Kiểm soát đau trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư

Đau là một trong những triệu chứng khiến người bệnh ung thư lo lắng và suy giảm chất lượng cuộc sống nhiều nhất. Đau có thể xuất hiện ngay từ khi bệnh mới được chẩn đoán, trong quá trình điều trị hoặc khi ung thư tiến triển. Có người chỉ đau trong một thời gian ngắn, trong khi có người phải sống chung với đau kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Tuy nhiên, đau do ung thư không phải là tình trạng mà người bệnh bắt buộc phải chịu đựng. Với phương pháp đánh giá và điều trị phù hợp, phần lớn người bệnh có thể giảm đau đáng kể, từ đó ngủ tốt hơn, ăn uống tốt hơn, vận động thuận lợi hơn và duy trì được nhiều hoạt động có ý nghĩa trong cuộc sống.

Kiểm soát đau là một trong những nội dung quan trọng nhất của chăm sóc giảm nhẹ. Mục tiêu không đơn giản là làm cho người bệnh “không còn cảm giác đau bằng mọi giá”, mà là đưa mức đau xuống mức có thể chấp nhận được, giúp người bệnh duy trì chức năng và chất lượng cuộc sống, đồng thời hạn chế tối đa tác dụng phụ của thuốc.

Một điểm rất quan trọng là điều trị đau không có nghĩa là chỉ dùng thuốc giảm đau. Muốn kiểm soát đau tốt, bác sĩ cần xác định nguyên nhân, cơ chế đau, mức độ đau, bệnh lý đi kèm và mục tiêu điều trị của từng người bệnh. Trong một số trường hợp, kiểm soát khối u bằng xạ trị, thuốc toàn thân hoặc phẫu thuật lại chính là biện pháp giảm đau hiệu quả nhất.

Vì sao người bệnh ung thư bị đau?

Đau do ung thư có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.

Khối u có thể xâm lấn vào mô xung quanh, chèn ép dây thần kinh, mạch máu hoặc các cơ quan. Ung thư di căn xương có thể gây đau dai dẳng hoặc đau tăng khi vận động. Khối u có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa, đường mật hoặc đường tiết niệu và tạo ra những cơn đau đặc trưng.

Ngoài ra, chính các phương pháp điều trị ung thư cũng có thể gây đau. Phẫu thuật có thể gây đau cấp tính hoặc đau kéo dài sau mổ. Hóa trị một số loại có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên. Xạ trị có thể gây viêm hoặc tổn thương mô tại vùng điều trị.

Người bệnh cũng có thể có những cơn đau không trực tiếp do ung thư, chẳng hạn đau do viêm khớp, thoái hóa cột sống, loét dạ dày hoặc những bệnh lý khác.

Vì vậy, không phải mọi cơn đau ở người bệnh ung thư đều là do ung thư tiến triển.

Đây là lý do bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân trước khi quyết định chỉ đơn giản tăng thuốc giảm đau.

Đau do ung thư có những kiểu nào?

Về mặt lâm sàng, có thể chia đau thành một số nhóm chính dựa trên cơ chế.

Đau do tổn thương mô, còn gọi là đau cảm thụ, thường xuất hiện khi khối u xâm lấn mô, gây viêm hoặc tổn thương cơ quan. Đau có thể khu trú ở một vùng và có tính chất âm ỉ, nhức hoặc đau tăng khi vận động.

Đau do tổn thương thần kinh xuất hiện khi khối u hoặc quá trình điều trị làm tổn thương dây thần kinh. Người bệnh có thể mô tả cảm giác bỏng rát, châm chích, tê, như điện giật hoặc đau lan theo đường đi của dây thần kinh.

Đau hỗn hợp là tình trạng trong đó nhiều cơ chế đau cùng tồn tại. Đây là tình huống khá thường gặp ở bệnh ung thư tiến triển.

Việc xác định cơ chế đau rất quan trọng vì mỗi loại đau có thể đáp ứng tốt hơn với những phương pháp điều trị khác nhau.

Đánh giá đau như thế nào?

Đau là một trải nghiệm chủ quan. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài để kết luận một người có đau nhiều hay không.

Bác sĩ thường hỏi người bệnh về vị trí đau, thời điểm bắt đầu, tính chất đau, mức độ đau, yếu tố làm đau tăng hoặc giảm và ảnh hưởng của cơn đau đến giấc ngủ, ăn uống, vận động và sinh hoạt.

