Lui bệnh một phần là gì?
Sau một thời gian điều trị ung thư, người bệnh có thể nhận được kết quả chẩn đoán hình ảnh với những cụm từ như “tổn thương giảm kích thước”, “đáp ứng một phần”, “lui bệnh một phần” hoặc “partial response, PR”. Đây thường là một thông tin đáng mừng, bởi nó cho thấy bệnh đã giảm so với thời điểm trước điều trị. Tuy nhiên, không ít người bệnh lại cảm thấy thất vọng vì nghe chữ “một phần”, cho rằng như vậy có nghĩa là thuốc chỉ có tác dụng một chút hoặc điều trị chưa đạt kết quả.
Cách hiểu này chưa chính xác.
Trong ung thư học, lui bệnh một phần là một dạng đáp ứng điều trị, trong đó mức độ bệnh đã giảm đủ để đạt tiêu chuẩn đáp ứng nhưng vẫn còn bằng chứng của ung thư. Với nhiều ung thư đặc, tiêu chuẩn RECIST 1.1 thường được sử dụng để đánh giá đáp ứng dựa trên sự thay đổi của các tổn thương có thể đo được. Theo tiêu chuẩn này, đáp ứng một phần thường được xác định khi tổng đường kính các tổn thương đích giảm ít nhất 30% so với thời điểm ban đầu, đồng thời không có bằng chứng cho thấy bệnh đã tiến triển theo các tiêu chí khác.
Điều quan trọng cần nhớ là lui bệnh một phần không có nghĩa là điều trị thất bại. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, đây là một kết quả điều trị rất tốt, đặc biệt khi bệnh trước đó đang tiến triển và sau điều trị đã giảm rõ rệt, triệu chứng được cải thiện và người bệnh có thể tiếp tục duy trì phương pháp đang có hiệu quả.
Lui bệnh một phần nghĩa chính xác là gì?
Lui bệnh một phần, hay partial response, PR, nghĩa là mức độ bệnh đã giảm đáng kể sau điều trị nhưng chưa biến mất hoàn toàn.
Khái niệm này thường được sử dụng khi bác sĩ so sánh tình trạng bệnh trước điều trị với tình trạng bệnh sau một khoảng thời gian điều trị.
Ví dụ, một bệnh nhân có tổng đường kính các tổn thương đích là 10 cm trước khi điều trị. Sau điều trị, tổng đường kính giảm còn 6,5 cm. Mức giảm là 35%, nếu các điều kiện khác của tiêu chuẩn đánh giá được đáp ứng, kết quả có thể được xếp vào nhóm đáp ứng một phần.
Điều này không có nghĩa toàn bộ khối u đã giảm đúng 35% về thể tích, bởi RECIST chủ yếu đánh giá dựa trên đường kính của tổn thương, chứ không trực tiếp đo thể tích khối u.
Vì sao giảm 30% lại được gọi là đáp ứng một phần?
Đây là một ngưỡng được xây dựng trong các tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng nhằm tạo ra một cách phân loại tương đối thống nhất giữa các nghiên cứu và giữa các thời điểm đánh giá.
Trong RECIST 1.1, với tổn thương đích có thể đo được, tổng đường kính giảm ít nhất 30% so với ban đầu được xem là đáp ứng một phần nếu không có bằng chứng của tiến triển và đáp ứng các điều kiện liên quan.
Ngưỡng này không có nghĩa rằng giảm 29% là “không có tác dụng”, còn giảm 30% thì đột nhiên thuốc mới có tác dụng. Thực tế sinh học không thay đổi đột ngột tại một con số cụ thể như vậy.
Các ngưỡng trong tiêu chuẩn đánh giá được xây dựng nhằm chuẩn hóa việc phân loại đáp ứng, đặc biệt trong nghiên cứu lâm sàng.
Lui bệnh một phần có phải là kết quả tốt không?
Thông thường là có.
Nếu một khối u đang phát triển và sau điều trị giảm đáng kể, điều đó cho thấy phương pháp điều trị đã tạo ra tác động lên bệnh.
