Quy trình ghép tế bào gốc trong điều trị ung thư
Ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp điều trị chuyên sâu, trong đó người bệnh trải qua một quá trình gồm nhiều bước liên tiếp, từ đánh giá trước ghép, chuẩn bị tế bào gốc, điều trị điều kiện hóa, truyền tế bào gốc, theo dõi giai đoạn tế bào mọc trở lại cho đến chăm sóc và theo dõi lâu dài sau ghép.
Nhiều người khi nghe đến “ghép tế bào gốc” thường hình dung đây là một cuộc phẫu thuật, nhưng thực tế ghép tế bào gốc tạo máu không phải là một ca phẫu thuật theo nghĩa thông thường. Tế bào gốc thường được truyền vào cơ thể qua đường tĩnh mạch, tương tự như truyền máu. Phần phức tạp nhất lại nằm ở quá trình chuẩn bị trước ghép, điều trị liều cao, kiểm soát nhiễm trùng và các biến chứng miễn dịch, cũng như theo dõi quá trình tế bào gốc mới định cư và khôi phục hệ thống tạo máu.
Quy trình có thể khác nhau đáng kể giữa ghép tự thân và ghép đồng loại, đồng thời còn phụ thuộc vào loại ung thư, tình trạng bệnh, tuổi, thể trạng, nguồn tế bào gốc và phác đồ điều trị được lựa chọn.
Vì vậy, người bệnh không nên hiểu rằng mọi ca ghép đều diễn ra theo một công thức giống nhau. Điều quan trọng là hiểu được logic chung của toàn bộ quá trình.
Bước 1: Đánh giá xem người bệnh có phù hợp để ghép hay không
Trước khi tiến hành ghép, bác sĩ sẽ đánh giá rất kỹ tình trạng của người bệnh.
Đây là bước quan trọng bởi ghép tế bào gốc có thể mang lại lợi ích lớn trong những trường hợp phù hợp nhưng cũng có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, không phải người bệnh mắc bệnh có chỉ định ghép đều chắc chắn được ghép.
Bác sĩ thường đánh giá loại ung thư, giai đoạn và nguy cơ bệnh, mức độ đáp ứng với các điều trị trước đó, tình trạng bệnh tồn dư tối thiểu nếu có thể đánh giá, khả năng kiểm soát bệnh trước ghép và những lựa chọn điều trị khác đang tồn tại.
Song song với đánh giá ung thư, người bệnh được đánh giá tổng trạng và chức năng các cơ quan như tim, phổi, gan, thận và hệ thần kinh. Các xét nghiệm máu, điện tâm đồ, siêu âm tim, thăm dò chức năng hô hấp và những xét nghiệm hình ảnh hoặc xét nghiệm chuyên sâu khác có thể được thực hiện tùy trường hợp.
Bác sĩ cũng xem xét các bệnh mắc kèm, tiền sử nhiễm trùng, tình trạng dinh dưỡng và khả năng người bệnh chịu được quá trình điều trị chuyên sâu.
Mục tiêu của bước này là trả lời một câu hỏi rất quan trọng:
Lợi ích dự kiến của ghép có đủ lớn để vượt qua nguy cơ của chính quá trình ghép hay không?
Bước 2: Xác định ghép tự thân hay ghép đồng loại
Sau khi xác định người bệnh có thể được ghép, bác sĩ sẽ lựa chọn chiến lược ghép phù hợp.
Nếu là ghép tự thân, tế bào gốc sẽ được lấy từ chính người bệnh. Khi đó không cần tìm người hiến và không cần đánh giá tương hợp HLA theo cách của ghép đồng loại.
Nếu là ghép đồng loại, cần tìm một nguồn tế bào gốc từ người hiến phù hợp. Người hiến có thể là anh chị em ruột, người thân hoặc người hiến không cùng huyết thống tùy khả năng tương hợp và điều kiện của trung tâm ghép.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể sử dụng nguồn tế bào từ người hiến haploidentical, tức người hiến chỉ tương hợp một phần HLA, thường có thể là cha mẹ, con hoặc anh chị em.
Việc lựa chọn nguồn tế bào không chỉ dựa vào việc “có người hiến hay không”, mà còn phụ thuộc vào mức độ tương hợp, thời gian có thể tiến hành ghép, tình trạng bệnh và chiến lược điều trị tổng thể.
