Điều trị ung thư có phải lúc nào cũng kéo dài suốt đời?

Khi bắt đầu điều trị ung thư, nhiều người bệnh thường có một suy nghĩ khá tự nhiên: nếu đã mắc ung thư thì có phải sẽ phải điều trị mãi mãi hay không? Một số người thấy mình chỉ được hóa trị vài chu kỳ rồi kết thúc, trong khi người khác lại phải uống thuốc đích, thuốc nội tiết hoặc tiếp tục điều trị miễn dịch trong thời gian rất dài, từ đó hình thành suy nghĩ rằng người phải điều trị lâu hơn có thể là người mắc bệnh nặng hơn.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Điều trị ung thư có thể kéo dài vài tuần, vài tháng, vài năm hoặc lâu dài tùy từng trường hợp, nhưng không phải tất cả người bệnh đều phải điều trị suốt đời. Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, phương pháp được sử dụng, mức độ đáp ứng và nguy cơ bệnh tái phát hoặc tiến triển.

Có những người bệnh chỉ cần một đợt điều trị rồi chuyển sang theo dõi trong nhiều năm. Có người cần điều trị bổ trợ trong một khoảng thời gian xác định để giảm nguy cơ tái phát. Cũng có những bệnh nhân ung thư tiến xa cần tiếp tục một loại thuốc miễn là bệnh còn được kiểm soát và người bệnh vẫn dung nạp tốt.

Vì vậy, thời gian điều trị không phải là một thước đo đơn giản để đánh giá bệnh nặng hay nhẹ.

Vì sao có người chỉ điều trị trong một thời gian nhất định?

Nhiều phương pháp điều trị ung thư được xây dựng theo số chu kỳ hoặc thời gian điều trị đã được nghiên cứu và xác định tương đối rõ ràng.

Ví dụ, hóa trị thường được sử dụng theo từng chu kỳ. Người bệnh được truyền thuốc vào một ngày nhất định, sau đó có khoảng thời gian nghỉ để cơ thể hồi phục trước khi bước sang chu kỳ tiếp theo.

Một phác đồ có thể được thiết kế gồm một số chu kỳ nhất định, chẳng hạn 4, 6 hoặc một số chu kỳ khác tùy loại ung thư và mục tiêu điều trị.

Sau khi hoàn thành số chu kỳ dự kiến, nếu bệnh đáp ứng phù hợp và không có chỉ định tiếp tục điều trị bằng phương pháp đó, người bệnh có thể kết thúc hóa trị và chuyển sang giai đoạn theo dõi hoặc tiếp tục một phương pháp khác trong kế hoạch điều trị.

Điều này không có nghĩa bệnh đã trở nên nhẹ hơn trong khi đang điều trị, mà đơn giản là mục tiêu của phương pháp đó đã đạt đến một thời điểm mà việc tiếp tục không còn mang lại thêm lợi ích rõ ràng hoặc không còn phù hợp.

Tại sao hóa trị thường không dùng mãi mãi?

Đây là một điểm rất quan trọng để hiểu về thời gian điều trị ung thư.

Hóa trị tác động lên các tế bào đang phân chia, trong đó có tế bào ung thư nhưng cũng có một số tế bào lành của cơ thể. Vì vậy, khi sử dụng kéo dài, độc tính tích lũy có thể trở thành một vấn đề đáng quan tâm.

Trong nhiều phác đồ, nghiên cứu lâm sàng đã xác định một số chu kỳ điều trị mang lại lợi ích phù hợp. Khi đã đạt đến số chu kỳ đó, việc tiếp tục cùng một hóa chất không nhất thiết làm hiệu quả tăng lên tương ứng, trong khi nguy cơ độc tính có thể tiếp tục tăng.

Do đó, “hóa trị kết thúc” không có nghĩa là bác sĩ bỏ mặc bệnh nhân, mà có thể là một phần hoàn toàn bình thường của chiến lược điều trị.

