Hiểu về xạ hình – Xạ hình là gì?
Khi đọc hồ sơ khám bệnh, đặc biệt trong quá trình đánh giá ung thư, người bệnh có thể gặp những thuật ngữ như “xạ hình xương”, “xạ hình tuyến giáp”, “xạ hình tưới máu”, “SPECT” hoặc “SPECT/CT”. Nhiều người nghe đến chữ “xạ” thường nghĩ đây là một phương pháp chụp có mức phơi nhiễm phóng xạ rất lớn, trong khi người khác lại tưởng xạ hình đơn giản chỉ là một dạng chụp X-quang.
Thực tế, xạ hình thuộc lĩnh vực y học hạt nhân, có nguyên lý khá khác với X-quang, CT hay MRI. Thay vì chủ yếu tạo hình dựa trên cấu trúc giải phẫu, xạ hình sử dụng một lượng nhỏ dược chất phóng xạ để theo dõi cách một cơ quan hoặc mô trong cơ thể hoạt động. Máy ghi nhận tín hiệu phóng xạ phát ra từ cơ thể và chuyển thành hình ảnh.
Nói một cách dễ hiểu, nếu CT và MRI chủ yếu giúp bác sĩ nhìn xem “cấu trúc của cơ thể trông như thế nào”, thì xạ hình có thể cung cấp thêm thông tin về “một cơ quan hoặc mô đang hoạt động như thế nào”. Đây chính là điểm làm cho xạ hình trở thành một phương pháp đặc biệt trong chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân.
1. Xạ hình là gì?
Xạ hình (scintigraphy) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thuộc chuyên ngành y học hạt nhân (nuclear medicine).
Người bệnh được đưa vào cơ thể một lượng nhỏ dược chất phóng xạ (radiopharmaceutical). Dược chất này thường được thiết kế hoặc lựa chọn để tập trung tương đối đặc hiệu tại một cơ quan, mô hoặc quá trình sinh lý nhất định.
Sau đó, một thiết bị chuyên dụng, thường là gamma camera, sẽ ghi nhận tia gamma phát ra từ chất phóng xạ và tạo thành hình ảnh về sự phân bố của chất đó trong cơ thể.
SNMMI mô tả y học hạt nhân là lĩnh vực sử dụng nguyên lý chất đánh dấu, thường thông qua các dược chất phóng xạ, để đánh giá các quá trình phân tử, chuyển hóa, sinh lý và bệnh lý phục vụ chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu.
Vì vậy, xạ hình không đơn thuần là “chụp cơ thể bằng tia phóng xạ”. Chính xác hơn, người bệnh được đưa vào cơ thể một chất đánh dấu phóng xạ, sau đó máy ghi lại sự phân bố của chất này.
2. Tại sao phải đưa chất phóng xạ vào cơ thể?
Đây là điểm quan trọng nhất để hiểu nguyên lý của xạ hình.
Mỗi loại xạ hình cần một dược chất phóng xạ phù hợp với cơ quan hoặc quá trình sinh học mà bác sĩ muốn khảo sát.
Ví dụ, trong xạ hình xương, một số hợp chất phosphonate hoặc diphosphonate được gắn với technetium-99m (^99mTc). Những chất này có xu hướng tập trung tại xương, đặc biệt ở những vùng có hoạt động tạo xương và tái cấu trúc xương tăng lên.
Trong xạ hình tuyến giáp, các chất đánh dấu phù hợp được sử dụng để đánh giá sự thu nhận chất của mô tuyến giáp và phân bố hoạt động chức năng trong tuyến.
Như vậy, có thể hình dung dược chất phóng xạ giống như một “người đưa tin”.
Nó đi vào cơ thể, tìm đến nơi mà nó có xu hướng tập trung, sau đó phát ra tín hiệu. Gamma camera thu nhận tín hiệu này để giúp bác sĩ biết chất đánh dấu đang tập trung ở đâu và với mức độ như thế nào.