Bước 3: Chuẩn bị tế bào gốc
Đây là bước có sự khác biệt rõ rệt giữa ghép tự thân và ghép đồng loại.
Với ghép tự thân
Tế bào gốc của chính người bệnh cần được huy động từ tủy xương ra máu ngoại vi.
Người bệnh thường được sử dụng thuốc huy động tế bào gốc, có thể kết hợp với yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt như G-CSF, để làm tăng số lượng tế bào gốc lưu hành trong máu.
Sau đó, người bệnh được kết nối với máy gạn tách tế bào. Máy sẽ lấy máu, tách phần tế bào cần thiết và trả lại những thành phần máu còn lại cho người bệnh.
Quá trình này thường kéo dài vài giờ và có thể cần thực hiện trong một hoặc nhiều ngày tùy số lượng tế bào gốc thu được.
Tế bào gốc sau khi thu thập sẽ được xử lý và bảo quản, thường bằng phương pháp đông lạnh, cho đến khi người bệnh hoàn tất điều trị điều kiện hóa.
Với ghép đồng loại
Tế bào gốc được thu thập từ người hiến.
Trong nhiều trường hợp, người hiến cũng được sử dụng thuốc huy động để đưa tế bào gốc từ tủy xương ra máu ngoại vi, sau đó thu thập bằng máy gạn tách.
Một số trường hợp có thể lấy tế bào gốc trực tiếp từ tủy xương bằng thủ thuật tại cơ sở chuyên khoa.
Tế bào gốc của người hiến sau khi thu thập sẽ được xử lý và truyền cho người bệnh theo kế hoạch của trung tâm ghép.
Bước 4: Đặt đường truyền tĩnh mạch trung tâm
Người bệnh thường cần một đường truyền tĩnh mạch trung tâm để thuận tiện cho quá trình điều trị.
Đường truyền này giúp đưa hóa chất, thuốc, dịch truyền, chế phẩm máu và tế bào gốc vào cơ thể, đồng thời có thể được sử dụng để lấy máu xét nghiệm nhiều lần.
Việc đặt đường truyền trung tâm giúp giảm số lần chọc ven ngoại vi trong một giai đoạn mà người bệnh có thể cần điều trị và theo dõi rất thường xuyên.
Tuy nhiên, đường truyền trung tâm cũng có nguy cơ nhiễm trùng hoặc huyết khối nên cần được chăm sóc và theo dõi cẩn thận.
Bước 5: Điều trị điều kiện hóa
Đây là một trong những giai đoạn quan trọng nhất của quá trình ghép.
Điều kiện hóa là phác đồ điều trị được sử dụng trước khi truyền tế bào gốc.
Tùy loại bệnh và mục tiêu điều trị, điều kiện hóa có thể sử dụng hóa trị liều cao, xạ trị toàn thân trong một số trường hợp hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Trong ghép tự thân, điều kiện hóa chủ yếu nhằm tạo ra một đợt điều trị chống ung thư đủ mạnh để tiêu diệt hoặc kiểm soát tối đa tế bào bệnh trước khi truyền lại tế bào gốc.
Trong ghép đồng loại, điều kiện hóa vừa nhằm kiểm soát bệnh vừa giúp tạo điều kiện để tế bào gốc người hiến có thể định cư và hình thành hệ thống tạo máu mới.
Cường độ điều kiện hóa không giống nhau ở tất cả người bệnh. Người trẻ, thể trạng tốt có thể phù hợp với phác đồ cường độ cao hơn, trong khi người lớn tuổi hoặc có bệnh mắc kèm có thể được cân nhắc các phác đồ giảm cường độ nếu phù hợp.
Trong giai đoạn này, người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc, mệt mỏi, rối loạn điện giải và nhiều tác dụng phụ khác tùy loại thuốc được sử dụng.
Bước 6: Giai đoạn suy giảm tế bào máu
Sau điều kiện hóa, số lượng tế bào máu của người bệnh sẽ giảm xuống rất thấp.
Đây là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm vì cơ thể tạm thời mất đi một phần lớn khả năng tạo máu và bảo vệ chống nhiễm trùng.