Ở một bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến xa, mục tiêu điều trị nhiều khi không phải là loại bỏ hoàn toàn tất cả tổn thương mà là làm bệnh giảm, kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, nếu một phương pháp điều trị giúp bệnh giảm rõ rệt và người bệnh dung nạp tốt, đáp ứng một phần có thể là một kết quả rất đáng khích lệ.
Lui bệnh một phần có nghĩa là thuốc đang có tác dụng không?
Trong nhiều trường hợp, đúng là như vậy.
Nếu các tổn thương ung thư giảm theo tiêu chuẩn đánh giá sau khi bắt đầu điều trị, đây là bằng chứng cho thấy bệnh đang đáp ứng với phương pháp điều trị.
Tuy nhiên, mức độ đáp ứng không phải yếu tố duy nhất quyết định việc có nên tiếp tục điều trị hay không. Bác sĩ còn phải xem xét thời gian đáp ứng, triệu chứng, tác dụng phụ, tình trạng toàn thân và mục tiêu điều trị.
Một người bệnh giảm 40% tổn thương nhưng chịu độc tính nghiêm trọng có thể cần một chiến lược khác với người giảm 35% nhưng vẫn sinh hoạt tốt và kiểm soát bệnh lâu dài.
Do đó, đáp ứng hình ảnh là một phần của đánh giá hiệu quả điều trị, không phải toàn bộ câu chuyện.
Lui bệnh một phần khác gì với lui bệnh hoàn toàn?
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở việc còn hay không còn bằng chứng bệnh theo tiêu chuẩn đánh giá.
Ở lui bệnh hoàn toàn, các tổn thương được đánh giá đã biến mất theo tiêu chuẩn áp dụng.
Ở lui bệnh một phần, bệnh đã giảm đáng kể nhưng vẫn còn tổn thương có thể phát hiện được.
Ví dụ, nếu trước điều trị có một khối u 5 cm và sau điều trị còn 3 cm, đó rõ ràng không phải là lui bệnh hoàn toàn vì tổn thương vẫn còn. Tuy nhiên, nếu mức giảm đạt tiêu chuẩn, người bệnh có thể được xếp vào nhóm đáp ứng một phần.
Như vậy, lui bệnh một phần không phải là một phiên bản “thất bại” của lui bệnh hoàn toàn, mà là một nhóm đáp ứng riêng.
Lui bệnh một phần khác gì với bệnh ổn định?
Đây là hai khái niệm rất dễ bị nhầm.
Ở bệnh ổn định, stable disease, SD, bệnh không giảm đủ để đạt tiêu chuẩn đáp ứng một phần nhưng cũng chưa tăng đủ để được gọi là tiến triển.
Ở lui bệnh một phần, bệnh đã giảm đủ mức theo tiêu chuẩn để được xác định là đáp ứng.
Ví dụ, nếu tổng đường kính các tổn thương giảm 10%, kết quả có thể vẫn thuộc nhóm bệnh ổn định. Nếu giảm đạt ít nhất 30% và đáp ứng các tiêu chí khác của RECIST 1.1, kết quả có thể được xếp là đáp ứng một phần.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bệnh ổn định luôn xấu hơn đáp ứng một phần. Một bệnh nhân có bệnh ổn định trong nhiều năm có thể có kết quả lâm sàng tốt hơn một bệnh nhân đạt đáp ứng một phần nhưng chỉ duy trì được vài tháng.
Lui bệnh một phần khác gì với bệnh tiến triển?
Bệnh tiến triển là tình trạng bệnh tăng lên đủ mức theo tiêu chuẩn đánh giá hoặc xuất hiện tổn thương mới.
Trong RECIST 1.1, một tiêu chí quan trọng để xác định tiến triển ở tổn thương đích là tổng đường kính tăng ít nhất 20% so với giá trị nhỏ nhất đã ghi nhận trong quá trình điều trị, đồng thời mức tăng tuyệt đối ít nhất 5 mm. Sự xuất hiện tổn thương mới cũng có thể dẫn đến xác định bệnh tiến triển.
