Khi nào bác sĩ quyết định đổi phác đồ trong điều trị ung thư?
Trong quá trình điều trị ung thư, có một câu hỏi mà rất nhiều người bệnh và gia đình thường đặt ra: “Đang điều trị ổn định như vậy, tại sao bác sĩ lại đổi thuốc?” hoặc ngược lại, “Bệnh đã tiến triển rồi, tại sao bác sĩ chưa đổi ngay phác đồ?”
Đây là những câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu, bởi người bệnh thường có xu hướng xem việc đổi phác đồ như một dấu hiệu cho thấy thuốc cũ đã thất bại. Tuy nhiên, trong thực hành ung thư học, quyết định thay đổi điều trị phức tạp hơn rất nhiều. Bác sĩ không chỉ dựa vào một kết quả CT hay một xét nghiệm đơn lẻ mà thường phải cân nhắc đồng thời hiệu quả điều trị, mức độ tiến triển của bệnh, tác dụng phụ, tình trạng toàn thân, đặc điểm sinh học của ung thư, mục tiêu điều trị và những lựa chọn đang có.
Một phác đồ có thể được đổi vì bệnh tiến triển, nhưng cũng có thể được đổi khi người bệnh gặp độc tính nghiêm trọng, khi cơ thể không còn đủ khả năng dung nạp, khi phát hiện một đặc điểm phân tử mới có thể mở ra phương pháp điều trị tốt hơn, hoặc khi mục tiêu điều trị thay đổi theo diễn biến của bệnh.
Vì vậy, đổi phác đồ không đồng nghĩa với thất bại, cũng không phải lúc nào đổi thuốc cũng có nghĩa bệnh nặng lên. Đôi khi, đổi phác đồ chính là một bước chủ động nhằm tìm cách điều trị phù hợp hơn cho người bệnh.
Phác đồ điều trị là gì?
Phác đồ điều trị là một kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u, tình trạng người bệnh và mục tiêu điều trị.
Một phác đồ có thể bao gồm một thuốc hoặc nhiều thuốc phối hợp, được sử dụng theo một liều lượng, lịch trình và thời gian cụ thể. Chẳng hạn, một phác đồ hóa trị có thể gồm hai hoặc ba thuốc được truyền theo chu kỳ, trong khi một phác đồ điều trị ung thư phổi có đột biến gen có thể sử dụng một thuốc nhắm trúng đích uống hàng ngày.
Trong nhiều bệnh ung thư, điều trị không chỉ gồm một phác đồ duy nhất. Người bệnh có thể trải qua nhiều dòng điều trị khác nhau trong suốt quá trình bệnh.
Dòng điều trị đầu tiên thường được lựa chọn dựa trên những bằng chứng tốt nhất tại thời điểm bắt đầu. Nếu sau đó bệnh tiến triển hoặc người bệnh không còn phù hợp với phương pháp đang sử dụng, bác sĩ có thể chuyển sang dòng điều trị tiếp theo.
Có phải cứ đổi phác đồ là bệnh đã nặng hơn?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Một phác đồ có thể được thay đổi vì nhiều lý do khác nhau, trong đó bệnh tiến triển chỉ là một lý do.
Ví dụ, một bệnh nhân đang điều trị có hiệu quả nhưng xuất hiện độc tính nghiêm trọng, khiến việc tiếp tục thuốc không còn an toàn. Khi đó, bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngừng hoặc chuyển sang một phương pháp khác dù ung thư vẫn đang được kiểm soát.
Ngược lại, một người bệnh có thể đã tiến triển nhưng vẫn tiếp tục một phương pháp trong một khoảng thời gian nhất định nếu tốc độ tiến triển chậm, triệu chứng ổn định hoặc có lý do lâm sàng đặc biệt.
Do đó, “đổi phác đồ” và “bệnh nặng lên” không phải là hai khái niệm đồng nghĩa.
Lý do quan trọng nhất để đổi phác đồ: bệnh tiến triển
Trong điều trị ung thư giai đoạn tiến xa, một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến bác sĩ thay đổi phác đồ là bệnh tiến triển.
Nếu các tổn thương tăng lên đủ mức theo tiêu chuẩn đánh giá hoặc xuất hiện tổn thương mới, bác sĩ sẽ xem xét liệu phương pháp hiện tại còn kiểm soát được bệnh hay không.
