Hiểu về siêu âm – FibroScan là gì? FibroScan đánh giá gan như thế nào?
Khi khám bệnh gan, đặc biệt ở người có viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, uống rượu kéo dài hoặc bệnh gan mạn tính, bác sĩ có thể chỉ định một xét nghiệm mà người bệnh thường gọi là FibroScan.
Nhiều người sau khi nhận kết quả thấy các con số như “độ cứng gan”, “LSM”, “kPa”, “CAP”, “dB/m” nhưng không biết chúng có nghĩa gì. Có người lại nghe rằng FibroScan “đo xơ gan” rồi cho rằng chỉ cần một con số cao là có thể kết luận mình đã bị xơ gan.
Thực tế, FibroScan rất hữu ích nhưng cần hiểu đúng giới hạn của nó.
FibroScan là một phương pháp đánh giá không xâm lấn, chủ yếu đo độ cứng của gan và trong nhiều thiết bị còn đánh giá mức độ mỡ trong gan. Kết quả giúp bác sĩ ước tính nguy cơ và mức độ xơ hóa gan, theo dõi bệnh theo thời gian, nhưng không phải là một xét nghiệm có thể tự nó chẩn đoán toàn bộ bệnh lý gan. EASL xem đo độ cứng gan bằng các kỹ thuật đàn hồi là một nhóm xét nghiệm không xâm lấn quan trọng trong đánh giá mức độ và tiên lượng bệnh gan mạn tính.
1. FibroScan là gì?
FibroScan® là tên thương mại của một hệ thống sử dụng kỹ thuật Vibration-Controlled Transient Elastography (VCTE), thường được gọi đơn giản là đo đàn hồi gan hoặc đo độ cứng gan.
Khác với siêu âm thông thường, mục tiêu chính của FibroScan không phải là tạo ra một bức tranh chi tiết về hình thái gan. Thay vào đó, thiết bị tạo ra một rung động cơ học và theo dõi sự lan truyền của sóng trong mô gan.
Từ tốc độ lan truyền của sóng, máy ước tính độ cứng của mô gan.
Kết quả thường được biểu thị bằng đơn vị:
kPa (kilopascal).
Hiểu đơn giản, FibroScan không chỉ hỏi:
“Gan có hình dạng như thế nào?”
mà chủ yếu hỏi:
“Mô gan hiện tại cứng đến mức nào?”
Đây là lý do FibroScan thường được xếp vào nhóm các xét nghiệm không xâm lấn đánh giá tính chất vật lý của mô gan, thay vì chỉ đơn thuần là siêu âm hình thái.
2. Vì sao độ cứng của gan lại liên quan đến xơ hóa?
Gan bình thường có cấu trúc tương đối mềm và đàn hồi.
Khi bệnh gan mạn tính kéo dài, quá trình tổn thương và sửa chữa lặp đi lặp lại có thể dẫn đến tích tụ mô xơ trong gan.
Theo thời gian, tình trạng xơ hóa có thể tiến triển qua nhiều mức độ và ở giai đoạn nặng có thể hình thành xơ gan.
Khi lượng mô xơ tăng lên, tính chất cơ học của gan cũng thay đổi, thường làm độ cứng gan tăng.
Do đó, đo độ cứng gan có thể cung cấp thông tin gián tiếp về mức độ xơ hóa.
Điểm quan trọng ở đây là:
FibroScan không nhìn thấy trực tiếp từng sợi mô xơ. Máy đo độ cứng của gan, sau đó bác sĩ sử dụng kết quả này cùng với các thông tin khác để ước tính mức độ xơ hóa.
Đây là một khác biệt rất quan trọng giữa FibroScan và sinh thiết gan, trong đó mô gan thực sự được lấy ra để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi.
3. FibroScan hoạt động như thế nào?
Người bệnh thường nằm ngửa, để vùng hạ sườn phải bộc lộ.
Nhân viên y tế đặt đầu dò lên vùng gan, thường ở khoảng liên sườn phù hợp.
Đầu dò tạo ra một rung động cơ học nhỏ truyền vào mô gan. Sóng này lan qua gan và máy đo tốc độ lan truyền của nó.
Mô càng cứng thì sóng cơ học thường lan truyền càng nhanh.
Từ đó, thiết bị tính toán độ cứng gan và đưa ra kết quả LSM.
Một ưu điểm của phương pháp này là không cần đưa kim vào gan, không cần lấy mẫu mô và có thể thực hiện tương đối nhanh. EASL nhấn mạnh rằng các phương pháp không xâm lấn, trong đó có transient elastography, có giá trị vì có thể lặp lại để theo dõi một quá trình bệnh lý vốn có thể thay đổi theo thời gian.
