Hiểu về xét nghiệm gen – Exon 19 deletion nghĩa là gì?
Khi đọc kết quả xét nghiệm gene trong ung thư phổi, bác có thể gặp dòng:
EGFR exon 19 deletion
hoặc viết ngắn hơn:
EGFR Exon 19 Del
Đây là một trong những biến đổi gene quan trọng nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến phổi. Việc phát hiện EGFR exon 19 deletion có thể có ý nghĩa rất lớn trong lựa chọn điều trị vì đây là một driver alteration đã được xác định và có nhiều thuốc điều trị nhắm vào EGFR.
Tuy nhiên, cụm từ này khá khó hiểu nếu chưa biết gene, exon và deletion là gì.
Có thể hiểu đơn giản:
EGFR là tên một gene.
Exon là một vùng trình tự của gene.
Exon 19 deletion nghĩa là một đoạn DNA trong vùng exon 19 của gene EGFR đã bị mất.
Đây không có nghĩa là toàn bộ gene EGFR bị mất, cũng không có nghĩa là người bệnh bị mất exon 19 ở tất cả các tế bào trong cơ thể.
1. EGFR là gì?
EGFR – Epidermal Growth Factor Receptor là một gene mã hóa một loại protein nằm trên bề mặt tế bào, thuộc nhóm receptor tyrosine kinase.
Protein EGFR tham gia vào quá trình truyền tín hiệu giúp tế bào:
Tăng trưởng.
Phân chia.
Sống sót.
Thay đổi và di chuyển.
Trong tế bào bình thường, hoạt động của EGFR được kiểm soát chặt chẽ.
Trong một số tế bào ung thư, gene EGFR có thể xuất hiện những biến đổi làm tín hiệu EGFR hoạt động bất thường.
Khi đó, tế bào ung thư có thể nhận được tín hiệu tăng trưởng liên tục.
Đây là một trong những cơ chế quan trọng thúc đẩy sự phát triển của một nhóm ung thư phổi.
2. Exon là gì?
Để hiểu exon 19 deletion, trước tiên cần hiểu exon.
Gene có thể được hình dung giống như một cuốn sách hướng dẫn tạo ra một protein.
Trong gene có những vùng mang thông tin được sử dụng để tạo nên trình tự protein, gọi là exon, xen kẽ với những vùng không được giữ lại trong RNA trưởng thành, gọi là intron.
Khi tế bào sử dụng thông tin của gene, RNA ban đầu được xử lý để loại bỏ intron và nối các exon lại với nhau.
Vì vậy, có thể hình dung:
Gene → gồm nhiều exon → exon chứa các đoạn thông tin mã hóa được sử dụng để tạo protein.
Các exon được đánh số theo thứ tự.
Do đó:
Exon 19
chỉ đơn giản là exon thứ 19 của gene EGFR.
3. “Deletion” nghĩa là gì?
Deletion nghĩa là mất một đoạn trình tự DNA.
Trong xét nghiệm gene, deletion có thể rất nhỏ, chỉ liên quan đến một vài nucleotide, hoặc có thể lớn hơn.
Trong EGFR exon 19 deletion, thường gặp các biến đổi làm mất một đoạn ngắn trong vùng mã hóa của exon 19.
Đây là lý do báo cáo có thể ghi:
EGFR exon 19 deletion
hoặc:
EGFR exon 19 del
Điều này không có nghĩa toàn bộ exon 19 biến mất.
4. Exon 19 deletion có phải một đột biến duy nhất không?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
“EGFR exon 19 deletion” là một nhóm các biến đổi mất đoạn khác nhau xảy ra trong exon 19.
Các biến đổi này có thể khác nhau về:
Vị trí nucleotide bị mất.
Độ dài đoạn bị mất.
Trình tự cụ thể của vùng bị mất.
Một số kết quả có thể được báo cáo chi tiết hơn bằng ký hiệu HGVS.
Ví dụ có thể gặp những cách ghi dạng:
p.Glu746_Ala750del
hoặc những biến thể tương tự.
Ký hiệu cụ thể phụ thuộc vào biến đổi mà xét nghiệm phát hiện.
5. p.Glu746_Ala750del nghĩa là gì?
Đây là một cách mô tả biến đổi ở mức protein.
