Nạo vét hạch là gì?

Sau khi phẫu thuật ung thư, rất nhiều người bệnh đọc kết quả giải phẫu bệnh và thấy những dòng như:

"Lấy được 18 hạch, có 2 hạch di căn."

Hoặc:

"Đã nạo vét hạch vùng."

Không ít bác thắc mắc với bác sĩ Kiệm:

"Tại sao phải lấy hạch?"

"Có phải hạch là nơi ung thư đã lan tới không?"

"Lấy nhiều hạch có làm cơ thể yếu đi không?"

"Nếu không lấy hạch thì có sao không?"

Đây đều là những câu hỏi rất quan trọng.

Thực tế, trong điều trị nhiều loại ung thư, nạo vét hạch là một phần không thể tách rời của cuộc phẫu thuật. Tuy nhiên, mục tiêu của việc lấy hạch không chỉ để điều trị mà còn giúp bác sĩ đánh giá chính xác giai đoạn bệnh, tiên lượng và quyết định các phương pháp điều trị sau mổ.

Hiểu đúng về vai trò của hạch sẽ giúp bác hiểu vì sao có người phải lấy rất nhiều hạch trong khi có người chỉ cần lấy một vài hạch hoặc thậm chí không cần nạo vét hạch.

Hạch bạch huyết là gì?

Hạch bạch huyết là những cấu trúc nhỏ hình hạt đậu nằm dọc theo hệ thống mạch bạch huyết của cơ thể.

Đây là một phần rất quan trọng của hệ miễn dịch.

Trong hạch chứa nhiều tế bào miễn dịch có nhiệm vụ nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus cũng như các tế bào bất thường.

Khắp cơ thể có hàng trăm hạch bạch huyết, tập trung nhiều ở vùng cổ, nách, trung thất, ổ bụng, bẹn và quanh các cơ quan trong cơ thể.

Ở người khỏe mạnh, đa số các hạch có kích thước rất nhỏ và không thể sờ thấy.

Vì sao ung thư thường di căn đến hạch trước?

Khi tế bào ung thư phát triển trong một cơ quan, chúng không chỉ có thể lan theo đường máu mà còn rất thường xuyên lan theo hệ thống mạch bạch huyết.

Các mạch bạch huyết giống như những "con đường" dẫn dịch bạch huyết từ cơ quan về các hạch vùng.

Nếu tế bào ung thư tách khỏi khối u nguyên phát, chúng có thể theo dòng bạch huyết đến hạch đầu tiên nằm trên đường dẫn lưu.

Một số tế bào sẽ bị hệ miễn dịch tiêu diệt ngay tại hạch.

Tuy nhiên, nếu số lượng tế bào ung thư đủ nhiều hoặc khả năng miễn dịch không còn kiểm soát được, các tế bào này sẽ tiếp tục phát triển và hình thành ổ di căn trong hạch.

Đó là lý do ở nhiều loại ung thư, hạch bạch huyết là vị trí di căn đầu tiên trước khi bệnh lan đến các cơ quan xa hơn như gan, phổi hoặc xương.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là không phải hạch nào to cũng là hạch di căn, và cũng không phải mọi trường hợp có di căn hạch đều có nghĩa là ung thư đã di căn toàn thân.

Nạo vét hạch là gì?

Nạo vét hạch là việc bác sĩ chủ động lấy bỏ một nhóm hạch bạch huyết nằm trong vùng dẫn lưu của khối u trong cùng cuộc phẫu thuật điều trị ung thư.

Khác với việc lấy một hạch riêng lẻ để sinh thiết, nạo vét hạch thường bao gồm toàn bộ nhóm hạch nằm trong một vùng giải phẫu xác định.

Ví dụ:

  • Ung thư vú thường nạo vét hạch nách.

  • Ung thư đại tràng nạo vét hạch dọc theo các mạch máu nuôi đại tràng.

  • Ung thư dạ dày nạo vét các nhóm hạch quanh dạ dày.

  • Ung thư phổi nạo vét hạch rốn phổi và trung thất.

