Hiểu về dấu ấn ung thư – β-hCG nói lên điều gì?

Khi đọc kết quả xét nghiệm máu hoặc nước tiểu, đặc biệt trong quá trình đánh giá một số loại ung thư, bác có thể gặp một chỉ số có tên β-hCG, viết đầy đủ là Beta-human chorionic gonadotropin, hay hormone hướng sinh dục màng đệm người. Đây là một hormone quen thuộc trong thai kỳ, nhưng trong ung thư học, β-hCG còn có một vai trò khác: nó có thể được sử dụng như một dấu ấn ung thư, đặc biệt trong nhóm u tế bào mầm (germ cell tumor) và một số bệnh lý đặc biệt khác.

Chính vì β-hCG liên quan rất chặt chẽ với thai kỳ nên khi nhìn thấy kết quả tăng, nhiều người dễ nghĩ ngay đến mang thai. Ngược lại, nếu người bệnh đã được chẩn đoán ung thư mà thấy β-hCG tăng, họ có thể lo lắng rằng chỉ số này đồng nghĩa với bệnh đang tiến triển. Tuy nhiên, β-hCG không đơn giản như vậy. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào giới tính, tuổi, khả năng mang thai, loại ung thư đang được nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán, mức độ tăng và đặc biệt là diễn biến của chỉ số theo thời gian.

β-hCG tăng không tự động có nghĩa là ung thư, cũng như β-hCG bình thường không loại trừ tất cả các loại ung thư. Trong ung thư học, giá trị của β-hCG phải được đặt trong bối cảnh lâm sàng và kết hợp với các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh phù hợp.

1. β-hCG là gì?

β-hCG là một hormone được cơ thể sản xuất chủ yếu trong thai kỳ. Hormone này có thể được phát hiện trong máu và nước tiểu, vì vậy xét nghiệm hCG đã trở thành một trong những xét nghiệm quen thuộc để phát hiện thai.

Tên gọi β-hCG đề cập đến tiểu đơn vị beta của hormone hCG. Trong thực hành xét nghiệm, việc đo thành phần beta giúp tăng tính đặc hiệu của xét nghiệm đối với hCG, bởi tiểu đơn vị alpha có cấu trúc tương tự với một số hormone khác trong cơ thể.

Tuy nhiên, β-hCG không chỉ xuất hiện trong thai kỳ. Một số tế bào ung thư, đặc biệt là một số loại u tế bào mầm, có thể sản xuất β-hCG. Vì vậy, β-hCG có thể trở thành một dấu ấn sinh học giúp bác sĩ đánh giá bệnh.

Nói một cách dễ hiểu, β-hCG có thể được xem như một chất có nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong thai kỳ, nó là một hormone sinh lý. Trong một số bệnh ung thư, sự xuất hiện hoặc gia tăng bất thường của β-hCG có thể cung cấp thêm thông tin về khối u.

2. β-hCG được sử dụng như một dấu ấn ung thư trong những bệnh nào?

β-hCG được sử dụng quan trọng nhất trong u tế bào mầm, đặc biệt là các u tế bào mầm ở tinh hoàn, buồng trứng và một số vị trí ngoài tuyến sinh dục. NCI cũng liệt kê β-hCG là dấu ấn được sử dụng trong choriocarcinoma và các u tế bào mầm.

Trong ung thư tinh hoàn, β-hCG thường được đánh giá cùng với hai dấu ấn quan trọng khác là AFPLDH. Ba xét nghiệm này có vai trò đặc biệt trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ, đánh giá giai đoạn, tiên lượng và theo dõi đáp ứng điều trị.

β-hCG cũng có thể tăng trong một số u tế bào mầm ngoài tuyến sinh dục, chẳng hạn một số khối u vùng trung thất hoặc hệ thần kinh trung ương. Trong những trường hợp này, β-hCG thường được đánh giá cùng AFP và các dữ liệu lâm sàng, hình ảnh học, bệnh học phù hợp.

Ngoài ra, β-hCG có thể được phát hiện ở một số bệnh ung thư khác như ung thư gan, dạ dày, phổi, vú, thận hoặc bàng quang, nhưng điều đó không có nghĩa β-hCG là dấu ấn đặc hiệu cho những ung thư này.

3. β-hCG tăng có phải là ung thư không?

Không.

Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ.