Người bệnh có thể được yêu cầu đánh giá mức độ đau trên thang điểm từ 0 đến 10, trong đó 0 là không đau và 10 là mức đau tồi tệ nhất mà người bệnh có thể tưởng tượng.

Điểm số này không phải là một “bài kiểm tra” để bác sĩ đánh giá người bệnh chịu đau giỏi hay kém. Nó chủ yếu giúp theo dõi xu hướng thay đổi của đau theo thời gian và đáp ứng với điều trị.

Một người có điểm đau 7/10 nhưng vẫn hoạt động được có thể cần chiến lược khác với người có điểm đau 5/10 nhưng hoàn toàn không ngủ được hoặc không thể đi lại.

Do đó, mức độ ảnh hưởng của đau đến chức năng quan trọng không kém con số trên thang điểm.

Có phải cứ đau là cần uống thuốc giảm đau?

Không phải mọi cơn đau đều cần cùng một loại thuốc.

Nếu đau nhẹ và có nguyên nhân có thể xử lý bằng phương pháp khác, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc giảm đau thông thường hoặc biện pháp điều trị nguyên nhân.

Nếu đau liên quan đến khối u, điều trị chống ung thư có thể đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, một tổn thương xương gây đau có thể đáp ứng tốt với xạ trị giảm đau trong những trường hợp phù hợp.

Nếu đau có thành phần thần kinh, một số thuốc tác động lên hệ thần kinh có thể được phối hợp thay vì chỉ tăng liều opioid.

Vì vậy, một phác đồ giảm đau tốt thường là phác đồ phối hợp nhiều phương pháp, chứ không nhất thiết chỉ tăng một loại thuốc.

Thuốc giảm đau được lựa chọn như thế nào?

Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ và cơ chế đau, tình trạng chung, chức năng gan thận, tuổi, các bệnh mắc kèm và những thuốc khác mà người bệnh đang sử dụng.

Trong thực hành, có thể sử dụng các thuốc giảm đau không opioid, opioid và những thuốc hỗ trợ giảm đau tùy từng trường hợp.

Những thuốc như paracetamol có thể có vai trò trong một số trường hợp đau nhẹ hoặc được phối hợp với các thuốc khác.

Các thuốc chống viêm không steroid có thể hữu ích trong một số loại đau có thành phần viêm, nhưng cần thận trọng ở người bệnh có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, suy thận, bệnh tim mạch hoặc các chống chỉ định khác.

Khi đau từ trung bình đến nặng, opioid thường là một thành phần quan trọng trong điều trị đau ung thư.

Điều quan trọng là không lựa chọn thuốc chỉ dựa vào mức độ đau mà bỏ qua tình trạng toàn thân của người bệnh.

Opioid có phải là thuốc dành cho giai đoạn cuối không?

Không.

Opioid có thể được sử dụng cho đau ung thư từ trung bình đến nặng ở nhiều giai đoạn khác nhau của bệnh, khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Một người đang điều trị ung thư tích cực vẫn có thể cần opioid nếu đau nhiều. Việc sử dụng opioid không đồng nghĩa với việc bệnh nhân sắp chết hoặc bác sĩ đã từ bỏ điều trị.

Đây là một hiểu lầm khiến một số người bệnh cố chịu đau hoặc dùng thuốc không đủ liều vì sợ rằng sử dụng opioid đồng nghĩa với “bệnh đã nặng lắm”.

Trong thực tế, mục tiêu của opioid là kiểm soát đau, không phải xác định tiên lượng của bệnh.

Có phải dùng morphine là bệnh đã rất nặng?

Không.

Morphine là một trong những opioid kinh điển và có vai trò quan trọng trong điều trị đau ung thư.

Việc bác sĩ kê morphine chủ yếu phản ánh nhu cầu kiểm soát đau và tình trạng lâm sàng, chứ không thể dùng riêng việc người bệnh đang sử dụng morphine để kết luận bệnh đang ở giai đoạn nào.

Có người bệnh giai đoạn tiến triển cần morphine trong thời gian dài. Cũng có người chỉ cần opioid trong một giai đoạn nhất định rồi có thể giảm hoặc ngừng khi nguyên nhân đau được kiểm soát.

