Hiểu về hóa mô miễn dịch – Hóa mô miễn dịch là gì?
Khi nhận kết quả giải phẫu bệnh, bác có thể gặp những dòng như “IHC”, “immunohistochemistry”, “hóa mô miễn dịch” hoặc một danh sách dài các dấu ấn như TTF-1, Napsin A, p40, CK7, CK20, CD20, CD3, ER, PR, HER2, Ki-67...
Nhiều người sẽ thắc mắc: “Đã sinh thiết và nhìn thấy tế bào ung thư rồi, tại sao vẫn phải làm thêm nhiều dấu ấn như vậy?”, hoặc “Dấu ấn dương tính có nghĩa là tôi mắc đúng loại ung thư đó không?”
Hóa mô miễn dịch là một kỹ thuật rất quan trọng của giải phẫu bệnh hiện đại. Nó giúp bác sĩ xác định những protein đặc trưng được biểu hiện trong tế bào, từ đó bổ sung thông tin cho hình thái học và hỗ trợ xác định loại u, nguồn gốc của u hoặc một số đặc điểm sinh học có ý nghĩa điều trị.
Tuy nhiên, hóa mô miễn dịch không phải là một xét nghiệm mà chỉ cần nhìn vào chữ “dương tính” là có thể tự kết luận bệnh. Ý nghĩa của một dấu ấn phải được đặt trong mối liên hệ với hình thái mô học, vị trí tổn thương, bệnh cảnh lâm sàng và các xét nghiệm khác.
1. Hóa mô miễn dịch là gì?
Hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry, IHC) là kỹ thuật sử dụng các kháng thể để phát hiện những protein hoặc chất chỉ điểm nhất định trong tế bào hoặc mô.
Nói đơn giản, bác sĩ giải phẫu bệnh trước hết quan sát mô dưới kính hiển vi bằng các phương pháp nhuộm thông thường, đặc biệt là nhuộm H&E (hematoxylin and eosin).
Nếu hình thái mô học chưa đủ để trả lời câu hỏi chẩn đoán, bác sĩ có thể sử dụng các kháng thể đặc hiệu để “tìm kiếm” những protein nhất định trong tế bào.
Nếu protein cần tìm hiện diện, phản ứng hóa mô miễn dịch sẽ tạo ra tín hiệu màu đặc trưng tại vị trí tương ứng.
Nhờ vậy, bác sĩ có thêm một lớp thông tin để phân tích khối u.
Có thể hình dung:
H&E giúp bác sĩ nhìn hình dạng và cấu trúc của tế bào.
IHC giúp bác sĩ tìm xem tế bào đó đang biểu hiện những protein nào.
Hai nguồn thông tin này bổ sung cho nhau.
2. Hóa mô miễn dịch được thực hiện trên bệnh phẩm nào?
Trong nhiều trường hợp, hóa mô miễn dịch được thực hiện trực tiếp trên mẫu mô đã được sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy ra.
Sau khi bệnh phẩm được cố định, xử lý, vùi paraffin và cắt thành các lát mỏng, một số lát mô sẽ được đặt lên lam kính.
Một lát có thể được nhuộm H&E để đánh giá hình thái.
Những lát khác có thể được sử dụng để làm các marker hóa mô miễn dịch.
Đây là lý do khối paraffin (paraffin block) có giá trị rất quan trọng. Nếu sau này bác sĩ cần làm thêm một số marker, có thể cắt thêm các lát mô từ chính khối bệnh phẩm đã được lưu trữ.
Trong một số trường hợp, mẫu mô ban đầu rất nhỏ. Khi đó, số lượng xét nghiệm IHC cần thực hiện phải được cân nhắc để tránh tiêu hao hết bệnh phẩm.
3. Hóa mô miễn dịch hoạt động như thế nào?
Cơ chế có thể hiểu tương đối đơn giản.
Giả sử bác sĩ muốn biết tế bào u có biểu hiện một protein X hay không.
Bác sĩ sử dụng một kháng thể đặc hiệu có khả năng nhận biết protein X.
Nếu protein X có mặt trong tế bào và các điều kiện phản ứng phù hợp, kháng thể sẽ gắn vào protein đó.
Hệ thống phát hiện sẽ tạo ra một tín hiệu, thường biểu hiện dưới dạng màu nâu trong những kỹ thuật IHC thường quy sử dụng chromogen như DAB.
