Hiểu về sinh hóa máu – LDH tăng nói lên điều gì?

Khi xem kết quả sinh hóa máu, người bệnh ung thư đôi khi thấy một chỉ số có tên LDH hoặc lactate dehydrogenase tăng cao hơn khoảng tham chiếu. Đây là một trong những kết quả dễ khiến người bệnh lo lắng, đặc biệt khi đọc trên mạng thấy LDH được nhắc đến trong nhiều loại ung thư và một số bệnh lý nặng.

Có người nghĩ rằng LDH tăng đồng nghĩa với ung thư đang phát triển nhanh. Có người lại cho rằng LDH càng cao thì ung thư càng nặng hoặc đã di căn. Tuy nhiên, cách hiểu này không chính xác.

LDH là một enzyme có mặt trong rất nhiều loại tế bào của cơ thể. Khi tế bào bị tổn thương hoặc bị phá hủy, LDH có thể được giải phóng vào máu và làm nồng độ LDH tăng lên. Vì LDH có mặt ở rất nhiều cơ quan, xét nghiệm này có thể tăng trong rất nhiều tình trạng khác nhau.

Ở người bệnh ung thư, LDH có thể cung cấp thêm thông tin về tình trạng toàn thân và trong một số bệnh có thể có giá trị tiên lượng hoặc hỗ trợ đánh giá bệnh. Tuy nhiên, LDH không phải là một xét nghiệm đặc hiệu cho ung thư và không thể được sử dụng đơn độc để chẩn đoán, đánh giá di căn hay kết luận bệnh đang tiến triển.

1. LDH là gì?

LDH (lactate dehydrogenase) là một enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào, đặc biệt trong quá trình chuyển đổi giữa lactate và pyruvate.

LDH có mặt ở nhiều mô và cơ quan như cơ, gan, tim, thận, phổi và các tế bào máu. Vì vậy, khi có tổn thương tế bào ở bất kỳ vị trí nào, LDH đều có thể được giải phóng vào máu.

Đây chính là lý do LDH có tính không đặc hiệu khá cao.

Nói một cách đơn giản, nếu CRP giống như một tín hiệu cho thấy cơ thể đang có phản ứng viêm, thì LDH có thể được xem như một dấu hiệu cho thấy ở đâu đó trong cơ thể đang có tình trạng tổn thương hoặc tăng luân chuyển tế bào, nhưng chỉ riêng LDH không cho biết chính xác nguyên nhân nằm ở đâu.

2. LDH tăng nói lên điều gì?

LDH tăng thường cho thấy có sự gia tăng giải phóng enzyme từ các tế bào vào máu. Điều này có thể xảy ra khi tế bào bị tổn thương, hoại tử hoặc có sự tăng luân chuyển tế bào.

Có rất nhiều nguyên nhân có thể làm LDH tăng, từ những tình trạng tương đối nhẹ đến những bệnh lý nghiêm trọng.

LDH có thể tăng trong bệnh lý gan, tổn thương cơ, một số bệnh lý phổi, tan máu, nhiễm trùng, thiếu oxy mô, một số bệnh lý huyết học và nhiều tình trạng khác.

Ung thư cũng có thể làm LDH tăng, đặc biệt khi khối u có tốc độ phát triển hoặc chuyển hóa cao, có hoại tử mô hoặc gây ảnh hưởng đáng kể đến toàn thân.

Tuy nhiên, LDH tăng không đồng nghĩa với ung thư.

3. Vì sao ung thư có thể làm LDH tăng?

Tế bào ung thư thường có những thay đổi về chuyển hóa so với tế bào bình thường. Một số khối u có tốc độ tăng sinh nhanh và nhu cầu chuyển hóa năng lượng cao. Trong những trường hợp này, hoạt động chuyển hóa của tế bào có thể liên quan đến sự gia tăng LDH.

Ngoài ra, khi khối u phát triển nhanh, một số vùng của khối u có thể không được cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng tổn thương hoặc hoại tử tế bào. Khi đó, LDH có thể được giải phóng vào máu.

LDH cũng có thể tăng khi ung thư ảnh hưởng đến các cơ quan như gan, phổi hoặc xương, hoặc khi bệnh gây ra những thay đổi đáng kể về chuyển hóa và tình trạng toàn thân.

Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều cơ chế có thể giải thích LDH tăng.

Vì vậy, nếu người bệnh ung thư có LDH tăng, bác sĩ không thể chỉ nhìn vào chỉ số này rồi kết luận rằng khối u đang phát triển.

4. LDH tăng có phải là dấu hiệu ung thư di căn không?

Không.

LDH tăng có thể gặp ở người bệnh ung thư có di căn, nhưng LDH không phải là xét nghiệm có khả năng xác định di căn.