Sau đó, người bệnh có thể được theo dõi định kỳ hoặc chuyển sang một phương pháp điều trị duy trì nếu bệnh cảnh có chỉ định.

Vậy tại sao có người phải uống thuốc đích rất lâu?

Thuốc nhắm trúng đích có một đặc điểm khá khác so với nhiều phác đồ hóa trị.

Ở một số bệnh ung thư tiến xa có đột biến hoặc thay đổi phân tử phù hợp, thuốc đích có thể kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư trong thời gian dài. Nếu bệnh vẫn đáp ứng, người bệnh vẫn dung nạp thuốc tốt và chưa xuất hiện lý do cần thay đổi điều trị, thuốc có thể tiếp tục được sử dụng.

Trong tình huống này, mục tiêu thường không phải là dùng thuốc trong đúng 4 hoặc 6 chu kỳ rồi dừng, mà là duy trì sự kiểm soát bệnh càng lâu càng tốt.

Điều này giải thích tại sao có người uống thuốc đích trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Không nên vì vậy mà kết luận rằng người dùng thuốc đích lâu hơn là người bệnh nặng hơn người chỉ hóa trị vài chu kỳ.

Hai cách điều trị có mục tiêu và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Điều trị miễn dịch cũng có phải dùng suốt đời không?

Không phải.

Thời gian điều trị miễn dịch phụ thuộc vào loại ung thư, loại thuốc, phác đồ, mục tiêu điều trị, đáp ứng của bệnh và bằng chứng từ các nghiên cứu.

Một số phác đồ miễn dịch được thiết kế với thời gian điều trị tối đa xác định nếu bệnh vẫn kiểm soát và người bệnh dung nạp thuốc. Trong một số trường hợp khác, việc điều trị được tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính khiến không thể tiếp tục.

Vì vậy, miễn dịch không mặc định là phải truyền suốt đời.

Sau một thời gian điều trị, bác sĩ có thể đánh giá lại lợi ích và nguy cơ để quyết định tiếp tục, kết thúc hoặc thay đổi phương pháp điều trị.

Còn điều trị nội tiết thì sao?

Điều trị nội tiết cũng có thể kéo dài hơn hóa trị, đặc biệt trong một số bệnh ung thư phụ thuộc hormone.

Chẳng hạn, trong một số trường hợp ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt, điều trị nội tiết có thể được sử dụng trong nhiều năm nhằm giảm nguy cơ tái phát hoặc kiểm soát bệnh.

Ở đây, thời gian điều trị dài là một phần của chiến lược điều trị chứ không nhất thiết có nghĩa bệnh đang trở nên nặng hơn.

Một người bệnh có thể dùng thuốc nội tiết trong nhiều năm trong khi bệnh hoàn toàn ổn định và không có bằng chứng tiến triển.

Điều trị lâu hơn có nghĩa là bệnh nặng hơn không?

Không thể kết luận như vậy.

Đây là một trong những hiểu lầm thường gặp nhất về thời gian điều trị ung thư.

Hãy thử hình dung hai người bệnh.

Người thứ nhất mắc một bệnh ung thư cần hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật trong một số chu kỳ nhất định. Sau khi hoàn thành phác đồ, người bệnh không cần tiếp tục hóa trị mà chỉ tái khám định kỳ.

Người thứ hai mắc ung thư giai đoạn tiến xa có một đột biến gen phù hợp với thuốc đích. Bệnh đáp ứng tốt với thuốc và người bệnh tiếp tục uống thuốc trong nhiều năm.

Nếu chỉ nhìn vào thời gian điều trị, có thể tưởng rằng người thứ hai “nặng hơn nên phải điều trị lâu hơn”. Nhưng cách suy luận này không chính xác.

Người thứ hai có thể đang kiểm soát bệnh rất tốt, và việc tiếp tục thuốc chính là một phần giúp duy trì trạng thái đó.

