Theo dõi tác dụng phụ lâu dài của điều trị ung thư
Điều trị ung thư ngày càng hiệu quả hơn, giúp nhiều người bệnh sống lâu hơn sau khi hoàn thành điều trị. Tuy nhiên, việc kết thúc hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, thuốc đích hoặc liệu pháp miễn dịch không có nghĩa là mọi ảnh hưởng của quá trình điều trị cũng biến mất ngay lập tức. Một số tác dụng phụ có thể kéo dài sau khi điều trị kết thúc, trong khi một số khác chỉ xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Những ảnh hưởng này thường được gọi là tác dụng muộn, late effects, hoặc ảnh hưởng lâu dài của điều trị ung thư. Chúng có thể liên quan đến thần kinh, tim mạch, phổi, thận, gan, nội tiết, xương, khả năng sinh sản, nhận thức, sức khỏe tâm lý và nhiều cơ quan khác. Mức độ ảnh hưởng rất khác nhau giữa từng người bệnh và phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi, bệnh lý nền, phương pháp điều trị, liều điều trị, vị trí chiếu xạ cũng như sự phối hợp của nhiều phương pháp.
Vì vậy, theo dõi sau điều trị ung thư không chỉ nhằm phát hiện bệnh tái phát. Một phần quan trọng khác là phát hiện sớm và xử trí những vấn đề sức khỏe có thể liên quan đến quá trình điều trị trước đó.
Hiểu đúng điều này giúp người bệnh không quá lo lắng nhưng cũng không chủ quan, bởi nhiều biến chứng nếu được phát hiện sớm có thể được kiểm soát tốt hơn.
Tác dụng phụ lâu dài là gì?
Tác dụng phụ lâu dài là những vấn đề sức khỏe tiếp tục tồn tại sau điều trị hoặc kéo dài trong một thời gian đáng kể.
Trong khi đó, tác dụng muộn thường chỉ những vấn đề không xuất hiện ngay trong quá trình điều trị mà phát triển sau một khoảng thời gian, đôi khi rất lâu sau khi điều trị đã kết thúc.
Ranh giới giữa hai khái niệm này không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Trong thực hành, bác sĩ thường quan tâm đến toàn bộ những ảnh hưởng lâu dài của điều trị thay vì chỉ phân loại chúng theo thời điểm xuất hiện.
Ví dụ, một người bệnh có thể bị tê đầu ngón tay sau hóa trị và tình trạng này kéo dài nhiều tháng. Đây có thể được xem là một tác dụng phụ kéo dài. Một người khác có thể xuất hiện vấn đề tim mạch nhiều năm sau một số loại điều trị có nguy cơ ảnh hưởng đến tim, đây là một ví dụ của tác dụng muộn.
Vì sao cần theo dõi tác dụng phụ sau khi đã hết điều trị?
Khi hoàn thành điều trị, người bệnh thường tập trung vào một mục tiêu rất quan trọng là ung thư có tái phát hay không. Tuy nhiên, sức khỏe lâu dài còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Một số tổn thương do điều trị có thể tiến triển âm thầm trước khi gây ra triệu chứng rõ ràng. Nếu chỉ đi khám khi đã xuất hiện biểu hiện nặng, cơ hội can thiệp sớm có thể bị bỏ lỡ.
Ngược lại, việc theo dõi không có nghĩa người bệnh phải làm hàng loạt xét nghiệm định kỳ không cần thiết. Mục tiêu là xác định những nguy cơ thực sự có thể xảy ra ở từng người và theo dõi phù hợp.
Chẳng hạn, một người từng được điều trị có nguy cơ ảnh hưởng tim mạch có thể cần chú ý đến huyết áp, lipid máu hoặc chức năng tim theo chỉ định. Người từng xạ trị vùng cổ có thể cần theo dõi chức năng tuyến giáp. Người từng xạ trị vùng ngực có thể cần được đánh giá sức khỏe phổi tùy trường hợp.
Những yếu tố nào quyết định nguy cơ tác dụng phụ lâu dài?