Có thể tách thành:
Glu = glutamic acid.
746 = vị trí amino acid.
Ala = alanine.
750 = vị trí amino acid.
del = deletion.
Vì vậy, p.Glu746_Ala750del có thể hiểu là đoạn amino acid từ glutamic acid ở vị trí 746 đến alanine ở vị trí 750 bị mất trong protein.
Đây là một trong những kiểu biến đổi thường được xếp vào nhóm EGFR exon 19 deletion.
Khi đọc kết quả, nếu phòng xét nghiệm ghi cả ký hiệu chi tiết, bác sĩ có thể xác định chính xác biến đổi thay vì chỉ biết chung là exon 19 deletion.
6. Exon 19 deletion có phải là đột biến EGFR không?
Đúng.
EGFR exon 19 deletion là một dạng activating mutation của EGFR.
Những biến đổi này có thể làm thay đổi cấu trúc và hoạt động của vùng tyrosine kinase của EGFR, khiến tín hiệu tăng trưởng trở nên hoạt hóa bất thường.
Nói đơn giản:
EGFR bình thường → tín hiệu được kiểm soát.
EGFR exon 19 deletion → EGFR có thể hoạt động bất thường → kích thích các đường truyền tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư.
Đây là lý do EGFR exon 19 deletion được xem là một driver alteration trong ung thư phổi.
7. Vì sao exon 19 deletion lại quan trọng trong ung thư phổi?
Bởi EGFR exon 19 deletion thuộc nhóm các EGFR sensitizing mutations, tức những biến đổi EGFR thường làm tế bào ung thư nhạy cảm với thuốc ức chế EGFR tyrosine kinase.
Hai nhóm đột biến EGFR kinh điển thường được nhắc đến là:
Exon 19 deletion.
Exon 21 L858R.
Đây là hai nhóm biến đổi EGFR phổ biến và có ý nghĩa điều trị quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.
8. EGFR exon 19 deletion thường gặp ở bệnh nhân nào?
EGFR mutation có thể gặp ở nhiều bệnh nhân ung thư phổi, nhưng có một số đặc điểm làm khả năng phát hiện cao hơn.
EGFR mutation tương đối thường gặp ở:
Ung thư biểu mô tuyến phổi.
Người không hút thuốc hoặc hút thuốc rất ít.
Nữ giới.
Một số quần thể người châu Á.
Tuy nhiên, đây chỉ là những yếu tố liên quan về mặt dịch tễ.
Không nên dùng đặc điểm giới tính, tiền sử hút thuốc hoặc chủng tộc để kết luận một người chắc chắn có hoặc không có EGFR mutation.
9. Người hút thuốc có thể có EGFR exon 19 deletion không?
Có.
Mặc dù EGFR mutation thường gặp hơn ở người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít, người từng hút thuốc vẫn có thể mang EGFR exon 19 deletion.
Vì vậy:
Hút thuốc ≠ chắc chắn không có EGFR mutation.
và:
Không hút thuốc ≠ chắc chắn có EGFR mutation.
Quyết định xét nghiệm nên dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và khuyến cáo xét nghiệm phân tử phù hợp.
10. Exon 19 deletion có phải là đột biến di truyền không?
Thông thường, EGFR exon 19 deletion được phát hiện trong ung thư phổi là đột biến soma của khối u.
Đột biến soma là biến đổi xuất hiện trong tế bào ung thư trong quá trình phát triển của bệnh.
Nó không nhất thiết tồn tại trong tất cả các tế bào của cơ thể và không đồng nghĩa với một biến thể được truyền từ cha mẹ.
Điều này khác với germline mutation, là biến thể có mặt trong các tế bào sinh sản và có thể tồn tại trong hầu hết tế bào của cơ thể.
Do đó:
EGFR exon 19 deletion trong mẫu khối u ≠ tự động có nghĩa là ung thư di truyền.
11. Exon 19 deletion có phải mất exon 19 hoàn toàn không?
Không.
Đây là một hiểu nhầm rất dễ xảy ra khi đọc báo cáo.
“Exon 19 deletion” thường nói đến việc một đoạn trình tự trong exon 19 bị mất, chứ không phải toàn bộ exon 19 biến mất.