3. Gamma camera là gì?
Gamma camera là thiết bị chuyên dụng dùng để ghi nhận tia gamma phát ra từ dược chất phóng xạ trong cơ thể.
Khác với máy X-quang hoặc CT, nguồn bức xạ trong xạ hình chủ yếu đến từ bên trong cơ thể người bệnh, nơi dược chất phóng xạ đã được đưa vào.
Gamma camera ghi nhận những photon gamma phát ra, xử lý tín hiệu và tạo thành hình ảnh.
Hình ảnh này thể hiện sự phân bố của chất phóng xạ, chứ không phải hình ảnh giải phẫu chi tiết của cơ quan theo cách mà CT hoặc MRI cung cấp.
Đây là lý do một vùng trên phim xạ hình có thể “sáng” hoặc “tăng hoạt độ” nhưng để biết chính xác vùng đó nằm ở cấu trúc giải phẫu nào, bác sĩ đôi khi cần kết hợp thêm SPECT/CT hoặc một phương pháp hình ảnh giải phẫu khác.
4. “Tăng bắt xạ” trên phim nghĩa là gì?
Đây là một trong những cụm từ người bệnh có thể gặp nhiều nhất khi đọc kết quả xạ hình.
Tăng bắt xạ (increased tracer uptake) có nghĩa là một vùng nào đó tập trung nhiều dược chất phóng xạ hơn so với vùng xung quanh hoặc so với phân bố dự kiến.
Tuy nhiên, tăng bắt xạ không đồng nghĩa với ung thư.
Ví dụ trong xạ hình xương, sự tăng hấp thu chất đánh dấu có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như:
di căn xương;
chấn thương hoặc gãy xương;
thoái hóa;
viêm hoặc nhiễm trùng;
một số bệnh xương lành tính;
hoặc những thay đổi sinh lý bình thường.
Lý do là xạ hình xương phản ánh phần nào hoạt động tái cấu trúc và tạo xương, mà nhiều bệnh lý khác nhau đều có thể làm quá trình này tăng lên. EANM nhấn mạnh rằng xạ hình xương đánh giá sự phân bố của hoạt động tạo xương và những bất thường có thể xuất hiện trong cả bệnh lành tính, bệnh ác tính và các quá trình sinh lý.
Do đó:
Tăng bắt xạ là một dấu hiệu hình ảnh cần được giải thích, không phải một chẩn đoán ung thư.
5. “Giảm bắt xạ” có nghĩa là gì?
Ngược lại, một vùng có thể có giảm bắt xạ (decreased tracer uptake).
Điều này có nghĩa là lượng chất đánh dấu tập trung tại vùng đó thấp hơn so với vùng xung quanh hoặc so với phân bố dự kiến.
Ý nghĩa của giảm bắt xạ phụ thuộc rất nhiều vào loại xạ hình, cơ quan được khảo sát và bối cảnh lâm sàng.
Vì vậy, không thể áp dụng một cách hiểu duy nhất cho mọi loại xạ hình.
Đây cũng là lý do người bệnh không nên tự tìm một bảng “tăng xạ = bệnh gì, giảm xạ = bệnh gì” rồi áp dụng trực tiếp cho kết quả của mình.
6. Xạ hình khác X-quang và CT như thế nào?
Sự khác biệt nằm ở cách tạo hình ảnh.
X-quang sử dụng tia X đi từ bên ngoài cơ thể qua các mô và được máy ghi nhận ở phía đối diện.
CT cũng sử dụng tia X nhưng thu nhận dữ liệu từ nhiều góc độ để tái tạo hình ảnh cắt lớp, nhờ đó cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết hơn.
Trong khi đó, xạ hình sử dụng dược chất phóng xạ đưa vào cơ thể và ghi nhận bức xạ phát ra từ bên trong.
Có thể hình dung:
X-quang/CT: chủ yếu hỏi “cấu trúc ở đây trông như thế nào?”