Không phải tất cả người bệnh ung thư đều có nguy cơ giống nhau.
Bác sĩ thường xem xét loại ung thư, tuổi tại thời điểm điều trị, bệnh lý nền, phương pháp điều trị đã sử dụng, liều lượng, tổng thời gian điều trị, vùng cơ thể được xạ trị và việc người bệnh có sử dụng nhiều phương pháp phối hợp hay không.
Ví dụ, nguy cơ của một người từng xạ trị vùng trung thất sẽ khác với người chỉ xạ trị một vùng da nhỏ. Người đã từng sử dụng thuốc có khả năng ảnh hưởng đến tim sẽ được theo dõi khác với người không có nguy cơ này.
Do đó, không có một lịch theo dõi tác dụng phụ lâu dài áp dụng giống nhau cho tất cả bệnh nhân ung thư.
Hóa trị có thể gây tác dụng phụ lâu dài nào?
Hóa trị tác động lên các tế bào ung thư nhưng một số thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến các mô lành. Phần lớn tác dụng phụ sẽ cải thiện sau khi kết thúc điều trị, nhưng một số có thể kéo dài.
Một trong những vấn đề được biết đến là bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị, biểu hiện bằng tê, đau rát, cảm giác kim châm hoặc giảm cảm giác ở bàn tay và bàn chân. Mức độ hồi phục rất khác nhau tùy loại thuốc và từng người bệnh.
Một số thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng tim, thận, phổi hoặc khả năng sinh sản. Ngoài ra, một số phương pháp điều trị ung thư có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện những vấn đề sức khỏe thứ phát về lâu dài.
Điều này không có nghĩa mọi người từng hóa trị đều sẽ gặp những biến chứng trên. Nguy cơ phụ thuộc rất nhiều vào loại thuốc và liều điều trị cụ thể.
Xạ trị có thể gây tác dụng phụ nhiều năm sau không?
Có.
Xạ trị hiện đại ngày càng chính xác hơn, giúp giảm liều tới các mô lành, nhưng những cơ quan nằm trong hoặc gần vùng chiếu xạ vẫn có thể chịu ảnh hưởng.
Tác dụng phụ có thể xuất hiện sớm trong quá trình điều trị, nhưng một số ảnh hưởng có thể xuất hiện muộn.
Ví dụ, xạ trị vùng cổ có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp, xạ trị vùng ngực có thể liên quan đến nguy cơ ảnh hưởng tim và phổi tùy trường chiếu và liều, trong khi xạ trị vùng chậu có thể ảnh hưởng đến ruột, bàng quang hoặc chức năng sinh sản tùy trường hợp.
Điều này là một trong những lý do bác sĩ cần biết người bệnh từng được xạ trị vùng nào và với liều lượng ra sao, ngay cả nhiều năm sau khi điều trị.
Thuốc đích có tác dụng phụ lâu dài không?
Có thể.
Thuốc nhắm trúng đích thường có cơ chế tác động tương đối đặc hiệu hơn hóa trị cổ điển, nhưng điều đó không có nghĩa hoàn toàn không có độc tính.
Một số thuốc có thể gây ảnh hưởng đến da, gan, tim, phổi, mắt, thận hoặc những cơ quan khác tùy từng nhóm thuốc.
Đặc biệt, khi thuốc được sử dụng trong thời gian dài để kiểm soát ung thư giai đoạn tiến xa, việc theo dõi độc tính không chỉ giới hạn trong vài chu kỳ đầu.
Người bệnh cần biết tên chính xác của thuốc mình đang sử dụng và những cơ quan cần theo dõi, bởi mỗi thuốc đích có một hồ sơ độc tính riêng.
Liệu pháp miễn dịch có thể gây tác dụng phụ kéo dài không?
Có.
Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách kích hoạt hoặc giải phóng hệ thống miễn dịch để chống lại tế bào ung thư. Vì vậy, một số tác dụng phụ xảy ra do hệ miễn dịch phản ứng với các cơ quan lành.