Hơn nữa, việc phát hiện biến đổi trong gene EGFR của tế bào ung thư cũng không có nghĩa toàn bộ gene EGFR trong cơ thể bị mất.
Vì vậy, bác có thể hiểu:
Exon 19 deletion = mất một đoạn DNA cụ thể trong exon 19 của EGFR.
12. Exon 19 deletion có làm EGFR “mất chức năng” không?
Không theo cách hiểu thông thường của một gene bị bất hoạt.
EGFR exon 19 deletion là một activating alteration.
Nó làm thay đổi vùng kinase của EGFR theo hướng khiến tín hiệu tăng trưởng được hoạt hóa bất thường.
Do đó, đây không phải kiểu:
gene bị mất → protein không hoạt động.
Mà gần với:
gene bị biến đổi → protein hoạt động theo cách bất thường → tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư được duy trì.
Đây là điểm quan trọng để hiểu tại sao EGFR exon 19 deletion lại trở thành mục tiêu của thuốc đích.
13. Vì sao thuốc đích có thể điều trị EGFR exon 19 deletion?
Nếu tế bào ung thư phụ thuộc đáng kể vào tín hiệu EGFR để tăng trưởng, việc ức chế hoạt động của EGFR có thể làm giảm tín hiệu tăng sinh.
Các thuốc được gọi là EGFR tyrosine kinase inhibitors – EGFR TKIs tác động vào vùng kinase của EGFR.
Những thuốc này có thể làm giảm tín hiệu từ EGFR và từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư có EGFR sensitizing mutation.
Đây chính là nguyên lý của điều trị nhắm trúng đích EGFR.
14. Những thuốc nào có thể được sử dụng?
Có nhiều thế hệ thuốc ức chế EGFR.
Một số thuốc thế hệ đầu gồm:
Gefitinib.
Erlotinib.
Thế hệ hai có:
Afatinib.
Dacomitinib.
Thế hệ ba có:
Osimertinib.
Ngoài ra, chiến lược điều trị EGFR-mutant NSCLC đã tiếp tục phát triển với những phối hợp và thuốc mới hơn trong những bối cảnh cụ thể.
Trong thực hành, việc lựa chọn thuốc không chỉ dựa vào việc “có exon 19 deletion”, mà còn phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh.
Dòng điều trị.
Di căn não.
Đặc điểm phân tử bổ sung.
Tình trạng toàn thân.
Khả năng tiếp cận thuốc.
Hướng dẫn điều trị hiện hành.
15. Exon 19 deletion có phải cứ phát hiện là dùng thuốc đích ngay không?
Trong nhiều bệnh cảnh ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn, việc phát hiện EGFR exon 19 deletion có ý nghĩa rất lớn trong lựa chọn điều trị.
Tuy nhiên, quyết định điều trị vẫn phải dựa trên toàn bộ hồ sơ.
Ví dụ, cần biết:
Bệnh thuộc giai đoạn nào?
Đã phẫu thuật hay chưa?
Có di căn hay không?
Có di căn não hay không?
Đã điều trị trước đó chưa?
Có những biến đổi gene khác đi kèm không?
Do đó, kết quả xét nghiệm gene là một phần của quá trình ra quyết định, chứ không phải một dòng kết quả có thể tách khỏi hồ sơ bệnh án.
16. Nếu kết quả ghi EGFR exon 19 deletion thì có cần xét nghiệm thêm không?
Tùy mục đích xét nghiệm và phương pháp đã sử dụng.
Nếu xét nghiệm đã được thực hiện bằng NGS diện rộng, báo cáo có thể đồng thời cung cấp nhiều thông tin khác như:
Các driver alteration khác.
TMB.
MSI.
Một số biến đổi số lượng bản sao.
Fusion hoặc rearrangement, tùy panel.
Trong khi đó, nếu xét nghiệm chỉ sử dụng một xét nghiệm chuyên biệt để tìm EGFR exon 19 deletion, bác sĩ có thể cần các xét nghiệm bổ sung để đánh giá những biomarker khác có ý nghĩa điều trị.
17. PCR có phát hiện được exon 19 deletion không?
Có.
Một số xét nghiệm PCR được thiết kế chuyên biệt để phát hiện EGFR exon 19 deletion.
Ưu điểm của phương pháp này là:
Nhanh.
Độ nhạy cao đối với biến đổi mục tiêu.