Có phải điều trị càng lâu thì hiệu quả càng tốt?

Cũng không.

Điều trị ung thư không phải nguyên tắc “dùng thuốc càng lâu càng tốt”.

Mỗi phương pháp đều có một khoảng thời gian và cường độ điều trị phù hợp dựa trên bằng chứng khoa học.

Nếu tiếp tục một phương pháp khi lợi ích không còn đáng kể, người bệnh có thể phải chịu thêm độc tính, chi phí và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà không nhận được lợi ích tương xứng.

Do đó, bác sĩ luôn phải cân bằng giữa lợi ích của điều trị và nguy cơ của điều trị.

Một phương pháp tốt không phải là phương pháp được sử dụng lâu nhất, mà là phương pháp được sử dụng đúng người, đúng thời điểm, đúng liều lượng và trong thời gian phù hợp.

Khi nào bác sĩ quyết định kết thúc một phương pháp điều trị?

Có nhiều lý do khác nhau.

Một trong những lý do là đã hoàn thành số chu kỳ hoặc thời gian điều trị theo phác đồ.

Một lý do khác là bệnh đã đạt được mục tiêu điều trị và tiếp tục phương pháp đó không còn mang lại lợi ích rõ ràng.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết thúc một phương pháp vì độc tính không còn chấp nhận được, dù bệnh vẫn đang đáp ứng.

Ngoài ra, nếu bệnh tiến triển, phương pháp đang sử dụng có thể không còn phù hợp và cần chuyển sang một phương pháp khác.

Điều quan trọng là “dừng điều trị” không phải lúc nào cũng có nghĩa là “hết phương pháp điều trị”.

Người bệnh có thể kết thúc một thuốc nhưng tiếp tục theo dõi, chuyển sang thuốc duy trì hoặc chuyển sang một phương pháp điều trị khác.

Khi nào bác sĩ phải đổi phác đồ?

Đổi phác đồ thường được cân nhắc khi lợi ích của phương pháp hiện tại không còn phù hợp với người bệnh.

Một tình huống thường gặp là bệnh tiến triển, tức các tổn thương ung thư tăng lên hoặc xuất hiện tổn thương mới theo tiêu chuẩn đánh giá phù hợp.

Một tình huống khác là tác dụng phụ quá nghiêm trọng khiến việc tiếp tục thuốc không còn an toàn.

Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể thay đổi điều trị khi xuất hiện một lựa chọn khác có khả năng mang lại lợi ích tốt hơn dựa trên đặc điểm mới của bệnh.

Vì vậy, khi bác sĩ nói “đổi thuốc”, người bệnh không nên mặc định rằng điều đó có nghĩa bệnh đã trở nên rất nặng. Có khi nguyên nhân chính là phương pháp hiện tại đã hoàn thành vai trò của nó hoặc có một lựa chọn phù hợp hơn.

Nếu bệnh đã ổn định thì có cần tiếp tục điều trị không?

Tùy trường hợp.

“Bệnh ổn định” có nghĩa là bệnh chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn để gọi là thu nhỏ đáng kể, nhưng cũng chưa đủ tiêu chuẩn để gọi là tiến triển.

Trong một số bệnh ung thư tiến xa, duy trì trạng thái ổn định trong thời gian dài đã là một kết quả điều trị có ý nghĩa.

Nếu thuốc đang kiểm soát bệnh tốt và người bệnh dung nạp được, bác sĩ có thể tiếp tục điều trị để duy trì sự kiểm soát đó.

Ngược lại, nếu một phương pháp đã hoàn thành thời gian điều trị dự kiến hoặc việc tiếp tục không còn mang lại lợi ích rõ ràng, bác sĩ có thể cho ngừng thuốc và chuyển sang theo dõi.

Do đó, “bệnh ổn định” không tự động có nghĩa phải uống thuốc mãi mãi, cũng không tự động có nghĩa được ngừng thuốc ngay.

