Liên hợp thuốc kháng thể (ADC) là gì?
Trong điều trị ung thư hiện đại, một trong những hướng phát triển quan trọng là tìm cách đưa thuốc chống ung thư đến tế bào bệnh một cách có chọn lọc hơn, nhằm tăng tác động lên khối u nhưng hạn chế tổn thương các mô lành. Hóa trị truyền thống thường tác động lên những tế bào phân chia nhanh, vì vậy ngoài tế bào ung thư, một số tế bào bình thường cũng có thể bị ảnh hưởng. Thuốc nhắm trúng đích lại được thiết kế để tác động vào những phân tử hoặc con đường sinh học đặc hiệu hơn, nhưng không phải lúc nào cũng đưa được lượng thuốc đủ lớn trực tiếp vào bên trong tế bào ung thư.
Liên hợp thuốc kháng thể, thường được gọi là ADC (Antibody-Drug Conjugate), được phát triển dựa trên ý tưởng kết hợp hai đặc điểm này. Một phần của thuốc có khả năng nhận diện mục tiêu trên tế bào ung thư, trong khi một phần khác mang theo thuốc gây độc tế bào. Có thể hình dung ADC giống như một hệ thống "đưa hàng đến đúng địa chỉ": kháng thể đóng vai trò nhận diện địa chỉ, còn thuốc gây độc là "hàng hóa" được vận chuyển đến tế bào ung thư.
Tuy nhiên, cách ví von này chỉ giúp hình dung nguyên lý cơ bản. Trên thực tế, ADC là những phân tử sinh học phức tạp, được thiết kế để trải qua nhiều bước từ nhận diện mục tiêu, gắn vào tế bào, đi vào trong tế bào, giải phóng thuốc và cuối cùng gây tổn thương tế bào ung thư.
ADC không phải là một loại thuốc duy nhất mà là một nền tảng công nghệ điều trị, trong đó mỗi ADC có cấu trúc, mục tiêu, thuốc gây độc, cơ chế giải phóng và đặc điểm an toàn khác nhau.
ADC gồm những thành phần nào?
Một ADC điển hình gồm ba thành phần chính: kháng thể đơn dòng, thuốc gây độc tế bào và một chất liên kết gọi là linker.
Kháng thể là phần có nhiệm vụ nhận diện một protein hoặc kháng nguyên nằm trên bề mặt tế bào ung thư. Mục tiêu này thường được lựa chọn vì xuất hiện nhiều ở tế bào ung thư hơn so với mô bình thường hoặc có đặc điểm phù hợp để ADC tiếp cận tế bào.
Thuốc gây độc tế bào là phần trực tiếp tạo ra tác dụng chống ung thư. Đây thường là những chất có hoạt lực rất mạnh, có khả năng gây tổn thương DNA hoặc làm rối loạn bộ máy phân chia của tế bào. Vì lượng thuốc được vận chuyển bằng mỗi phân tử ADC rất nhỏ nhưng có hoạt lực cao, việc gắn thuốc vào kháng thể giúp tận dụng khả năng nhận diện mục tiêu của kháng thể để đưa thuốc đến tế bào đích.
Linker nằm giữa kháng thể và thuốc gây độc. Thành phần này có vai trò rất quan trọng vì nó phải đủ ổn định trong tuần hoàn để hạn chế giải phóng thuốc quá sớm, nhưng đồng thời phải cho phép thuốc được giải phóng tại vị trí thích hợp, đặc biệt sau khi ADC đi vào tế bào ung thư.
Có thể hình dung đơn giản:
Kháng thể = tìm mục tiêu
Linker = giữ và giải phóng thuốc đúng thời điểm
Thuốc gây độc = tạo tác dụng tiêu diệt tế bào
Ba thành phần này phải được thiết kế đồng bộ để ADC đạt được hiệu quả điều trị và mức độ an toàn phù hợp.
ADC hoạt động như thế nào?
Quá trình hoạt động của ADC có thể được hình dung qua nhiều bước liên tiếp.
Đầu tiên, ADC được đưa vào cơ thể và lưu hành trong máu. Kháng thể trên phân tử ADC tìm kiếm các tế bào có mang protein đích phù hợp. Khi gặp tế bào có biểu hiện mục tiêu, ADC có thể gắn vào protein đó trên bề mặt tế bào.