Bác sĩ giải phẫu bệnh sau đó đánh giá:
có tín hiệu hay không;
tín hiệu nằm ở đâu trong tế bào;
bao nhiêu phần trăm tế bào có tín hiệu;
tín hiệu mạnh hay yếu;
và mẫu hình biểu hiện có phù hợp với loại tế bào đang được tìm kiếm hay không.
Đây là lý do kết quả IHC không đơn giản chỉ là “dương tính” hoặc “âm tính”.
Trong nhiều trường hợp, vị trí, cường độ và tỷ lệ tế bào bắt màu đều có ý nghĩa.
4. “Dấu ấn hóa mô miễn dịch” là gì?
Trên phiếu kết quả, bác có thể thấy từ marker, marker miễn dịch, immunomarker hoặc dấu ấn hóa mô miễn dịch.
Đây là những protein hoặc đặc điểm sinh học được lựa chọn để tìm kiếm bằng các kháng thể tương ứng.
Ví dụ:
TTF-1 thường được sử dụng trong đánh giá một số u phổi và u tuyến giáp.
Napsin A có thể hỗ trợ nhận diện biệt hóa tuyến phổi trong bối cảnh phù hợp.
p40 có giá trị trong đánh giá biệt hóa vảy.
ER và PR được sử dụng rộng rãi trong ung thư vú.
HER2 có vai trò trong đánh giá ung thư vú và một số loại ung thư khác.
CD3, CD20, CD30, CD45 có thể được sử dụng trong đánh giá các bệnh lý lympho.
Đây chỉ là một số ví dụ. Không có một danh sách marker duy nhất phù hợp cho tất cả các loại ung thư.
5. Vì sao bác sĩ không chỉ cần nhìn H&E?
Hình thái học là nền tảng của giải phẫu bệnh, nhưng không phải lúc nào hình thái cũng đủ để xác định chính xác loại u.
Có những khối u có hình thái tương đối giống nhau nhưng nguồn gốc khác nhau.
Ngược lại, cùng một loại ung thư có thể có hình thái khác nhau tùy mức độ biệt hóa.
Ví dụ, một mẫu mô có thể cho thấy carcinoma, nghĩa là một khối u ác tính có nguồn gốc biểu mô, nhưng chưa chắc đã xác định được khối u xuất phát từ phổi, đường tiêu hóa, vú hay một cơ quan khác.
Trong tình huống đó, một panel IHC phù hợp có thể giúp bác sĩ tìm thêm bằng chứng về nguồn gốc của u.
Vì vậy, hóa mô miễn dịch thường được xem là công cụ bổ sung cho hình thái học, chứ không phải phương pháp thay thế hoàn toàn cho hình thái học.
6. Hóa mô miễn dịch được sử dụng để làm gì trong ung thư?
Vai trò của IHC khá rộng.
Một trong những mục đích quan trọng nhất là hỗ trợ xác định loại u.
Ví dụ, một khối u có thể cần được phân biệt giữa carcinoma, lymphoma, melanoma hoặc sarcoma. Những nhóm u này có đặc điểm sinh học khác nhau và có thể biểu hiện các marker khác nhau.
Mục đích thứ hai là hỗ trợ xác định nguồn gốc của khối u.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người bệnh phát hiện một khối u hoặc hạch di căn nhưng chưa xác định được ung thư nguyên phát nằm ở đâu.
Mục đích thứ ba là phân loại chi tiết hơn một loại ung thư đã được xác định.
Ví dụ, trong ung thư phổi, IHC có thể giúp phân biệt hướng biệt hóa tuyến và vảy trong những trường hợp hình thái chưa rõ ràng.
Ngoài ra, một số marker IHC còn được sử dụng như biomarker có giá trị điều trị hoặc tiên lượng.
Ví dụ điển hình là ER, PR và HER2 trong ung thư vú, hoặc PD-L1 trong một số bệnh cảnh ung thư để hỗ trợ quyết định điều trị miễn dịch.
7. “Dương tính” với một marker có nghĩa là gì?
Đây là phần người bệnh rất dễ hiểu sai.
Nếu kết quả ghi:
TTF-1: dương tính
điều đó không có nghĩa đơn giản là “bị ung thư phổi”.
Nếu ghi:
p40: dương tính
cũng không thể tự hiểu là “chắc chắn ung thư phổi vảy”.
Một marker có thể được biểu hiện ở nhiều loại tế bào hoặc nhiều loại u khác nhau.
Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào mẫu hình biểu hiện, hình thái mô học và bối cảnh lâm sàng.