Ví dụ, người bệnh ung thư có LDH tăng nhưng nguyên nhân có thể là bệnh gan, tan máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương mô khác. Ngược lại, người bệnh có ung thư di căn cũng không nhất thiết phải có LDH tăng.

Khi nghi ngờ ung thư đã di căn, bác sĩ phải sử dụng những phương pháp phù hợp để tìm và xác định tổn thương, chẳng hạn CT, MRI, PET/CT, xạ hình hoặc các xét nghiệm khác tùy loại ung thư và vị trí nghi ngờ.

LDH có thể là một mảnh ghép trong bức tranh chung, nhưng không phải là bằng chứng xác định di căn.

5. LDH tăng có phải ung thư đang tiến triển không?

Đây là một trong những hiểu nhầm thường gặp nhất.

Nếu LDH tăng trong quá trình theo dõi người bệnh ung thư, điều đó không đủ để kết luận bệnh đang tiến triển.

Bác sĩ sẽ xem xét nhiều thông tin khác nhau, chẳng hạn triệu chứng mới xuất hiện, khám lâm sàng, kết quả CT hoặc MRI, kích thước và đặc điểm tổn thương, các xét nghiệm khác và diễn biến của bệnh theo thời gian.

Trong một số trường hợp, LDH tăng có thể đi kèm với bệnh tiến triển và có giá trị hỗ trợ đánh giá tiên lượng. Nhưng trong trường hợp khác, LDH tăng có thể xuất phát từ một nguyên nhân hoàn toàn khác.

Ví dụ, một người bệnh ung thư đang điều trị có thể xuất hiện viêm phổi hoặc tổn thương gan. Khi đó, LDH tăng không nhất thiết phản ánh sự thay đổi của khối u.

Vì vậy, không nên dùng LDH thay thế cho các phương pháp đánh giá đáp ứng điều trị ung thư.

6. LDH tăng trong những bệnh lý nào ngoài ung thư?

LDH có thể tăng trong rất nhiều tình trạng không liên quan trực tiếp đến ung thư.

Một trong những nguyên nhân đáng chú ý là tan máu. Hồng cầu chứa một lượng LDH đáng kể, vì vậy khi hồng cầu bị phá hủy, LDH có thể tăng rõ.

LDH cũng có thể tăng trong một số bệnh lý gan, tổn thương cơ, thiếu oxy mô, một số bệnh lý phổi và các tình trạng tổn thương mô khác.

Một số bệnh lý huyết học như lymphoma hoặc leukemia cũng có thể liên quan đến LDH tăng, nhưng mức độ tăng và ý nghĩa cụ thể cần được đánh giá trong bối cảnh từng bệnh.

Nhiễm trùng hoặc các tình trạng viêm nặng cũng có thể làm LDH thay đổi.

Do đó, khi LDH tăng, câu hỏi đầu tiên không nên là “Ung thư có nặng hơn không?”, mà nên là “Có nguyên nhân nào khác có thể giải thích sự tăng LDH này không?”

7. Vì sao mẫu máu bị tan máu có thể làm LDH tăng giả?

Đây là một điểm rất quan trọng khi đọc kết quả LDH.

Trong quá trình lấy máu hoặc vận chuyển mẫu, hồng cầu trong ống xét nghiệm đôi khi có thể bị vỡ. Hiện tượng này được gọi là tan máu mẫu xét nghiệm (hemolysis).

Vì hồng cầu chứa nhiều LDH, khi hồng cầu bị vỡ trong ống máu, LDH được giải phóng vào huyết thanh hoặc huyết tương và có thể làm kết quả LDH tăng cao hơn thực tế.

Do đó, nếu LDH tăng bất thường nhưng không phù hợp với tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể xem xét tình trạng mẫu xét nghiệm và những chỉ số liên quan để xác định liệu kết quả có đáng tin cậy hay không.

Đây cũng là lý do không nên tự diễn giải một kết quả LDH tăng mà không xem toàn bộ phiếu xét nghiệm.

8. LDH tăng có liên quan đến chức năng gan không?

Có thể, nhưng LDH không phải là xét nghiệm đặc hiệu để đánh giá chức năng gan.

Khi tế bào gan bị tổn thương, LDH có thể tăng. Tuy nhiên, để đánh giá gan, bác sĩ thường quan tâm đến nhiều chỉ số khác như AST, ALT, GGT, phosphatase kiềm, bilirubin, albumin và các thông tin lâm sàng hoặc hình ảnh học liên quan.

Một người có LDH tăng nhưng AST và ALT bình thường vẫn có thể có nguyên nhân khác ngoài gan.

Ngược lại, người có bệnh gan cũng không nhất thiết phải có LDH tăng.

Vì vậy, LDH không thể thay thế các xét nghiệm chuyên biệt hơn khi đánh giá tổn thương hoặc chức năng gan.