Có trường hợp nào điều trị xong rồi không cần dùng thuốc nữa không?

Có, và đây là tình huống khá phổ biến trong nhiều bệnh cảnh ung thư.

Ví dụ, một người bệnh ung thư giai đoạn sớm có thể được phẫu thuật với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn khối u, sau đó được điều trị bổ trợ bằng hóa trị hoặc xạ trị trong một khoảng thời gian nhất định nhằm giảm nguy cơ tái phát.

Khi hoàn thành toàn bộ kế hoạch điều trị, người bệnh có thể không cần tiếp tục thuốc chống ung thư mà chuyển sang theo dõi định kỳ.

Điều này không có nghĩa người bệnh được “bỏ điều trị”, mà là giai đoạn điều trị chủ động đã kết thúc và chuyển sang giai đoạn theo dõi sau điều trị.

Theo dõi có phải là không làm gì không?

Không.

Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh vẫn cần tái khám theo lịch phù hợp.

Mục tiêu của giai đoạn này là phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tái phát, đánh giá các tác dụng phụ lâu dài của điều trị, theo dõi sức khỏe tổng thể và xử trí những vấn đề có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Tùy loại ung thư, bác sĩ có thể chỉ định khám lâm sàng, xét nghiệm máu hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh ở những thời điểm phù hợp.

Vì vậy, kết thúc điều trị không có nghĩa là kết thúc việc chăm sóc ung thư.

Ung thư giai đoạn IV có phải điều trị suốt đời?

Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng ở nhiều trường hợp ung thư giai đoạn IV, điều trị toàn thân có thể cần được duy trì trong thời gian dài.

Lý do là khi ung thư đã di căn, mục tiêu điều trị thường chuyển từ loại bỏ hoàn toàn bệnh bằng một lần điều trị sang kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.

Nếu một thuốc đang kiểm soát bệnh tốt, việc tiếp tục thuốc có thể giúp duy trì kết quả đó.

Tuy nhiên, điều trị vẫn có thể được kết thúc hoặc thay đổi khi bệnh tiến triển, độc tính không chấp nhận được, người bệnh không còn phù hợp hoặc mục tiêu điều trị thay đổi.

Một số trường hợp đặc biệt có thể đạt đáp ứng rất sâu và kéo dài, khi đó chiến lược điều trị sẽ được bác sĩ đánh giá riêng.

Có phải nếu phải điều trị suốt đời thì nghĩa là không thể chữa khỏi?

Không nên hiểu hoàn toàn như vậy.

Trong một số bệnh mạn tính, mục tiêu của điều trị là kiểm soát bệnh lâu dài thay vì loại bỏ hoàn toàn bệnh. Ung thư tiến xa trong nhiều trường hợp cũng được tiếp cận theo hướng này.

Tuy nhiên, một số bệnh ung thư tiến xa có thể đáp ứng rất sâu với điều trị và được kiểm soát trong thời gian rất dài.

Do đó, “điều trị lâu dài” và “không thể chữa khỏi” không phải lúc nào cũng là hai khái niệm có thể đánh đồng.

Ngược lại, việc phải dùng thuốc lâu dài cũng không có nghĩa chắc chắn người bệnh sẽ không bao giờ tiến triển.

Điều quan trọng là đánh giá bệnh đang được kiểm soát như thế nào và mục tiêu điều trị hiện tại là gì.

Vì sao bác sĩ không nói trước chính xác tôi phải điều trị bao nhiêu năm?

Bởi vì thời gian điều trị không phải lúc nào cũng có thể xác định ngay từ ngày đầu tiên.

Ở những phác đồ có số chu kỳ rõ ràng, bác sĩ có thể dự kiến tương đối cụ thể.