Có phải cứ dùng opioid sẽ bị nghiện?

Đây là một trong những nỗi lo phổ biến nhất của người bệnh.

Opioid có khả năng gây lệ thuộc và nghiện, nhưng nghiện thuốc và phụ thuộc thể chất không phải là một khái niệm giống nhau.

Khi sử dụng opioid kéo dài, cơ thể có thể hình thành sự thích nghi và xuất hiện triệu chứng cai nếu ngừng thuốc đột ngột. Đây là hiện tượng phụ thuộc thể chất và không đồng nghĩa với nghiện.

Nghiện là một rối loạn liên quan đến việc sử dụng thuốc mất kiểm soát, tiếp tục sử dụng dù gây hậu quả có hại và xuất hiện những hành vi tìm kiếm thuốc mang tính cưỡng bức.

Trong điều trị đau ung thư, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc và theo dõi người bệnh để giảm thiểu những vấn đề này.

Người bệnh không nên tự ý ngừng opioid đột ngột sau khi đã sử dụng kéo dài mà cần trao đổi với bác sĩ để giảm liều từ từ khi có chỉ định.

Có phải chịu đau để tránh “quen thuốc”?

Không.

Đây là một quan niệm có thể khiến người bệnh chịu đựng không cần thiết.

Nếu người bệnh đau nhưng cố chịu vì sợ sau này thuốc không còn tác dụng, tình trạng đau có thể trở nên khó kiểm soát hơn và ảnh hưởng đến giấc ngủ, vận động, dinh dưỡng cũng như tâm lý.

Mục tiêu của điều trị không phải là giữ thuốc để dành cho “giai đoạn đau nặng hơn”, mà là sử dụng phương pháp phù hợp với mức độ và cơ chế đau tại thời điểm hiện tại.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh được tự ý tăng thuốc mỗi khi đau. Liều thuốc cần được điều chỉnh có kế hoạch và theo dõi tác dụng phụ.

Tại sao opioid có thể gây táo bón?

Táo bón là một trong những tác dụng phụ thường gặp của opioid.

Opioid làm giảm nhu động ruột và thay đổi hoạt động của đường tiêu hóa, khiến phân di chuyển chậm hơn và khó đào thải.

Khác với một số tác dụng phụ khác, tình trạng táo bón do opioid thường không tự biến mất hoàn toàn khi cơ thể đã quen thuốc.

Vì vậy, khi người bệnh bắt đầu sử dụng opioid kéo dài, bác sĩ thường cần chủ động đánh giá nguy cơ táo bón và có kế hoạch dự phòng hoặc điều trị.

Người bệnh không nên đợi đến khi nhiều ngày không đi ngoài, đau bụng hoặc nôn mới thông báo.

Buồn ngủ do thuốc giảm đau có đáng lo không?

Buồn ngủ có thể xuất hiện khi bắt đầu sử dụng opioid hoặc khi liều thuốc được tăng.

Ở một số người, triệu chứng này giảm dần sau khi cơ thể thích nghi. Tuy nhiên, buồn ngủ quá mức, khó đánh thức hoặc thở chậm là những dấu hiệu cần được đánh giá ngay, vì có thể liên quan đến tác dụng ức chế hô hấp của opioid.

Nguy cơ này tăng lên khi opioid được sử dụng cùng rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc những thuốc khác có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.

Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng và không tự ý phối hợp thuốc an thần với opioid.

Có phải đau càng nhiều thì phải tăng opioid càng nhiều?

Không nhất thiết.

Đau tăng có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh tiến triển, nhưng cũng có thể do một nguyên nhân hoàn toàn khác.

Ví dụ, đau lưng mới xuất hiện ở người bệnh có ung thư có thể liên quan đến di căn xương, nhưng cũng có thể do co thắt cơ, thoái hóa cột sống hoặc một nguyên nhân khác.

Đặc biệt, đau lưng kèm yếu chân, tê vùng yên ngựa hoặc rối loạn tiểu tiện, đại tiện có thể gợi ý chèn ép tủy sống và cần được đánh giá khẩn cấp.

Do đó, khi đau thay đổi rõ rệt, điều đầu tiên cần làm không phải lúc nào cũng là tăng liều thuốc giảm đau mà là tìm hiểu tại sao đau tăng.