Bạch cầu giảm làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, tiểu cầu giảm làm tăng nguy cơ chảy máu, trong khi hồng cầu giảm có thể gây thiếu máu và mệt mỏi.
Người bệnh thường được theo dõi sát công thức máu, chức năng các cơ quan, tình trạng nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến điều trị.
Trong giai đoạn này, người bệnh có thể cần truyền hồng cầu hoặc tiểu cầu và sử dụng các thuốc dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng tùy tình trạng.
Chế độ ăn uống, vệ sinh cá nhân, chăm sóc đường truyền và kiểm soát môi trường cũng trở nên đặc biệt quan trọng.
Bước 7: Truyền tế bào gốc
Đây là bước thường được người bệnh gọi là “ngày ghép”.
Tuy nhiên, về kỹ thuật, đây thường không phải là một cuộc phẫu thuật.
Tế bào gốc được truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm, tương tự như truyền một chế phẩm máu.
Với ghép tự thân, tế bào gốc đã được thu thập và bảo quản từ trước sẽ được rã đông theo quy trình của trung tâm rồi truyền cho người bệnh.
Với ghép đồng loại, tế bào gốc từ người hiến sẽ được chuẩn bị và truyền vào cơ thể người nhận.
Quá trình truyền có thể kéo dài từ vài chục phút đến vài giờ tùy loại sản phẩm và quy trình của từng trung tâm.
Trong quá trình này, người bệnh được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và những phản ứng bất thường.
Một số người bệnh có thể cảm thấy khó chịu, buồn nôn, rét run hoặc có những thay đổi tạm thời về huyết áp, nhịp tim tùy loại sản phẩm được truyền.
Bước 8: Tế bào gốc di chuyển về tủy xương
Sau khi được truyền vào máu, tế bào gốc không cần được bác sĩ “đặt trực tiếp vào tủy xương”.
Các tế bào này có khả năng di chuyển trong cơ thể và tìm đến môi trường tủy xương phù hợp để định cư.
Quá trình này được gọi là homing.
Sau khi định cư, tế bào gốc bắt đầu tăng sinh và phát triển thành các dòng tế bào máu khác nhau.
Đây là quá trình mà người bệnh và gia đình thường phải chờ đợi trong những ngày sau ghép.
Bước 9: Chờ tế bào mọc
Một trong những mốc quan trọng sau ghép là engraftment, thường được hiểu là quá trình tế bào gốc mới bắt đầu tạo máu đủ để số lượng tế bào máu phục hồi.
Trong giai đoạn này, người bệnh vẫn có thể có số lượng bạch cầu rất thấp và nguy cơ nhiễm trùng cao.
Bác sĩ sẽ theo dõi công thức máu hằng ngày hoặc rất thường xuyên để đánh giá sự phục hồi.
Khi bạch cầu trung tính bắt đầu tăng trở lại và đạt mức an toàn theo tiêu chí của trung tâm, đó là dấu hiệu quan trọng cho thấy quá trình mọc ghép đang diễn ra.
Tuy nhiên, tế bào máu tăng lên không có nghĩa quá trình hồi phục đã hoàn tất. Hệ miễn dịch cần thêm thời gian để phục hồi đầy đủ, đặc biệt sau ghép đồng loại.
Bước 10: Theo dõi nhiễm trùng và các biến chứng sớm
Trong giai đoạn sau ghép, nhiễm trùng là một trong những vấn đề được theo dõi sát nhất.
Do hàng rào miễn dịch bị suy giảm, những vi sinh vật vốn ít gây bệnh ở người khỏe mạnh cũng có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
Người bệnh có thể được sử dụng thuốc dự phòng chống vi khuẩn, virus hoặc nấm tùy loại ghép, tình trạng miễn dịch và nguy cơ cụ thể.
Nếu xuất hiện sốt, rét run, ho, khó thở, tiêu chảy, đau họng, tổn thương da hoặc những biểu hiện bất thường khác, người bệnh cần được đánh giá ngay.
Không nên tự ý chờ đợi hoặc tự mua thuốc điều trị tại nhà trong giai đoạn này.
Bước 11: Theo dõi các biến chứng đặc hiệu của ghép đồng loại
Nếu là ghép đồng loại, ngoài những vấn đề trên, người bệnh còn được theo dõi bệnh ghép chống chủ, hay GVHD.