Các phản ứng này có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến yên, gan, phổi, ruột, da, thận hoặc nhiều cơ quan khác.
Một số tác dụng phụ miễn dịch có thể hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị, nhưng một số trường hợp có thể cần điều trị thay thế hormone hoặc theo dõi lâu dài.
Ví dụ, viêm tuyến giáp do miễn dịch có thể dẫn đến suy giáp kéo dài và người bệnh có thể cần sử dụng hormone tuyến giáp trong thời gian dài.
Vì vậy, ngừng thuốc miễn dịch không đồng nghĩa với việc mọi tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch lập tức biến mất.
Phẫu thuật có để lại ảnh hưởng lâu dài không?
Có thể.
Phẫu thuật ung thư không chỉ ảnh hưởng đến vị trí khối u mà đôi khi còn làm thay đổi cấu trúc và chức năng của cơ thể.
Một số người có thể gặp đau mạn tính, hạn chế vận động, thay đổi chức năng tiêu hóa, thay đổi chức năng tiết niệu hoặc phù bạch huyết tùy loại phẫu thuật.
Ví dụ, sau phẫu thuật và điều trị hạch vùng nách hoặc vùng chậu, một số người có thể xuất hiện phù bạch huyết ở tay hoặc chân.
Không phải mọi triệu chứng sau phẫu thuật đều là biến chứng vĩnh viễn. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên được đánh giá thay vì cố gắng chịu đựng.
Bệnh lý thần kinh do hóa trị có thể kéo dài bao lâu?
Điều này rất khác nhau.
Một số người bệnh cải thiện dần sau khi kết thúc hóa trị, trong khi một số người vẫn còn tê hoặc đau nhiều tháng, thậm chí lâu hơn.
Mức độ hồi phục phụ thuộc vào loại thuốc, liều tích lũy, thời gian điều trị và tình trạng thần kinh trước đó.
Nếu tình trạng tê hoặc giảm cảm giác ảnh hưởng đến khả năng đi lại, cầm nắm hoặc làm tăng nguy cơ ngã, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ.
Không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau thần kinh hoặc thực phẩm bổ sung với mục đích “phục hồi thần kinh” mà chưa được đánh giá nguyên nhân và chỉ định phù hợp.
Điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến tim mạch không?
Có thể, tùy phương pháp.
Một số thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến cơ tim, trong khi xạ trị vùng ngực có thể làm tăng nguy cơ một số bệnh tim mạch về lâu dài.
Một số thuốc đích và thuốc miễn dịch cũng có thể gây những biến cố tim mạch đặc hiệu.
Nguy cơ càng đáng quan tâm ở những người đã có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh mạch vành hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
Vì vậy, người bệnh có nguy cơ cao có thể cần theo dõi huyết áp, cân nặng, lipid máu, điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc những đánh giá chuyên sâu hơn tùy phương pháp điều trị trước đó.
Có cần siêu âm tim định kỳ sau điều trị ung thư không?
Không phải ai từng điều trị ung thư cũng cần siêu âm tim định kỳ.
Việc theo dõi chức năng tim phụ thuộc vào loại thuốc đã sử dụng, liều tích lũy, vùng xạ trị, yếu tố nguy cơ tim mạch và triệu chứng hiện tại.
Ví dụ, người từng sử dụng một số thuốc có độc tính trên cơ tim có thể được theo dõi chức năng thất trái bằng siêu âm tim trong và sau điều trị theo mức nguy cơ.
Ngược lại, nếu người bệnh không có yếu tố nguy cơ phù hợp, việc làm siêu âm tim thường xuyên mà không có chỉ định có thể không mang lại lợi ích rõ ràng.
Điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến phổi không?
Có thể.
Một số thuốc hóa trị, thuốc đích và thuốc miễn dịch có thể gây tổn thương phổi ở những mức độ khác nhau. Xạ trị vùng ngực cũng có thể gây thay đổi ở phổi.
Người bệnh cần chú ý các triệu chứng như khó thở mới xuất hiện, ho kéo dài hoặc ho tăng lên, đau ngực hoặc giảm khả năng gắng sức.