Đau do di căn xương có thể điều trị như thế nào?

Di căn xương là một nguyên nhân quan trọng gây đau ở người bệnh ung thư.

Ngoài thuốc giảm đau, một số người bệnh có thể được điều trị bằng xạ trị giảm đau tại vị trí tổn thương phù hợp.

Xạ trị có thể làm giảm đau bằng cách kiểm soát tế bào ung thư tại vùng xương bị tổn thương và giảm các yếu tố gây đau.

Một số người bệnh còn có thể được sử dụng thuốc tác động lên quá trình hủy xương như bisphosphonate hoặc denosumab tùy loại ung thư, tình trạng xương và chỉ định cụ thể.

Nếu tổn thương xương có nguy cơ gãy hoặc đã gây biến chứng cơ học, bác sĩ có thể cần phối hợp với chuyên khoa ngoại chấn thương chỉnh hình hoặc can thiệp khác.

Như vậy, đau do di căn xương không chỉ được xử lý bằng thuốc giảm đau.

Đau thần kinh có điều trị giống đau thông thường không?

Không hoàn toàn.

Đau thần kinh có thể biểu hiện bằng bỏng rát, tê, châm chích hoặc cảm giác như điện giật. Loại đau này có thể đáp ứng không đầy đủ nếu chỉ sử dụng thuốc giảm đau thông thường.

Một số thuốc tác động lên hệ thần kinh có thể được phối hợp tùy trường hợp, chẳng hạn một số thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống động kinh được sử dụng với mục đích giảm đau thần kinh.

Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng cụ thể và các bệnh mắc kèm.

Đây cũng là lý do việc mô tả chính xác tính chất đau cho bác sĩ rất quan trọng.

Có phải cứ đau là ung thư đang tiến triển?

Không.

Đây là một hiểu lầm khác có thể khiến người bệnh lo lắng quá mức.

Đau có thể do ung thư tiến triển, nhưng cũng có thể do tác dụng phụ của điều trị, nhiễm trùng, chấn thương, bệnh lý cơ xương khớp hoặc những nguyên nhân hoàn toàn không liên quan đến ung thư.

Ngược lại, ung thư tiến triển cũng không phải lúc nào gây đau.

Vì vậy, sự xuất hiện hoặc thay đổi của đau cần được đánh giá trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh chứ không thể dùng riêng triệu chứng đau để kết luận ung thư đang tiến triển hay không.

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ vì đau?

Không nên chờ đến lần tái khám định kỳ nếu đau đột ngột xuất hiện hoặc thay đổi rõ rệt.

Đặc biệt, người bệnh cần được đánh giá sớm khi đau dữ dội không đáp ứng với thuốc đã được kê, đau tăng nhanh, đau kèm sốt, nôn nhiều, khó thở, chảy máu, yếu hoặc tê tay chân, khó đi lại, rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện, lú lẫn hoặc giảm ý thức.

Ở người có nguy cơ di căn xương, đau lưng mới xuất hiện kèm yếu chân hoặc rối loạn cơ tròn có thể là dấu hiệu của chèn ép tủy sống, một tình trạng cần xử trí khẩn cấp.

Ở người đang sử dụng opioid, buồn ngủ sâu, khó đánh thức hoặc thở chậm cũng cần được đánh giá ngay.

Có những phương pháp giảm đau nào ngoài thuốc?

Thuốc là một phần quan trọng nhưng không phải phương pháp duy nhất.

Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể được điều trị bằng xạ trị giảm đau, phẫu thuật, can thiệp giảm đau, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng hoặc các phương pháp tâm lý.

Các biện pháp hỗ trợ như điều chỉnh tư thế, vận động phù hợp, thư giãn, chườm nóng hoặc lạnh trong những tình huống phù hợp cũng có thể giúp giảm khó chịu.

Một số người bệnh có thể hưởng lợi từ các phương pháp hỗ trợ như châm cứu hoặc kỹ thuật thư giãn, nhưng những phương pháp này nên được xem là bổ trợ chứ không thay thế điều trị y khoa cần thiết.

Đặc biệt, không nên sử dụng các phương pháp chưa được chứng minh để thay thế thuốc giảm đau hoặc điều trị nguyên nhân.

Vai trò của xạ trị trong kiểm soát đau

Xạ trị không chỉ dùng để điều trị ung thư với mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài.

