Ghép tự thân và ghép đồng loại trong điều trị ung thư

Khi được bác sĩ tư vấn về ghép tế bào gốc, một trong những thông tin quan trọng nhất mà người bệnh cần biết là mình sẽ được ghép tự thân hay ghép đồng loại. Cả hai phương pháp đều sử dụng tế bào gốc tạo máu để giúp phục hồi hệ thống tạo máu sau điều trị mạnh, nhưng nguồn tế bào, cơ chế tác động lên ung thư, nguy cơ biến chứng và những bệnh thường được áp dụng lại rất khác nhau.

Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh. Những tế bào này được thu thập và bảo quản trước khi người bệnh trải qua hóa trị liều cao, sau đó được truyền trở lại để giúp tủy xương phục hồi.

Ghép đồng loại sử dụng tế bào gốc từ một người hiến phù hợp. Ngoài nhiệm vụ tái lập hệ thống tạo máu, hệ miễn dịch mới có nguồn gốc từ người hiến còn có thể nhận diện và tấn công các tế bào ung thư còn sót lại. Đây là cơ chế tạo nên hiệu ứng ghép chống ung thư, một trong những ưu điểm quan trọng nhất của ghép đồng loại.

Chính sự khác biệt này khiến hai phương pháp không đơn giản là hai cách lấy tế bào gốc khác nhau, mà thực chất là hai chiến lược điều trị có mục tiêu sinh học khác nhau.

Trước hết, tế bào gốc tạo máu là gì?

Tế bào gốc tạo máu là những tế bào có khả năng tự tái tạo và phát triển thành các dòng tế bào máu khác nhau, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

Trong cơ thể bình thường, phần lớn tế bào gốc tạo máu nằm trong tủy xương. Khi cần thu thập để ghép, tế bào gốc có thể được huy động từ tủy xương ra máu ngoại vi bằng thuốc, sau đó được thu thập bằng máy gạn tách tế bào.

Tế bào gốc cũng có thể được lấy trực tiếp từ tủy xương hoặc từ máu cuống rốn trong những trường hợp phù hợp.

Điểm quan trọng cần hiểu là tế bào gốc được truyền vào cơ thể không trực tiếp biến thành thuốc tiêu diệt ung thư. Vai trò của chúng chủ yếu là tái lập hệ thống tạo máu, trong khi khả năng chống ung thư đặc biệt của ghép đồng loại đến chủ yếu từ hệ miễn dịch của người hiến.

Ghép tự thân là gì?

Ghép tự thân, hay autologous hematopoietic stem cell transplantation, là phương pháp sử dụng tế bào gốc tạo máu của chính người bệnh.

Quá trình thường bắt đầu bằng điều trị để kiểm soát bệnh và huy động tế bào gốc. Sau đó, tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi bằng máy gạn tách và được bảo quản.

Người bệnh tiếp tục được điều trị bằng hóa trị liều cao. Đây là giai đoạn có thể tiêu diệt một lượng lớn tế bào ung thư nhưng đồng thời cũng làm tổn thương nghiêm trọng hệ thống tạo máu.

Sau khi hóa trị liều cao hoàn tất, tế bào gốc đã thu thập trước đó được truyền trở lại qua đường tĩnh mạch.

Những tế bào này di chuyển về tủy xương, định cư và bắt đầu tái tạo các dòng tế bào máu.

Có thể hình dung đơn giản rằng người bệnh “gửi lại” tế bào gốc của chính mình trước khi bước vào một đợt điều trị rất mạnh, sau đó nhận lại chúng để phục hồi tủy xương.

Ghép đồng loại là gì?

Ghép đồng loại, hay allogeneic hematopoietic stem cell transplantation, sử dụng tế bào gốc tạo máu từ một người hiến.

Người hiến có thể là anh chị em ruột, người thân hoặc người hiến không cùng huyết thống nhưng có mức độ tương hợp phù hợp.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn người hiến là hệ thống HLA, bởi mức độ tương hợp HLA có ảnh hưởng đến nguy cơ các biến chứng miễn dịch sau ghép.