Xạ hình: có thể hỏi thêm “hoạt động sinh lý hoặc chuyển hóa ở đây đang diễn ra như thế nào?”
Hai nhóm phương pháp vì thế không hoàn toàn thay thế cho nhau.
Thậm chí trong thực hành, bác sĩ có thể kết hợp chúng để có được cả thông tin chức năng và thông tin giải phẫu.
7. SPECT là gì?
Ngoài xạ hình thông thường, người bệnh có thể nghe đến thuật ngữ:
SPECT = Single Photon Emission Computed Tomography.
Có thể hiểu đơn giản đây là xạ hình cắt lớp bằng phát xạ đơn photon.
Thay vì chỉ tạo hình ảnh phẳng, SPECT thu nhận dữ liệu từ nhiều góc xung quanh cơ thể và tái tạo thành hình ảnh ba chiều về sự phân bố của dược chất phóng xạ.
SPECT có thể giúp xác định vị trí tổn thương tốt hơn so với hình ảnh phẳng trong một số tình huống. Trong xạ hình xương, SPECT đặc biệt hữu ích khi cần khảo sát chi tiết một vùng nghi ngờ hoặc làm rõ một bất thường chưa xác định được trên xạ hình phẳng.
8. SPECT/CT là gì?
SPECT/CT là sự kết hợp của hai kỹ thuật:
SPECT, cung cấp thông tin về sự phân bố của dược chất phóng xạ.
CT, cung cấp thông tin giải phẫu.
Khi kết hợp, bác sĩ có thể biết vừa “hoạt động bất thường ở đâu”, vừa “bất thường đó nằm ở cấu trúc giải phẫu nào”.
Ví dụ, nếu xạ hình xương cho thấy một vùng tăng bắt xạ ở cột sống, hình ảnh SPECT/CT có thể giúp xác định rõ hơn vị trí tổn thương và đối chiếu với cấu trúc xương trên CT.
EANM và SNMMI đều ghi nhận vai trò của SPECT/CT trong việc kết hợp thông tin chức năng với thông tin giải phẫu và cải thiện khả năng định vị, đặc trưng hóa những vùng bất thường trên xạ hình.
9. Xạ hình được sử dụng để khảo sát những cơ quan nào?
Xạ hình không phải chỉ có một loại.
Tên gọi và nguyên lý cụ thể phụ thuộc vào cơ quan hoặc quá trình sinh lý cần đánh giá.
Trong thực hành, người bệnh có thể gặp:
xạ hình xương, dùng để đánh giá sự phân bố hoạt động tạo xương và tái cấu trúc xương;
xạ hình tuyến giáp, đánh giá sự thu nhận và phân bố hoạt động của mô tuyến giáp;
xạ hình thận, đánh giá chức năng và tưới máu hoặc sự bài tiết của thận tùy loại dược chất;
xạ hình tưới máu cơ tim, đánh giá tưới máu cơ tim trong những điều kiện phù hợp;
và nhiều loại khảo sát khác trong chuyên ngành y học hạt nhân.
Điểm chung là dược chất phóng xạ được lựa chọn dựa trên quá trình sinh học cần khảo sát.
10. Trong ung thư, xạ hình có vai trò gì?
Trong ung thư, một trong những ứng dụng quen thuộc nhất là xạ hình xương.
Một số ung thư có xu hướng di căn đến xương, chẳng hạn ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú, ung thư phổi và một số loại ung thư khác. Xạ hình xương có thể được sử dụng trong những tình huống phù hợp để khảo sát toàn bộ hệ xương và tìm những vùng có hoạt động xương bất thường. SNMMI liệt kê bệnh di căn xương và đánh giá giai đoạn của một số ung thư là những chỉ định thường gặp của xạ hình xương. (SNMMI Sites)
Tuy nhiên, người bệnh cần nhớ rằng:
Xạ hình không phải một xét nghiệm “tìm ung thư toàn thân” có thể phát hiện mọi loại ung thư.