9. LDH tăng có liên quan đến thiếu máu hoặc tan máu không?

Có.

Trong tan máu, hồng cầu bị phá hủy và giải phóng các thành phần bên trong tế bào, trong đó có LDH. Vì vậy, LDH có thể tăng đáng kể.

Khi nghi ngờ tan máu, bác sĩ có thể xem xét đồng thời hemoglobin, bilirubin gián tiếp, haptoglobin, reticulocyte và một số xét nghiệm khác tùy trường hợp.

Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong xét nghiệm sinh hóa: một chỉ số thường cần được đọc cùng những chỉ số có liên quan về mặt sinh lý bệnh.

Nếu người bệnh ung thư thấy LDH tăng đồng thời với hemoglobin giảm, không nên mặc định rằng đó là dấu hiệu ung thư tiến triển. Bác sĩ cần xem xét cả khả năng thiếu máu, tan máu, chảy máu và những nguyên nhân khác.

10. LDH có phải là một dấu ấn ung thư không?

LDH đôi khi được gọi là một biomarker trong một số bệnh ung thư, nhưng cần phân biệt rõ khái niệm này với dấu ấn ung thư đặc hiệu.

LDH không phải là một chất chỉ xuất hiện khi có ung thư. Nó có mặt trong rất nhiều mô và tăng trong rất nhiều bệnh lý.

Trong một số loại ung thư, LDH có thể được sử dụng như một yếu tố tiên lượng hoặc hỗ trợ phân tầng nguy cơ. Ví dụ, LDH có vai trò nhất định trong đánh giá một số bệnh lý huyết học và một số ung thư khác.

Tuy nhiên, LDH không thể dùng để sàng lọc ung thư trong cộng đồng hoặc xác định một người có mắc ung thư hay không.

LDH tăng không có nghĩa là có ung thư, và LDH bình thường cũng không loại trừ ung thư.

11. LDH có ý nghĩa thế nào trong một số bệnh ung thư?

Ý nghĩa của LDH phụ thuộc rất nhiều vào từng loại ung thư.

Trong một số bệnh lý huyết học như lymphoma, LDH có thể được sử dụng cùng với các yếu tố khác để đánh giá tiên lượng và phân tầng nguy cơ.

Trong một số ung thư khác, LDH có thể liên quan đến gánh nặng bệnh hoặc tình trạng chuyển hóa của khối u và được sử dụng như một yếu tố bổ sung trong đánh giá tiên lượng.

Ở những bệnh nhân ung thư đã có bệnh tiến triển hoặc di căn, LDH đôi khi được theo dõi như một phần của đánh giá toàn thân.

Tuy nhiên, không thể lấy một ngưỡng LDH chung cho tất cả các loại ung thư.

Cùng một giá trị LDH có thể có ý nghĩa khác nhau ở những bệnh nhân mắc các loại ung thư khác nhau và trong những hoàn cảnh lâm sàng khác nhau.

12. LDH càng cao có nghĩa ung thư càng nặng không?

Không thể kết luận đơn giản như vậy.

Trong một số bệnh ung thư, LDH cao có thể liên quan đến tiên lượng kém hơn. Nhưng điều này là mối liên quan ở cấp độ quần thể hoặc trong một mô hình tiên lượng cụ thể, không có nghĩa rằng có thể dựa vào LDH của một cá nhân để xác định chính xác bệnh nặng đến mức nào hoặc người bệnh còn sống được bao lâu.

Tiên lượng ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại mô bệnh học, giai đoạn, đặc điểm phân tử, vị trí và mức độ lan tràn của bệnh, tình trạng toàn thân, đáp ứng điều trị và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, không nên nhìn một con số LDH rồi tự suy ra tiên lượng của bản thân.

13. LDH giảm có phải luôn là dấu hiệu tốt?

Nếu LDH giảm sau khi một tình trạng gây tăng LDH được kiểm soát, đây có thể là một dấu hiệu phù hợp với sự cải thiện của tình trạng đó.

Tuy nhiên, cũng giống như LDH tăng, LDH giảm không thể tự nó chứng minh ung thư đang đáp ứng điều trị.

Ví dụ, nếu một người bệnh có LDH tăng do nhiễm trùng và sau điều trị LDH giảm, điều này có thể phù hợp với việc tình trạng viêm hoặc tổn thương mô đang cải thiện.

Nếu LDH giảm trong quá trình điều trị ung thư, bác sĩ vẫn cần dựa vào những tiêu chí phù hợp để đánh giá đáp ứng của khối u.

Đặc biệt, đánh giá đáp ứng ung thư thường dựa vào hình ảnh học hoặc các tiêu chí chuyên biệt chứ không dựa vào LDH đơn độc.