Ví dụ, TTF-1 có thể được biểu hiện trong nhiều adenocarcinoma phổi nhưng cũng có thể gặp trong các u có nguồn gốc tuyến giáp. Vì vậy, bác sĩ phải xem xét vị trí tổn thương và kết hợp các marker khác.
Đây là lý do bác không nên nhìn một dòng “dương tính” rồi tự tìm kiếm trên mạng và kết luận mình mắc một loại ung thư cụ thể.
8. “Âm tính” với một marker có nghĩa là gì?
Tương tự, âm tính không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn một bệnh.
Một số khối u có thể không biểu hiện marker mà bác sĩ thường kỳ vọng.
Ngoài ra, biểu hiện marker còn phụ thuộc vào:
loại mô học;
mức độ biệt hóa;
chất lượng bệnh phẩm;
cách cố định và xử lý mô;
kháng thể được sử dụng;
phương pháp xét nghiệm;
và nhiều yếu tố kỹ thuật khác.
Vì vậy, bác sĩ không nên dựa vào một marker âm tính đơn độc để loại trừ một chẩn đoán nếu các thông tin khác vẫn gợi ý mạnh.
9. Vì sao bác sĩ thường làm nhiều marker cùng lúc?
Một trong những đặc điểm dễ thấy nhất trên phiếu IHC là có thể có một danh sách nhiều marker.
Ví dụ, thay vì chỉ làm một marker, bác sĩ có thể chỉ định một panel gồm nhiều marker khác nhau.
Điều này không có nghĩa bác sĩ “không biết bệnh gì nên làm càng nhiều càng tốt”.
Thực tế, mỗi marker có thể trả lời một câu hỏi khác nhau.
Ví dụ, trong một carcinoma chưa rõ nguồn gốc, bác sĩ có thể cần một nhóm marker để trước hết xác định khối u có nguồn gốc biểu mô hay không, sau đó định hướng dòng biệt hóa, rồi mới tìm nguồn gốc cơ quan.
Có thể hình dung quá trình này giống như ghép nhiều mảnh của một bức tranh.
Một marker đơn độc thường chỉ cung cấp một mảnh thông tin. Khi kết hợp nhiều marker với hình thái mô học, bác sĩ có thể xây dựng được một bức tranh hoàn chỉnh hơn.
10. Một ví dụ trong ung thư phổi
Giả sử một người bệnh có khối u ở phổi và sinh thiết cho thấy carcinoma.
Nếu hình thái chưa đủ rõ, bác sĩ có thể sử dụng một số marker như TTF-1, Napsin A và p40 tùy tình huống.
Nếu TTF-1 và/hoặc Napsin A phù hợp với hướng biệt hóa tuyến, trong khi p40 không biểu hiện, kết quả có thể hỗ trợ chẩn đoán adenocarcinoma phổi trong bối cảnh thích hợp.
Ngược lại, biểu hiện p40 mạnh với mẫu hình phù hợp có thể hỗ trợ hướng biệt hóa vảy.
Tuy nhiên, đây chỉ là một ví dụ minh họa, không phải công thức “marker A dương tính = bệnh A”.
Trong thực hành, bác sĩ giải phẫu bệnh luôn phải đánh giá toàn bộ hình thái và kết quả của panel marker.
11. Một ví dụ khác: ER, PR và HER2 trong ung thư vú
Trong ung thư vú, hóa mô miễn dịch có một vai trò đặc biệt quan trọng vì một số marker không chỉ giúp phân loại mà còn trực tiếp liên quan đến lựa chọn điều trị.
ER (estrogen receptor) và PR (progesterone receptor) cho biết tế bào u có biểu hiện thụ thể hormone hay không.
HER2 đánh giá tình trạng biểu hiện protein HER2 hoặc trong một số trường hợp cần xét nghiệm bổ sung để xác định tình trạng HER2.
Các kết quả này giúp bác sĩ phân loại đặc điểm sinh học của ung thư vú và cân nhắc những phương pháp điều trị phù hợp.
Ki-67 có thể cung cấp thông tin về tỷ lệ tế bào đang tăng sinh, nhưng cách sử dụng và diễn giải Ki-67 cần được đặt trong bối cảnh bệnh lý cụ thể và tiêu chuẩn xét nghiệm phù hợp.
Như vậy, IHC trong trường hợp này không đơn thuần nhằm “xem có ung thư hay không”, mà còn giúp trả lời câu hỏi:
Khối u này có những đặc điểm sinh học nào có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị?
12. Hóa mô miễn dịch có phải là xét nghiệm gen không?
Không.
Đây là hai khái niệm cần phân biệt.