GVHD xảy ra khi tế bào miễn dịch của người hiến nhận diện mô của người bệnh là khác biệt và tấn công chúng.
Các cơ quan thường bị ảnh hưởng gồm da, gan và đường tiêu hóa.
Người bệnh có thể xuất hiện ban da, tiêu chảy, đau bụng, vàng da hoặc những biểu hiện khác tùy mức độ và cơ quan bị ảnh hưởng.
Để giảm nguy cơ GVHD, người bệnh thường được sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch theo phác đồ.
Điều quan trọng là không tự ý ngừng thuốc ức chế miễn dịch, ngay cả khi người bệnh cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh, vì việc ngừng thuốc không đúng thời điểm có thể làm tăng nguy cơ biến chứng miễn dịch.
Bước 12: Theo dõi bệnh có còn tồn tại hay không
Sau khi người bệnh vượt qua giai đoạn ghép ban đầu, một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá hiệu quả kiểm soát ung thư.
Tùy bệnh, bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm máu, tủy đồ, sinh thiết, xét nghiệm MRD, xét nghiệm phân tử, chụp CT, PET/CT hoặc các phương pháp khác để đánh giá đáp ứng.
Đặc biệt trong những bệnh lý huyết học, MRD có thể cung cấp thông tin rất quan trọng về nguy cơ tái phát.
Trong ghép đồng loại, bác sĩ cũng có thể đánh giá mức độ tế bào tạo máu có nguồn gốc từ người hiến thông qua các xét nghiệm chimerism.
Những kết quả này giúp bác sĩ xác định liệu bệnh đang được kiểm soát tốt hay cần tiếp tục điều trị hoặc điều chỉnh chiến lược.
Bước 13: Phục hồi miễn dịch và xuất viện
Thời điểm xuất viện không hoàn toàn giống nhau ở mọi người bệnh.
Bác sĩ thường xem xét số lượng tế bào máu, khả năng ăn uống, tình trạng nhiễm trùng, chức năng các cơ quan, tình trạng đường truyền và khả năng người bệnh tự chăm sóc cũng như có người hỗ trợ tại nhà.
Sau khi xuất viện, người bệnh vẫn chưa trở lại hoàn toàn như trước khi ghép.
Hệ miễn dịch có thể còn suy yếu, đặc biệt sau ghép đồng loại, vì vậy người bệnh cần tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định, tái khám thường xuyên và thực hiện các biện pháp phòng nhiễm trùng.
Một số người bệnh cần tiếp tục thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài.
Bước 14: Theo dõi lâu dài sau ghép
Ghép tế bào gốc không kết thúc khi người bệnh xuất viện.
Trong những tháng và năm sau ghép, người bệnh vẫn cần được theo dõi để phát hiện tái phát bệnh cũng như các biến chứng muộn.
Những vấn đề có thể được theo dõi bao gồm nhiễm trùng, GVHD mạn tính, suy giảm miễn dịch kéo dài, rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến xương, tim, phổi, thận, khả năng sinh sản và nguy cơ xuất hiện ung thư thứ hai trong một số trường hợp.
Lịch tiêm chủng cũng có thể cần được xây dựng lại vì miễn dịch sau ghép có thể không còn duy trì đầy đủ như trước.
Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và không nên tự ý bỏ theo dõi chỉ vì cảm thấy khỏe.
Quy trình ghép tự thân và ghép đồng loại khác nhau ở đâu?
Có thể hình dung hai quy trình bằng một sơ đồ đơn giản.
Ghép tự thân:
Điều trị kiểm soát bệnh → huy động tế bào gốc → thu thập và bảo quản tế bào gốc → điều kiện hóa → truyền lại tế bào gốc của chính người bệnh → chờ tế bào mọc → phục hồi tạo máu → theo dõi bệnh và biến chứng.
Ghép đồng loại:
Điều trị kiểm soát bệnh → tìm và đánh giá người hiến → thu thập tế bào gốc người hiến → điều kiện hóa → truyền tế bào gốc người hiến → chờ mọc ghép → phục hồi tạo máu và miễn dịch → theo dõi GVHD, nhiễm trùng và bệnh tái phát → theo dõi lâu dài.
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở nguồn tế bào và hệ miễn dịch sau ghép.