Sau khi gắn, phức hợp ADC và protein đích thường được tế bào đưa vào bên trong thông qua quá trình endocytosis. ADC sau đó đi vào các khoang nội bào, thường liên quan đến hệ thống endosome và lysosome.
Tại đây, linker hoặc toàn bộ cấu trúc ADC được xử lý theo cơ chế phù hợp với thiết kế của thuốc, từ đó giải phóng thành phần gây độc. Thuốc sau khi được giải phóng có thể tác động lên những cấu trúc quan trọng của tế bào, chẳng hạn như DNA hoặc vi ống.
Kết quả cuối cùng là tế bào ung thư bị tổn thương và chết.
Điểm quan trọng là ADC không chỉ đơn giản là "kháng thể mang hóa chất". Hiệu quả của một ADC phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi quá trình từ khả năng tìm đúng mục tiêu, gắn kết, đi vào tế bào, giải phóng thuốc cho đến khả năng thuốc tác động lên tế bào.
Vì sao không dùng luôn thuốc hóa trị mà phải tạo ADC?
Đây là một câu hỏi rất hợp lý.
Nhiều thuốc gây độc được sử dụng trong ADC có hoạt lực rất mạnh. Nếu đưa một lượng lớn những thuốc này vào cơ thể dưới dạng tự do, chúng có thể gây độc cho nhiều mô bình thường.
ADC sử dụng kháng thể để đưa một lượng thuốc rất mạnh đến những tế bào có mục tiêu phù hợp. Về mặt lý thuyết, cách tiếp cận này có thể làm tăng chỉ số điều trị, tức tạo ra sự khác biệt lớn hơn giữa tác dụng trên tế bào ung thư và độc tính trên mô lành.
Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng ADC không phải là hóa trị hoàn toàn không gây tác dụng phụ. Kháng thể không chỉ gắn vào tế bào ung thư trong mọi trường hợp, mục tiêu có thể xuất hiện ở một số mô bình thường, thuốc có thể được giải phóng ngoài tế bào hoặc có thể ảnh hưởng đến những tế bào lân cận.
Vì vậy, ADC thường được xem là một cách tối ưu hóa việc đưa thuốc gây độc, chứ không phải một phương pháp có khả năng tránh hoàn toàn độc tính.
ADC có phải là thuốc đích không?
ADC thường được xếp trong nhóm các liệu pháp nhắm trúng đích, nhưng cơ chế của chúng có những điểm khác với nhiều thuốc đích dạng viên uống quen thuộc.
Một thuốc đích kinh điển có thể ức chế trực tiếp một protein hoặc con đường tín hiệu cần thiết cho sự phát triển của tế bào ung thư. Ví dụ, thuốc có thể ức chế hoạt động của một kinase hoặc một thụ thể.
ADC lại sử dụng kháng thể để nhận diện một mục tiêu trên bề mặt tế bào và đưa thuốc gây độc vào tế bào.
Do đó, có thể hiểu ADC là sự kết hợp giữa khả năng nhận diện mục tiêu của kháng thể và sức mạnh của thuốc gây độc tế bào.
Cách phân loại này cũng giải thích vì sao ADC không hoàn toàn giống thuốc đích dạng viên, dù cả hai đều dựa trên nguyên lý nhắm đến những đặc điểm sinh học của tế bào ung thư.
ADC có phải là hóa trị không?
ADC có liên quan rất chặt chẽ với hóa trị nhưng không nên hiểu rằng ADC chỉ đơn giản là "hóa trị được bọc lại".
Thành phần gây độc trong nhiều ADC có thể là một chất chống ung thư rất mạnh, và tác động cuối cùng vẫn là gây tổn thương hoặc làm chết tế bào. Tuy nhiên, cách thuốc được đưa đến tế bào khác với hóa trị truyền thống.
Hóa trị thông thường đưa thuốc vào tuần hoàn để thuốc phân bố rộng trong cơ thể. ADC sử dụng kháng thể để nhận diện mục tiêu, sau đó vận chuyển payload vào tế bào theo cơ chế phụ thuộc mục tiêu.
