Hiểu về xét nghiệm sinh học phân tử trong ung thư – MSI là gì? MSI-H và MSS khác nhau thế nào?

Khi đọc kết quả xét nghiệm sinh học phân tử trong ung thư, bác có thể gặp các thuật ngữ như MSI, MSI-H, MSI-L hoặc MSS. Đây là những khái niệm liên quan đến một cơ chế đặc biệt của tế bào ung thư và có thể có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán hội chứng ung thư di truyền, tiên lượng bệnh cũng như lựa chọn một số phương pháp điều trị, đặc biệt là liệu pháp miễn dịch.

Tuy nhiên, MSI không phải là một gene cụ thể và cũng không phải tên của một loại ung thư. Đây là một đặc điểm phân tử của DNA, phản ánh tình trạng mất ổn định tại những vùng DNA được gọi là vi vệ tinh, hay microsatellite.

Để hiểu MSI là gì, trước hết cần hiểu microsatellite là gì và vì sao hệ thống sửa chữa bắt cặp sai của DNA lại có vai trò quan trọng.

1. MSI là gì?

MSI là viết tắt của Microsatellite Instability, nghĩa là mất ổn định vi vệ tinh.

Microsatellite là những đoạn DNA ngắn chứa các đơn vị nucleotide lặp lại, chẳng hạn một nucleotide hoặc một nhóm nucleotide được lặp đi lặp lại nhiều lần.

Trong quá trình DNA được sao chép, hệ thống sao chép có thể tạo ra những lỗi nhỏ, đặc biệt tại các vùng DNA có trình tự lặp lại như microsatellite. Bình thường, tế bào có một hệ thống gọi là mismatch repair, viết tắt là MMR, có nhiệm vụ nhận diện và sửa những lỗi sao chép này.

Nếu hệ thống MMR bị suy giảm hoặc mất chức năng, các lỗi tại microsatellite có thể tích lũy. Số lượng lần lặp của những đoạn DNA này có thể thay đổi so với DNA bình thường.

Hiện tượng đó được gọi là microsatellite instability, hay MSI.

Có thể hiểu đơn giản:

DNA được sao chép → xuất hiện lỗi → hệ thống MMR sửa lỗi → DNA ổn định.

Nếu:

DNA được sao chép → xuất hiện lỗi → hệ thống MMR không sửa được → lỗi tích lũy tại microsatellite → MSI.

2. Microsatellite là gì?

Microsatellite là những đoạn DNA ngắn có trình tự nucleotide lặp lại.

Ví dụ đơn giản, một đoạn DNA có thể chứa:

CACACACACACA

hoặc:

AATAATAATAAT

Những đoạn lặp ngắn như vậy xuất hiện ở nhiều vị trí trong bộ gene.

Do có cấu trúc lặp lại, microsatellite dễ phát sinh sai sót trong quá trình sao chép DNA. Nếu hệ thống sửa chữa DNA hoạt động bình thường, những sai sót này thường được sửa lại.

Khi hệ thống sửa chữa bắt cặp sai bị suy giảm, số lượng đơn vị lặp có thể thay đổi và tạo ra tình trạng mất ổn định microsatellite.

3. Hệ thống MMR là gì?

MMR, viết tắt của Mismatch Repair, là hệ thống sửa chữa những lỗi bắt cặp sai xảy ra trong quá trình sao chép DNA.

Một số protein quan trọng của hệ thống MMR được mã hóa bởi các gene:

MLH1

MSH2

MSH6

PMS2

Ngoài ra, EPCAM cũng có thể liên quan đến tình trạng mất chức năng MMR thông qua một cơ chế đặc biệt ảnh hưởng đến MSH2.

Có thể hình dung MMR giống như một hệ thống “kiểm tra lỗi chính tả” của DNA. Khi DNA được sao chép, nếu có một nucleotide bị ghép sai hoặc một đoạn lặp bị sao chép thiếu hoặc thừa, hệ thống MMR có nhiệm vụ phát hiện và sửa chữa.

Nếu hệ thống này hoạt động không tốt, những lỗi nhỏ có thể tích lũy theo thời gian.