Người bệnh có phải nằm viện suốt quá trình ghép không?
Không phải tất cả các trường hợp đều giống nhau.
Một số trung tâm yêu cầu người bệnh nằm viện trong phần lớn giai đoạn điều trị, đặc biệt khi nguy cơ biến chứng cao.
Một số người bệnh có thể được chăm sóc ngoại trú trong những giai đoạn nhất định nếu tình trạng ổn định, điều kiện gia đình phù hợp và trung tâm có hệ thống theo dõi ngoại trú chặt chẽ.
Vì vậy, thời gian nằm viện phụ thuộc vào loại ghép, phác đồ điều trị, tình trạng người bệnh và quy trình của từng trung tâm.
Quá trình ghép kéo dài bao lâu?
Không có một con số cố định áp dụng cho tất cả người bệnh.
Giai đoạn từ điều trị điều kiện hóa đến khi tế bào mọc thường kéo dài vài tuần, nhưng quá trình hồi phục hoàn toàn của hệ miễn dịch có thể lâu hơn nhiều.
Sau ghép đồng loại, quá trình phục hồi miễn dịch có thể kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí lâu hơn, đặc biệt khi người bệnh còn cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
Do đó, cần phân biệt thời gian nằm viện, thời gian tế bào mọc, thời gian hồi phục thể trạng và thời gian phục hồi miễn dịch. Đây là những khái niệm khác nhau.
Trong thời gian ghép, người bệnh có được ăn uống bình thường không?
Chế độ ăn uống sau ghép cần được cá thể hóa theo tình trạng người bệnh và hướng dẫn của trung tâm.
Trong giai đoạn suy giảm miễn dịch, vấn đề quan trọng là an toàn thực phẩm, bởi nhiễm khuẩn từ thực phẩm có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Người bệnh cần ăn thực phẩm được chế biến và bảo quản an toàn, tránh thực phẩm sống hoặc chưa được xử lý phù hợp theo hướng dẫn của cơ sở điều trị.
Nếu xuất hiện viêm niêm mạc, buồn nôn, tiêu chảy hoặc các vấn đề tiêu hóa khác, chế độ ăn có thể phải điều chỉnh theo triệu chứng.
Mục tiêu không phải là “ăn thật nhiều” mà là duy trì đủ năng lượng, protein và các chất dinh dưỡng cần thiết trong điều kiện an toàn.
Người nhà cần làm gì trong quá trình ghép?
Người nhà đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt sau khi người bệnh xuất viện.
Điều quan trọng nhất là hỗ trợ người bệnh tuân thủ thuốc, lịch tái khám, vệ sinh cá nhân và các biện pháp phòng nhiễm trùng.
Người nhà cũng cần biết những dấu hiệu bất thường cần báo ngay cho cơ sở điều trị, chẳng hạn sốt, khó thở, chảy máu, tiêu chảy nhiều, nôn kéo dài, vàng da, ban da lan rộng hoặc thay đổi rõ rệt về tình trạng chung.
Bên cạnh đó, hỗ trợ tâm lý cũng rất cần thiết vì quá trình ghép có thể kéo dài, nhiều giai đoạn căng thẳng và gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của cả người bệnh lẫn gia đình.
Có phải sau khi ghép thành công thì ung thư chắc chắn khỏi?
Không thể khẳng định như vậy.
Trong một số bệnh lý huyết học, ghép tế bào gốc có thể mang lại khả năng chữa khỏi cho một số người bệnh.
Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại và mức độ nguy cơ phụ thuộc vào loại bệnh, đặc điểm sinh học, tình trạng bệnh trước ghép và nhiều yếu tố khác.
Ngay cả khi bệnh không tái phát, người bệnh vẫn có thể gặp những biến chứng muộn liên quan đến quá trình điều trị.
Vì vậy, “ghép thành công” có thể được hiểu theo nhiều khía cạnh: tế bào mọc, phục hồi tạo máu, kiểm soát bệnh, không có GVHD nặng và sống lâu dài không bệnh. Đây không phải lúc nào cũng là một khái niệm duy nhất.
Những dấu hiệu nào cần báo ngay cho bác sĩ sau ghép?
Sau ghép, đặc biệt trong những tháng đầu, người bệnh cần liên hệ với cơ sở điều trị ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường.