Nhưng với những bệnh cần điều trị duy trì, thời gian có thể phụ thuộc vào diễn biến thực tế của bệnh. Bác sĩ sẽ định kỳ đánh giá đáp ứng, tác dụng phụ, thể trạng và những thay đổi mới để quyết định bước tiếp theo.

Nói cách khác, kế hoạch điều trị ung thư có thể được xây dựng theo từng giai đoạn chứ không nhất thiết phải cố định từ đầu đến cuối.

Điều này đôi khi khiến người bệnh cảm thấy khó chịu vì muốn biết chính xác “bao giờ mới xong”, nhưng chính sự linh hoạt đó lại giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị theo diễn biến thực tế của bệnh.

Nếu đang điều trị mà bác sĩ cho dừng thuốc thì có phải thuốc không hiệu quả?

Không nhất thiết.

Có thể thuốc đã hoàn thành mục tiêu điều trị theo phác đồ.

Có thể người bệnh đã đạt được đáp ứng tốt và tiếp tục thuốc không còn mang lại lợi ích rõ ràng.

Có thể độc tính xuất hiện và cần ngừng thuốc để bảo đảm an toàn.

Cũng có thể bệnh đã chuyển sang một giai đoạn cần phương pháp điều trị khác.

Vì vậy, khi được thông báo ngừng một thuốc, người bệnh nên hỏi bác sĩ “Vì sao tôi được dừng thuốc?” thay vì tự suy luận rằng “dừng thuốc nghĩa là thuốc không có tác dụng”.

Nếu phải uống thuốc nhiều năm thì người bệnh có nên tự giảm liều hoặc uống ngắt quãng?

Không nên.

Một số người bệnh có thể nghĩ rằng nếu thuốc phải dùng lâu thì uống ít đi hoặc nghỉ vài ngày sẽ giúp cơ thể “đỡ độc”.

Tuy nhiên, việc tự thay đổi liều có thể khiến nồng độ thuốc không đạt mức cần thiết và làm giảm khả năng kiểm soát bệnh.

Nếu tác dụng phụ khiến người bệnh khó duy trì điều trị, hãy trao đổi với bác sĩ. Bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều, tạm ngừng thuốc, điều trị tác dụng phụ hoặc thay đổi phương pháp khi cần thiết.

Điều trị lâu dài cần sự theo dõi lâu dài, chứ không phải tự ý sử dụng thuốc lâu dài.

Người bệnh nên hỏi gì khi bác sĩ nói phải điều trị lâu dài?

Thay vì chỉ hỏi “Bao giờ tôi mới được dừng thuốc?”, người bệnh có thể hỏi cụ thể hơn về mục tiêu và lý do của việc điều trị.

Chẳng hạn: “Mục tiêu của thuốc hiện tại là chữa khỏi bệnh hay kiểm soát bệnh?”, “Tôi cần dùng thuốc trong thời gian cố định hay cho đến khi bệnh tiến triển?”, “Nếu bệnh vẫn ổn định thì có tiếp tục thuốc không?”, “Khi nào bác sĩ sẽ đánh giá lại để quyết định có tiếp tục điều trị?”, “Những dấu hiệu nào cho thấy cần đổi phác đồ?” và “Nếu phải dùng thuốc lâu dài, tôi cần theo dõi những tác dụng phụ nào?”.

Những câu hỏi này giúp người bệnh hiểu được bản chất của kế hoạch điều trị, thay vì chỉ quan tâm đến thời điểm cuối cùng của việc dùng thuốc.

Điều bác cần nhớ

Điều trị ung thư không phải lúc nào cũng kéo dài suốt đời.

Nhiều bệnh nhân chỉ cần điều trị trong một khoảng thời gian xác định rồi chuyển sang theo dõi. Hóa trị thường được sử dụng theo số chu kỳ hoặc thời gian đã được nghiên cứu. Phẫu thuật và xạ trị cũng có những kế hoạch điều trị tương đối rõ ràng trong nhiều bệnh cảnh.