4. MSI và MMR có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

MSI là hậu quả phân tử của tình trạng mất chức năng hệ thống MMR trong nhiều trường hợp.

MMR là hệ thống sửa chữa DNA.

Vì vậy, hai thuật ngữ thường đi cùng nhau nhưng không phải là một.

Có thể hiểu:

dMMR → hệ thống MMR bị thiếu hoặc mất chức năng → dễ dẫn đến MSI-H.

Trong đó:

dMMR nghĩa là deficient mismatch repair, tức hệ thống sửa chữa bắt cặp sai bị thiếu hụt.

Ngược lại:

pMMR nghĩa là proficient mismatch repair, tức hệ thống MMR vẫn được bảo tồn về mặt chức năng hoặc biểu hiện protein.

Phần lớn các khối u dMMR có tình trạng MSI-H, mặc dù cách đánh giá hai đặc điểm này khác nhau.

5. MSI-H là gì?

MSI-H là viết tắt của Microsatellite Instability-High, nghĩa là mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao.

Đây là nhóm có sự thay đổi đáng kể tại nhiều vị trí microsatellite được khảo sát.

MSI-H thường phản ánh tình trạng hệ thống MMR bị suy giảm nghiêm trọng.

Đây là một đặc điểm phân tử rất quan trọng vì các khối u MSI-H có xu hướng chứa nhiều đột biến hơn và tạo ra nhiều protein bất thường hơn so với nhiều khối u MSS.

Những protein bất thường này có thể được hệ thống miễn dịch nhận diện như các neoantigen, từ đó làm cho một số khối u MSI-H trở nên nhạy hơn với liệu pháp miễn dịch.

6. MSS là gì?

MSS là viết tắt của Microsatellite Stable, nghĩa là vi vệ tinh ổn định.

Khi xét nghiệm không phát hiện tình trạng mất ổn định đáng kể tại các microsatellite được khảo sát, khối u được phân loại là MSS.

Điều này thường phù hợp với tình trạng hệ thống MMR còn hoạt động, nhưng không nên hiểu rằng MSS đồng nghĩa tuyệt đối với việc mọi cơ chế sửa chữa MMR đều hoàn toàn bình thường.

MSI là một xét nghiệm có phạm vi và phương pháp đánh giá cụ thể, vì vậy kết quả cần được đọc trong bối cảnh của loại xét nghiệm đã thực hiện.

7. MSI-H và MSS khác nhau như thế nào?

Có thể hình dung sự khác biệt cơ bản như sau:

MSI-H: nhiều microsatellite bị thay đổi về số lượng đơn vị lặp, phản ánh tình trạng mất ổn định DNA rõ rệt.

MSS: các microsatellite được khảo sát tương đối ổn định, không có bằng chứng của tình trạng MSI đáng kể.

Sự khác biệt này không chỉ mang tính chất xét nghiệm. Trong một số loại ung thư, MSI-H có thể liên quan đến đặc điểm sinh học khác biệt và khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.

8. MSI-L là gì?

Một số báo cáo xét nghiệm có thể ghi:

MSI-L – Microsatellite Instability-Low.

Điều này có nghĩa xét nghiệm phát hiện tình trạng mất ổn định tại một số ít marker nhưng chưa đạt mức được phân loại là MSI-H.

MSI-L ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng hơn MSI-H và MSS.

Đặc biệt, MSI-L không nên được hiểu đơn giản là một “phiên bản nhẹ” của MSI-H với ý nghĩa điều trị hoàn toàn giống nhau.

Trong nhiều bối cảnh lâm sàng, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là khối u có thuộc nhóm MSI-H/dMMR hay không.

9. MSI-H có phải là ung thư di truyền không?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng.

MSI-H là một đặc điểm của khối u, không phải tự bản thân nó là một chẩn đoán hội chứng ung thư di truyền.

MSI-H có thể xuất hiện do:

Một bất thường di truyền ở dòng mầm ảnh hưởng đến hệ thống MMR.

hoặc:

Một bất thường chỉ xuất hiện trong tế bào ung thư.