4. LSM là gì?
Trên phiếu FibroScan, người bệnh có thể gặp chữ:
LSM = Liver Stiffness Measurement
có nghĩa là đo độ cứng gan.
Đây thường là một trong những kết quả quan trọng nhất của FibroScan.
Đơn vị thường gặp là:
kPa.
Một con số LSM cao hơn thường gợi ý mô gan cứng hơn và trong bối cảnh bệnh gan mạn tính có thể liên quan đến mức độ xơ hóa cao hơn.
Nhưng không nên hiểu đơn giản:
LSM cao = chắc chắn xơ gan.
Độ cứng gan có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác ngoài mô xơ.
Đây chính là lý do một con số LSM cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.
5. CAP là gì?
Một số thiết bị FibroScan có thể cung cấp thêm thông số:
CAP = Controlled Attenuation Parameter.
CAP được sử dụng để đánh giá mức độ nhiễm mỡ trong gan.
Khác với LSM, vốn chủ yếu liên quan đến độ cứng gan, CAP cung cấp thông tin về sự hiện diện và mức độ gan nhiễm mỡ.
Đơn vị CAP thường được biểu thị bằng:
dB/m (decibels per meter).
Như vậy, khi nhìn một kết quả FibroScan, người bệnh có thể thấy hai thông tin rất khác nhau:
LSM, thường tính bằng kPa, liên quan đến độ cứng gan.
CAP, thường tính bằng dB/m, liên quan đến mỡ trong gan.
Hai chỉ số này không phải là hai cách đo cùng một vấn đề.
6. LSM và CAP khác nhau như thế nào?
Có thể hiểu rất đơn giản:
LSM hỏi:
“Gan cứng đến mức nào?”
CAP hỏi:
“Gan có chứa nhiều mỡ hay không và mức độ mỡ ra sao?”
Vì vậy, một người có thể có:
CAP cao nhưng LSM chưa cao, tức gan nhiễm mỡ nhưng chưa có bằng chứng rõ về xơ hóa tiến triển.
Ngược lại, một người có thể có LSM cao trong khi mức độ mỡ không đáng kể.
Hai quá trình này có liên quan trong một số bệnh lý nhưng không đồng nhất.
7. FibroScan có phải là “siêu âm gan” không?
Có thể gọi FibroScan là một kỹ thuật đàn hồi sử dụng nguyên lý siêu âm, nhưng không nên hiểu nó giống hoàn toàn với siêu âm gan thông thường.
Siêu âm gan thông thường chủ yếu đánh giá hình thái và cấu trúc:
gan có to không, bờ gan thế nào, nhu mô có thay đổi không, có khối hay nang hay không, đường mật ra sao...
FibroScan tập trung vào tính chất cơ học của mô gan, đặc biệt là độ cứng, và trên một số thiết bị có thêm CAP để đánh giá gan nhiễm mỡ.
Vì vậy, hai phương pháp có thể bổ sung cho nhau.
Một người có thể được chỉ định siêu âm bụng và FibroScan trong cùng một quá trình đánh giá bệnh gan, bởi chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.
8. FibroScan có cho biết chính xác gan đang xơ hóa mức độ nào không?
FibroScan có thể ước tính mức độ xơ hóa, nhưng không phải lúc nào cũng cho phép xác định chính xác một “giai đoạn” chỉ dựa trên một con số.
Trong nghiên cứu và thực hành, xơ hóa gan thường được phân loại theo các mức độ, ví dụ từ F0 đến F4, trong đó F0 tương ứng không có xơ hóa đáng kể và F4 tương ứng xơ gan theo hệ thống phân loại mô học thường dùng.
Tuy nhiên, các ngưỡng LSM tương ứng với từng mức độ không phải là một bảng cố định áp dụng cho tất cả mọi người.
Ngưỡng có thể thay đổi theo:
nguyên nhân bệnh gan;
viêm gan virus;
bệnh gan liên quan chuyển hóa;
bệnh gan do rượu;
ứ mật;
tình trạng viêm tại thời điểm đo;
và nhiều yếu tố khác.
EASL nhấn mạnh rằng các xét nghiệm không xâm lấn cần được diễn giải theo bối cảnh sử dụng, vì không có xét nghiệm nào hoàn hảo và mỗi phương pháp có ưu điểm, giới hạn riêng.
9. Có thể dựa vào một con số LSM để kết luận “xơ gan” không?
Không nên.
