nào đến lựa chọn điều trị trong trường hợp cụ thể của tôi?”

Câu hỏi này phù hợp hơn nhiều so với việc chỉ hỏi “Ki-67 của tôi cao hay thấp?”, bởi bác sĩ cần đặt kết quả vào toàn bộ bệnh cảnh mới có thể giải thích đúng.

Kết luận

ER, PR, HER2 và Ki-67 là bốn thông tin quan trọng trong việc mô tả đặc điểm sinh học của ung thư vú. ER và PR giúp đánh giá tình trạng thụ thể nội tiết và khả năng hưởng lợi từ điều trị nội tiết; HER2 giúp xác định tình trạng HER2 và khả năng sử dụng các liệu pháp nhắm HER2; còn Ki-67 cung cấp thêm thông tin về mức độ tăng sinh của tế bào ung thư.

Điều quan trọng là không nên nhìn một chỉ số riêng lẻ rồi tự kết luận về mức độ nặng hoặc phương pháp điều trị. Một khối u ER 90% không mặc nhiên là ung thư nhẹ, Ki-67 50% không tự động có nghĩa phải hóa trị, và HER2 2+ cũng chưa đồng nghĩa HER2 dương tính. Bác sĩ cần kết hợp các biomarker này với loại mô học, kích thước khối u, tình trạng hạch, di căn, giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng mãn kinh và các yếu tố phân tử khác để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

Mục tiêu của việc hiểu ER, PR, HER2 và Ki-67 không phải để bác tự quyết định mình thuộc nhóm nào, mà để khi cầm trên tay kết quả giải phẫu bệnh, bác hiểu được mỗi con số đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt chúng trong toàn bộ bức tranh của bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về hóa mô miễn dịch lymphoma – CD3, CD20, CD30, CD45 nói lên điều gì? Vì sao lymphoma cần nhiều dấu ấn miễn dịch?

Tài liệu tham khảo

  1. Allison KH, Hammond MEH, Dowsett M, et al. Estrogen and Progesterone Receptor Testing in Breast Cancer: ASCO/CAP Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2020;38(12):1346-1366.

  2. Wolff AC, Somerfield MR, Dowsett M, et al. Human Epidermal Growth Factor Receptor 2 Testing in Breast Cancer: ASCO-CAP Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2023;41(22):3867-3872.

  3. Nielsen TO, Leung SCY, Rimm DL, et al. Assessment of Ki67 in Breast Cancer: Updated Recommendations From the International Ki67 in Breast Cancer Working Group. Journal of the National Cancer Institute. 2021;113(7):808-819.

  4. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Breast Cancer.

  5. Burstein HJ, Somerfield MR, Barton DL, et al. Endocrine Therapy for Hormone Receptor-Positive Metastatic Breast Cancer: ASCO Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. ASCO.

  6. Giordano SH, Franzoi MA, Temin S, et al. Systemic Therapy for Advanced Human Epidermal Growth Factor Receptor 2–Positive Breast Cancer: ASCO Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. ASCO.

  7. Henry NL, Somerfield MR, Abramson VG, et al. Biomarkers for Adjuvant Endocrine and Chemotherapy in Early-Stage Breast Cancer: ASCO Guideline Update. Journal of Clinical Oncology.