Tuy nhiên, những triệu chứng này không nhất thiết do tác dụng muộn của điều trị. Nhiễm trùng, COPD, hen, bệnh tim hoặc tái phát ung thư cũng có thể gây biểu hiện tương tự.
Vì vậy, khó thở sau điều trị ung thư không nên tự quy kết là “di chứng của thuốc”.
Tuyến giáp có thể bị ảnh hưởng sau điều trị ung thư không?
Có.
Đặc biệt, những người từng xạ trị vùng cổ hoặc sử dụng một số thuốc miễn dịch có nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp.
Suy giáp có thể biểu hiện bằng mệt mỏi, buồn ngủ, lạnh, táo bón, da khô hoặc tăng cân, nhưng những triệu chứng này rất không đặc hiệu và có thể gặp ở nhiều tình trạng khác.
Vì vậy, khi có nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm TSH và FT4 để đánh giá chức năng tuyến giáp.
Một số trường hợp suy giáp sau điều trị có thể kéo dài và cần điều trị hormone thay thế lâu dài.
Điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến xương không?
Có.
Nguy cơ ảnh hưởng xương phụ thuộc vào tuổi, tình trạng nội tiết, loại ung thư và phương pháp điều trị.
Điều trị nội tiết trong một số ung thư, đặc biệt khi làm giảm estrogen hoặc androgen trong thời gian dài, có thể làm tăng nguy cơ mất xương.
Ngoài ra, người bệnh ít vận động, dinh dưỡng kém hoặc thiếu vitamin D cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Ở những người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá mật độ xương và các yếu tố nguy cơ gãy xương.
Điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Có thể.
Một số hóa chất, xạ trị vùng chậu hoặc vùng sinh dục và một số phương pháp điều trị khác có thể ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng hoặc tinh hoàn.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tuổi, loại điều trị, liều điều trị và tình trạng sinh sản trước đó.
Đối với người bệnh còn mong muốn có con, vấn đề bảo tồn khả năng sinh sản nên được trao đổi trước khi bắt đầu điều trị, nếu điều kiện bệnh cho phép.
Tuy nhiên, ngay cả sau khi đã hoàn thành điều trị, nếu người bệnh quan tâm đến khả năng sinh sản, vẫn có thể trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá.
Điều trị ung thư có thể gây suy giảm chức năng nội tiết không?
Có.
Các cơ quan nội tiết có thể bị ảnh hưởng bởi xạ trị, phẫu thuật hoặc liệu pháp miễn dịch tùy trường hợp.
Ví dụ, điều trị có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, buồng trứng hoặc tinh hoàn.
Một số rối loạn nội tiết chỉ cần theo dõi, trong khi một số trường hợp cần điều trị hormone thay thế lâu dài.
Điểm quan trọng là mệt mỏi kéo dài sau điều trị không nên mặc định được xem là hậu quả bình thường của ung thư. Nếu kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, người bệnh nên được đánh giá để tìm nguyên nhân.
Có thể xuất hiện vấn đề về trí nhớ và khả năng tập trung sau điều trị không?
Có thể.
Một số người bệnh mô tả tình trạng khó tập trung, dễ quên, xử lý thông tin chậm hơn hoặc cảm thấy đầu óc “không rõ ràng” sau điều trị ung thư. Hiện tượng này thường được gọi là cancer-related cognitive impairment hoặc trong cách nói phổ biến là “chemo brain”.
Mức độ ảnh hưởng rất khác nhau và có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm điều trị, giấc ngủ, mệt mỏi, đau, thiếu máu, lo âu và trầm cảm.
Vì vậy, khi gặp vấn đề về nhận thức kéo dài, cần đánh giá toàn diện thay vì mặc định rằng nguyên nhân duy nhất là hóa trị.
Sức khỏe tâm lý có cần được theo dõi lâu dài không?
Có.
Một người bệnh có thể hoàn thành điều trị nhưng vẫn phải đối mặt với nỗi lo tái phát, thay đổi hình ảnh cơ thể, khó khăn trong công việc, quan hệ gia đình hoặc những trải nghiệm tâm lý từ quá trình điều trị.