Ngược lại, ở đáp ứng một phần, bệnh đang giảm và chưa có bằng chứng đáp ứng các tiêu chí tiến triển.
Do đó, về mặt phân loại, PR và PD nằm ở hai phía rất khác nhau của quá trình đánh giá đáp ứng.
Khối u giảm 30% có nghĩa thể tích khối u giảm 30% không?
Không.
Đây là một chi tiết khá quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi đọc kết quả CT.
RECIST 1.1 chủ yếu sử dụng tổng đường kính dài nhất của các tổn thương đích, vì vậy giảm 30% đường kính không tương đương với giảm 30% thể tích.
Nếu hình dung một khối u gần giống hình cầu, khi đường kính giảm 30%, thể tích về mặt hình học có thể giảm nhiều hơn đáng kể so với 30%.
Tuy nhiên, trong thực hành ung thư học, bác sĩ không tự quy đổi như vậy để phân loại đáp ứng. Tiêu chuẩn được sử dụng đã quy định rõ cách đo và ngưỡng phân loại.
Vì vậy, khi báo cáo nói “giảm 30%”, người bệnh không nên hiểu đơn giản rằng “khối u đã nhỏ đi đúng 30% về khối lượng”.
Có phải mọi khối u đều phải giảm 30% mới được gọi là đáp ứng một phần?
Không.
Ngưỡng 30% là đặc trưng của nhiều tình huống đánh giá ung thư đặc theo RECIST 1.1, chứ không phải một quy luật áp dụng cho tất cả bệnh ung thư.
Một số bệnh lý có tiêu chuẩn đánh giá riêng.
Ví dụ, trong các bệnh ung thư huyết học, việc đánh giá đáp ứng có thể dựa vào số lượng tế bào bệnh trong máu hoặc tủy xương, miễn dịch học, sinh học phân tử và những chỉ số khác.
Một số ung thư cũng có hệ thống đánh giá riêng dựa trên đặc điểm của bệnh.
Vì vậy, không nên lấy con số 30% để áp dụng máy móc cho mọi loại ung thư.
Nếu một khối u giảm rất nhiều nhưng xuất hiện một tổn thương mới thì có còn gọi là đáp ứng một phần không?
Không thể chỉ nhìn vào mức giảm của các khối u cũ.
Trong đánh giá đáp ứng, sự xuất hiện tổn thương mới có thể làm thay đổi phân loại bệnh, ngay cả khi những tổn thương trước đó đã giảm đáng kể.
Ví dụ, các tổn thương phổi có thể giảm rõ rệt nhưng đồng thời xuất hiện một tổn thương mới ở gan. Khi đó, bác sĩ phải đánh giá tổn thương mới và toàn bộ bệnh cảnh trước khi kết luận.
Nếu tổn thương mới thực sự là một ổ ung thư mới, bệnh có thể được xác định là tiến triển.
Điều này giải thích tại sao bác sĩ không chỉ hỏi “khối u nhỏ đi bao nhiêu phần trăm?”, mà còn phải xem xét toàn bộ cơ thể.
Nếu một số khối u nhỏ đi còn một số khối khác không đổi thì sao?
Đây là tình huống khá thường gặp.
Các tổn thương khác nhau trong cùng một bệnh nhân có thể phản ứng không hoàn toàn giống nhau với cùng một phương pháp điều trị. Một tổn thương có thể giảm nhiều, một tổn thương khác gần như không thay đổi, trong khi một tổn thương khác có thể tăng lên.
Bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể dựa trên tiêu chuẩn phù hợp.
Sự khác biệt về đáp ứng giữa các tổn thương có thể phản ánh sự không đồng nhất về sinh học của ung thư, chẳng hạn các nhóm tế bào khác nhau có mức độ nhạy cảm với thuốc khác nhau.
Đáp ứng một phần có nghĩa là tất cả các ổ di căn đều nhỏ đi không?
Không nhất thiết.