Mỗi loại xạ hình có mục đích riêng, phụ thuộc vào loại dược chất phóng xạ được sử dụng và cơ quan cần khảo sát.
11. Xạ hình có phát hiện được tất cả các tổn thương ung thư không?
Không.
Đây là một giới hạn quan trọng.
Khả năng phát hiện của xạ hình phụ thuộc vào đặc tính sinh học của tổn thương và loại dược chất được sử dụng.
Ví dụ, trong xạ hình xương sử dụng các chất đánh dấu hướng tới hoạt động tạo xương, những tổn thương không tạo ra phản ứng tạo xương đáng kể có thể khó phát hiện hơn.
SNMMI lưu ý rằng xạ hình xương thông thường có hạn chế đối với những tổn thương tiêu xương (osteolytic lesions), vì vậy không phải lúc nào cũng là phương pháp đáng tin cậy để đánh giá toàn bộ gánh nặng bệnh ở những trường hợp di căn tiêu xương.
Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể cần CT, MRI, PET/CT, SPECT/CT hoặc phương pháp khác để bổ sung thông tin.
12. Xạ hình có phải là PET/CT không?
Không.
Cả hai đều thuộc lĩnh vực y học hạt nhân và đều sử dụng dược chất phóng xạ, nhưng nguyên lý và loại bức xạ được ghi nhận khác nhau.
Xạ hình thông thường và SPECT sử dụng các chất phát gamma đơn photon để gamma camera ghi nhận.
Trong khi đó, PET (Positron Emission Tomography) sử dụng các dược chất phát positron. Tín hiệu tạo ra từ quá trình hủy cặp positron-electron được hệ thống PET ghi nhận để tạo hình ảnh.
PET/CT cũng kết hợp thông tin chức năng của PET với thông tin giải phẫu của CT.
Vì vậy, không nên hiểu:
“PET/CT là xạ hình hiện đại hơn nên lúc nào cũng tốt hơn xạ hình.”
Đúng hơn, mỗi phương pháp trả lời những câu hỏi sinh học khác nhau và được lựa chọn dựa trên bệnh cảnh cụ thể.
Phần này sẽ được giải thích kỹ hơn trong bài “Hiểu về xạ hình – Xạ hình khác PET/CT như thế nào?”
13. Xạ hình có nguy hiểm không?
Người bệnh thường lo lắng nhất khi nghe đến “dược chất phóng xạ”.
Đúng là xạ hình có sử dụng bức xạ ion hóa, vì vậy không thể nói rằng hoàn toàn không có phơi nhiễm bức xạ.
Tuy nhiên, trong chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân, dược chất được sử dụng với hoạt độ được tính toán cho mục đích chẩn đoán, và các quy trình được xây dựng nhằm đạt được thông tin cần thiết với mức phơi nhiễm hợp lý.
Sau khi dược chất thực hiện nhiệm vụ, nó tiếp tục phân rã và phần không được giữ lại trong mô sẽ được đào thải khỏi cơ thể, tùy loại dược chất.
Mức phơi nhiễm cụ thể phụ thuộc vào loại dược chất, hoạt độ sử dụng, thời gian lưu lại trong cơ thể và loại khảo sát.
Vì vậy, không nên đánh giá mức độ nguy hiểm của mọi loại xạ hình bằng một con số chung.
14. Sau khi xạ hình, người bệnh có “nhiễm phóng xạ” không?
Cách nói này dễ gây hiểu nhầm.
Sau khi được tiêm dược chất phóng xạ, cơ thể người bệnh có chứa một lượng nhỏ chất phóng xạ trong thời gian nhất định. Đây là điều cần thiết để máy ghi nhận được tín hiệu.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa người bệnh trở thành một nguồn phóng xạ nguy hiểm theo cách mà nhiều người vẫn tưởng tượng.