Nguyên nhân thường gặp nhất khiến β-hCG tăng ở người trong độ tuổi sinh sản là thai kỳ. Vì vậy, nếu β-hCG tăng, bác sĩ trước tiên phải xem xét bối cảnh sinh lý và khả năng mang thai phù hợp với từng người bệnh.

Ngoài ra, β-hCG có thể tăng trong một số tình trạng không phải ung thư. Một số trường hợp có thể liên quan đến các vấn đề về thai kỳ hoặc những tình trạng y khoa khác. Một số xét nghiệm cũng có thể xuất hiện kết quả dương tính giả do các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp xét nghiệm, trong đó có kháng thể dị loại (heterophile antibodies).

Vì vậy, không thể nhìn thấy β-hCG tăng rồi kết luận ngay rằng người bệnh mắc ung thư.

Trong ung thư học, β-hCG chỉ trở nên đặc biệt có ý nghĩa khi được đặt trong một bối cảnh phù hợp, chẳng hạn người bệnh có một khối u nghi ngờ u tế bào mầm hoặc đã được chẩn đoán một loại u tế bào mầm có khả năng sản xuất β-hCG.

4. β-hCG tăng trong u tế bào mầm có ý nghĩa gì?

Một số u tế bào mầm có khả năng sản xuất β-hCG.

Ví dụ điển hình là choriocarcinoma, một loại u tế bào mầm có thể sản xuất β-hCG với lượng đáng kể. Một số u tế bào mầm khác cũng có thể làm β-hCG tăng do có thành phần tế bào sản xuất hormone này.

Trong ung thư tinh hoàn, β-hCG có thể tăng ở một tỷ lệ bệnh nhân seminoma, mặc dù seminoma không sản xuất AFP. Theo dữ liệu của NCI, β-hCG tăng ở khoảng 14% bệnh nhân seminoma giai đoạn I trước phẫu thuật và khoảng một nửa bệnh nhân seminoma di căn. Ở nhóm nonseminoma, β-hCG tăng ở khoảng 40 đến 60% bệnh nhân.

Điều này cho thấy β-hCG có thể cung cấp thông tin rất hữu ích, nhưng không phải mọi người bệnh u tế bào mầm đều có β-hCG tăng.

5. β-hCG bình thường có loại trừ u tế bào mầm không?

Không.

Một người mắc u tế bào mầm vẫn có thể có β-hCG bình thường.

Điều này phụ thuộc vào loại mô học và khả năng sản xuất hormone của khối u. Nếu khối u không sản xuất β-hCG, kết quả xét nghiệm có thể hoàn toàn bình thường.

Vì vậy, β-hCG bình thường không thể được dùng để loại trừ u tế bào mầm.

Đây cũng là lý do bác sĩ không bao giờ chỉ dựa vào β-hCG. Trong trường hợp nghi ngờ ung thư tinh hoàn, chẳng hạn, bác sĩ có thể cần kết hợp khám lâm sàng, siêu âm tinh hoàn, AFP, β-hCG, LDH và các phương pháp đánh giá giai đoạn phù hợp.

6. Vì sao β-hCG được xét nghiệm cùng AFP và LDH?

Trong u tế bào mầm, AFP, β-hCG và LDH thường được xem xét cùng nhau bởi mỗi dấu ấn cung cấp một loại thông tin khác nhau.

AFP thường liên quan đến một số thành phần nonseminomatous germ cell tumor, đặc biệt là thành phần yolk sac tumor và embryonal carcinoma. Seminoma thuần túy không sản xuất AFP.

β-hCG lại có thể tăng trong choriocarcinoma, một số nonseminoma và một tỷ lệ bệnh nhân seminoma do có các tế bào syncytiotrophoblastic.

LDH có tính không đặc hiệu hơn và có thể phản ánh phần nào khối lượng bệnh, nhưng cũng có thể tăng trong nhiều tình trạng khác.

Vì vậy, bác sĩ không đọc ba chỉ số này theo kiểu “chỉ số nào cao nhất thì bệnh nặng nhất”, mà xem xét mẫu hình của AFP, β-hCG và LDH cùng với mô bệnh học và hình ảnh học.

7. β-hCG có giúp phân biệt seminoma và nonseminoma không?

Có thể cung cấp thông tin hỗ trợ, nhưng cần hiểu đúng.