Đây là điều người bệnh cần đặc biệt lưu ý.
Ví dụ, một người có LSM cao hơn mức thường gặp không có nghĩa ngay lập tức rằng người đó đã bị xơ gan.
Bác sĩ có thể cần kết hợp:
LSM;
xét nghiệm men gan;
bilirubin;
albumin;
tiểu cầu;
INR;
các chỉ số đánh giá xơ hóa từ máu như FIB-4;
siêu âm hoặc các phương pháp hình ảnh khác;
triệu chứng và khám lâm sàng;
và trong một số trường hợp sinh thiết gan.
EASL khuyến cáo tích hợp các xét nghiệm không xâm lấn với đánh giá lâm sàng và, khi cần, các phương pháp chẩn đoán khác để đưa ra chẩn đoán và phân tầng nguy cơ chính xác hơn.
10. Vì sao gan viêm có thể làm LSM tăng?
Đây là một điểm rất quan trọng.
Độ cứng của gan không chỉ phụ thuộc vào lượng mô xơ.
Một số tình trạng cấp tính hoặc đang hoạt động có thể làm thay đổi độ cứng gan.
Ví dụ:
viêm gan cấp hoặc đợt viêm gan đang hoạt động;
ứ mật;
tăng áp lực tĩnh mạch hoặc tình trạng sung huyết gan;
và một số yếu tố khác
có thể làm LSM tăng mà không nhất thiết phản ánh chính xác mức độ xơ hóa thực sự.
Điều này có nghĩa là:
LSM cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “gan có nhiều mô xơ”.
Đó là lý do bác sĩ cần xem kết quả FibroScan cùng với xét nghiệm máu và bệnh cảnh tại thời điểm đo.
11. Ăn no có ảnh hưởng đến FibroScan không?
Có thể.
Một số yếu tố trước khi đo có thể ảnh hưởng đến kết quả độ cứng gan. Trong thực hành, người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn trong một khoảng thời gian trước khi đo, tùy quy trình của cơ sở thực hiện.
Điều này giúp hạn chế những yếu tố có thể làm thay đổi kết quả.
Vì vậy, nếu được hẹn FibroScan, người bệnh nên hỏi cơ sở y tế về yêu cầu chuẩn bị trước khi đến.
Không nên tự cho rằng kết quả giữa hai lần đo hoàn toàn có thể so sánh nếu điều kiện đo khác nhau đáng kể.
12. Vì sao FibroScan đôi khi không đo được?
Không phải người bệnh nào cũng có kết quả FibroScan đáng tin cậy ngay lần đầu.
Một số yếu tố có thể gây khó khăn gồm:
béo phì;
khoảng liên sườn hẹp;
không tìm được cửa sổ đo phù hợp;
cổ trướng;
hoặc các vấn đề kỹ thuật khác.
Loại đầu dò cũng có thể được lựa chọn khác nhau tùy thể trạng người bệnh.
EASL ghi nhận transient elastography có khả năng thực hiện thành công ở phần lớn bệnh nhân, nhưng tỷ lệ thành công giảm ở một số nhóm, đặc biệt khi béo phì nhiều.
Vì vậy, nếu máy báo “không đạt tiêu chuẩn”, “không hợp lệ” hoặc không lấy đủ phép đo, điều đó không đồng nghĩa gan chắc chắn bất thường.
Có thể đơn giản là kỹ thuật đo chưa thu được dữ liệu đủ tin cậy.
13. Một kết quả FibroScan tốt cần dựa trên nhiều phép đo
FibroScan không nên được hiểu là chỉ cần đặt đầu dò một lần rồi lấy một con số.
Máy thường thực hiện nhiều phép đo và đánh giá tính ổn định của các kết quả.
Một yếu tố thường được quan tâm là độ biến thiên giữa các lần đo, trong đó IQR có thể xuất hiện trên báo cáo.
IQR = Interquartile Range, tức khoảng tứ phân vị.
Tỷ lệ giữa IQR và giá trị trung vị của LSM có thể được sử dụng để đánh giá mức độ phân tán của các phép đo.
Vì vậy, khi xem phiếu FibroScan, không nên chỉ nhìn LSM mà bỏ qua chất lượng và độ tin cậy của phép đo.
14. FibroScan có thay thế sinh thiết gan không?
Trong nhiều trường hợp, FibroScan giúp giảm nhu cầu sinh thiết gan, bởi nó cho phép đánh giá xơ hóa mà không cần lấy mẫu mô.
Đây là một ưu điểm rất lớn.