Trong khi đó, một số phương pháp như thuốc đích, thuốc nội tiết hoặc miễn dịch có thể được sử dụng trong thời gian dài hơn, đặc biệt khi mục tiêu là kiểm soát ung thư tiến xa. Khi bệnh vẫn đáp ứng, người bệnh dung nạp thuốc tốt và lợi ích tiếp tục lớn hơn nguy cơ, điều trị có thể được duy trì.

Điều trị lâu dài không đồng nghĩa với bệnh nặng hơn. Điều trị ngắn cũng không đồng nghĩa với bệnh nhẹ hơn.

Thời gian điều trị phụ thuộc vào cách thức hoạt động của từng phương pháp và mục tiêu điều trị trong từng bệnh cảnh.

Một người bệnh ung thư giai đoạn sớm có thể cần nhiều phương pháp điều trị trong vài tháng nhưng sau đó không cần thuốc chống ung thư nữa. Ngược lại, một người bệnh ung thư tiến xa có thể dùng thuốc đích trong nhiều năm và vẫn duy trì cuộc sống tương đối ổn định nhờ bệnh được kiểm soát tốt.

Điều quan trọng không phải là “tôi phải điều trị bao lâu?”, mà trước hết là hiểu “tôi đang điều trị để đạt mục tiêu gì?”.

Nếu mục tiêu là chữa khỏi bệnh, điều trị có thể được thực hiện theo một kế hoạch xác định rồi kết thúc, sau đó chuyển sang theo dõi.

Nếu mục tiêu là giảm nguy cơ tái phát, một số phương pháp bổ trợ có thể được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định.

Nếu mục tiêu là kiểm soát bệnh tiến xa, thuốc có thể được tiếp tục miễn là bệnh còn được kiểm soát và người bệnh còn nhận được lợi ích phù hợp.

Vì vậy, khi thấy một người bệnh phải uống thuốc nhiều năm, không nên vội nghĩ rằng “bệnh của họ nặng hơn”. Có thể chính việc điều trị lâu dài đang giúp bệnh được kiểm soát tốt.

Ngược lại, khi một người bệnh chỉ hóa trị vài chu kỳ rồi kết thúc, cũng không nên nghĩ rằng “bệnh của họ nhẹ nên mới điều trị ít”. Có thể đó chính là kế hoạch điều trị đầy đủ và phù hợp với loại ung thư của họ.

Điều trị ung thư không được tính bằng số năm đơn thuần. Điều quan trọng là phương pháp đó có phù hợp với bệnh hay không, có đạt được mục tiêu điều trị hay không và lợi ích có còn lớn hơn nguy cơ hay không.

Khi bác sĩ nói “điều trị lâu dài”, người bệnh cũng không nên hiểu rằng mình sẽ phải sống trong bệnh viện hoặc dùng thuốc chống ung thư mãi mãi. Trong nhiều trường hợp, điều trị lâu dài có thể chỉ là uống thuốc tại nhà, tái khám định kỳ và tiếp tục cuộc sống hàng ngày trong khi bệnh được kiểm soát.

Mục tiêu cuối cùng của điều trị ung thư không phải là kéo dài thời gian dùng thuốc, mà là đạt được kết quả tốt nhất cho người bệnh với thời gian và cường độ điều trị phù hợp nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Có nên điều trị ung thư ở nước ngoài?


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Treatment. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  2. National Cancer Institute. Follow-up Care After Cancer Treatment. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  3. National Cancer Institute. Chemotherapy to Treat Cancer. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  4. National Cancer Institute. Targeted Therapy for Cancer. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  5. National Cancer Institute. Immunotherapy to Treat Cancer. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  6. American Society of Clinical Oncology. Types of Cancer Treatment. Alexandria, VA: American Society of Clinical Oncology.

  7. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Lugano: European Society for Medical Oncology.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Thời gian điều trị cụ thể cần được quyết định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, đáp ứng, tác dụng phụ và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.