Nếu bệnh tiến triển rõ ràng và phương pháp hiện tại không còn mang lại lợi ích phù hợp, việc chuyển sang một lựa chọn điều trị khác thường được cân nhắc.
Tuy nhiên, quyết định không chỉ dựa vào chữ “PD” trên báo cáo. Bác sĩ còn cần xem xét tiến triển ở đâu, tiến triển nhanh hay chậm, người bệnh có triệu chứng hay không và còn những lựa chọn điều trị nào.
Vì sao bệnh đang đáp ứng mà vẫn có thể phải đổi phác đồ?
Đây là tình huống người bệnh rất dễ cảm thấy khó hiểu.
Một phương pháp điều trị có thể kiểm soát được ung thư nhưng lại gây độc tính nghiêm trọng. Trong trường hợp đó, lợi ích của thuốc không còn đủ để bù đắp nguy cơ.
Ví dụ, một thuốc có thể giúp bệnh nhân đạt đáp ứng một phần nhưng gây độc tính cơ quan nghiêm trọng, khiến việc tiếp tục sử dụng không còn an toàn. Khi đó, bác sĩ có thể phải thay đổi phương pháp dù khối u vẫn đang giảm.
Điều này cho thấy mục tiêu điều trị không chỉ là “làm khối u nhỏ lại”, mà còn phải bảo đảm người bệnh có thể tiếp tục điều trị một cách an toàn và duy trì chất lượng cuộc sống.
Độc tính của thuốc có thể khiến bác sĩ đổi phác đồ như thế nào?
Mỗi phương pháp điều trị đều có những tác dụng phụ nhất định. Phần lớn có thể kiểm soát bằng thuốc hỗ trợ, điều chỉnh liều hoặc theo dõi sát. Tuy nhiên, một số độc tính có thể nghiêm trọng đến mức phải ngừng thuốc.
Ví dụ, một số thuốc có thể gây độc gan, độc thận, độc tim, viêm phổi, giảm tế bào máu nghiêm trọng hoặc những phản ứng miễn dịch nặng.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể lựa chọn một trong nhiều cách: tiếp tục điều trị và kiểm soát tác dụng phụ, giảm liều, trì hoãn chu kỳ, tạm ngừng thuốc hoặc chuyển sang phương pháp khác.
Quyết định phụ thuộc vào mức độ độc tính, khả năng hồi phục, mức độ cần thiết của thuốc và những lựa chọn thay thế.
Không phải tác dụng phụ nào cũng cần đổi thuốc
Người bệnh đôi khi nghĩ rằng cứ xuất hiện tác dụng phụ là phải đổi phác đồ. Điều này không đúng.
Nhiều tác dụng phụ có thể được kiểm soát tốt bằng điều trị hỗ trợ.
Ví dụ, buồn nôn do hóa trị có thể được phòng ngừa và kiểm soát bằng thuốc chống nôn. Một số tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc đau do điều trị cũng có những biện pháp xử trí phù hợp.
Trong những trường hợp đó, nếu thuốc đang có hiệu quả và tác dụng phụ vẫn nằm trong mức có thể kiểm soát, bác sĩ thường không có lý do để đổi phác đồ chỉ vì người bệnh xuất hiện một tác dụng phụ thông thường.
Điều quan trọng là mức độ tác dụng phụ, chứ không chỉ sự xuất hiện của nó.
Khi nào bác sĩ có thể giảm liều thay vì đổi thuốc?
Nếu thuốc vẫn có hiệu quả nhưng độc tính tăng lên, giảm liều có thể là một lựa chọn.
Mục tiêu là tìm được mức điều trị mà người bệnh có thể dung nạp tốt hơn trong khi vẫn duy trì lợi ích chống ung thư.
Ví dụ, nếu một phác đồ hóa trị gây giảm tế bào máu đáng kể sau mỗi chu kỳ, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các chu kỳ thay vì lập tức chuyển sang một phác đồ hoàn toàn khác.
Điều này đặc biệt quan trọng ở những người bệnh lớn tuổi, thể trạng yếu hoặc có nhiều bệnh lý đi kèm.
Khi nào bác sĩ tạm ngừng điều trị thay vì đổi phác đồ?
Trong một số tình huống, vấn đề không nằm ở việc thuốc không hiệu quả mà là cơ thể người bệnh chưa đủ điều kiện để tiếp tục điều trị.