Sinh thiết gan là thủ thuật xâm lấn và chỉ lấy một phần rất nhỏ của gan tại một thời điểm. FibroScan có thể thực hiện lặp lại nhiều lần, phù hợp với việc theo dõi một quá trình bệnh lý động. EASL nhấn mạnh giá trị của các xét nghiệm không xâm lấn có thể lặp lại trong đánh giá và theo dõi bệnh gan mạn tính.
Tuy nhiên:
FibroScan không hoàn toàn thay thế sinh thiết trong mọi tình huống.
Nếu bác sĩ cần biết chính xác đặc điểm mô học, mức độ viêm, loại tổn thương hoặc cần giải quyết một câu hỏi chẩn đoán mà FibroScan không thể trả lời, sinh thiết vẫn có thể cần thiết.
15. FibroScan có phát hiện ung thư gan không?
Không phải mục đích chính của FibroScan.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong chuyên mục dành cho người bệnh ung thư.
FibroScan chủ yếu đánh giá:
độ cứng gan, và trong một số thiết bị là mức độ mỡ trong gan.
Nó không phải là phương pháp chuyên biệt để phát hiện một khối u gan.
Nếu bác sĩ nghi ngờ ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), việc đánh giá thường cần dựa vào bệnh cảnh, xét nghiệm và các phương pháp hình ảnh phù hợp như siêu âm gan, CT đa thì hoặc MRI gan, tùy tình huống.
Do đó:
FibroScan bình thường không có nghĩa là chắc chắn không có ung thư gan.
Và:
FibroScan bất thường cũng không có nghĩa là người bệnh bị ung thư gan.
Hai vấn đề cần được phân biệt rõ.
16. FibroScan có ý nghĩa gì ở người bệnh ung thư?
Ở người bệnh ung thư, FibroScan có thể hữu ích khi người bệnh đồng thời có bệnh lý gan hoặc các yếu tố nguy cơ bệnh gan mạn tính.
Ví dụ, một người bệnh ung thư có thể đồng thời:
viêm gan B mạn tính;
viêm gan C;
gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa;
tiền sử sử dụng rượu;
hoặc xơ hóa gan từ trước.
Trong những trường hợp này, đánh giá mức độ xơ hóa và chức năng gan có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn nền tảng bệnh gan của người bệnh, từ đó có thêm thông tin khi theo dõi và điều trị.
Đặc biệt trong ung thư gan, mức độ bệnh gan nền có ý nghĩa quan trọng đối với tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị.
Tuy nhiên, FibroScan không phải xét nghiệm đánh giá trực tiếp đáp ứng của khối u với thuốc điều trị ung thư.
17. FibroScan có thể dùng để theo dõi xơ hóa theo thời gian không?
Có.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của phương pháp.
Xơ hóa gan là một quá trình có thể thay đổi theo thời gian. Trong một số bệnh lý, xơ hóa có thể tiến triển nếu nguyên nhân gây tổn thương gan tiếp tục tồn tại. Ngược lại, khi nguyên nhân được kiểm soát hiệu quả, tình trạng xơ hóa có thể ổn định hoặc thậm chí cải thiện ở một số người bệnh.
Vì vậy, FibroScan có thể được sử dụng như một phần của quá trình theo dõi dài hạn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:
“LSM giảm vài kPa = chắc chắn mô xơ đã biến mất.”
Sự thay đổi LSM có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài xơ hóa thực sự.
Do đó, bác sĩ thường quan tâm đến xu hướng qua nhiều lần đo, cùng với xét nghiệm máu, hình ảnh học và tình trạng lâm sàng.
18. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh có viêm gan B mạn tính được FibroScan cho kết quả LSM cao.
Nếu chỉ nhìn vào con số này, người bệnh có thể nghĩ:
“Tôi đã bị xơ gan.”
Nhưng bác sĩ sẽ xem thêm men gan, tiểu cầu, chức năng tổng hợp của gan, siêu âm, tình trạng lách, dấu hiệu tăng áp lực tĩnh mạch cửa và các chỉ số xơ hóa khác.
Nếu tại thời điểm đo người bệnh đang có một đợt viêm gan hoạt động mạnh, LSM có thể cao hơn so với mức phản ánh riêng tình trạng xơ hóa.
Ngược lại, nếu LSM tăng kéo dài qua nhiều lần đo trong bối cảnh các bằng chứng khác cũng phù hợp, mức độ nghi ngờ xơ hóa tiến triển sẽ đáng chú ý hơn.
Như vậy, bác sĩ không đọc FibroScan như một con số độc lập mà đọc nó như một mảnh ghép trong toàn bộ đánh giá bệnh gan.