Do đó, khi phát hiện MSI-H, bác sĩ cần xác định nguyên nhân.

Một trong những nguyên nhân quan trọng cần được xem xét là hội chứng Lynch.

10. Hội chứng Lynch là gì?

Hội chứng Lynch là một hội chứng ung thư di truyền liên quan đến các gene sửa chữa mismatch repair, thường bao gồm:

MLH1

MSH2

MSH6

PMS2

và một số trường hợp liên quan đến EPCAM.

Người mang biến thể gây bệnh ở các gene này có nguy cơ mắc một số loại ung thư cao hơn dân số chung, đặc biệt là:

Ung thư đại trực tràng.

Ung thư nội mạc tử cung.

Ngoài ra, hội chứng Lynch còn có thể liên quan đến một số ung thư khác như ung thư buồng trứng, dạ dày, ruột non, đường tiết niệu và một số cơ quan khác.

Vì vậy, MSI-H trong một số loại ung thư có thể là dấu hiệu khiến bác sĩ nghĩ đến khả năng hội chứng Lynch và cân nhắc đánh giá di truyền.

11. MSI-H có phải lúc nào cũng do hội chứng Lynch không?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng khi tư vấn cho người bệnh.

Một tỷ lệ đáng kể các khối u MSI-H không phải do biến thể MMR di truyền.

Ví dụ, trong ung thư đại trực tràng, tình trạng MSI-H có thể xuất hiện do methyl hóa vùng promoter của gene MLH1, khiến biểu hiện MLH1 bị mất trong tế bào ung thư.

Đây là một thay đổi mắc phải trong quá trình hình thành khối u chứ không nhất thiết là một biến thể di truyền từ cha mẹ.

Vì vậy:

MSI-H không đồng nghĩa với Lynch syndrome.

MSI-H có thể là một dấu hiệu để tiếp tục tìm nguyên nhân.

12. Vì sao người bệnh MSI-H có nhiều đột biến?

Khi hệ thống MMR mất chức năng, những lỗi phát sinh trong quá trình sao chép DNA không được sửa chữa đầy đủ.

Các lỗi tích lũy dần theo thời gian.

Kết quả là tế bào ung thư có thể mang số lượng đột biến cao hơn.

Một số đột biến có thể xuất hiện tại những vùng gene mã hóa protein. Khi đó, tế bào ung thư có thể tạo ra những protein bất thường.

Các protein bất thường này có thể trở thành neoantigen, tức những thành phần mà hệ thống miễn dịch có khả năng nhận diện là khác với tế bào bình thường.

Đây là một trong những cơ sở sinh học giải thích vì sao nhiều khối u MSI-H có khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch mạnh hơn.

13. MSI-H có liên quan gì đến TMB?

Có liên quan, nhưng MSI và TMB không phải là cùng một xét nghiệm.

TMB, hay Tumor Mutational Burden, là số lượng đột biến soma được phát hiện trên mỗi đơn vị kích thước vùng DNA được khảo sát.

Khối u MSI-H thường có nhiều đột biến và do đó có thể có TMB cao.

Tuy nhiên:

MSI-H không đồng nghĩa với TMB-H.

và:

TMB-H cũng không đồng nghĩa với MSI-H.

Hai xét nghiệm phản ánh hai đặc điểm phân tử khác nhau.

MSI tập trung vào sự ổn định của các vùng microsatellite.

TMB đánh giá tổng gánh nặng đột biến trong vùng gene được xét nghiệm.

14. MSI-H có liên quan gì đến PD-L1?

MSI-H và PD-L1 cũng là hai khái niệm khác nhau.

PD-L1 là một protein liên quan đến cơ chế tế bào ung thư né tránh hệ thống miễn dịch.

MSI-H phản ánh tình trạng mất ổn định microsatellite do khiếm khuyết sửa chữa DNA.

Một khối u có thể:

MSI-H và PD-L1 dương tính.

MSI-H nhưng PD-L1 thấp hoặc âm tính.

hoặc có những tổ hợp khác.