Ví dụ, người bệnh có thể đang bị nhiễm trùng, suy giảm chức năng gan hoặc thận, giảm tế bào máu nặng hoặc thể trạng suy kiệt.
Khi đó, bác sĩ có thể tạm hoãn một chu kỳ để cơ thể hồi phục.
Sau khi tình trạng được cải thiện, người bệnh có thể tiếp tục phác đồ cũ.
Vì vậy, trì hoãn điều trị không đồng nghĩa với đổi phác đồ và cũng không có nghĩa thuốc đã thất bại.
Thể trạng người bệnh có ảnh hưởng đến quyết định đổi phác đồ không?
Có, và đây là yếu tố rất quan trọng.
Hai bệnh nhân có cùng loại ung thư và cùng kết quả CT nhưng có thể được điều trị hoàn toàn khác nhau nếu thể trạng khác nhau.
Một người vẫn ăn uống tốt, đi lại bình thường và có chức năng cơ quan ổn định có thể chịu được một phương pháp điều trị mạnh hơn.
Trong khi đó, người bệnh suy kiệt, sụt cân nhiều, giảm khả năng vận động hoặc có bệnh lý gan, thận, tim phổi nặng có thể cần một phương pháp nhẹ hơn hoặc điều trị hỗ trợ nhiều hơn.
Đánh giá thể trạng giúp bác sĩ cân bằng giữa lợi ích chống ung thư và nguy cơ gây hại cho người bệnh.
Bệnh tiến triển có phải lúc nào cũng đổi phác đồ ngay?
Không phải trong mọi trường hợp.
Nếu tiến triển rõ ràng, nhanh và gây triệu chứng, việc thay đổi điều trị thường được cân nhắc sớm.
Tuy nhiên, nếu chỉ có một hoặc vài tổn thương tiến triển trong khi phần lớn bệnh vẫn được kiểm soát, bác sĩ có thể cân nhắc những chiến lược khác, chẳng hạn điều trị tại chỗ tổn thương tiến triển trong khi tiếp tục phương pháp toàn thân đang có hiệu quả.
Cách tiếp cận này chỉ phù hợp với một số trường hợp được lựa chọn cẩn thận.
Do đó, một ổ bệnh tiến triển không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải bỏ ngay toàn bộ phác đồ đang sử dụng.
Vì sao một vài tổn thương tiến triển nhưng bác sĩ vẫn giữ thuốc cũ?
Ung thư có thể có tính không đồng nhất.
Một bệnh nhân có thể có nhiều ổ bệnh và phần lớn vẫn đáp ứng với thuốc, trong khi một hoặc vài ổ bắt đầu phát triển do hình thành cơ chế kháng thuốc riêng.
Nếu tổng thể bệnh vẫn được kiểm soát tốt và vị trí tiến triển có thể xử lý bằng phương pháp tại chỗ, bác sĩ có thể cân nhắc tiếp tục thuốc cũ.
Ví dụ, một bệnh nhân ung thư phổi đang điều trị thuốc đích có nhiều tổn thương được kiểm soát nhưng xuất hiện một ổ di căn não mới. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị tổn thương não bằng xạ trị hoặc phương pháp tại chỗ khác và tiếp tục thuốc đích nếu phần bệnh còn lại vẫn kiểm soát tốt.
Đây là quyết định rất cá thể hóa và không áp dụng cho mọi trường hợp.
Kháng thuốc là lý do thường gặp khi đổi thuốc đích
Thuốc nhắm trúng đích thường được thiết kế để tác động vào một thay đổi phân tử cụ thể của tế bào ung thư.
Trong thời gian đầu, thuốc có thể làm khối u giảm đáng kể. Tuy nhiên, ung thư có khả năng thích nghi và phát triển những cơ chế giúp tế bào ung thư tiếp tục sống sót dù thuốc vẫn được sử dụng.
Khi đó, bệnh có thể tiến triển trở lại.
Đây được gọi là kháng thuốc.
Nếu nghi ngờ kháng thuốc có liên quan đến một thay đổi phân tử mới, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại bằng mô bệnh học hoặc sinh thiết lỏng trong những trường hợp phù hợp.
Nếu phát hiện một cơ chế kháng có thuốc điều trị tương ứng, người bệnh có thể có cơ hội chuyển sang một phương pháp nhắm trúng đích khác.