14. Có nên theo dõi LDH nhiều lần trong quá trình điều trị ung thư?

Điều này phụ thuộc vào loại ung thư và mục đích theo dõi.

Trong một số bệnh, bác sĩ có thể chỉ định LDH định kỳ vì chỉ số này có giá trị trong đánh giá tiên lượng, tình trạng toàn thân hoặc theo dõi một số vấn đề cụ thể.

Trong những trường hợp khác, LDH có thể không mang lại nhiều thông tin nếu được theo dõi đơn độc.

Điều quan trọng là không phải xét nghiệm nào cũng cần kiểm tra liên tục chỉ vì nó có thể thay đổi. Bác sĩ chỉ định xét nghiệm dựa trên câu hỏi lâm sàng cần trả lời.

Nếu người bệnh đang điều trị ung thư và thấy LDH thay đổi giữa các lần xét nghiệm, cần xem xét toàn bộ diễn biến thay vì chỉ so sánh hai con số.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị có LDH tăng từ lần xét nghiệm trước.

Nếu chỉ nhìn vào kết quả này, người bệnh có thể nghĩ rằng khối u đang phát triển.

Tuy nhiên, bác sĩ sẽ xem xét thêm nhiều thông tin. Người bệnh có sốt hoặc nhiễm trùng không? Có thiếu máu hoặc dấu hiệu tan máu không? Chức năng gan có thay đổi không? Có tổn thương cơ không? Mẫu xét nghiệm có bị tan máu không? Hình ảnh CT gần đây có thay đổi không? Các triệu chứng của người bệnh có gì mới không?

Nếu người bệnh đồng thời có viêm phổi và LDH tăng trong thời gian nhiễm trùng, nguyên nhân có thể không nằm ở khối u.

Ngược lại, nếu LDH tăng kéo dài cùng với những bằng chứng khác cho thấy bệnh ung thư tiến triển, bác sĩ có thể xem LDH như một thông tin bổ sung trong toàn bộ đánh giá.

Qua ví dụ này có thể thấy rằng LDH không phải là câu trả lời cuối cùng, mà là một dữ kiện giúp bác sĩ đặt thêm câu hỏi về tình trạng của người bệnh.

16. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ khi LDH tăng rõ rệt, tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm hoặc tăng đồng thời với những bất thường mới khác.

Đặc biệt, nếu LDH tăng kèm theo vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau cơ, yếu cơ, sốt kéo dài, khó thở, thiếu máu hoặc những triệu chứng mới, bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân cụ thể.

Ở người bệnh ung thư đang điều trị, việc LDH thay đổi cũng nên được trao đổi với bác sĩ nếu người bệnh đồng thời xuất hiện triệu chứng mới hoặc có những thay đổi bất thường trong các xét nghiệm khác.

Không nên tự kết luận rằng LDH tăng là ung thư tiến triển và cũng không nên tự điều chỉnh hoặc thay đổi điều trị dựa trên chỉ số này.

Điều bác cần nhớ

LDH là một enzyme có mặt trong rất nhiều tế bào của cơ thể. LDH tăng thường phản ánh tình trạng tổn thương tế bào hoặc thay đổi chuyển hóa, nhưng không chỉ ra được nguyên nhân và vị trí tổn thương một cách đặc hiệu.

LDH có thể tăng trong bệnh gan, tan máu, tổn thương cơ, nhiễm trùng, thiếu oxy mô, một số bệnh lý huyết học và nhiều tình trạng khác. Ung thư cũng có thể làm LDH tăng, và trong một số loại ung thư, LDH có thể có giá trị tiên lượng hoặc hỗ trợ đánh giá bệnh.

Tuy nhiên, LDH tăng không đồng nghĩa với ung thư, không đồng nghĩa với di căn và cũng không thể tự nó chứng minh ung thư đang tiến triển.

Điều quan trọng là bác sĩ sẽ đặt LDH cạnh các kết quả khác như công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, các xét nghiệm chuyên biệt, chẩn đoán hình ảnh và diễn biến lâm sàng để tìm ra nguyên nhân phù hợp.

Điều quan trọng không phải là nhớ một ngưỡng LDH “bình thường” hay lo lắng vì một con số tăng lên, mà là hiểu LDH đang phản ánh vấn đề gì và bác sĩ đang sử dụng kết quả đó để trả lời câu hỏi nào trong quá trình điều trị.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về sinh hóa máu – Acid uric tăng nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  2. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  3. American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  4. World Health Organization. WHO Classification of Tumours. Cập nhật định kỳ.

  5. International Agency for Research on Cancer. WHO Classification of Tumours. Cập nhật định kỳ.

  6. De Bruijn KM, et al. Lactate dehydrogenase and cancer: clinical significance and prognostic implications. Cập nhật theo các tổng quan y khoa hiện hành.