Mức bức xạ giảm dần theo quá trình phân rã và đào thải của dược chất.
Tùy loại xét nghiệm, cơ sở y tế có thể đưa ra hướng dẫn riêng về uống nước, đi tiểu thường xuyên hoặc hạn chế tiếp xúc gần với một số nhóm đặc biệt trong khoảng thời gian nhất định.
Người bệnh nên tuân thủ đúng hướng dẫn của cơ sở y tế thực hiện xét nghiệm, thay vì tự áp dụng các quy tắc chung trên Internet.
15. Xạ hình có cần nhịn ăn không?
Điều này phụ thuộc vào loại xạ hình.
Không phải mọi xét nghiệm xạ hình đều yêu cầu cùng một chế độ chuẩn bị.
Một số khảo sát cần nhịn ăn hoặc có những yêu cầu đặc biệt về thuốc đang sử dụng, hoạt động thể lực, lượng nước uống hoặc thời điểm đi tiểu.
Vì vậy, khi được chỉ định xạ hình, người bệnh nên hỏi rõ:
Có cần nhịn ăn không?
Có cần ngừng thuốc nào không?
Có cần uống nhiều nước không?
Sau khi tiêm thuốc cần chờ bao lâu?
Sau khi làm xét nghiệm có cần hạn chế tiếp xúc với trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai không?
Những hướng dẫn này phụ thuộc vào loại khảo sát và loại dược chất phóng xạ cụ thể.
16. Một ví dụ để dễ hình dung
Hãy tưởng tượng bác sĩ nghi ngờ một người bệnh có tổn thương xương liên quan đến ung thư.
CT có thể cho thấy hình dạng và cấu trúc của xương, chẳng hạn có vùng tiêu xương, đặc xương hoặc thay đổi cấu trúc.
Xạ hình xương lại cung cấp một thông tin khác: vùng xương đó có hoạt động tái cấu trúc tăng lên hay không.
Nếu hai phương pháp cùng cho thấy bất thường tại một vị trí, thông tin có thể bổ sung cho nhau.
Nếu xạ hình cho thấy một vùng tăng bắt xạ nhưng CT không cho thấy tổn thương rõ, bác sĩ có thể cần xem xét thêm SPECT/CT, MRI hoặc theo dõi tùy trường hợp.
Ngược lại, nếu CT cho thấy một tổn thương nhưng xạ hình không tăng bắt xạ, điều đó cũng không tự động loại trừ tổn thương ác tính, bởi khả năng bắt xạ phụ thuộc vào cơ chế sinh học của tổn thương.
Đây chính là lý do bác sĩ không chỉ nhìn một tấm phim rồi đưa ra kết luận cuối cùng.
17. Có thể kết luận ung thư chỉ dựa vào xạ hình không?
Thông thường là không.
Một bất thường trên xạ hình có thể là biểu hiện của ung thư, nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân lành tính hoặc sinh lý.
Trong trường hợp xạ hình xương, một vùng tăng bắt xạ có thể gặp trong di căn, chấn thương, thoái hóa, viêm, nhiễm trùng và nhiều tình trạng khác.
Vì vậy, bác sĩ có thể cần kết hợp:
triệu chứng và khám lâm sàng;
tiền sử bệnh;
kết quả xét nghiệm;
CT hoặc MRI;
SPECT/CT nếu cần;
PET/CT trong những tình huống phù hợp;
và đôi khi sinh thiết nếu cần xác định bản chất tổn thương.
Một hình ảnh nghi ngờ trên xạ hình vì vậy không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư chắc chắn.
18. Người bệnh nên đọc kết quả xạ hình như thế nào?
Khi nhìn vào báo cáo xạ hình, người bệnh không nên chỉ chú ý đến những cụm từ như:
“tăng bắt xạ”;
“giảm bắt xạ”;
“tổn thương nghi ngờ”;
hoặc “bất thường chuyển hóa”.