Hóa mô miễn dịch chủ yếu tìm kiếm protein hoặc sản phẩm biểu hiện của gen trong tế bào bằng kháng thể.
Xét nghiệm sinh học phân tử có thể tìm kiếm những thay đổi ở DNA hoặc RNA, chẳng hạn đột biến, tái sắp xếp gen, khuếch đại gen hoặc những biến đổi phân tử khác.
Ví dụ:
HER2 IHC đánh giá biểu hiện protein HER2.
Trong những tình huống phù hợp, xét nghiệm ISH có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng khuếch đại gen HER2.
Trong ung thư phổi, ALK IHC có thể được sử dụng như một phương pháp xác định biểu hiện protein ALK trong những bối cảnh phù hợp, trong khi các phương pháp sinh học phân tử có thể trực tiếp đánh giá những biến đổi liên quan đến gen ALK.
Do đó, khi bác sĩ nói “làm hóa mô miễn dịch” và “làm xét nghiệm gen”, đó là hai loại xét nghiệm khác nhau, mặc dù chúng có thể bổ sung cho nhau.
13. Hóa mô miễn dịch có thể thay thế xét nghiệm gen không?
Trong một số trường hợp, IHC có thể được sử dụng như một phương pháp sàng lọc hoặc xét nghiệm xác định biomarker, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được xét nghiệm phân tử.
Điều này phụ thuộc vào loại ung thư, biomarker cần đánh giá và hướng dẫn chuyên môn hiện hành.
Ví dụ, một số protein có thể được đánh giá khá hiệu quả bằng IHC, trong khi những biến đổi gen cụ thể cần phương pháp sinh học phân tử để xác định.
Vì vậy, bác không nên nghĩ rằng:
“Đã làm hóa mô miễn dịch thì không cần xét nghiệm gen nữa.”
Hai xét nghiệm có thể trả lời những câu hỏi khác nhau.
14. Kết quả IHC có thể thay đổi chẩn đoán ban đầu không?
Có.
Một mẫu H&E ban đầu có thể chỉ cho thấy carcinoma hoặc một khối u ác tính chưa phân loại được.
Sau khi thực hiện IHC, bác sĩ có thể xác định rõ hơn nguồn gốc hoặc hướng biệt hóa của khối u.
Trong một số trường hợp, kết quả IHC có thể khiến chẩn đoán ban đầu được điều chỉnh hoặc thu hẹp lại.
Điều này không nhất thiết có nghĩa là kết quả trước đó “sai”.
Có thể hiểu đơn giản rằng:
H&E cung cấp thông tin ban đầu về hình thái.
IHC bổ sung thông tin về đặc điểm protein của tế bào.
Khi có thêm dữ liệu, chẩn đoán có thể trở nên chính xác hơn.
15. Vì sao đôi khi kết quả IHC phải chờ lâu?
IHC thường cần nhiều bước kỹ thuật và đôi khi phải thực hiện một panel gồm nhiều marker.
Mỗi marker cần một quy trình nhuộm và đánh giá riêng. Sau khi có kết quả, bác sĩ giải phẫu bệnh còn phải đối chiếu với hình thái mô học.
Trong những trường hợp khó, bác sĩ có thể cần:
chọn thêm marker;
xem lại tiêu bản H&E;
đối chiếu với bệnh phẩm trước đó;
trao đổi với bác sĩ lâm sàng;
hoặc thậm chí xin ý kiến chuyên gia giải phẫu bệnh khác.
Do đó, việc kết quả IHC mất thêm thời gian so với nhuộm H&E thông thường là điều có thể xảy ra.
16. Có phải càng làm nhiều marker thì chẩn đoán càng chính xác?
Không nhất thiết.
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Mỗi marker chỉ có giá trị khi nó được lựa chọn để trả lời một câu hỏi chẩn đoán cụ thể.
Làm quá nhiều marker không có mục đích rõ ràng có thể làm tiêu hao bệnh phẩm mà không nhất thiết đem lại thêm thông tin hữu ích.
Trong thực hành, bác sĩ giải phẫu bệnh thường dựa vào hình thái học và câu hỏi lâm sàng để lựa chọn panel marker phù hợp.
Một panel được lựa chọn hợp lý có thể có giá trị hơn rất nhiều so với việc làm hàng chục marker một cách không định hướng.
17. Người bệnh nên đọc kết quả hóa mô miễn dịch như thế nào?
Khi nhìn vào một phiếu IHC, bác không nên chỉ tập trung vào chữ “positive” hoặc “negative”.