Do đó, không thể dùng PD-L1 để thay thế cho xét nghiệm MSI và ngược lại.

15. Vì sao MSI-H có thể đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch?

Đây là ứng dụng lâm sàng quan trọng nhất của MSI.

Khối u MSI-H thường chứa nhiều đột biến hơn. Một số đột biến tạo ra các protein bất thường mà hệ miễn dịch có thể nhận diện.

Điều này có thể làm cho môi trường khối u có tính miễn dịch cao hơn, với sự hiện diện của các tế bào miễn dịch xâm nhập khối u.

Tuy nhiên, tế bào ung thư đồng thời có thể sử dụng các cơ chế checkpoint để ức chế hoạt động của tế bào T.

Các thuốc ức chế checkpoint miễn dịch, chẳng hạn thuốc nhắm vào PD-1 hoặc PD-L1, có thể giải phóng một phần “phanh” này và giúp hệ thống miễn dịch tấn công tế bào ung thư.

Đây là cơ sở sinh học quan trọng của việc sử dụng immunotherapy ở nhiều bệnh nhân có khối u MSI-H/dMMR.

16. Những thuốc miễn dịch nào có liên quan đến MSI-H?

Một số thuốc ức chế checkpoint miễn dịch đã được nghiên cứu và sử dụng trong các bệnh cảnh ung thư MSI-H/dMMR, trong đó có:

Pembrolizumab.

Nivolumab.

Dostarlimab.

Tuy nhiên, chỉ định của từng thuốc phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, dòng điều trị và hướng dẫn điều trị hiện hành.

Không nên hiểu rằng cứ có kết quả MSI-H là chắc chắn được dùng một loại thuốc miễn dịch cụ thể.

17. MSI-H có thể quyết định điều trị không?

Có thể.

Trong một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác, MSI/dMMR là một biomarker có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn điều trị.

Ví dụ, ở một số bệnh nhân ung thư đại trực tràng có MSI-H/dMMR, liệu pháp miễn dịch có thể trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng tùy theo giai đoạn và bối cảnh lâm sàng.

MSI cũng có thể ảnh hưởng đến cách bác sĩ đánh giá tiên lượng và lựa chọn xét nghiệm di truyền tiếp theo.

Vì vậy, MSI không đơn thuần là một kết quả “để biết thêm”, mà trong những bệnh cảnh phù hợp có thể là một biomarker điều trị.

18. MSI-H có phải lúc nào cũng tốt hơn MSS không?

Không thể kết luận đơn giản như vậy.

MSI-H và MSS phản ánh hai đặc điểm sinh học khác nhau.

Trong một số ung thư, MSI-H có thể liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn trong một số bối cảnh nhất định. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi bệnh nhân MSI-H đều có tiên lượng tốt.

Tiên lượng ung thư còn phụ thuộc vào:

Loại ung thư.

Giai đoạn bệnh.

Mức độ lan tràn.

Đặc điểm mô bệnh học.

Các bất thường phân tử khác.

Tình trạng toàn thân.

Đáp ứng với điều trị.

Vì vậy, không nên nhìn MSI-H như một dấu hiệu “tốt” hoặc MSS như một dấu hiệu “xấu”.

19. MSI-H có gặp ở những loại ung thư nào?

MSI-H có thể gặp ở nhiều loại ung thư nhưng tỷ lệ khác nhau.

Đặc biệt, MSI có ý nghĩa quan trọng trong:

Ung thư đại trực tràng.

Ung thư nội mạc tử cung.

Ung thư dạ dày.

Ung thư đường mật.

Ung thư buồng trứng ở một số trường hợp.

Ung thư tuyến tiền liệt ở một tỷ lệ nhỏ.

Ngoài ra, MSI-H còn có thể xuất hiện ở nhiều loại ung thư khác với tỷ lệ thấp hơn.

Do đó, MSI không phải là xét nghiệm chỉ dành riêng cho ung thư đại trực tràng.

20. MSI được xét nghiệm như thế nào?

Có hai cách tiếp cận phổ biến.