Sau khi tế bào gốc của người hiến được truyền vào cơ thể, chúng bắt đầu quá trình tạo máu mới. Theo thời gian, hệ thống miễn dịch của người bệnh cũng dần được tái lập với nguồn gốc chủ yếu từ người hiến.

Đây chính là điểm làm nên sự khác biệt quan trọng của ghép đồng loại: người bệnh không chỉ nhận tế bào gốc mà còn dần nhận một hệ thống miễn dịch mới.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa hai phương pháp

Nếu cần ghi nhớ một cách đơn giản, có thể hiểu:

Ghép tự thân = tế bào của chính mình.

Ghép đồng loại = tế bào của người khác phù hợp.

Nhưng ý nghĩa của sự khác biệt này sâu hơn rất nhiều.

Trong ghép tự thân, hệ miễn dịch của người bệnh về cơ bản vẫn là hệ miễn dịch của chính họ. Tế bào gốc được truyền trở lại chủ yếu để phục hồi tạo máu sau điều trị liều cao.

Trong ghép đồng loại, hệ miễn dịch mới có nguồn gốc từ người hiến có thể nhận diện tế bào ung thư là bất thường và tấn công chúng. Vì vậy, ghép đồng loại có một hiệu ứng miễn dịch chống ung thư mà ghép tự thân không có theo cùng cơ chế.

Vì sao ghép tự thân không cần người hiến?

Bởi tế bào được lấy từ chính người bệnh.

Điều này giúp tránh những vấn đề liên quan đến tương hợp HLA và loại bỏ nguy cơ GVHD, một biến chứng đặc trưng của ghép đồng loại.

Người bệnh không phải chờ tìm một người hiến phù hợp, cũng không phải đối mặt với nguy cơ tế bào miễn dịch của người hiến tấn công mô bình thường của mình.

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của ghép tự thân.

Tuy nhiên, ghép tự thân cũng có một hạn chế lớn: tế bào gốc được lấy từ chính người bệnh nên không tạo ra một hệ miễn dịch mới có khả năng chống ung thư theo cơ chế ghép chống u của người hiến.

Vì sao ghép đồng loại cần người hiến phù hợp?

Tế bào miễn dịch của mỗi người có những đặc điểm nhận diện riêng. Nếu tế bào miễn dịch của người hiến khác biệt quá nhiều so với cơ thể người nhận, chúng có thể nhận diện mô của người bệnh là “lạ” và tấn công.

Đây là cơ sở của bệnh ghép chống chủ, hay GVHD.

Ngược lại, sự khác biệt miễn dịch vừa đủ cũng có thể giúp tế bào miễn dịch người hiến nhận diện tế bào ung thư còn sót lại.

Vì vậy, ghép đồng loại luôn phải tìm kiếm một sự cân bằng giữa hai mục tiêu: đủ tương hợp để hạn chế GVHD nhưng vẫn duy trì được hiệu ứng chống ung thư có lợi.

Hiệu ứng ghép chống ung thư là gì?

Sau ghép đồng loại, các tế bào miễn dịch có nguồn gốc từ người hiến có thể nhận diện những tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể người bệnh.

Những tế bào miễn dịch này có thể tấn công và loại bỏ các tế bào bất thường.

Hiện tượng này được gọi là graft-versus-tumor effect. Trong bệnh bạch cầu, thuật ngữ graft-versus-leukemia effect thường được sử dụng.

Đây là một trong những lý do ghép đồng loại có thể mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài trong một số bệnh lý huyết học ác tính, ngay cả khi một lượng nhỏ tế bào bệnh vẫn có thể tồn tại sau điều trị điều kiện hóa.

Vậy ghép đồng loại có phải luôn tốt hơn ghép tự thân?

Không.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Ghép đồng loại có thêm hiệu ứng miễn dịch chống ung thư, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ biến chứng cao hơn, đặc biệt là GVHD, nhiễm trùng và những biến chứng liên quan đến suy giảm miễn dịch.

Ghép tự thân không có hiệu ứng ghép chống u mạnh như ghép đồng loại nhưng quy trình thường đơn giản hơn về mặt miễn dịch, không có GVHD và có thể phù hợp hơn với một số bệnh.