Vì sao xét nghiệm gen có thể làm thay đổi phác đồ?
Ung thư có thể thay đổi theo thời gian.
Một mẫu xét nghiệm được thực hiện khi chẩn đoán ban đầu có thể cho thấy một đột biến phù hợp với một thuốc đích. Sau một thời gian điều trị, khối u có thể xuất hiện thêm những thay đổi mới.
Nếu bệnh tiến triển, việc xét nghiệm lại trong một số trường hợp có thể cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế kháng thuốc hoặc mục tiêu điều trị mới.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những ung thư mà việc lựa chọn thuốc phụ thuộc nhiều vào đặc điểm phân tử, chẳng hạn một số ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư buồng trứng và nhiều bệnh khác.
Vì vậy, đổi phác đồ đôi khi không phải vì bác sĩ “đổi thuốc thử xem sao”, mà vì sinh học của khối u đã thay đổi và cần một chiến lược mới.
Phác đồ có thể được đổi khi có một phương pháp điều trị tốt hơn không?
Có.
Y học liên tục phát triển. Một người bệnh có thể bắt đầu điều trị vào thời điểm chưa có một lựa chọn nhất định, nhưng sau đó xuất hiện thêm bằng chứng khoa học hoặc kết quả xét nghiệm mới cho thấy một phương pháp khác phù hợp hơn.
Tuy nhiên, việc thay đổi chỉ vì “thuốc mới hơn” không phải lúc nào cũng hợp lý.
Bác sĩ phải xem xét bằng chứng về hiệu quả, độc tính, khả năng tiếp cận, chi phí, tình trạng người bệnh và mục tiêu điều trị trước khi quyết định.
Điều trị ung thư dựa trên bằng chứng và sự phù hợp với từng người bệnh, chứ không đơn giản dựa trên việc thuốc nào mới hơn.
Khi mục tiêu điều trị thay đổi, phác đồ có thể thay đổi theo
Mục tiêu điều trị ở mỗi giai đoạn của bệnh có thể khác nhau.
Ở một số người bệnh, mục tiêu ban đầu là điều trị triệt căn. Khi bệnh tái phát hoặc tiến triển và không còn khả năng kiểm soát bằng phương pháp triệt căn, mục tiêu có thể chuyển sang kiểm soát bệnh lâu dài.
Trong một số trường hợp khác, khi thể trạng suy giảm nhiều và lợi ích dự kiến của điều trị chống ung thư thấp hơn nguy cơ, bác sĩ có thể ưu tiên chăm sóc giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng.
Điều này không có nghĩa bác sĩ “bỏ cuộc”, mà là mục tiêu điều trị đã được điều chỉnh để phù hợp hơn với tình trạng thực tế của người bệnh.
Tuổi cao có phải là lý do phải đổi phác đồ?
Tuổi đơn thuần không phải lúc nào cũng là lý do để thay đổi điều trị.
Hai người cùng 75 tuổi có thể có khả năng điều trị hoàn toàn khác nhau. Một người vẫn khỏe mạnh, hoạt động độc lập và ít bệnh đi kèm có thể chịu được điều trị tương đối tích cực. Một người khác có thể suy yếu, nhiều bệnh nền và cần chiến lược nhẹ nhàng hơn.
Vì vậy, bác sĩ thường quan tâm đến tuổi sinh học và tình trạng chức năng nhiều hơn chỉ một con số tuổi.
Bệnh nhân muốn đổi thuốc vì nghe người khác dùng thuốc khác có được không?
Người bệnh hoàn toàn có quyền hỏi bác sĩ về những lựa chọn khác, nhưng không nên tự yêu cầu hoặc tự đổi thuốc chỉ vì thấy người khác có kết quả tốt.
Hai người có cùng tên bệnh chưa chắc có cùng giai đoạn, cùng đặc điểm phân tử, cùng thể trạng hoặc cùng mục tiêu điều trị.
Một thuốc rất hiệu quả với người này có thể không phù hợp với người khác.
Vì vậy, khi muốn tìm hiểu về một phương pháp khác, người bệnh nên hỏi bác sĩ: “Với đặc điểm bệnh của tôi, thuốc này có phù hợp không và lợi ích dự kiến so với phác đồ hiện tại là gì?”
Đó là câu hỏi có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ hỏi “Tại sao người kia dùng được mà tôi không dùng?”