  • Ung thư tuyến giáp có thể nạo vét hạch cổ trung tâm hoặc hạch cổ bên tùy từng trường hợp.

Việc lấy hạch luôn được thực hiện theo đúng nguyên tắc giải phẫu chứ không phải lấy ngẫu nhiên từng hạch.

Sau khi lấy ra, toàn bộ hạch sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi.

Nạo vét hạch để làm gì?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất.

Nhiều người nghĩ rằng bác sĩ lấy hạch chỉ vì nghi ngờ hạch đã bị ung thư.

Thực tế, nạo vét hạch có ba mục đích lớn.

Thứ nhất, giúp loại bỏ các hạch đã chứa tế bào ung thư.

Nếu hạch đã có di căn, việc cắt bỏ các hạch này góp phần giảm số lượng tế bào ung thư còn tồn tại trong cơ thể và tăng khả năng kiểm soát bệnh.

Thứ hai, giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh.

Đây là vai trò cực kỳ quan trọng.

Chỉ sau khi giải phẫu bệnh, bác sĩ mới biết có bao nhiêu hạch thực sự chứa tế bào ung thư.

Ví dụ, một người bệnh ung thư đại tràng có thể được lấy 20 hạch. Nếu không có hạch nào di căn, giai đoạn bệnh sẽ hoàn toàn khác với trường hợp có 5 hạch di căn.

Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và kế hoạch điều trị sau mổ.

Thứ ba, giúp quyết định có cần điều trị bổ trợ hay không.

Ở rất nhiều loại ung thư, kết quả hạch là yếu tố quan trọng để quyết định người bệnh có cần hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị khác sau phẫu thuật hay không.

Nói cách khác, nạo vét hạch không chỉ là một phần của cuộc mổ mà còn là cơ sở để xây dựng toàn bộ kế hoạch điều trị tiếp theo.

Có phải lấy càng nhiều hạch càng tốt?

Nhiều người bệnh cho rằng bác sĩ lấy càng nhiều hạch thì càng "sạch" và càng ít nguy cơ tái phát. Ngược lại, cũng có người lo lắng rằng lấy nhiều hạch sẽ làm cơ thể mất sức đề kháng.

Thực tế, cả hai cách hiểu này đều chưa chính xác.

Trong điều trị ung thư, bác sĩ không cố gắng lấy càng nhiều hạch càng tốt mà lấy đúng nhóm hạch theo nguyên tắc giải phẫu và theo khuyến cáo của từng loại ung thư.

Ví dụ, ở ung thư đại tràng, các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo nên đánh giá ít nhất 12 hạch để việc xác định giai đoạn bệnh đủ tin cậy. Nếu lấy quá ít hạch, có thể bỏ sót những hạch đã có di căn, dẫn đến đánh giá sai giai đoạn và ảnh hưởng đến quyết định điều trị sau mổ.

Ở ung thư dạ dày, số lượng hạch cần lấy thường nhiều hơn do hệ thống dẫn lưu bạch huyết phức tạp hơn. Trong khi đó, ở ung thư vú giai đoạn sớm, hiện nay xu hướng là giảm số lượng hạch phải lấy nếu có thể, nhằm hạn chế biến chứng mà vẫn bảo đảm hiệu quả điều trị.

Điều quan trọng không phải là con số tuyệt đối mà là cuộc phẫu thuật có lấy đúng vùng hạch cần thiết hay không.

Hạch cửa là gì?

Nhờ những tiến bộ của ngoại khoa ung thư, hiện nay không phải người bệnh nào cũng cần nạo vét toàn bộ hạch vùng.

Ở một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú và u hắc tố da, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết hạch cửa (sentinel lymph node biopsy).

Hạch cửa là hạch đầu tiên nhận dòng bạch huyết từ khối u nguyên phát. Có thể hình dung đây là "trạm kiểm soát" đầu tiên mà tế bào ung thư phải đi qua nếu lan theo đường bạch huyết.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc nhuộm màu, chất đánh dấu phóng xạ hoặc các kỹ thuật hiện đại khác để xác định chính xác hạch cửa, sau đó lấy hạch này để xét nghiệm.