Có thể sử dụng lượng mẫu tương đối nhỏ.
Tuy nhiên, PCR chuyên biệt có giới hạn là chỉ phát hiện những biến đổi mà xét nghiệm được thiết kế để tìm.
Nếu khối u có một biến đổi EGFR hiếm không nằm trong thiết kế của bộ xét nghiệm, PCR đó có thể không phát hiện được.
18. NGS có ưu điểm gì hơn trong trường hợp này?
NGS có thể khảo sát đồng thời nhiều gene và nhiều loại biến đổi.
Thay vì chỉ hỏi:
“Có EGFR exon 19 deletion không?”
NGS có thể giúp trả lời rộng hơn:
“Khối u có những biến đổi gene quan trọng nào?”
Ví dụ, cùng một mẫu có thể khảo sát:
EGFR.
ALK.
ROS1.
BRAF.
KRAS.
MET.
RET.
ERBB2/HER2.
NTRK.
và nhiều gene khác tùy panel.
Đây là lý do NGS thường đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá toàn diện đặc điểm phân tử của ung thư phổi.
19. Nếu PCR âm tính nhưng NGS dương tính với exon 19 deletion thì sao?
Tình huống này có thể xảy ra.
Một số nguyên nhân có thể liên quan đến:
Khác biệt về thiết kế xét nghiệm.
Khả năng phát hiện các biến thể hiếm.
Độ nhạy phân tích.
Chất lượng mẫu.
Tỷ lệ tế bào ung thư trong mẫu.
Sự khác biệt về ngưỡng phát hiện.
Nếu hai kết quả không thống nhất, cần xem xét bản báo cáo chi tiết và phương pháp xét nghiệm thay vì tự động coi một kết quả là đúng và kết quả kia là sai.
Trong trường hợp kết quả có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc xác nhận bằng một phương pháp phù hợp.
20. Exon 19 deletion có giống L858R không?
Không giống nhau, nhưng chúng thuộc cùng một nhóm đột biến EGFR có ý nghĩa điều trị quan trọng.
Exon 19 deletion là một nhóm biến đổi mất đoạn ở exon 19.
L858R là một đột biến thay thế amino acid tại vị trí 858 của EGFR, nằm ở exon 21.
Có thể nhớ:
EGFR exon 19 deletion → deletion.
EGFR L858R → substitution.
Cả hai đều có thể làm hoạt hóa EGFR bất thường và là những EGFR sensitizing mutations kinh điển.
21. Exon 19 deletion có giống T790M không?
Không.
T790M là một biến đổi khác của EGFR.
Trong quá trình điều trị bằng EGFR TKI, một số tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng thuốc, trong đó EGFR T790M là một cơ chế kháng thuốc kinh điển đối với một số EGFR TKI thế hệ đầu và thế hệ hai.
Vì vậy, có thể hình dung:
Exon 19 deletion → đột biến nhạy thuốc EGFR kinh điển.
T790M → một cơ chế kháng thuốc EGFR quan trọng trong một số bối cảnh.
Hai biến đổi này có thể xuất hiện ở những thời điểm khác nhau trong quá trình điều trị.
22. Người bệnh có exon 19 deletion rồi có thể xuất hiện thêm đột biến khác không?
Có.
Ung thư là một quần thể tế bào có khả năng tiến hóa.
Trong quá trình điều trị, áp lực của thuốc có thể loại bỏ những tế bào nhạy thuốc nhưng tạo điều kiện để những quần thể tế bào có cơ chế kháng thuốc trở nên nổi bật hơn.
Vì vậy, sau một thời gian điều trị, khối u có thể xuất hiện thêm những thay đổi phân tử.
Đây là một trong những lý do xét nghiệm gene lại có thể được cân nhắc khi bệnh tiến triển sau điều trị đích.
23. Nếu bệnh tiến triển sau osimertinib thì exon 19 deletion biến mất không?
Không nhất thiết.
Đột biến EGFR ban đầu có thể vẫn tồn tại trong một phần hoặc phần lớn quần thể tế bào ung thư.
Trong khi đó, tế bào ung thư có thể xuất hiện thêm những cơ chế kháng thuốc khác.