Có phải phác đồ càng nhiều thuốc thì càng mạnh và càng tốt?
Không.
Nhiều thuốc hơn không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn.
Phối hợp nhiều thuốc có thể làm tăng khả năng kiểm soát ung thư trong một số tình huống, nhưng đồng thời cũng có thể làm tăng độc tính.
Ngược lại, một thuốc đơn trị liệu được lựa chọn đúng mục tiêu phân tử có thể mang lại hiệu quả rất tốt ở một số người bệnh.
Điều quan trọng không phải là bao nhiêu loại thuốc, mà là phương pháp đó có phù hợp với sinh học của ung thư và tình trạng của người bệnh hay không.
Nếu phác đồ đầu tiên không hiệu quả thì có nên đổi ngay?
Trong nhiều trường hợp, nếu đánh giá cho thấy bệnh không đáp ứng hoặc tiến triển rõ ràng, bác sĩ sẽ xem xét chuyển sang phương pháp khác.
Tuy nhiên, thời điểm đánh giá cần phù hợp với loại bệnh và phương pháp điều trị.
Không nên đánh giá hiệu quả quá sớm khi thuốc chưa có đủ thời gian phát huy tác dụng, nhưng cũng không nên tiếp tục kéo dài một phương pháp rõ ràng không còn hiệu quả nếu bệnh đang tiến triển nhanh.
Vì vậy, thời điểm đánh giá đáp ứng là một phần quan trọng của quyết định đổi phác đồ.
Nếu bệnh ổn định thì có cần đổi phác đồ không?
Thông thường không nhất thiết.
Trong nhiều bệnh ung thư giai đoạn tiến xa, bệnh ổn định có thể chính là mục tiêu điều trị.
Nếu bệnh không tăng, người bệnh vẫn khỏe, tác dụng phụ chấp nhận được và phương pháp đang sử dụng vẫn phù hợp, bác sĩ có thể tiếp tục điều trị.
Điều này rất quan trọng bởi nhiều người nghĩ rằng “khối u không nhỏ thêm” có nghĩa thuốc không còn tác dụng. Thực tế, nếu trước đó bệnh có nguy cơ tiến triển và phương pháp điều trị giữ được bệnh ổn định trong thời gian dài, đó có thể là một lợi ích đáng kể.
Nếu đạt đáp ứng một phần thì có cần đổi phác đồ để đạt đáp ứng hoàn toàn không?
Không.
Nếu người bệnh đạt đáp ứng một phần, bệnh đang được kiểm soát và phương pháp điều trị vẫn phù hợp, việc tiếp tục điều trị thường được cân nhắc.
Không phải người bệnh nào cũng cần hoặc có thể đạt đáp ứng hoàn toàn.
Một số bệnh nhân có thể duy trì đáp ứng một phần trong thời gian rất dài. Trong bệnh ung thư giai đoạn tiến xa, kiểm soát bệnh lâu dài đôi khi quan trọng hơn việc cố gắng thay đổi thuốc chỉ để đạt mức giảm kích thước lớn hơn.
Vì vậy, không nên hiểu rằng PR là “chưa đủ tốt nên phải đổi thuốc”.
Khi nào bác sĩ có thể đổi từ hóa trị sang thuốc đích?
Điều này thường phụ thuộc vào việc có phát hiện một đích phân tử phù hợp hay không.
Ví dụ, nếu xét nghiệm cho thấy một đột biến có thuốc nhắm trúng đích đã được chứng minh hiệu quả trong loại ung thư đó, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc đích thay cho hoặc thay đổi vị trí của hóa trị trong chiến lược điều trị.
Ngược lại, không phải mọi đột biến đều có thuốc điều trị hiệu quả, và không phải cứ phát hiện một thay đổi gen là chắc chắn có thể sử dụng thuốc đích.
Đây là lý do việc đọc kết quả xét nghiệm gen cần được đặt trong bối cảnh bệnh học cụ thể, thay vì chỉ nhìn thấy tên một gen rồi kết luận rằng “có thuốc”.
Khi nào bác sĩ có thể đổi từ thuốc đích sang hóa trị?
Một tình huống thường gặp là bệnh tiến triển sau khi đã sử dụng thuốc đích và không còn lựa chọn thuốc đích phù hợp hoặc cơ chế kháng thuốc không có phương pháp điều trị đặc hiệu.