Đáp ứng một phần là một phân loại tổng thể, không có nghĩa từng tổn thương đều phải giảm theo cùng một tỷ lệ.
Một số tổn thương có thể giảm rõ, một số gần như không thay đổi, miễn là toàn bộ tình trạng bệnh đáp ứng các tiêu chí để được xếp vào nhóm PR.
Tuy nhiên, nếu xuất hiện tổn thương mới hoặc một tổn thương phát triển đủ mức để đáp ứng tiêu chí tiến triển, kết quả có thể được phân loại lại.
Nếu đạt đáp ứng một phần thì có cần tiếp tục điều trị không?
Trong nhiều trường hợp, có.
Nếu người bệnh đang đáp ứng, bệnh chưa tiến triển, tác dụng phụ chấp nhận được và phương pháp điều trị vẫn phù hợp với mục tiêu ban đầu, bác sĩ thường có lý do để tiếp tục.
Điều này đặc biệt phổ biến với những phương pháp điều trị toàn thân trong ung thư giai đoạn tiến xa.
Mục tiêu không phải lúc nào cũng là tiếp tục cho đến khi khối u biến mất hoàn toàn. Nếu thuốc đang kiểm soát bệnh tốt, việc duy trì đáp ứng trong thời gian dài có thể quan trọng hơn việc tìm một phương pháp khác chỉ với hy vọng đạt CR.
Có phải cứ đạt đáp ứng một phần thì phải điều trị đến khi đạt đáp ứng hoàn toàn?
Không.
Một số bệnh nhân có thể tiếp tục giảm và chuyển từ PR sang CR. Nhưng cũng có những trường hợp bệnh duy trì ở mức PR trong thời gian dài mà không bao giờ đạt CR.
Điều này không có nghĩa điều trị thất bại.
Nếu bệnh được kiểm soát lâu dài, người bệnh có chất lượng cuộc sống tốt và độc tính chấp nhận được, duy trì PR trong thời gian dài có thể là một kết quả điều trị rất có giá trị.
Đáp ứng một phần có thể kéo dài bao lâu?
Không có một thời gian cố định.
Một số bệnh nhân duy trì đáp ứng trong vài tháng, một số có thể duy trì nhiều năm.
Thời gian đáp ứng phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm sinh học của khối u, phương pháp điều trị, mức độ đáp ứng ban đầu, khả năng kháng thuốc và nhiều yếu tố khác.
Trong các nghiên cứu lâm sàng, duration of response, DoR, là một chỉ số quan trọng để đánh giá khoảng thời gian mà đáp ứng được duy trì.
Do đó, khi đánh giá một phương pháp điều trị, bác sĩ không chỉ quan tâm đến bao nhiêu người đạt PR, mà còn quan tâm PR kéo dài bao lâu.
Đáp ứng một phần có nghĩa là bệnh nhân sống lâu hơn không?
Không thể khẳng định chỉ dựa trên việc đạt PR.
Đáp ứng khối u là một chỉ số quan trọng, nhưng mục tiêu cuối cùng của điều trị ung thư thường rộng hơn, bao gồm kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và duy trì hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống.
Một phương pháp có tỷ lệ đáp ứng cao nhưng đáp ứng rất ngắn chưa chắc tốt hơn một phương pháp có tỷ lệ đáp ứng thấp hơn nhưng kiểm soát bệnh lâu hơn.
Vì vậy, trong nghiên cứu ung thư, các chỉ số như thời gian sống không tiến triển, thời gian đáp ứng và thời gian sống toàn bộ thường được xem xét cùng với tỷ lệ đáp ứng.
Vì sao có người đáp ứng rất tốt còn người khác lại không?
Ung thư không phải là một bệnh duy nhất.
Ngay cả hai bệnh nhân cùng được chẩn đoán một loại ung thư, khối u của họ vẫn có thể có những đặc điểm sinh học và phân tử khác nhau.
Một người có thể có đột biến hoặc dấu ấn sinh học khiến khối u đặc biệt nhạy với một loại thuốc. Người khác không có đặc điểm đó và có thể không đáp ứng.