Trong một số trường hợp, xạ trị có thể được sử dụng với mục tiêu giảm triệu chứng, đặc biệt là đau do di căn xương hoặc một số tổn thương khu trú gây chèn ép.

Mục tiêu của xạ trị giảm nhẹ là kiểm soát tổn thương gây triệu chứng với thời gian và mức độ điều trị phù hợp, từ đó giúp người bệnh giảm đau và cải thiện khả năng vận động hoặc sinh hoạt.

Đây là một ví dụ điển hình cho thấy điều trị chống ung thư và chăm sóc giảm nhẹ không phải hai lựa chọn đối lập.

Vai trò của phẫu thuật trong kiểm soát đau

Trong một số trường hợp, phẫu thuật hoặc thủ thuật can thiệp có thể giúp giảm đau bằng cách xử lý trực tiếp nguyên nhân.

Ví dụ, người bệnh có tổn thương xương gây mất vững hoặc gãy xương bệnh lý có thể cần can thiệp chỉnh hình để giảm đau và phục hồi chức năng.

Một số khối u gây tắc nghẽn hoặc chèn ép cũng có thể cần can thiệp để giải phóng đường lưu thông.

Những phương pháp này không phải lúc nào cũng nhằm chữa khỏi ung thư mà có thể được thực hiện chủ yếu để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Điều trị đau có phải là làm người bệnh “ngủ suốt”?

Không.

Mục tiêu của kiểm soát đau là giúp người bệnh tỉnh táo và sinh hoạt tốt nhất có thể trong phạm vi bệnh cho phép.

Nếu thuốc giảm đau khiến người bệnh buồn ngủ quá mức, lú lẫn hoặc không thể giao tiếp, bác sĩ cần đánh giá lại liều, khoảng cách dùng thuốc và những thuốc phối hợp.

Trong một số tình huống đặc biệt ở giai đoạn cuối, khi triệu chứng cực kỳ khó kiểm soát và không đáp ứng với các phương pháp khác, bác sĩ có thể cân nhắc an thần giảm nhẹ theo quy trình chuyên môn. Tuy nhiên, đây là một can thiệp đặc biệt và không đồng nghĩa với việc sử dụng morphine thông thường để làm người bệnh ngủ.

Có thể ngừng thuốc giảm đau khi hết đau không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng không nên tự quyết định.

Nếu nguyên nhân gây đau đã được kiểm soát, ví dụ sau điều trị khối u hoặc sau một can thiệp, nhu cầu thuốc giảm đau có thể giảm.

Với những thuốc đã sử dụng kéo dài, đặc biệt là opioid, bác sĩ có thể cần giảm liều từ từ để hạn chế triệu chứng cai.

Do đó, khi đau giảm, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ thay vì tự ý ngừng hoặc thay đổi liều.

Kiểm soát đau có làm ung thư tiến triển nhanh hơn không?

Không có cơ sở để cho rằng việc sử dụng thuốc giảm đau đúng chỉ định sẽ làm ung thư tiến triển nhanh hơn.

Ngược lại, kiểm soát đau tốt giúp người bệnh ngủ, ăn uống, vận động và tham gia điều trị tốt hơn.

Một số người bệnh lo rằng opioid sẽ “che mất triệu chứng” khiến bác sĩ không phát hiện bệnh tiến triển. Trên thực tế, bác sĩ đánh giá bệnh dựa trên toàn bộ thông tin lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học khi cần, chứ không dựa đơn thuần vào việc người bệnh có đau hay không.

Kiểm soát đau có phải là “chiều theo người bệnh”?

Không.

Đau là một triệu chứng thực sự cần được điều trị.

Tuy nhiên, kiểm soát đau tốt không có nghĩa là đáp ứng mọi yêu cầu tăng thuốc của người bệnh mà không đánh giá nguyên nhân và nguy cơ.

Bác sĩ cần cân bằng giữa hiệu quả giảm đau và các tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn, buồn ngủ, lú lẫn hoặc suy hô hấp.

Một kế hoạch giảm đau tốt là kế hoạch đủ mạnh để kiểm soát đau nhưng an toàn nhất có thể đối với từng người bệnh.

Người bệnh và gia đình có thể làm gì để kiểm soát đau tốt hơn?