Seminoma không sản xuất AFP. Vì vậy, nếu một người được xác định có u tinh hoàn và AFP tăng rõ ràng, bác sĩ sẽ phải nghĩ đến khả năng có thành phần nonseminomatous germ cell tumor hoặc một nguyên nhân khác gây tăng AFP, chứ không thể đơn giản coi đó là seminoma thuần túy.

β-hCG thì khác. Một số seminoma có thể làm β-hCG tăng, do sự hiện diện của các tế bào syncytiotrophoblastic.

Do đó, β-hCG tăng không đồng nghĩa với nonseminoma.

Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn khi người bệnh đọc các tài liệu trên mạng. Việc phân loại seminoma, nonseminoma hay u tế bào mầm hỗn hợp vẫn cần dựa trên tổng hợp bệnh học và các dấu ấn phù hợp.

8. β-hCG có giúp đánh giá giai đoạn ung thư không?

Trong một số u tế bào mầm, đặc biệt là ung thư tinh hoàn, câu trả lời là .

Đây là một trong những điểm khiến β-hCG khác với nhiều dấu ấn ung thư khác.

Hệ thống phân giai đoạn ung thư tinh hoàn có một thành phần riêng gọi là S category, dựa trên nồng độ các dấu ấn huyết thanh AFP, β-hCG và LDH sau phẫu thuật cắt tinh hoàn. Mức độ tăng của các dấu ấn này có thể góp phần vào phân tầng giai đoạn và tiên lượng.

Tuy nhiên, người bệnh không nên tự nhìn một con số β-hCG rồi tự xác định mình đang ở giai đoạn nào.

Giai đoạn ung thư là kết quả của quá trình tổng hợp nhiều thông tin, bao gồm tổn thương nguyên phát, hạch vùng, di căn xa và trong ung thư tinh hoàn còn có vai trò của các dấu ấn huyết thanh sau điều trị phẫu thuật ban đầu.

9. β-hCG có thể dùng để theo dõi đáp ứng điều trị không?

Có, và đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của β-hCG trong u tế bào mầm.

Nếu trước điều trị β-hCG tăng do khối u sản xuất hormone này, sau khi điều trị hiệu quả, β-hCG thường có xu hướng giảm.

Bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi của β-hCG theo thời gian để đánh giá đáp ứng cùng với các thông tin khác.

Tuy nhiên, điều quan trọng không phải chỉ là “β-hCG giảm hay tăng”, mà là nó giảm theo diễn biến như thế nào và có phù hợp với thời gian bán hủy của hormone hay không.

Trong ung thư tinh hoàn, thời gian bán hủy của hCG vào khoảng 24 đến 36 giờ. Vì vậy, sau điều trị, bác sĩ có thể dựa vào động học của dấu ấn để đánh giá liệu nồng độ đang giảm theo dự kiến hay vẫn duy trì hoặc tăng bất thường.

Đây là lý do việc xét nghiệm nhiều lần đôi khi quan trọng hơn một kết quả đơn độc.

10. β-hCG giảm sau điều trị có nghĩa là bệnh đã khỏi hoàn toàn không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào β-hCG.

Nếu β-hCG giảm về bình thường sau điều trị, đó là một dấu hiệu đáng mừng khi phù hợp với diễn biến bệnh. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần đánh giá toàn bộ tình trạng bệnh.

Có thể cần kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các dấu ấn khác như AFP hoặc LDH tùy từng loại u tế bào mầm.

Một dấu ấn bình thường không thể thay thế toàn bộ quá trình đánh giá đáp ứng.

Ngược lại, nếu β-hCG vẫn còn tăng sau điều trị, bác sĩ cũng không nên chỉ nhìn vào một lần xét nghiệm rồi kết luận ngay rằng điều trị thất bại. Cần xem xét thời điểm lấy máu, mức độ thay đổi, thời gian bán hủy và toàn bộ diễn biến lâm sàng.

11. β-hCG tăng trở lại có phải ung thư tái phát?

Có thể là một dấu hiệu đáng chú ý, nhưng cần được xác nhận trong bối cảnh phù hợp.

Ở người bệnh u tế bào mầm đã điều trị, nếu β-hCG trước đây tăng do khối u và sau điều trị đã giảm, sau đó lại tăng rõ rệt và liên tục, bác sĩ sẽ đặc biệt lưu ý khả năng bệnh còn tồn tại hoặc tái phát.