Vì vậy, ADC có thể được xem là một phương pháp điều trị kết hợp đặc điểm của thuốc sinh học nhắm mục tiêu với thuốc gây độc tế bào, thay vì đơn thuần là một dạng hóa trị thông thường.
Những mục tiêu nào có thể được sử dụng cho ADC?
Để một protein trở thành mục tiêu phù hợp cho ADC, nó cần có những đặc điểm giúp thuốc tiếp cận và phát huy tác dụng.
Một trong những yếu tố quan trọng là protein đích phải hiện diện trên bề mặt tế bào. ADC cần gắn vào mục tiêu từ bên ngoài tế bào trước khi được đưa vào bên trong.
Mục tiêu cũng thường cần có khả năng được tế bào nội hóa, bởi nhiều ADC cần đi vào tế bào để giải phóng payload.
Ngoài ra, mức độ biểu hiện của mục tiêu trong tế bào ung thư và mô bình thường cũng ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính.
Một số mục tiêu nổi tiếng trong phát triển ADC gồm HER2, HER3, TROP2, Nectin-4, BCMA, CD30, CD33 và nhiều protein khác. Tuy nhiên, mỗi ADC có chỉ định riêng và không thể suy luận rằng chỉ cần khối u "có một marker" là chắc chắn có thể dùng bất kỳ ADC nào hướng vào marker đó.
HER2 và ADC
HER2 là một trong những mục tiêu được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất trong công nghệ ADC.
Một số ADC hướng HER2 đã được sử dụng trong điều trị ung thư vú và nhiều loại ung thư khác trong những tình huống cụ thể. Những thuốc này tận dụng khả năng nhận diện HER2 của kháng thể để đưa payload gây độc vào tế bào có biểu hiện HER2.
Điều đáng chú ý là mức độ biểu hiện HER2 có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị, và các khái niệm như HER2 dương tính, HER2-low hoặc HER2-ultralow đang được nghiên cứu và áp dụng khác nhau tùy loại thuốc và chỉ định.
Vì vậy, không nên hiểu rằng "HER2 có mặt là dùng được tất cả thuốc ADC chống HER2". Mỗi thuốc có dữ liệu nghiên cứu, ngưỡng biomarker và chỉ định riêng.
TROP2 và ADC
TROP2 là một protein được biểu hiện ở nhiều loại ung thư biểu mô và đã trở thành một mục tiêu quan trọng trong phát triển ADC.
Một số ADC hướng TROP2 đã được nghiên cứu hoặc sử dụng trong ung thư vú và ung thư phổi, trong những chỉ định cụ thể.
Điều này cho thấy ADC đang mở rộng phạm vi ứng dụng từ những mục tiêu kinh điển như HER2 sang nhiều protein khác.
Tuy nhiên, việc một khối u biểu hiện TROP2 trên xét nghiệm không đồng nghĩa người bệnh đương nhiên có chỉ định dùng ADC. Quyết định điều trị còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, dòng điều trị trước đó, kết quả thử nghiệm lâm sàng và phê duyệt của từng thuốc.
ADC có cần xét nghiệm trước điều trị không?
Có, trong nhiều trường hợp cần xác định biomarker phù hợp trước khi lựa chọn ADC.
Do mỗi ADC được thiết kế để nhận diện một mục tiêu cụ thể, bác sĩ thường cần biết tế bào ung thư có biểu hiện mục tiêu đó hay không và mức độ biểu hiện như thế nào.
Tùy loại thuốc, xét nghiệm có thể được thực hiện bằng hóa mô miễn dịch, xét nghiệm sinh học phân tử hoặc những phương pháp khác đã được xác nhận cho thuốc đó.
Đây là lý do kết quả giải phẫu bệnh và xét nghiệm biomarker ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư hiện đại.
Tuy nhiên, không phải mọi ADC đều yêu cầu một ngưỡng biomarker giống nhau. Một số thuốc có thể được sử dụng ở bệnh nhân có mức biểu hiện mục tiêu thấp hơn so với những thuốc khác.
Có phải mục tiêu càng nhiều thì ADC càng hiệu quả?
Không nhất thiết.
Trên lý thuyết, nhiều mục tiêu trên tế bào có thể tạo nhiều "điểm bám" hơn cho ADC. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài số lượng mục tiêu.