Hãy xem cả:
Tên marker là gì?
Kết quả dương tính hay âm tính?
Tỷ lệ tế bào biểu hiện là bao nhiêu?
Cường độ hoặc mẫu hình biểu hiện như thế nào?
Bác sĩ giải phẫu bệnh đưa ra kết luận cuối cùng là gì?
Có xét nghiệm bổ sung nào được đề nghị không?
Quan trọng nhất vẫn là phần kết luận của bác sĩ giải phẫu bệnh, bởi phần này đã tổng hợp hình thái mô học và kết quả IHC thay vì chỉ diễn giải từng marker riêng lẻ.
18. Một ví dụ để tránh hiểu sai
Giả sử một người bệnh có khối u ở phổi.
Kết quả IHC ghi:
TTF-1: dương tính.
Nếu chỉ nhìn dòng này, người bệnh có thể tự kết luận:
“TTF-1 dương tính nghĩa là tôi chắc chắn bị ung thư phổi.”
Cách hiểu đó không chính xác.
Bác sĩ phải xem:
mẫu mô có thực sự là carcinoma hay không;
hình thái u như thế nào;
TTF-1 biểu hiện theo mẫu hình nào;
các marker khác có phù hợp không;
tổn thương nằm ở đâu;
hình ảnh học cho thấy gì;
và bệnh cảnh lâm sàng ra sao.
Chỉ khi tổng hợp những thông tin đó, kết quả IHC mới có ý nghĩa chẩn đoán.
Kết luận
Hóa mô miễn dịch (IHC) là kỹ thuật sử dụng kháng thể để phát hiện các protein hoặc dấu ấn nhất định trong tế bào và mô. Đây là một công cụ quan trọng giúp bác sĩ giải phẫu bệnh bổ sung thông tin cho hình thái học, từ đó hỗ trợ xác định loại u, nguồn gốc của khối u và trong một số trường hợp đánh giá những biomarker có ý nghĩa tiên lượng hoặc điều trị.
Một điểm rất quan trọng là “dương tính” không đồng nghĩa với một chẩn đoán cụ thể và “âm tính” cũng không phải lúc nào đủ để loại trừ bệnh. Ý nghĩa của từng marker phụ thuộc vào hình thái mô học, vị trí tổn thương, các marker khác và bối cảnh lâm sàng.
Trong ung thư hiện đại, hóa mô miễn dịch còn có vai trò kết nối giữa giải phẫu bệnh và điều trị cá thể hóa. Một mẫu mô có thể được sử dụng để xác định loại ung thư, tìm nguồn gốc khối u, đánh giá biomarker và quyết định xem có cần thực hiện thêm xét nghiệm phân tử hay không.
Điều quan trọng không phải là bác phải nhớ hết tên của hàng chục dấu ấn miễn dịch. Điều quan trọng là hiểu mỗi dấu ấn đang được sử dụng để trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần kết hợp nhiều dấu ấn thay vì dựa vào một kết quả đơn độc.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về hóa mô miễn dịch – Vì sao đã sinh thiết vẫn cần làm thêm hóa mô miễn dịch?
Tài liệu tham khảo
WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Series. 5th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2019-2025.
College of American Pathologists. Anatomic Pathology Checklist. Northfield, IL: College of American Pathologists.
College of American Pathologists. Cancer Protocols. Northfield, IL: College of American Pathologists.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Plymouth Meeting, PA: National Comprehensive Cancer Network.
Fitzgibbons PL, Bradley LA, Fatheree LA, et al. Principles of Analytic Validation of Immunohistochemical Assays: Guideline From the College of American Pathologists Pathology and Laboratory Quality Center. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2014;138(11):1432-1443.
Wolff AC, Hammond MEH, Allison KH, et al. Human Epidermal Growth Factor Receptor 2 Testing in Breast Cancer: ASCO-CAP Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2018;36(20):2105-2122.
Allison KH, Hammond MEH, Dowsett M, et al. Estrogen and Progesterone Receptor Testing in Breast Cancer: ASCO/CAP Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2020;38(12):1346-1366.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment With Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018;142(3):321-346.
Tsao MS, Kerr KM, Dacic S, Yatabe Y, Hirsch FR, eds. WHO Classification of Tumours of the Lung, Pleura, Thymus and Heart. 4th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2015.
Dabbs DJ, ed. Diagnostic Immunohistochemistry: Theranostic and Genomic Applications. 6th ed. Philadelphia, PA: Elsevier; 2024.