Do đó, khi bệnh tiến triển, câu hỏi không chỉ là:
“EGFR exon 19 deletion còn hay không?”
mà còn là:
“Khối u đã xuất hiện cơ chế kháng thuốc nào?”
Đây là lý do xét nghiệm phân tử ở thời điểm bệnh tiến triển có thể có giá trị trong một số trường hợp.
24. Có thể xét nghiệm exon 19 deletion bằng máu không?
Có thể.
DNA từ tế bào ung thư có thể đi vào máu dưới dạng circulating tumor DNA – ctDNA.
Xét nghiệm ctDNA có thể được sử dụng để tìm một số biến đổi EGFR, trong đó có exon 19 deletion.
Ưu điểm lớn là có thể lấy máu thay vì phải sinh thiết lại mô trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, nếu lượng ctDNA quá thấp, xét nghiệm máu có thể không phát hiện được đột biến dù đột biến thực sự vẫn tồn tại trong khối u.
Vì vậy:
ctDNA âm tính không phải lúc nào cũng có nghĩa khối u không có EGFR mutation.
25. Nếu xét nghiệm máu âm tính thì có cần sinh thiết lại không?
Không phải trường hợp nào cũng cần.
Nhưng nếu câu hỏi lâm sàng rất quan trọng và xét nghiệm ctDNA âm tính trong khi vẫn có nghi ngờ cao về một biến đổi phân tử, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm mô nếu có thể lấy mẫu an toàn và phù hợp.
Điều này xuất phát từ đặc điểm:
Xét nghiệm máu dương tính thường có giá trị xác nhận rất cao trong nhiều tình huống.
Nhưng:
Xét nghiệm máu âm tính không nhất thiết loại trừ hoàn toàn một đột biến trong khối u.
26. Exon 19 deletion có tiên lượng tốt không?
Không nên hiểu exon 19 deletion đơn giản là một dấu hiệu “ung thư nhẹ” hay “tiên lượng tốt”.
Ý nghĩa quan trọng nhất của nó trong ung thư phổi là:
Đây là một driver alteration có thuốc điều trị nhắm trúng đích hiệu quả.
Khả năng kiểm soát bệnh và tiên lượng còn phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh.
Gánh nặng khối u.
Vị trí di căn.
Di căn não.
Đáp ứng với điều trị.
Cơ chế kháng thuốc.
Tình trạng toàn thân.
Do đó, không thể dự đoán thời gian sống chỉ dựa vào việc có exon 19 deletion.
27. Exon 19 deletion có phải “ung thư gene EGFR” không?
Cách nói này không thật sự chính xác.
Bác không bị “ung thư gene EGFR”.
Bác có thể được chẩn đoán:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ có EGFR exon 19 deletion.
Trong câu này:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ = bệnh lý ung thư.
EGFR exon 19 deletion = một đặc điểm phân tử của tế bào ung thư.
Hai khái niệm này cần được phân biệt.
28. Kết quả exon 19 deletion có thể được ghi như thế nào?
Tùy phòng xét nghiệm, bác có thể gặp:
EGFR exon 19 deletion positive.
EGFR exon 19 del detected.
EGFR exon 19 deletion detected.
EGFR Ex19del.
Hoặc một ký hiệu chi tiết hơn theo chuẩn HGVS.
Những cách ghi này về cơ bản đều đang hướng đến việc mô tả một biến đổi mất đoạn ở vùng exon 19 của EGFR.
Khi có ký hiệu chi tiết, bác sĩ có thể xác định chính xác loại deletion.
29. “Positive” trong kết quả exon 19 deletion nghĩa là gì?
Nếu báo cáo ghi:
EGFR exon 19 deletion: Positive
hoặc:
Detected
thì có nghĩa xét nghiệm đã phát hiện biến đổi thuộc nhóm exon 19 deletion trong mẫu được xét nghiệm.
Điều này khác với:
EGFR wild type
nghĩa là xét nghiệm không phát hiện biến đổi EGFR thuộc phạm vi mà phương pháp có khả năng khảo sát.
Cũng cần nhớ:
Không phát hiện được ≠ chắc chắn không tồn tại.
Khả năng phát hiện còn phụ thuộc vào chất lượng mẫu, tỷ lệ tế bào u và độ nhạy của xét nghiệm.