Mục tiêu phải nằm ở vị trí phù hợp trên bề mặt tế bào, ADC phải gắn đủ tốt, phức hợp phải được nội hóa, linker phải giải phóng payload phù hợp và payload phải có khả năng tác động lên tế bào.
Ngoài ra, đặc điểm của vi môi trường khối u, khả năng kháng thuốc và sự phân bố của mục tiêu ở các mô bình thường cũng ảnh hưởng đến hiệu quả.
Vì vậy, biomarker không phải là một công tắc đơn giản kiểu "có thì hiệu quả, không có thì không hiệu quả". Đây là một phần quan trọng trong việc lựa chọn thuốc nhưng cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh lâm sàng.
Hiệu ứng "bystander" là gì?
Một đặc điểm rất đáng chú ý của một số ADC là bystander effect, có thể hiểu là hiệu ứng lên những tế bào lân cận.
Sau khi payload được giải phóng trong tế bào đích, một số payload có khả năng khuếch tán ra ngoài tế bào và tác động lên các tế bào ung thư nằm gần đó.
Điều này có thể trở nên hữu ích trong những khối u không đồng nhất, khi không phải tất cả tế bào ung thư đều biểu hiện mục tiêu ở mức giống nhau.
Ví dụ, một vùng khối u có tế bào biểu hiện mục tiêu cao nằm cạnh những tế bào biểu hiện mục tiêu thấp. Nếu payload có đặc tính phù hợp, tác động của thuốc có thể không hoàn toàn giới hạn ở tế bào đã gắn ADC.
Tuy nhiên, hiệu ứng bystander cũng có mặt trái vì khả năng tác động lên tế bào lân cận có thể góp phần vào độc tính trên mô bình thường.
Vì sao ADC vẫn có tác dụng phụ?
ADC được thiết kế để nhắm đến tế bào có mục tiêu, nhưng cơ thể không phải một hệ thống hoàn toàn tách biệt giữa "tế bào ung thư" và "tế bào bình thường".
Nếu protein đích cũng xuất hiện ở một số mô bình thường, ADC có thể gắn vào những mô này. Ngoài ra, payload có thể được giải phóng ngoài tế bào hoặc ảnh hưởng đến những tế bào lân cận.
Bản thân kháng thể cũng có thể gây ra những phản ứng hoặc độc tính riêng. Hơn nữa, payload của mỗi ADC có cơ chế tác động khác nhau nên kiểu độc tính cũng khác nhau.
Vì vậy, không có một danh sách tác dụng phụ chung áp dụng cho tất cả ADC.
Một số ADC có thể gây buồn nôn, mệt mỏi, giảm tế bào máu, tiêu chảy hoặc ảnh hưởng gan. Một số thuốc khác có thể gây độc tính đặc hiệu như bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi, độc tính mắt, bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc những vấn đề khác.
Đây là lý do người bệnh cần được hướng dẫn theo dõi đúng loại ADC cụ thể, thay vì chỉ tìm hiểu chung rằng "ADC có độc không".
ADC có gây rụng tóc không?
Có thể, nhưng không phải tất cả ADC đều gây rụng tóc ở mức độ giống nhau.
Mức độ rụng tóc phụ thuộc chủ yếu vào payload, liều, lịch điều trị và đặc tính của từng thuốc.
Do payload có thể tác động lên những tế bào phân chia nhanh, nang tóc vẫn có thể bị ảnh hưởng ở một số ADC.
Vì vậy, người bệnh không nên kỳ vọng rằng ADC là "thuốc đích nên chắc chắn không rụng tóc". Ngược lại, cũng không nên nghĩ rằng nếu có rụng tóc thì thuốc không còn mang tính nhắm trúng đích.
ADC có làm giảm bạch cầu không?
Có thể.
Một số ADC có thể gây giảm bạch cầu trung tính hoặc các bất thường về tế bào máu. Nguyên nhân có thể liên quan đến payload và mức độ ảnh hưởng đến các tế bào tạo máu.
Tùy loại thuốc, bác sĩ có thể theo dõi công thức máu trước mỗi chu kỳ hoặc theo lịch phù hợp.
Nếu số lượng bạch cầu hoặc bạch cầu trung tính giảm đáng kể, bác sĩ có thể cần trì hoãn điều trị, điều chỉnh liều hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ tùy trường hợp.