Phương pháp thứ nhất: xét nghiệm MSI trực tiếp

Phương pháp kinh điển sử dụng các marker microsatellite để so sánh DNA của tế bào ung thư với DNA của mô bình thường.

Các marker có sự thay đổi về độ dài được đánh giá để xác định tình trạng MSI.

Một số hệ thống xét nghiệm sử dụng các panel microsatellite đã được chuẩn hóa.

Phương pháp thứ hai: đánh giá protein MMR bằng hóa mô miễn dịch

Thay vì đo trực tiếp MSI, bác sĩ có thể kiểm tra sự biểu hiện của các protein:

MLH1

MSH2

MSH6

PMS2

Nếu một hoặc nhiều protein bị mất biểu hiện bất thường trong tế bào u, kết quả có thể gợi ý dMMR.

Hai phương pháp này bổ sung cho nhau và trong nhiều trường hợp có thể được sử dụng để xác định tình trạng MMR/MSI của khối u.

21. MSI xét nghiệm bằng NGS được không?

Có.

Một số nền tảng NGS có khả năng đánh giá MSI dựa trên dữ liệu giải trình tự.

Điều này mang lại lợi ích khi người bệnh đồng thời cần khảo sát nhiều gene khác.

Một panel NGS có thể cung cấp nhiều thông tin cùng lúc, chẳng hạn:

MSI.

TMB.

Các đột biến gene.

Một số fusion hoặc rearrangement.

Các biến đổi số lượng bản sao.

Tuy nhiên, khả năng đánh giá MSI phụ thuộc vào nền tảng, thiết kế panel và thuật toán phân tích.

Do đó, không phải mọi xét nghiệm NGS đều có khả năng đánh giá MSI giống nhau.

22. Nếu kết quả ghi MSS thì có nghĩa là không thể dùng miễn dịch?

Không nên kết luận như vậy.

MSS thường không mang đặc điểm sinh học của MSI-H và hiệu quả của immunotherapy có thể khác đáng kể so với nhóm MSI-H/dMMR.

Tuy nhiên, quyết định sử dụng liệu pháp miễn dịch không chỉ dựa vào MSI.

Bác sĩ còn có thể xem xét:

PD-L1.

TMB.

Loại ung thư.

Giai đoạn bệnh.

Các biomarker khác.

Điều trị trước đó.

Vì vậy, MSS không có nghĩa tuyệt đối rằng người bệnh không bao giờ có thể sử dụng immunotherapy.

23. Nếu kết quả MSI-H thì có cần xét nghiệm gene di truyền không?

Có thể cần, tùy bối cảnh.

Đặc biệt trong ung thư đại trực tràng, ung thư nội mạc tử cung và một số ung thư khác, khi phát hiện MSI-H hoặc dMMR, bác sĩ có thể cần đánh giá xem nguyên nhân có liên quan đến hội chứng Lynch hay không.

Việc đánh giá có thể bao gồm:

Hóa mô miễn dịch MMR.

Phân tích MLH1 promoter methylation trong những trường hợp phù hợp.

Xét nghiệm BRAF V600E trong một số trường hợp ung thư đại trực tràng.

Xét nghiệm gene dòng mầm khi có chỉ định.

Mục tiêu là phân biệt một bất thường mắc phải của khối u với một hội chứng ung thư di truyền.

24. Vì sao mất MLH1 chưa chắc là Lynch syndrome?

Đây là một tình huống thường gặp.

Nếu hóa mô miễn dịch cho thấy mất MLH1 và PMS2, có hai khả năng lớn cần nghĩ đến.

Một là người bệnh mang bất thường di truyền liên quan đến hệ thống MMR.

Hai là tế bào ung thư có hiện tượng MLH1 promoter methylation, khiến gene MLH1 bị bất hoạt trong khối u.

Trường hợp thứ hai thường là một thay đổi mắc phải và không đồng nghĩa với hội chứng Lynch.

Vì vậy, chỉ nhìn vào kết quả “MLH1 âm tính” là chưa đủ để kết luận người bệnh mắc hội chứng Lynch.