30. Exon 19 deletion có phải lúc nào cũng được phát hiện trên mọi xét nghiệm EGFR không?
Không.
Một xét nghiệm EGFR có thể được thiết kế để phát hiện:
Một số đột biến phổ biến.
Hoặc có thể được thiết kế rộng hơn để phát hiện:
Nhiều loại mutation và deletion.
Ví dụ, một xét nghiệm PCR chuyên biệt có thể rất tốt trong việc phát hiện những exon 19 deletion phổ biến nhưng không nhất thiết nhận diện mọi biến thể hiếm.
Trong khi đó, NGS có khả năng khảo sát rộng hơn tùy thiết kế panel.
Vì vậy, khi đọc kết quả “EGFR âm tính”, cần biết xét nghiệm đã tìm những biến đổi nào.
31. Có cần phân biệt exon 19 deletion với exon 19 insertion không?
Có.
Deletion là:
mất một đoạn DNA.
Insertion là:
thêm một đoạn DNA.
Hai loại biến đổi có thể xảy ra ở cùng một exon nhưng có ý nghĩa sinh học và điều trị khác nhau.
Vì vậy, không nên nhìn thấy:
EGFR exon 19
rồi bỏ qua chữ phía sau.
Cần đọc đầy đủ:
deletion, insertion, substitution hoặc một dạng alteration khác.
32. Exon 19 deletion có thể xuất hiện cùng đột biến gene khác không?
Có.
Một khối u có thể mang nhiều biến đổi gene.
Ví dụ, xét nghiệm NGS có thể phát hiện:
EGFR exon 19 deletion
đồng thời với những alteration khác.
Tuy nhiên, việc phát hiện nhiều biến đổi không có nghĩa tất cả đều có vai trò như nhau.
Một số là driver alteration.
Một số có thể là passenger alteration.
Một số có thể liên quan đến cơ chế kháng thuốc hoặc những đặc điểm sinh học khác.
Do đó, cần đọc toàn bộ báo cáo và đánh giá ý nghĩa của từng biến đổi.
33. Nếu có EGFR exon 19 deletion thì có cần làm PD-L1 không?
Trong thực hành ung thư phổi, PD-L1 và EGFR vẫn là hai thông tin khác nhau.
PD-L1 đánh giá biểu hiện protein PD-L1.
EGFR exon 19 deletion là một biến đổi gene.
Tuy nhiên, cách sử dụng hai thông tin này trong quyết định điều trị phải được đặt trong bối cảnh cụ thể.
Không nên suy luận rằng:
EGFR dương tính → PD-L1 không còn giá trị.
Cũng không nên hiểu:
PD-L1 cao → bỏ qua EGFR.
Hai xét nghiệm cung cấp những thông tin khác nhau.
34. Có thể nhớ exon 19 deletion bằng cách nào?
Có thể nhớ theo bốn ý:
EGFR = gene mã hóa receptor tyrosine kinase.
Exon 19 = vùng exon thứ 19 của gene EGFR.
Deletion = mất một đoạn DNA trong vùng này.
EGFR exon 19 deletion = một nhóm đột biến hoạt hóa EGFR quan trọng, có ý nghĩa trong lựa chọn điều trị nhắm trúng đích ở ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Một câu dễ nhớ hơn:
“Exon 19 deletion là mất một đoạn nhỏ trong exon 19 của EGFR, làm EGFR hoạt hóa bất thường và trở thành một driver alteration có thể nhắm trúng đích.”
Kết luận
EGFR exon 19 deletion là một nhóm biến đổi mất đoạn xảy ra trong exon 19 của gene EGFR. Đây không phải là việc mất toàn bộ gene EGFR và cũng không phải mất hoàn toàn exon 19. Thông thường, biến đổi này được phát hiện trong tế bào ung thư và thuộc nhóm đột biến soma.