Trong ung thư tinh hoàn, sự tăng rõ ràng và liên tục của AFP hoặc β-hCG có thể là một trong những dấu hiệu sớm của tái phát, đôi khi xuất hiện trước khi hình ảnh học cho thấy tổn thương rõ ràng.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng một lần β-hCG tăng nhẹ là tái phát.

Bác sĩ cần đánh giá lại kết quả, xem xét các nguyên nhân không phải ung thư và theo dõi xu hướng theo thời gian trước khi đưa ra kết luận phù hợp.

12. β-hCG tăng ở nam giới có phải chắc chắn là ung thư?

Không.

Đây là một tình huống đặc biệt dễ khiến người bệnh lo lắng.

Ở nam giới, β-hCG tăng bất thường có thể khiến bác sĩ nghĩ đến một số u tế bào mầm, đặc biệt khi có khối bất thường ở tinh hoàn hoặc vị trí khác. Tuy nhiên, vẫn cần loại trừ những nguyên nhân khác và xác nhận bằng các phương pháp phù hợp.

Một số xét nghiệm miễn dịch có thể bị ảnh hưởng bởi heterophile antibodies, dẫn đến kết quả β-hCG dương tính giả. Ngoài ra, một số tình trạng nội tiết hoặc thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Vì vậy, nếu β-hCG tăng nhưng biểu hiện lâm sàng và các kết quả khác không phù hợp, bác sĩ có thể cần kiểm tra lại xét nghiệm hoặc đánh giá thêm trước khi kết luận.

13. β-hCG tăng ở phụ nữ có phải là ung thư không?

Không.

Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thai kỳ là một nguyên nhân quan trọng cần được xem xét đầu tiên khi β-hCG tăng.

Ngoài thai kỳ, β-hCG có thể tăng trong một số bệnh lý liên quan đến thai nghén, một số u tế bào mầm và những tình trạng bệnh lý khác.

Do đó, nếu β-hCG tăng, bác sĩ cần biết tuổi, tình trạng kinh nguyệt, khả năng mang thai, các triệu chứng liên quan và bệnh cảnh cụ thể trước khi giải thích kết quả.

Đặc biệt, ở một phụ nữ đã được chẩn đoán ung thư, việc β-hCG tăng vẫn không thể mặc nhiên được quy cho khối u. Cần phân biệt giữa sự thay đổi do ung thư và những nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh lý khác.

14. β-hCG có phải là xét nghiệm tầm soát ung thư không?

Không.

β-hCG không phải xét nghiệm tầm soát ung thư chung cho người khỏe mạnh.

Giống như nhiều dấu ấn ung thư khác, β-hCG có thể tăng trong những tình trạng không phải ung thư và không phải tất cả người bệnh có ung thư liên quan đều có β-hCG tăng.

NCI nhấn mạnh rằng dấu ấn ung thư thường phải được kết hợp với các phương pháp khác như chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết khi cần thiết để chẩn đoán ung thư.

Trong thực hành, β-hCG có giá trị đặc biệt khi bác sĩ đã có một câu hỏi lâm sàng cụ thể, chẳng hạn nghi ngờ u tế bào mầm hoặc cần theo dõi một người bệnh đã được chẩn đoán u tế bào mầm.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một nam giới được phát hiện khối u ở tinh hoàn. Bác sĩ cho làm AFP, β-hCG và LDH trước điều trị.

Kết quả cho thấy β-hCG tăng, trong khi AFP bình thường và LDH tăng nhẹ.

Bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào β-hCG để kết luận ngay loại ung thư hoặc giai đoạn bệnh. Kết quả này sẽ được đặt cạnh siêu âm tinh hoàn, hình ảnh đánh giá vùng bụng và ngực, kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật và các thông tin khác.

Nếu sau điều trị β-hCG giảm theo diễn biến dự kiến, đó là thông tin phù hợp với đáp ứng. Nếu sau một thời gian β-hCG lại tăng rõ rệt và liên tục, bác sĩ sẽ quan tâm đến khả năng bệnh còn tồn tại hoặc tái phát và tiến hành đánh giá phù hợp.

Qua ví dụ này có thể thấy, β-hCG không phải một chiếc “đồng hồ đo mức độ ung thư”, mà là một dấu ấn giúp bác sĩ theo dõi một số đặc điểm sinh học của bệnh khi nó thực sự phù hợp với loại ung thư đang được đánh giá.