Điều quan trọng nhất là mô tả cơn đau một cách cụ thể và trung thực.

Người bệnh nên cho bác sĩ biết đau ở đâu, đau như thế nào, đau liên tục hay từng cơn, đau tăng vào thời điểm nào, yếu tố nào làm đau tăng hoặc giảm và thuốc đã sử dụng có hiệu quả đến đâu.

Nếu có thể, việc ghi lại mức độ đau theo từng thời điểm trong ngày sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về diễn biến triệu chứng.

Gia đình cũng nên theo dõi số lần sử dụng thuốc giảm đau bổ sung, tình trạng táo bón, buồn ngủ, nôn và khả năng ăn uống của người bệnh.

Đặc biệt, không nên tự ý tăng liều opioid, phối hợp opioid với rượu hoặc thuốc an thần, hoặc dùng thêm thuốc giảm đau khác mà không hỏi bác sĩ.

Điều bác cần nhớ

Đau do ung thư là một triệu chứng có thể điều trị và người bệnh không cần phải cố chịu đau để chứng minh mình mạnh mẽ.

Muốn kiểm soát đau tốt, trước hết phải tìm hiểu nguyên nhân và cơ chế đau. Đau do tổn thương mô, đau thần kinh, đau do di căn xương hoặc đau hỗn hợp có thể cần những chiến lược điều trị khác nhau.

Thuốc giảm đau là một phần quan trọng của điều trị, trong đó opioid có vai trò đặc biệt đối với đau ung thư từ trung bình đến nặng. Việc sử dụng morphine hoặc opioid không đồng nghĩa với việc bệnh đã đến giai đoạn cuối, cũng không đồng nghĩa với việc bác sĩ đã từ bỏ điều trị.

Ngược lại, người bệnh cũng không nên tự ý tăng hoặc giảm liều. Opioid có thể gây táo bón, buồn ngủ, buồn nôn và trong một số trường hợp có thể gây suy hô hấp, đặc biệt khi dùng không đúng cách hoặc phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh trung ương.

Điều trị đau tốt thường là sự phối hợp giữa nhiều phương pháp. Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể cần thuốc giảm đau, thuốc điều trị đau thần kinh, xạ trị giảm đau, phẫu thuật, thủ thuật can thiệp, phục hồi chức năng và các biện pháp hỗ trợ tâm lý.

Đặc biệt, đau tăng không phải lúc nào cũng có nghĩa là ung thư tiến triển, và đau mới xuất hiện ở người bệnh ung thư không nên mặc định là do khối u. Một số nguyên nhân có thể điều trị được cần được phát hiện sớm.

Mục tiêu cuối cùng của kiểm soát đau không phải là làm người bệnh “ngủ vì không còn đau”, mà là giúp người bệnh tỉnh táo, thoải mái và có khả năng sống, giao tiếp, ăn uống, nghỉ ngơi và thực hiện những điều có ý nghĩa với mình trong khả năng cho phép.

Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của chăm sóc giảm nhẹ: không chỉ cố gắng kéo dài thời gian sống, mà còn cố gắng làm cho thời gian sống ấy có chất lượng tốt nhất có thể.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Kiểm soát khó thở trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. WHO Guidelines for the Pharmacological and Radiotherapeutic Management of Cancer Pain in Adults and Adolescents.

  2. National Cancer Institute. Cancer Pain.

  3. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Adult Cancer Pain.

  4. Fallon M, Giusti R, Aielli F, et al. Management of cancer pain in adult patients: ESMO Clinical Practice Guidelines. Annals of Oncology.

  5. Caraceni A, Hanks G, Kaasa S, et al. Use of opioid analgesics in the treatment of cancer pain. Lancet Oncology.

  6. Paice JA, Portenoy R, Lacchetti C, et al. Management of Chronic Pain in Survivors of Adult Cancers: American Society of Clinical Oncology Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Oncology.

  7. NCCN. Palliative Care Guidelines.

  8. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines: Cancer Pain Management.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Việc lựa chọn thuốc giảm đau, đặc biệt opioid, cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân và mức độ đau, chức năng gan thận, bệnh mắc kèm, các thuốc đang sử dụng và nguy cơ tác dụng phụ. Người bệnh không nên tự ý tăng, giảm hoặc phối hợp thuốc giảm đau khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.