25. MSI-H có liên quan đến di truyền trong gia đình như thế nào?

Nếu MSI-H thực sự xuất phát từ một germline pathogenic variant trong gene MMR, người bệnh có thể mắc hội chứng Lynch và người thân có quan hệ huyết thống có thể có nguy cơ mang cùng biến thể.

Trong trường hợp này, xét nghiệm có thể mang ý nghĩa đối với cả gia đình.

Nếu MSI-H chỉ do một thay đổi mắc phải trong khối u, nguy cơ di truyền cho người thân sẽ không giống trường hợp có germline pathogenic variant.

Đây là lý do cần phân biệt:

Biomarker của khối u

với:

bất thường di truyền của toàn cơ thể.

26. MSI có phải là một đột biến gene không?

Không.

MSI không phải là tên của một đột biến.

MSI là một kiểu hình phân tử, phản ánh sự thay đổi không ổn định tại các microsatellite.

Một khối u MSI-H có thể chứa rất nhiều đột biến gene khác nhau do hậu quả của hệ thống sửa chữa DNA bị suy giảm.

Vì vậy, khi báo cáo ghi MSI-H, bác không nên hiểu rằng “tôi có đột biến MSI”.

Cách hiểu đúng là:

Khối u có kiểu hình mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao.

27. MSI có giống TMB không?

Không.

Có thể phân biệt rất đơn giản:

MSI: đánh giá sự mất ổn định của các vùng microsatellite.

TMB: đánh giá số lượng đột biến soma trong vùng gene được khảo sát.

Một khối u MSI-H thường có TMB cao, nhưng không phải mọi trường hợp TMB cao đều MSI-H.

Hai biomarker có thể hỗ trợ nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

28. MSI có giống PD-L1 không?

Không.

PD-L1 là một protein tham gia cơ chế checkpoint miễn dịch.

MSI phản ánh tình trạng ổn định của DNA tại các vùng microsatellite.

Hai biomarker nằm ở hai khía cạnh sinh học khác nhau.

Có thể hình dung:

MSI → nói nhiều về đặc điểm sửa chữa DNA và gánh nặng đột biến.

PD-L1 → nói về một cơ chế tương tác giữa tế bào u và hệ thống miễn dịch.

Vì vậy, bác có thể gặp những báo cáo xét nghiệm ghi cả:

MSI-H/MSS

và:

PD-L1 TPS/CPS

trong cùng một hồ sơ nhưng hai kết quả này cần được diễn giải độc lập.

29. Có thể nhớ MSI-H và MSS như thế nào?

Có thể nhớ rất đơn giản:

MSI = Microsatellite Instability = mất ổn định vi vệ tinh.

MSI-H = mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao.

MSS = Microsatellite Stable = vi vệ tinh ổn định.

MMR = hệ thống sửa chữa lỗi bắt cặp sai của DNA.

dMMR = hệ thống MMR bị thiếu hụt.

pMMR = hệ thống MMR được bảo tồn.

MSI-H thường đi cùng dMMR.

MSI-H không đồng nghĩa với Lynch syndrome.

MSI-H không đồng nghĩa với TMB-H.

MSI-H không đồng nghĩa với PD-L1 dương tính.

MSI-H có thể là biomarker quan trọng để lựa chọn immunotherapy trong những bệnh cảnh phù hợp.

MSS không có nghĩa tuyệt đối rằng không thể dùng immunotherapy.

Kết luận

MSI, hay microsatellite instability, là một đặc điểm phân tử phản ánh tình trạng mất ổn định tại các vùng DNA ngắn có trình tự lặp lại. Nguyên nhân quan trọng của MSI là sự suy giảm chức năng của hệ thống mismatch repair, trong đó các gene MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2 giữ vai trò trung tâm.

Khi tình trạng mất ổn định đạt mức cao, khối u được gọi là MSI-H. Ngược lại, khi các microsatellite được khảo sát vẫn ổn định, khối u được gọi là MSS. MSI-L là nhóm ít được sử dụng hơn trong thực hành và thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng như MSI-H.