Nếu hạch cửa không có tế bào ung thư, khả năng các hạch phía sau cũng không bị di căn là rất cao. Khi đó, nhiều người bệnh sẽ không cần nạo vét toàn bộ hạch, từ đó giảm đáng kể nguy cơ phù bạch huyết và các biến chứng khác.

Ngược lại, nếu hạch cửa có tế bào ung thư, bác sĩ sẽ cân nhắc nạo vét thêm hoặc lựa chọn các phương pháp điều trị khác tùy từng trường hợp.

Sự ra đời của kỹ thuật này là một bước tiến lớn vì giúp nhiều người bệnh tránh được những cuộc phẫu thuật không cần thiết.

Khi nào không cần nạo vét hạch?

Không phải tất cả các loại ung thư đều phải nạo vét hạch.

Ở một số ung thư giai đoạn rất sớm, nguy cơ di căn hạch thấp nên bác sĩ có thể chỉ cắt bỏ khối u mà không cần lấy hạch.

Một số loại ung thư có đặc điểm sinh học khác biệt cũng ít khi lan theo đường bạch huyết. Ví dụ, ung thư biểu mô tế bào đáy của da hiếm khi di căn hạch nên việc nạo vét hạch hầu như không được chỉ định.

Trong một số trường hợp khác, nếu người bệnh đã được hóa trị hoặc xạ trị trước mổ và đáp ứng rất tốt, kế hoạch xử trí hạch cũng có thể thay đổi dựa trên các bằng chứng khoa học mới.

Như vậy, quyết định có nạo vét hạch hay không không dựa trên thói quen mà phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, nguy cơ di căn hạch và các khuyến cáo điều trị hiện hành.

Nạo vét hạch có nguy hiểm không?

Bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng có nguy cơ biến chứng và nạo vét hạch cũng không phải ngoại lệ.

Tuy nhiên, ở đa số người bệnh, đây là một thủ thuật an toàn khi được thực hiện bởi các bác sĩ ngoại khoa ung thư có kinh nghiệm.

Các biến chứng sớm có thể gặp bao gồm chảy máu, tụ dịch, nhiễm trùng vết mổ hoặc tổn thương một số dây thần kinh nhỏ nằm trong vùng phẫu thuật.

Biến chứng được nhiều người bệnh quan tâm nhất là phù bạch huyết.

Phù bạch huyết là gì?

Hệ thống mạch bạch huyết có nhiệm vụ dẫn lưu dịch từ các mô trở về tuần hoàn.

Sau khi một nhóm hạch và mạch bạch huyết bị cắt bỏ, dòng lưu thông bạch huyết có thể bị cản trở, khiến dịch tích tụ tại tay hoặc chân, tạo nên tình trạng phù bạch huyết.

Biến chứng này thường gặp nhất sau nạo vét hạch nách ở ung thư vú hoặc nạo vét hạch bẹn trong một số ung thư vùng chậu và chi dưới.

Người bệnh có thể thấy tay hoặc chân sưng to hơn, cảm giác nặng, căng tức, đôi khi kèm giảm khả năng vận động hoặc dễ nhiễm trùng da.

May mắn là không phải ai nạo vét hạch cũng bị phù bạch huyết. Nguy cơ phụ thuộc vào số lượng hạch được lấy, có xạ trị vùng hạch hay không, thể trạng người bệnh và quá trình chăm sóc sau mổ.

Hiện nay, nhờ kỹ thuật mổ ngày càng chính xác và xu hướng hạn chế nạo vét hạch khi không cần thiết, tỷ lệ phù bạch huyết đã giảm đáng kể so với trước đây.

Có thể phòng ngừa phù bạch huyết không?

Mặc dù không thể phòng tránh hoàn toàn, người bệnh có thể giảm nguy cơ phù bạch huyết bằng cách chăm sóc đúng ngay từ sau phẫu thuật.

Nếu đã được nạo vét hạch nách, bác nên tập vận động vai và cánh tay theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng để duy trì tầm vận động và hỗ trợ lưu thông bạch huyết.