Do đó, phương pháp mạnh hơn không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt hơn.

Mục tiêu là lựa chọn phương pháp có tỷ lệ lợi ích và nguy cơ phù hợp nhất với loại bệnh và tình trạng của người bệnh.

Ghép tự thân thường được dùng trong những bệnh nào?

Ghép tự thân có vai trò quan trọng trong đa u tủy xương và một số loại u lympho.

Trong đa u tủy xương, người bệnh thường được điều trị ban đầu để kiểm soát bệnh, sau đó tế bào gốc được thu thập và bảo quản. Người bệnh tiếp tục được điều trị bằng hóa trị liều cao rồi truyền lại tế bào gốc.

Trong một số lymphoma, đặc biệt khi bệnh tái phát nhưng vẫn có khả năng đáp ứng với điều trị cứu vãn, ghép tự thân có thể được sử dụng để củng cố đáp ứng.

Tùy từng bệnh, ghép tự thân cũng có thể được sử dụng trong một số tình huống khác.

Điểm chung là tế bào gốc tự thân chủ yếu giúp người bệnh chịu được và phục hồi sau điều trị liều cao, chứ không cung cấp một hệ miễn dịch mới từ người hiến.

Ghép đồng loại thường được dùng trong những bệnh nào?

Ghép đồng loại đặc biệt quan trọng trong một số bệnh lý huyết học ác tính như AML, ALL và MDS nguy cơ cao, cũng như một số bệnh lý huyết học khác.

Trong những bệnh này, nguy cơ tái phát có thể rất cao nếu chỉ sử dụng các phương pháp điều trị thông thường.

Ghép đồng loại cho phép bác sĩ sử dụng điều kiện hóa để kiểm soát bệnh và sau đó khai thác hiệu ứng miễn dịch của tế bào người hiến nhằm tiêu diệt các tế bào bệnh còn sót lại.

Tuy nhiên, chỉ định ghép không được quyết định đơn thuần dựa trên tên bệnh. Nguy cơ di truyền, MRD, đáp ứng điều trị, tuổi, thể trạng và nhiều yếu tố khác đều có thể thay đổi quyết định.

Ghép tự thân và đồng loại khác nhau về điều kiện hóa như thế nào?

Cả hai phương pháp đều có thể cần điều trị điều kiện hóa trước khi truyền tế bào gốc.

Điều kiện hóa có thể bao gồm hóa trị liều cao và trong một số trường hợp có thể kết hợp xạ trị.

Ở ghép tự thân, một mục tiêu quan trọng là sử dụng điều trị liều cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát tối đa tế bào ung thư, sau đó dùng tế bào gốc của chính người bệnh để phục hồi tạo máu.

Ở ghép đồng loại, điều kiện hóa ngoài việc kiểm soát bệnh còn có thể nhằm tạo môi trường phù hợp để tế bào gốc người hiến có thể định cư và hệ tạo máu mới phát triển.

Mức độ điều kiện hóa có thể khác nhau giữa các phác đồ, từ cường độ cao đến giảm cường độ, tùy tuổi, bệnh và tình trạng người bệnh.

Sau ghép tự thân, hệ miễn dịch có thay đổi không?

Hệ miễn dịch có thể bị suy giảm đáng kể trong thời gian sau ghép do hóa trị liều cao và quá trình điều trị trước đó.

Tuy nhiên, về nguồn gốc, hệ miễn dịch sau khi hồi phục vẫn là hệ miễn dịch của chính người bệnh.

Điều này khác với ghép đồng loại, nơi hệ tạo máu và miễn dịch mới dần được hình thành từ tế bào của người hiến.

Sự khác biệt này giải thích tại sao nguy cơ GVHD không phải vấn đề điển hình của ghép tự thân.

Sau ghép đồng loại, hệ miễn dịch trở thành của người hiến hoàn toàn?

Không nên hiểu theo cách quá đơn giản.

Sau ghép, tế bào gốc của người hiến dần hình thành hệ thống tạo máu mới. Quá trình phục hồi miễn dịch diễn ra từng bước và có thể kéo dài.