EGFR là gene mã hóa một receptor tyrosine kinase tham gia truyền tín hiệu tăng trưởng và sống còn của tế bào. Khi xuất hiện exon 19 deletion, cấu trúc và hoạt động của vùng kinase EGFR bị thay đổi theo hướng làm tín hiệu tăng trưởng hoạt hóa bất thường. Vì vậy, EGFR exon 19 deletion được xem là một activating mutation và là một driver alteration quan trọng trong một nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Ý nghĩa lớn nhất của kết quả này trong thực hành là khối u có một mục tiêu phân tử có thể điều trị bằng thuốc ức chế EGFR. Những thuốc như gefitinib, erlotinib, afatinib, dacomitinib và đặc biệt các thuốc thế hệ mới hơn như osimertinib đã đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi có EGFR sensitizing mutation. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc cụ thể phải dựa trên giai đoạn bệnh, dòng điều trị, đặc điểm di căn, các biến đổi phân tử đi kèm và hướng dẫn điều trị hiện hành.
Bác cũng cần nhớ rằng “EGFR exon 19 deletion” không phải một đột biến duy nhất. Đây là tên gọi chung cho một nhóm các biến đổi mất đoạn khác nhau trong exon 19. Vì vậy, một số báo cáo có thể cung cấp thêm ký hiệu HGVS để mô tả chính xác biến đổi, chẳng hạn dạng p.Glu746_Ala750del.
Exon 19 deletion cũng cần được phân biệt với những biến đổi EGFR khác. L858R là một đột biến thay thế ở exon 21, trong khi T790M là một biến đổi EGFR liên quan đến kháng thuốc trong một số bối cảnh. Do đó, khi đọc xét nghiệm gene, bác không nên chỉ nhìn thấy chữ “EGFR” mà cần đọc gene + vị trí + loại biến đổi.
Xét nghiệm EGFR có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp. PCR có thể phát hiện tốt những biến đổi mục tiêu đã được thiết kế để tìm, trong khi NGS cho phép khảo sát rộng hơn nhiều gene và nhiều loại biến đổi trong cùng một lần xét nghiệm. Ngoài mô khối u, một số biến đổi EGFR còn có thể được tìm bằng ctDNA trong máu. Tuy nhiên, kết quả âm tính từ máu không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn đột biến trong khối u.
Cuối cùng, có một nguyên tắc rất quan trọng khi đọc kết quả:
EGFR exon 19 deletion là đặc điểm phân tử của khối u, không phải tên của bệnh ung thư.
Người bệnh vẫn cần được xác định đầy đủ loại ung thư, giai đoạn bệnh, vị trí di căn, tình trạng toàn thân và các đặc điểm phân tử khác. Chính việc kết nối những thông tin này mới giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
Có thể nhớ ngắn gọn:
EGFR exon 19 deletion = mất một đoạn trong exon 19 của EGFR → EGFR hoạt hóa bất thường → driver alteration → có ý nghĩa điều trị bằng thuốc đích EGFR.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen – EGFR L858R nghĩa là gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
National Cancer Institute. EGFR Gene. National Cancer Institute. 2024.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment with Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment with Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors: Guideline from the College of American Pathologists, the International Association for the Study of Lung Cancer, and the Association for Molecular Pathology. Journal of Thoracic Oncology. 2018.
Mok TS, Wu YL, Thongprasert S, et al. Gefitinib or Carboplatin-Paclitaxel in Pulmonary Adenocarcinoma. New England Journal of Medicine. 2009.
Rosell R, Carcereny E, Gervais R, et al. Erlotinib versus Standard Chemotherapy as First-Line Treatment for European Patients with Advanced EGFR Mutation-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. The Lancet Oncology. 2012.
Sequist LV, Yang JCH, Yamamoto N, et al. Phase III Study of Afatinib or Cisplatin plus Pemetrexed in Patients with Metastatic Lung Adenocarcinoma with EGFR Mutations. Journal of Clinical Oncology. 2013.
Soria JC, Ohe Y, Vansteenkiste J, et al. Osimertinib in Untreated EGFR-Mutated Advanced Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2018.
Ramalingam SS, Vansteenkiste J, Planchard D, et al. Overall Survival with Osimertinib in Untreated, EGFR-Mutated Advanced NSCLC. New England Journal of Medicine. 2020.
Jänne PA, Yang JCH, Kim DW, et al. AZD9291 in EGFR Inhibitor-Resistant Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2015.
Planchard D, Popat S, Kerr K, et al. Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for Diagnosis, Treatment and Follow-Up. Annals of Oncology. 2018.
Lindeman NI, Cagle PT, Beasley MB, et al. Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for EGFR and ALK Tyrosine Kinase Inhibitors. Journal of Thoracic Oncology. 2013.