Lo âu và trầm cảm có thể xuất hiện ngay cả khi kết quả điều trị tốt.
Điều này không có nghĩa người bệnh “yếu đuối” hoặc “nghĩ quá nhiều”. Ung thư là một trải nghiệm có ảnh hưởng sâu rộng đến cả thể chất và tinh thần.
Nếu lo âu, mất ngủ, buồn bã hoặc mất hứng thú kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống, người bệnh nên được hỗ trợ tâm lý hoặc đánh giá chuyên môn.
Có cần xét nghiệm máu định kỳ để tìm tác dụng phụ lâu dài không?
Tùy trường hợp.
Một số xét nghiệm máu có thể hữu ích để theo dõi chức năng gan, thận, tuyến giáp, đường huyết, lipid máu hoặc tình trạng thiếu máu.
Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng cần làm tất cả các xét nghiệm này định kỳ.
Lịch xét nghiệm nên dựa trên những nguy cơ cụ thể của phương pháp điều trị đã sử dụng và tình trạng sức khỏe hiện tại.
Việc làm quá nhiều xét nghiệm không có chỉ định có thể tạo ra những kết quả bất thường không có ý nghĩa, gây lo lắng và dẫn đến những kiểm tra không cần thiết.
Có cần chụp CT, MRI hoặc PET/CT thường xuyên để tìm tác dụng phụ không?
Không phải lúc nào cũng cần.
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chủ yếu được sử dụng để theo dõi ung thư và đánh giá những vấn đề cụ thể khi có chỉ định.
Không nên hiểu rằng cứ từng bị ung thư thì phải chụp CT hoặc PET/CT thường xuyên suốt đời để “kiểm tra toàn bộ cơ thể”.
Việc chụp hình ảnh cần dựa trên lịch theo dõi ung thư và nguy cơ cụ thể, đồng thời cân nhắc lợi ích và hạn chế của từng phương pháp.
Theo dõi tác dụng phụ lâu dài có giống theo dõi tái phát không?
Không.
Hai quá trình này có liên quan nhưng mục tiêu khác nhau.
Theo dõi tái phát tập trung vào việc phát hiện ung thư quay trở lại hoặc tiến triển.
Theo dõi tác dụng phụ lâu dài tập trung vào việc phát hiện và xử trí những ảnh hưởng của bệnh và điều trị lên sức khỏe lâu dài.
Một người có thể không tái phát ung thư nhưng vẫn cần theo dõi suy giáp, bệnh tim, loãng xương hoặc bệnh lý thần kinh liên quan đến quá trình điều trị trước đó.
Đây là lý do chăm sóc người bệnh sau điều trị ung thư không nên chỉ dừng lại ở câu hỏi “ung thư còn hay không”.
Bao lâu sau điều trị mới cần theo dõi tác dụng phụ lâu dài?
Không có một mốc thời gian duy nhất.
Một số tác dụng phụ xuất hiện ngay trong quá trình điều trị và cần theo dõi từ sớm. Một số vấn đề có thể xuất hiện vài tháng sau đó. Một số tác dụng muộn có thể xuất hiện nhiều năm sau.
Thời gian theo dõi phụ thuộc vào nguy cơ cụ thể.
Ví dụ, người từng điều trị có nguy cơ ảnh hưởng tim có thể cần theo dõi tim trong thời gian dài. Người từng xạ trị vùng cổ có thể cần chú ý đến chức năng tuyến giáp lâu dài.
Vì vậy, kế hoạch theo dõi nên được xây dựng ngay từ khi kết thúc điều trị và cập nhật theo thời gian.
Có phải tác dụng phụ càng xuất hiện muộn thì càng nguy hiểm?
Không.
Thời điểm xuất hiện không phản ánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng.
Một số tác dụng phụ xuất hiện sớm có thể rất nặng nhưng hồi phục hoàn toàn. Ngược lại, một tác dụng muộn nhẹ có thể kéo dài nhiều năm.