Điều quan trọng hơn là đọc toàn bộ phần mô tả và kết luận, đồng thời xem xét bác sĩ đang đặt kết quả đó trong bối cảnh bệnh gì.
Đặc biệt với xạ hình xương, cần phân biệt rõ:
bất thường hoạt động xương ≠ chắc chắn di căn xương.
Khi có một vùng bất thường chưa rõ nguyên nhân, SPECT/CT hoặc các phương pháp hình ảnh khác có thể được sử dụng để tăng khả năng định vị và đặc trưng hóa tổn thương.
19. Khi nào người bệnh nên trao đổi lại với bác sĩ?
Người bệnh nên hỏi bác sĩ điều trị khi báo cáo xạ hình xuất hiện một tổn thương mới, một vùng tăng hoặc giảm bắt xạ chưa rõ nguyên nhân, hoặc kết luận có sự thay đổi so với những lần kiểm tra trước.
Đặc biệt ở người đang điều trị ung thư, kết quả xạ hình cần được đối chiếu với triệu chứng, CT/MRI/PET-CT, xét nghiệm và diễn biến bệnh theo thời gian.
Nếu báo cáo chỉ ghi “tổn thương nghi ngờ”, người bệnh cũng không nên lập tức hiểu thành “đã di căn”.
Có thể câu hỏi bác sĩ cần trả lời tiếp theo là:
Tổn thương này có đặc điểm gì?
Có tương ứng với bất thường trên CT hoặc MRI không?
Có cần SPECT/CT hoặc một phương pháp khác để làm rõ không?
Có cần theo dõi theo thời gian hay cần xét nghiệm thêm?
Đó mới là cách tiếp cận đúng với một kết quả xạ hình bất thường.
20. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Xạ hình là một kỹ thuật của y học hạt nhân, sử dụng dược chất phóng xạ để khảo sát sự phân bố của một chất đánh dấu trong cơ thể. Vì dược chất được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học của cơ quan hoặc mô cần khảo sát, xạ hình có thể cung cấp những thông tin chức năng mà X-quang, CT hoặc MRI không trực tiếp cho thấy.
Trong ung thư, xạ hình có nhiều ứng dụng, trong đó xạ hình xương là một trong những kỹ thuật quen thuộc nhất. Nó có thể phát hiện những vùng xương có hoạt động bất thường, nhưng tăng bắt xạ không đồng nghĩa với di căn vì nhiều nguyên nhân lành tính cũng có thể gây tăng hoạt động xương.
SPECT và SPECT/CT có thể được sử dụng khi cần thông tin chi tiết hơn hoặc cần xác định chính xác vị trí giải phẫu của vùng bất thường.
Điều quan trọng không phải là nhớ xạ hình “sáng” hay “tối” nghĩa là gì, mà là hiểu rằng xạ hình đang cho bác sĩ biết một quá trình sinh học đang diễn ra ở đâu. Hình ảnh đó chỉ là một mảnh ghép, và ý nghĩa cuối cùng phải được xác định khi đặt nó cùng với triệu chứng, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xạ hình – Xạ hình xương có vai trò gì trong ung thư?
Tài liệu tham khảo
Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. General Imaging 6.0. Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging.
Van den Wyngaert T, Strobel K, Kampen WU, et al. The EANM practice guidelines for bone scintigraphy. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2016;43(9):1723-1738.
Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. SNMMI Procedure Standard Practice Guideline for Bone Scintigraphy 4.0. 2024.
Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. SNMMI Procedure Standard for Bone Scintigraphy. Journal of Nuclear Medicine Technology. 2018;46(4):398-404.
Giammarile F, et al. EANM practice guideline/SNMMI procedure standard for RAIU and thyroid scintigraphy. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2019;46(12):2514-2525.
EANM Bone & Joint Committee and Oncology Committee. The EANM practice guidelines for bone scintigraphy. European Association of Nuclear Medicine. 2016.