Sốt là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất vì nhiễm trùng có thể tiến triển nhanh ở người suy giảm miễn dịch.
Ngoài sốt, người bệnh cần đặc biệt lưu ý khó thở, đau ngực, ho mới xuất hiện hoặc tăng lên, chảy máu bất thường, tiêu chảy nhiều, nôn kéo dài, đau bụng, vàng da, ban da mới xuất hiện hoặc lan rộng, đau khi tiểu, tiểu ít, đau đầu bất thường hoặc thay đổi rõ rệt tình trạng ý thức.
Không nên tự ý dùng kháng sinh, corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch để “thử điều trị” tại nhà, bởi những thuốc này có thể che lấp triệu chứng hoặc làm thay đổi diễn biến bệnh.
Điều bác cần nhớ
Ghép tế bào gốc không phải là một cuộc phẫu thuật đơn lẻ mà là một quá trình điều trị kéo dài gồm nhiều giai đoạn.
Trước hết, người bệnh cần được đánh giá toàn diện để xác định liệu lợi ích của ghép có vượt qua nguy cơ hay không. Sau đó, bác sĩ xác định loại ghép phù hợp, chuẩn bị tế bào gốc và tiến hành điều trị điều kiện hóa.
Ở ghép tự thân, tế bào gốc của chính người bệnh được thu thập trước đó và truyền trở lại sau điều trị liều cao. Ở ghép đồng loại, tế bào gốc đến từ người hiến phù hợp và sau ghép, hệ thống tạo máu cùng một phần hệ miễn dịch mới dần được hình thành từ nguồn tế bào của người hiến.
Sau khi truyền tế bào gốc, người bệnh bước vào giai đoạn chờ tế bào mọc, trong thời gian này số lượng tế bào máu rất thấp và nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu cùng nhiều biến chứng khác tăng lên.
Khi tế bào gốc bắt đầu tạo máu trở lại, người bệnh vẫn cần được theo dõi chặt chẽ vì tế bào mọc không đồng nghĩa với hệ miễn dịch đã hồi phục hoàn toàn. Đặc biệt sau ghép đồng loại, người bệnh còn phải được theo dõi GVHD, nhiễm trùng và các biến chứng miễn dịch trong thời gian dài.
Có thể hình dung toàn bộ quy trình bằng một chuỗi:
Đánh giá → chuẩn bị tế bào gốc → điều kiện hóa → truyền tế bào gốc → chờ mọc ghép → phục hồi tạo máu → kiểm soát biến chứng → đánh giá đáp ứng → theo dõi lâu dài.
Điều quan trọng nhất là người bệnh và gia đình cần hiểu rằng “ngày truyền tế bào gốc” chỉ là một mốc giữa cả quá trình, không phải là điểm kết thúc của điều trị.
Ghép thành công đòi hỏi sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ điều trị trong nhiều tuần, nhiều tháng và đôi khi nhiều năm. Việc tuân thủ thuốc, tái khám, phòng nhiễm trùng và phát hiện sớm biến chứng có vai trò quan trọng không kém chính thời điểm truyền tế bào gốc.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Những nguy cơ và biến chứng của phương pháp ghép tế bào gốc trong điều trị ung thư
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Stem Cell Transplants in Cancer Treatment.
National Cancer Institute. Blood Stem Cell Transplants.
National Cancer Institute. Graft-versus-Host Disease.
European Society for Blood and Marrow Transplantation. Hematopoietic Cell Transplantation.
Copelan EA. Hematopoietic stem-cell transplantation. New England Journal of Medicine.
Gyurkocza B, Rezvani A, Storb RF. Allogeneic hematopoietic cell transplantation: the state of the art. Journal of Clinical Investigation.
Carreras E, Dı́az-Beya M, et al. The EBMT Handbook: Hematopoietic Cell Transplantation and Cellular Therapies.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
Döhner H, Wei AH, Appelbaum FR, et al. Diagnosis and management of AML in adults: 2022 recommendations from an international expert panel. Blood.
Moreau P, San-Miguel J, Sonneveld P, et al. Multiple myeloma: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Quy trình ghép, phác đồ điều kiện hóa, thời gian nằm viện và chăm sóc sau ghép có thể khác nhau tùy loại bệnh, loại ghép và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