Điều quan trọng là xác định đúng nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và khả năng điều trị.
Người bệnh không nên quá lo lắng chỉ vì đọc thấy một biến chứng có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị.
Làm thế nào để người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe lâu dài?
Một trong những cách đơn giản nhất là lưu lại hồ sơ điều trị đầy đủ.
Người bệnh nên biết mình đã được chẩn đoán loại ung thư nào, đã phẫu thuật gì, hóa trị bằng những thuốc nào, xạ trị vùng nào, có sử dụng thuốc đích hoặc miễn dịch hay không và đã từng gặp độc tính gì.
Thông tin này rất quan trọng khi người bệnh chuyển cơ sở điều trị hoặc khám một bệnh lý khác nhiều năm sau.
Đặc biệt, người bệnh không nên chỉ lưu kết quả CT gần nhất mà bỏ qua bản tóm tắt quá trình điều trị.
Có cần thay đổi lối sống sau điều trị ung thư không?
Có.
Sau điều trị, việc kiểm soát những yếu tố nguy cơ sức khỏe thông thường vẫn rất quan trọng.
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, duy trì vận động phù hợp, ăn uống cân bằng, ngủ đủ và kiểm soát cân nặng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đặc biệt ở những người có nguy cơ tim mạch hoặc chuyển hóa, kiểm soát huyết áp, đường huyết và lipid máu có thể rất quan trọng.
Lối sống lành mạnh không thay thế việc theo dõi chuyên khoa, nhưng có thể giúp giảm thêm các yếu tố nguy cơ không cần thiết.
Có nên tự uống vitamin và thực phẩm bổ sung để phòng tác dụng phụ lâu dài?
Không nên tự động bổ sung nhiều loại vitamin hoặc thực phẩm chức năng chỉ vì đã từng điều trị ung thư.
Việc bổ sung nên dựa trên tình trạng dinh dưỡng hoặc thiếu hụt được xác định và có chỉ định phù hợp.
Một số chất bổ sung ở liều cao có thể gây hại hoặc tương tác với thuốc.
Đặc biệt, người bệnh đang điều trị hoặc có tiền sử điều trị ung thư nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
Khi nào người bệnh cần đi khám sớm?
Người bệnh sau điều trị ung thư nên liên hệ với bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng mới, kéo dài hoặc tăng dần, đặc biệt khi triệu chứng ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt.
Khó thở mới xuất hiện, đau ngực, hồi hộp hoặc ngất, phù chân, vàng da, tiểu ít, đau xương kéo dài, yếu hoặc tê tăng dần, thay đổi thị lực, đau đầu mới xuất hiện, nuốt khó, sụt cân không chủ ý hoặc những thay đổi bất thường khác đều cần được đánh giá.
Điều quan trọng là không nên tự kết luận đó là tái phát hoặc di chứng của điều trị. Một triệu chứng mới có thể có rất nhiều nguyên nhân, và việc xác định nguyên nhân sớm mới giúp lựa chọn xử trí phù hợp.
Người bệnh có cần một kế hoạch theo dõi suốt đời không?
Không phải ai cũng cần cùng một mức độ theo dõi, nhưng nhiều người bệnh cần được theo dõi sức khỏe lâu dài.
Kế hoạch này có thể thay đổi theo thời gian. Trong những năm đầu sau điều trị, việc theo dõi tái phát thường được chú trọng hơn. Về sau, khi nguy cơ tái phát giảm, việc chăm sóc sức khỏe tổng thể và theo dõi những tác dụng muộn của điều trị có thể trở nên quan trọng hơn.
Một số người bệnh có thể được chuyển dần từ theo dõi ung thư chuyên sâu sang chăm sóc sức khỏe định kỳ tại tuyến cơ sở hoặc bác sĩ gia đình, đồng thời vẫn có kế hoạch tái khám chuyên khoa khi cần.
Điều này phụ thuộc vào loại ung thư, nguy cơ tái phát và những ảnh hưởng lâu dài của điều trị.