MSI-H có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong ung thư học vì các khối u này thường tích lũy nhiều đột biến hơn, có thể tạo ra nhiều neoantigen hơn và có khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch mạnh hơn. Đây là một trong những cơ sở sinh học giải thích khả năng đáp ứng với các thuốc ức chế checkpoint miễn dịch, đặc biệt là nhóm thuốc nhắm vào PD-1/PD-L1 trong những bệnh cảnh được chỉ định.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng MSI-H không đồng nghĩa với ung thư di truyền. MSI-H có thể xuất hiện do bất thường mắc phải chỉ có trong tế bào ung thư hoặc có thể liên quan đến một biến thể dòng mầm gây hội chứng Lynch. Vì vậy, khi phát hiện MSI-H hoặc dMMR, bác sĩ cần cân nhắc toàn bộ bối cảnh bệnh nhân để quyết định có cần tiếp tục đánh giá nguyên nhân di truyền hay không.

MSI cũng không nên được đánh đồng với TMB hoặc PD-L1. Đây là ba biomarker khác nhau, phản ánh ba khía cạnh khác nhau của sinh học khối u. Trong thực hành ung thư hiện đại, việc kết hợp các thông tin này cùng với mô bệnh học, giai đoạn bệnh và các xét nghiệm phân tử khác giúp bác sĩ lựa chọn điều trị chính xác hơn.

Có thể tóm tắt bài bằng một chuỗi:

Lỗi sao chép DNA → MMR không sửa được → lỗi tích lũy → microsatellite mất ổn định → MSI-H → nhiều đột biến/neoantigen hơn → có thể tăng tính sinh miễn dịch của khối u → có thể đáp ứng với immunotherapy trong những bệnh cảnh phù hợp.

Và có ba điều bác nên nhớ:

MSI-H không phải là một gene hay một đột biến gene.

MSI-H không đồng nghĩa với hội chứng Lynch.

MSI-H có thể là một biomarker điều trị quan trọng, đặc biệt đối với liệu pháp miễn dịch trong những chỉ định phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm sinh học phân tử trong ung thư – TMB là gì? TMB cao có ý nghĩa gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Genetics of Colorectal Cancer (PDQ®) – Health Professional Version. National Cancer Institute. 2025.

  2. National Cancer Institute. Lynch Syndrome (PDQ®) – Health Professional Version. National Cancer Institute. 2025.

  3. National Cancer Institute. Tumor Mutational Burden and Microsatellite Instability. National Cancer Institute. 2024.

  4. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Colon Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Rectal Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  6. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Genetic/Familial High-Risk Assessment: Colorectal, Endometrial, and Gastric. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  7. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guideline for Diagnosis, Treatment and Follow-up of Patients with Metastatic Colorectal Cancer. European Society for Medical Oncology. 2022.

  8. Boland CR, Thibodeau SN, Hamilton SR, et al. A National Cancer Institute Workshop on Microsatellite Instability for Cancer Detection and Familial Predisposition: Development of International Criteria for the Determination of Microsatellite Instability in Colorectal Cancer. Cancer Research. 1998.

  9. Le DT, Uram JN, Wang H, et al. PD-1 Blockade in Tumors with Mismatch-Repair Deficiency. New England Journal of Medicine. 2015.

  10. Le DT, Durham JN, Smith KN, et al. Mismatch Repair Deficiency Predicts Response of Solid Tumors to PD-1 Blockade. Science. 2017.

  11. André T, Shiu KK, Kim TW, et al. Pembrolizumab in Microsatellite-Instability-High Advanced Colorectal Cancer. New England Journal of Medicine. 2020.

  12. Marabelle A, Le DT, Ascierto PA, et al. Efficacy of Pembrolizumab in Patients with Noncolorectal High Microsatellite Instability/Mismatch Repair-Deficient Cancer: Results from the Phase II KEYNOTE-158 Study. Journal of Clinical Oncology. 2020.

  13. Vilar E, Gruber SB. Microsatellite Instability in Colorectal Cancer—The Stable Evidence. Nature Reviews Clinical Oncology. 2010.