Ngoài ra, khả năng đáp ứng còn chịu ảnh hưởng bởi vị trí di căn, tải lượng bệnh, tình trạng miễn dịch, các bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp điều trị.
Đó là một trong những lý do điều trị ung thư ngày càng hướng tới cá thể hóa, thay vì áp dụng một phương pháp giống hệt cho tất cả người bệnh.
Sau khi đạt đáp ứng một phần, bệnh có thể chuyển thành đáp ứng hoàn toàn không?
Có.
Một số người bệnh tiếp tục đáp ứng qua các lần đánh giá tiếp theo. Các tổn thương có thể nhỏ dần và cuối cùng biến mất theo tiêu chuẩn đánh giá.
Khi đạt đủ tiêu chuẩn, phân loại có thể chuyển từ PR sang CR.
Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng xảy ra. Có những trường hợp bệnh đạt mức PR rồi duy trì ổn định trong một thời gian dài, sau đó tiến triển.
Vì vậy, một lần đánh giá chỉ cho biết tình trạng bệnh tại thời điểm đó, còn xu hướng qua nhiều lần đánh giá mới cho thấy diễn biến thực sự.
Đáp ứng một phần có thể chuyển thành bệnh ổn định không?
Có.
Nếu sau một thời gian điều trị, khối u không tiếp tục giảm đủ mức để duy trì hoặc thiết lập một mức đáp ứng mới nhưng cũng không tăng đủ để gọi là tiến triển, tình trạng bệnh có thể được phân loại lại tùy theo tiêu chuẩn và thời điểm đánh giá.
Tuy nhiên, trong RECIST, một đáp ứng đã được xác lập vẫn được ghi nhận trong lịch sử đáp ứng, đồng thời trạng thái hiện tại của bệnh được đánh giá dựa trên các tiêu chí tại thời điểm đó.
Điều này cho thấy đáp ứng ung thư cần được nhìn như một quá trình theo thời gian, chứ không phải một nhãn cố định gắn suốt đời với người bệnh.
Đáp ứng một phần có thể chuyển thẳng thành bệnh tiến triển không?
Có.
Một bệnh nhân có thể đáp ứng rất tốt trong thời gian đầu, sau đó bệnh tiến triển do cơ chế kháng thuốc.
Đây là một diễn biến khá phổ biến trong điều trị ung thư giai đoạn tiến xa.
Ví dụ, một bệnh nhân đang điều trị thuốc nhắm trúng đích có thể đạt PR trong nhiều tháng. Sau đó, một nhóm tế bào ung thư phát triển cơ chế kháng thuốc và bắt đầu tăng trưởng trở lại. Khi đáp ứng tiêu chí tiến triển, bệnh được xác định là PD.
Trong trường hợp đó, bác sĩ có thể cần tìm hiểu cơ chế kháng thuốc để lựa chọn phương pháp tiếp theo.
Nếu bệnh nhân có đáp ứng một phần nhưng vẫn còn đau thì có phải thuốc không hiệu quả?
Không nhất thiết.
Triệu chứng không phải lúc nào cũng thay đổi song song với kích thước khối u.
Đau có thể do tổn thương thần kinh, tổn thương xương, viêm, chèn ép hoặc hậu quả của điều trị. Một số triệu chứng có thể tồn tại dù khối u đã giảm đáng kể.
Ngược lại, một số người bệnh có thể giảm triệu chứng rất nhanh dù hình ảnh chưa thay đổi nhiều.
Vì vậy, đánh giá đáp ứng cần kết hợp hình ảnh, triệu chứng và tình trạng toàn thân, thay vì chỉ dựa vào một trong các yếu tố đó.
Nếu bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn nhưng CT chỉ cho thấy PR thì có đáng mừng không?
Có.
Nếu bệnh nhân giảm đau, ăn uống tốt hơn, tăng khả năng vận động, giảm khó thở hoặc cải thiện các triệu chứng khác đồng thời hình ảnh cho thấy bệnh giảm, đó là một kết quả đáng khích lệ.