16. Người bệnh nên hiểu kết quả β-hCG như thế nào?

Nếu bác nhìn thấy β-hCG trên phiếu xét nghiệm, điều đầu tiên không nên làm là tự tìm một con số rồi kết luận mình mắc ung thư.

Hãy xem xét vì sao bác sĩ yêu cầu xét nghiệm này.

Nếu đang đánh giá khả năng mang thai, β-hCG được sử dụng với mục đích hoàn toàn khác so với khi bác sĩ đang theo dõi u tế bào mầm.

Nếu đã được chẩn đoán u tế bào mầm, β-hCG có thể là một dấu ấn rất quan trọng và cần được theo dõi theo chuỗi thời gian.

Nếu β-hCG tăng, cần xem xét loại bệnh, giới tính, tuổi, khả năng mang thai nếu phù hợp, các dấu ấn khác và những kết quả chẩn đoán liên quan.

Nếu β-hCG giảm, cần xem xét nó giảm như thế nào và có phù hợp với đáp ứng điều trị hay không.

Nếu β-hCG tăng trở lại sau một thời gian điều trị, cần trao đổi với bác sĩ thay vì tự kết luận rằng bệnh chắc chắn tái phát.

Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Bác nên trao đổi với bác sĩ khi β-hCG có kết quả bất thường, đặc biệt nếu đây là lần đầu tiên chỉ số tăng hoặc mức tăng khác biệt rõ so với những lần trước.

Nếu bác đang điều trị u tế bào mầm và β-hCG không giảm như dự kiến, vẫn còn tăng sau điều trị hoặc tăng trở lại sau một thời gian đã giảm, đây là thông tin quan trọng cần được bác sĩ đánh giá.

Nếu bác không mang thai nhưng β-hCG tăng, đặc biệt khi có khối bất thường ở tinh hoàn, buồng trứng hoặc một vị trí khác, bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân cụ thể.

Ngược lại, nếu β-hCG bình thường nhưng bác vẫn có triệu chứng hoặc hình ảnh học bất thường, cũng không nên xem kết quả bình thường này như bằng chứng chắc chắn rằng không có ung thư.

Điều bác cần nhớ

β-hCG là một hormone sinh lý trong thai kỳ nhưng cũng có thể trở thành dấu ấn ung thư trong một số bệnh, đặc biệt là u tế bào mầm và choriocarcinoma.

β-hCG tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, vì thai kỳ và một số tình trạng khác cũng có thể làm chỉ số này tăng.

β-hCG bình thường không loại trừ u tế bào mầm, bởi không phải tất cả các khối u đều sản xuất hormone này.

Trong ung thư tinh hoàn, β-hCG thường được đánh giá cùng AFP và LDH, có vai trò trong đánh giá giai đoạn, tiên lượng, đáp ứng điều trị và theo dõi sau điều trị.

Điều đặc biệt quan trọng là xu hướng β-hCG theo thời gian thường có giá trị hơn một kết quả đơn lẻ. Sự tăng hoặc giảm của chỉ số cần được giải thích dựa trên loại ung thư, thời điểm điều trị và các bằng chứng lâm sàng khác.

Điều quan trọng không phải là nhớ β-hCG bao nhiêu thì gọi là ung thư, mà là hiểu vì sao bác sĩ xét nghiệm β-hCG, kết quả này đang trả lời câu hỏi gì và nó được đặt cạnh những thông tin nào để đưa ra kết luận.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – HE4 nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Tumor Markers. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.

  2. National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.

  3. National Cancer Institute. Testicular Cancer Treatment (PDQ®). Cập nhật theo tài liệu hiện hành.

  4. American Urological Association. Diagnosis and Treatment of Early-Stage Testicular Cancer: AUA Guideline. Amended 2023.

  5. National Cancer Institute. Extragonadal Germ Cell Tumors Treatment (PDQ®). Cập nhật theo tài liệu hiện hành.

  6. National Cancer Institute. Childhood Central Nervous System Germ Cell Tumors Treatment (PDQ®). Cập nhật theo tài liệu hiện hành.

  7. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Testicular Cancer. Cập nhật theo phiên bản hiện hành.

  8. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Testicular and Germ Cell Tumors. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.