Khi đó, bác sĩ có thể chuyển sang hóa trị hoặc một phương pháp toàn thân khác tùy loại ung thư.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi không phải lúc nào cũng theo một chiều cố định. Trong một số trường hợp, nếu phát hiện cơ chế kháng thuốc có thể điều trị bằng một thuốc khác, người bệnh có thể tiếp tục được điều trị nhắm trúng đích.
Khi nào bác sĩ có thể đổi từ hóa trị sang miễn dịch?
Điều này phụ thuộc vào loại ung thư, các dấu ấn sinh học, những phương pháp đã sử dụng trước đó và mục tiêu điều trị.
Một số ung thư có thể phù hợp với liệu pháp miễn dịch dựa trên các yếu tố như PD-L1 hoặc những dấu ấn sinh học khác. Tuy nhiên, không phải cứ hóa trị thất bại là người bệnh sẽ được chuyển sang miễn dịch.
Bác sĩ cần đánh giá liệu người bệnh có chỉ định miễn dịch thực sự hay không, đồng thời xem xét nguy cơ độc tính và các phương pháp thay thế.
Khi nào bác sĩ quyết định ngừng điều trị chống ung thư?
Ngừng một phác đồ và ngừng toàn bộ điều trị chống ung thư là hai chuyện khác nhau.
Một phác đồ có thể được ngừng để chuyển sang phác đồ khác.
Còn việc ngừng điều trị chống ung thư hoàn toàn thường được cân nhắc khi bệnh không còn lợi ích rõ ràng từ các phương pháp chống ung thư hiện có, độc tính vượt quá lợi ích dự kiến, thể trạng người bệnh suy giảm nghiêm trọng hoặc mục tiêu chăm sóc đã chuyển sang ưu tiên kiểm soát triệu chứng và chất lượng cuộc sống.
Quyết định này cần được trao đổi kỹ với người bệnh và gia đình.
Trong nhiều trường hợp, chăm sóc giảm nhẹ vẫn tiếp tục và được tăng cường, bởi mục tiêu lúc này không phải là bỏ mặc người bệnh mà là giảm đau, kiểm soát khó thở, buồn nôn, lo âu và những triệu chứng khác.
Quyết định đổi phác đồ được đưa ra dựa trên những yếu tố nào?
Có thể hình dung quyết định đổi phác đồ dựa trên một số câu hỏi lớn.
Bệnh có còn được kiểm soát không?
Người bệnh có còn dung nạp được điều trị không?
Có xuất hiện cơ chế kháng thuốc hoặc thay đổi sinh học mới không?
Có phương pháp điều trị khác phù hợp hơn không?
Lợi ích dự kiến của phương pháp mới có lớn hơn nguy cơ không?
Mục tiêu điều trị hiện tại là gì?
Đây là những câu hỏi quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào một kết quả CT.
Vì sao bác sĩ đôi khi không đổi phác đồ dù bệnh nhân đã có dấu hiệu tiến triển?
Có thể có nhiều nguyên nhân.
Bệnh tiến triển chưa chắc đã đủ rõ để kết luận ngay. Một số thay đổi trên hình ảnh cần được kiểm tra lại hoặc theo dõi thêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần xác định xem tổn thương mới có thực sự là ung thư hay không.
Ngoài ra, nếu tiến triển rất chậm và người bệnh vẫn có lợi ích rõ ràng từ phương pháp đang dùng, bác sĩ có thể cân nhắc tiếp tục trong một số tình huống đặc biệt.
Đối với một số bệnh nhân, việc đổi thuốc ngay cũng có thể khiến họ mất đi một phương pháp đang kiểm soát phần lớn bệnh.
Vì vậy, không đổi thuốc ngay không có nghĩa bác sĩ bỏ qua bệnh tiến triển. Có thể bác sĩ đang cân nhắc toàn bộ lợi ích và nguy cơ trước khi đưa ra quyết định.
Người bệnh nên hỏi gì khi bác sĩ đề nghị đổi phác đồ?
Khi được thông báo cần thay đổi điều trị, người bệnh có thể hỏi bác sĩ những câu hỏi rất cụ thể, chẳng hạn:
Lý do chính khiến bác sĩ muốn đổi phác đồ là gì?
Bệnh đã thực sự tiến triển hay thuốc gây tác dụng phụ không thể tiếp tục?