Điều trị ung thư không chỉ nhằm làm thay đổi hình ảnh trên CT mà còn nhằm giúp người bệnh sống lâu hơn và sống tốt hơn.
Một đáp ứng một phần đi kèm với cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống thường có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng hơn nhiều so với chỉ một con số phần trăm trên báo cáo hình ảnh.
Có phải khối u giảm càng nhiều thì tiên lượng càng tốt?
Không thể kết luận tuyệt đối như vậy.
Mức độ giảm khối u có thể liên quan đến hiệu quả điều trị, nhưng tiên lượng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Ví dụ, hai bệnh nhân cùng đạt PR nhưng một người duy trì đáp ứng trong hai năm, người kia chỉ duy trì trong ba tháng. Ý nghĩa lâm sàng của hai trường hợp rõ ràng khác nhau.
Do đó, cần nhìn vào độ sâu của đáp ứng, thời gian đáp ứng, thời gian không tiến triển, tình trạng toàn thân và chất lượng cuộc sống, thay vì chỉ nhìn vào phần trăm giảm kích thước.
Có cần đổi thuốc ngay khi đạt PR không?
Thông thường không.
Nếu bệnh đang đáp ứng, người bệnh dung nạp tốt và chưa có lý do lâm sàng để thay đổi, việc tiếp tục phương pháp đang có hiệu quả thường hợp lý hơn.
Đổi thuốc chỉ để tìm một phương pháp có thể làm khối u nhỏ hơn nữa không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích. Một thuốc mới có thể kém hiệu quả hơn hoặc gây độc tính nhiều hơn.
Quyết định thay đổi điều trị phải dựa trên lợi ích và nguy cơ tổng thể, chứ không chỉ dựa trên mong muốn đạt CR.
Có phải PR nghĩa là vẫn còn ung thư trong cơ thể?
Nếu đang nói về đáp ứng một phần trong ung thư đặc, thông thường vẫn còn bằng chứng của bệnh có thể phát hiện được.
Đây chính là điểm khác với đáp ứng hoàn toàn.
Tuy nhiên, “còn tổn thương trên hình ảnh” không đồng nghĩa chắc chắn rằng toàn bộ phần tổn thương đó đều là tế bào ung thư sống. Một phần có thể là mô xơ hoặc hoại tử sau điều trị.
Vì vậy, câu nói chính xác hơn là vẫn còn bằng chứng của tổn thương theo tiêu chuẩn đánh giá, chứ không nên suy ra rằng toàn bộ phần còn lại chắc chắn là tế bào ung thư hoạt động.
Người bệnh cần hiểu thế nào khi bác sĩ nói “đang đáp ứng một phần”?
Có thể hiểu đơn giản rằng:
“Bệnh đã giảm đáng kể so với trước điều trị, nhưng vẫn còn một phần tổn thương có thể phát hiện được. Hiện tại chưa có bằng chứng cho thấy bệnh tiến triển và nếu người bệnh vẫn hưởng lợi từ điều trị, bác sĩ có thể tiếp tục phương pháp đang sử dụng.”
Đây là cách diễn giải dễ hiểu hơn nhiều so với việc chỉ nói “PR”.
Người bệnh cũng nên hỏi thêm bệnh giảm bao nhiêu, so với thời điểm nào, những tổn thương nào đã giảm, có tổn thương mới hay không, đáp ứng đã duy trì được bao lâu và kế hoạch điều trị tiếp theo là gì.
Điều bác cần nhớ
Lui bệnh một phần là một kết quả đáp ứng điều trị, không phải là điều trị thất bại.
Trong nhiều ung thư đặc, đáp ứng một phần được xác định khi các tổn thương ung thư giảm đủ mức theo tiêu chuẩn đánh giá nhưng chưa biến mất hoàn toàn. Với RECIST 1.1, một tiêu chí quan trọng là tổng đường kính các tổn thương đích giảm ít nhất 30% so với ban đầu, đồng thời không có bằng chứng của bệnh tiến triển.