19. Người bệnh nên hiểu kết quả FibroScan như thế nào?
Khi cầm phiếu FibroScan, người bệnh có thể tập trung vào một số thông tin chính:
LSM: độ cứng gan.
kPa: đơn vị thường dùng để biểu thị LSM.
CAP: thông số đánh giá gan nhiễm mỡ trên các thiết bị có chức năng này.
dB/m: đơn vị thường dùng cho CAP.
Ngoài ra, cần chú ý đến độ tin cậy của phép đo, số lần đo và các thông số chất lượng được ghi trên báo cáo.
Điều quan trọng là không lấy một con số từ Internet làm “mốc chuẩn tuyệt đối” rồi tự kết luận mình bị F3 hay F4.
Các ngưỡng diễn giải phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh gan, quần thể bệnh nhân và mục đích sử dụng xét nghiệm. EASL cũng nhấn mạnh rằng các ngưỡng của xét nghiệm không xâm lấn cần được lựa chọn theo bối cảnh lâm sàng và không có một xét nghiệm nào hoàn hảo cho mọi trường hợp.
20. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ nếu FibroScan cho thấy:
LSM cao hơn rõ rệt so với lần trước;
LSM tăng liên tục qua nhiều lần đo;
kết quả nằm trong vùng mà bác sĩ cho rằng có nguy cơ xơ hóa tiến triển;
hoặc CAP cho thấy gan nhiễm mỡ đáng kể.
Đặc biệt, nếu người bệnh đang điều trị ung thư và có bệnh gan đi kèm, cần thông báo cho bác sĩ về các kết quả FibroScan trước đây, bệnh viêm gan virus, thuốc đang sử dụng và các xét nghiệm chức năng gan.
Không nên tự điều chỉnh thuốc hoặc tự kết luận mức độ xơ gan chỉ từ kết quả FibroScan.
21. Điều quan trọng nhất cần nhớ
FibroScan là một phương pháp đánh giá gan không xâm lấn, chủ yếu đo độ cứng gan bằng kỹ thuật Vibration-Controlled Transient Elastography. Độ cứng gan có thể liên quan đến mức độ xơ hóa, vì vậy FibroScan giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ xơ hóa tiến triển và theo dõi bệnh gan theo thời gian.
Một số thiết bị còn cung cấp CAP, giúp đánh giá mức độ mỡ trong gan. Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:
LSM nói nhiều hơn về độ cứng gan và nguy cơ xơ hóa.
CAP nói nhiều hơn về tình trạng mỡ trong gan.
Nhưng cả hai đều không phải những con số có thể tự mình chẩn đoán bệnh.
Độ cứng gan có thể tăng không chỉ do xơ hóa mà còn do một số tình trạng khác như viêm hoặc ứ mật. Vì vậy, bác sĩ cần đặt FibroScan cùng với xét nghiệm máu, siêu âm, các phương pháp hình ảnh khác và bệnh cảnh cụ thể.
Đặc biệt, FibroScan không phải xét nghiệm phát hiện ung thư gan. Một kết quả FibroScan bình thường không loại trừ ung thư, và một kết quả FibroScan cao cũng không đồng nghĩa người bệnh bị ung thư.
Điều quan trọng không phải là nhớ một con số FibroScan bao nhiêu kPa, mà là hiểu con số đó đang trả lời câu hỏi gì: gan đang cứng đến mức nào, nguy cơ xơ hóa ra sao, có gan nhiễm mỡ hay không và bác sĩ cần kết hợp thêm thông tin nào để đánh giá chính xác tình trạng của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xạ hình – Xạ hình là gì?
Tài liệu tham khảo
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines on non-invasive tests for evaluation of liver disease severity and prognosis: 2021 update. Journal of Hepatology. 2021;75(3):659-689.
European Association for the Study of the Liver. 2021 update on EASL Clinical Practice Guidelines on non-invasive techniques for the evaluation of liver disease and severity. European Association for the Study of the Liver. 2021.
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines on non-invasive tests for evaluation of liver disease severity and prognosis: 2021 update. European Association for the Study of the Liver.
Echosens. FibroScan® Clinical Evidence: Liver Stiffness Measurement and Controlled Attenuation Parameter. Echosens.
Echosens. FibroScan® Medical Devices: Intended Use and Indications for Liver Stiffness Measurement and Controlled Attenuation Parameter. Echosens.
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines on the management of metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease (MASLD). Journal of Hepatology. 2024.
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. Journal of Hepatology. 2025.