Mục tiêu của phác đồ mới là gì?
Khả năng đáp ứng dự kiến như thế nào?
Tác dụng phụ quan trọng nhất cần theo dõi là gì?
Có cần xét nghiệm gen hoặc xét nghiệm khác trước khi đổi thuốc không?
Nếu không dùng phác đồ mới thì còn lựa chọn nào khác?
Những câu hỏi này giúp người bệnh hiểu rõ quyết định điều trị thay vì chỉ biết rằng “thuốc cũ không dùng nữa”.
Điều bác cần nhớ
Bác sĩ quyết định đổi phác đồ không chỉ vì bệnh tiến triển. Đây là một quyết định tổng hợp dựa trên hiệu quả điều trị, độc tính, thể trạng người bệnh, đặc điểm sinh học của ung thư, mục tiêu điều trị và những lựa chọn đang có.
Bệnh tiến triển là một trong những lý do quan trọng nhất. Khi các tổn thương tăng đủ mức hoặc xuất hiện tổn thương mới theo tiêu chuẩn đánh giá, bác sĩ sẽ xem xét liệu phương pháp hiện tại còn kiểm soát được bệnh hay không. Tuy nhiên, ngay cả khi bệnh tiến triển, quyết định có đổi thuốc ngay hay không vẫn cần dựa vào tốc độ tiến triển, vị trí tổn thương, triệu chứng và những lựa chọn điều trị tiếp theo.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cũng có thể khiến phác đồ phải thay đổi dù ung thư vẫn đang đáp ứng. Trong trường hợp độc tính có thể kiểm soát, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị hỗ trợ, giảm liều hoặc tạm hoãn chu kỳ thay vì đổi hoàn toàn phương pháp.
Ở những bệnh ung thư có thể điều trị dựa trên đặc điểm phân tử, sự xuất hiện của cơ chế kháng thuốc hoặc một thay đổi gen mới có thể là lý do quan trọng để thay đổi điều trị. Vì vậy, trong một số trường hợp bệnh tiến triển sau thuốc đích, xét nghiệm lại mô hoặc sinh thiết lỏng có thể giúp tìm ra lựa chọn điều trị tiếp theo.
Ngược lại, bệnh ổn định hoặc đáp ứng một phần không phải là lý do bắt buộc phải đổi phác đồ. Nếu thuốc vẫn kiểm soát được bệnh, người bệnh dung nạp tốt và mục tiêu điều trị vẫn phù hợp, việc tiếp tục phương pháp hiện tại có thể hợp lý hơn việc thay đổi chỉ vì mong muốn đạt một kết quả hình ảnh đẹp hơn.
Cũng cần nhớ rằng đổi phác đồ không đồng nghĩa với thất bại. Trong nhiều trường hợp, đó là một bước điều chỉnh có chủ đích nhằm tìm ra phương pháp phù hợp hơn với tình trạng bệnh hiện tại. Ung thư có thể thay đổi theo thời gian, cơ thể người bệnh cũng thay đổi theo thời gian, vì vậy chiến lược điều trị cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
Điều trị ung thư vì thế không phải là một con đường cố định từ đầu đến cuối. Đó là một quá trình liên tục trong đó bác sĩ phải thường xuyên trả lời ba câu hỏi: bệnh đang thay đổi như thế nào, người bệnh đang chịu đựng điều trị ra sao và lựa chọn nào hiện tại mang lại lợi ích tốt nhất?
Khi người bệnh hiểu được điều này, việc bác sĩ đổi phác đồ sẽ không còn được nhìn đơn giản là “thuốc cũ thất bại”, mà có thể được hiểu đúng hơn là một quyết định điều chỉnh chiến lược điều trị dựa trên tình trạng bệnh và lợi ích thực tế của từng người.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Theo dõi tác dụng phụ lâu dài của điều trị ung thư
Tài liệu tham khảo
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009;45(2):228-247.
Seymour L, Bogaerts J, Perrone A, et al. iRECIST: guidelines for response criteria for use in trials testing immunotherapeutics. The Lancet Oncology. 2017;18(3):e143-e152.
National Cancer Institute. Cancer Treatment.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
U.S. Food and Drug Administration. Clinical Trial Endpoints for the Approval of Cancer Drugs and Biologics.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Quyết định thay đổi hoặc ngừng phác đồ cần được thực hiện bởi bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