Điều bác cần nhớ
Kết thúc điều trị ung thư không có nghĩa là kết thúc việc chăm sóc sức khỏe.
Một số tác dụng phụ biến mất nhanh chóng sau khi điều trị kết thúc, nhưng một số có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Một số khác chỉ xuất hiện muộn sau khi người bệnh đã hoàn thành điều trị khá lâu.
Nguy cơ tác dụng phụ lâu dài phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi, bệnh lý nền, phương pháp điều trị, loại thuốc, liều điều trị, vùng xạ trị và sự phối hợp của nhiều phương pháp. Vì vậy, không có một lịch theo dõi giống nhau cho tất cả người bệnh.
Hóa trị có thể để lại một số ảnh hưởng lâu dài như bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc ảnh hưởng đến một số cơ quan tùy loại thuốc. Xạ trị có thể gây ảnh hưởng muộn ở những cơ quan nằm trong hoặc gần trường chiếu. Thuốc đích có những độc tính đặc trưng tùy từng nhóm thuốc, đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài. Liệu pháp miễn dịch có thể gây các rối loạn liên quan đến miễn dịch và một số trường hợp có thể cần theo dõi hoặc điều trị hormone lâu dài.
Theo dõi tác dụng phụ lâu dài không có nghĩa là phải làm thật nhiều xét nghiệm. Điều quan trọng là biết người bệnh có nguy cơ gì và lựa chọn phương pháp theo dõi phù hợp. Một người có nguy cơ độc tính tim không nhất thiết phải chụp PET/CT thường xuyên, nhưng có thể cần được theo dõi sức khỏe tim mạch phù hợp. Người từng xạ trị vùng cổ có thể cần chú ý đến chức năng tuyến giáp. Người từng hóa trị gây bệnh lý thần kinh cần được đánh giá mức độ ảnh hưởng và chức năng vận động, cảm giác.
Người bệnh cũng nên lưu giữ hồ sơ điều trị đầy đủ, đặc biệt là tên thuốc đã sử dụng, tổng liều nếu có, vùng và liều xạ trị, các phẫu thuật đã thực hiện và những độc tính từng gặp. Những thông tin này có thể rất hữu ích nhiều năm sau, kể cả khi người bệnh khám một bệnh lý hoàn toàn khác.
Một điểm quan trọng khác là không nên quy mọi triệu chứng mới sau điều trị cho ung thư hoặc tác dụng phụ của thuốc. Mệt mỏi có thể do thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ hoặc nhiều nguyên nhân khác. Khó thở có thể do bệnh phổi, bệnh tim, nhiễm trùng hoặc tái phát ung thư. Đau có thể do tổn thương cơ xương khớp hoặc nhiều nguyên nhân không liên quan đến ung thư. Việc xác định đúng nguyên nhân quan trọng hơn việc tự gắn nhãn cho triệu chứng.
Sau điều trị ung thư, người bệnh nên hướng tới một cách chăm sóc toàn diện hơn, trong đó có theo dõi tái phát, phát hiện tác dụng muộn, kiểm soát bệnh lý nền, phục hồi chức năng, chăm sóc sức khỏe tâm lý và duy trì lối sống lành mạnh.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp người bệnh sống sót sau ung thư, mà còn giúp họ sống khỏe và sống tốt sau ung thư.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Phục hồi chức năng sau điều trị ung thư
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Late Effects of Cancer Treatment.
National Cancer Institute. Follow-Up Care After Cancer Treatment.
Armenian SH, Hudson MM, Mulder RL, et al. Recommendations for Cardiovascular Disease Surveillance for Survivors of Childhood Cancer. Journal of Clinical Oncology.
American Society of Clinical Oncology. Cancer Survivorship Care.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Survivorship.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines and Survivorship Resources.
Hudson MM, Ness KK, Gurney JG, et al. Clinical ascertainment of health outcomes among adults treated for childhood cancer. JAMA.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Lịch theo dõi tác dụng phụ lâu dài cần được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, phương pháp điều trị và các yếu tố nguy cơ của từng người bệnh.