Mức độ chimerism, tức tỷ lệ tế bào tạo máu có nguồn gốc từ người hiến và người nhận, có thể được theo dõi trong một số trường hợp.

Sau ghép thành công, hệ thống tạo máu có thể chủ yếu mang nguồn gốc người hiến, nhưng quá trình phục hồi miễn dịch vẫn cần thời gian và không phải tất cả các thành phần miễn dịch đều phục hồi cùng tốc độ.

Vì vậy, người bệnh vẫn có nguy cơ nhiễm trùng trong một thời gian dài sau ghép và cần được theo dõi cũng như dự phòng phù hợp.

GVHD là gì và vì sao chỉ gặp chủ yếu ở ghép đồng loại?

GVHD xảy ra khi các tế bào miễn dịch có nguồn gốc từ người hiến nhận diện các mô của người bệnh là khác biệt và tấn công chúng.

GVHD có thể ảnh hưởng đến da, gan, đường tiêu hóa và nhiều cơ quan khác.

Bệnh có thể xuất hiện sớm hoặc muộn sau ghép, mức độ từ nhẹ đến rất nặng.

Trong ghép tự thân, tế bào được truyền lại có nguồn gốc từ chính người bệnh nên không có sự khác biệt miễn dịch giữa tế bào miễn dịch và cơ thể người nhận theo cơ chế của GVHD.

Vì vậy, GVHD là một trong những khác biệt lâm sàng quan trọng nhất giữa ghép đồng loại và ghép tự thân.

Ghép tự thân có hoàn toàn không có nguy cơ không?

Không.

Việc không có GVHD không có nghĩa ghép tự thân là một thủ thuật nhẹ nhàng.

Người bệnh vẫn phải trải qua hóa trị liều cao và giai đoạn suy giảm tế bào máu nghiêm trọng.

Trong thời gian này, nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu, giảm tiểu cầu và tổn thương các cơ quan có thể tăng lên.

Người bệnh cũng có thể gặp buồn nôn, viêm niêm mạc, tiêu chảy, mệt mỏi, rối loạn điện giải và nhiều tác dụng phụ khác tùy phác đồ.

Ngoài ra, bệnh vẫn có thể tái phát sau ghép.

Vì vậy, ghép tự thân là một phương pháp điều trị chuyên sâu chứ không phải một quy trình “an toàn tuyệt đối”.

Ghép đồng loại có những nguy cơ gì?

Ghép đồng loại có thể gây nhiều biến chứng hơn do sự tham gia của hệ miễn dịch người hiến.

Người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng do hệ miễn dịch suy giảm, GVHD cấp hoặc mạn, tổn thương cơ quan, biến chứng liên quan đến điều kiện hóa và các vấn đề khác.

Một số biến chứng có thể xuất hiện ngay trong những tuần đầu sau ghép, trong khi một số biến chứng miễn dịch có thể xuất hiện sau nhiều tháng.

Do đó, quá trình ghép đồng loại đòi hỏi theo dõi lâu dài hơn và thường cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong một thời gian.

Nguy cơ tái phát giữa hai phương pháp có khác nhau không?

Có thể khác nhau tùy loại bệnh.

Ghép đồng loại có lợi thế về hiệu ứng miễn dịch chống ung thư nên trong một số bệnh có thể giúp giảm nguy cơ tái phát.

Tuy nhiên, lợi ích này phải được cân bằng với nguy cơ tử vong và biến chứng liên quan đến ghép.

Ghép tự thân thường có nguy cơ biến chứng liên quan đến miễn dịch thấp hơn, nhưng không có hiệu ứng ghép chống u tương tự.

Do đó, khi so sánh hai phương pháp, bác sĩ không chỉ nhìn vào tỷ lệ tái phát, mà còn phải xem xét tỷ lệ sống, nguy cơ tử vong không do tái phát và chất lượng cuộc sống sau ghép.

Đây là lý do những nghiên cứu so sánh ghép tự thân và đồng loại thường cần đánh giá nhiều tiêu chí cùng lúc.

Vì sao không lấy tế bào của người hiến cho tất cả bệnh nhân?