Người bệnh không nên tự bổ sung thuốc hoặc thực phẩm chức năng với mục tiêu "tăng bạch cầu" mà chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.
ADC có phải là một bước tiến thay thế hoàn toàn hóa trị và thuốc đích không?
Không.
ADC là một công cụ bổ sung trong kho vũ khí điều trị ung thư, không phải phương pháp thay thế toàn bộ các phương pháp khác.
Ở một số bệnh nhân, ADC có thể mang lại lợi ích rõ rệt sau khi các phương pháp trước đó không còn hiệu quả. Ở một số trường hợp khác, hóa trị, thuốc đích, miễn dịch, nội tiết hoặc phối hợp nhiều phương pháp vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, biomarker, những điều trị đã sử dụng trước đó, tình trạng toàn thân, bệnh lý đi kèm và dữ liệu bằng chứng hiện có.
ADC khác thuốc đích dạng viên như thế nào?
Thuốc đích dạng viên thường đi vào máu, phân bố trong cơ thể và tác động lên một protein hoặc con đường tín hiệu cụ thể.
ADC thường được đưa vào cơ thể dưới dạng thuốc sinh học, nhiều loại được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Kháng thể trên ADC giúp nhận diện mục tiêu trên tế bào, sau đó mang payload vào tế bào hoặc giải phóng payload theo cơ chế được thiết kế.
Do đó, hai phương pháp đều có tính "nhắm mục tiêu" nhưng cách nhắm mục tiêu và cách tạo tác dụng chống ung thư khác nhau.
Điều này cũng giải thích tại sao việc lựa chọn ADC không thể chỉ dựa vào việc bệnh nhân đã dùng hay chưa dùng một thuốc đích trước đó.
Nếu thuốc đích mất tác dụng thì có thể chuyển sang ADC không?
Trong một số trường hợp có thể, nhưng không phải cứ thuốc đích thất bại là chuyển sang ADC.
Quyết định phụ thuộc vào loại ung thư và mục tiêu mà ADC hướng đến. Một số ADC được phát triển để điều trị bệnh sau khi đã sử dụng các thuốc khác, trong khi một số thuốc có thể được sử dụng ở những dòng điều trị sớm hơn tùy chỉ định.
Một vấn đề quan trọng là cơ chế kháng thuốc của khối u. Khối u có thể thay đổi biểu hiện mục tiêu, thay đổi khả năng nội hóa ADC hoặc phát triển cơ chế kháng với payload.
Vì vậy, thất bại của một thuốc không tự động đồng nghĩa ADC sẽ hiệu quả, nhưng ADC có thể mở ra một cơ chế điều trị khác cho một số người bệnh.
ADC có thể điều trị nhiều loại ung thư không?
Có.
Tùy mục tiêu mà ADC hướng đến, một thuốc có thể được sử dụng trong một hoặc nhiều loại ung thư khác nhau.
Ví dụ, các ADC hướng HER2 đã được ứng dụng trong một số bệnh cảnh của ung thư vú và các ung thư khác. ADC hướng TROP2 cũng đã được nghiên cứu và ứng dụng trong một số ung thư biểu mô.
Ngoài ra, nhiều ADC đang được phát triển nhằm vào các mục tiêu khác nhau. Điều này tạo ra một lĩnh vực phát triển rất nhanh trong ung thư học.
Tuy nhiên, người bệnh cần phân biệt giữa thuốc đã được phê duyệt cho một chỉ định cụ thể và thuốc mới chỉ đang được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng.
Điều người bệnh thường hiểu nhầm về ADC
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng ADC giống như một "viên đạn thông minh" có thể chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà không ảnh hưởng đến cơ thể. Đây là cách ví von dễ hiểu nhưng không hoàn toàn chính xác. ADC có tính chọn lọc cao hơn một số thuốc gây độc truyền thống trong những bối cảnh nhất định, nhưng vẫn có thể gây độc tính và vẫn cần theo dõi chặt chẽ.
Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng chỉ cần xét nghiệm thấy marker là chắc chắn dùng được ADC. Trên thực tế, marker, loại ung thư, mức độ biểu hiện, dòng điều trị, tình trạng người bệnh và chỉ định của chính thuốc đều có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
Cũng không nên nghĩ rằng ADC là "thuốc đích thế hệ mới" nên chắc chắn tốt hơn mọi phương pháp trước đó. Một thuốc chỉ thực sự có ý nghĩa khi phù hợp với đúng bệnh cảnh và có bằng chứng chứng minh lợi ích.
Cuối cùng, không nên đánh giá ADC dựa trên tác dụng phụ. Có tác dụng phụ không có nghĩa thuốc chắc chắn hiệu quả, cũng như ít tác dụng phụ không có nghĩa thuốc không có tác dụng.
Điều bác cần nhớ
ADC, hay Antibody-Drug Conjugate, là một nền tảng điều trị ung thư kết hợp kháng thể với một thuốc gây độc tế bào thông qua một chất liên kết. Kháng thể có nhiệm vụ nhận diện mục tiêu trên tế bào, linker giúp kết nối và giải phóng payload theo cơ chế được thiết kế, còn payload là thành phần trực tiếp gây tổn thương tế bào ung thư.
Điểm đặc biệt của ADC nằm ở khả năng đưa một thuốc có hoạt lực rất mạnh đến những tế bào mang mục tiêu phù hợp, từ đó tạo ra sự kết hợp giữa tính chọn lọc của liệu pháp nhắm mục tiêu và sức mạnh của thuốc gây độc tế bào.
Quá trình tác động của ADC không chỉ đơn giản là "bám vào tế bào rồi tiêu diệt". Thuốc cần nhận diện đúng mục tiêu, gắn vào tế bào, được nội hóa, giải phóng payload và để payload tác động lên cấu trúc quan trọng bên trong tế bào. Một số ADC còn có thể tạo hiệu ứng lên những tế bào ung thư lân cận thông qua bystander effect.
ADC vẫn có thể gây tác dụng phụ và mỗi ADC có một kiểu độc tính riêng. Một số có thể gây giảm tế bào máu, buồn nôn, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng gan, trong khi những ADC khác có thể gây độc tính đặc hiệu như bệnh phổi kẽ, độc tính mắt hoặc bệnh lý thần kinh. Vì vậy, không nên gom tất cả ADC vào một nhóm độc tính duy nhất.
Để lựa chọn ADC, bác sĩ thường cần dựa vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, biomarker, mức độ biểu hiện mục tiêu, những phương pháp đã điều trị trước đó và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Việc một khối u có một marker không đồng nghĩa với việc người bệnh có thể sử dụng mọi ADC hướng vào marker đó.
Có thể ghi nhớ ADC bằng một hình ảnh đơn giản:
Kháng thể tìm đúng địa chỉ, linker giữ thuốc trong quá trình vận chuyển, còn payload là phần tạo ra tác dụng chống ung thư.
Nhưng điều quan trọng hơn cả là ADC không phải một "viên đạn thần kỳ". Đây là một công nghệ điều trị tinh vi, có khả năng mở rộng thêm lựa chọn cho người bệnh ung thư, nhưng hiệu quả và độ an toàn vẫn phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng thuốc cho đúng bệnh cảnh.
Trong những bài tiếp theo, có thể đi sâu hơn vào câu hỏi rất quan trọng: ADC hoạt động như thế nào bên trong tế bào ung thư, từ lúc gắn vào kháng nguyên cho đến khi giải phóng thuốc gây độc?
Mời bác đọc bài tiếp theo: Liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị ung thư
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Antibody-Drug Conjugates.
FDA. Antibody-Drug Conjugates: Regulatory Science and Clinical Development.
Beck A, Goetsch L, Dumontet C, Corvaïa N. Strategies and challenges for the next generation of antibody-drug conjugates. Nature Reviews Drug Discovery.
Drago JZ, Modi S, Chandarlapaty S. Unlocking the potential of antibody-drug conjugates for cancer therapy. Nature Reviews Clinical Oncology.
Tarcsa E, et al. Antibody-drug conjugates: an evolving field in cancer therapy. Nature Reviews Clinical Oncology.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Chỉ định ADC phụ thuộc vào loại ung thư, biomarker, giai đoạn bệnh, các điều trị trước đó và chỉ định cụ thể của từng thuốc.
%20l%C3%A0%20g%C3%AC.png)