Con số 30% là một ngưỡng kỹ thuật để phân loại đáp ứng, không phải ranh giới sinh học tuyệt đối giữa “thuốc có tác dụng” và “thuốc không có tác dụng”. Vì vậy, giảm 25% không có nghĩa thuốc không hiệu quả, cũng như giảm 30% không có nghĩa bệnh đã được kiểm soát hoàn toàn.
Lui bệnh một phần khác với lui bệnh hoàn toàn ở chỗ vẫn còn bằng chứng của bệnh, nhưng mức độ bệnh đã giảm đáng kể. Nó cũng khác với bệnh ổn định, trong đó bệnh chưa giảm đủ để đạt tiêu chuẩn đáp ứng. Còn bệnh tiến triển là khi bệnh tăng đủ mức hoặc xuất hiện tổn thương mới theo tiêu chuẩn đánh giá.
Điều quan trọng hơn nữa là không nên chỉ nhìn vào phần trăm giảm kích thước khối u. Bác sĩ còn phải đánh giá thời gian đáp ứng, tình trạng toàn thân, triệu chứng, tác dụng phụ, chất lượng cuộc sống và mục tiêu điều trị. Một người bệnh đạt PR và duy trì được nhiều tháng hoặc nhiều năm có thể đang nhận được lợi ích rất đáng kể từ điều trị.
Đáp ứng một phần cũng không có nghĩa tất cả các tổn thương đều phải nhỏ đi giống nhau. Một số tổn thương có thể giảm nhiều, một số gần như không đổi, trong khi một số trường hợp có thể xuất hiện biểu hiện đáp ứng không đồng nhất. Vì vậy, kết quả cuối cùng phải được đánh giá trên toàn bộ bệnh cảnh và theo tiêu chuẩn phù hợp.
Sau khi đạt PR, bệnh có thể tiếp tục giảm và chuyển thành CR, có thể duy trì ở trạng thái ổn định hoặc cũng có thể tiến triển trở lại. Vì vậy, một lần chụp phim không thể nói hết diễn biến của bệnh. Việc theo dõi qua nhiều thời điểm mới giúp xác định đáp ứng có bền vững hay không.
Đặc biệt, không nên tự ý đổi thuốc chỉ vì bệnh chưa đạt lui bệnh hoàn toàn. Nếu phương pháp hiện tại đang kiểm soát bệnh tốt, người bệnh dung nạp được và mục tiêu điều trị vẫn phù hợp, việc duy trì điều trị có thể có lợi hơn so với việc thay đổi chỉ để tìm kiếm một mức giảm kích thước lớn hơn.
Cuối cùng, khi nghe bác sĩ nói “bệnh đang đáp ứng một phần”, người bệnh có thể hiểu một cách đơn giản rằng: “Điều trị đang làm bệnh giảm đáng kể, nhưng bệnh chưa biến mất hoàn toàn.” Đây thường là một kết quả đáng mừng và là cơ sở để bác sĩ tiếp tục cân nhắc chiến lược điều trị hiện tại, đồng thời theo dõi xem đáp ứng có được duy trì lâu dài hay không.
Trong điều trị ung thư, không phải lúc nào mục tiêu cũng là làm khối u biến mất hoàn toàn ngay lập tức. Nhiều khi, kiểm soát được bệnh lâu dài, giảm triệu chứng và giúp người bệnh duy trì cuộc sống tốt mới là điều quan trọng nhất.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Bệnh tiến triển là gì?
Tài liệu tham khảo
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009;45(2):228-247.
Seymour L, Bogaerts J, Perrone A, et al. iRECIST: guidelines for response criteria for use in trials testing immunotherapeutics. The Lancet Oncology. 2017;18(3):e143-e152.
National Cancer Institute. Tumor Response.
U.S. Food and Drug Administration. Clinical Trial Endpoints for the Approval of Cancer Drugs and Biologics.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng có thể khác nhau tùy loại ung thư và phương pháp điều trị. Người bệnh không nên tự ý thay đổi hoặc ngừng điều trị dựa trên một kết quả chẩn đoán hình ảnh.