Bởi nếu người bệnh có một bệnh mà ghép tự thân đã đem lại hiệu quả tốt với nguy cơ thấp hơn, việc sử dụng ghép đồng loại có thể khiến người bệnh phải chịu thêm những nguy cơ không cần thiết.

Ví dụ, trong một số trường hợp đa u tủy xương hoặc lymphoma, ghép tự thân có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Trong khi đó, đối với một số AML nguy cơ cao, lợi ích của hiệu ứng miễn dịch từ người hiến có thể đủ lớn để cân nhắc ghép đồng loại.

Nói cách khác, ghép đồng loại không phải phiên bản “nâng cấp” của ghép tự thân. Hai phương pháp được lựa chọn cho những mục tiêu và hoàn cảnh khác nhau.

Nếu bệnh nhân có người hiến phù hợp thì có nên ghép đồng loại ngay?

Không nhất thiết.

Có một người hiến phù hợp là điều kiện thuận lợi, nhưng có người hiến không đồng nghĩa với có chỉ định ghép.

Bác sĩ vẫn phải đánh giá xem nguy cơ của bệnh có đủ cao để biện minh cho nguy cơ của ghép đồng loại hay không.

Nếu bệnh có tiên lượng tốt với điều trị tiêu chuẩn và nguy cơ ghép lớn, việc không ghép có thể là lựa chọn hợp lý.

Ngược lại, nếu bệnh có nguy cơ tái phát rất cao và người bệnh đủ điều kiện, ghép đồng loại có thể mang lại lợi ích đáng kể.

Điều trị trước ghép có ảnh hưởng đến lựa chọn ghép không?

Có.

Khả năng đáp ứng với điều trị trước ghép là một yếu tố rất quan trọng.

Đối với nhiều bệnh lý, người bệnh được ghép khi bệnh đã đạt lui bệnh hoặc đáp ứng tốt với điều trị.

Nếu bệnh vẫn tiến triển mạnh hoặc không đáp ứng với điều trị cứu vãn, nguy cơ tái phát sau ghép có thể cao hơn.

Điều này không có nghĩa người bệnh kháng trị tuyệt đối không thể ghép. Trong một số tình huống, ghép vẫn có thể được cân nhắc, nhưng bác sĩ phải đánh giá kỹ khả năng lợi ích và những lựa chọn khác như CAR-T hoặc các liệu pháp mới.

CAR-T có thể thay thế ghép đồng loại không?

Trong một số bệnh và một số tình huống, CAR-T có thể làm thay đổi vị trí của ghép đồng loại, nhưng không thể nói CAR-T thay thế hoàn toàn ghép đồng loại.

CAR-T hiện được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học ác tính tái phát hoặc kháng trị và có thể mang lại đáp ứng sâu ở một số bệnh nhân.

Tuy nhiên, sau CAR-T, vẫn có những người bệnh cần ghép đồng loại hoặc các phương pháp điều trị tiếp theo tùy nguy cơ tái phát và đáp ứng.

Ngược lại, một số người bệnh có thể kiểm soát bệnh lâu dài mà không cần ghép sau CAR-T.

Sự phát triển của CAR-T khiến quyết định điều trị ngày càng cần được cá thể hóa và cân nhắc theo từng bệnh cảnh.

Ghép tự thân và ghép đồng loại trong ung thư đặc có vai trò thế nào?

Trong phần lớn ung thư đặc, cả ghép tự thân và ghép đồng loại đều không phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Điều này đặc biệt quan trọng với những người bệnh ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư gan hoặc nhiều loại ung thư khác.

Các phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc đích, miễn dịch, nội tiết và những liệu pháp khác tùy loại ung thư.

Những nghiên cứu về tế bào miễn dịch, tế bào gốc hoặc các liệu pháp tế bào trong ung thư đặc đang tiếp tục phát triển, nhưng không nên đánh đồng nghiên cứu với điều trị đã được chứng minh và áp dụng thường quy.