Bác cũng nên giữ vệ sinh da sạch sẽ, tránh để vùng tay hoặc chân bị trầy xước, bỏng, côn trùng đốt hoặc nhiễm trùng vì những tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ phù bạch huyết.

Trong thời gian đầu sau mổ, bác sĩ có thể khuyến cáo hạn chế mang vác vật quá nặng bằng tay đã phẫu thuật và theo dõi chu vi tay hoặc chân nếu có dấu hiệu sưng bất thường.

Nếu phát hiện phù bạch huyết sớm, việc điều trị bằng tập vận động, dẫn lưu bạch huyết, băng ép hoặc áo tay áp lực có thể giúp kiểm soát rất tốt triệu chứng và hạn chế tiến triển.

Điều quan trọng là bác không nên quá lo lắng. Phần lớn người bệnh sau nạo vét hạch vẫn sinh hoạt bình thường và không gặp biến chứng nặng nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách.

Có phải có di căn hạch là đã hết cơ hội chữa khỏi?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.

Nhiều người bệnh khi nghe kết quả "có hạch di căn" liền nghĩ rằng ung thư đã lan khắp cơ thể và không còn khả năng chữa khỏi.

Thực tế, di căn hạch và di căn xa là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Di căn hạch vùng chỉ cho thấy tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết gần khối u. Ở nhiều loại ung thư, đây vẫn được xem là bệnh còn có khả năng điều trị triệt căn nếu phối hợp đúng giữa phẫu thuật và các phương pháp điều trị bổ trợ.

Ví dụ, nhiều người bệnh ung thư vú có di căn hạch nách, ung thư đại tràng có di căn một vài hạch hoặc ung thư dạ dày có hạch vùng dương tính vẫn được điều trị khỏi và sống khỏe mạnh nhiều năm sau điều trị.

Ngược lại, cũng có những trường hợp không có di căn hạch nhưng đã xuất hiện di căn gan, phổi hoặc xương. Khi đó, giai đoạn bệnh lại nặng hơn rất nhiều.

Điều này cho thấy kết quả hạch chỉ là một trong nhiều yếu tố để đánh giá giai đoạn bệnh và tiên lượng, chứ không quyết định tất cả.

Điều bác cần nhớ

Hạch bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch và cũng là vị trí mà nhiều loại ung thư có xu hướng lan đến đầu tiên theo đường bạch huyết.

Nạo vét hạch là việc lấy bỏ một nhóm hạch theo đúng nguyên tắc giải phẫu trong quá trình phẫu thuật ung thư. Mục tiêu của việc này không chỉ để loại bỏ các hạch có thể đã chứa tế bào ung thư mà còn giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị sau mổ.

Không phải người bệnh nào cũng cần nạo vét hạch. Hiện nay, ở nhiều loại ung thư, bác sĩ có thể áp dụng kỹ thuật sinh thiết hạch cửa hoặc chỉ lấy một số hạch chọn lọc nhằm giảm biến chứng mà vẫn bảo đảm hiệu quả điều trị.

Việc có hạch di căn không đồng nghĩa với việc ung thư đã hết khả năng chữa khỏi. Rất nhiều người bệnh vẫn được điều trị thành công nhờ phối hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác.

Nếu bác sĩ Kiệm giải thích rằng bác cần nạo vét hạch, bác không nên quá lo lắng. Đây là một bước rất quan trọng trong điều trị ung thư hiện đại, giúp bác sĩ điều trị đúng hơn, tiên lượng chính xác hơn và mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tốt nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Chuẩn bị trước phẫu thuật ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Surgical Oncology. Version 2026.

  2. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition.

  3. ESMO Clinical Practice Guidelines Committee. Surgical Management of Solid Tumours. Cập nhật 2025.

  4. UpToDate. Lymph node dissection in the management of solid tumors. Cập nhật 2026.

  5. Sabiston Textbook of Surgery. 22nd Edition.

  6. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.

  7. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Sentinel Lymph Node Biopsy and Lymph Node Dissection Guidelines.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Quyết định có nạo vét hạch hay không cần được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.