Có thể nhớ sự khác biệt bằng một bảng đơn giản

Đặc điểmGhép tự thânGhép đồng loại
Nguồn tế bàoChính người bệnhNgười hiến
Cần người hiếnKhông
Tương hợp HLAKhông phải vấn đề chínhRất quan trọng
Điều trị liều caoCó thể cóCó thể có
Phục hồi tạo máu
Hệ miễn dịch mới từ người hiếnKhông
Hiệu ứng ghép chống ung thưKhông đáng kể theo cơ chế người hiến
GVHDKhôngCó nguy cơ
Nguy cơ nhiễm trùngThường đáng kể, có thể kéo dài
Bệnh thường gặpĐa u tủy xương, một số lymphomaAML, ALL, MDS và một số bệnh huyết học nguy cơ cao
Mục tiêu chínhCủng cố điều trị bằng liều caoCủng cố điều trị + hiệu ứng miễn dịch chống bệnh

Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Trong thực tế, chỉ định có thể thay đổi tùy loại bệnh, nguy cơ, điều trị trước đó và tình trạng của từng người bệnh.

Điều bác cần nhớ

Ghép tự thân và ghép đồng loại không phải hai phiên bản của cùng một phương pháp, mà là hai chiến lược điều trị khác nhau.

Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh. Người bệnh được thu thập tế bào gốc trước điều trị liều cao, sau đó truyền lại để phục hồi hệ thống tạo máu. Phương pháp này không cần người hiến và không gây GVHD theo cơ chế của ghép đồng loại.

Ghép đồng loại sử dụng tế bào gốc từ người hiến phù hợp. Ngoài việc tái lập hệ thống tạo máu, hệ miễn dịch của người hiến có thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Đây là hiệu ứng ghép chống ung thư, một lợi thế quan trọng nhưng cũng đi kèm nguy cơ GVHD và nhiều biến chứng miễn dịch khác.

Có thể ghi nhớ bằng hai câu:

Ghép tự thân: dùng chính tế bào của mình để giúp cơ thể phục hồi sau điều trị mạnh.

Ghép đồng loại: dùng tế bào của người hiến để vừa phục hồi tạo máu vừa tạo ra một hệ miễn dịch mới có khả năng chống lại bệnh.

Vì vậy, khi nghe bác sĩ nói đến “ghép tế bào gốc”, người bệnh không nên chỉ hỏi “ghép có tốt không?”, mà cần hỏi rõ hơn “tôi được ghép tự thân hay đồng loại, mục tiêu của ghép là gì và vì sao phương pháp này phù hợp với bệnh của tôi?”

Trong ung thư học hiện đại, quyết định ghép không được đưa ra chỉ dựa trên tên bệnh. Bác sĩ còn phải xem xét nguy cơ tái phát, đặc điểm di truyền, MRD, mức độ đáp ứng với điều trị, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, khả năng tìm người hiến và những lựa chọn điều trị mới như thuốc đích, miễn dịch hoặc CAR-T.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là tìm ra phương pháp “mạnh nhất”, mà là tìm ra phương pháp có khả năng đem lại lợi ích lớn nhất với nguy cơ chấp nhận được đối với chính người bệnh đó.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Quy trình ghép tế bào gốc trong điều trị ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Stem Cell Transplants in Cancer Treatment.

  2. National Cancer Institute. Blood Stem Cell Transplants.

  3. National Cancer Institute. Graft-versus-Host Disease.

  4. Copelan EA. Hematopoietic stem-cell transplantation. New England Journal of Medicine.

  5. Gyurkocza B, Rezvani A, Storb RF. Allogeneic hematopoietic cell transplantation: the state of the art. Journal of Clinical Investigation.

  6. Döhner H, Wei AH, Appelbaum FR, et al. Diagnosis and management of AML in adults: 2022 recommendations from an international expert panel. Blood.

  7. Moreau P, San-Miguel J, Sonneveld P, et al. Multiple myeloma: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology.

  8. Gisselbrecht C, van den Neste E. How I manage patients with aggressive lymphoma after first relapse. Blood.

  9. European Society for Blood and Marrow Transplantation. Hematopoietic cell transplantation recommendations and guidance.

  10. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu cần được đánh giá tại cơ sở chuyên khoa dựa trên loại bệnh, nhóm nguy cơ, đáp ứng điều trị, tình trạng MRD, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, khả năng tìm người hiến và các phương pháp điều trị thay thế hiện có.